Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chụp X-quang lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa phổ biến nhằm phát hiện sớm các tổn thương và bệnh lý liên quan đến tim, phổi và các cơ quan lân cận. Tuy nhiên, việc phân tích phim chụp đòi hỏi thời gian và trình độ chuyên môn cao của các bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh. Nhằm hỗ trợ quy trình chẩn đoán (Computer-aided Detection/Diagnosis - CAD), việc ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo, cụ thể là học sâu (Deep Learning) và thị giác máy tính, đã trở thành một hướng nghiên cứu cấp thiết.

Trong thực tế lâm sàng, phổi của một bệnh nhân có thể xuất hiện đồng thời nhiều tổn thương khác nhau trên cùng một phim chụp (như tràn dịch màng phổi kết hợp phình động mạch chủ, xơ phổi hoặc bóng mờ). Do đó, bài toán đặt ra trong nghiên cứu là bài toán phân loại đa nhãn (Multi-Label Classification) thay vì phân loại đơn nhãn hay đa lớp truyền thống. Thách thức lớn nhất của bài toán này bao gồm:

  • Các đặc trưng hình ảnh của từng bệnh lý có xu hướng nằm lẫn lộn, đan xen hoặc chồng chéo lên nhau, gây khó khăn cho mạng nơ-ron trong việc trích xuất đặc trưng độc lập cho từng nhãn.
  • Sự mất cân bằng nghiêm trọng về số lượng mẫu giữa các nhóm bệnh lý và sự giới hạn về số lượng ảnh đặc trưng trong các tập dữ liệu y tế, dễ dẫn đến hiện tượng quá khớp (overfitting).

Để giải quyết các rào cản trên, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu, phân tích đặc điểm phân bố và cấu trúc của bộ dữ liệu ảnh X-quang lồng ngực VinDr-CXR.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) ứng dụng trong phân loại hình ảnh.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật học chuyển tiếp (Transfer Learning) với hai hướng tiếp cận chính: Trích xuất đặc trưng (Feature Extraction) và Tinh chỉnh mô hình (Fine-tuning).
  4. Huấn luyện, đánh giá và so sánh thực nghiệm hiệu năng của các mô hình mạng tích chập sâu trên bộ dữ liệu VinDr-CXR nhằm tìm ra cấu hình tối ưu cho bài toán phân loại đa nhãn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phim chụp X-quang lồng ngực tư thế trước - sau và các mô hình học sâu phân loại đa nhãn phục vụ nhận diện 8 nhóm bệnh lý/tổn thương vùng ngực.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu trích xuất từ bộ dữ liệu mở VinDr-CXR (Việt Nam) gồm 15.000 ảnh gốc, được chọn lọc thành tập thực nghiệm 1.600 ảnh; nghiên cứu thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng kỹ thuật học sâu và xử lý ảnh y khoa với các mô hình và phương pháp luận chính:

Khung lý thuyết và mô hình kiến trúc:

  • Mạng nơ-ron tích chập (CNN): Khóa luận phân tích cấu trúc đa tầng gồm lớp tích chập (Convolutional layer) với các bộ lọc kích thước nhỏ $3 \times 3$ để tạo vùng tiếp nhận (receptive field) lớn, lớp lấy mẫu (Pooling layer - Max pooling và Average pooling) để giảm số chiều và chi phí tính toán, cùng lớp kết nối đầy đủ (Fully-Connected layer) sử dụng hàm kích hoạt ReLU và Sigmoid ở đầu ra cho từng nhãn nhị phân độc lập.
  • Các kiến trúc mạng tích chập tiêu biểu:
    • VGGNet (VGG-16): Mạng tích chập sâu sử dụng chuỗi các bộ lọc $3 \times 3$ liên tiếp với bước nhảy bằng 1.
    • ResNet (ResNet-152v2): Ứng dụng kỹ thuật kết nối tắt (skip connection/shortcut connection) để bảo toàn thông tin và giải quyết hiện tượng biến mất đạo hàm (vanishing gradient descent) khi mạng đạt độ sâu 152 lớp.
    • DenseNet (DenseNet-201): Sử dụng phép nối chuỗi đặc trưng (concatenation) kết nối trực tiếp tất cả các lớp trong từng Dense Block, kết hợp các Transition Layer (gồm Batch Normalization, tích chập $1 \times 1$ và Average Pooling $2 \times 2$) để chuẩn hóa kích thước bản đồ đặc trưng.
  • Kỹ thuật học chuyển tiếp (Transfer Learning): Tái sử dụng các trọng số đã được tiền huấn luyện trên tập dữ liệu ImageNet quy mô lớn, triển khai theo hai hướng tiếp cận Feature Extraction (đóng băng trọng số các tầng trích xuất) và Fine-tuning (cho phép cập nhật trọng số ở các tầng sâu).
  • Các kỹ thuật bổ trợ huấn luyện: Dropout ($p=0.5$) nhằm giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nơ-ron; Global Average Pooling 2D (GAP2D) thay thế các lớp Fully-Connected cổ điển nhằm giảm lượng tham số; hàm mất mát Focal Loss ($\alpha, \gamma$) cải tiến từ Cross-Entropy nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của các mẫu dễ phân loại và tập trung vào các mẫu khó, giải quyết tình trạng mất cân bằng nhãn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thực nghiệm định lượng: Xây dựng quy trình xử lý dữ liệu có kiểm soát, huấn luyện mô hình theo các kịch bản thực nghiệm khác nhau (Nhóm 1, Nhóm 3) và đo lường kết quả bằng các chỉ số thống kê toán học.
  • Phương pháp tiền xử lý và tối ưu: Áp dụng kỹ thuật giảm mẫu (Undersampling), tăng cường dữ liệu (Data Augmentation: lật ảnh, điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, màu sắc) và tối ưu hóa ngưỡng phân loại (Optimal Thresholding).
  • Hệ thống độ đo đánh giá: Precision, Recall, F1-score (gồm Macro F1 và Weighted F1), Accuracy, ROC curve, diện tích dưới đường cong ROC (AUROC) và Hamming Loss.

Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu mở VinDr-CXR do Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigData) công bố năm 2020. Đây là bộ dữ liệu X-quang ngực lớn nhất tại Việt Nam tại thời điểm công bố, gồm 15.000 ảnh chụp thu thập từ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, được gán nhãn bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và động lực nghiên cứu của đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc tự động hóa quá trình phát hiện tổn thương phổi tại Việt Nam. Điểm nhấn của chương là việc làm rõ sự khác biệt bản chất giữa bài toán phân loại đa lớp (multi-class) và phân loại đa nhãn (multi-label). Trong phân loại đa nhãn, mỗi bệnh lý được mô hình hóa như một bài toán phân loại nhị phân độc lập nhưng các nhãn vẫn có sự tương quan lâm sàng với nhau. Chương này cũng phân tích các thách thức lớn như hiện tượng các tổn thương xuất hiện đan xen trên phim chụp và tình trạng mất cân bằng dữ liệu nghiêm trọng, từ đó vạch ra 4 mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày chi tiết về dấu hiệu hình ảnh học của 8 bệnh lý phổi được quan tâm:

  • Nodule/Mass (Nốt/U phổi): Tổn thương dạng mô đặc hình tròn, đường kính $< 3\text{ cm}$ đối với nốt và $> 3\text{ cm}$ đối với u.
  • Pleural effusion (Tràn dịch màng phổi): Xuất hiện bóng mờ đồng nhất ở đáy phổi làm mất góc sườn hoành (thể lượng ít) hoặc đẩy mô xung quanh sang phổi đối diện (thể lượng nhiều).
  • Pulmonary fibrosis (Xơ phổi): Tổn thương mô mãn tính gây xơ hóa, hình ảnh bóng mờ dạng nốt lưới.
  • Cardiomegaly (Chứng tim to): Kích thước bóng tim phì đại hoặc giãn rộng.
  • Lung opacity (Phổi có vết mờ): Vùng tổn thương mờ ảo dạng đám bông, chia thành lành tính (bờ đều, $< 3\text{ cm}$) hoặc ác tính (bờ không đều, $> 3\text{ cm}$).
  • Pleural thickening (Dày dính màng phổi): Đám mờ thuần nhất có ranh giới rõ, có thể gây co kéo vòm hoành hoặc gian sườn.
  • Aortic enlargement (Phình động mạch chủ): Đường kính động mạch chủ giãn rộng gấp 1,5 lần bình thường (dạng túi hoặc hình thoi).
  • Other lesion (Các tổn thương khác) và nhóm phim không có dấu hiệu bất thường (No finding).

Chương 2 cũng tổng kết các nghiên cứu tiền đề tiêu biểu: nghiên cứu của Miguel Romero và cộng sự (2020) chứng minh hiệu quả của học chuyển tiếp trên tập dữ liệu nhỏ NIH ChestX-ray14 (1.600 ảnh) với mô hình DenseNet-121 và ResNet-50; nghiên cứu của Azza El-Fiky và cộng sự (2021) trên tạp chí ICEEM áp dụng ResNet-50 trên dữ liệu 14 nhãn đạt AUROC 0,911 và F1-score 0,66. Từ đó, nhóm tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu trên bộ dữ liệu thực tế tại Việt Nam (VinDr-CXR) và xác định hướng giải quyết.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 đi sâu vào nguyên lý toán học và kiến trúc học sâu:

  • Trình bày chi tiết phép toán tích chập và các bộ lọc đặc biệt (Identity, Edge detection, Emboss, Box blur).
  • Phân tích cơ chế hoạt động của các lớp Pooling và Fully-Connected kết hợp hàm kích hoạt ReLU và Sigmoid.
  • So sánh chi tiết cấu trúc kiến trúc của VGGNet (từ 11 đến 19 lớp), ResNet (18, 34, 50, 101, 152 lớp) và DenseNet (121, 169, 201, 264 lớp). Nhóm tác giả lý giải việc chọn ResNet-152v2 và DenseNet-201 dựa trên độ chính xác vượt trội của các phiên bản này.
  • Phân tích lý thuyết học chuyển tiếp và các kỹ thuật tối ưu hóa hiện đại: cơ chế ngắt ngẫu nhiên liên kết của Dropout ($p=0.5$), kỹ thuật nén chiều dữ liệu bằng Global Average Pooling 2D (GAP2D), và công thức toán học của Focal Loss với tham số điều biến $(1 - q_i)^\gamma$ giúp cân bằng đóng góp gradient giữa mẫu dễ và mẫu khó.

Chương 4: Phương pháp thực nghiệm

Chương 4 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, mô tả toàn diện quy trình xử lý dữ liệu và huấn luyện mô hình:

1. Phân tích hiện trạng bộ dữ liệu VinDr-CXR gốc: Bộ dữ liệu gồm 15.000 ảnh X-quang bị mất cân bằng trầm trọng. Nhóm No finding chiếm tới 10.606 ảnh (70,7% số phim chụp). Nhiều nhãn bệnh lý có số lượng cực kỳ thấp (Pneumothorax chỉ có 96 ảnh, Atelectasis có 186 ảnh, Consolidation có 353 ảnh, ILD có 386 ảnh, Calcification có 452 ảnh, Infiltration có 613 ảnh). Về phân bố đa nhãn, có 2.940 ảnh chứa từ 2 đến 4 bệnh lý (19,6%) và 1.125 ảnh chứa từ 5 bệnh lý trở lên (7,5%).

Tên nhãn bệnh lý gốc Số lượng mẫu Tỷ lệ (%)
No finding 10.606 40,84%
Aortic enlargement 3.067 11,81%
Cardiomegaly 2.300 8,86%
Pleural thickening 1.981 7,63%
Pulmonary fibrosis 1.617 6,23%
Lung opacity 1.322 5,09%
Other lesion 1.134 4,37%
Nodule/Mass 1.032 3,18%
Infiltration 613 2,36%
Calcification 452 1,74%
ILD 386 1,49%
Consolidation 353 1,36%
Atelectasis 186 0,72%
Pneumothorax 96 0,37%

2. Quy trình chọn lọc và tiền xử lý dữ liệu: Để đảm bảo mô hình không bị quá khớp và thích ứng với tài nguyên tính toán, tác giả thực hiện rút gọn tập dữ liệu về 1.600 ảnh thông qua các bước:

  • Lược bỏ hoàn toàn các ảnh chứa 6 nhãn bệnh lý có số lượng mẫu quá ít (Pneumothorax, Atelectasis, Consolidation, ILD, Infiltration, Calcification), đồng thời bảo toàn các ảnh chứa nhãn Nodule/Mass.
  • Lược bỏ các ảnh đơn nhãn thuộc nhóm chiếm số lượng lớn (Aortic enlargement, Cardiomegaly, Pleural thickening).
  • Lược bỏ có chọn lọc các ảnh đa nhãn đại diện cho các tổ hợp cặp 2 nhãn, 3 nhãn, 4 nhãn và 5 nhãn cụ thể.
  • Áp dụng kỹ thuật Undersampling trên nhóm No finding, cắt giảm từ 10.606 ảnh xuống còn 582 ảnh.
Tên nhãn sau chọn lọc (1.600 ảnh) Số lượng mẫu Tỷ lệ (%)
No finding 582 13,31%
Aortic enlargement 562 12,85%
Cardiomegaly 558 12,76%
Pleural thickening 461 10,54%
Pulmonary fibrosis 459 10,49%
Lung opacity 452 10,33%
Other lesion 451 10,31%
Nodule/Mass 441 10,08%
Infiltration 408 9,33%

3. Thiết lập thực nghiệm và kết quả huấn luyện:

  • Dữ liệu 1.600 ảnh được phân chia thành 3 tập: Train, Validation và Test.
  • Triển khai 3 mô hình mạng tích chập: VGG-16, ResNet-152v2 và DenseNet-201 theo các kịch bản thực nghiệm (Nhóm 1 - N1 và Nhóm 3 - N3) tương ứng với hai hướng tiếp cận Feature Extraction và Fine-tuning (kết hợp kỹ thuật đóng băng lớp - freeze layers).
  • Quá trình thực nghiệm ghi nhận đường cong học tập (Learning Curve) và đánh giá chi tiết trên tập Validation và tập Test. Kỹ thuật Optimal Thresholding được áp dụng để dịch chuyển ngưỡng quyết định từ giá trị mặc định 0.5 sang ngưỡng tối ưu cho từng nhãn riêng biệt, giúp cải thiện đáng kể các chỉ số F1-score, Macro F1 và Weighted F1.

Chương 5: Tổng kết

Chương 5 đúc kết toàn bộ các kết quả đạt được từ việc xử lý tập dữ liệu VinDr-CXR và hiệu năng của các mạng tích chập sâu. Tác giả chỉ ra các ưu thế của mô hình khi được tinh chỉnh đúng phương pháp, đồng thời phân tích thẳng thắn các hạn chế về quy mô dữ liệu rút gọn cũng như định hướng phát triển trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Xây dựng thành công quy trình chọn lọc và cân bằng dữ liệu y tế đa nhãn phức tạp, giảm từ 15.000 ảnh gốc xuống tập dữ liệu chuẩn 1.600 ảnh với sự phân bố đồng đều giữa 8 nhóm bệnh lý chính và nhóm No finding.
  • Thực nghiệm chứng minh tính khả thi của kỹ thuật học chuyển tiếp (Transfer Learning) trên dữ liệu ảnh X-quang Việt Nam. Trong đó, hướng tiếp cận Fine-tuning (FT) trên các mô hình mạng tích chập sâu (đặc biệt là VGG-16_FT) mang lại sự vượt trội về độ chính xác và khả năng hội tụ so với hướng tiếp cận Feature Extraction thuần túy.
  • Việc tích hợp kỹ thuật xác định ngưỡng tối ưu (Optimal Thresholding) cho từng nhãn bệnh lý đã nâng cao đáng kể các chỉ số đánh giá phân loại đa nhãn (F1-score, Macro F1, Weighted F1 và AUROC), khắc phục hạn chế của ngưỡng cố định 0.5 trên dữ liệu y khoa mất cân bằng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Đề xuất quy trình tiền xử lý kết hợp lọc nhãn chọn lọc, giảm mẫu lớp đa số (Undersampling) và kỹ thuật tăng cường dữ liệu hình ảnh (Data Augmentation) cho các nghiên cứu xử lý ảnh y tế có nguồn lực tính toán giới hạn.
  • Khuyến nghị sử dụng hàm mất mát Focal Loss và phương pháp tinh chỉnh ngưỡng quyết định riêng cho từng bệnh lý thay vì sử dụng chung một ngưỡng phân loại toàn cục.
  • Đề xuất định hướng triển khai mô hình học sâu vào hệ thống phần mềm/ứng dụng web hỗ trợ chẩn đoán thử nghiệm.

