Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp máy toàn đạc điện tử thực hiện công tác thành lập bản đồ địa chính tờ số 67 tỷ lệ 1 500 phường xuân phương

Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong thành lập bản đồ địa chính tờ số 67 tỷ lệ 1:500 phường Xuân Phương.

Chuyên ngành

Quản lý Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2018

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Khái niệm bản đồ địa chính

2.3. Các loại bản đồ địa chính

2.4. Hồ sơ địa chính

2.5. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.6. Cơ sở pháp lý của đề tài

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế - xã hội phường Xuân Phương

3.3.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.3.1.2. Kinh tế xã hội

3.3.2. Công tác quản lý đất đai của Phường Xuân Phương

3.3.3. Thành lập lưới khống chế đo vẽ

3.3.4. Thành lập mảnh bản đồ địa chính xã từ số liệu đo chi tiết

3.3.5. Thành lập mảnh bản đồ địa chính phường Xuân Phương từ số liệu đo chi tiết

3.3.6. Đo vẽ chi tiết, thành lập bản đồ địa chính bằng phần mềm Microstation SE

3.3.6.1. Đo vẽ chi tiết
3.3.6.2. Ứng dụng phần mềm Microstation SE thành lập bản đồ địa chính

3.3.7. Đánh giá, nhận xét kết quả thành lập tờ bản đồ địa chính số 67 từ số liệu đo chi tiết

3.3.8. Phương pháp nghiên cứu

3.3.8.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp
3.3.8.2. Phương pháp tổng hợp phân tích tài liệu, số liệu
3.3.8.3. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu
3.3.8.4. Phương pháp đo vẽ chi tiết, chỉnh lý biến động
3.3.8.5. Phương pháp thành lập lưới khống chế
3.3.8.6. Phương pháp chuyên gia

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội của Phường Xuân Phương

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Vị trí địa lý

4.1.3. Đặc điểm về Kinh tế xã hội

4.1.4. Tài nguyên nhân văn

4.1.5. Công tác quản lý đất đai

4.1.6. Hiện trạng sử dụng đất

4.1.7. Tình hình quản lý đất đai

4.1.8. Đánh giá chung về Điều kiện tự nhiên – Kinh tế - Xã hội của Phường Xuân Phương

4.2. Thành lập mảnh bản đồ địa chính phường Xuân Phương từ số liệu đo chi tiết

4.2.1. Thu thập tài liệu

4.2.2. Thu thập số liệu mốc hạng cao

4.2.3. Đo vẽ chi tiết, biên tập bản đồ bằng phần mềm Microstation SE và Famis

4.2.3.1. Đo vẽ chi tiết
4.2.3.2. Ứng dụng phần mềm Famis và Microstation SE thành lập bản đồ địa chính

4.2.4. Kết nối với cơ sở dữ liệu bản đồ

4.2.5. Chia mảnh bản đồ

4.2.6. Thực hiện trên 1 mảnh bản đồ được tiến hành như sau

4.2.6.1. Kiểm tra kết quả đo
4.2.6.2. Kiểm tra và nghiệm thu các tài liệu

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ứng dụng công nghệ tin học

Ứng dụng công nghệ tin học đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập bản đồ địa chính. Công nghệ này giúp xử lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác và hiệu quả. Trong đề tài, các phần mềm như Microstation SEFamis được sử dụng để xử lý số liệu đo đạc, biên tập bản đồ và quản lý cơ sở dữ liệu. Việc ứng dụng công nghệ tin học không chỉ nâng cao chất lượng bản đồ mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí.

1.1. Phần mềm Microstation SE

Phần mềm Microstation SE được sử dụng để biên tập và xử lý dữ liệu đo đạc. Phần mềm này hỗ trợ việc vẽ các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Microstation SE cung cấp các công cụ mạnh mẽ để kiểm tra và chỉnh sửa lỗi, đảm bảo độ chính xác của bản đồ.

1.2. Phần mềm Famis

Phần mềm Famis được sử dụng để quản lý cơ sở dữ liệu địa chính. Famis hỗ trợ việc lưu trữ, truy xuất và cập nhật thông tin về thửa đất, chủ sử dụng đất và các yếu tố liên quan. Phần mềm này giúp đơn giản hóa quy trình quản lý đất đai và nâng cao hiệu quả công việc.

II. Máy toàn đạc điện tử

Máy toàn đạc điện tử là thiết bị không thể thiếu trong công tác đo đạc địa chính. Máy này giúp thu thập dữ liệu địa hình một cách nhanh chóng và chính xác. Trong đề tài, máy toàn đạc điện tử Topcon được sử dụng để đo vẽ chi tiết các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Kết quả đo đạc được xử lý và biên tập thành bản đồ địa chính tỷ lệ 1:500.

2.1. Đo vẽ chi tiết

Quá trình đo vẽ chi tiết được thực hiện bằng máy toàn đạc điện tử Topcon. Các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông được đo vẽ chính xác đến từng centimet. Dữ liệu thu thập được chuyển vào phần mềm Microstation SE để biên tập và xử lý.

2.2. Kiểm tra kết quả đo

Sau khi đo vẽ, kết quả được kiểm tra và nghiệm thu để đảm bảo độ chính xác. Các lỗi đo đạc được phát hiện và chỉnh sửa kịp thời. Quá trình kiểm tra giúp đảm bảo chất lượng của bản đồ địa chính trước khi đưa vào sử dụng.

III. Lập bản đồ địa chính

Lập bản đồ địa chính là mục tiêu chính của đề tài. Bản đồ địa chính tờ số 67 tỷ lệ 1:500 được thành lập dựa trên dữ liệu đo đạc chi tiết và xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng. Bản đồ này thể hiện đầy đủ các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai.

3.1. Thành lập mảnh bản đồ

Quá trình thành lập mảnh bản đồ được thực hiện bằng cách chia nhỏ khu vực đo vẽ thành các mảnh bản đồ. Mỗi mảnh bản đồ được biên tập và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác. Các mảnh bản đồ sau đó được ghép lại thành bản đồ địa chính hoàn chỉnh.

3.2. Tạo topology

Tạo topology là bước quan trọng trong quá trình lập bản đồ địa chính. Topology giúp kiểm tra và sửa lỗi liên quan đến ranh giới thửa đất và các yếu tố địa chính khác. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của bản đồ.

IV. Tờ 67 và tỷ lệ 1 500

Tờ 67 là một phần của bản đồ địa chính được thành lập với tỷ lệ 1:500. Tỷ lệ này cho phép thể hiện chi tiết các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Bản đồ tỷ lệ 1:500 là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai, đặc biệt là ở khu vực đô thị.

4.1. Đặc điểm tờ 67

Tờ 67 bao gồm khu vực phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Bản đồ này thể hiện chi tiết các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Tờ 67 là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai và quy hoạch đô thị.

4.2. Ý nghĩa tỷ lệ 1 500

Tỷ lệ 1:500 cho phép thể hiện chi tiết các yếu tố địa chính, đặc biệt là ở khu vực đô thị. Bản đồ tỷ lệ này giúp quản lý đất đai một cách chính xác và hiệu quả. Nó cũng là cơ sở quan trọng trong công tác quy hoạch và phát triển đô thị.

V. Phường Xuân Phương

Phường Xuân Phương là địa bàn nghiên cứu của đề tài. Phường này thuộc quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, có điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đặc thù. Việc thành lập bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500 tại phường Xuân Phương giúp quản lý đất đai một cách hiệu quả và hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị.

5.1. Điều kiện tự nhiên

Phường Xuân Phương có địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho việc đo đạc và thành lập bản đồ. Khu vực này có hệ thống giao thông phát triển và nhiều công trình xây dựng. Điều kiện tự nhiên của phường Xuân Phương ảnh hưởng lớn đến quá trình đo đạc và thành lập bản đồ địa chính.

5.2. Kinh tế xã hội

Phường Xuân Phương có nền kinh tế phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và dịch vụ. Việc quản lý đất đai tại phường Xuân Phương đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế xã hội. Bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500 giúp quản lý đất đai một cách hiệu quả và hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị.

VI. Công nghệ đo đạc

Công nghệ đo đạc hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập bản đồ địa chính. Các thiết bị như máy toàn đạc điện tử và phần mềm chuyên dụng giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của công tác đo đạc. Trong đề tài, công nghệ đo đạc được ứng dụng để thu thập và xử lý dữ liệu địa chính một cách nhanh chóng và chính xác.

6.1. Đo đạc địa chính

Đo đạc địa chính là quá trình thu thập dữ liệu về các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Công nghệ đo đạc hiện đại giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả của quá trình này. Dữ liệu thu thập được xử lý và biên tập thành bản đồ địa chính.

6.2. Xử lý dữ liệu

Xử lý dữ liệu là bước quan trọng trong quá trình thành lập bản đồ địa chính. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng như Microstation SE và Famis. Quá trình xử lý dữ liệu giúp đảm bảo độ chính xác và đồng nhất của bản đồ.

VII. Bản đồ địa hình

Bản đồ địa hình là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Bản đồ này thể hiện chi tiết các yếu tố địa hình như độ cao, dốc và địa vật. Trong đề tài, bản đồ địa hình được sử dụng để hỗ trợ việc thành lập bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500. Bản đồ địa hình giúp quản lý đất đai một cách hiệu quả và hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị.

7.1. Yếu tố địa hình

Yếu tố địa hình bao gồm độ cao, dốc và địa vật. Các yếu tố này được thể hiện chi tiết trên bản đồ địa hình. Bản đồ địa hình giúp quản lý đất đai một cách hiệu quả và hỗ trợ công tác quy hoạch đô thị.

7.2. Ứng dụng bản đồ địa hình

Bản đồ địa hình được sử dụng để hỗ trợ việc thành lập bản đồ địa chính. Bản đồ này giúp xác định vị trí và ranh giới các yếu tố địa chính một cách chính xác. Bản đồ địa hình cũng là cơ sở quan trọng trong công tác quy hoạch và phát triển đô thị.

VIII. Quản lý đất đai

Quản lý đất đai là nhiệm vụ quan trọng của Nhà nước. Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản trong công tác quản lý đất đai. Trong đề tài, bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500 được thành lập để hỗ trợ công tác quản lý đất đai tại phường Xuân Phương. Bản đồ này giúp quản lý đất đai một cách chính xác và hiệu quả.

8.1. Hồ sơ địa chính

Hồ sơ địa chính bao gồm các tài liệu như bản đồ địa chính, sổ mục kê đất đai và sổ địa chính. Hồ sơ địa chính là tài liệu quan trọng trong công tác quản lý đất đai. Bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500 là một phần của hồ sơ địa chính tại phường Xuân Phương.

8.2. Đăng ký đất đai

Đăng ký đất đai là quá trình ghi nhận quyền sử dụng đất của các chủ sử dụng. Bản đồ địa chính là cơ sở quan trọng trong quá trình đăng ký đất đai. Bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500 giúp đăng ký đất đai một cách chính xác và hiệu quả.

IX. Đo đạc địa chính

Đo đạc địa chính là quá trình thu thập dữ liệu về các yếu tố địa chính như ranh giới thửa đất, công trình xây dựng và hệ thống giao thông. Trong đề tài, quá trình đo đạc địa chính được thực hiện bằng máy toàn đạc điện tử Topcon. Dữ liệu thu thập được xử lý và biên tập thành bản đồ địa chính tờ 67 tỷ lệ 1:500.

9.1. Thu thập dữ liệu

Thu thập dữ liệu là bước đầu tiên trong quá trình đo đạc địa chính. Dữ liệu về các yếu tố địa chính được thu thập bằng máy toàn đạc điện tử Topcon. Dữ liệu thu thập được chuyển vào phần mềm Microstation SE để xử lý và biên tập.

9.2. Xử lý dữ liệu

Xử lý dữ liệu là bước quan trọng trong quá trình đo đạc địa chính. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng như Microstation SE và Famis. Quá trình xử lý dữ liệu giúp đảm bảo độ chính xác và đồng nhất của bản đồ địa chính.

01/03/2025
Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp máy toàn đạc điện tử thực hiện công tác thành lập bản đồ địa chính tờ số 67 tỷ lệ 1 500 phường xuân phương

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài. Đất đai là sản phẩm của tự nhiên mà tự nhiên ban tặng cho con người, là tài sản vô giá đối với mỗi quốc gia. Đất đai có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Từ đất có thể làm ra lương thực, thực phẩm để nuôi sống con người. Đất đai còn là môi trường sống, là địa bàn phân bố khu dân cư, các cơ sở sản xuất, an ninh quốc phòng. Như vậy đất đai đã gắn liền với quá trình tồn tại và phát triển của loài người. Dân tộc Việt Nam đã trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, nhiều thế hệ đi trước đã phải đổ cả mồ hôi công sức lẫn sương máu để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc.

Vì vậy thế hệ chúng ta ngày nay phải có trách nhiệm gìn giữ và bảo vệ được nguồn tài nguyên vô giá và phải biết cách quản lý thật chặt chẽ, sử dụng đất một cách có hiệu quả, tiết kiệm, đảm bảo sử dụng đất bền vững. Tuy nhiên, hiện nay nước ta đang bước vào công cuộc đổi mới, đất nước đang ngày một chuyển mình, dân số ngày một tăng nhanh, kèm theo đó là sự phát triển của các ngành kinh tế, đặc biệt là khu vực kinh tế công nghiệp và dịch vụ. Công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai, đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Hiện nay dưới những hoạt động của con người và những thay đổi của tự nhiên làm cho đất đai có những biến đổi không ngừng. Do đó để bảo vệ quỹ đất đai cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa h 2 chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính. Xuất phát từ yêu cầu của thực tiễn, được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên và công ty cổ phần phát triển Bất Động Sản Sài Gòn với sự hướng dẫn của thầy giáo TS.

Nguyễn Đức Nhuận em tiến hành thực hiện đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp máy toàn đạc điện tử thực hiện công tác thành lập bản đồ địa chính tờ số 67 tỷ lệ 1:500 Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội năm 2018”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. - Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp máy toàn đạc điện tử vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết và biên tập một tờ bản đồ địa chính. - Sử dụng máy toàn dạc điện tử (Topcon) và các phần mềm Microstation SE, Famis.

vào xây dựng lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết, và thành lập được tờ bản đồ địa chính số 67 tỷ lệ 1:500 trên địa bàn phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học. - Giúp cho sinh viên nắm chắc hơn những kiến thức đã học trong nhà trường, học hỏi được kinh nghiệm thực tế để phục vụ cho công việc.

- Trang bị cho sinh viên ra trường có kiến thức áp dụng vào thực tiễn phục vụ cho công việc sau này tốt hơn. - Nắm vững các kiến thức về xây dựng cơ sở dữ liệu trên công nghệ GIS. h 3 - Sử dụng thành thạo công nghệ GIS. - Vận dụng và phát huy những kiến thức đã học tập vào nghiên cứu.

Ý nghĩa trong thực tiễn. - Củng cố được kiến thức đã được tiếp thu trong nhà trường và những kiến thức thực tế cho sinh viên trong quá trình thực tập tại doanh nghiệp. - Nâng cao khả năng tiếp cận, thu thập và xử lý thông tin của sinh viên trong quá trình làm đề tài. - Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn.

- Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên & Môi Trường. h 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học. Khái niệm bản đồ địa chính.

Theo điều 3 mục 4 của Luật đất đai 2013: “Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận” [6]. Các loại bản đồ địa chính. - Bản đồ địa chính có hai loại: + Bản đồ địa chính gốc: là bản đồ đo vẽ thể hiện hiện trạng sử dụng đất, là tài liệu sơ sở cho biên tập, đo vẽ bổ sung chỉnh lý bản đồ địa chính theo đơn vị cấp xã. + Bản đồ địa chính: là bản đồ thể hiện trọn các thửa đất, xác định ranh giới, diện tích loại đất của mỗi thửa đất theo thống kê củ từng chủ sử dụng đất và được hoàn chỉnh phù hợp với các số liệu trong hồ sơ địa chính[7].

Hồ sơ địa chính: a. Khái niệm hồ sơ địa chính: là tập hợp tài liệu thể hiện thông tin chi tiết về hiện trạng và tình trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất, tài sản gắn liền với đất để phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước về đất đai và nhu cầu thông tin của các tổ chức, cá nhân có liên quan. Thành phần hồ sơ địa chính: h 5 Thành phần hồ sơ địa chính được quy định cụ thể tại Thông tư số 24/2014/TT – BTNMT như sau: Điều 4. Thành phần hồ sơ địa chính 1.

Địa phương xây dựng, vận hành cơ sở dữ liệu địa chính, hồ sơ địa chính được lập dưới dạng số và lưu trong cơ sở dữ liệu đất đai, gồm có các tài liệu sau đây: a) Tài liệu điều tra đo đạc địa chính gồm bản đồ địa chính và sổ mục kê đất đai; b) Sổ địa chính; c) Bản lưu Giấy chứng nhận. Địa phương chưa xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính, hồ sơ địa chính gồm có: a) Các tài liệu quy định tại Điểm a và Điểm c Khoản 1 Điều này lập dưới dạng giấy và dạng số (nếu có); b) Tài liệu quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều này được lập dưới dạng giấy hoặc dạng số; c) Sổ theo dõi biến động đất đai lập dưới dạng giấy[15]. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính. Bản đồ địa chính là tài liệu chủ yếu trong bộ hồ sơ địa chính, vì vậy trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố đáp ứng yêu cầu của công tác uản lý đất đai.

Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các yếu tố sau: - Điểm khống chế tọa độ và độ cao: Trên bản đồ cần thể hiện đầy đủ các điểm khống chế các cấp, lưới tọa độ địa chính cấp 1, cấp 2 và các điểm khống chế đo vẽ có chôn mốc ở thực địa để sử dụng lâu dài. Đây là yếu tố dạng điểm cần thể hiện chính xác đến 0,1 mm trên bản đồ. h 6 - Địa giới hành chính các cấp: Cần thể hiện chính xác đường địa giới quốc gia, địa giới hành chính các cấp Tỉnh, Huyện, Xã, các mốc địa giới hành chính , các điểm ngoặt của đường địa giới. Khi đường địa giới cấp thấp trùng với đường địa giới cấp cao hơn thì ưu tiên biểu thị đường địa giới cấp cao hơn.

Các đường địa giới phải phù hợp với hồ sơ địa giới đang được lưu thông trong các cơ quan nhà nước. - Ranh giới thửa đất: Thửa đất là yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính. Ranh giới thửa đất được thể hiện trên bản đồ bằng đường viền khép kín dạng đường gấp khúc hoặc đường cong. Để xác định vị trí thủa đất cần đo vẽ chính xác các điểm đặc trưng trên đường ranh giới của nó như điểm góc thửa điểm ngoặt, điểm cong của đường biên.

Đối với mỗi thửa đất, trên bản đồ còn phải thể hiện đầy đủ 3 yếu tố là số thửa, diện tích và phân loại đất theo mục đích sử dụng. - Loại đất: Tiến hành phân loại và thể hiện 5 loại đất chính là đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất ở, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Trên bản đồ địa chính cần phân loại đến từng thửa đất, từng loại đất chi tiết. - Công trình xây đựng trên đất: Khi đo vẽ bản đồ địa chính tỷ lệ lớn ở vùng đất thổ cư, đặc biệt là ở khu vực đô thị thì trên từng thửa đất còn phải thể hiện chính xác ranh giới các công trình xây dựng cố định như nhà ở, nhà làm việc, .Các công trình được xây dựng theo mép tường phía ngoài.

Trên vị trí công trình còn biểu thị tính chất công trình như gạch nhà, nhà bê tông, nhà nhiều tầng. - Ranh giới sử dụng đất: Trên bản đồ cần thể hiện ranh giới các khu dân cư, ranh giới lãnh thổ sử dụng đất của các doanh nghiệp, của các tổ chức xã hội, doanh trại quân đội,. - Hệ thống giao thông: Cần thể hiện tất cả các loại đường sắt, đường bộ, đường trong làng, đường ngoài đồng, đường phố, ngõ phố, .Đo vẽ chính xác h 7 vị trí tim đường, mặt đường, chỉ giới đường, các công trình cấu cống trên đường và tính chất cong đường. Giới hạn thể hiện hệ thông giao thông là chân đường, đường có độ rộng lớn hơn 0,5 mm trên bản đồ phải vẽ hai nét, nếu độ rộng nhỏ hơn 0.5 mm thì vẽ một nét và ghi chú độ rộng.

- Mạng lưới thủy văn: Thể hiện hệ thông sông ngòi, kênh mương, ao hồ,. Đo vẽ theo mức nước cao nhất hoặc mức nước tại thời điểm đo vẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Công Nghệ Tin Học Và Máy Toàn Đạc Điện Tử Lập Bản Đồ Địa Chính Tờ 67 Tỷ Lệ 1:500 Phường Xuân Phương" trình bày về việc ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong việc lập bản đồ địa chính, đặc biệt là tại phường Xuân Phương. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ hiện đại trong việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công tác lập bản đồ, từ đó hỗ trợ cho công tác quản lý đất đai và phát triển đô thị. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích rõ rệt từ việc áp dụng công nghệ này, bao gồm việc tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và cải thiện khả năng truy cập thông tin địa chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai và phát triển đô thị, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về minh bạch và công khai trong bồi thường hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất và thực tiễn áp dụng, nơi đề cập đến tính minh bạch trong bồi thường đất đai. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng một số yếu tố đến công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị thành phố pleiku tỉnh gia lai sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển quỹ đất. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn ảnh hưởng của đô thị hóa đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyên phổ yên tỉnh thái nguyên, để thấy được tác động của đô thị hóa đến việc sử dụng đất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến đất đai và công nghệ trong quản lý.