Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học được mô tả là luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay", do nghiên cứu sinh Đặng Quang Dũng thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Thị Mai Hiên. Luận án thuộc chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9 38 01 07, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam, tranh tụng được xác định là một trong những nội dung trọng tâm nhằm đổi mới hoạt động xét xử của Tòa án. Chủ trương này đã được khẳng định xuyên suốt qua nhiều văn kiện của Đảng:

  • Nghị quyết số 08-NQ/TW (ngày 21/01/2002) của Bộ Chính trị xác định việc phán quyết của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ chứng cứ và ý kiến của các bên tham gia tố tụng.
  • Nghị quyết số 48-NQ/TW (ngày 24/05/2005) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (ngày 02/06/2005) của Bộ Chính trị tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm chất lượng tranh tụng tại các phiên tòa xét xử, coi đây là khâu then chốt để nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp.
  • Nghị quyết số 27-NQ/TW (ngày 09/11/2022) của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đề ra nhiệm vụ xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc và phục vụ nhân dân.

Về mặt thể chế, nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" đã được hiến định tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa thành một nguyên tắc cơ bản tại Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, các quy định pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập, mang tính chung chung; vị trí, vai trò của người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng chưa được bảo đảm đầy đủ; nhận thức và việc tuân thủ nguyên tắc tranh tụng của các chủ thể còn thiếu đồng bộ. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự cần thiết phải có một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống nhằm nhận diện toàn diện các bất cập của pháp luật và thực tiễn thi hành nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự kể từ khi thi hành BLTTDS năm 2015.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh tụng trong tố tụng dân sự; trên cơ sở đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (5 nhiệm vụ):
    1. Nghiên cứu làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của tranh tụng trong tố tụng dân sự.
    2. Nghiên cứu cơ sở khoa học của việc quy định tranh tụng trong tố tụng dân sự.
    3. Nghiên cứu các yếu tố đảm bảo thực hiện tranh tụng và nội dung cơ bản của pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự.
    4. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.
    5. Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Văn bản luận án xác định các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

Phân loại Nội dung chi tiết trong văn bản
Câu hỏi nghiên cứu 1. Trong thực tiễn, tranh tụng trong tố tụng dân sự được áp dụng như thế nào? Việt Nam đang thực hiện mô hình tố tụng nào; có những thuận lợi, khó khăn gì và thời gian tới có cần tiếp tục thay đổi, bổ sung mô hình tranh tụng không?
2. Kinh nghiệm của pháp luật nước ngoài về tranh tụng trong tố tụng dân sự như thế nào để tiếp thu có chọn lọc vào thực tiễn Việt Nam?
3. Có những giải pháp gì để thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay?
Giả thuyết nghiên cứu - Giả thuyết 1: Định hướng của Đảng tại các Nghị quyết số 08-NQ/TW, 48-NQ/TW, 49-NQ/TW đã được chuyển hóa vào pháp luật và thực tiễn áp dụng ở mức độ nào?
- Giả thuyết 2: Hoạt động tố tụng tại Tòa án thời gian qua chủ yếu tập trung tranh luận tại phiên tòa, chưa quan tâm đúng mức đến tranh tụng ở giai đoạn trước phiên tòa và quyền lợi của đương sự, dẫn đến chất lượng giải quyết án chưa cao; việc Hiến pháp 2013 và BLTTDS 2015 ghi nhận nguyên tắc tranh tụng đòi hỏi phải mở rộng việc thực hiện ra toàn bộ quá trình tố tụng.
- Giả thuyết 3: Mô hình tố tụng thẩm vấn chủ đạo kết hợp tranh luận tại phiên tòa vẫn tồn tại hạn chế (án bị hủy, sửa do thiếu đương sự, thu thập chứng cứ chưa đầy đủ); việc xác lập mô hình tranh tụng hoặc mô hình kết hợp phù hợp sẽ khắc phục được các thiếu sót này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học đã công bố liên quan đến tranh tụng trong tố tụng dân sự; hệ thống chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước; thực trạng các quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam; các bản án, vụ việc giải quyết thực tế và thực tiễn áp dụng pháp luật về tranh tụng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thực hiện trên phạm vi toàn quốc.
    • Thời gian: Tập trung khảo cứu từ thời điểm thi hành BLTTDS năm 2015 đến nay, có đối chiếu với các giai đoạn pháp luật trước đó.
    • Nội dung: Luận án tiếp cận tranh tụng theo nghĩa hẹp, tập trung vào quá trình giải quyết vụ án dân sự ở hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án. Các thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, thủ tục rút gọn và thủ tục giải quyết việc dân sự không thuộc trọng tâm phân tích của công trình.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 nhóm hướng nghiên cứu chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nhóm nghiên cứu về lý luận tranh tụng và pháp luật quốc tế:

    • Tài liệu quốc tế: Martin Blackmore (2001) với nghiên cứu "Cân bằng quyền lực trong hệ thống tranh tụng" (trích dẫn định nghĩa của Ủy ban Luật pháp Úc); bài giảng "Cải cách tòa án" của Khoa Luật Trường Đại học Connor (2001); các ấn phẩm "Luật Nhật Bản" của JICA, "Luật so sánh" của Michael Bogdan, kỷ yếu Dự án VIE/95/017; các công trình của Neil Andrews như The Three Paths of Justice: Court Proceedings, Arbitration, and Mediation in England và Court Proceedings and Principles phân tích cấu trúc tố tụng dân sự Anh và nguyên tắc tranh tụng nhằm bảo đảm bình đẳng giữa các bên.
    • