Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu đánh giá hệ thống trợ lực lái bằng điện

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu đánh giá các thông số ảnh hưởng đến hệ thống trợ lực lái điện. Tìm hiểu yếu tố quan trọng, tối ưu hiệu suất lái.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN

1.1. Vai trò của hệ thống lái trợ lực điện trên ô tô

1.2. Nguyên lý làm việc của hệ thống lái trợ lực điện

1.3. Các kiểu hệ thống lái trợ lực điện thông dụng

1.4. Cấu tạo của hệ thống lái trợ lực điện kiểu Column

2. CHƯƠNG 2: MÔ PHỎNG MODEL HỆ THỐNG TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN BẰNG MATLAB/SIMULINK

2.1. Mục đích mô phỏng

2.2. Nội dung thực hiện

2.3. Phần mềm mô phỏng

2.4. Nguyên lý hoạt động

2.5. Các thông số đầu vào

2.6. Các khối chính sử dụng để mô phỏng hệ thống trợ lực lái EPS

2.7. Kết quả và đánh giá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tìm Hiểu Về Trợ Lực Lái Điện Tổng Quan Ưu Nhược

Hệ thống trợ lực lái điện (EPS) ngày càng trở nên phổ biến trên các phương tiện hiện đại, thay thế cho hệ thống trợ lực lái thủy lực truyền thống. Điều này là do EPS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội về hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng tùy chỉnh. EPS sử dụng một động cơ điện để hỗ trợ người lái trong việc điều khiển vô lăng, giúp giảm lực cần thiết để xoay vô lăng, đặc biệt ở tốc độ thấp. Ngoài ra, EPS có thể được điều chỉnh để cung cấp mức độ hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào tốc độ xe và các điều kiện lái khác nhau. Ví dụ, ở tốc độ thấp, EPS có thể cung cấp nhiều hỗ trợ hơn để giúp người lái dễ dàng đỗ xe và di chuyển trong không gian hẹp. Ở tốc độ cao, EPS có thể cung cấp ít hỗ trợ hơn để giúp người lái cảm nhận rõ hơn về mặt đường và cải thiện sự ổn định của xe. Một ưu điểm lớn khác của EPS là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. So với hệ thống trợ lực lái thủy lực, EPS chỉ tiêu thụ năng lượng khi cần thiết, giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và lượng khí thải CO2. Hệ thống EPS cũng thân thiện với môi trường hơn do không sử dụng dầu thủy lực, loại bỏ nguy cơ rò rỉ và ô nhiễm. Việc nghiên cứu đánh giá hệ thống này là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn của xe. Theo đồ án tốt nghiệp từ Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, "Hệ thống trợ lực lái vừa tạo cảm giác lái tốt hơn cho người điều khiển vừa đảm bảo được an toàn khi tham gia giao thông."

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Của EPS

EPS không phải là một công nghệ mới, nhưng nó đã trải qua nhiều cải tiến đáng kể trong những năm gần đây. Hệ thống EPS đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1980, nhưng nó chỉ được sử dụng trên một số ít xe hơi. Tuy nhiên, khi công nghệ điện tử và động cơ điện ngày càng phát triển, EPS đã trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn, dẫn đến sự chấp nhận rộng rãi hơn của các nhà sản xuất ô tô. Ngày nay, EPS được trang bị trên hầu hết các loại xe hơi, từ xe nhỏ gọn đến xe tải lớn. Sự phát triển của hệ thống trợ lực lái điện (EPS) không chỉ đánh dấu một bước tiến trong công nghệ ô tô mà còn mở ra nhiều cơ hội cho việc tích hợp các tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe tiên tiến.

1.2. So Sánh EPS và Hệ Thống Trợ Lực Lái Thủy Lực

Sự khác biệt chính giữa EPS và hệ thống trợ lực lái thủy lực nằm ở cách chúng cung cấp hỗ trợ cho người lái. Hệ thống trợ lực lái thủy lực sử dụng một bơm thủy lực được dẫn động bởi động cơ để tạo ra áp suất dầu, áp suất này được sử dụng để hỗ trợ người lái khi xoay vô lăng. Ngược lại, EPS sử dụng một động cơ điện để cung cấp hỗ trợ, động cơ này được điều khiển bởi một bộ điều khiển điện tử. Ưu điểm lớn nhất của EPS so với hệ thống trợ lực lái thủy lực là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Vì EPS chỉ tiêu thụ năng lượng khi cần thiết, nó có thể giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và lượng khí thải CO2. Ngoài ra, EPS thường nhỏ hơn và nhẹ hơn hệ thống trợ lực lái thủy lực, giúp giảm trọng lượng tổng thể của xe và cải thiện khả năng xử lý.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Nghiên Cứu Trợ Lực Lái Điện

