Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Công nghệ may với đề tài "Ứng dụng kĩ thuật gấp xếp Origami dạng sao nổi lên trang phục dự tiệc dành cho nữ từ độ tuổi 22 – 35" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Mai Linh và Lương Thị Thương, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thanh Bạch tại Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã số SKL013561).

Trong thực tiễn ngành thời trang hiện đại, cả thị trường quốc tế lẫn Việt Nam đều chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới các giá trị thủ công, kết cấu độc đáo và tính cá nhân hóa. Nhóm nữ thanh niên và phụ nữ trẻ trong độ tuổi từ 22 đến 35 tuổi có nhu cầu thẩm mỹ cao đối với trang phục dạ hội và dự tiệc, đòi hỏi các thiết kế vừa tôn dáng, vừa có điểm nhấn tạo hình khác biệt. Nghệ thuật gấp giấy Origami truyền thống của Nhật Bản với khả năng tạo dựng hình khối ba chiều từ mặt phẳng hai chiều mở ra tiềm năng lớn trong việc xử lý bề mặt chất liệu may mặc. Đề tài xuất phát từ nhu cầu đưa nghệ thuật gấp nếp hình học này vào thời trang ứng dụng thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Tạo ý tưởng mới lạ cho trang phục dự tiệc bằng nghệ thuật xếp giấy Origami.
  2. Thiết kế, lựa chọn và xử lý chất liệu hài hòa, phù hợp cho sản phẩm; xây dựng hình tượng người phụ nữ trẻ trung, hiện đại.
  3. Xây dựng quy trình thiết kế, may hoàn chỉnh 3 sản phẩm may với cách tạo hình ngôi sao nổi trên thân trước, thân đầm và tay áo.
  4. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho 3 bộ sản phẩm đã tạo ra.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được giao bao gồm:

  • Lựa chọn và xử lý chất liệu với màu sắc phù hợp cho sản phẩm.
  • Xây dựng quy trình thiết kế, may hoàn chỉnh 3 sản phẩm với ý tưởng đã chọn.
  • Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật cho 3 bộ sản phẩm đã tạo ra.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng chọn đầm và đặc điểm tâm sinh lý của phụ nữ từ 22 đến 35 tuổi; các phương pháp ứng dụng nghệ thuật gấp giấy Origami trong thiết kế cấu trúc trang phục.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào dòng trang phục dự tiệc nữ; nghiên cứu kỹ thuật Origami truyền thống (kết hợp các thao tác cắt dán trong quá trình tạo gấp theo block rập căn bản) để tạo khối sao nổi trên ba vị trí giải phẫu: thân áo, tay áo và thân đầm; may thực nghiệm 3 mẫu trang phục thực tế để đối chiếu lý thuyết.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện chủ yếu tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là xưởng may khu A thuộc Bộ môn Công nghệ may.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực hiện đồ án diễn ra từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên nguồn gốc văn hóa, nguyên lý hình học của Origami Nhật Bản và các nghiên cứu điển hình về việc tích hợp cấu trúc gấp nếp vào sản phẩm may mặc:

  • Nghệ thuật Origami: Tác giả phân tích từ nguyên "Ori" (gấp) và "Kami" (giấy), lịch sử hình thành từ thời Heian qua các ghi chép văn học, sự xuất hiện của cuốn sách chuyên môn đầu tiên Sembazuru Orikata (1797) của Akisato Rito, và vai trò của nghệ nhân Akira Yoshizawa với hệ thống ký hiệu nếp gấp thập niên 1930 cùng kỹ thuật Origami giấy ướt.
  • Phân loại và nguyên tắc kỹ thuật: Đồ án tổng thuật các trường phái Origami gồm Origami cử động (Action Origami), Origami ghép (Modular Origami), Origami ướt (Wet-folding), Origami thuần khiết (Pureland Origami do John Smith đề xuất thập niên 1970), Origami hoa văn trang trí nổi (Origami Tessellations), Origami trang sức, Origami giấy nhớ và nghệ thuật cắt giấy Kirigami. Văn bản chỉ ra sự khác biệt giữa quy tắc Origami hiện đại (nghiêm ngặt không dùng keo, không cắt) và Origami truyền thống thời kỳ Edo (cho phép cắt dán để tạo hình đa chiều).
  • Ứng dụng liên ngành: Tác giả khảo sát các đóng góp của Origami trong tâm lý trị liệu bàn tay (theo bác sĩ Ronald S. Levy), trong toán học hình học, kỹ thuật hàng không vũ trụ (kính viễn vọng James Webb, pin mặt trời Miura của Koryo Miura, cấu trúc cột vệ tinh bơm phồng của Mark Schenk), cơ học ô tô (thuật toán mô phỏng túi khí của Robert Lang), y sinh (ống thông tim của Zhong You tại Đại học Oxford, võng mạc nhân tạo của Sergio Pellegrino tại CalTech) và kiến trúc (Neil Katz).
  • Nghiên cứu tiền lệ trong thiết kế thời trang: Đồ án phân tích các bộ sưu tập và giải pháp kỹ thuật của các nhà thiết kế: Uyên Nguyễn (thương hiệu WINWIN, ứng dụng toán học và cơ khí vào nếp gấp giấu nhược điểm hình thể), Hạnh Trường (thương hiệu Shin Shop, xử lý nếp xoắn trên vải lanh và cotton), Ryan Mario Yasin (thương hiệu Petit Pli, giải thưởng James Dyson với trang phục trẻ em co giãn 6 kích cỡ bằng cấu trúc nếp gấp vệ tinh), và Issey Miyake (công nghệ xếp nếp 132 5 từ chất liệu polyester tái chế).
  • Xu hướng đầm tiệc và chất liệu: Khảo sát xu hướng phom dáng 2024–2025 gồm váy cut-out, váy xẻ tà, váy xếp tầng, váy liền thân; cùng 4 nhóm chất liệu dạ tiệc tiêu biểu là lụa, voan, sequin và metallic.

Phương pháp nghiên cứu trong đồ án gồm hai nhánh chính:

  • Phương pháp tham khảo và tổng hợp tài liệu: Thu thập thông tin từ giáo trình chuyên ngành công nghệ may, sách kỹ thuật thời trang, cơ sở dữ liệu thư viện và các nguồn tư liệu trực tuyến.
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Tiến hành tính toán thông số ni mẫu, dựng rập phẳng (2D), chuyển đổi nếp gấp Origami thành khối 3D trên bán thành phẩm rập, may chế thử, thử nghiệm fit mẫu trên ma-nơ-canh và người mẫu, hoàn thiện sản phẩm thật và lập hồ sơ tài liệu kỹ thuật công nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 phác thảo bức tranh toàn cảnh của ngành công nghiệp may mặc quốc tế và nội địa, đồng thời xác lập tính cấp thiết của đề tài. Trên phạm vi toàn cầu, tác giả chỉ ra các xu hướng chủ đạo gồm thời trang bền vững (sử dụng vật liệu tái chế tại Patagonia, Stella McCartney, Adidas), thời trang đạo đức, thời trang kỹ thuật số (thời trang ảo NFT, trải nghiệm thử đồ công nghệ thực tế ảo AR), thời trang phi giới tính và sự trỗi dậy của thời trang đường phố (sự kết hợp giữa Supreme, Off-White, Nike với các nhà mốt cao cấp). Tại Việt Nam, sự tăng trưởng của các thương hiệu nội địa (Canifa, Ivy Moda, The Blue Tshirt) và các nhà thiết kế (Công Trí, Đỗ Long) song hành với sự phổ biến của thời trang nhanh (Zara, H&M, Uniqlo).