Đóng góp của đề tài:

  • Là một trong những công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Việt Nam đánh giá có hệ thống các kiến trúc mạng CNN sâu (VGG-16, ResNet-152v2, DenseNet-201) và các hướng tiếp cận học chuyển tiếp trên bộ dữ liệu X-quang lồng ngực VinDr-CXR cho bài toán phân loại đa nhãn.
  • Cung cấp tài liệu thực nghiệm chi tiết về các giải pháp kỹ thuật xử lý hiện tượng chồng chéo đặc trưng và mất cân bằng nhãn trong ảnh X-quang.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả chỉ ra:

  • Quy mô tập dữ liệu thực nghiệm bị giới hạn ở 1.600 ảnh do hạn chế về thời gian nghiên cứu và tài nguyên tính toán phần cứng, chưa thể khai thác toàn bộ 15.000 ảnh gốc của VinDr-CXR.
  • Phải lược bỏ 6 nhãn bệnh lý có tần suất xuất hiện quá ít (như Pneumothorax, Atelectasis, Consolidation, ILD, Infiltration, Calcification) để tránh gây nhiễu và hiện tượng quá khớp cho mô hình.
  • Các tổn thương có biểu hiện hình thái học tương đồng (như xơ phổi và phổi có vết mờ, tràn dịch màng phổi và tim to) khi xuất hiện đồng thời trên một ảnh vẫn gây nhầm lẫn nhất định trong quá trình trích xuất đặc trưng của mạng tích chập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô thực nghiệm trên toàn bộ bộ dữ liệu VinDr-CXR và bao quát toàn bộ 15 nhãn bệnh lý ban đầu.
  • Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tăng cường dữ liệu nâng cao hoặc kỹ thuật sinh dữ liệu nhân tạo để bổ sung mẫu cho các nhóm bệnh lý hiếm gặp.
  • Thử nghiệm các kiến trúc học sâu mới hơn như Vision Transformers (ViT) hoặc kết hợp bài toán phân loại đa nhãn với bài toán phát hiện vị trí tổn thương (Object Detection) và phân đoạn ảnh (Segmentation).
  • Hoàn thiện giao diện ứng dụng web tiếp nhận ảnh X-quang và dự đoán xác suất bệnh lý theo thời gian thực để phục vụ thử nghiệm lâm sàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống thông tin, Khoa học dữ liệu, Kỹ thuật phần mềm và Trí tuệ nhân tạo: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một nghiên cứu ứng dụng học sâu trong bài toán thị giác máy tính y khoa.
  • Các nhóm nghiên cứu xử lý ảnh y tế (Medical Imaging): Cung cấp phương pháp luận chọn lọc dữ liệu và giải quyết bài toán đa nhãn khi làm việc với bộ dữ liệu VinDr-CXR.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý dữ liệu đa nhãn tại Chương 4.1 - 4.3; phương pháp kết hợp Focal Loss, Global Average Pooling 2D và kỹ thuật Optimal Thresholding để tối ưu hóa F1-score trên dữ liệu mất cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ dữ liệu VinDr-CXR ban đầu có quy mô như thế nào và vì sao nhóm tác giả phải tiến hành chọn lọc rút gọn?
Bộ dữ liệu VinDr-CXR gốc gồm 15.000 phim chụp X-quang lồng ngực với 15 nhãn bệnh lý. Do bộ dữ liệu bị mất cân bằng nghiêm trọng (nhóm No finding chiếm tới 70,7% số ảnh, trong khi các bệnh như Pneumothorax chỉ có 96 ảnh) cùng với giới hạn về tài nguyên phần cứng và thời gian nghiên cứu, tác giả đã tiến hành lọc bỏ 6 nhãn quá ít mẫu, giảm mẫu nhóm No finding và loại bỏ bớt các tổ hợp đa nhãn để thu được tập thực nghiệm 1.600 ảnh cân bằng hơn.

