Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và thực hiện các cam kết khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành ngân hàng Việt Nam đứng trước yêu cầu phải nâng cao năng lực cạnh tranh và lành mạnh hóa tài chính theo chuẩn mực quốc tế. Trọng tâm của quá trình này là việc tuân thủ các hiệp ước quốc tế về quản trị rủi ro, tiêu biểu là Hiệp ước vốn Basel II do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/01/2007.

Tại Việt Nam trong giai đoạn 2008–2010, hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng chủ đạo, chiếm từ 60% đến 70% trong danh mục tài sản có của các ngân hàng thương mại và là kênh cung ứng vốn chính cho nền kinh tế. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng chiếm tới 70% tổng rủi ro hoạt động ngân hàng; tỷ lệ nợ quá hạn còn ở mức cao so với khu vực và chưa có xu hướng giảm vững chắc. Trước áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính quốc tế, việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế tại các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước trở nên cấp thiết. Khóa luận tập trung nghiên cứu trường hợp Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp ứng dụng Basel II.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu những luận cứ khoa học về Hiệp ước Basel trong quản trị rủi ro cho hệ thống ngân hàng thương mại.
  2. Nhận diện những nhân tố gây rủi ro trong hoạt động kinh doanh của Eximbank thời gian qua.
  3. Phân tích ảnh hưởng, tác động của rủi ro đến hoạt động kinh doanh của Eximbank.
  4. Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro, mức độ quan tâm và mô hình quản trị rủi ro mà Eximbank đang sử dụng để thấy rõ sự cần thiết phải ứng dụng Basel II.
  5. Đề xuất các giải pháp ứng dụng Basel II trong quản trị rủi ro tại Eximbank.

Các câu hỏi nghiên cứu được tác giả đặt ra:

  • Việc nhận diện và nghiên cứu về rủi ro có thực sự cần thiết cho hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hiện nay không?
  • Tại sao lại lựa chọn Hiệp ước Basel trong số nhiều phương pháp và mô hình quản trị rủi ro khác nhau?
  • Công tác quản trị rủi ro của Eximbank hiện nay có đạt hiệu quả thực chất hay không?
  • Các điều kiện cần thiết để có thể áp dụng Basel một cách tối ưu là gì?
  • Những ưu điểm và nhược điểm của Hiệp ước Basel là gì?
  • Sự thiết yếu và các giải pháp ứng dụng Basel vào quản trị rủi ro tại Eximbank gồm những nội dung nào?
  • Làm thế nào để triển khai ứng dụng Basel một cách hiệu quả trong quản trị rủi ro tại Eximbank?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng quản lý rủi ro tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi dữ liệu tài chính, hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của Eximbank trong giai đoạn 3 năm: 2008, 2009 và 2010, có liên hệ với bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2010 và 9 tháng đầu năm 2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý luận quản trị rủi ro ngân hàng thương mại, trong đó rủi ro được định nghĩa là sự không chắc chắn dẫn đến khả năng tỷ suất sinh lợi thực tế sai lệch so với kỳ vọng, gây tổn thất tài chính hoặc làm suy giảm uy tín của tổ chức tín dụng (theo Trần Huy Hoàng, 2010). Hoạt động quản trị rủi ro vận hành dựa trên 8 nguyên tắc cơ bản: chấp nhận rủi ro, điều hành rủi ro cho phép, quản lý độc lập các rủi ro riêng biệt, phù hợp giữa mức rủi ro và thu nhập, phù hợp giữa mức rủi ro và năng lực tài chính, hiệu quả kinh tế, hợp lý về thời gian, và phù hợp với chiến lược chung của ngân hàng.

Hệ thống các mô hình lượng hóa rủi ro được tác giả tổng thuật bao gồm mô hình CAMELS, mô hình điểm số Z của Altman, và phương pháp Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) với ba kỹ thuật tính toán: phương pháp Delta-gamma, phương pháp mô phỏng lịch sử và phương pháp mô phỏng Monte Carlo.

Khung chuẩn mực quốc tế cốt lõi bao gồm:

  • Hiệp ước Basel I (1988/1998): Đưa ra khái niệm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (hệ số CAR hay tỷ lệ Cook) với mức sàn 8% trên tổng tài sản có rủi ro, quy định cấu trúc vốn (Vốn cấp 1 $\ge$ Vốn cấp 2 + Vốn cấp 3).
  • Bộ 25 nguyên tắc cơ bản về giám sát ngân hàng (1999): Xác lập các điều kiện tiên quyết, cấp phép, quy định thận trọng, phương pháp giám sát liên tục và xử lý nghiệp vụ xuyên biên giới.
  • Hiệp ước Basel II: Cấu trúc dựa trên 3 trụ cột (Trụ cột 1: Yêu cầu vốn tối thiểu cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành; Trụ cột 2: Giám sát của cơ quan quản lý đối với quy trình đánh giá an toàn vốn nội bộ; Trụ cột 3: Kỷ luật thị trường thông qua minh bạch thông tin). Khung đo lường rủi ro tín dụng cung cấp hai phương pháp tiếp cận chính: Phương pháp chuẩn hóa và Phương pháp xếp hạng nội bộ (Internal Ratings-Based - IRB, gồm IRB cơ bản và IRB nâng cao dựa trên các tham số: xác suất vỡ nợ PD, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ LGD, giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ EAD và kỳ hạn hiệu lực M).

Khóa luận đối chiếu thực tiễn với các văn bản pháp luật của Việt Nam:

  • Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN (đặc biệt là Điều 7 về phân loại nợ theo hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ).
  • Thông tư số 13/2010/TT-NHNN và Thông tư số 19/2010/TT-NHNN quy định về các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng (nâng tỷ lệ CAR tối thiểu lên 9%).
  • Chỉ thị số 03/2007/CT-NHNN và Quyết định số 03/2008/QĐ-NHNN về kiểm soát cho vay đầu tư chứng khoán.
  • Chỉ thị số 01/CT-NHNN (2011) về kiềm chế lạm phát, kiểm soát tăng trưởng tín dụng dưới 20% và giảm tỷ trọng cho vay phi sản xuất xuống 16%.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS).

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm: thu thập dữ liệu thứ cấp, phân tích hoạt động kinh tế, phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu tài chính giữa Eximbank và Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV - đơn vị đã tham gia dự án hiện đại hóa ngân hàng TA2 từ năm 2005), phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp mô phỏng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Hiệp ước Basel và những nội dung cơ bản trong quản trị rủi ro

Chương này hệ thống hóa lý thuyết về các nhóm rủi ro đặc thù trong hoạt động ngân hàng (rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro thanh khoản, rủi ro tác nghiệp/vận hành và rủi ro pháp lý). Tác giả phân tích cấu trúc toán học của các phương pháp xác định VaR và chỉ rõ các hạn chế cố hữu của Basel I (chưa tính đến rủi ro vận hành, hệ số rủi ro phân bổ theo nhóm tài sản còn thô sơ, chưa phản ánh lợi ích của đa dạng hóa danh mục).

Nội dung chương đi sâu vào 3 trụ cột của Basel II và phân tích điển cứu về việc ứng dụng chuẩn mực Basel tại BIDV từ năm 2005. Các kết quả thực tiễn từ BIDV được trích xuất gồm: triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ phân tách cho 3 nhóm khách hàng (tổ chức kinh tế, cá nhân, tổ chức tín dụng); ban hành sổ tay tín dụng và sổ tay kiểm toán nội bộ theo dự án TA2; thành lập Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO), Ban Quản lý rủi ro tín dụng và Ban Quản lý rủi ro thị trường; thuê Moody's định hạng tín nhiệm và thực hiện đo lường hệ số CAR song song theo chuẩn VAS và IFRS. Từ bài học của BIDV, tác giả rút ra các hàm ý cần thiết cho Eximbank: cần xây dựng quy trình xếp hạng tín dụng cho định chế tài chính, áp dụng sổ tay kiểm toán nội bộ chuẩn hóa và áp dụng song song chuẩn mực kế toán IFRS.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam trong giai đoạn 2008-2010 và sự cần thiết của việc áp dụng Basel II vào Eximbank

Chương 2 trình bày tổng quan về Eximbank (vốn điều lệ đạt 10.560 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 2.378 tỷ đồng năm 2010, thuộc Top 25 ngân hàng có tốc độ tăng trưởng tài sản cao nhất Đông Nam Á theo The Banker, đạt giải Báo cáo thường niên xuất sắc nhất năm 2011). Tác giả phân tích dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2010 – 2011 (tăng trưởng GDP năm 2010 đạt 6,78%, lạm phát 6 tháng đầu năm 2011 lên tới 13,29%, trần lãi suất huy động 14%/năm, mặt bằng lãi suất cho vay 17%–19%) để làm rõ môi trường vận hành của ngân hàng.

Thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của Eximbank được tổng hợp và đối sánh chi tiết với BIDV qua các bảng số liệu:

Chỉ tiêu tài chính 2008 (Eximbank) 2008 (BIDV) 2009 (Eximbank) 2009 (BIDV) 2010 (Eximbank) 2010 (BIDV)
Lợi nhuận biên (%) 36,99 34,30 43,95 34,60 49,45 37,25
Hiệu suất sử dụng tài sản (vòng) 3,98 2,40 3,94 2,75 2,80 3,02
Chi phí HĐ / Tổng tài sản (%) 1,25 1,40 1,39 1,53 0,78 1,70
Chi phí HĐ / Doanh thu thuần (%) 31,36 59,00 35,20 56,00 27,98 54,00
ROA (%) 1,47 0,80 1,73 0,96 1,38 1,24
ROE (%) 5,54 19,38 8,48 21,04 13,43 15,45

Về cơ cấu nguồn vốn và tài sản: Tổng tài sản của Eximbank năm 2010 đạt 131.111 tỷ đồng, tăng 100,3% so với năm 2009. Tỷ trọng vốn huy động từ khách hàng giảm từ 73,5% (2008) xuống 60,3% (2010), trong khi vốn đi vay từ các tổ chức tín dụng khác tăng vọt từ 1.956 tỷ đồng (2009) lên 31.380 tỷ đồng (2010), chiếm 27,06% tổng nguồn vốn.

Cơ cấu nợ và chất lượng tín dụng 2008 (Eximbank) 2008 (BIDV) 2009 (Eximbank) 2009 (BIDV) 2010 (Eximbank) 2010 (BIDV)
Nợ nhóm 1 - Đủ tiêu chuẩn (%) 92,10 72,60 97,56 80,93 98,07 83,00
Nợ nhóm 2 - Cần chú ý (%) 3,18 23,42 0,60 16,25 0,57 15,00
Nợ nhóm 3 - Dưới tiêu chuẩn (%) 1,91 2,87 0,14 1,79 0,35 1,50
Nợ nhóm 4 - Nghi ngờ (%) 1,72 0,18 0,45 0,44 0,37 0,23
Nợ nhóm 5 - Có khả năng mất vốn (%) 1,05 0,94 1,24 0,59 0,65 0,27
Tỷ lệ nợ xấu (%) 4,71 3,98 1,83 2,82 1,36 2,00
Tỷ lệ nợ quá hạn / Tổng dư nợ (%) 7,88 - 2,43 - 1,93 2,20
Hệ số an toàn vốn - CAR (%) 45,89 8,94 26,87 9,53 17,79 10,00

Ghi chú so sánh thêm: Hệ số CAR năm 2010 của Vietcombank là 8,20% và ACB là 9,50%.

Tác giả nhận diện các hạn chế cốt lõi trong quản trị rủi ro tại Eximbank:

  • Cách tính hệ số CAR vẫn thực hiện theo Thông tư 13 (dựa trên tinh thần Basel I), chưa đo lường vốn cho rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường theo Trụ cột 1 Basel II.
  • Công tác quản trị rủi ro thị trường phụ thuộc vào các công cụ chung của NHNN, thiếu mô hình định lượng nội bộ chuyên biệt; việc quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất bị rời rạc.
  • Quy trình tác nghiệp tồn tại xung đột kiểm soát: Cán bộ kinh doanh (CBKD) đối với các khoản vay ngắn hạn vừa tìm kiếm khách hàng, vừa lập hồ sơ thẩm định, phê duyệt và kiêm nhiệm việc kiểm soát sau giải ngân.
  • Chưa xây dựng quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ áp dụng cho đối tượng là các Tổ chức tín dụng (TCTD).
  • Chưa đáp ứng yêu cầu của Trụ cột 3 Basel II về minh bạch hóa cơ cấu rủi ro, chính sách quản trị rủi ro và cơ cấu vốn trên báo cáo công khai.
  • Chênh lệch kỳ hạn: Tiền gửi ngắn hạn chiếm khoảng 70% tổng tiền gửi, trong khi dư nợ tín dụng trung và dài hạn chiếm 30% tổng dư nợ, tiềm ẩn rủi ro thanh khoản hệ thống.

Chương 3: Giải pháp ứng dụng Basel II trong quản trị rủi ro tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng Basel II cho Eximbank và kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  • Giải pháp quản trị rủi ro tín dụng: Triển khai công cụ xác định tổn thất ước tính ($EL = PD \times LGD \times EAD$); ứng dụng xác suất vỡ nợ (PD) để giám sát và tái xếp hạng khách hàng; chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro theo chiều dọc độc lập; kiểm soát nợ quá hạn dưới mức 2,5%; chuẩn bị nền tảng dữ liệu để thực hiện các công cụ phái sinh tín dụng (credit swap) và chứng khoán hóa các khoản vay.
  • Giải pháp quản trị rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động: Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro thị trường riêng biệt, phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất, củng cố quy trình bảo mật cơ sở dữ liệu sau các bài học tổn thất từ các ngân hàng thương mại khác.
  • Kiểm soát nội bộ: Ban hành và chuẩn hóa sổ tay kiểm toán nội bộ (gồm sổ tay tín dụng và sổ tay kế toán); phân tách độc lập giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận thẩm định/quản lý rủi ro.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát ngân hàng theo Trụ cột 2; hoàn thiện khung pháp lý bắt buộc các NHTM công khai cơ cấu vốn và hồ sơ rủi ro theo Trụ cột 3 của Basel II.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phân tích và tổng hợp toàn diện số liệu tài chính của Eximbank giai đoạn 2008–2010 với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ sự dịch chuyển trong cơ cấu vốn của Eximbank: Vốn đi vay từ các tổ chức tín dụng khác tăng từ 3,3% (2008) lên 27,06% (2010), đạt 31.380 tỷ đồng; dư nợ cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng 66,6% (41.531 tỷ đồng trên tổng dư nợ 62.346 tỷ đồng năm 2010).
  • Ghi nhận nỗ lực kiểm soát chất lượng tín dụng: Tỷ lệ nợ xấu giảm từ 4,71% (2008) xuống 1,83% (2009) và 1,36% (2010); tỷ lệ nợ quá hạn giảm từ 7,88% (2008) xuống 1,93% (2010). Tỷ lệ nợ nhóm 1 đạt 98,07%, tuy nhiên nợ nhóm 5 (0,65%) vẫn cao hơn mức 0,27% của BIDV.
  • Phân tích hiệu quả tài chính: Lợi nhuận biên tăng từ 36,99% (2008) lên 49,45% (2010); chi phí hoạt động trên doanh thu thuần đạt mức tối ưu 27,98% (thấp hơn nhiều so với 54,00% của BIDV); hệ số CAR duy trì ở mức cao 17,79% (năm 2010).

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết và chỉ ra sự khác biệt bản chất giữa Basel I và Basel II, đặc biệt là sự cần thiết của việc tính toán mức vốn dự phòng cho cả 3 loại rủi ro: tín dụng, thị trường và hoạt động.
  • Sử dụng phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp giữa Eximbank và BIDV, từ đó rút ra các bài học thực tiễn về triển khai dự án hiện đại hóa ngân hàng, phân loại nợ theo Điều 7 Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và kiểm toán song song theo VAS - IFRS.
  • Đề xuất mô hình ứng dụng Basel II cụ thể cho Eximbank, trọng tâm là phương pháp tính toán tổn thất kỳ vọng (EL) và tái cấu trúc hệ thống quản trị rủi ro theo chiều dọc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế do bối cảnh dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:

  • Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong giai đoạn 2008–2010; các phân tích về rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường chưa được lượng hóa bằng mô hình toán cụ thể do hệ thống kế toán của ngân hàng tại thời điểm nghiên cứu chưa theo dõi tách bạch tài sản chịu rủi ro thị trường theo chuẩn mực quốc tế.
  • Các giải pháp tiếp cận phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (Advanced IRB) mới dừng lại ở mức định hướng khung lý thuyết, chưa đủ điều kiện kiểm định thực nghiệm do cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian về xác suất vỡ nợ (PD) và tổn thất khi vỡ nợ (LGD) chưa được tích lũy đủ dài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Xây dựng quy trình và tiêu chí định lượng chi tiết để xếp hạng tín dụng nội bộ cho nhóm đối tượng khách hàng là các Định chế tài chính / Tổ chức tín dụng.
  • Nghiên cứu mô hình ước lượng định lượng các tham số rủi ro PD, LGD, EAD khi ngân hàng hoàn thiện cơ sở dữ liệu lịch sử tổn thất và tích hợp sâu hệ thống phần mềm quản trị lõi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị rủi ro tài chính đang nghiên cứu về quá trình chuyển đổi từ Basel I sang Basel II tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Chuyên viên quản lý rủi ro, phân tích tín dụng và kiểm toán nội bộ tại các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đồng với Eximbank trong việc đánh giá thực trạng phân loại nợ và trích lập dự phòng.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích tài chính so sánh chi tiết giữa Eximbank và BIDV (Chương 2); Phân tích khoảng cách giữa các quy định của NHNN (Quyết định 493, Thông tư 13, Thông tư 19) với 3 trụ cột của Basel II; và Bộ bài học kinh nghiệm triển khai dự án hiện đại hóa quản trị rủi ro từ BIDV (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

Hệ số an toàn vốn (CAR) của Eximbank trong giai đoạn 2008–2010 biến động như thế nào và so với quy định hiện hành ra sao? Hệ số CAR của Eximbank đạt 45,89% năm 2008, giảm xuống 26,87% năm 2009 và 17,79% năm 2010. Mặc dù giảm mạnh do ngân hàng mở rộng tài sản và hoạt động tín dụng, mức CAR 17,79% vào cuối năm 2010 vẫn cao hơn nhiều so với quy định tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước (9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN) và cao hơn các ngân hàng so sánh cùng năm như BIDV (10,00%), ACB (9,50%) và Vietcombank (8,20%).

Eximbank đã áp dụng những quy định cụ thể nào của NHNN tương thích với chuẩn mực Basel I và Basel II? Eximbank đã triển khai: phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Điều 7 Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN (áp dụng dự phòng cụ thể theo nhóm nợ 1–5 và dự phòng chung 0,75% cho nhóm 1–4); kiểm soát an toàn vốn theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN; kiểm soát cho vay chứng khoán dưới 20% vốn điều lệ theo Chỉ thị 03/2008/QĐ-NHNN với hệ số rủi ro điều chỉnh từ 150% đến 250%; thành lập bộ phận quản lý tài sản nợ - có (ALCO) và ban hành quy định nội bộ quản lý khả năng chi trả cho các đồng tiền VND, EUR, GBP, USD.

Những điểm bất cập trong công tác phân công nhân sự quản trị rủi ro tín dụng tại Eximbank được chỉ ra là gì? Đối với các khoản vay ngắn hạn, Cán bộ kinh doanh (CBKD) phải đảm nhiệm đồng thời việc tìm kiếm khách hàng, tiếp thị, thẩm định, phê duyệt và kiêm luôn việc kiểm soát, quản lý khoản vay sau giải ngân. Sự thiếu tách bạch này làm suy giảm tính khách quan trong việc giám sát nợ và tiềm ẩn nguy cơ sai phạm tác nghiệp.

Kinh nghiệm cụ thể nào từ BIDV được tác giả phân tích để đề xuất cho Eximbank? BIDV đã xây dựng 3 hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ riêng biệt cho 3 nhóm khách hàng (tổ chức kinh tế, cá nhân, tổ chức tín dụng); ban hành sổ tay tín dụng và sổ tay kiểm toán nội bộ qua dự án TA2; thành lập Ban Quản lý rủi ro tín dụng, Ban Quản lý rủi ro thị trường và Công ty Quản lý nợ (AMC); thuê tổ chức Moody's định hạng tín nhiệm; và thực hiện kiểm toán song song theo 2 hệ thống chuẩn mực VAS và IFRS để đo lường hệ số CAR chính xác.

Mô hình tính toán tổn thất rủi ro tín dụng nào theo Basel II được tác giả đề xuất cho Eximbank? Tác giả đề xuất Eximbank triển khai mô hình xác định tổn thất ước tính ($EL - Expected\ Loss$) dựa trên việc tính toán xác suất khả năng vỡ nợ của khách hàng ($PD - Probability\ of\ Default$), tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ ($LGD - Loss\ Given\ Default$) và giá trị chịu rủi ro khi vỡ nợ ($EAD - Exposure\ at\ Default$). Công cụ này hỗ trợ trích lập dự phòng rủi ro chính xác và tạo tiền đề thực hiện chứng khoán hóa các khoản vay.

Kết luận

Khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro tại Eximbank giai đoạn 2008–2010 thông qua việc đối chiếu với khung chuẩn mực Basel I, Basel II và các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các phát hiện thực nghiệm chỉ ra rằng công tác quản trị rủi ro của Eximbank vẫn chủ yếu tập trung vào rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel I, chưa bao quát đầy đủ rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và yêu cầu minh bạch thông tin của Basel II. Trên cơ sở bài học kinh nghiệm từ BIDV, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp bao gồm tính toán tổn thất kỳ vọng (EL), chuyển đổi mô hình quản trị theo chiều dọc và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm nâng cao năng lực an toàn tài chính cho ngân hàng.