Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Triết học (mã số: 9229001) với đề tài "Tư tưởng chính trị - pháp lý của Jean - Jacques Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội" được nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Hiếu thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Tế và TS. Nguyễn Anh Thường. Hội đồng phản biện công trình gồm các phản biện độc lập: Nguyễn Anh Tuấn, Trần Quang Thái; và các phản biện: Trương Văn Chung, Nguyễn Ngọc Khá.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Vào thế kỷ XVIII, tại nước Pháp, mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và chế độ phong kiến, quý tộc, địa chủ trở nên gay gắt. Tư tưởng chính trị - pháp lý của Jean-Jacques Rousseau (1712–1778) thể hiện tập trung trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội (Du contrat social, 1762) đã phản ánh trực tiếp nguyện vọng của giai cấp tư sản Pháp giai đoạn tiền cách mạng, trở thành ngọn cờ lý luận trực tiếp dẫn đến cuộc Đại Cách mạng Pháp năm 1789. Tác phẩm đã xác lập các nguyên tắc về tự do, bình đẳng pháp lý, chủ quyền nhân dân và sự dẫn dắt của "ý chí chung".
Tại Việt Nam, việc kế thừa các giá trị tư tưởng về nhân quyền, dân quyền và quyền làm chủ của nhân dân đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, theo đánh giá tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng, công tác xây dựng nhà nước pháp quyền "có mặt chưa đáp ứng tốt yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và quản lý đất nước trong tình hình mới". Cụ thể, hệ thống pháp luật còn quy định thiếu thống nhất, chồng chéo, có kẽ hở; cơ chế kiểm soát quyền lực chưa hoàn thiện; vai trò giám sát của nhân dân còn hạn chế; ý thức chấp hành pháp luật chưa nghiêm; đội ngũ cán bộ, công chức chưa thực sự tinh gọn và năng lực của một bộ phận còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau từ lập trường chủ nghĩa Mác - Lênin là yêu cầu cấp thiết nhằm bổ sung cơ sở lý luận cho thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích: Trên cơ sở làm rõ nội dung tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội, luận án rút ra đặc điểm, giá trị, hạn chế và ý nghĩa của hệ tư tưởng này.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Luận giải những điều kiện, tiền đề và quá trình hình thành, phát triển tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội.
- Phân tích thực chất lý thuyết "khế ước xã hội" và những nội dung cơ bản của tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội.
- Phân tích đặc điểm, giá trị, hạn chế và ý nghĩa của tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nội dung tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận nghiên cứu trên nguồn tư liệu văn bản, tập trung chủ yếu vào tác phẩm Bàn về khế ước xã hội (Du contrat social), kết hợp với các tác phẩm liên quan của J.Rousseau cùng bối cảnh lịch sử nước Pháp thế kỷ XVIII.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tư tưởng của J.Rousseau thành ba nhóm hướng nghiên cứu cơ bản:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm xuất bản tiêu biểu |
Nội dung chính được điểm luận |
| 1. Nghiên cứu khái quát cuộc đời và hệ thống tư tưởng của J.Rousseau |
- James Delaney (2009), Starting with Rousseau - Nicholas Dent (2008), Rousseau - Matthew Simpson (2007), Rousseau - A Guide for the Perplexed - Robert Wokler (2001), Rousseau - a very short introduction - Martin Fitzpatrick, Peter Jones, Christa Knellwolf, Iain McCalman (2004), The Enlightenment World (với bài viết của Tom Furniss) - John Plamenatz, Mark Philp, Zbigniew Pelczynski (2012), Machiavelli, Hobbes, and Rousseau - Ethan Putterman (2010), Rousseau’s Law and the Sovereignty of the People - Joshua Cohen (2010), Rousseau - A Free Community of Equals - Matthew Simpson (2006), Rousseau’s theory of freedom - Ernst Cassirer (1989), The question of Jean-Jacques Rousseau - Christie McDonald và Stanley Hoffmann (2010), Rousseau and Freedom - Phùng Văn Tửu, Giăng – Giắc Ru – xô - Đinh Ngọc Thạch, Doãn Chính (2018), Lịch sử triết học Phương Tây - tập 1 - Will và Ariel Durant (2015, Bùi Xuân Linh dịch), Jean Jacques Rousseau - Ngô Thị Mỹ Dung (2017), Lịch sử tư tưởng triết học pháp quyền Đức từ thế kỷ XVIII đến thế kỷ XX - Đỗ Minh Hợp (2014), Lịch sử triết học phương Tây - tập 2 - Nguyễn Tấn Hùng (2012), Lịch sử triết học phương Tây từ triết học Hy Lạp cổ đại đến triết học cổ điển Đức - Đinh Ngọc Thạch, Trần Quang Thái (2016); Lưu Kiếm Thanh, Phạm Hồng Thái (2001); Nguyễn Thị Huỳnh Như (2019); Dương Thị Ngọc Dung (2009); Nguyễn Thị Thanh Huyền (2014) |
Khảo sát tổng thể tiểu sử, bối cảnh Khai sáng, sự tiến hóa tư tưởng từ các luận văn đầu tiên, Emile, Những lời bộc bạch đến triết học chính trị. Phân tích các chiều kích tự do (tự nhiên, dân sự, chính trị, đạo đức), sự tha hóa trong xã hội dân sự và mối quan hệ giữa luật pháp với chủ quyền nhân dân. |
| 2. Nghiên cứu chuyên sâu về tư tưởng chính trị - pháp lý trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội |
- Christopher D. Wraight (2008), Rousseau's "The Social Contract" - A Reader's Guide - Christopher Bertram (2003), Rousseau and the Social Contract - Lester G. Crocker (1968), Rousseau’s Social Contract - An Interpretative Essay - Helena Rosenblatt (1997), Rousseau and Geneva - From the First Discourse to The Social Contract, 1749-1762 |
Đi sâu vào các nguyên tắc của trật tự chính trị hợp pháp, cấu trúc thể chế, việc chuyển đổi cái tôi cá nhân thành cái tôi tập thể, sự thay thế ý chí riêng bằng "ý chí chung", so sánh bản khế ước năm 1753 (Luận về nguồn gốc sự bất bình đẳng) và bản khế ước năm 1762 (Bàn về khế ước xã hội). |
| 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của J.Rousseau đối với Cách mạng Pháp và tư tưởng dân chủ |
- Holger Ross Lauritsen, Mikkel Thorup (2011), Rousseau and Revolution - Joan McDonald (1965), Rousseau and the French Revolution 1762-1791 - Robert Wokler (2012), Rousseau, the Age of Enlightenment, and Their Legacies - J. Jennings (2011), Revolution and the Republic - A History of Political Thought in France since the Eighteenth Century - Jonathan Israel (2011), Democratic Enlightenment - Philosophy, Revolution, and Human Rights (1750-1790) - Lee Ward (2014), Modern Democracy and the Theological - Political Problem in Spinoza, Rousseau, and Jefferson - Avi Lifschitz (2016), Engaging with Rousseau - reaction and interpretation from the eighteenth century to the present - Andrew Levine (1993), The General Will - Rousseau, Marx, Communism |
Đánh giá mức độ tác động của tư tưởng Rousseau đối với Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789, phái Jacobins, sự hình thành nền cộng hòa Pháp, sự tương đồng và khác biệt với tư tưởng của Karl Marx và John Rawls. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về J.Rousseau rất phong phú, tác giả chỉ ra ba vấn đề còn để ngỏ cần giải quyết:
- Làm sáng tỏ tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau là sản phẩm tất yếu, khách quan của lịch sử nước Pháp thế kỷ XVIII, thực chất phản ánh thế giới quan và hệ tư tưởng của giai cấp tư sản Pháp dưới góc nhìn duy vật lịch sử.
