Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong các ngành kỹ thuật then chốt. Ngành hàng không toàn cầu là một lĩnh vực chịu áp lực rất lớn về tính chính xác, an toàn và hiệu quả vận hành. Một trong những bài toán nan giải nhất mà các hãng hàng không và cơ quan quản lý sân bay thường xuyên đối mặt là tình trạng chậm trễ và hủy chuyến bay. Sự cố trễ giờ bay không chỉ làm đảo lộn kế hoạch của hành khách mà còn gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cả đơn vị vận chuyển lẫn người tiêu dùng, đồng thời làm suy giảm độ uy tín thương hiệu trên thị trường cạnh tranh. Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp ứng dụng học máy (Machine Learning) nhằm dự đoán chính xác tình trạng trễ chuyến bay đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa lịch trình bay, phân bổ nguồn lực và quản lý rủi ro vận hành.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Kỹ thuật dữ liệu của tác giả Huỳnh Công Hậu (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Minh Tân) tập trung giải quyết bài toán dự báo này. Đề cương nhiệm vụ của luận văn được tác giả xác định thông qua 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích và tổng quan về ngành hàng không cùng tiềm năng ứng dụng công nghệ học máy.
- Thu thập và thực hiện tiền xử lý dữ liệu chuyến bay và thông tin sân bay.
- Thiết kế và triển khai các mô hình học máy (bao gồm mô hình học máy truyền thống và mô hình học sâu cho dữ liệu dạng bảng).
- Đánh giá, so sánh và cải tiến hiệu năng các mô hình thông qua các chỉ số đo lường học thuật.
- Thiết kế và xây dựng giao diện ứng dụng web cho người dùng cuối nhằm mô phỏng dự đoán trong thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm hai nguồn dữ liệu chính:
- Dữ liệu chuyến bay: Tập dữ liệu ghi lại thông tin chi tiết về các chuyến bay nội địa, gồm các thuộc tính như ngày, tháng, năm, số hiệu chuyến bay, mã định danh máy bay, mã sân bay xuất phát và sân bay đến, thời gian dự kiến và thực tế cất cánh/hạ cánh, độ trễ và các nguyên nhân dẫn đến hủy chuyến.
- Dữ liệu sân bay: Tập dữ liệu thông tin về các sân bay, bao gồm mã định danh theo chuẩn IATA, tên sân bay, thành phố, bang, quốc gia và tọa độ địa lý (kinh độ, vĩ độ).
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Phạm vi thời gian: Khai thác dữ liệu hoạt động hàng không trong năm 2015 từ tập dữ liệu công khai "2015 Flight Delays and Cancellations".
- Phạm vi không gian và địa lý: Tập trung vào không gian giao thông hàng không nội địa tại Hoa Kỳ, do các hãng hàng không thương mại lớn vận hành dưới sự giám sát của Cục Thống kê Vận tải (Bureau of Transportation Statistics - BTS) trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (DOT).
- Phạm vi yếu tố ảnh hưởng: Khóa luận tập trung phân tích các biến số liên quan đến thời gian khởi hành/hạ cánh, hãng vận chuyển, các đặc trưng địa lý của sân bay và các nguyên nhân hủy chuyến như điều kiện thời tiết hoặc vấn đề kỹ thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng của học máy có giám sát (Supervised Learning), tập trung vào các mô hình phân loại và hồi quy được thiết kế tối ưu cho dữ liệu dạng bảng (tabular data). Ba thuật toán cốt lõi được tác giả nghiên cứu chuyên sâu gồm có:
- Thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest): Kỹ thuật học kết hợp (ensemble learning) dựa trên nguyên lý Bootstrap Aggregating (Bagging) do Tin Kam Ho khởi xướng năm 1995 và phát triển tiếp nối bởi Leo Breiman. Thuật toán hoạt động bằng cách xây dựng độc lập nhiều cây quyết định (Decision Trees) trên các tập con mẫu ngẫu nhiên và chọn ngẫu nhiên tập con các thuộc tính tại mỗi điểm phân nhánh. Dự đoán cuối cùng được xác định thông qua cơ chế bỏ phiếu theo đa số (voting) đối với bài toán phân loại hoặc tính giá trị trung bình (averaging) đối với bài toán hồi quy. Mức độ quan trọng của đặc trưng được định lượng dựa trên mức độ suy giảm tạp chất (impurity decrease) tại các điểm nút.
- Thuật toán Tăng cường Gradient (Gradient Boosting): Phương pháp boosting kết hợp tuần tự các mô hình cơ sở yếu (weak learners) để tối ưu hóa một hàm mất mát tùy ý thông qua phương pháp hạ độ dốc (gradient descent), bắt nguồn từ các nghiên cứu của Leo Breiman và Jerome H. Friedman. Trong quá trình huấn luyện, mỗi cây mới được bổ sung sẽ khớp với phần lỗi còn lại (residuals) của mô hình trước đó. Thuật toán tích hợp các kỹ thuật chống quá khớp (overfitting) như kiểm soát tỷ lệ học tập (learning rate) và lấy mẫu ngẫu nhiên có kiểm soát (subsampling).
- Mô hình TabNet: Kiến trúc mạng nơ-ron học sâu được phát triển bởi Google Cloud AI vào năm 2020, dành riêng cho dữ liệu dạng bảng. TabNet sử dụng các bước quyết định tuần tự (sequential decision steps) kết hợp với cơ chế biến áp chú ý (Attentive Transformer) và lớp Sparsemax để sinh ra mặt nạ đặc trưng (attention mask), giúp lựa chọn các thuộc tính nổi bật tại từng bước một cách linh hoạt mà không cần tiền xử lý một-hot hay chuẩn hóa phức tạp.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và quy trình phân tích dữ liệu được tác giả thiết lập theo các công đoạn kỹ thuật:
- Thu thập dữ liệu: Trích xuất hai tập tin dữ liệu dạng bảng gồm
flights.csv (ghi nhận chi tiết các chuyến bay) và airports.csv (dữ liệu thông tin sân bay) được công bố trên Kaggle từ nguồn giám sát của Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (DOT).
- Tiền xử lý dữ liệu: Kiểm tra tính toàn vẹn, xác định và xử lý các giá trị bị thiếu (missing values), loại bỏ các điểm dữ liệu nhiễu, mã hóa các biến định danh phân loại và thực hiện chuẩn hóa dữ liệu số liên tục.
- Phân tích thống kê và tương quan: Ứng dụng ma trận tương quan để khảo sát mức độ phụ thuộc giữa các yếu tố vận hành với tình trạng chậm trễ chuyến bay.
- Giảm chiều dữ liệu và tinh chỉnh mô hình: Nghiên cứu phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) nhằm giảm thiểu số chiều tính năng, tránh quá khớp; áp dụng kỹ thuật tìm kiếm siêu tham số (Hyperparameter Tuning) như tìm kiếm lưới (Grid Search) hoặc tìm kiếm ngẫu nhiên (Random Search) để tối ưu các tham số điều khiển của mô hình.
- Đánh giá hiệu năng: Sử dụng tập dữ liệu kiểm tra độc lập (test set) để đo lường các chỉ số học thuật gồm Độ chính xác (Accuracy), Độ phủ (Recall), Điểm F1 (F1-score) và Diện tích dưới đường cong ROC (ROC-AUC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về học máy và ứng dụng trong ngành hàng không
Chương này khái quát các khái niệm căn bản của học máy, phân loại thành ba nhóm phương thức chính: học có giám sát, học không giám sát và học tăng cường. Tác giả tái hiện tiến trình lịch sử ứng dụng phân tích dữ liệu trong hàng không từ những năm 1980 với các mô hình thống kê tuyến tính đơn giản cho đến bước chuyển mình sang học máy, học sâu và xử lý dữ liệu lớn (Big Data) vào những năm 2000. Nội dung chương nhấn mạnh vai trò thực tiễn của các mô hình dự đoán trễ chuyến bay trong việc giảm thiểu tổn thất kinh tế, nâng cao năng lực phục vụ hành khách, quản lý lưu lượng giao thông hàng không và phòng ngừa sự cố kỹ thuật thông qua dữ liệu cảm biến. Đồng thời, tác giả chỉ ra các xu hướng tương lai của ngành như tích hợp hệ thống Internet vạn vật (IoT), tự động hóa bằng AI và phân tích cảm xúc từ mạng xã hội.
Chương 2: Các mô hình học và thuật toán
Chương 2 trình bày chi tiết về cấu trúc toán học, lịch sử phát triển và quy trình vận hành của ba thuật toán trọng tâm:
- Random Forest: Trình bày nguyên lý xây dựng rừng từ các cây quyết định độc lập, cơ chế lấy mẫu ngẫu nhiên (bagging), lợi thế giảm quá khớp so với một cây đơn lẻ và phương pháp đo lường tầm quan trọng của đặc trưng thông qua thư viện Scikit-learn.
- Gradient Boosting: Mô tả chi tiết quy trình boosting 4 bước, bắt đầu từ việc khởi tạo mô hình ban đầu $F_0(x)$, lặp qua các bước $m$ để tính toán phần dư residuals giữa giá trị thực tế $y_i$ và giá trị dự đoán của mô hình hiện tại $F_{m-1}(x_i)$, huấn luyện mô hình yếu mới $h_m(x)$ khớp với residuals, tìm hệ số tối ưu và cập nhật hàm dự đoán tổng hợp cho đến khi đạt điểm hội tụ.
| Bước trong Gradient Boosting |
Mục tiêu và Thao tác xử lý |
| Khởi tạo mô hình cơ sở |
Thiết lập $F_0(x)$ bằng giá trị trung bình (hồi quy) hoặc xác suất logit (phân loại) |
| Tính toán phần dư (Residuals) |
Xác định chênh lệch giữa nhãn thực tế $y_i$ và đầu ra dự đoán tại bước $m-1$ |
| Huấn luyện mô hình yếu mới |
Khớp mô hình cây $h_m(x)$ dựa trên tập dữ liệu phần dư vừa tính toán |
| Cập nhật mô hình tổng hợp |
Nhân với tỷ lệ học tập (learning rate) và cộng dồn để cập nhật $F_m(x)$ |
- TabNet: Phân tích cấu trúc phân tầng gồm ba bộ phận cốt lõi: Bộ biến đổi tính năng (Feature Transformer) với các lớp chuẩn hóa Batch Normalization, Fully Connected Layers và cơ chế kích hoạt Gated Linear Unit (GLU); Bộ biến áp chú ý (Attentive Transformer) sử dụng Sparsemax để tạo ma trận mặt nạ chú ý; và Bộ che giấu tính năng (Feature Masking) để loại bỏ các đặc trưng không quan trọng. Chương 2 cũng tổng hợp các bảng so sánh lý thuyết giữa TabNet với XGBoost, LightGBM và mạng nơ-ron đa tầng truyền thống.
| Tiêu chí so sánh |
Thuật toán TabNet |
Thuật toán XGBoost / LightGBM |
| Nền tảng kiến trúc |
Mạng nơ-ron học sâu với cơ chế chú ý tuần tự |
Cây quyết định tăng cường độ dốc (GBDT) |
| Cơ chế chọn đặc trưng |
Attentive Transformer kết hợp lớp Sparsemax |
Chia nhánh dựa trên tối ưu hàm mất mát tại các nút |
| Khả năng diễn giải |
Trực quan hóa trọng số chú ý tại từng bước quyết định |
Đánh giá qua mức độ giảm tạp chất hoặc Gain |
| Xử lý dữ liệu bảng |
Không đòi hỏi tiền xử lý một-hot phức tạp |
Cần mã hóa biến phân loại phù hợp |
| Yêu cầu tài nguyên |
Tốn nhiều tài nguyên tính toán và thời gian huấn luyện |
Tiết kiệm tài nguyên, tốc độ thực thi nhanh |
Chương 3: Xây dựng mô hình
Chương 3 triển khai quy trình kỹ thuật dữ liệu trên bộ dữ liệu thực tế. Tác giả công bố các thông số kích thước cấu trúc của dữ liệu nguồn:
| Tên tập dữ liệu |
Số lượng thuộc tính (cột) |
Số lượng bản ghi (dòng) |
Nguồn cung cấp |
flights.csv |
31 |
5.819.079 |
DOT / Cục Thống kê Vận tải Hoa Kỳ |
airports.csv |
7 |
322 |
DOT / Danh mục cảng hàng không |
Do kích thước tập dữ liệu flights.csv vượt quá 5,8 triệu dòng, tác giả thực hiện rút trích ngẫu nhiên một mẫu thử nghiệm gồm 100.000 dòng để phân tích ban đầu. Kết quả kiểm tra dữ liệu khuyết thiếu ghi nhận một số biến có giá trị thiếu, tiêu biểu như cột TAIL_NUMBER bị thiếu 231 giá trị, trong khi cột YEAR không có giá trị khuyết (0 giá trị thiếu).
Kết quả phân tích thăm dò dữ liệu (EDA) chỉ ra các phát hiện quan trọng:
- Phân tích nguyên nhân hủy chuyến: Phân loại theo mã nguyên nhân ghi nhận cột B là nguyên nhân phổ biến nhất với tổng cộng 813 chuyến bay bị hủy trong mẫu khảo sát. Tác giả kết luận điều kiện thời tiết xấu chính là yếu tố chủ đạo dẫn đến việc hủy chuyến.
- Xu hướng hủy chuyến theo thời gian: Biểu đồ theo dõi 12 tháng cho thấy số lượng chuyến bay bị hủy bỏ đạt đỉnh cao nhất vào tháng 2, sau đó giảm dần liên tục từ tháng 2 đến tháng 9 trước khi có xu hướng tăng trở lại vào tháng 12.
- Phân bố sân bay: Xác lập danh sách 20 cảng hàng không có mật độ chuyến bay cất cánh dày đặc nhất, phản ánh vai trò của các sân bay trung tâm lớn trong lưu lượng vận tải.
- Tương quan biến số: Xây dựng ma trận tương quan giữa các biến số số học liên quan đến thời gian khởi hành, thời gian lăn bánh và khoảng cách bay với độ trễ chuyến.
Chương 3 kết thúc bằng các bước thiết lập môi trường phần mềm, áp dụng thuật toán Random Forest, tinh chỉnh siêu tham số, huấn luyện mô hình Gradient Boosting, cấu hình TabNet và lập bảng so sánh hiệu năng các mô hình (Bảng 7 trong văn bản).
Chương 4: Ứng dụng
Chương này trình bày giải pháp đóng gói mô hình học máy thành một ứng dụng mô phỏng trực quan. Tác giả giới thiệu các công cụ vận hành phần mềm, cấu hình môi trường chạy ứng dụng và các công nghệ sử dụng để xây dựng trang web dự đoán. Thông qua giao diện tương tác, người dùng có thể nhập các tham số chuyến bay như ngày bay, mã sân bay, hãng hàng không để nhận về kết quả dự báo tình trạng trễ giờ trong thời gian thực.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống ứng dụng dự đoán trễ chuyến bay được tác giả xây dựng dưới dạng ứng dụng web, chuyển giao từ kết quả nghiên cứu mô hình hóa sang sản phẩm phần mềm có khả năng tương tác.
- Kiến trúc triển khai: Bao gồm tầng xử lý logic dữ liệu/mô hình học máy và tầng giao diện web dành cho người dùng (UI).
- Công cụ và môi trường: Các mô hình được xây dựng trong môi trường lập trình phân tích dữ liệu sử dụng ngôn ngữ Python cùng các thư viện chuyên ngành như Scikit-learn (phục vụ mô hình Random Forest và Gradient Boosting), các gói bổ trợ mạng học sâu cho TabNet và các công cụ trực quan hóa dữ liệu.
- Chức năng giao diện người dùng: Cho phép người dùng nhập các thuộc tính đầu vào của một lịch trình bay dự kiến, sau đó hệ thống sẽ chuyển đổi dữ liệu, đưa qua mô hình đã được huấn luyện và hiển thị cảnh báo khả năng trễ chuyến bay hoặc xác suất xảy ra chậm trễ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và kỹ thuật đề ra với các kết quả cụ thể:
- Làm sáng tỏ đặc điểm vận hành của tập dữ liệu giao thông hàng không quy mô lớn: Chỉ ra cấu trúc gồm 31 thuộc tính của 5.819.079 bản ghi chuyến bay và 7 thuộc tính của 322 sân bay nội địa Hoa Kỳ; làm sạch thành công tập mẫu đại diện 100.000 dòng.
- Định lượng các tác nhân gây trễ và hủy chuyến: Xác định nguyên nhân nhóm B (yếu tố thời tiết bất lợi) là nguyên nhân gây hủy chuyến lớn nhất (với 813 trường hợp trong tập mẫu); chỉ ra chu kỳ rủi ro cao nhất vào tháng 2 hàng năm và giai đoạn hạ nhiệt vào tháng 9.
- Thử nghiệm và so sánh đa mô hình: Triển khai thành công ba mô hình học máy tiêu biểu (Random Forest, Gradient Boosting và TabNet) trên dữ liệu bảng; phân tích ưu thế của cơ chế chú ý (attention mask) trong TabNet so với các thuật toán dựa trên cây quyết định.
- Hiện thực hóa mô hình vào công cụ phần mềm: Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web mô phỏng, cung cấp phương tiện trực quan giúp người dùng dự đoán nhanh tình trạng chuyến bay dựa trên các thông số đầu vào.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn về tài nguyên tính toán khiến các phân tích thống kê chi tiết và tiền xử lý ban đầu mới chỉ được thực hiện trên mẫu rút trích 100.000 bản ghi thay vì toàn bộ 5,8 triệu bản ghi của tập dữ liệu gốc
flights.csv.
- Dữ liệu thực nghiệm bị giới hạn trong phạm vi các chuyến bay nội địa Hoa Kỳ của năm 2015, chưa phản ánh các biến động bất thường của ngành hàng không trong những giai đoạn gần đây hoặc trên bình diện quốc tế.
- Các thuật toán nâng cao như Gradient Boosting và TabNet đòi hỏi thời gian huấn luyện kéo dài và việc điều chỉnh siêu tham số phức tạp, gây trở ngại khi triển khai trên các hệ thống hạn chế về năng lực xử lý.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi địa lý của dữ liệu sang các chuyến bay quốc tế và cập nhật dữ liệu đa năm.
- Tích hợp thêm dữ liệu cảm biến thời gian thực thông qua Internet vạn vật (IoT) được gắn trên máy bay để nâng cao độ chính xác trong dự báo trễ do lỗi kỹ thuật.
- Bổ sung kỹ thuật phân tích cảm xúc (sentiment analysis) từ mạng xã hội nhằm đánh giá mức độ hài lòng của hành khách đối với dịch vụ hàng không.
- Nghiên cứu kết nối liên thông dữ liệu thời gian thực giữa các hãng hàng không, cơ quan quản lý sân bay và đơn vị quản lý không lưu để đưa ra dự báo đồng bộ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và kỹ thuật thực hành cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật dữ liệu, Khoa học dữ liệu và Công nghệ thông tin: Tài liệu cung cấp bản hướng dẫn chi tiết về quy trình khai phá dữ liệu bảng quy mô lớn (EDA), từ khâu kiểm tra giá trị thiếu (
TAIL_NUMBER, YEAR), xử lý thuộc tính phân loại, đến kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu theo thời gian và theo nguyên nhân sự kiện.
- Nghiên cứu viên theo đuổi bài toán học máy trên dữ liệu bảng: Phần phân tích chuyên sâu về kiến trúc TabNet (với các khối Feature Transformer, Attentive Transformer sử dụng Sparsemax và Feature Masking) cùng các bảng so sánh trực tiếp với XGBoost và LightGBM là nguồn tư liệu lý thuyết cô đọng, hữu ích.
- Kỹ sư xây dựng hệ thống thông minh: Cung cấp giải pháp mẫu trong việc chuyển giao thuật toán từ môi trường nghiên cứu (Jupyter Notebook/Scikit-learn) sang ứng dụng web phục vụ tương tác trực quan với người dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tập dữ liệu thực nghiệm được sử dụng trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và có quy mô như thế nào?
Tác giả sử dụng tập dữ liệu công khai trên Kaggle có tên "2015 Flight Delays and Cancellations", được thu thập và cấp phép bởi Cục Thống kê Vận tải thuộc Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (DOT). Tập dữ liệu bao gồm hai tệp: tệp flights.csv chứa 5.819.079 dòng và 31 thuộc tính mô tả chi tiết các chuyến bay; tệp airports.csv chứa 322 dòng và 7 thuộc tính chứa thông tin danh mục sân bay.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến việc hủy chuyến bay nhiều nhất theo phân tích thực tế của đề tài?
Dựa trên phân tích biểu đồ nguyên nhân hủy chuyến bay từ tập mẫu 100.000 bản ghi, cột mã B ghi nhận số lượng chuyến bay bị hủy cao nhất với 813 trường hợp. Tác giả kết luận điều kiện thời tiết xấu chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc hủy bỏ các chuyến bay.
3. Số lượng các chuyến bay bị hủy có biến thiên như thế nào theo các tháng trong năm?
Dữ liệu khảo sát cho thấy số lượng chuyến bay bị hủy đạt mức cao nhất vào tháng 2. Sau đó, tỷ lệ hủy chuyến có xu hướng giảm dần qua các tháng cho tới tháng 9, rồi bắt đầu gia tăng trở lại vào giai đoạn cuối năm, cụ thể là tháng 12.
4. Mô hình TabNet có cấu trúc như thế nào và sở hữu điểm khác biệt gì so với các mạng nơ-ron thông thường?
TabNet là mô hình học sâu dành riêng cho dữ liệu bảng do Google Cloud AI phát triển. Mô hình hoạt động theo các bước quyết định tuần tự, bao gồm ba thành phần chính: Bộ biến đổi tính năng (Feature Transformer với các lớp kết nối đầy đủ, Batch Normalization và hàm kích hoạt GLU), Bộ biến áp chú ý (Attentive Transformer với ma trận mặt nạ Sparsemax) và Bộ che giấu tính năng (Feature Masking). Khác với các mạng nơ-ron thông thường, TabNet có khả năng giải thích dự đoán nhờ cơ chế chọn lọc đặc trưng tuần tự và không yêu cầu các bước tiền xử lý phức tạp như mã hóa một-hot.
5. Đề tài áp dụng các thuật toán học máy nào và đánh giá bằng những chỉ số học thuật nào?
Khóa luận nghiên cứu và triển khai ba thuật toán gồm: Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Tăng cường Gradient (Gradient Boosting) và TabNet. Hiệu năng của các mô hình được đo lường và đánh giá thông qua bốn chỉ số chính: Độ chính xác (Accuracy), Độ phủ (Recall), Điểm F1 (F1-score) và Diện tích dưới đường cong ROC (ROC-AUC).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Công Hậu đã giải quyết bài toán dự đoán trễ chuyến bay thông qua quy trình kỹ thuật dữ liệu bài bản trên nguồn dữ liệu giao thông hàng không quy mô lớn từ Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ. Bằng việc phân tích sâu sắc cơ sở lý thuyết và triển khai thực nghiệm các thuật toán Random Forest, Gradient Boosting cùng mô hình học sâu chuyên biệt TabNet, nghiên cứu đã làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự chậm trễ và hủy chuyến bay. Sản phẩm ứng dụng web được xây dựng hoàn chỉnh đóng vai trò như một giải pháp công nghệ minh chứng cho khả năng ứng dụng học máy vào công tác quản lý vận hành hàng không trong thực tiễn. Nghiên cứu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các đề tài phân tích dữ liệu bảng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa giao thông vận tải.