Tư Duy Thiết Kế Dự Án Trong Giáo Dục Đại Học

Tài liệu nghiên cứu Tư duy thiết kế dự án, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tư Duy Thiết Kế Dự Án Chìa khóa đổi mới giáo dục đại học

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện đại, việc trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn các kỹ năng thực tiễn là yêu cầu cấp thiết. Tư Duy Thiết Kế Dự Án nổi lên như một phương pháp đột phá, kết hợp giữa design thinking trong giáo dụchọc tập qua dự án (project-based learning - PBL). Phương pháp này không chỉ là một xu hướng, mà là một cuộc cách mạng trong đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ kiến thức một chiều sang mô hình lấy người học làm trung tâm. Sinh viên được đặt vào vị trí của người giải quyết vấn đề, tham gia vào các dự án thực tế, từ đó phát triển toàn diện tư duy sáng tạotư duy phản biện. Thay vì tiếp thu thụ động, người học được khuyến khích khám phá, thử nghiệm và tạo ra các giải pháp có giá trị. Cách tiếp cận này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo chương trình đào tạo đại học đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động. Việc áp dụng Tư Duy Thiết Kế Dự Án tạo ra một môi trường học tập trải nghiệm, nơi thất bại được xem là một phần của quá trình học hỏi, giúp sinh viên xây dựng sự tự tin và khả năng thích ứng để đối mặt với các thách thức trong tương lai. Đây là nền tảng vững chắc để đào tạo ra một thế hệ nhân lực có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp và sở hữu bộ kỹ năng thế kỷ 21.

1.1. Khái niệm cốt lõi của Design Thinking trong giáo dục

Về bản chất, Design Thinking trong giáo dục là một tư duy và quy trình giải quyết vấn đề đặt con người vào trung tâm. Nó không phải là một công thức cứng nhắc mà là một phương pháp lặp đi lặp lại, bao gồm các giai đoạn thấu hiểu, xác định vấn đề, lên ý tưởng, tạo mẫu và thử nghiệm. Trong môi trường học thuật, triết lý này giúp chuyển đổi vai trò của giảng viên từ người giảng bài thành người điều phối, và sinh viên từ người tiếp thu thành người kiến tạo tri thức. Trọng tâm của phương pháp là sự thấu cảm (empathize) sâu sắc với người dùng cuối (có thể là cộng đồng, doanh nghiệp, hoặc chính các sinh viên khác) để xác định đúng nhu cầu và vấn đề cốt lõi. Cách tiếp cận này thúc đẩy một môi trường học tập cởi mở, nơi tư duy sáng tạo và thử nghiệm được khuyến khích, tạo điều kiện cho sinh viên phát triển các giải pháp đột phá và phù hợp với thực tế.

1.2. Vai trò của học tập qua dự án PBL trong bối cảnh mới

Học tập qua dự án (Project-Based Learning - PBL) là phương tiện triển khai hiệu quả của Tư Duy Thiết Kế. PBL cấu trúc quá trình học tập xung quanh các dự án phức tạp, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức liên ngành và các kỹ năng mềm cho sinh viên để tạo ra một sản phẩm hoặc giải pháp cụ thể. Không giống như các bài tập truyền thống, dự án trong PBL thường kéo dài, có tính xác thực và kết nối trực tiếp với các vấn đề của thế giới thực. Vai trò của PBL trong bối cảnh giáo dục mới là tạo ra một mô hình giảng dạy tích cực, nơi sinh viên chủ động chiếm lĩnh kiến thức thông qua quá trình học tập trải nghiệm. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện năng lực hợp tác, quản lý thời gian và giao tiếp, những yếu tố then chốt tạo nên thành công trong sự nghiệp sau này.

II. Thách thức của mô hình giảng dạy đại học truyền thống

Mô hình giảng dạy truyền thống tại nhiều cơ sở giáo dục đại học đang đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc đáp ứng yêu cầu của thế kỷ 21. Phương pháp tập trung vào giảng viên (teacher-centered) thường nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức một chiều, khiến sinh viên trở nên thụ động và thiếu cơ hội phát triển các kỹ năng quan trọng. Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu hụt trong việc rèn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên, chẳng hạn như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề. Sinh viên có thể nắm vững lý thuyết nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào các tình huống thực tế. Hơn nữa, chương trình đào tạo đại học thường có độ trễ nhất định so với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và ngành nghề, tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa kiến thức được dạy và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên ra trường phải mất thêm thời gian để đào tạo lại. Việc thiếu các hoạt động học tập trải nghiệm và các dự án thực tiễn khiến sinh viên khó hình thành tư duy phản biện và khả năng thích ứng với các vấn đề phức tạp, làm giảm sức cạnh tranh của nguồn nhân lực trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.1. Hạn chế trong việc phát triển kỹ năng thế kỷ 21