Mặc dù EPS mang lại nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn một số thách thức và vấn đề cần được giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo rằng EPS cung cấp cảm giác lái tự nhiên và trực quan. Một số người lái xe phàn nàn rằng EPS có thể cảm thấy quá nhẹ hoặc quá nhạy, khiến cho việc điều khiển xe trở nên khó khăn hơn. Để giải quyết vấn đề này, các nhà sản xuất ô tô đang nỗ lực phát triển các thuật toán điều khiển EPS tiên tiến hơn, có thể mô phỏng cảm giác lái của hệ thống trợ lực lái thủy lực truyền thống. Một thách thức khác là đảm bảo rằng EPS hoạt động đáng tin cậy trong mọi điều kiện lái. EPS phải có khả năng cung cấp hỗ trợ ổn định và nhất quán, bất kể tốc độ xe, điều kiện đường xá hoặc tải trọng của xe. Ngoài ra, EPS phải có khả năng tự chẩn đoán và báo cáo bất kỳ sự cố nào, để người lái xe có thể đưa xe đi sửa chữa kịp thời.

2.1. Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Đến Hiệu Suất EPS

Nhiều thông số khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của EPS, bao gồm: mô-men xoắn lái, tốc độ xe, góc lái và độ cứng của hệ thống treo. Mô-men xoắn lái là lực mà người lái xe tác dụng lên vô lăng. Tốc độ xe là tốc độ mà xe đang di chuyển. Góc lái là góc mà vô lăng được xoay. Độ cứng của hệ thống treo là độ cứng của hệ thống treo của xe. Tất cả các thông số này có thể ảnh hưởng đến lượng hỗ trợ mà EPS cung cấp, cũng như cảm giác lái tổng thể của xe. Việc nghiên cứu đánh giá các thông số này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống trợ lực lái điện (EPS) và đảm bảo mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái nhất.

2.2. Độ Tin Cậy và An Toàn Của Hệ Thống Trợ Lực Lái Điện

Độ tin cậy và an toàn là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét khi thiết kế và phát triển EPS. EPS phải có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong mọi điều kiện lái, và nó phải có khả năng tự chẩn đoán và báo cáo bất kỳ sự cố nào. Ngoài ra, EPS phải được thiết kế để đảm bảo an toàn cho người lái xe trong trường hợp xảy ra tai nạn. Ví dụ, EPS có thể được thiết kế để tự động tắt nếu phát hiện một sự cố nghiêm trọng, chẳng hạn như mất kiểm soát lái. Các biện pháp an toàn như vậy là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Phỏng Hoạt Động EPS

Để hiểu rõ hơn về hoạt động của EPS, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm: mô phỏng, thử nghiệm trên đường và phân tích dữ liệu. Mô phỏng là một công cụ hữu ích để nghiên cứu hành vi của EPS trong các điều kiện lái khác nhau. Thử nghiệm trên đường cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu suất của EPS trong điều kiện thực tế. Phân tích dữ liệu có thể được sử dụng để xác định các mẫu và xu hướng trong hành vi của EPS. Các phương pháp này kết hợp lại cung cấp một cái nhìn toàn diện về hoạt động của EPS.

3.1. Sử Dụng Matlab Simulink Mô Phỏng Hệ Thống EPS

Matlab/Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các hệ thống kỹ thuật, bao gồm cả EPS. Simulink cho phép các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình chi tiết về EPS và mô phỏng hành vi của nó trong các điều kiện lái khác nhau. Các mô hình này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế của EPS, cũng như để phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng như Matlab/Simulink giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thử nghiệm trực tiếp trên xe thực tế, đồng thời cung cấp một môi trường kiểm soát để phân tích các thông số và yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của EPS.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Thuật Toán Điều Khiển EPS

