Khóa luận: Chuyển biến tư tưởng Trần Đức Thảo từ Hiện tượng học sang Duy vật

Khám phá hành trình tư tưởng của triết gia Trần Đức Thảo qua khóa luận phân tích bước chuyển từ Hiện tượng học sang Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tư tưởng Trần Đức Thảo Hành trình triết học vĩ đại

Trần Đức Thảo (1917-1993) là một trong những triết gia Việt Nam có tầm ảnh hưởng quốc tế lớn nhất thế kỷ 20. Hành trình tư tưởng của ông là một cuộc dịch chuyển phức tạp nhưng đầy logic, từ những nền tảng của Hiện tượng học Husserl đến việc tiếp thu và phát triển phép biện chứng duy vật. Ông không chỉ là một nhà học thuật uyên bác mà còn là một trí thức yêu nước, người đã mang trí tuệ Việt Nam ra thế giới và cống hiến trọn đời cho khoa học. Sinh ra trong bối cảnh lịch sử đầy biến động, ông đã chứng kiến sự khủng hoảng của xã hội phương Tây và bị cuốn vào giấc mơ cải tạo thế giới bằng lý trí. Con đường học vấn của ông bắt đầu tại trường Albert Sarraut (Hà Nội) và đạt đến đỉnh cao khi thi đỗ thủ khoa vào trường École Normale Supérieure (phố d'Ulm) danh giá tại Paris. Chính tại môi trường tri thức tinh hoa này, ông đã tiếp xúc với các trào lưu triết học lớn như chủ nghĩa hiện sinh của Jean-Paul Sartre và Hiện tượng học. Luận án thạc sĩ triết học “Phương pháp hiện tượng luận của Husserl” đã định vị ông như một nhà hiện tượng học xuất sắc. Tuy nhiên, những biến động của lịch sử dân tộc và thế giới đã thôi thúc ông tìm kiếm một lập trường triết học gắn liền với thực tiễn. Bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp của ông được đánh dấu bằng tác phẩm “Phénoménologie et matérialisme dialectique” (Hiện tượng học và chủ nghĩa duy vật biện chứng), khẳng định sự chuyển hướng sang chủ nghĩa Marx. Quá trình này không phải là một sự phủ nhận hoàn toàn, mà là một sự kế thừa có phê phán, một nỗ lực tìm kiếm câu trả lời cho các vấn đề căn cốt về sự hình thành con người, nguồn gốc ngôn ngữ và ý thức.

1.1. Sơ lược cuộc đời triết gia Trần Đức Thảo Từ Hà Nội đến Paris

Trần Đức Thảo là một tài năng triết học xuất chúng, được đào tạo bài bản trong nền giáo dục Pháp. Con đường học vấn của ông là một minh chứng cho trí tuệ Việt Nam, từ giải Nhì triết học toàn quốc Pháp đến vị trí thủ khoa tại ngôi trường danh giá bậc nhất. Giai đoạn ở Pháp (1936-1951) là thời kỳ định hình tư tưởng quan trọng nhất, nơi ông không chỉ nghiên cứu sâu về triết học Trần Đức Thảo mà còn tham gia các hoạt động chính trị yêu nước, tác động mạnh mẽ đến thế giới quan của ông. Ông đã có mối liên hệ mật thiết với các triết gia hàng đầu như Jean-Paul Sartre, Merleau-Ponty, và Alexandre Kojève, những người đã công nhận các cống hiến độc đáo của ông.

1.2. Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến triết học Trần Đức Thảo

Tư tưởng của Trần Đức Thảo không thể tách rời khỏi bối cảnh lịch sử. Đó là cuộc khủng hoảng tinh thần của xã hội châu Âu sau hai cuộc thế chiến, sự trỗi dậy của chủ nghĩa Marx như một lý thuyết cách mạng, và cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam. Những yếu tố này đã tạo ra một sự giằng xé nội tâm, thúc đẩy ông vượt qua khuôn khổ của triết học duy tâm để tìm đến một học thuyết có khả năng giải thích và cải tạo thế giới hiện thực. Chính vận mệnh dân tộc và sự cố chấp của chủ nghĩa thực dân đã làm cho Trần Đức Thảo có những chuyển biến sâu sắc, hướng về lập trường của những người cộng sản và triết học Mác-Lênin.

II. Phân tích Hiện tượng học Husserl trong tư tưởng Trần Đức Thảo

Giai đoạn đầu trong sự nghiệp của Trần Đức Thảo gắn liền với Hiện tượng học Husserl. Ông đã nắm bắt và phân tích một cách sắc sảo những khái niệm cốt lõi của học thuyết này. Hiện tượng học, với khẩu hiệu “trở về với bản thân sự vật”, là một nỗ lực nhằm xây dựng một nền triết học như một khoa học chính xác, dựa trên việc mô tả kinh nghiệm ý thức thuần túy. Đối với Husserl, thế giới không phải là một thực tại khách quan có sẵn, mà là cái được “cấu tạo” nên trong ý thức thông qua “tính ý hướng”. Trần Đức Thảo đã đi sâu vào khái niệm này, xem nó như chìa khóa để hiểu mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng. Ông nhận thấy công lao của Hiện tượng học là đã “đem nó phục tùng việc mô tả phương pháp với độ chính xác hiếm thấy, và dẫn tới coi cảm tính là cơ sở dựa vào cho mọi ý nghĩa chân lý”. Tuy nhiên, chính trong quá trình nghiên cứu sâu sắc đó, Trần Đức Thảo cũng nhận ra những giới hạn không thể vượt qua của học thuyết này. Ông cho rằng Husserl đã tuyệt đối hóa vai trò của ý thức chủ quan, của “cái tôi tiên nghiệm”, dẫn đến việc tách rời ý thức khỏi thế giới vật chất và lịch sử hiện thực. Sự phê phán hiện tượng học của ông tập trung vào việc Husserl đã lẫn lộn đối tượng thực tồn với đối tượng ý hướng, khép kín ý thức trong chính nó và cuối cùng rơi vào chủ nghĩa duy ngã. Đây chính là điểm xuất phát cho hành trình tìm kiếm một nền tảng triết học mới, một nền tảng có thể giải thích được mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức.

2.1. Tính ý hướng Intentionality Khái niệm cốt lõi của Hiện tượng học

Tính ý hướng là đặc tính cơ bản của ý thức, theo đó ý thức luôn là “ý thức về một cái gì đó”. Mọi hành vi tinh thần (như tri giác, tưởng tượng, phán đoán) đều hướng đến một đối tượng. Trần Đức Thảo đã phân tích kỹ lưỡng cấu trúc Noesis (hành vi ý hướng) và Noema (nội dung ý hướng), chỉ ra cách Husserl “cấu tạo” nên thế giới từ những kinh nghiệm sống trải (vécu) của chủ thể. Tuy nhiên, ông lập luận rằng cấu trúc này bỏ qua tính hiện thực khách quan của đối tượng, biến thế giới thành một sản phẩm thuần túy của ý thức.

2.2. Phê phán hiện tượng học Giới hạn của chủ thể tiên nghiệm

Trần Đức Thảo chỉ ra rằng, “cái tôi tiên nghiệm” của Husserl là một chủ thể trừu tượng, phi lịch sử. Bằng phương pháp quy giản hiện tượng học, Husserl đã “đặt vào trong ngoặc” toàn bộ thế giới hiện thực để tìm về một bản chất thuần túy. Nhưng theo Trần Đức Thảo, sự quy giản này đã cắt đứt mối liên hệ sống còn của ý thức với đời sống vật chất, với lao động và xã hội. Ông khẳng định: “cái tôi siêu nghiệm theo nghĩa của hiện tượng học phải đồng nhất với con người lịch sử hiện thực”. Chính sự bất lực của Hiện tượng học trong việc giải quyết vấn đề con người hiện thực đã thúc đẩy ông tìm đến phép biện chứng duy vật.

III. Phương pháp Trần Đức Thảo vượt bỏ Hiện tượng học bằng Hegel

Để thực hiện bước chuyển từ Hiện tượng học sang Duy vật biện chứng, Trần Đức Thảo đã tìm thấy một cầu nối quan trọng trong triết học của Hegel, đặc biệt là trong tác phẩm “Hiện tượng học Tinh thần”. Ông nhận ra rằng, Hegel, không giống Husserl, đã nhìn nhận ý thức trong một quá trình vận động và phát triển lịch sử. Phép biện chứng của Hegel mô tả sự tự vận động của “Ý niệm tuyệt đối” thông qua các giai đoạn phủ định và tha hóa để cuối cùng nhận thức được chính mình. Trần Đức Thảo đã tiếp thu hạt nhân hợp lý này, đó là tư tưởng về sự vận động biện chứng, về mối quan hệ hữu cơ giữa chủ thể và khách thể. Ông phân tích sâu sắc quá trình “tha hóa” của Tinh thần thành tự nhiên và sau đó quay trở về với chính mình trong tư duy con người. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra giới hạn duy tâm của Hegel. Đối với Hegel, lịch sử rốt cuộc chỉ là lịch sử của các ý niệm, còn thế giới hiện thực (tự nhiên, xã hội) chỉ là biểu hiện bên ngoài của Tinh thần. Phân tích triết học Trần Đức Thảo cho thấy ông đã thực hiện một cuộc “lật ngược” phép biện chứng của Hegel, tương tự như cách Marx đã làm. Ông đặt sự vận động biện chứng trên nền tảng vật chất, xem lịch sử không phải là sự vận động của ý niệm mà là lịch sử phát triển của sản xuất vật chất và các quan hệ xã hội. Bằng cách này, ông đã vượt qua được tính chất tĩnh tại, phi lịch sử của Hiện tượng học Husserl và mở đường đi đến một quan niệm duy vật về lịch sử và ý thức.

3.1. Phép biện chứng Hegel Cầu nối trong tư tưởng Trần Đức Thảo

Trần Đức Thảo không đi thẳng từ Husserl đến Marx, mà thông qua một chặng đường phê phán Hegel. Ông nhận thấy phép biện chứng của Hegel cung cấp một mô hình năng động để hiểu sự phát triển, điều mà Hiện tượng học còn thiếu. Ý thức không còn là một cấu trúc tĩnh tại mà là một quá trình tự hình thành thông qua mâu thuẫn và giải quyết mâu thuẫn. Đây là bước chuẩn bị lý luận quan trọng để ông tiếp cận chủ nghĩa Marx.

3.2. Sự tha hóa của Cái tuyệt đối Phê phán và kế thừa Hegel

Ông phân tích khái niệm “Cái tuyệt đối” của Hegel như một hữu thể toàn vẹn, nhưng chỉ ra rằng nó là một sự trừu tượng hóa duy tâm. Trần Đức Thảo giữ lại tư tưởng về sự tha hóa nhưng giải thích nó một cách duy vật: không phải Tinh thần tha hóa thành vật chất, mà chính con người, thông qua lao động, đã tha hóa khỏi sản phẩm của mình trong xã hội có giai cấp. Sự phê phán này đã “duy vật hóa” phép biện chứng, biến nó thành công cụ để phân tích xã hội hiện thực.

IV. Bí quyết Trần Đức Thảo tiếp thu phép biện chứng duy vật Mác

Bước chuyển sang phép biện chứng duy vật là đỉnh cao trong hành trình tư tưởng của Trần Đức Thảo. Ông không tiếp thu chủ nghĩa Marx một cách giáo điều, mà thông qua một quá trình đối thoại và tích hợp sâu sắc với những kiến thức triết học phương Tây mà ông đã lĩnh hội. Tác phẩm kinh điển “Phénoménologie et matérialisme dialectique” chính là minh chứng rõ nét nhất cho quá trình này. Trong tác phẩm, ông chỉ ra rằng, để giải quyết những bế tắc của Hiện tượng học, cần phải đặt ý thức vào trong đời sống hiện thực, vào trong hoạt động thực tiễn của con người. Ông tán thành luận điểm nền tảng của Marx: “không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quyết định ý thức”. Vai trò của lao động được Trần Đức Thảo xem là chìa khóa để giải thích sự hình thành con người và ý thức. Lao động, với tư cách là hoạt động tương tác giữa con người và tự nhiên bằng công cụ, không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn hình thành nên chính bản chất con người và cấu trúc ý thức. Ông đã vận dụng phương pháp duy vật lịch sử để phân tích sự phát triển của xã hội, qua đó cho thấy các hình thái ý thức xã hội (triết học, tôn giáo, nghệ thuật) đều bắt nguồn từ cơ sở kinh tế - xã hội. Việc tiếp thu triết học Mác-Lênin đã giúp ông có một nhãn quan toàn diện để phê phán xã hội tư bản và khẳng định con đường phát triển của lịch sử nhân loại.

4.1. Vai trò của lao động và vật chất trong triết học Mác Lênin

Trần Đức Thảo nhấn mạnh lao động là hoạt động bản chất, phân biệt con người với động vật. Chính trong quá trình lao động, con người mới hình thành nên ý thức, ngôn ngữ và các quan hệ xã hội. Ông trích dẫn Marx: “Người kiến trúc tồi nhất với con ong thành thạo nhất, ấy là người kiến trúc đã xây dựng cái cơ cấu trong đầu ông ta trước khi xây dựng nó bằng sáp”. Điều này cho thấy ý thức nảy sinh từ thực tiễn lao động có mục đích, khẳng định tính thứ nhất của vật chất và ý thức là sản phẩm của nó.

4.2. Phénoménologie et matérialisme dialectique Tác phẩm bước ngoặt

Cuốn sách xuất bản năm 1951 này là một công trình đối thoại triết học tầm cỡ. Trong đó, Trần Đức Thảo không chỉ phê phán Hiện tượng học mà còn chỉ ra con đường tất yếu dẫn từ nó đến chủ nghĩa duy vật biện chứng. Ông lập luận rằng, những phân tích sâu sắc của Hiện tượng học về cấu trúc ý thức chỉ có thể trở nên hoàn chỉnh khi được đặt trên nền tảng vật chất và lịch sử. Tác phẩm này đã gây tiếng vang lớn trong giới học thuật Pháp và thế giới, khẳng định vị thế của triết gia Việt Nam trên trường quốc tế.

V. Ứng dụng tư tưởng Trần Đức Thảo vào nguồn gốc ngôn ngữ ý thức

Một trong những cống hiến độc đáo và quan trọng nhất của Trần Đức Thảo là các công trình nghiên cứu về nguồn gốc ngôn ngữ và ý thức. Sau khi xác lập lập trường duy vật biện chứng, ông đã dành nhiều thập kỷ để hiện thực hóa phương pháp luận Mác-xít vào các lĩnh vực cụ thể như nhân học, sinh học và ngôn ngữ học. Tác phẩm “Tìm về cội nguồn của ngôn ngữ và ý thức” là kết tinh của quá trình nghiên cứu này. Ông đã bác bỏ các quan điểm duy tâm coi ngôn ngữ và ý thức là có sẵn hoặc do thần linh ban tặng. Thay vào đó, ông chứng minh rằng chúng là sản phẩm của một quá trình tiến hóa lâu dài, gắn liền với vai trò của lao động và đời sống xã hội. Ông đưa ra một giả thuyết táo bạo về sự chuyển hóa từ những tín hiệu của động vật bậc cao thành ngôn ngữ thực sự của con người. Quá trình này bắt đầu từ những cử chỉ, điệu bộ trong hoạt động lao động tập thể, dần dần hình thành nên âm thanh và từ ngữ có ý nghĩa. Ông đặc biệt chú trọng đến khái niệm “ngôn ngữ bên trong”, coi đó là những suy tư, những mâu thuẫn nảy sinh từ thực tiễn, là cơ sở để hình thành cái tôi và ý thức cá nhân. Phân tích triết học Trần Đức Thảo về lĩnh vực này cho thấy một tư duy liên ngành sâu sắc, kết hợp triết học với các phát kiến khoa học mới nhất để giải quyết một trong những vấn đề hóc búa nhất của nhân loại.

5.1. Quan điểm duy vật về sự hình thành con người và ý thức

Trần Đức Thảo cho rằng sự hình thành con người là một quá trình lịch sử - tự nhiên. Ý thức không xuất hiện đột ngột mà phát triển từ những hình thái tâm lý sơ đẳng của động vật. Bước nhảy vọt quyết định chính là lao động sản xuất bằng công cụ. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp, giao tiếp và khả năng lên kế hoạch, từ đó thúc đẩy sự phát triển của bộ não, ngôn ngữ và tư duy trừu tượng. Ý thức, do đó, là một sản phẩm xã hội.

5.2. Từ ngôn ngữ bên trong đến ý thức xã hội trong triết học

Khái niệm “ngôn ngữ bên trong” hay “thiên hướng tính nhân” là một sáng tạo độc đáo của Trần Đức Thảo. Nó mô tả hoạt động tinh thần của cá nhân khi đối mặt với các vấn đề của thực tiễn, là quá trình tự đối thoại, tự đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp. Đây là mầm mống của ý thức tự giác, của cái tôi. Từ ý thức cá nhân này, thông qua giao tiếp và hoạt động xã hội, các hình thái ý thức xã hội phức tạp hơn được hình thành, phản ánh tồn tại xã hội trong từng giai đoạn lịch sử.

VI. Di sản Trần Đức Thảo và tư tưởng triết học Việt Nam hiện đại

Di sản Trần Đức Thảo để lại cho hậu thế vô cùng to lớn, không chỉ ở các công trình học thuật mà còn ở nhân cách một nhà khoa học chân chính. Ông là một tấm gương về tư duy triết học thuần khiết, khả năng trừu tượng hóa cao và phương pháp nghiên cứu liên ngành. Hành trình của ông từ Hiện tượng học đến Duy vật biện chứng không chỉ là một câu chuyện cá nhân, mà còn phản ánh một giai đoạn vận động của triết học thế giới và Việt Nam trong thế kỷ 20. Những đóng góp của ông đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng lý luận của chủ nghĩa Marxtriết học Mác-Lênin, chứng tỏ sức sống của học thuyết này khi được vận dụng một cách sáng tạo. Tuy nhiên, sự nghiệp của ông ở Việt Nam cũng gặp không ít thăng trầm. Sau khi về nước, ông thôi giảng dạy tại đại học và chuyên tâm vào nghiên cứu. Những biến cố như vụ án Nhân văn Giai phẩm đã ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động khoa học và cuộc sống của ông. Dù vậy, ông vẫn miệt mài làm việc và để lại những công trình có giá trị cho đến cuối đời. Ngày nay, việc nghiên cứu tư tưởng triết học Việt Nam hiện đại không thể không nhắc đến Trần Đức Thảo. Di sản của ông là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của tư duy độc lập, phê phán và sự dấn thân của người trí thức trước những vấn đề của thời đại. Việc tiếp tục tìm hiểu, đánh giá và phát huy những giá trị trong triết học của ông là một nhiệm vụ quan trọng đối với các thế hệ nghiên cứu sau này.

6.1. Vụ án Nhân văn Giai phẩm và những ảnh hưởng đến sự nghiệp

Mặc dù không phải là nhân vật trung tâm, sự liên đới với vụ án Nhân văn Giai phẩm đã đặt dấu chấm hết cho sự nghiệp giảng dạy của Trần Đức Thảo tại trường đại học. Giai đoạn này buộc ông phải chuyển hoàn toàn sang công tác nghiên cứu chuyên sâu, một mặt tạo điều kiện cho ông hoàn thành các công trình lớn, mặt khác cũng tạo ra một khoảng cách nhất định giữa ông và đời sống học thuật công khai. Đây là một giai đoạn phức tạp trong cuộc đời của triết gia Việt Nam này.

6.2. Tương lai nghiên cứu di sản Trần Đức Thảo tại Việt Nam

Di sản Trần Đức Thảo đang ngày càng được nhìn nhận và đánh giá lại một cách toàn diện hơn. Các hội thảo khoa học trong nước và quốc tế được tổ chức để làm sáng tỏ những đóng góp của ông. Việc nghiên cứu tư tưởng của ông không chỉ có ý nghĩa về mặt lịch sử triết học mà còn cung cấp những gợi mở quý báu cho sự phát triển của khoa học xã hội và nhân văn Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Di sản của ông vẫn là một nguồn cảm hứng cho tư duy sáng tạo và tinh thần khoa học nghiêm túc.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành triết học sự chuyển biến tư tưởng trần đức thảo từ hiện tượng học sang chủ nghĩa duy vật biện chứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề: “Ý thể” hay ý thức của con người hướng tới một đối tượng xác định, nhưng tại sao có những đối tượng giống nhau mà ý nghĩa của nó đối với mỗi người lại khác nhau. Husserl lý giải hiện tượng này là do Hành vi ý hướng trong ý thức của con người tạo ra đối tượng bên trong, chứ không phải đối tượng bên ngoài quy định ý thức của con người về bản thân đối tượng đó. Theo ông, những ý đồ hay ý tưởng được định hình trong đầu óc con người đều hướng tới một đối tượng xác định nào đó, vì thế, thông qua Hành vi ý hướng(cảm xúc và kinh nghiệm sống), chúng ta có thể xác định được Nội dung ý hướng(suy tư, trạng thái, đặc điểm, tha nhân,. ) và đối tượng(tư tưởng) mà “ý thức” hướng đến.

“Chúng ta có thể hình dung sơ đồ hiện tượng học của Husserl như hình 1.2: “Trong đầu óc của chúng ta hình thành những biểu tượng hay kết cấu về sự vật, tức là “ý thể thuần túy” hay ý thức có xu hướng “vận động theo cái tôi, cái suy tư, kinh nghiệm của chủ thể”; tiếp theo, chúng ta giải nghĩa các Hành vi ý hướng đó (thông qua việc tổng hợp tất cả những đặc tính của sự vật trong đầu óc chúng ta “kinh nghiệm sống trải” và hình thành những tư tưởng, tưởng tượng,.), tức là tập hợp những đặc tính của khách thể, nhờ đó, chúng ta mới có thể nói về đối tượng tồn tại trong hiện thực như thế nào. Do vậy, không thể có bất kỳ một động cơ-hành vi ý hướng nào mà lại thiếu đối tượng: “Chỗ độc đáo của Husserl là vạch ra ý nghĩa của nhận xét này: nếu không thể có một màu sắc mà không có một bề 8 Để nhận thức một cái gì đó, trước hết ta cần 5 giác quan, Kant gọi chung cho 5 quan năng này là Cảm năng- Chú giải dẫn nhập “Phê phán lý tính tuần thúy, 2004, tr 104. 18 mặt, thì kết quả là: bản chất của màu sắc là chỉ xuất hiện trên một bề mặt. cho dù chúng tôi có tha hồ tưởng tưởng bao nhiêu màu sắc trong bao nhiêu hình thức đi nữa, thì tôi cũng không bao giờ xóa được cái bề mặt, vì màu sắc sẽ biến mất lập tức”[1; tr.442-443], tức là mọi hành vi của chúng ta đều hướng đến một đối tượng theo cảm năng-chủ quan của mỗi cá nhân: “Năng lực tiếp thu các biểu tượng bằng phương pháp nào đó, để chúng ta được có các đối tượng kích động gọi là Cảm năng(sinn-lichkeit).

Vì thế nhờ cảm năng, những đối tượng mang lại cho ta những trực quan (màu sắc, hình dạng,.) ; trong khi đó nhờ giác tính những đối tượng được suy tưởng và từ giác tính những khái niệm ra đời”[Kant, B34, phê phán lý tính thuần thúy]. Ngay cả hoạt động tình cảm của chúng ta cũng hàm chứa trong đó một đối tượng xác định, bởi chúng ta không thể buồn hoặc vui một cách vô cớ, mà bao giờ cũng có nguyên nhân của nó, tức là một đối tượng cụ thể mà ý thức của chúng ta hướng tới: “Những tư tưởng không có nội dung (chất liệu) thì trống rỗng, những trực quan (biểu tượng về hiện tượng) không có khái niệm thì mù quáng”[15, B74, tr. Với quan niệm coi ý thức là cái “tạo dựng” nên bản thân sự vật, Husserl coi toàn bộ thế giới hiện thực và các sự vật là do ý thức, ý đồ chủ quan của con người sắp đặt, “tạo dựng” và vì lẽ đó, mỗi chủ thể khác nhau lại có cảm nhận khác nhau về thế giới xung quanh và đối tượng mà ý thức của họ hướng tới; nói cách khác, cùng một đối tượng, nhưng với mỗi người, nó lại có ý nghĩa khác nhau. Và nếu không có “hành vi ý hướng” của con người thì sự tồn tại của mọi sự vật và hiện tượng đều vô nghĩa.

Ở đây, Husserl đã sử dụng cụm từ “tính ý hướng” để nói rằng, trong ý thức luôn có những phần khác nhau, hay mỗi chúng ta đều có “cảm năng- thẩm mỹ”9 làm cho thế giới sinh động, ẩn chứa suy tư của chủ thể, chúng tương tác với nhau để tạo nên kinh nghiệm của chúng ta về sự vật. Husserl: “Cả thế giới thời gian và không gian, bao gồm con người và tính tự ngã của con người, xét về ý nghĩa mà nói, là một thứ tồn tại của ý 9 Cảm năng “Aethetisch” bắt nguồn từ gốc Hy Lạp “aistbesis” và chỉ có nghĩa là “tri giác”- la tinh “percipio”. Sau đó nó thêm một nghĩa thứ hai phát sinh nghĩa là “Thẩm mỹ” do công của Baumgarten thêm vào để xây dựng môn Mỹ học. Khác với Kant, dùng “Cảm năng” với nghĩa là tri giác, thì tôi dùng với nghĩa là “Thẩm mỹ”.

Nói thế cũng có nghĩa là, thế giới này đối với ý thức chỉ là cái có sau, có ý nghĩa tồn tại tương đối. Nó là tồn tại của ý thức được bố trí trong kinh nghiệm. Sự tồn tại như vậy, về nguyên tắc, chỉ là cái nhất trí trong biểu tượng ý thức mà nhiều người có thể cảm nhận và quy định. Ngoài cái đó ra, chẳng có gì khác” [15; tr.485], nghe rất Kant ở đây: “Mọi trực quan của ta không khác gì hơn là biểu tượng về hiện tượng.

Ta trực quan về sự vật không phải là trực quan về tự thân chúng, cũng không phải trực quan các quan hệ theo bản tính tự thân của chúng, mà như chúng xuất hiện ra cho ta. Nếu ta thủ tiêu chủ thể của ta hay chỉ thủ tiêu tính cấu tạo chủ quan của giác quan nói chung, thì mọi thuộc tính, mọi mối quan hệ của đối tượng trong không gian và thời gian cũng sẽ biến mất cả, chúng không thể tồn tại tự thân mà chỉ tồn tại trong ta”[15, B59, tr. Husserl cùng các môn đệ của ông và các nhà tâm lý học đã tạo nên trường phái Hiện tượng học Muenchen10, tích cực xuất bản “Niên giám trết học và nghiên cứu hiện tượng học”. Đối với hoạt động nghiên cứu các hiện tượng(Phenomena), Husserl đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có phương pháp và chính ông đã xây dựng một hệ phương pháp đặc thù riêng đó là “Quy giản hiện tượng học” để hướng dẫn cách thức trở về với tâm thế tự thân.

Phương pháp quy giảm hiện tượng học là phương pháp loại bỏ dần dần cái “tâm thế tự nhiên”, chiêm nghiệm tự nhiên để tâm chung vào kết cấu thuần túy của ý thức, cái này chúng ta gọi là “Cái tôi tiên nghiệm”. “Cái tôi tiên nghiệm là cái đạt được sau khi chúng ta làm phương pháp quy giảm hiện tượng học, bóc tách dần những nguyên tắc, thành kiến, đã làm cho các quan điểm khác nhau, kết quả cuối cùng đó là cái tôi tiên nghiệm. Nó xuất hiện ở giai đoạn cuối nhận thức, là suy tư của bản thân. Cái tôi mang cho mình ý nghĩa về thế giới hiện có và tiền đề tất yếu đó là cái tôi tiên nghiệm và là nền tảng của hiện tượng học, cái tôi tiên nghiệm chủ quan là sự thống nhất của những trải nghiệm thuần túy.

10 Muenchen, thủ phủ của tiểu bang Bayern, là thành phố lớn của Đức sau Berlin và Hamburg và là một trong những trung tâm kinh tế, giao thông và văn hóa quan trọng nhất của Cộng hòa Liên bang Đức. 11 Nguyễn Vũ Hảo, Hội thảo khoa học kỉ niệm 100 năm ngày sinh Gs.Trần Đức Thảo, 2017. 20 Từ năm 1916 đến 1938 Husserl sống ở Freiburg là Giáo sư Đại học Freiburg cho tới 1928. Các nhà triết học như Heidegger12, E.là những người có quan hệ thân thiết với ông.

Tại đây Husserl đã chỉnh lý bài giảng của mình và đem in, với nhiều tác phẩm ở giai đoạn này như “Logic học hình thức và logic học siêu việt 1929, Kinh nghiệm và phán đoán 1930, và đặc biệt là Những suy ngẫm về Descarter. Năm 1927 một học trò tài năng nhất của ông, Heidegger đã công bố tác phẩm “Tồn tại và thời gian”, kể từ đó Huserl đã cạch mặt cậu học trò này và đến năm 1928 ông bỏ tước hiệu giáo sư về ở ẩn. Trước những khủng hoảng xã hội và lịch sử nhân loại, vào năm 1935 ông gửi một loạt báo cáo đề cập đến sự khủng hoảng tinh thần và tồn tại người trong thế giới hiện đại. Tại Belgrat13, năm 1936 đã xuất bản cuốn sách của Husserl “Sự khủng hoảng của các khoa học Châu âu và hiện tượng học tiên nghiệm”.

Từ đây một khái niệm vô cùng quý giá và cũng mang đầy tính mạo hiểm được Hiện tượng học đặt ra đó là “Thế giới sống”, một khái niệm như là sự trở về với hiện thực với đầy “suy tư” chất chứa. “Thế giới sống, theo Husserl là “thế giới hiện thực cụ thể”, là thực tại xung quanh chúng ta và bao hàm chúng ta, là cơ sở tồn tại và viễn cảnh đối với bất kì thực tiễn lý luận và thực thực tiễn nằm ngoài lý luận nào”14. Đó cũng là quãng cuộc đời Husserl đang trải qua cuộc khủng hoảng tinh thần ở Châu Âu và chính ông vẫn tin tưởng, xã hội Châu Âu sẽ phục sinh từ đống tro tàn của “hoài nghi, mệt mỏi và thất vọng”. Tuy vậy, những khái niệm chủ đạo của Hiện tượng học 15mà tôi đã nêu lên ở trên chỉ mang tính chất định tính, chủ yếu tham khảo từ các bài giảng và các trang giáo 12 Heiderger (26 tháng 9 năm 1889 – 26 tháng 5 năm 1976)là một triết gia Đức.

Ông chịu ảnh hưởng của triết học Brentano, sau khi nghiên cứu, ông quyết định tìm hiểu ý nghĩa của khái niệm tồn tại và cấu trúc bản thể của tồn tại người. Ông từng là học trò và là trợ giảng cho Husserl, sau đó đã kế tục Husserl giảng dạy triết học tại đại học tổng hợp Freiburg. 13 Belgrat là một xã thuộc huyện Çatalca, tỉnh Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. 14 Nguyễn Vũ Hảo, Giáo trình Triết học phương tây hiện đại, Nxb Đại học quốc gia, 2016, tr145.

15 Và giờ đây trên tất cả chúng ta thấy rằng Hiện tượng học lại quay về theo phương hướng của chủ nghĩa Tiên nghiệm- Kant. Thế giới tiên nghiệm của Kant là thế giới đầy sắc thái do ý thức của mỗi chủ thể tạo thành, với ý tưởng cho rằng ý thức bắt đầu được hình thành từ các chủ thể tiên nghiệm do thế giới “vật tự nó” kích thích, hay 21 trình chính thống có thể nắm bắt, còn rất nhiều các khái niệm khác có thể tôi chưa đề cập hoặc chưa thể tìm hiểu được, đó có lẽ là điều hối tiếc nhưng cũng là những động lực để tôi tiếp tục nghiên cứu về Hiện tượng học. Hiện tượng học từ việc mô tả ý thức đã chỉ gia những luận điểm không thể chối từ thuộc về “chủ thể tiên nghiệm”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