Các kỹ năng thế kỷ 21 – bao gồm 4Cs: Giao tiếp (Communication), Hợp tác (Collaboration), Sáng tạo (Creativity), và Tư duy phản biện (Critical Thinking) – là những yếu tố sống còn cho sự thành công trong môi trường làm việc hiện đại. Tuy nhiên, mô hình giảng dạy truyền thống thường không ưu tiên phát triển những năng lực này. Các bài giảng, bài kiểm tra cá nhân và việc học thuộc lòng hạn chế cơ hội để sinh viên thực hành năng lực hợp tác hay rèn luyện tư duy sáng tạo. Sinh viên ít được đặt vào các tình huống yêu cầu phải phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra quyết định. Sự thiếu hụt này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng làm việc hiệu quả của cá nhân sau khi tốt nghiệp mà còn làm giảm tiềm năng đổi mới và phát triển của cả một thế hệ lao động.

2.2. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tiễn

Một trong những chỉ trích lớn nhất đối với giáo dục đại học truyền thống là sự tách biệt giữa học thuật và thực tiễn. Chương trình đào tạo đại học đôi khi được xây dựng dựa trên các kiến thức kinh điển mà ít cập nhật những xu hướng và công nghệ mới của ngành. Trong khi đó, doanh nghiệp và các ngành công nghiệp lại cần những nhân sự không chỉ có nền tảng vững chắc mà còn phải nhanh chóng thích ứng và có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp ngay lập tức. Khoảng cách này làm giảm giá trị của tấm bằng đại học trong mắt nhà tuyển dụng và đặt gánh nặng đào tạo lại lên vai doanh nghiệp. Việc tích hợp các phương pháp như học tập qua dự án (PBL) là giải pháp cần thiết để thu hẹp khoảng cách này, mang các tình huống thực tế vào lớp học và đảm bảo sinh viên được trang bị những kỹ năng sát với nhu cầu thị trường.

III. Hướng dẫn áp dụng quy trình 5 bước của Design Thinking

Để triển khai thành công Tư Duy Thiết Kế Dự Án, việc nắm vững và áp dụng tuần tự quy trình 5 bước của design thinking là yếu tố then chốt. Quy trình này là một vòng lặp linh hoạt, không phải là một con đường thẳng, cho phép các nhóm quay lại các bước trước đó khi cần thiết để tinh chỉnh và cải tiến. Năm giai đoạn bao gồm: Thấu cảm (Empathize), Xác định (Define), Lên ý tưởng (Ideate), Dựng mẫu (Prototype), và Thử nghiệm (Test). Đây là một khuôn khổ mạnh mẽ giúp cấu trúc quá trình giải quyết vấn đề phức tạp một cách sáng tạo và hiệu quả. Bằng cách tuân thủ quy trình này, sinh viên học được cách tiếp cận vấn đề từ góc độ của người dùng, xác định đúng bản chất của thách thức, phát triển nhiều giải pháp tiềm năng, và kiểm chứng giả định của mình thông qua các thử nghiệm thực tế. Quá trình này không chỉ tạo ra các sản phẩm, dịch vụ tốt hơn mà còn rèn luyện một phương pháp tư duy hệ thống và tư duy phản biện, giúp người học tự tin đối mặt với bất kỳ vấn đề nào trong học tập và sự nghiệp. Đây là cốt lõi của việc đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng lấy người học làm trung tâm.

3.1. Giai đoạn 1 2 Thấu cảm Empathize và Xác định Define

Giai đoạn đầu tiên, Thấu cảm (Empathize), là nền tảng của toàn bộ quy trình. Mục tiêu là đặt mình vào vị trí của đối tượng mà dự án hướng tới để hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và những khó khăn của họ. Các hoạt động trong giai đoạn này bao gồm quan sát, phỏng vấn, và tương tác trực tiếp. Ngay sau đó là giai đoạn Xác định (Define), nơi nhóm tổng hợp các thông tin thu thập được để phát biểu vấn đề một cách rõ ràng, súc tích. Như trong tài liệu học tập của HUTECH, sinh viên được yêu cầu thực hiện phiếu '[1C-1] Thu thập thông tin và đề xuất dự án nhóm', mô tả chi tiết vấn đề đã chọn dựa trên dữ liệu minh họa. Việc xác định đúng vấn đề cốt lõi sẽ định hướng cho toàn bộ quá trình sáng tạo về sau, tránh lãng phí nguồn lực vào việc giải quyết những vấn đề không thực sự quan trọng.

3.2. Giai đoạn 3 Sáng tạo qua Lên ý tưởng Ideate

Sau khi đã có một phát biểu vấn đề rõ ràng, giai đoạn Lên ý tưởng (Ideate) là lúc để bùng nổ tư duy sáng tạo. Mục tiêu ở đây là tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt mà không phán xét. Các kỹ thuật như brainstorming, mind mapping, hoặc 'Phương pháp não công 635' được giới thiệu trong tài liệu gốc là công cụ hữu ích. Phương pháp 6-3-5 yêu cầu 6 người viết ra 3 ý tưởng trong 5 phút, sau đó chuyền giấy cho nhau, giúp kích thích sự sáng tạo tập thể và xây dựng ý tưởng dựa trên đóng góp của người khác. Giai đoạn này khuyến khích tư duy đa chiều và vượt ra ngoài những giải pháp thông thường, tạo tiền đề cho những đổi mới đột phá. Đây là bước quan trọng để chuyển từ việc phân tích vấn đề sang việc kiến tạo giải pháp.

3.3. Giai đoạn 4 5 Dựng mẫu Prototype và Thử nghiệm Test

Từ những ý tưởng tốt nhất, nhóm sẽ bước vào giai đoạn Dựng mẫu (Prototype). Dựng mẫu không có nghĩa là tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh mà là xây dựng các phiên bản thử nghiệm đơn giản, chi phí thấp (ví dụ: bản vẽ, mô hình giấy, giao diện trên phần mềm) để hiện thực hóa ý tưởng. Mục đích của prototype là để kiểm chứng các giả định và thu thập phản hồi sớm. Giai đoạn cuối cùng, Thử nghiệm (Test), là lúc đưa các mẫu thử này đến tay người dùng để xem họ tương tác và nhận xét. Phản hồi thu được từ quá trình thử nghiệm sẽ giúp nhóm xác định những gì hoạt động hiệu quả, những gì cần cải thiện, hoặc thậm chí quay lại các bước trước để định nghĩa lại vấn đề hoặc phát triển ý tưởng mới. Vòng lặp Dựng mẫu – Thử nghiệm này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo giải pháp cuối cùng thực sự đáp ứng nhu,

IV. Cách tích hợp PBL vào chương trình đào tạo đại học

Việc tích hợp học tập qua dự án (project-based learning - PBL) vào chương trình đào tạo đại học đòi hỏi một sự thay đổi mang tính hệ thống, từ triết lý giảng dạy đến cách thức tổ chức lớp học. Thay vì các môn học riêng lẻ, PBL khuyến khích các dự án liên ngành, phản ánh đúng bản chất của các vấn đề phức tạp trong thế giới thực. Để tích hợp thành công, các trường cần xây dựng một mô hình giảng dạy tích cực, nơi giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn, còn sinh viên chủ động nghiên cứu, hợp tác và kiến tạo. Điều này đòi hỏi việc thiết kế các đề tài dự án có tính thách thức, phù hợp với mục tiêu học tập và có tính ứng dụng cao. Quá trình đánh giá cũng cần được đổi mới, không chỉ dựa vào kết quả cuối cùng mà còn xem xét cả quá trình làm việc nhóm, khả năng giải quyết vấn đề, và sự phát triển các kỹ năng mềm cho sinh viên. Việc tổ chức nhóm và giám sát hoạt động một cách khoa học là yếu tố quyết định sự thành công của phương pháp này, đảm bảo mọi thành viên đều tham gia và phát huy được năng lực hợp tác.

4.1. Xây dựng mô hình giảng dạy tích cực lấy người học làm trung tâm

Để PBL phát huy hiệu quả, triết lý lấy người học làm trung tâm phải được đặt lên hàng đầu. Điều này có nghĩa là cấu trúc môn học phải cho phép sinh viên có quyền tự chủ và lựa chọn trong quá trình học tập của mình, từ việc chọn đề tài dự án đến việc phân công nhiệm vụ trong nhóm. Giảng viên cần tạo ra một không gian học tập an toàn, nơi sinh viên không ngại đặt câu hỏi, thử nghiệm ý tưởng mới và học hỏi từ thất bại. Các hoạt động trong lớp học cần được thiết kế để thúc đẩy tương tác và thảo luận, thay vì chỉ nghe giảng một chiều. Mô hình này giúp sinh viên phát triển ý thức trách nhiệm với việc học của chính mình, đồng thời rèn luyện tư duy phản biện khi phải tự mình tìm kiếm và đánh giá thông tin để hoàn thành dự án.

4.2. Kỹ thuật tổ chức nhóm và giám sát hiệu quả dự án

Thành công của một dự án PBL phụ thuộc rất nhiều vào năng lực hợp tác của nhóm. Do đó, kỹ thuật tổ chức và giám sát nhóm là cực kỳ quan trọng. Tài liệu tham khảo từ HUTECH cung cấp các công cụ rất thực tiễn như phiếu '[ON-1] Tổ chức nhóm' và '[ON-2] Giám sát hoạt động nhóm'. Các biểu mẫu này giúp minh bạch hóa việc phân công nhiệm vụ ngay từ đầu, xác định vai trò của từng thành viên (nhóm trưởng, thư ký) và theo dõi sự chuyên cần, mức độ đóng góp của mỗi cá nhân qua từng buổi học. Việc áp dụng các công cụ giám sát như vậy không chỉ giúp giảng viên dễ dàng quản lý tiến độ mà còn giúp các thành viên trong nhóm nâng cao ý thức trách nhiệm với công việc chung. Đây là một phương pháp hiệu quả để đảm bảo sự công bằng và thúc đẩy một môi trường làm việc nhóm chuyên nghiệp, có cấu trúc.

V. Kết quả thực tiễn Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề

Việc áp dụng Tư Duy Thiết Kế Dự Án trong giáo dục đại học đã mang lại những kết quả thực tiễn vượt trội, đặc biệt trong việc nâng cao năng lực giải quyết vấn đề phức tạp cho sinh viên. Khi tham gia vào các dự án thực tế, sinh viên không còn học lý thuyết một cách trừu tượng. Thay vào đó, họ phải đối mặt với các thách thức không có sẵn đáp án, buộc phải vận dụng kiến thức, nghiên cứu, phân tích và đưa ra các giải pháp khả thi. Quá trình này giúp rèn luyện tư duy phản biện một cách tự nhiên, khi họ phải liên tục đánh giá thông tin, cân nhắc các lựa chọn và bảo vệ quan điểm của mình. Hơn nữa, môi trường học tập qua dự án (project-based learning - PBL) thúc đẩy mạnh mẽ năng lực hợp tác. Sinh viên học cách làm việc trong một đội ngũ đa dạng, phân chia công việc, giải quyết xung đột và giao tiếp hiệu quả để đạt được mục tiêu chung. Những kỹ năng mềm cho sinh viên này, kết hợp với khả năng ứng dụng kiến thức chuyên môn, chính là hành trang quý giá giúp họ tự tin bước vào thị trường lao động và tạo ra giá trị bền vững cho xã hội.

5.1. Case study Áp dụng tại Đại học Công nghệ TP.HCM HUTECH

Chương trình môn học 'Tư Duy Thiết Kế Dự Án' tại Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) là một minh chứng điển hình cho việc triển khai thành công mô hình này. Thông qua tài liệu học tập, có thể thấy một quy trình được cấu trúc rất chặt chẽ, từ việc tổ chức nhóm, phát hiện vấn đề, thu thập thông tin, cho đến các buổi thuyết trình giữa kỳ và cuối kỳ. Sinh viên được hướng dẫn từng bước để áp dụng quy trình 5 bước của design thinking vào một dự án cụ thể mà nhóm tự lựa chọn. Việc yêu cầu tất cả thành viên phải thuyết trình thể hiện sự chú trọng vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp và trình bày cho mỗi cá nhân. Mô hình này không chỉ giúp sinh viên hoàn thành một sản phẩm học thuật, mà còn là một quá trình học tập trải nghiệm toàn diện, mô phỏng môi trường làm việc dự án chuyên nghiệp.

5.2. Đo lường sự phát triển tư duy phản biện và năng lực hợp tác

Kết quả của phương pháp này có thể được đo lường thông qua sự tiến bộ của sinh viên. Về tư duy phản biện, giảng viên có thể đánh giá qua khả năng sinh viên phân tích vấn đề, chất lượng của các câu hỏi họ đặt ra, và sự logic trong các giải pháp họ đề xuất. Các buổi thuyết trình và báo cáo dự án là cơ hội để thể hiện khả năng tổng hợp và bảo vệ luận điểm. Về năng lực hợp tác, sự hiệu quả có thể được đánh giá thông qua các phiếu giám sát hoạt động nhóm, biên bản họp nhóm và kết quả cuối cùng của dự án. Sự tương tác, hỗ trợ lẫn nhau và khả năng giải quyết mâu thuẫn trong nhóm là những chỉ số quan trọng. Những sinh viên trải qua mô hình đào tạo này thường thể hiện sự tự tin, chủ động và khả năng làm việc nhóm vượt trội so với phương pháp học truyền thống.

VI. Tương lai của Tư Duy Thiết Kế trong giáo dục thế kỷ 21

Tư Duy Thiết Kế Dự Án không chỉ là một phương pháp giảng dạy, mà còn là một định hướng chiến lược cho tương lai của giáo dục đại học. Trong một thế giới biến đổi không ngừng, khả năng ghi nhớ kiến thức đơn thuần ngày càng trở nên kém quan trọng so với năng lực học hỏi, thích ứng và sáng tạo. Tư Duy Thiết Kế cung cấp một bộ công cụ và tư duy cần thiết để chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những công việc chưa từng tồn tại và giải quyết những vấn đề chưa từng xuất hiện. Nó thúc đẩy việc hình thành các kỹ năng thế kỷ 21, biến sinh viên từ những người tiêu thụ thông tin thành những người tạo ra giá trị. Tương lai của giáo dục sẽ ngày càng hướng tới các mô hình cá nhân hóa, liên ngành và dựa trên trải nghiệm. Việc tích hợp sâu rộng design thinking trong giáo dụchọc tập qua dự án sẽ là yếu tố cốt lõi giúp các trường đại học thực hiện sứ mệnh đào tạo ra những công dân toàn cầu có năng lực, trách nhiệm và khả năng kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn. Đây là sự đầu tư bền vững vào nguồn vốn con người, đáp ứng yêu cầu của cả xã hội và nền kinh tế tri thức.

6.1. Xu hướng phát triển các kỹ năng thế kỷ 21 cho sinh viên

Thị trường lao động toàn cầu đang chứng kiến một sự dịch chuyển lớn, ưu tiên các kỹ năng thế kỷ 21 như giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy sáng tạo, và trí tuệ cảm xúc. Các công việc lặp đi lặp lại đang dần được tự động hóa, đặt ra yêu cầu con người phải tập trung vào những gì máy móc không thể làm được: sự đồng cảm, sáng tạo và hợp tác. Các chương trình đào tạo đại học phải nắm bắt xu hướng này bằng cách lồng ghép việc rèn luyện các kỹ năng này vào mọi môn học. Tư Duy Thiết Kế Dự Án chính là một nền tảng lý tưởng để thực hiện điều đó, vì bản chất của nó là một quá trình tích hợp tất cả các kỹ năng nói trên một cách tự nhiên và có mục đích.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị cho các cơ sở giáo dục đại học

Triển vọng của việc áp dụng Tư Duy Thiết Kế trong giáo dục là rất lớn, hứa hẹn tạo ra một thế hệ sinh viên năng động, sáng tạo và sẵn sàng cho công việc. Để hiện thực hóa triển vọng này, các cơ sở giáo dục đại học cần có một chiến lược rõ ràng. Khuyến nghị hàng đầu là đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ giảng viên, giúp họ chuyển từ vai trò người truyền thụ sang người điều phối, cố vấn. Tiếp theo, cần mạnh dạn đổi mới phương pháp giảng dạy và cấu trúc lại chương trình đào tạo để tạo không gian cho các dự án liên ngành. Cuối cùng, việc xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp và cộng đồng sẽ mang lại những dự án thực tế, có ý nghĩa cho sinh viên, đảm bảo rằng quá trình học tập luôn gắn liền với thực tiễn. Đây là con đường tất yếu để giáo dục đại học khẳng định vai trò tiên phong trong sự phát triển kinh tế - xã hội.

11/07/2025
Tư duy thiết kế dự án

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HOC CONG NGHE TP.HCM Tu DUY THIẾT KẾ DỰ ÁN Biên Soạn: ThS. Nguyễn Xuân Hưng ThS. Nguyễn Thị Ngọc Anh A TS. Doan Thi Bang ThS.

Đỗ Quang Đông ThS.Nguyễn Thị Ngọc Anh B wWWWw.vn TU DUY THIET KE DU AN *x 1. SKL 1 15 *% Các ý kiến đóng góp về tài liệu học tập này, xin gửi về e-mail của ban biên tập: tailieuhoctap @hutech.vn LẠNI PHIEU CA NHAN DIEM DIEM QUA TRINH 50% CUO! KY 50% ngiyd ugiy 2Yy] 1yy Ned Ned ngiyd 2eD qu1d2 Bunp ION CTC MULTLU OTR MLD Mal si 8 ngiyd 9e5 yurys Bunp ION Quay lại khi cần thiết BÀI 0: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG MÔN HỌC zn SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 4. Ho tén: SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 7. Ho tén: SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 10.

Ho tén: SĐT: Email: (Anh chup CV) B. Bảng phân công nhiệm vụ: thể hiện công việc của từng thành viên nhóm trong từng buổi. Môn học có 2 lần thuyết trình vào buổi 4 thuyết trình giữa kỳ và buổi 8 thuyết trình cuối kỳ (tất cả thành viên nhóm). Lưu ý: Mỗi thành viên sẽ thuyết trình 2 lần trong cả môn học.

Đuôi Nhóm trưởng Thư ký nhóm Giám sát lớp Thuyết trình Thuyết trình giữa kỳ: Tất cả thành viên Thuyết trình cuối kỳ: Tất cả thành viên Nộp báo cáo cuôi kỳ [0N-1] Tổ chức nhóm Lớp: _ Số thứ tự nhóm: Tên nhóm: Phiêu này giúp giảng viên năm rõ thông tin và nhiệm vụ được phân công của từng thành viên trong nhóm. Nhóm hoàn thành phiếu và gửi lớp trưởng để tông hợp danh sách lớp.Thông tin thành viên nhóm: 1. Họ tên: SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 4. Ho tén: SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 7.

Ho tén: SĐT: SĐT: SDT: Email: Email: Email: (Anh chup CV) (Anh chup CV) (Anh chup CV) 10. Ho tén: SĐT: Email: (Ảnh chụp CƯ) B. Bảng phân công nhiệm vụ: thê hiện công việc của từng thành viên nhóm trong từng buổi. Môn học có 2 lần thuyết trình vào buổi 8 thuyết trình giữa kỳ và buổi 14 thuyết trình cuối kỳ (tat cả thành viên nhóm).

Lưu ý: Mỗi thành viên sẽ thuyết trình 2 lần trong cả môn học. Buôi Nhóm trưởng | Thư ký nhóm| Giám sát lớp |Người thuyết trình 1| Người thuyết trình 2 | Người thuyết trình 3 l Mini project (Dai diện nhóm) 8 Thuyết trình giữa kỳ: Tât cả thành viên 10 10 12 13 14 Thuyết trình cuối kỳ: Tất cả thành viên 15 Tổng kết môn học [ON-2] Giam sát hoạt động nhóm Lớp: Số thứ tự nhóm: Tênnhóm: _ Phiếu này được sử dụng để giám sát hoạt động của các thành viên nhóm. Thông tin người giám sát Budi 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Nhom can giam sat Ghi chi: Không vắng: Đánh 0; Vắng/ đi trễ từ 15 phút: Ghi V Đuổi giám sát | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Vang (Anh CV) Trễ (phút) Vì phạm Vắng (Ảnh CV) — | Trễ (phút) Vì phạm Vắng (Anh CV) Tré (phút) Vi pham Vang (AnhCV) | Trễ (phút) Vì phạm Vắng (Ảnh CV) | Trễ (phút) Vì phạm Vang (Anh CV) Tré (phút) Vi pham Vang (AnhCV) | Trễ (phút) Vì phạm Vắng (Anh CV) Tré (phút) Vi pham Vang (Ảnh CV) | Trễ (phút) Vì phạm Vắng (Ảnh CV) | Trễ (phút) Vì phạm ug} AY UIA OVI) 01 I2 4S 118 Áv8u BA long (ug) Ay Suguy :4 nT) 10s ul[8 Lọn8u Iọqu ÿA uạ) 1£) Ol fe-nz] | [ena] | [t-o2) | EM | [t-ns] | ft-orl | ene) | feod | tent | [ron | [ent | [znxol | [Nol | [oNol woYu UIA YUuLY} dvd Ug) vA OFT | LIS “ubYyU dex Ug} AY AD Oyo dou op nes “IQTđ rọn9 (u01 tội rổ kA OY TON TOW 90711) UẺđ UIỌU #9 UP Ap Os OY kA WOT 961A SuQO USTY OMY] WSTYU Yor Od WOYU Jes WEIS LoONSN L queg :9.9 don © x queg :ngiyd ngiyy ° 0 quy :ngryd ngiy) sugIpy :7Y9 145 0S OI O9Y BQ Waly “DH ug) AY UQIA OVE vy Wgh{ Ves UvIS Avsu BA long (ugy 44 Sugupy :4 nny) 1S UIEI Lọn8u tọqu ÿA 0g} YD Ol AY Tong AY RNID MOO MOLL MOLL poforg IuA nys my) WOYU UIA YUL VIS YUL WIOYU UQIA YULY} dvd Ugy LA OFF DIS [0N-2] Giám sát hoạt động nhóm Lớp: Số thứ tự nhóm: Tên nhóm: _ Phiếu này được sử dụng để giám sát hoạt động của các thành viên nhóm. Thông tin người giám sát Buổi 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | 11 12 | 15 14 | 1S Nhóm cần giám sát Ghỉ chú: Không vắng: Đánh 0; Vắng/ đi trễ từ 15 phút: Ghi V Đuổi giám sát | 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |15 Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Tré (phut) Vi pham Vang (Anh CV) Trễ (phút) Vi phạm Vắng (Anh CV) Trễ (phút) Vi phạm Vắng (Anh CV) Trễ (phút) Vi phạm Vắng (Anh CV) Trễ (phút) Vi phạm ug) AY UQIA OVE 01 I2 Jes UvIS Avsu BA long (ug) AY Sugupy :4 nny) 1Us WIVIS LonsuU WOYU ÿA 0g} YD Ol fe-Nz] | [ene] | toa | Genel | Gens) | tor | Genel | trod | fend | tron | tend | [enol | [t-nxol | [o-Nol tiọq 0ọ1A quợu) 22 tạ) #A ôH | LIS "ưu vx ug} AY AD oyo dou op nes ‘ngryd rons yur ug} TYs ÿA 50V 10nq 1001 90711 UẺd WOYU eno UP Ap Os OY 81 ỌD† Sộ1A Sud USTY OMY] WOTYU YOR OO WOYU Jes WEIS LoNnsN L que :31) dộN “ x queg :ngiyd ngiyy ° 0 quy :ngryd ngiy) suey :7Y9 145 0S OI O9Y #1 BI “DH ug} Ay UgIA OBI) 01 12D 'ÿS uIV18 Áv8u BA long (ug) AY Sugupy :£ nnr]) 185 UIVIS Lọn8u WOYU ÿA 0g} YD Ol AY tong AY PNID pofoig 1.

MOLL MOLL nys ty) WOYU UIA YUL) VIS YUL IuIA UIỌ(U HQJA {UẸN) 202 tạ) ÿA ÔH DIS tạ TƯ DUY PHÁT TRIẾN TƯ DUY CỐ ĐỊNH + Tôi có thể học biết cứ điêu gì tôi rruôn + Tôi giới trong việc đó hoặc không giới trong việc đó « Khi tôi bực bội, tôi tiên trí để vượt qua « Khi tôi bực bội, tôi bô việc đó » Tôi muốn thử thách bản thân mình + Tôi không thách bị thách thức « Khi tôi thất bại, tốt học + Khi tôi thất bại, tôi không tốt, không giới + Hãy nói với tôi rằng tỏi đã nỗ lực nhiều «+ Hãy nói với tôi rằng tỏi thông min: + Nêu bạn thênh công, tôi vựi «+ Nếu bạn thành công. tôi bi de doa + Sự cô gắng và nô lực của tôi quyết định tất cả + Nẵng lực của tôi quyết định tất cả mọi việc PHƯƠNG PHÁP NÃO CÔNG 635 MH + ¿ + NGƯỜI Ý TƯỞNG PHÚT Nguyên tắc chung Viết chủ đềgi lên đầutờ | — Trong viết vòng S phút ra 3 ý tưởng co „2 3 t à i : Chuyến tờ giấy cho aaa Tiếp tục cho đến khi thành viên khác _ khác trong 5 phút ˆ từ giấy đầy ý tưởng BAI 1: PHAT HIEN VAN DE _.29 | Ai + đang gặp vẫn đề/ thách thức gì + ở đâu (không cần theo trật tự). Ví dụ: Sinh viên Huiech khó khăn khi tìm việc làm thời vụ đúng chuyên noành. Thành viên viết 3 vẫn đề mình quan tâm, liên quan chú đề lớp vào báng dưới đây.

'Thành viên 1: Thành viên 2: 'Thành viên 3: Thành viên 4: Thanh vién 5: Thanh vién 6: | WOU Bnd OBOY UB BND ap UBA Bd SUOJ] | UOYD Thanh vién 7: Thanh vién 8: Thanh vién 9: < Thành viên 10: B. Lựa chọn van de: - Nhóm trưởng dẫn dắt nhóm thảo luận các vẫn đề ở trên. - Mỗi thành viên đọc va chon 1 trong các vẫn đề trên của nhóm (có thể của mình hoặc từ người khác). - Viết tên và vẫn đề từng thành viên đã chọn ở bảng dưới.

Các thành viên trong nhóm không chọn trùng vẫn đề. 'Thành viên 1: Thành viên 2: Thành viên 3: Thành viên 4: Thành viên 5: Thành viên 6: Thành viên 7: Thành viên 8: Thành viên 9: Thành viên 10: [1C-1] Thu thập thông tin và đề xuất dự án nhóm Lớp: Số thứ tự nhóm: Tên thành viên: Phiếu này được sử dụng đề thu thập thông tin về vấn đề mỗi cá nhân đã chọn. Dựa vào các thông tin thu thập được, hãy đê xuất dự an nhóm tạm thoi. Chủ đề lớp: Vẫn đề cá nhân lựa chọn: Minh họa: Sử dụng số liệu, bảng, biểu đồ hoặc hình ảnh đề thể hiện kết quả tìm kiêm của bạn.

Đánh số thứ tự và chú thích ngắn gọn từng hình ảnh, biêu đô được sử dụng. Mô tả: Mô tả chỉ tiết những thông tin bạn đã điêu tra, tìm hiêu được về vẫn đê cá nhân đã chọn ở phân minh họa trên và đưa ra các nhận xét, ý kiên cá nhân. Sau khi thu thập thông tin cân thiết, kết luận lại dự án nghiên cứu, đồng thời chỉ rõ 3 thành phần cơ bản trong du án đề xuât: Đôi tượng + đang gặp vân đề + ở dau Đề xuất dự án nhóm (tạm thời): .cỐ2 cọ cọ nà nh nh nh nh He sở Ví dụ: Sinh viên Hutech sử dụng chai nhựa quả nhiều gây ô nhiễm môi trường Nguồn thông tin: Liệt kê tất cả các nguôn đã sử dụng đề thu thập thông tin. 7ê» đài liệu tham khảo, <link đường dẫn tài liệu>, thời gian trích dan].

[Tên tác giả, năm xuât bản. 7ø sách, nhà xuât bản, nơi xuât bản.| - Đôi với nguôn tự khảo sát: Tên tác giả (nếu có), năm (nếu có). 7êø bời &bảo sót, <link dudng dan tai liệu>, thời gian, địa điểm khảo sát] ' 'g | H4 T ue yu g2 ue 2p IDX ap DIS Ip] Uuay ; yenx YO YE v7 IPUX Op UpYU Yo UD Hp Uugt , __ ad :doy ap nYyD ‘uoy doy nyd seyy ue Ap your yuip 1gAnb gp neyu suns lop ö81) 31] 99 It) Sug] IBY Avy} BNYS WO YU NgU “UOYp TIP] Neg *oayy dạn n2 UgIYSU Ue Tig We] WYU ovd WIP sug) 99 JNK 9p UOYD UQU WOYN (¢ ap seu HửA ‘2004 UR dip #2 WIZIP sug) YULL (F 'ưq tr ma fm | ứu lâm ap Hộp. 901Ị eno ony wtp 0 YuBp ‘yup ygAnb gp ouy NEN - 99 U3gTY dnb 89t] ex ued ap oro ulậy8u oto tyd wgIp T- Yuep ‘doy nyd sugyy - re :IIÐIÐ “eis mq op 1o suo lL qupy es |”?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