Phân tích đặc điểm từ láy trong tiểu thuyết của Dương Hướng

Tài liệu nghiên cứu Từ địa phương nam bộ trong tiểu thuyết nguyễn quang sáng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dấu ấn từ địa phương Nam Bộ trong tiểu thuyết

Nhà văn Nguyễn Quang Sáng là một cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là dòng văn học về miền Nam. Các tác phẩm của ông không chỉ nổi bật về nội dung tư tưởng mà còn ghi dấu ấn sâu đậm bằng một văn phong Nam Bộ đặc trưng. Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên sự đặc trưng đó chính là việc sử dụng tài tình từ địa phương Nam Bộ. Việc đưa phương ngữ Nam Bộ vào văn chương không đơn thuần là một thủ pháp kỹ thuật. Nó là cách để nhà văn tái hiện một cách chân thực nhất không gian văn hóa, xã hội và con người của một vùng đất. Ngôn ngữ của Nguyễn Quang Sáng vì thế trở nên sống động, gần gũi, mang hơi thở của đời sống. Đọc tiểu thuyết của ông, độc giả như được đắm mình vào không khí của miền sông nước Cửu Long, được nghe những câu chuyện kể bằng chính giọng nói mộc mạc, chân thành của người dân nơi đây. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cách Nguyễn Quang Sáng sử dụng từ địa phương Nam Bộ như một phương tiện nghệ thuật hiệu quả. Phân tích sẽ tập trung vào việc nhận diện các lớp từ vựng, cách chúng được tích hợp vào lời kể và đối thoại, qua đó làm nổi bật tính cách nhân vật và bối cảnh câu chuyện. Thông qua việc khảo sát các tác phẩm tiêu biểu như Chiếc lược ngà hay Cánh đồng hoang, giá trị của khẩu ngữ Nam Bộ trong việc định hình phong cách nghệ thuật của nhà văn sẽ được làm sáng tỏ. Đây là một minh chứng cho thấy sức sống mãnh liệt của ngôn ngữ địa phương khi được một tài năng lớn chắt lọc và nâng tầm trong nghệ thuật.

1.1. Nguyễn Quang Sáng và vị thế trong văn học Nam Bộ

Nguyễn Quang Sáng (1932-2014) được xem là người kể chuyện bậc thầy của vùng đất Nam Bộ. Sinh ra tại An Giang, cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của ông gắn bó mật thiết với mảnh đất và con người nơi đây. Các tác phẩm của ông là bức tranh sinh động về cuộc sống, cuộc đấu tranh và tâm hồn của người dân phương Nam trong hai cuộc kháng chiến và thời kỳ hậu chiến. Chính vốn sống phong phú và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa phương Nam đã giúp ông xây dựng nên những nhân vật văn học bất hủ. Ông không chỉ là một nhà văn Nam Bộ, ông là hiện thân cho tinh thần và cốt cách của người Nam Bộ: thẳng thắn, bộc trực, giàu tình nghĩa và kiên cường. Vị thế của ông trong nền văn học được khẳng định qua hàng loạt giải thưởng danh giá và sự yêu mến của nhiều thế hệ độc giả.

1.2. Vai trò của phương ngữ trong không gian nghệ thuật

Phương ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là một thành tố quan trọng kiến tạo nên không gian nghệ thuật của tác phẩm. Việc sử dụng phương ngữ Nam Bộ giúp Nguyễn Quang Sáng định vị không gian địa lý một cách rõ nét, đưa người đọc trực tiếp vào bối cảnh câu chuyện tại một làng quê sông nước hay một chiến khu ở miền Tây. Hơn thế nữa, đặc trưng ngôn ngữ này còn tạo ra một không khí riêng, một “giọng điệu” đặc thù cho tác phẩm. Giọng điệu ấy mộc mạc, gần gũi nhưng cũng không kém phần sâu lắng, thể hiện chính xác tâm tư, tình cảm của ngôn ngữ nhân vật. Nhờ đó, thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết Nguyễn Quang Sáng trở nên chân thực, có hồn và mang một sức hấp dẫn riêng biệt không thể trộn lẫn.