Từ bối cảnh đó, chương 1 xác định việc khai thác kỹ thuật Origami dạng sao nổi là hướng đi kết hợp giữa thẩm mỹ thủ công truyền thống và kỹ thuật kết cấu hiện đại. Tác giả trình bày đầy đủ lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi giới hạn về không gian xưởng may khu A và phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và lịch sử về nghệ thuật gấp giấy Origami cùng khả năng ứng dụng thực tiễn trong trang phục:

  • Phân tích nguồn gốc xuất xứ của Origami tại Nhật Bản, các mốc lịch sử từ thế kỷ thứ 6 khi giấy du nhập, giai đoạn phát triển thơ ca năm 1680, tác phẩm Sembazuru Orikata (1797), ảnh hưởng của phương pháp giáo dục Freibel thời Minh Trị, và các đóng góp hệ thống hóa của nghệ nhân Akira Yoshizawa.
  • Khảo sát các quy tắc tạo hình: Bốn mẫu gấp cơ bản (gấp diều, gấp cá, gấp chim, gấp ếch), nguyên tắc Pureland chỉ dùng một kỹ thuật, và tính linh hoạt của Origami truyền thống cho phép cắt dán phối hợp.
  • Phân tích giá trị đa ngành: Giảm căng thẳng thần kinh và cải thiện chức năng vận động 10 đầu ngón tay; rèn luyện tư duy hình học không gian 3 chiều; ứng dụng thuật toán nếp gấp trong công nghệ nano, túi khí, robot biến hình và tấm pin năng lượng mặt trời.
  • Nghiên cứu thực tế các thương hiệu ứng dụng nếp gấp Origami: Phân tích kỹ thuật của NTK Uyên Nguyễn, BST nghỉ lễ của NTK Hạnh Trường, sản phẩm nếp gấp mở rộng đa kích cỡ của Ryan Mario Yasin và triết lý "một mảnh vải" cùng kỹ thuật 132 5 của NTK Issey Miyake.
  • Đánh giá xu hướng thời trang dự tiệc giai đoạn 2024–2025 về kiểu dáng (cut-out, xẻ tà, xếp tầng, ôm body, chữ A, babydoll) và đặc tính phản quang, rủ mềm của chất liệu lụa, voan, sequin, metallic.

Chương 3: Ứng dụng kĩ thuật gấp xếp Origami dạng sao nổi lên trang phục dự tiệc dành cho nữ từ độ tuổi 22 – 35

Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm của đồ án, trình bày quy trình từ phác thảo ý tưởng đến chế tạo sản phẩm và xây dựng hồ sơ công nghệ:

  • Ý tưởng và phác họa bộ sưu tập: Xây dựng bộ sưu tập thời trang dạ tiệc mang tên STAR, sử dụng tông màu đỏ chủ đạo để biểu trưng cho sự quyến rũ của nữ giới từ 22–35 tuổi, lấy hình tượng cánh sao gấp Origami làm điểm nhấn kết cấu trung tâm.
  • Chuẩn bị nguyên phụ liệu và thông số: Thiết lập bảng thông số ni mẫu chuẩn cho phụ nữ nhóm tuổi nghiên cứu, lựa chọn vải chính, vải lót và các phụ liệu dựng phom phù hợp.
  • Quy trình thiết kế rập và fit mẫu:
    • Mẫu STAR 01: Dựng rập thân trước và thân sau, phát triển cấu trúc tùng váy, thiết kế thân lót, hoàn thiện bộ rập thành phẩm (TP) và bán thành phẩm (BTP); tiến hành quy trình fit mẫu điều chỉnh độ vừa vặn và phom dáng sao nổi trên thân đầm.
    • Mẫu STAR 02: Thiết kế rập thân trước, thân sau; thiết kế và dựng hình rập tay áo mang khối sao nổi Origami; thiết kế thân lót, hoàn thiện bộ rập TP, BTP và thực hiện quy trình fit mẫu.
    • Mẫu STAR 03: Thiết kế rập thân trước, thân sau; phát triển tùng váy có cấu trúc gấp nếp sao nổi; thiết kế hệ thống thân lót, xuất bộ rập TP, BTP và tiến hành trình tự fit mẫu.
  • Xây dựng hồ sơ kỹ thuật (TLKT): Thiết lập hệ thống bảng biểu tiêu chuẩn công nghiệp đồng bộ cho cả 3 mẫu trang phục (STAR 01, STAR 02, STAR 03), bao gồm:
    1. Bảng hình vẽ và mô tả mẫu chi tiết.
    2. Bảng thông số kích thước thành phẩm.
    3. Bảng quy trình công nghệ may từng công đoạn.
    4. Bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu (NPL).
    5. Bảng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu.
    6. Bảng quy định đánh số chi tiết và ép keo chuyên dụng.
    7. Bảng quy cách may sản phẩm và tiêu chuẩn đường may.
    8. Bảng hướng dẫn kiểm tra chất lượng mã hàng.
    9. Bảng quy cách hoàn tất và bao gói sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ công nghệ đề ra trong đề cương thực nghiệm, với các kết quả cụ thể:

Hạng mục kết quả Nội dung thực hiện cụ thể trong đồ án
Chất liệu và màu sắc Lựa chọn và xử lý thành công chất liệu vải phù hợp với tông màu đỏ chủ đạo cho bộ sưu tập STAR, đảm bảo độ đứng phom của nếp gấp Origami và độ êm ái của lớp lót.
Sản phẩm thực nghiệm Chế tạo hoàn chỉnh 3 mẫu trang phục đầm dự tiệc nữ (STAR 01, STAR 02, STAR 03) với tạo hình sao nổi ba chiều ở các vị trí giải phẫu: thân áo, tay áo và thân/tùng đầm.
Quy trình công nghệ rập Hoàn thiện hệ thống rập thành phẩm và rập bán thành phẩm từ block rập cơ bản kết hợp kỹ thuật cắt dán tạo nếp Origami; trải qua quá trình fit mẫu thực tế.
Hồ sơ kỹ thuật may Xây dựng hoàn chỉnh 3 bộ tài liệu kỹ thuật (TLKT) công nghiệp, mỗi bộ bao gồm đầy đủ 9 bảng tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ sản xuất.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt lý luận và công nghệ: Đồ án hệ thống hóa phương pháp chuyển đổi cấu trúc gấp giấy Origami dạng sao nổi sang chất liệu dệt thoi trong công nghệ may trang phục nữ. Kết quả nghiên cứu làm rõ các bước xử lý kỹ thuật từ cắt dán mẫu giấy, triển khai rập bán thành phẩm đến quy trình ép keo, định hình và may ráp chi tiết nổi.
  • Về mặt ứng dụng: Đồ án cung cấp một quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh có thể ứng dụng trong sản xuất trang phục dạ hội thủ công cao cấp hoặc làm cơ sở để nghiên cứu mở rộng việc ứng dụng Origami trong các dòng sản phẩm dệt may khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, đồ án có các hạn chế và định hướng phát triển sau:

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở quy mô chế thử 3 mẫu sản phẩm cụ thể (STAR 01, STAR 02, STAR 03) trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp cử nhân.
    • Phạm vi khảo sát và thiết kế giới hạn chuyên biệt cho phân khúc đầm dự tiệc dành cho nữ giới từ độ tuổi 22 đến 35, chưa kiểm chứng trên các nhóm tuổi hoặc phân khúc trang phục khác.
    • Quá trình thực nghiệm được triển khai chủ yếu trong điều kiện thiết bị của xưởng may khu A tại trường đại học, chưa đánh giá mức độ cơ giới hóa trên chuyền may công nghiệp hàng loạt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng ứng dụng kỹ thuật gấp nếp Origami với nhiều hình thái khối hình học khác ngoài dạng sao nổi (như hình xoắn ốc, hình khối đa diện).
    • Thử nghiệm kỹ thuật trên các dòng trang phục khác như trang phục dạo phố, công sở hoặc thời trang ứng dụng thường ngày.
    • Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp công nghệ định hình nếp gấp vĩnh viễn trên nhiều loại thành phần sợi và chất liệu dệt khác nhau nhằm tối ưu hóa thời gian sản xuất công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các nhóm ngành:

  • Sinh viên ngành Công nghệ may: Tham khảo trực tiếp quy trình lập tài liệu kỹ thuật mã hàng hoàn chỉnh, bao gồm bảng định mức nguyên phụ liệu, quy trình may từng bước, quy định đánh số - ép keo và bảng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng sản phẩm dạ hội.
  • Sinh viên ngành Thiết kế thời trang: Tham khảo phương pháp chuyển đổi cảm hứng nghệ thuật Origami truyền thống thành bộ sưu tập thời trang hiện đại (BST STAR), kỹ thuật dựng rập biến kiểu 3D từ rập phẳng 2D và cách bố trí điểm nhấn hình khối trên các vị trí cơ thể người mặc.
  • Kỹ thuật viên rập và phát triển sản phẩm mẫu: Có thể áp dụng các bước trong quy trình fit mẫu và phương pháp xử lý rập bán thành phẩm cho các chi tiết xếp nếp nổi phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập trong đồ án có tên là gì, lấy cảm hứng từ đâu và sử dụng màu sắc chủ đạo nào?
Bộ sưu tập mang tên STAR, được lấy cảm hứng từ nghệ thuật gấp giấy Origami truyền thống của Nhật Bản với hình ảnh những cánh sao nổi, sử dụng tông màu đỏ chủ đạo nhằm tôn vinh nét quyến rũ của phụ nữ trong độ tuổi 22–35.

2. Kỹ thuật tạo hình ngôi sao nổi được ứng dụng cụ thể trên những vị trí nào của 3 mẫu trang phục?
Theo quy trình thiết kế của đồ án, kỹ thuật gấp xếp Origami hình sao nổi được phân bố tại ba vị trí giải phẫu chính của trang phục: phần thân trước (thân áo), phần tay áo và phần thân đầm/tùng váy (được phân bổ cụ thể qua các mẫu STAR 01, STAR 02 và STAR 03).

3. Mỗi bộ tài liệu kỹ thuật (TLKT) được xây dựng trong đồ án bao gồm những bảng biểu công nghệ nào?
Mỗi mẫu sản phẩm (STAR 01, STAR 02, STAR 03) đều có hồ sơ tài liệu kỹ thuật gồm 9 bảng: Hình vẽ - Mô tả mẫu; Thông số kích thước thành phẩm; Quy trình may; Hướng dẫn sử dụng NPL; Định mức NPL; Quy định đánh số - ép keo; Quy cách may sản phẩm; Hướng dẫn kiểm tra mã hàng; và Quy cách bao gói sản phẩm.

4. Đồ án đã khảo sát những nhà thiết kế nào từng ứng dụng nghệ thuật Origami vào thời trang?
Đồ án phân tích 4 nhà thiết kế và thương hiệu tiêu biểu gồm: NTK Uyên Nguyễn (thương hiệu WINWIN), NTK Hạnh Trường (thương hiệu Shin Shop), NTK Ryan Mario Yasin (thương hiệu Petit Pli), và NTK Issey Miyake với công nghệ nếp gấp 132 5.

5. Đồ án áp dụng quan điểm kỹ thuật Origami truyền thống hay Origami hiện đại khi dựng rập?
Đồ án áp dụng nguyên lý Origami truyền thống thời kỳ Edo (cho phép sử dụng các thao tác cắt dán phối hợp trong quá trình tạo gấp theo block rập căn bản) để triển khai các đường cắt, mở rập và tạo hình khối sao nổi đa chiều trên bề mặt vải may mặc.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mai Linh và Lương Thị Thương đã nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật gấp giấy Origami dạng sao nổi vào thiết kế 3 mẫu đầm dự tiệc dành cho nữ từ độ tuổi 22 đến 35 thuộc bộ sưu tập STAR. Công trình giải quyết tốt mối liên kết giữa nghệ thuật tạo hình nếp gấp hình học và kỹ thuật may mặc công nghiệp thông qua việc dựng rập, chế thử, fit mẫu và lập hệ thống tài liệu kỹ thuật 9 bảng biểu tiêu chuẩn cho từng mẫu sản phẩm. Kết quả thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho công tác đào tạo và nghiên cứu phát triển mẫu trong ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang.