Tư Tưởng Chính Trị - Pháp Lý Ở Làng Xã Cổ Truyền Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu tư tưởng chính trị pháp lý ở làng xã cổ truyền và ảnh hưởng của nó đối với xã hội việt nam, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2007

228
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ - PHÁP LÝ Ở LÀNG XÃ CỔ TRUYỀN: NHẬN DIỆN TỪ KHÍA CẠNH LỊCH SỬ

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ - PHÁP LÝ Ở LÀNG XÃ CỔ TRUYỀN

3. CHƯƠNG 3: CÁC CHIẾU TÁC ĐỘNG CỦA TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ - PHÁP LÝ Ở LÀNG XÃ CỔ TRUYỀN ĐỐI VỚI XÃ HỘI VIỆT NAM

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Chính Trị Pháp Lý Làng Xã Việt Nam

Bài viết này khám phá sâu sắc tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã cổ truyền Việt Nam, một chủ đề quan trọng để hiểu về bản sắc và sự phát triển của xã hội Việt Nam. Làng xã, đơn vị cơ sở của xã hội Việt Nam truyền thống, không chỉ là một cộng đồng cư dân mà còn là một thực thể chính trị - pháp lý đặc biệt. Nghiên cứu này giúp ta hiểu rõ hơn về hệ thống thiết chế chính trị làng xã cổ truyền, những quy tắc ứng xử và quản lý cộng đồng. Việc nghiên cứu tư tưởng chính trị làng xã Việt Nam giúp lý giải đời sống chính trị - pháp lý quá khứ và hiện tại, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng giải pháp cho công cuộc đổi mới. Theo tài liệu gốc, tìm hiểu tư tưởng chính trị - pháp lý còn là cần thiết để khẳng định tính thống nhất và đa dạng, đặc sắc của lịch sử tư tưởng chính trị - pháp lý truyền thống Việt Nam.

1.1. Nhận thức chung về tư tưởng chính trị và pháp lý

Để hiểu rõ tư tưởng chính trị - pháp lý ở làng xã, cần định nghĩa rõ khái niệm này. Trong phạm vi nghiên cứu này, chính trị được hiểu là vấn đề tổ chức và sử dụng quyền lực, đặc biệt là quyền lực nhà nước, gắn liền với pháp lý. Phạm vi đối tượng nghiên cứu là những quan niệm về quyền lực nhà nước, pháp luật ở làng xã, cách tổ chức và thực hiện quyền lực, vai trò và phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Những quan niệm này hình thành từ quá trình truyền tải tư tưởng, thể chế hành chính, pháp luật của nhà nước trung ương vào làng xã, và sự tích hợp suy ngẫm của người nông dân trong điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa cộng đồng. Việc nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tư tưởng chính trị - pháp lý với các đặc điểm thiết chế chính trị và pháp lý trong lịch sử.

1.2. Cơ sở tồn tại tư tưởng chính trị pháp lý làng xã

Sự tồn tại và phát triển của tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã cổ truyền Việt Nam bắt nguồn từ những điều kiện kinh tế, xã hội và lịch sử đặc thù. Làng xã không chỉ là đơn vị hành chính cơ sở mà còn là đơn vị kinh tế tự cung tự cấp, có xu hướng biệt lập về xã hội và độc lập tương đối về chính trị. Mối quan hệ giữa Nhà nước và làng xã luôn tồn tại "độ vênh" nhất định, giữa "cái chính thống" và "cái phi chính thống". Thiết chế chính trị - pháp lý đặc biệt này không chỉ bị quy định bởi điều kiện kinh tế - xã hội mà còn là sản phẩm trực tiếp của quan niệm chính trị - pháp lý tồn tại lâu đời trong đời sống. Điều này tạo nên một hệ thống pháp luật mang tính địa phương cao, gắn liền với phong tục tập quán.

1.3. Bối cảnh lịch sử tư tưởng chính trị pháp lý truyền thống

Bối cảnh lịch sử của Việt Nam ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử với các chế độ chính trị khác nhau, làng xã vẫn duy trì được tính tự trị tương đối. Sự ảnh hưởng của các hệ tư tưởng như Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian đã tạo nên một hệ thống giá trị và niềm tin phức tạp, chi phối hành vi và quan hệ xã hội trong làng xã. Trong đó, Nho giáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng trật tự xã hội, đề cao đạo đức và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng. Tuy nhiên, tư tưởng pháp quyền cũng tồn tại trong làng xã, thể hiện qua các hương ước, lệ tục.

II. Cách Phép Vua Thua Lệ Làng Định Hình Chính Trị Việt

Câu tục ngữ "Phép vua thua lệ làng" phản ánh một thực tế quan trọng trong xã hội Việt Nam truyền thống: vai trò và quyền lực của làng xã trong đời sống chính trị - pháp lý. Làng xã có quyền tự quản, tự quyết định các vấn đề nội bộ, miễn là không trái với pháp luật của Nhà nước. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, lệ làng, hương ước, phong tục tập quán có thể mạnh hơn luật pháp, chi phối hành vi của người dân. Mối quan hệ phức tạp giữa "phép vua" và "lệ làng" tạo nên một hệ thống chính trị - pháp lý đa tầng, trong đó quyền lực của Nhà nước và quyền tự trị của làng xã song song tồn tại, đôi khi mâu thuẫn, đôi khi bổ sung cho nhau. Đây là một đặc điểm quan trọng của tổ chức tự quản làng xã.

2.1. Vai trò của hương ước và lệ tục trong quản lý làng xã

Hương ướclệ tục là những công cụ quan trọng để duy trì trật tự và quản lý cộng đồng trong làng xã. Hương ước là những quy định do dân làng tự đặt ra, bao gồm các điều khoản về đạo đức, ứng xử, kinh tế, văn hóa, và các hình thức xử phạt đối với những hành vi vi phạm. Lệ tục là những thói quen, phong tục tập quán đã được hình thành từ lâu đời, được mọi người tuân thủ và truyền lại từ đời này sang đời khác. Hai yếu tố này, cùng với tín ngưỡng dân gian, tạo nên một hệ thống quy tắc ứng xử phong phú và đa dạng, chi phối đời sống của người dân.

2.2. Quyền lực của Hội đồng kỳ mục và chức năng của Hội đồng

Hội đồng kỳ mục là cơ quan quyền lực cao nhất trong làng xã, bao gồm những người có uy tín, địa vị trong cộng đồng, thường là những người cao tuổi, có học thức, hoặc có đóng góp cho làng xã. Hội đồng kỳ mục có quyền quyết định các vấn đề quan trọng của làng xã, như bầu cử trưởng làng, giải quyết tranh chấp, phân chia ruộng đất, tổ chức lễ hội. Chức năng của Hội đồng kỳ mục là bảo vệ quyền lợi của dân làng, duy trì trật tự xã hội, và đại diện cho làng xã trong quan hệ với Nhà nước. Hoạt động của hội đồng cũng chịu ảnh hưởng lớn từ ảnh hưởng của tư tưởng Nho Giáo.

2.3. Quan hệ giữa làng xã và nhà nước phong kiến

Mối quan hệ giữa làng xãnhà nước phong kiến là một vấn đề phức tạp, đầy mâu thuẫn. Về mặt lý thuyết, làng xã là đơn vị hành chính cơ sở của Nhà nước, chịu sự quản lý và kiểm soát của chính quyền. Tuy nhiên, trên thực tế, làng xã có quyền tự trị tương đối, duy trì được sự độc lập và bản sắc riêng. Nhà nước cần làng xã để thu thuế, tuyển quân và duy trì trật tự xã hội, nhưng cũng lo ngại về sự tự trị quá mức của làng xã có thể đe dọa đến quyền lực của trung ương. Chính sách của nhà nước đối với làng xã thường là sự kết hợp giữa kiểm soát và dung hòa.

III. Ảnh Hưởng Nho Giáo Phật Giáo Đến Tư Tưởng Làng Việt

Tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã cổ truyền Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của các hệ tư tưởng lớn, đặc biệt là Nho giáo và Phật giáo, cùng với tín ngưỡng dân gian bản địa. Ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo thể hiện rõ qua việc đề cao trật tự, đạo đức, và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng. Phật giáo, với tinh thần từ bi, hỷ xả, góp phần làm dịu bớt những mâu thuẫn trong xã hội, khuyến khích lòng nhân ái và sự hòa hợp. Tín ngưỡng dân gian, với các nghi lễ, phong tục thờ cúng tổ tiên, các vị thần bảo hộ làng xã, tạo nên một hệ thống giá trị và niềm tin phong phú, gắn kết cộng đồng. Sự hòa quyện của các hệ tư tưởng này tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng và độc đáo.

3.1. Vai trò của Nho giáo trong xây dựng trật tự xã hội

Nho giáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng trật tự xã hội ở làng xã. Tư tưởng Nho giáo đề cao các giá trị như trung, hiếu, tiết, nghĩa, nhấn mạnh sự phục tùng của người dưới đối với người trên, con đối với cha mẹ, thần dân đối với vua. Hệ thống luân lý Nho giáo được thể hiện qua các mối quan hệ ngũ luân: quân thần, phụ tử, phu phụ, huynh đệ, bằng hữu. Các giá trị này được truyền bá thông qua giáo dục, lễ nghi, và các hình thức tuyên truyền khác, góp phần tạo nên một xã hội ổn định và trật tự.

3.2. Ảnh hưởng của Phật giáo đến đạo đức và lối sống người dân

Ảnh hưởng của Phật giáo đến đạo đức và lối sống của người dân làng xã thể hiện qua tinh thần từ bi, hỷ xả, khuyến khích lòng nhân ái và sự hòa hợp. Phật giáo dạy con người sống thiện lương, tránh xa những điều ác, tu tâm dưỡng tính để đạt được sự giác ngộ. Các chùa chiền, am miếu là nơi sinh hoạt tôn giáo, văn hóa của người dân, là trung tâm giáo dục và truyền bá đạo đức. Nhiều phong tục tập quán của người Việt, như ăn chay, phóng sinh, cúng dường, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo.

3.3. Tín ngưỡng dân gian và sự gắn kết cộng đồng làng xã

Tín ngưỡng dân gian đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng làng xã. Người dân thờ cúng tổ tiên, các vị thần bảo hộ làng xã, như Thành hoàng, Thổ địa, Thần Nông, với mong muốn được phù hộ, bảo vệ khỏi những tai ương, dịch bệnh. Các lễ hội, nghi lễ truyền thống, như lễ hội đình làng, lễ hội cầu mùa, là dịp để người dân tụ họp, giao lưu, tăng cường tình đoàn kết. Tín ngưỡng dân gian cũng thể hiện sự tôn trọng đối với thiên nhiên, với các lực lượng siêu nhiên, và là một phần quan trọng của văn hóa làng xã.

IV. Giải Pháp Kế Thừa Giá Trị Hạn Chế Tiêu Cực Trong Tư Tưởng

Việc nghiên cứu tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã cổ truyền Việt Nam không chỉ có ý nghĩa về mặt lịch sử mà còn có giá trị thực tiễn trong bối cảnh hiện nay. Cần kế thừa và phát huy những giá trị tích cực của tư tưởng này, như tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, ý thức tự quản, và sự tôn trọng các giá trị đạo đức truyền thống. Đồng thời, cần hạn chế và khắc phục những yếu tố tiêu cực, như tư tưởng gia trưởng, bảo thủ, cục bộ, và sự phân biệt đối xử. Việc kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc văn hóa dân tộc và những giá trị tiến bộ của nhân loại, là chìa khóa để xây dựng một xã hội Việt Nam phồn vinh và hạnh phúc.

4.1. Phát huy dân chủ ở cơ sở và vai trò của luật pháp

Trong bối cảnh hiện nay, cần phát huy dân chủ ở cơ sở, tạo điều kiện cho người dân tham gia vào việc quản lý và xây dựng cộng đồng. Cần tăng cường vai trò của luật pháp, đảm bảo mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, và các quy định pháp luật được thực thi nghiêm minh. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, đồng thời vẫn đảm bảo tính thống nhất và hiệu lực của pháp luật nhà nước.

4.2. Xây dựng nông thôn mới và phát triển kinh tế xã hội

Việc nghiên cứu và vận dụng những giá trị của tư tưởng chính trị - pháp lýlàng xã cổ truyền có thể góp phần vào việc xây dựng nông thôn mới, phát triển kinh tế - xã hội. Cần phát huy tinh thần tự lực tự cường, huy động sự tham gia của cộng đồng vào các dự án phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Cần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời tiếp thu những kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại, để nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.

4.3. Giáo dục ý thức pháp luật và xây dựng lối sống văn minh

Cần tăng cường công tác giáo dục ý thức pháp luật cho người dân, giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật. Cần xây dựng một lối sống văn minh, lịch sự, tôn trọng lẫn nhau, giữ gìn vệ sinh môi trường, và bảo vệ tài sản công cộng. Cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, như Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, trong việc vận động, tuyên truyền và giáo dục pháp luật.

V. Sự Biến Đổi Làng Xã Việt Nam Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Sự biến đổi của làng xã Việt Nam là một quá trình phức tạp và đa chiều, chịu tác động của nhiều yếu tố, bao gồm quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đô thị hóa và hội nhập quốc tế. Làng xã không còn là một đơn vị kinh tế tự cung tự cấp khép kín, mà ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thị trường. Các giá trị văn hóa truyền thống đang dần bị mai một, nhường chỗ cho những giá trị mới. Tuy nhiên, làng xã vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước, là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

5.1. Thách thức và cơ hội đối với làng xã trong quá trình hội nhập

Quá trình hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển cho làng xã, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Làng xã phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và sự du nhập của các giá trị văn hóa ngoại lai. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, làng xã cần đổi mới tư duy, nâng cao năng lực cạnh tranh, và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

5.2. Vai trò của chính sách nhà nước trong phát triển nông thôn

Vai trò của chính sách nhà nước là vô cùng quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ phát triển nông thôn. Nhà nước cần xây dựng và ban hành các chính sách phù hợp với điều kiện thực tế của từng vùng, từng địa phương, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân phát triển kinh tế, nâng cao đời sống. Chính sách nhà nước cần tập trung vào các lĩnh vực như đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ tín dụng, đào tạo nghề, và bảo tồn văn hóa.

5.3. Hướng tới một mô hình làng xã bền vững và hiện đại

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình làng xã bền vững và hiện đại, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa kinh tế và văn hóa, giữa môi trường và xã hội. Làng xã cần trở thành một cộng đồng văn minh, giàu đẹp, an toàn, và thân thiện với môi trường, là nơi đáng sống cho mọi người.

VI. So Sánh Tư Tưởng Làng Xã Việt Nam Với Các Nước Khác

So sánh tư tưởng chính trị - pháp lý của làng xã Việt Nam với các nước khác cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng. Nhiều quốc gia châu Á cũng có hệ thống làng xã với những đặc điểm tương tự, như tính tự trị, vai trò của hương ước, và ảnh hưởng của các hệ tư tưởng tôn giáo. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có những đặc thù riêng, phản ánh lịch sử, văn hóa, và điều kiện kinh tế - xã hội của mình. Việc so sánh giúp ta hiểu rõ hơn về vị trí và vai trò của làng xã Việt Nam trong bối cảnh khu vực và thế giới.

6.1. Điểm tương đồng và khác biệt với các mô hình làng xã châu Á

Các mô hình làng xã ở châu Á, như làng xã ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, đều có những điểm tương đồng và khác biệt so với làng xã Việt Nam. Điểm tương đồng là tính tự trị, vai trò của hương ước, và ảnh hưởng của các hệ tư tưởng tôn giáo. Điểm khác biệt là cấu trúc tổ chức, quyền lực của trưởng làng, và mức độ can thiệp của nhà nước.

6.2. Ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa

Quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa đã tác động mạnh mẽ đến các mô hình làng xã trên toàn thế giới. Các làng xã ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thị trường, chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn, và đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Nhiều làng xã đã mất đi bản sắc văn hóa truyền thống, nhường chỗ cho những giá trị mới.

6.3. Bài học kinh nghiệm và hướng phát triển bền vững

Từ kinh nghiệm phát triển của các làng xã trên thế giới, có thể rút ra những bài học quan trọng cho Việt Nam. Cần bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp, đồng thời tiếp thu những kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại, để xây dựng một mô hình làng xã bền vững và hiện đại, phù hợp với điều kiện thực tế của đất nước.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học tư tưởng chính trị pháp lý ở làng xã cổ truyền và ảnh hưởng của nó đối với xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tự tưởng chính trị - phái lý ở lang xã cổ truyền: nhận diện từ khía cạnh lịch xử. Chương 2: Nội dung cơ bản của tt tưởng chính trị - pháp lý ở làng xã CỔ truyền. Chương 3: Các chiều tác dong của túc tưởng chính wi- pháp lý ở làng xã cổ truyền đối với xd hột Việt Nam, CHƯƠNG | TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ - PHÁP LÝ Ở LANG XÃ CỔ TRUYỀN : NHẬN DIEN TỪ KHÍA CANH LICH SỬ Đường như nhiều người đã dé dat, thậm chí hoài nghĩ khi nói về “tu tưởng chính trị - pháp ly” ở những đơn vị xã hội nhỏ Đề và mang tính tượng dot biệt lap như các làng xã cẾ truyền của người Việt. Khi ban về các làng xã trước Cách mang Tháng “Tấm, người ta thường ít nói den dời sống chính trị - pháp ly của nó vì cho rằng nó ít “sôi động” hay biểu hiện không rõ, có chang chỉ là từ dan cư dó xuất hiện các khuynh hướng chính trị của các tầng lớp, dang phát va những biểu hiện rõ hon của khía cạnh “tâm lý chính ui”.

Thật ra, sẽ khó nói đến “tự tưởng chính trị - pháp lý” ở làng xã cổ truyền Việt Nam nếu chúng ta cứng nhắc đồng nhất những yếu tố tự tưởng, những quan niệm chính trị - pháp lý don lẻ với hệ tu tưởng chính trị ; pháp lý. Trong điều kiện của xã hội Việt Nam truyền thống, không thể có mot hệ tự tưởng chính trị- pháp lý ở làng xã cổ truyền, hiểu theo nghĩa là tổng thể những quan niệm thể hiện trình độ tự giác cao về lợi ích và được biểu hiện tập trung thành hệ thống dưới hình thức lý luận. Tuy nhiên, toàn bộ cấu trúc chính trị - phap lý doc đáo của làng xã, mối quan hệ đặc biệt của làng xã với Nhà nước trung ương, cũng như trạng thái tâm lý và tập quán chính ti riêng biệt của cư dân làng xã. đã cho phép nhận dinh về sự tổn tại của những quan niệm chính ti - pháp lý nhất định ở làng xã.

Vấn để đặt ra là phải căn cứ vào những hiểu biết chung về khái niệm “tư tưởng chính trị - pháp lý”, vào đặc điểm lịch sử của môi trường hình thành và tồn tại “tư tưởng chính trị - pháp lý ở làng xã cổ truyén” để khẳng dịnh sự tổn tại thực tế và nhận diện những dac thù của bộ phận tự tưởng đó. NHAN THÚU CHUNG VỀ “TU TUỐNG CHÍNH TRỊ - PHÁP LY” Để nhận diện tu tưởng chính trị - pháp ly ở làng xã cổ Wuyén Việt Nam, trước hết cần có những hiểu biết nhất định về khái niệm “Tư tưởng chính trị - pháp ly". Đây không chỉ là vấn đề giải thích ngữ nghĩa của thuật ngũ - vốn rất cần phải lầm sáng tỏ - mà quan trọng hơn là có giat thích 16 dược nội hàm khai niệm trên mới có thể xác định chính xác dược phạm vi và nội dung của vấn đề dang dé cap. Từ trước đến nay, trong Khoa học pháp lý chưa tồn tại một định nghĩa thống nhất về tự tưởng chính tị - pháp lý.

Tuy nhiên, "ae tưởng chính trị - pháp lý" là một khát niệm phép gdm ba thành tố: tư thông, chính trị, pháp ly và nếu xết riêng từng thành tố thì tuỳ góc dộ nghiên cứu ma phạm vi và nội hầm của chúng cũng đã dược xác dịnh rõ. Vì vậy, để có thể dưa ra một cách hiểu chung về "tư tưởng chính Gi - pháp by" cần lựa chọn một phạm vi thích hợp cho từng thành tố khi dem ghép nó vào nội dung của một khái niệm tổng hop. Trước hết, là “ae tưởng”. Day là một từ [lán - Việt và là từ phép đồng dang.

Tư(_ ) là suy ngữ, ý ngữ; Tưởng (+) là nhớ lại, ghỉ nhớ. Như vậy, theo cách giải nghĩa nay, tu tưởng là suy nghĩ và ghỉ nhớ lại. : Trên thực tế, xuất phát từ những góc độ khác nhau, đã có nhiều cách định nghĩa khác nhau về “te dng”, những theo cách hiểu phổ biến nhất- căn cứ vào những dặc điểm cơ bản nhất và chung nhất - thì có thể hiểu nội ham khái niệm “ne 06đởng” như sau; - Là những quan niệm hình thành do kết quả nhận thức bằng trí giác của con người về thế giới tự nhiên và xã hội. - Phụ thuộc hay được quy định bởi diều Kiện sinh hoạt vật chất của xã hội, phan ánh tổn tại xã hội, nhưng có tác dộng trở lại xã hội và Wong nhiều trường hợp còn di trước, định hướng sự phát triển của xã hội.

Trong chừng mực t NÔI ` WA NO PHÒNG L- i b2 ae TRUONG TIA IV nhất định, tự tưởng còn phụ thuộc vào phẩm chat và năng lực nhận thức của chủ thể mang tư tưởng đó. Từ nội ham xác dịnh như trên, có thể thấy nội dung, chủ thể cũng như Hình thức biểu hiện của tự tưởng rất da dang. ‘Tuy thuộc vào lĩnh vực nhận thức, dáp ứng yêu cầu nắm bat thế giới tự nhiên và xã hội của con người thì tự tưởng bao hầm các nội dung: tự tưởng triết học, từ tưởng văn hoá, tư tưởng kinh tế, tu tưởng tôn giáo, tự tưởng chính trị, tư tưởng pháp luật. Tuy thuộc vào kha năng nhận thức và nhủ cầu lợi ích thì chủ thể của tư tưởng có thể là một cá nhân, một nhóm xã hội, một giai cấp, một cộng đồng dân cư, một dâu Lộc hay một quốc gia.

Ngoài ra, tuỳ thuộc vào mức độ khái quát của nhận ae thức -và những hoàn cảnh cụ thé khác, tu tưởng được biểu hiện ra bên ngoài ` dưới những hình thúc rất khác nhau: có thể là một học thuyết chính trị - xã hội, có thể là những chủ trương, chính sách, dường lối, pháp luật, có thể chỉ là >3 “ha nhận định, phát biểu riêng lẻ, thậm chí có thể thể hiện qua mô hình tổ ~, ‹h+ Pa ` j `. a Hanh động cụ the hay thé ứng xử Gong những hoàn cảnh pho biển. = vẽ Để lầm rõ thêm: khái niệm “ae tưởng”, cần di dến sự phan dịnH nó với c.— 5 ae 2 NGA hake es Pps aa hy vE‹ tức» ; &ácghm trù khác có môi liên hệ gan gũi như: Vain lý ad hội và hệ tự tưởng, —— Tư tưởng và (âm lý xã hội có mối liên hệ chặt chế với nhau vì dều có nguồn gốc chung là tốn tại xã hội nhưng chúng là hai phạm: trù có sự khác nhau ở cấp độ của sự nhận thức xã hội. Tam lý xf hội là bộ phan của ý thức xã hội thông thường, bao gồm toàn bộ những tình cảm, tâm trạng, ý thích, xúc cảm, thói quen.

của con người được hình thành một cách tự phát dưới ảnh hưởng trực tiếp của những điều kiện sinh sống hàng ngày. Do vậy, tâm lý xã hội rất nhay cam, da dang, phức tạp và mang tính dé "lây lan". Không phần ánh trực tiếp như tâm lý, tu tưởng là sự tập hợp và khái quát ở mức độ cao hờn những hiểu biết xã hội, nâng nó lên thành quan niệm, quan điểm thong qua từ duy của con người, Vì thế sự hình thành và phát triển.của tự tưởng bao giờ cũng gắn với những diều kiện về lợi ích và về Gi thức nhất dịnh. Tư tưởng cũng không đồng nhất với hệ từ tuông, Theo cách liểu phổ biến, hệ tư tưởng là những quan điểm, tự tưởng, trải qua quá trình hoạt doug lich cực của tự duy con người đã dược hệ thống hóa, Khái quất hoa thành lý luận, thành các học thuyết chính tị - xã hội, phan ánh lợi ích của một giai cấp nhất dinh và được truyền bá nhằm pay ảnh hưởng tới các giai cấp, các nhóih xã hội khác.

Nhu vay, tu tưởng có thể dược xem là bộ phận cấu thành của hệ tư tưởng khi nó nằm trong một tổng thể thống nhất có cấu trúc hệ thống các quan niệm phan ánh những lợi ích chung của mot giai cấp nhất dịnh. Xét từ góc do này, mỗi tư tưởng được xem là những biểu hiện cụ thể của hệ tư tưởng. Sony từ phương diện khác, mỗi tư tưởng cụ thể thường mang dam dấu ấn của chủ thể mang tự tưởng cũng như của hoàn cảnh nảy sinh và nuôi dưỡng từ tưởng đó và có thé dứng dộc lập với hệ tu tưởng. Về khái niệm “chính wi", trong lịch sử đã xuất hiện và tồn tại những cách giải thích ở những phạm vi rộng, hẹp khác nhau, tuỳ theo sự nhấn mạnh dấu hiệu đặc trưng ban chất - giai cấp và quan hệ giải cấp hoặc bd qua nó, tuyệt đối hóa ý nghĩa khách quan, tự nhiên của sự tồn tại của chính trị, hay nghiêng về nhấn mạnh nội dung, giá ti và chức năng xã hội chung của chính tri.

Thực ra, một quan niệm ding đắn về chính trị doi hỏi phải loại bỏ tính biệt phái, loại bỏ sự tuyệt dối hóa những khía cạnh, đặc trưng khác nhan của chính trị. Mọi hiểu biết phổ thông đều cho thấy: trong đời sống xã hội, chính trị là lĩnh vục riêng, phúc tạp, một tổng thể những quan hệ, hiện tượng, sự kiện hết sức phong phú, da dạng về cả nội dung và hình thức, song nằm sâu trong ban chất của tất cả những quan hệ, sự kiện, hiện tượng tưởng chừng rất khác biệt ấy có một đặc trưng chung quy định nên tính chất chính trị của chúng, Đó là sự phan ánh quan hệ giữa các giải cấp, các dan tộc, các nhóm xã hội có những lợi ích khác nhau, trong đó trước hét và cơ bản là lợi ích kinh tế, Nếu chúng ta itu tượng hóa mọi hình thức biểu hiện cụ thể thì có thể thấy, chính tri - đó là L9 quan hệ về lợi ích giữa các giai cấp, các nhóm: xã hội, các quốc gia, dân tộc. Quan hệ này, với môi xã hội thường dược giải quyết cơ ban thông qua việc sử dụng quyền lực. Vì vậy - một cách đầy di hou - chính ui được hiểu là việc tổ chức và sử dụng quyền lực dé giải quyết các quan hệ lợi ích.

Các vấn dé xã hội sẽ trở thành vấn đề chính trị nếu như việc giải quyết nó trực tiếp hay gián tiếp gan với lợi ích giai cấp, với vấn dé sử dụng quyền lực. Trong thực tế lịch sử, quyền lực chính Gi dược biểu hiện trong pham vi quyển lực Nhà nước và ca ngoài phạm vi quyền lục Nhà nước. Tuy nhiên, khả năng chỉ phối, can thiệp đến các quan hệ lợi ích của quyền lực Nhà nước là rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tư Tưởng Chính Trị - Pháp Lý Ở Làng Xã Cổ Truyền Việt Nam" khám phá những khía cạnh quan trọng của tư tưởng chính trị và pháp lý trong bối cảnh làng xã truyền thống Việt Nam. Tác phẩm này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà các giá trị văn hóa và lịch sử ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật và chính trị ở cấp cơ sở, mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc duy trì và phát triển các giá trị này trong xã hội hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vnu ls ý thức pháp luật tiêu cực ở việt nam từ truyền thống đến hiện đại, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý thức pháp luật và những biến đổi từ truyền thống đến hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa tư tưởng chính trị và pháp lý trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.