Một phần quan trọng trong nghiên cứu EPS là xây dựng các mô hình thuật toán điều khiển. Thuật toán điều khiển EPS xác định lượng hỗ trợ mà EPS cung cấp cho người lái xe. Các thuật toán điều khiển EPS tiên tiến có thể mô phỏng cảm giác lái của hệ thống trợ lực lái thủy lực truyền thống, cũng như cung cấp các tính năng an toàn bổ sung, chẳng hạn như hỗ trợ giữ làn đường. Sự phát triển của các thuật toán này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về điều khiển tự động, cơ điện tử và hiểu biết sâu sắc về hành vi lái xe của con người.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Đánh Giá Thông Số EPS

Các kết quả nghiên cứu EPS đã được sử dụng để cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và an toàn của hệ thống. Ví dụ, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kết quả mô phỏng để tối ưu hóa thiết kế của EPS, cũng như để phát triển các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn. Các kết quả thử nghiệm trên đường đã được sử dụng để đánh giá hiệu suất của EPS trong điều kiện thực tế. Phân tích dữ liệu đã được sử dụng để xác định các mẫu và xu hướng trong hành vi của EPS. Theo đồ án tốt nghiệp từ Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, "tín hiệu tốc độ xe truyền tới ECU thông qua mạng CAN sẽ nội suy để tính ra hàm số của hai biến mô men đánh lái và mô men trợ lực lái của mô tơ".

4.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Tốc Độ Xe Đến Mô Men Trợ Lực

Tốc độ xe là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến mô-men trợ lực. Ở tốc độ thấp, EPS cần cung cấp nhiều hỗ trợ hơn để giúp người lái dễ dàng xoay vô lăng. Ở tốc độ cao, EPS cần cung cấp ít hỗ trợ hơn để giúp người lái cảm nhận rõ hơn về mặt đường và cải thiện sự ổn định của xe. Việc điều chỉnh mô-men trợ lực theo tốc độ xe là rất quan trọng để đảm bảo rằng EPS cung cấp cảm giác lái tự nhiên và trực quan. Các thuật toán điều khiển EPS tiên tiến thường sử dụng thông tin về tốc độ xe để điều chỉnh lượng hỗ trợ mà chúng cung cấp.

4.2. Đánh Giá Cảm Giác Lái Và Độ Nhạy Của Hệ Thống EPS

Cảm giác lái và độ nhạy là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét khi đánh giá hiệu suất của EPS. Cảm giác lái là cảm giác mà người lái xe nhận được từ vô lăng. Độ nhạy là mức độ phản ứng của vô lăng với các chuyển động của người lái xe. EPS cần cung cấp cảm giác lái tự nhiên và trực quan, cũng như độ nhạy phù hợp với điều kiện lái. Các nhà sản xuất ô tô thường sử dụng các thử nghiệm chủ quan và khách quan để đánh giá cảm giác lái và độ nhạy của EPS. Các thử nghiệm chủ quan bao gồm việc yêu cầu người lái xe đánh giá cảm giác lái của EPS trên một thang điểm. Các thử nghiệm khách quan bao gồm việc đo lực cần thiết để xoay vô lăng và thời gian phản ứng của vô lăng với các chuyển động của người lái xe.

V. Tương Lai Của Trợ Lực Lái Điện Xu Hướng Phát Triển

Tương lai của EPS hứa hẹn nhiều cải tiến và phát triển mới. Một trong những xu hướng lớn nhất là tích hợp EPS với các hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS), chẳng hạn như hỗ trợ giữ làn đường và kiểm soát hành trình thích ứng. EPS có thể được sử dụng để cung cấp lực lái bổ sung để giúp người lái xe giữ làn đường hoặc duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. Ngoài ra, EPS có thể được sử dụng để cung cấp các tính năng an toàn bổ sung, chẳng hạn như hỗ trợ đỗ xe tự động và phanh khẩn cấp tự động.

5.1. Tích Hợp EPS Với Các Hệ Thống Hỗ Trợ Lái Xe ADAS

Việc tích hợp EPS với ADAS mở ra nhiều khả năng mới cho việc cải thiện an toàn và tiện nghi lái xe. Ví dụ, EPS có thể được sử dụng để cung cấp lực lái bổ sung để giúp người lái xe tránh va chạm hoặc giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp xảy ra tai nạn. EPS cũng có thể được sử dụng để cung cấp các tính năng hỗ trợ lái xe nâng cao, chẳng hạn như hỗ trợ lái xe trên đường cao tốc và hỗ trợ lái xe trong thành phố. Sự kết hợp giữa EPS và ADAS đang trở thành một xu hướng ngày càng quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

5.2. Phát Triển EPS Với Khả Năng Tự Học và Thích Ứng

Một xu hướng khác trong phát triển EPS là phát triển các hệ thống có khả năng tự học và thích ứng với phong cách lái xe của từng người lái xe. Các hệ thống này có thể sử dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu lái xe và điều chỉnh các thông số của EPS để cung cấp cảm giác lái tốt nhất có thể cho từng người lái xe. Ví dụ, EPS có thể được điều chỉnh để cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho những người lái xe thích lái xe thoải mái, hoặc ít hỗ trợ hơn cho những người lái xe thích lái xe thể thao. Khả năng tự học và thích ứng đang trở thành một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm lái xe cá nhân hóa và thú vị hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC VÀ CẤU TẠO CỦA HỆ THỐNG LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN 1.1 Vai trò của hệ thống lái trợ lực điện trên ô tô. Nhằm hỗ trợ tài xế khi lái xe, các hãng sản xuất đã trang bị hệ thống trợ lực lái cho ô tô. Thực tế, hệ thống trợ lực lái không những đóng vai trò giúp xe di chuyển đúng hướng và an toàn, nó còn mang đến những trải nghiệm lái thú vị đồng thời giảm thiểu những áp lực cho các bác tài trong quá trình điều khiển phương tiện. Những hệ thống trợ lực lái được áp dụng trên xe hơi có thể kể đến như hệ thống trợ lực thủy lực, hệ thống lái trợ lực điện, hệ thống trợ lực lái khí nén, hệ thống trợ lực lái chân không.

Trong đó, trợ lực lái điện và trợ lực lái thủy lực là 2 loại hệ thống trợ lực lái được sử dụng nhiều nhất.1 Sơ đồ hoạt động của hệ thống trợ lực lái bằng điện EPS Tuy nhiên, hiện nay, không còn nhiều dòng xe mới sử dụng hệ thống trợ lực lái thủy lực nữa, chúng ta chỉ bắt gặp loại hệ thống trợ lái này trên các đời xe cũ. Nguyên nhân là 9 do hệ thống trợ lái thủy lực có kích thước khá lớn nên cồng kềnh và khiến cho cảm giác lái bị nặng. Do đó, các hãng xe lớn như Toyota, Honda, Hyundai hay các thương hiệu xe sang như Audi, BMW, Mercedes-Benz đều chủ yếu hoàn thiện và trang bị hệ thống lái trợ lực điện trên các dòng xe phân phối ra thị trường. Hệ thống lái trợ lực điện có tên tiếng Anh là Electric Power Steering, viết tắt là EPS.

Hệ thống trợ lực lái điện EPS có vai trò tạo ra lực bổ trợ lên hệ dẫn động lái nhằm duy trì hoặc thay đổi hướng di chuyển của xe nên việc điều khiển vô lăng sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn, có tính linh hoạt cao.2 Vị trí của hệ thống lái trợ lực điện trên xe 10 1.2 Nguyên lý làm việc của hệ thống lái trợ lực điện. Hệ thống này được hoạt động dựa trên tín hiệu cảm biến mô men đánh lái. Khi có sự tác động của người điều khiển lên bộ phận vô lăng để chuyển hướng lái thì dưới tác động của mặt đường thông qua bánh xe, thước lái sẽ có tác dụng lên thanh xoắn nằm trong cụm trợ lực điện và bắt đầu quá trình này. Khi cảm biến mô men hoạt động và gửi tín hiệu đến hộp điều khiển thì tại đây bộ phận này sẽ phát ra dòng điện giúp điều khiển hoạt động của mô tơ trợ lực với một lực đủ lớn để hỗ trợ người lái xoay trục lái theo hướng mong muốn một cách đơn giản, dễ dàng, mượt mà.

Sơ đồ nguyên lý làm việc của hệ thống lái trợ lực điện: Hình 1.3 Sơ đồ nguyên lý làm việc của hệ thống lái trợ lực điện. 11 Nguyên lý hoạt động của hệ thống lái trợ lực điện gồm các bước sau: Bước 1: Khi người lái bắt đầu quay vô lăng, mô men của người lái tác dụng sẽ được cảm biến đo và chuyển thành tín hiệu điện áp, sau đó được gửi đến bộ điều khiển trung tâm (ECU): Bước 2: Song song đó tốc độ xe và tốc độ động cơ thông qua mạng CAN truyền tới bộ điều khiển trung tâm (ECU) dưới dạng tín hiệu điện áp: 12 Bước 3: Sau khi nhận các tín hiệu đầu vào (mô men tác dụng của người lái, tốc độ xe, tốc độ động cơ), ECU theo chương trình đã được lập trình xử lý và tính toán được mô men hỗ trợ người lái. Từ đó, xuất tín hiệu điện áp đầu ra là xung PWM để điều khiển mô tơ trợ lực: Bước 4: Mô tơ tác động một mô men cùng chiều với mô men người lái tác dụng lên vô lăng. Tổng mô men tác dụng lên vành tay lái và mô men trợ lực sẽ tác động lên cơ cấu lái để quay vòng xe: 13 1.3 Các kiểu hệ thống lái trợ lực điện thông dụng.

Hệ thống lái trợ lực điện EPS giúp người lái dễ dàng đánh lái khi xe đang di chuyển bằng cách cung cấp lực hỗ trợ thông qua mô tơ điện. Tuy nhiên, tùy vào những dòng xe khác nhau với nhu cầu và mục đích khác nhau, nhà sản xuất đã cho ra đời nhiều kiểu hệ thống lái trợ lực điện để có thể phù hợp với từng loại xe cũng như đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Có 4 kiểu hệ thống lái trợ lực điện thông dụng: Hình 1.4 Các kiểu hệ thống lái trợ lực điện Hình 1.5 Bảng giá trị khả năng làm việc của 4 kiểu hệ thống lái trợ lực điện 14 1.1 Kiểu Column: Hình 1.6 Hệ thống lái trợ lực điện kiểu Column EPS kiểu Column có lịch sử lâu đời nhất. Trên thực tế, EPS đầu tiên trên thế giới được giới thiệu cho Suzuki Cervo vào năm 1988 là loại này, mặc dù loại đó chỉ hoạt động như hỗ trợ đỗ xe.

Trong EPS kiểu Column, động cơ được lắp ở cột lái và dẫn động trục lái trực tiếp. • Ưu điểm: Kết cấu đơn giản và giá thành rẻ. Vì động cơ được đặt bên trong bảng điều khiển, nó không phải chịu nước và nhiệt độ khắc nghiệt, do đó chi phí sản xuất có thể được hạ thấp hơn nữa. • Nhược điểm: EPS kiểu Column khét tiếng với cảm giác tê liệt, vì việc kết nối trực tiếp động cơ với cột lái làm tăng ma sát cơ học.

Hơn nữa, vì động cơ được lắp ở đầu trục lái, nên khớp nối của nó phải được tăng cường để tránh bị xoắn bởi mô-men xoắn của động cơ điện. Điều này làm tăng quán tính, ma sát từ đó tê liệt hơn. Tải trọng cầu trước càng nặng thì vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng. Vì những lý do này, EPS kiểu Column thường được dành cho những chiếc xe nhỏ giá rẻ.2 Kiểu Dual Pinion: Hình 1.7 Hệ thống lái trợ lực điện kiểu Dual Pinion EPS kiểu Dual Pinion thêm hàng răng thứ hai vào thanh răng.

Động cơ điện dẫn động hàng răng bổ sung này. • Ưu điểm: Động cơ được lắp cách xa cột lái nên nguy cơ bị thương ở chân khi va chạm có thể giảm đáng kể. Hơn nữa, bằng cách tách động cơ khỏi cột lái, cảm giác lái có thể được cải thiện. • Nhược điểm: EPS kiểu Dual Pinion sản xuất hàng loạt đầu tiên được ZF phát triển và áp dụng cho nền tảng Volkswagen Golf V từ năm 2003, sau đó được mở rộng cho Passat và nhiều nhà sản xuất khác.

Ngày nay, hầu hết các xe phân khúc C đều sử dụng loại EPS này. Tuy nhiên, nó không đủ mạnh để xử lý các loại xe nặng hơn.3 Kiểu APA – Rack: Hình 1.8 Hệ thống lái trợ lực điện kểu APA – Rack Động cơ điện được lắp song song với thước lái. Nó dẫn động thước lái thông qua dây đai răng và hộp số step-down. Hộp số truyền chuyển động quay sang chuyển động dọc trục qua nhiều viên bi chạy quanh các rãnh trên thước lái.

Khi các viên bi thoát ra từ một đầu, chúng tuần hoàn trở lại phía trước thông qua một kênh đặc biệt. • Ưu điểm: Cấu tạo như vậy tương tự như hệ thống lái bi tuần hoàn thông thường. Nhờ các viên bi này, ma sát được giữ ở mức tối thiểu. Càng ít ma sát được thêm vào hệ thống, thì thông tin thực càng có thể được chuyển đến tay bạn (cảm giác lái).

Do đó, EPS kiểu APA - Rack sẽ cảm thấy dễ chịu hơn. Hơn nữa, nhờ hộp số step-down, động cơ có thể được điều khiển chính xác hơn. • Nhược điểm: Trợ lực lái điện kiểu APA - Rack đắt hơn tất cả các loại trên, nhưng nó cũng mạnh mẽ và chính xác hơn, do đó nó được sử dụng rộng rãi cho các xe hạng sang cỡ lớn, xe cao cấp nhấn mạnh tính năng động học cũng như xe thể thao, bao gồm cả Porsche 991.4 Kiểu Pinion: Hình 1.9 Hệ thống lái trợ lực điện kiểu Pinion EPS kiểu Pinion tích hợp cơ cấu trợ lực điện vào trục bánh răng lái sơ cấp. • Ưu điểm: EPS kiểu Pinion có lực động cơ tác dụng trực tiếp lên răng trên thanh răng.

Nó sẽ cho cảm giác tốt hơn loại EPS cột lái. • Nhược điểm: Nghiêm trọng của hệ thống này là do động cơ nằm ngay phía trước bàn đạp, trong trường hợp va chạm từ phía trước, động cơ có thể bị đẩy vào chân người lái, gây ra không gian chật hẹp và dễ gây thương tích. Do nhược điểm an toàn này, nhiều nhà sản xuất đã chuyển sang hệ thống thanh răng kép.4 Cấu tạo của hệ thống lái trợ lực điện kiểu Column. Trên ô tô và các phương tiện cơ giới khác, hệ thống trợ lực lái giúp người lái điều khiển phương tiện bằng cách tăng thêm lực đánh lái cần thiết để quay vô lăng, giúp xe quay đầu, chuyển hướng hoặc điều khiển dễ dàng hơn.

Hệ thống lái trợ lực bổ sung mô men xoắn mà người lái tác dụng cho vô lăng. Hệ thống lái trợ lực truyền thống là hệ thống thủy lực, nhưng hệ thống lái trợ lực điện (EPS) đang trở nên phổ biến hơn nhiều. EPS loại bỏ nhiều thành phần như bơm thủy lực, ống mềm (ống dầu thủy lực), chất lỏng (dầu trợ lực), dây đai truyền động và ròng rọc. Vì lý do này, hệ thống lái trợ lực điện có xu hướng nhỏ hơn và nhẹ hơn hệ thống thủy lực.10 Cấu tạo hệ thống lái có trợ lực bằng điện.

Hệ thống lái trợ lực điện (Electric Power Steering – EPS) hay còn gọi là Trợ lực lái dẫn động bằng động cơ (Motor-Driven Power Steering – MDPS) sử dụng động cơ điện để hỗ trợ người lái xe khi đánh lái. Hệ thống bao gồm động cơ điện dẫn động, các cảm biến, mô đun điều khiển và hệ thống lái cơ bản (cơ khí).1 Cảm biến mô men đánh lái. Cảm biến mô men đánh lái là cảm biến quan trọng trong hệ thống trợ lực lái bằng điện. Hệ thống lái EPS ảnh hưởng đến cảm giác lái nên giá trị của mô men phải chính xác, đáp ứng giá trị đo với độ tin cậy tuyệt đối.

Cảm biến có nhiệm vụ phát hiện sự xoay của trục lái, sau đó tính toán mô men tác dụng lên trục lái rồi gửi tín hiệu về cho bộ điều khiển trung tâm ECU.11 Cảm biến mô men đánh lái. 20 ❖ Cảm biến mô men xoắn loại từ tính.12 Cấu tạo cảm biến mô men xoắn loại từ tính Cấu tạo: - Thanh xoắn. - Nam châm vĩnh cửu. - Vòng định vị.

- Cảm biến Hall. Chức năng: Cảm biến có nhiệm vụ phát hiện khi người lái xoay vô lăng sau đó tính toán mô men tác dụng lên trục lái gửi về ECU tính toán, xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