II. Thách thức khi dùng từ địa phương trong sáng tác văn học

Việc vận dụng từ địa phương Nam Bộ vào tác phẩm văn học mang lại nhiều hiệu quả nghệ thuật, nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức cho người viết. Đây là một con dao hai lưỡi, đòi hỏi sự khéo léo và một vốn hiểu biết sâu sắc. Nếu lạm dụng hoặc sử dụng không đúng ngữ cảnh, phương ngữ Nam Bộ có thể gây ra những tác động tiêu cực, làm giảm giá trị của tác phẩm. Thách thức lớn nhất là nguy cơ đánh mất tính phổ quát. Một tác phẩm sử dụng quá nhiều từ ngữ đặc thù có thể gây khó khăn cho độc giả ở các vùng miền khác trong việc tiếp cận và thấu hiểu. Rào cản ngôn ngữ này có thể vô tình thu hẹp đối tượng độc giả, khiến thông điệp của tác giả không được lan tỏa rộng rãi. Hơn nữa, việc chuyển tải những lớp nghĩa văn hóa ẩn sau mỗi từ địa phương cũng là một bài toán khó. Một từ như 'má', 'tía', 'mèn ơi' không chỉ mang nghĩa bề mặt mà còn chứa đựng cả một hệ thống quan niệm, tình cảm đặc trưng của văn hóa phương Nam. Nếu người đọc không nắm bắt được những tầng nghĩa này, cái hay, cái độc đáo của ngôn ngữ sẽ bị mai một. Vì vậy, người nghệ sĩ phải cân nhắc kỹ lưỡng, tìm ra điểm cân bằng giữa việc giữ gìn bản sắc địa phương và đảm bảo tính đại chúng cho tác phẩm. Nguyễn Quang Sáng đã vượt qua những thách thức này một cách xuất sắc, biến ngôn ngữ địa phương thành thế mạnh thay vì điểm yếu.

2.1. Nguy cơ làm giảm tính phổ quát của tác phẩm văn học

Tính phổ quát là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá tầm vóc của một tác phẩm văn học. Một tác phẩm lớn phải có khả năng vượt qua rào cản về không gian và thời gian để chạm đến trái tim của đông đảo độc giả. Việc sử dụng dày đặc khẩu ngữ Nam Bộ có thể làm cho câu chuyện trở nên xa lạ, khó hiểu đối với người đọc miền Bắc hay miền Trung. Chẳng hạn, các từ như 'ghe', 'xuồng', 'xía', 'rầu' có thể khiến mạch đọc bị ngắt quãng khi độc giả phải dừng lại để tra cứu hoặc phỏng đoán ý nghĩa. Điều này đòi hỏi nhà văn phải có nghệ thuật sử dụng từ ngữ một cách tinh tế, đặt chúng trong những ngữ cảnh sáng rõ để người đọc vẫn có thể nắm bắt được nội dung chính dù không hiểu hết mọi từ.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển tải ngữ nghĩa văn hóa đặc thù

Mỗi từ địa phương là một “vi bảo tàng” chứa đựng những nét văn hóa đặc thù. Từ 'điền chủ' không chỉ có nghĩa là địa chủ, mà còn gợi lên cả một bối cảnh lịch sử cải cách ruộng đất ở miền Nam. Tương tự, cách nói 'ngon bá cháy' không chỉ là một lời khen thông thường, nó thể hiện sự phóng khoáng, hết mình trong cảm xúc của tính cách Nam Bộ. Việc chuyển tải trọn vẹn những lớp nghĩa văn hóa này đến độc giả ngoài vùng là một thử thách lớn. Nhà văn phải làm sao để ngôn ngữ không chỉ thông tin mà còn biểu cảm, không chỉ miêu tả mà còn gợi mở. Đây là bài toán về sự cân bằng giữa việc bảo tồn dấu ấn Nam Bộ và việc giao tiếp hiệu quả với một công chúng rộng lớn hơn.

III. Các loại từ địa phương Nam Bộ trong văn Nguyễn Quang Sáng

Trong kho tàng tiểu thuyết Nguyễn Quang Sáng, hệ thống từ địa phương Nam Bộ được sử dụng vô cùng phong phú và đa dạng. Việc khảo sát và phân loại chúng giúp nhận diện rõ hơn bút pháp nghệ thuật của nhà văn. Có thể chia các từ này thành ba nhóm chính: từ vựng chỉ sự vật và sinh hoạt, hệ thống từ xưng hô, và các thán từ, ngữ khí từ. Nhóm thứ nhất bao gồm những danh từ, động từ, tính từ gắn liền với đời sống thường nhật của người dân miền sông nước. Đó là những từ chỉ đồ vật (cái cà ràng, xuồng ba lá), cây cối, con vật (cây tràm, con cá lóc), hoạt động (lội, quạu, xỉn). Những từ này giúp bức tranh đời sống trong tác phẩm hiện lên một cách cụ thể, vật chất và đầy sức sống. Nhóm thứ hai, hệ thống từ xưng hô, là một đặc trưng ngôn ngữ nổi bật. Cách gọi 'tía', 'má', 'qua', 'mình', 'bậu' không chỉ xác định mối quan hệ mà còn thể hiện sắc thái tình cảm gần gũi, thân thương, mang đậm dấu ấn của văn hóa phương Nam. Nguyễn Quang Sáng đã khai thác triệt để hệ thống xưng hô này để xây dựng chiều sâu tâm lý cho ngôn ngữ nhân vật. Nhóm thứ ba là các thán từ và ngữ khí từ như 'mèn ơi', 'trời đất', 'dữ thần', 'bộ', 'hén'. Đây là những yếu tố tạo nên sự tự nhiên, sống động cho lời thoại, giúp ngôn ngữ văn chương tiến gần đến khẩu ngữ Nam Bộ. Chúng thể hiện trực tiếp cảm xúc ngạc nhiên, than thở, vui mừng, giận dỗi của nhân vật, làm cho đối thoại trở nên chân thật như đang diễn ra ngoài đời thực.

3.1. Hệ thống từ vựng chỉ sự vật sinh hoạt đời thường Nam Bộ

Nguyễn Quang Sáng đưa vào tác phẩm của mình một hệ thống từ vựng đậm chất miệt vườn. Độc giả có thể bắt gặp những từ như 'bì bõm' khi miêu tả tiếng chân lội nước, 'khẳm' để chỉ thuyền ghe chở đầy, hay 'cà rem' thay cho kem. Việc sử dụng các từ này không chỉ làm giàu thêm vốn từ của tác phẩm mà còn giúp tái hiện một cách chính xác môi trường sống đặc thù của người Nam Bộ. Chẳng hạn, hình ảnh “con rạch nhỏ nước chảy lờ đờ” hay “mấy bụi dừa nước um tùm” ngay lập tức vẽ ra một không gian đặc sệt miền Tây. Những chi tiết ngôn ngữ nhỏ bé này góp phần tạo nên tính xác thực không thể chối cãi cho bối cảnh câu chuyện.

3.2. Cách xưng hô độc đáo mang đậm văn hóa phương Nam

Hệ thống xưng hô là một trong những phương diện thể hiện rõ nhất dấu ấn Nam Bộ trong văn Nguyễn Quang Sáng. Ông sử dụng linh hoạt các cặp xưng hô như 'tía - con', 'má - con', tạo nên không khí gia đình ấm cúng, gần gũi. Trong quan hệ vợ chồng, bạn bè, các từ 'qua - bậu', 'mình - tui' thể hiện một sự bình đẳng, thân mật và chân thành. Trong truyện ngắn Chiếc lược ngà, cách bé Thu gọi ông Sáu là 'ổng' thay vì 'ba' đã trở thành một chi tiết đắt giá, thể hiện sự xa cách và ương ngạnh của đứa trẻ. Chỉ qua một từ xưng hô, nhà văn đã khắc họa thành công cả một diễn biến tâm lý phức tạp. Cách xưng hô trong tác phẩm của ông vì thế không chỉ là quy ước xã hội mà còn là một công cụ biểu đạt nghệ thuật tinh tế.

3.3. Phân tích các thán từ và ngữ khí từ đặc trưng

Thán từ và ngữ khí từ là “gia vị” làm cho lời thoại của nhân vật trở nên sống động. Nguyễn Quang Sáng rất thành công khi đưa những từ cửa miệng của người dân Nam Bộ vào trang viết. Những câu cảm thán như 'Mèn đét ơi!', 'Trời thần đất lở!' bộc lộ cảm xúc một cách trực tiếp, mạnh mẽ, đúng với tính cách Nam Bộ. Các ngữ khí từ như 'hén', 'bộ', 'nghen' đặt ở cuối câu làm cho lời nói mềm mại, thân tình hơn, mang tính chất của một cuộc trò chuyện. Ví dụ, câu “Má đi chợ chút xíu rồi về liền nghen” chứa đựng sự dặn dò trìu mến hơn hẳn so với một câu trần thuật thông thường. Những từ này giúp xóa nhòa khoảng cách giữa ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói, tạo cảm giác chân thực tối đa.

IV. Bí quyết sử dụng từ địa phương tạo nên văn phong độc đáo

Sự thành công của Nguyễn Quang Sáng không chỉ nằm ở việc ông có một vốn từ địa phương Nam Bộ phong phú, mà quan trọng hơn là ở nghệ thuật sử dụng chúng. Ông không phô diễn ngôn ngữ một cách cơ học, mà biến nó thành công cụ đắc lực để phục vụ cho ý đồ nghệ thuật. Bí quyết của ông nằm ở sự tự nhiên và hài hòa. Phương ngữ Nam Bộ trong tác phẩm của ông xuất hiện đúng lúc, đúng chỗ, hòa quyện một cách nhuần nhuyễn vào dòng chảy của lời kể và tâm lý nhân vật. Ông không tách bạch lời người kể chuyện và lời nhân vật một cách cứng nhắc. Ngay cả trong lời trần thuật, đôi khi vẫn phảng phất khẩu ngữ Nam Bộ, tạo ra một sự đồng điệu, thấu cảm giữa người kể và nhân vật. Kỹ thuật này được gọi là lời nửa trực tiếp, giúp độc giả tiếp cận thế giới nội tâm nhân vật một cách sâu sắc hơn. Hơn nữa, ông sử dụng ngôn ngữ để khắc họa tính cách. Mỗi nhân vật có một cách nói năng riêng, phản ánh trình độ, xuất thân và cá tính của họ. Một người nông dân chất phác sẽ nói khác một anh cán bộ tập kết. Một cô gái quê hiền lành sẽ dùng từ khác một người phụ nữ lanh lợi, sắc sảo. Chính sự phân hóa trong ngôn ngữ nhân vật đã tạo nên một thế giới đa dạng và sống động. Cuối cùng, Nguyễn Quang Sáng dùng ngôn ngữ như một phương tiện để tái hiện không khí xã hội và bối cảnh lịch sử, làm cho tác phẩm của ông vượt lên trên một câu chuyện cá nhân để mang tầm vóc của một biên niên sử về vùng đất và con người Nam Bộ.

4.1. Nghệ thuật khắc họa tính cách nhân vật qua ngôn ngữ

Trong tiểu thuyết Nguyễn Quang Sáng, ngôn ngữ là tấm gương phản chiếu tính cách. Ông Sáu trong Chiếc lược ngà ít nói, tình cảm dồn nén được thể hiện qua những câu thoại ngắn, mộc mạc. Ngược lại, những nhân vật bộc trực, thẳng thắn thường có lời nói ào ạt, sử dụng nhiều thán từ. Ví dụ, một câu nói như “Tui nói vầy , bây nghe cho rõ!” thể hiện ngay một tính cách Nam Bộ rõ ràng, không vòng vo. Bằng cách để nhân vật tự bộc lộ qua lời ăn tiếng nói, nhà văn đã tạo ra những con người bằng xương bằng thịt, có cá tính riêng và sống mãi trong lòng độc giả. Ngôn ngữ vì thế không chỉ là vỏ bọc mà là bản chất của nhân vật.

4.2. Tái hiện bối cảnh xã hội và không khí thời đại

Ngôn ngữ Nguyễn Quang Sáng không chỉ là ngôn ngữ cá nhân mà còn là ngôn ngữ của cộng đồng, của thời đại. Lời ăn tiếng nói của các nhân vật trong Cánh đồng hoang phản ánh không khí khốc liệt của chiến tranh. Những từ ngữ nhà binh xen lẫn với khẩu ngữ Nam Bộ tạo ra một thứ ngôn ngữ đặc biệt của những người du kích. Hay trong các tác phẩm viết về thời hậu chiến, sự xuất hiện của những từ ngữ mới, những cách nói năng khác lạ cho thấy sự biến động của xã hội. Qua việc lắng nghe “âm vang” của ngôn ngữ, độc giả có thể cảm nhận được những đổi thay sâu sắc trong đời sống và tâm lý con người qua từng giai đoạn lịch sử.

V. Hiệu quả nghệ thuật từ địa phương trong tác phẩm tiêu biểu

Để thấy rõ hiệu quả của việc sử dụng từ địa phương Nam Bộ, cần phân tích cụ thể qua các tác phẩm đã trở thành kinh điển của Nguyễn Quang Sáng. Chiếc lược ngàCánh đồng hoang là hai ví dụ tiêu biểu nhất, nơi ngôn ngữ địa phương được phát huy tối đa sức mạnh nghệ thuật. Trong Chiếc lược ngà, toàn bộ câu chuyện được kể bằng một giọng văn đậm chất Nam Bộ, từ lời người kể chuyện đến lời thoại nhân vật. Chính phương ngữ Nam Bộ đã góp phần quan trọng tạo nên sự chân thật, xúc động cho câu chuyện về tình cha con trong chiến tranh. Những từ như 'kêu', 'ba', 'má', 'ổng' được đặt vào những tình huống then chốt, trở thành những điểm nhấn cảm xúc, khắc sâu vào tâm trí người đọc. Tiếng kêu “Ba... a... a... ba!” xé lòng của bé Thu ở cuối tác phẩm sở dĩ có sức lay động mạnh mẽ là vì nó được đặt trong một chuỗi diễn biến tâm lý thể hiện qua chính những cách gọi, cách xưng hô rất đời thường trước đó. Tương tự, trong kịch bản phim Cánh đồng hoang, ngôn ngữ đối thoại ngắn gọn, mộc mạc, đầy ắp khẩu ngữ Nam Bộ đã khắc họa thành công hình ảnh kiên cường, lạc quan của người nông dân trong chiến tranh. Những câu nói bông đùa, những lời yêu thương giản dị của vợ chồng Ba Đô giữa bom đạn là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của con người. Ngôn ngữ ở đây không chỉ để kể chuyện, mà còn để khẳng định một tinh thần, một cốt cách Nam Bộ.

5.1. Dấu ấn khẩu ngữ Nam Bộ trong truyện ngắn Chiếc lược ngà

Chiếc lược ngà là một minh chứng xuất sắc cho nghệ thuật sử dụng khẩu ngữ Nam Bộ. Toàn bộ câu chuyện được kể lại qua lời của bác Ba, một người bạn của ông Sáu, tạo cho tác phẩm một góc nhìn trần thuật gần gũi và đáng tin cậy. Giọng kể của bác Ba tự nhiên như đang nói chuyện, với những từ ngữ như “thiệt tình”, “nghe đâu”, “vậy đó”. Đặc biệt, ngôn ngữ của bé Thu là một thành công lớn. Sự bướng bỉnh ban đầu của em được thể hiện qua việc nhất quyết không chịu gọi tiếng 'ba', thay vào đó là những câu nói trổng không như “Vô ăn cơm!” hay gọi cha bằng “ổng”. Sự thay đổi trong cách gọi ở cuối truyện chính là đỉnh điểm của sự giải tỏa cảm xúc, làm nên giá trị nhân văn sâu sắc cho tác phẩm.

5.2. Ngôn ngữ đời sống trong kịch bản phim Cánh đồng hoang

Cánh đồng hoang thành công vang dội một phần lớn nhờ vào lời thoại chân thực. Nguyễn Quang Sáng đã mang nguyên vẹn ngôn ngữ đời sống của người nông dân vùng Đồng Tháp Mười vào phim. Đối thoại giữa hai vợ chồng Ba Đô không có gì cao siêu, chỉ là những câu nói thường ngày: “Cho nó bú đi”, “Coi chừng con”, “Cá nhiều dữ!”. Chính sự giản dị, đời thường ấy lại có sức mạnh phi thường. Nó cho thấy dù trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt, cuộc sống vẫn tiếp diễn với những lo toan, yêu thương bình dị. Ngôn ngữ trong Cánh đồng hoang là ngôn ngữ của sự sống, đối lập hoàn toàn với sự hủy diệt của bom đạn, qua đó tôn vinh vẻ đẹp và sức mạnh của con người Việt Nam.

VI. Đánh giá di sản ngôn ngữ của Nguyễn Quang Sáng cho văn học

Di sản mà Nguyễn Quang Sáng để lại cho nền văn học Việt Nam không chỉ là những tác phẩm có giá trị tư tưởng sâu sắc, mà còn là một di sản về ngôn ngữ. Ông là một trong những nhà văn hàng đầu đã chứng minh được sức mạnh và vẻ đẹp của từ địa phương Nam Bộ khi được sử dụng một cách tài hoa trong văn chương. Ông đã thành công trong việc xóa bỏ định kiến cho rằng ngôn ngữ địa phương là “quê mùa”, “kém sang”. Qua ngòi bút của ông, phương ngữ Nam Bộ hiện lên với tất cả sự mộc mạc, chân thành, giàu hình ảnh và đầy sức biểu cảm. Ông đã góp phần làm giàu có thêm cho ngôn ngữ văn học Việt Nam, chứng tỏ rằng tiếng Việt thống nhất trong sự đa dạng của các phương ngữ vùng miền. Thành công của ông đã mở đường và truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà văn sau này, đặc biệt là các cây bút trẻ ở khu vực phía Nam, trong việc mạnh dạn khai thác vốn ngôn ngữ địa phương để tạo nên bản sắc riêng. Việc nghiên cứu ngôn ngữ Nguyễn Quang Sáng không chỉ là tìm hiểu về một phong cách nhà văn, mà còn là khám phá chiều sâu văn hóa của một vùng đất. Di sản của ông khẳng định một chân lý: ngôn ngữ chỉ thực sự sống khi nó gắn bó với mảnh đất và con người đã sinh ra nó. Văn phong Nam Bộ của ông sẽ còn được tiếp tục nghiên cứu như một điển hình về sự kết hợp hài hòa giữa bản sắc địa phương và giá trị phổ quát trong nghệ thuật.

6.1. Khẳng định giá trị của phương ngữ Nam Bộ trong văn chương

Trước Nguyễn Quang Sáng, đã có nhiều nhà văn sử dụng phương ngữ Nam Bộ, nhưng ông là người đã nâng nó lên một tầm cao nghệ thuật mới. Ông không chỉ dùng phương ngữ để trang trí hay tạo không khí, mà biến nó thành một phần hữu cơ, không thể tách rời của cấu trúc tác phẩm và tư tưởng nghệ thuật. Ông cho thấy, ngôn ngữ địa phương hoàn toàn có đủ khả năng để diễn tả những cung bậc tình cảm tinh tế, những triết lý nhân sinh sâu sắc. Qua đó, ông đã khẳng định vị thế và giá trị của phương ngữ Nam Bộ như một nguồn tài nguyên quý giá của văn học dân tộc, góp phần làm cho vườn hoa ngôn ngữ văn chương thêm đa dạng, phong phú.

6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu về ngôn ngữ trong tiểu thuyết

Trường hợp của Nguyễn Quang Sáng gợi mở nhiều hướng nghiên cứu hấp dẫn cho các nhà ngôn ngữ học và phê bình văn học. Có thể nghiên cứu sâu hơn về tần suất, quy luật phân bố của các từ địa phương trong tác phẩm của ông. Cũng có thể thực hiện những nghiên cứu so sánh cách sử dụng phương ngữ của ông với các nhà văn cùng thời hoặc các nhà văn thế hệ sau. Một hướng đi khác là phân tích quá trình tiếp nhận của độc giả các vùng miền khác nhau đối với ngôn ngữ Nguyễn Quang Sáng. Những nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tài năng của một nhà văn lớn mà còn đóng góp vào việc lý giải mối quan hệ phức tạp và thú vị giữa ngôn ngữ, văn hóa và văn học.

15/07/2025
Từ địa phương nam bộ trong tiểu thuyết nguyễn quang sáng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MOT SO VAN Dé VE TU LAY VA TAC GIA DƯƠNG HƯỚNG 1. Một số vấn đề về từ láy 1. Khái niệm từ láy Láy là một phương thức cấu tạo từ đặc biệt và quan trọng trong tiếng 'Việt để tạo ra một số lượng từ khá lớn. Đây là hiện tượng đầy lí thú xét cả về phương diện hình thái - cấu trúc cũng như mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng học.

Do vậy, từ láy là một hiện tượng ngôn ngữ đa dạng, phức tạp đã và đang thu. hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Những công, trình nghiên cứu này vẫn chưa thống nhất, dẫn đến cách hiểu khái niệm về từ láy cũng còn nhiều sự khác biệt. Nguyễn Tài Cẩn cho rằng “Từ láy âm là loại từ ghép trong đó, theo con mắt nhìn của người Việt hiện nay, các thành tổ trực tiếp được kết hợp lại với.

nhau chủ yêu theo quan hệ ngữ âm. Quan hệ ngữ âm được thẻ hiện ra ở chỗ. là các thành tổ trực tiếp phải tương ứng với nhau về hai mặt: mặt yếu tổ siêu. âm đoạn tính (thanh điệu) và mặt yếu tổ âm đoạn tính (phụ âm đâu, âm chính giữa vẫn và âm cuối vẫn)" [25, tr.

‘Theo Nguyễn Hữu Quỳnh quan niệm *7ừ láy (hay còn gọi là từ lắp láy) là những từ ghép gẫm hai hình vị kết hợp với nhau, chủ yếu theo quan hệ ngữ âm. Các thành tô của từ láy có mỗi tương quan với nhau vẻ thanh điệu hoặc về các bộ phận ngữ âm tạo nên các thành tố đó, đông thời chúng tạo nên một nội dung ngữ nghĩa nhất định” [15, tr. Đỗ Hữu Châu định nghĩa “Từ láy là những từ được cấu tạo theo phương thức láy, đó là phương thức lặp lại toàn bộ hay bộ phận hình thức âm tiết (với thanh điệu giữ nguyên hay biến đồi theo quy tắc biến thanh, tức 10 là quy tắc thanh điệu biển đồi theo hai nhóm: nhóm cao (thanh hỏi, thanh sắc, thanh ngang) và nhóm thấp (thanh huyễn, thanh ngã, thanh nặng) của một hình vị hay don vị có nghĩa" [24, r9]. Theo Nguyễn Thiện Giáp.

"Ngữ láy âm là những đơn vị được hình thành do sự lặp lại hoàn toàn hay lặp lại có kèm theo sự biển đổi ngữ âm nào đó của từ đã c Chúng vừa có sự hài hòa về ngữ âm, vừa có gid tri gợi cảm, gota” (24, 9). Diệp Quang Ban cho rằng “Có thể gọi từ láy là nừ phức được tạo ra bằng phương pháp láy âm có tác dụng tạo nghĩa và để tạo ra nhạc tính cho. sự hòa phối âm thanh đổi với một ngôn ngữ vốn giàu nhạc tính như tiếng Việt, sự láy không đơn thuần là sự lặp lại âm thanh của âm tiết ban đầu mà bao giờ cũng kèm theo một sự biển đổi âm thanh nhất định” [2, tr. Hoàng Văn Hành quan niệm *Từ láy, nói chưng, là rừ được cấu tạo bằng cách nhân đôi tiếng gốc theo những quy tắc nhất định, sao cho quan hệt giữa các tiếng trong từ vừa điệp, vừa đối, vừa hài hòa với nhau về âm và về nghĩa, có giá trị biểu trưng hóa” [24, r9).

Nguyễn Nguyên Trứ cho rằng “Từ láy đôi trong tiếng Việt hiện địa là một loại từ đơn trong đó có sự láy lại hoặc là toàn bộ âm tiết, hoặc là phân phụ âm déu hay phdn van trong kết cấu âm tiết của hai yếu tổ tạo thành. Giữa hai âm tiết thường có mỗi quan hệ thanh điệu theo những quy luật nhất dink” (24, 9). 'Cùng một khái niệm nhưng đã có. nhiều tên gọi khác nhau như trên cho.

thấy quan niệm về từ láy vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất. Tuy nhiên, chung quy lại ta thấy có hai quan niệm chính vẻ từ lầy: Quan niệm thứ nhất, coi từ láy là từ ghép. Ngoài Nguyễn Tài Cẩn và. Nguyễn Hữu Quỳnh như đã nêu trên thì còn có Lê Văn Lý xem từ láy là một trong hai kiểu từ ghép tiếng Việt; Trương Văn Chỉnh, Nguyễn Hiến Lê đã gộp.

từ láy, từ ghép vào một khái niệm bao quát hơn là từ kép. Bên cạnh đó, một số nhà nghiên cứu khác cũng coi từ láy là ghép nhưng đưa ra khỏi phạm vi từ. láy những loại từ sau: Những từ vốn là từ ghép, nhưng một trong hai yếu tố hiện không còn rõ nghĩa, như: chùa chiển, chỉm chó, tuổi tác.: những từ vốn là từ gốc Hán, đó là các từ: bàng hoàng, hỗn độn, hùng hồ.; những từ là danh từ định danh sự vật: bư ba, cào cào, chuỗn chuỗn, tu hư. ; những tổ hợp, thực chất chỉ là sự lặp lại của một đơn vị từ vựng: ai ai, đêm đêm, ngày ngày, người người.

Theo sự loại trừ như trên, từ láy chỉ bao gồm những từ được tạo ra bằng phương thức láy, trong đó mỗi từ có nhiều nhất là có một tiếng gốc. Vì đặc điểm từ láy là có sự hài hòa về ngữ âm và có sự biểu cảm. gợi tả, nhưng xét đặc điểm các đơn vị cấu tạo từ láy so với từ ghép. Có thể coi từ láy.

cũng là một hiện tượng ghép đặc biệt, một đơn vị được ghép với chính nó để tạo ra một đơn vị mới hay nói cách khác từ láy là một loại từ ghép thực bộ phận gồm hai từ tố một từ tố vốn là nguyên vị thực và một từ tố vốn không phải là nguyên vị thực có quan hệ lắp láy với nhau. Có thể gọi nó là từ ghép. thực bộ phận lắp láy, hoặc gọn hơn từ ghép lắp láy. Quan niệm thứ hai cho rằng, láy là sự hòa phối ngữ âm có giá trị biêu trưng hóa.

Cách nhìn này thể hiện ở sự nhận định cho rằng trong tir lay có sự. chỉ phối của quy luật hài âm hài thanh. Láy là phương thức cấu tạo từ trong. đó có mối tương quan giữa âm và nghĩa một cách nhất định.

Trong tương quan ấy có một tính chất tự nhiên, trực. ếp như cào cào, chuồn chuôn, ba ba. hoặc được cách điệu hóa, tỉnh tế hơn như: lom khom, lác đác, ling lánh. Sự cách điệu ấy chính là sự biểu trưng hóa ngữ âm.