- Làm rõ nội dung cơ bản, cấu trúc logic và các đặc điểm đặc thù của tư tưởng chính trị - pháp lý trong văn bản Bàn về khế ước xã hội.
- Đánh giá toàn diện giá trị, vạch rõ hạn chế mang tính duy tâm lịch sử của học thuyết, đồng thời rút ra ý nghĩa lý luận và thực tiễn trực tiếp đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về nhà nước và pháp luật.
Khung khái niệm trọng tâm bao gồm:
- Khái niệm "khế ước xã hội": Được tiếp cận như một công ước xác lập sự chuyển đổi từ trạng thái tự nhiên sang trạng thái xã hội dân sự dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện của các thành viên, thiết lập quyền lực công và hệ thống luật pháp nhằm bảo vệ an ninh, quyền tự do và quyền tư hữu.
- Khái niệm "tư tưởng chính trị - pháp lý": Luận án phân biệt với "tư tưởng nhà nước - pháp luật". Nếu tư tưởng nhà nước - pháp luật nghiên cứu các thể chế và chế định cụ thể, thì tư tưởng chính trị - pháp lý là hệ thống quan điểm luận giải cơ sở lý luận, nguồn gốc, tính hợp pháp của việc giành, giữ, tổ chức thực thi quyền lực nhà nước trên nền tảng thượng tôn pháp luật và quyền tự nhiên của con người.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận nghiên cứu định tính trong lĩnh vực triết học và lịch sử tư tưởng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Bóc tách từng luận điểm, thuật ngữ trong nguyên bản văn bản của Rousseau (Bàn về khế ước xã hội, Luận về nguồn gốc bất bình đẳng, Những lời bộc bạch...), sau đó tổng hợp thành hệ thống luận điểm chỉnh thể.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Đi từ các điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của nước Pháp thế kỷ XVIII để quy nạp các đặc điểm tư tưởng của giai cấp tư sản; đồng thời diễn dịch các nguyên lý triết học Mác - Lênin để đánh giá hạn chế duy tâm của Rousseau.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu học thuyết khế ước xã hội của J.Rousseau với Thomas Hobbes và John Locke để làm rõ tính chất dân chủ trực tiếp và quyền lập pháp của nhân dân.
- Phương pháp lịch sử và logic: Kết hợp phân tích tiến trình lịch sử thực tế nước Pháp thế kỷ XVIII với tiến trình logic phát triển nhận thức của bản thân Rousseau từ năm 1749 đến 1762.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Nguồn tài liệu gốc: Các tác phẩm của J.Rousseau gồm Du contrat social (Bàn về khế ước xã hội), Discours sur l'origine et les fondements de l'inégalité parmi les hommes (Luận về nguồn gốc của sự bất bình đẳng), Emile, Les Confessions (Những lời bộc bạch).
- Nguồn tài liệu kinh điển: Các tác phẩm của C.Mác, Ph.Ăngghen, V.I.Lênin và Hồ Chí Minh.
- Nguồn văn kiện chính trị - pháp lý: Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam (đặc biệt là Đại hội XIII) và các nghiên cứu chuyên khảo trong nước, quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Điều kiện, tiền đề hình thành và quá trình phát triển của tư tưởng chính trị - pháp lý J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội
Chương 1 làm rõ cơ sở lý luận và hoàn cảnh lịch sử dẫn đến sự hình thành hệ thống tư tưởng của Rousseau:
-
Khái niệm và thực chất thuyết "khế ước xã hội":
- So sánh tiền đề lý luận: Luận án chỉ rõ sự khác biệt giữa ba đại biểu của thuyết khế ước. Thomas Hobbes xuất phát từ trạng thái tự nhiên hỗn loạn ("chiến tranh của tất cả chống lại tất cả"), con người ký khế ước trao quyền cho một quân vương tối cao (Leviathan) để đổi lấy hòa bình, bảo vệ thể chế quân chủ chuyên chế. John Locke coi trạng thái tự nhiên là hòa bình nhưng thiếu cơ quan phán xét, khế ước nhằm thiết lập chính quyền quân chủ lập hiến có phân chia quyền lực để bảo tồn quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu.
- Sự phát triển của J.Rousseau: Rousseau tiếp cận con người ở trạng thái tiền xã hội. Trong tác phẩm năm 1753 (Luận về nguồn gốc của sự bất bình đẳng), ông vạch trần khế ước xã hội thực tế thời kỳ đầu là sự thỏa thuận bất bình đẳng do người giàu lập ra để hợp pháp hóa tài sản và trói buộc người nghèo trong xiềng xích. Đến tác phẩm Bàn về khế ước xã hội (1762), ông đề xuất một bản khế ước mới: mọi cá nhân cùng chuyển giao toàn bộ quyền tự nhiên cho cộng đồng để đổi lại quyền tự do dân sự dưới sự dẫn dắt của "ý chí chung", quyền lực tối cao thuộc về toàn dân.
- Bản chất duy tâm lịch sử: Luận án khẳng định thuyết khế ước của Rousseau mang tính duy tâm lịch sử vì ông giải thích nguồn gốc nhà nước dựa trên ý chí, sự thỏa thuận và các chuẩn mực đạo đức chủ quan, chưa nhận thức được cơ sở kinh tế - xã hội và bản chất giai cấp cố hữu của nhà nước.
- Vấn đề nhân quyền, dân quyền và toàn dân lập pháp: Rousseau tách rời đời sống chính trị khỏi thần quyền Kytô giáo, khẳng định chủ quyền tối cao thuộc về nhân dân và được thực hiện trực tiếp thông qua hoạt động lập pháp của toàn dân.
-
Điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội nước Pháp thế kỷ XVIII:
- Kinh tế: Xuất hiện các mầm mống quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa trong công nghiệp dệt, khai khoáng, luyện kim (các xưởng dệt vải lanh tại Cambrai, Rouen, Laval và Voiron tăng sản lượng gấp 3 lần trong nửa thế kỷ; thủ đô Paris đạt quy mô hơn 50 vạn dân với 6 vạn thợ làm thuê). Tuy nhiên, nền kinh tế bị kìm hãm nặng nề bởi quy chế hội nghề phong kiến, mạng lưới trạm thuế cát cứ và sự lạc hậu trong nông nghiệp (1/3 diện tích đất đai bị bỏ hoang; chính sách hà khắc mang tên "Chủ nghĩa Colbert" bóp nghẹt nông nghiệp; lãnh chúa chiếm đoạt từ 1/3, 1/2 đến toàn bộ công điền).
- Tài chính và chiến tranh: Nền tài chính dưới triều vua Louis XVI lâm vào khủng hoảng trầm trọng sau thất bại trong cuộc chiến 13 năm về quyền thừa kế Italia, cuộc chiến 7 năm với Anh (1756–1763) và chi phí tham gia cuộc chiến tranh giành độc lập của Mỹ năm 1778.
- Chính trị: Chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ dưới thời vua Louis XV (với tuyên bố: "Chỉ trong con người ta, quyền lực tối cao mới tồn tại. Riêng ta thuộc về quyền lập pháp..."). Mâu thuẫn đẳng cấp giữa Đẳng cấp thứ ba (gồm tư sản, nông dân, thợ thủ công) với đẳng cấp Tăng lữ và Quý tộc trở nên gay gắt.
-
Cuộc đời và tiến trình tư tưởng của J.Rousseau: Luận án chia quá trình phát triển tư tưởng của Rousseau thành các giai đoạn, lấy năm 1762 (năm xuất bản Bàn về khế ước xã hội và Emile) làm mốc đỉnh cao trong tư tưởng chính trị - pháp lý của ông.
Chương 2: Khái quát tác phẩm Bàn về khế ước xã hội và nội dung cơ bản của tư tưởng chính trị - pháp lý J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội
Chương 2 trình bày cấu trúc tác phẩm và phân tích ba nội dung nền tảng:
- Khái quát tác phẩm và vị trí thời đại: Tác phẩm Bàn về khế ước xã hội gồm 4 quyển, xác lập các nguyên lý của quyền chính trị hợp pháp, đóng vai trò cương lĩnh lý luận cho cuộc Cách mạng Pháp 1789 và ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng chính trị phương Tây.
- Bản chất, vai trò và vị trí của luật pháp trong đời sống xã hội:
- Luật pháp không phải là ý chí độc đoán của quân vương mà là sự thể hiện của "ý chí chung" (volonté générale) hướng về lợi ích chung của toàn thể cộng đồng.
- Luật pháp là công cụ bảo đảm tự do và công bằng; phục tùng luật pháp do chính mình làm ra chính là tự do. Mọi thành viên trong xã hội đều bình đẳng trước pháp luật.
- Quyền tự do, quyền tư hữu và bình đẳng xã hội:
- Tự do: Quá trình tham gia khế ước xã hội giúp con người chuyển hóa từ "tự do tự nhiên" (bị giới hạn bởi sức mạnh thể xác cá nhân) sang "tự do dân sự" (được bảo đảm bởi sức mạnh tập thể) và đạt tới "tự do đạo đức" (làm chủ bản năng, tuân thủ luật pháp).
- Tư hữu và bình đẳng: Rousseau thừa nhận quyền tư hữu dựa trên lao động và sự chiếm hữu chính đáng để duy trì sinh tồn, nhưng chủ trương hạn chế sự phân hóa giàu nghèo quá mức. Một trật tự xã hội bền vững đòi hỏi không có công dân nào quá giàu để mua người khác, và không có ai quá nghèo đến mức phải bán mình.
- Quyền lực tối cao thuộc về nhân dân:
- Chủ quyền nhân dân là tuyệt đối, bất khả phân chia (indivisible) và bất khả chuyển nhượng (inaliénable).
- Rousseau bác bỏ chế độ đại nghị ủy quyền hoàn toàn, ủng hộ cơ chế dân chủ trực tiếp: người dân trực tiếp tham gia quá trình lập pháp. Chính phủ chỉ là cơ quan thừa hành được nhân dân ủy nhiệm và có thể bị bãi miễn bất cứ lúc nào nếu đi ngược lại ý chí chung.
Chương 3: Đặc điểm, giá trị, hạn chế và ý nghĩa của tư tưởng chính trị - pháp lý J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội
Chương 3 tổng kết các khía cạnh lý luận và giá trị thực tiễn:
- Đặc điểm của tư tưởng chính trị - pháp lý:
- Phản ánh hệ tư tưởng tư sản Pháp: Tư tưởng phản ánh trực tiếp lợi ích của giai cấp tư sản Pháp thế kỷ XVIII trong cuộc đấu tranh lật đổ chế độ phong kiến, đòi hỏi tự do kinh doanh, bảo vệ quyền tư hữu và bình đẳng trước pháp luật.
- Tính chất biện chứng sâu sắc: Chứa đựng nhiều yếu tố biện chứng trong việc giải quyết mối quan hệ giữa tự do cá nhân và quyền lực cộng đồng, giữa quyền tự nhiên và quyền công dân, giữa sự phục tùng pháp luật và quyền làm chủ tối cao.
- Giá trị và hạn chế:
- Giá trị: Đặt nền tảng tư tưởng cho khái niệm chủ quyền nhân dân, nhân quyền và dân quyền trong các văn bản hiến pháp tiến bộ (tiêu biểu là Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789 của Pháp); đề cao tinh thần thượng tôn pháp luật và trách nhiệm công dân.
- Hạn chế: Thế giới quan duy tâm lịch sử khi coi đạo đức và ý chí là động lực tối cao kiến tạo nhà nước; mô hình dân chủ trực tiếp toàn dân lập pháp mang tính không tưởng (utopia), khó áp dụng nguyên mẫu vào các quốc gia có quy mô lãnh thổ và dân số lớn; tiềm ẩn nguy cơ chuyên chế của số đông khi nhân danh "ý chí chung".
- Ý nghĩa đối với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam:
- Bổ sung lý luận: Cung cấp cơ sở lý luận kinh điển để khẳng định nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, tăng cường tính tối thượng của pháp luật trong quản lý xã hội.
- Giải pháp thực tiễn: Gợi mở các yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch; hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm ngăn chặn sự lạm quyền; củng cố cơ chế dân chủ trực tiếp kết hợp dân chủ đại diện; nâng cao ý thức chấp hành kỷ cương phép nước của cán bộ và nhân dân theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới cụ thể:
- Về mặt lý luận:
- Luận án đã chứng minh một cách có hệ thống rằng sự ra đời của tư tưởng chính trị - pháp lý J.Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội là một tất yếu lịch sử, phản ánh trực tiếp thế giới quan và hệ tư tưởng của giai cấp tư sản Pháp thế kỷ XVIII trước thềm cách mạng.
- Chỉ rõ thực chất thuyết khế ước xã hội của J.Rousseau là sự kết hợp giữa chủ quyền nhân dân và quyền lập pháp trực tiếp, phân tích rõ tính biện chứng cũng như vạch ra hạn chế duy tâm lịch sử trong cách giải thích nguồn gốc nhà nước của ông.
- Về mặt thực tiễn:
- Làm sáng tỏ các giá trị phổ quát của tư tưởng Rousseau về quyền con người, quyền công dân và sự thượng tôn pháp luật, từ đó đề xuất các định hướng kế thừa có chọn lọc cho tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
- Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử triết học phương Tây, lịch sử các học thuyết chính trị - pháp lý và lý luận về nhà nước và pháp luật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do đối tượng nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào tác phẩm Bàn về khế ước xã hội cùng các trước tác của J.Rousseau thế kỷ XVIII, phạm vi luận án chủ yếu dừng lại ở góc độ lịch sử tư tưởng triết học và phân tích văn bản lý luận, chưa mở rộng khảo sát so sánh thực nghiệm với toàn bộ các mô hình hiến pháp hiện đại trên thế giới.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu đối chiếu tư tưởng chính trị - pháp lý của J.Rousseau với các trào lưu triết học chính trị phương Tây đương đại (như chủ nghĩa tự do của John Rawls hay lý thuyết hành động giao tiếp của Jürgen Habermas).
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thể chế hóa nguyên tắc "ý chí chung" và "kiểm soát quyền lực" trong điều kiện xây dựng chính phủ số và quản trị quốc gia hiện đại tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh/học viên: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho các chuyên ngành Triết học, Triết học phương Tây, Lý luận chính trị, Lịch sử tư tưởng chính trị - pháp lý, Luật học và Khoa học quản lý nhà nước.
- Đối với các cơ quan nghiên cứu và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ lý luận phục vụ việc nghiên cứu hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, phát huy quyền làm chủ của nhân dân và hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Các phần nội dung đáng chú ý: Phần so sánh ba mô hình khế ước xã hội (Hobbes – Locke – Rousseau) ở Chương 1; hệ thống luận điểm về bản chất của luật pháp và ý chí chung ở Chương 2; và phần đánh giá giá trị kế thừa đối với thực tiễn Việt Nam ở Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "khế ước xã hội" của J.Rousseau khác biệt căn bản như thế nào so với Thomas Hobbes và John Locke?
Trả lời: Theo luận án, T.Hobbes xem trạng thái tự nhiên là chiến tranh và hỗn loạn nên con người ký khế ước trao toàn bộ quyền lực cho quân vương (Leviathan) để đổi lấy an ninh, từ đó bảo vệ chế độ quân chủ chuyên chế. J.Locke coi trạng thái tự nhiên là hòa bình nhưng cần nhà nước quân chủ lập hiến để bảo tồn các quyền tự nhiên sẵn có. Ngược lại, J.Rousseau khẳng định khế ước là sự liên kết toàn dân để xác lập "ý chí chung"; quyền lực tối cao không trao cho bất kỳ cá nhân hay cơ quan đại diện nào mà thuộc về toàn thể nhân dân thông qua quyền lập pháp trực tiếp, cự tuyệt hoàn toàn thể chế chuyên chế.
2. Luận án chỉ ra những mâu thuẫn kinh tế - xã hội cụ thể nào của nước Pháp thế kỷ XVIII đã tác động trực tiếp đến sự hình thành tác phẩm Bàn về khế ước xã hội?
Trả lời: Luận án dẫn chứng các dữ kiện: lực lượng sản xuất tư bản phát triển mạnh trong công nghiệp (ngành dệt Cambrai, Rouen, Laval, Voiron tăng sản lượng gấp 3 lần; Paris có hơn 50 vạn dân với 6 vạn thợ làm thuê) nhưng bị kìm hãm bởi chế độ phường hội và mạng lưới thuế khóa phong kiến; nông nghiệp lạc hậu với 1/3 đất đai bị bỏ hoang, chính sách Colbert hà khắc và địa chủ cướp đoạt từ 1/3 đến toàn bộ công điền; khủng hoảng tài chính nặng nề dưới triều Louis XVI do các cuộc chiến tranh (chiến tranh 13 năm, chiến tranh 7 năm 1756–1763, chiến tranh Mỹ 1778).
3. Vì sao luận án đánh giá lý thuyết khế ước xã hội của Rousseau mang thế giới quan duy tâm về lịch sử?
Trả lời: Luận án phân tích rằng Rousseau giải thích nguồn gốc và bản chất của nhà nước dựa trên ý chí chủ quan, sự thỏa thuận tinh thần và chuẩn mực đạo đức của các cá nhân. Ông chưa nhận thấy cơ sở kinh tế - xã hội sâu xa cũng như bản chất giai cấp cố hữu của nhà nước (nhà nước luôn là công cụ thống trị giai cấp, không tồn tại nhà nước phi giai cấp hay nhà nước của toàn dân trừu tượng).
4. Hai phiên bản "khế ước xã hội" năm 1753 và năm 1762 trong tư tưởng của Rousseau có mối quan hệ như thế nào?
Trả lời: Trong tác phẩm Luận về nguồn gốc của sự bất bình đẳng (1753), Rousseau vạch trần bản khế ước thực tế lịch sử do người giàu đặt ra nhằm hợp pháp hóa quyền sở hữu tài sản và duy trì sự áp bức đối với người nghèo (luận điểm tiệm cận quan điểm giai cấp). Đến tác phẩm Bàn về khế ước xã hội (1762), ông xây dựng một bản khế ước mới mang tính chuẩn tắc lý tưởng, nơi mọi cá nhân tự nguyện kết hợp để hình thành ý chí chung, xác lập quyền làm chủ thực sự của người dân.
5. Luận án chỉ ra những điểm kế thừa nào từ tư tưởng của Rousseau đối với công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
Trả lời: Luận án nhấn mạnh việc tiếp thu nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, tăng cường tính tối thượng của pháp luật, hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, nâng cao vai trò giám sát của nhân dân, hoàn thiện hệ thống luật pháp đồng bộ, và khắc phục những hạn chế về kỷ cương, năng lực cán bộ như Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã chỉ rõ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã hệ thống hóa và phân tích toàn diện tư tưởng chính trị - pháp lý của Jean-Jacques Rousseau trong tác phẩm Bàn về khế ước xã hội từ lập trường duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Công trình làm rõ quá trình hình thành, nội dung cốt lõi về bản chất luật pháp, tự do, bình đẳng và chủ quyền nhân dân, đồng thời chỉ ra tính biện chứng tiến bộ cùng hạn chế duy tâm lịch sử của học thuyết này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật có giá trị tham khảo cho công tác nghiên cứu lịch sử triết học phương Tây và đóng góp luận cứ phục vụ tiến trình xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hiện nay.