2. Bản chất bài toán phân loại đa nhãn trong khóa luận khác gì so với phân loại đa lớp thông thường?
Trong phân loại đa lớp (multi-class), mỗi bức ảnh chỉ thuộc về một lớp duy nhất và các lớp loại trừ lẫn nhau. Ngược lại, trong bài toán phân loại đa nhãn (multi-label), một phim chụp X-quang có thể chứa đồng thời nhiều bệnh lý (từ 2 đến hơn 5 tổn thương). Mô hình phải dự đoán độc lập xác suất xuất hiện của từng nhãn bệnh mà không loại trừ các nhãn khác.

3. Tám nhóm bệnh lý phổi chính được khóa luận tập trung phân loại là những bệnh nào?
Khóa luận tập trung vào 8 bệnh lý gồm: Nodule/Mass (nốt/u phổi), Pleural effusion (tràn dịch màng phổi), Pulmonary fibrosis (xơ phổi), Cardiomegaly (chứng tim to), Lung opacity (phổi có vết mờ), Pleural thickening (dày dính màng phổi), Aortic enlargement (phình động mạch chủ), Other lesion (các tổn thương khác), cùng nhóm phim không có tổn thương (No finding).

4. Khóa luận sử dụng những kiến trúc mạng tích chập nào và kiểm thử theo các hướng tiếp cận học chuyển tiếp nào?
Nghiên cứu sử dụng 3 mô hình mạng tích chập tiêu biểu gồm VGG-16, ResNet-152v2 và DenseNet-201 (được tiền huấn luyện trên ImageNet) và kiểm thử dựa trên 2 hướng tiếp cận của học chuyển tiếp: Trích xuất đặc trưng (Feature Extraction - giữ cố định trọng số) và Tinh chỉnh (Fine-tuning - cập nhật trọng số các tầng sâu).

5. Kỹ thuật Optimal Thresholding có vai trò gì trong kết quả thực nghiệm của đề tài?
Thay vì cố định ngưỡng xác suất ra quyết định ở mức mặc định 0.5 cho tất cả các lớp, kỹ thuật Optimal Thresholding giúp tìm kiếm ngưỡng xác suất tối ưu riêng biệt cho từng nhãn bệnh lý dựa trên tập kiểm định, từ đó cải thiện đáng kể độ đo F1-score (cả Macro F1 và Weighted F1) cho các lớp có tỷ lệ mẫu thấp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tường Minh Quang và Trần Trọng Kiên đã nghiên cứu và giải quyết thành công bài toán phân loại đa nhãn trên ảnh X-quang lồng ngực sử dụng bộ dữ liệu thực tế VinDr-CXR của Việt Nam. Thông qua việc ứng dụng kỹ thuật học chuyển tiếp trên các kiến trúc mạng tích chập sâu (VGG-16, ResNet-152v2, DenseNet-201) kết hợp với các kỹ thuật tối ưu hóa như Focal Loss và Optimal Thresholding, nghiên cứu đã khắc phục hiệu quả thách thức mất cân bằng dữ liệu và đặc trưng chồng chéo. Công trình cung cấp một quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho lĩnh vực hỗ trợ chẩn đoán y khoa bằng trí tuệ nhân tạo.