Cho nên, láy là sự hòa phối ngữ âm có tác dụng biểu trưng hóa. Ở quan điểm này chú ý cả về mặt âm và nghĩa, tín hiệu ngôn ngữ nên có thể thấy nó sẽ có nhiều ưu điểm hơn quan điểm coi từ láy là ghép. Nếu chỉ xét từ láy về mặt cấu tạo thì hoàn toàn có thể lí giải láy là ghép. Nhưng như vậy sẽ không giải thích được mục đích của hiện tượng láy, láy để làm gì và vì sao cùng một tiếng gốc lại có thể tao ra nhiễu từ lầy khác nhau? Mặt khác cách nhìn này vừa xem xét láy trong quá trình cấu tạo của nó, vừa xem xét nó trong hành chức với tư cách một tín.

hiệu đặc thù của ngôn ngữ. Do đó, cách coi từ láy là sự hòa phối ngữ âm có. tác dụng biểu trưng hóa khác về bản chất so với cách nhìn coi láy là ghép. Bởi nếu như cách nhìn coi láy là ghép thì hướng tới mặt hình thức, cấu trúc thì cách nhìn thứ hai lại hướng tới mat cấu trúc và mặt chức.

năng của từ lầy. Qua các ý kiến, nhận định về từ láy nêu trên, chúng tôi cho rang, tir lay 'bao gồm những đặc điểm: từ láy là từ đa tiết có quan hệ ngữ âm. Quan hệ ngữ. âm thể hiện ở sự hòa phối và sự lặp lại về âm giữa các thành.

Chính sự lặp lại và hòa phối này đem lại tính biểu trưng về nghĩa cũng như. sắc thái biểu cảm của từ láy. Phân loại từ láy Từ láy được cấu tạo theo phương thức hòa phối ngữ âm, vì thé khi xem xét từ lầy, mặt ngữ âm cần phải được coi là dấu hiệu cơ bản. Với tư cách là phương tiện tạo nên tính biểu trưng, hình tượng, sự hòa phối ngữ âm trong từ.

láy phải có quy luật rõ ràng. Quy luật này không những thể hiện ở những chỗ. giống nhau mà còn thể hiện ở chỗ khác nhau đều đặn giữa các thành tổ trong. Từ láy hiện nay thường được phân loại trên hai cơ sở: số lượng âm tiết trong từ láy và sự đồng nhất hay khác biệt trong thành phần cấu tạo của các thành tổ trong từ láy do cách phối hợp ngữ âm tạo nên.

Căn cứ theo số lượng tiếng trong từ láy 13 Căn cứ trên cơ sở này chúng ta có các kiểu từ láy hai tiếng, từ lầy ba tiếng, từ láy bồn tiếng mà trong truyền thống nghiên cứu từ láy thường gọi là. từ láy đôi, từ láy ba và từ láy tư. ~ Trong cách phân loại này từ láy đôi chiếm vị trí hàng đầu. Không chỉ chiếm số lượng lớn nhất trong tổng số các từ láy tiếng Việt, mà chính là vì ở.

từ láy đôi, tất cả các đặc trưng cơ bản thể hiện bản chất của hiện tượng láy cả ở bình diện thể hiện bằng âm thanh lẫn bình diện ngữ nghĩa đều được bộc lộ. ~ Từ láy ba trong tiếng Việt không nhiều lắm, theo thống kê trên tư liệu chỉ khoảng vài chục từ. Đó là những đơn vị gồm có ba tiếng, có sự hòa phối ngữ âm với nhau. Có khá nhiều từ láy ba còn tổn tại song song với từ láy đôi tương ứng.

Ví dụ: tuỐt tuẪn wgt ©_ tuỐt tuột té0 to teo © 160 teo/ teo teo cổn concon ® củn con xốp xồm xộp ®_ xốp xộp ding dig dung ding dung Sát sàn sạt ©® sátsạt sạch sành sanh © sạch sanh/sành sạch khít khn khit ©- khít khịt tong tang tong tng tong win ett Khác với từ láy đôi, tắt cả cá từ láy ba trong tiếng Việt đều có một điểm chung: trong ba âm tiết tạo nên từ láy ba, luôn luôn có một âm tiết e6 khả năng sử dụng độc lập và có ý nghĩa từ vựng, thường được gọi là yếu tố gốc, chưa gặp trường hợp cả ba âm tiết vô nghĩa trong từ lấy ba. Có thể thấy rằng từ láy ba là kết quả của hai lần lặp lại tiếng gốc bằng cách biến đổi thanh điệu theo những quy tắc nhất định. Nói rõ hơn, để hình thành từ láy ba ta cần có một yếu tố (thường là đơn tiết, muốn nhấn. mạnh, ta tăng cường mức độ nghĩa gốc của yếu tố này lên một bậc cao.

hơn bằng cách lặp lại nó hai lần bằng cách biến đổi thanh điệu theo những. quy tắc nhất định. Quy tắc thường gặp là: 'Yếu tổ thứ hai (tiếng thứ hai) của từ láy ba thường là thanh bằng (phổ. biến là thanh huyền, thanh không ít gặp hơn: lơ rơ m).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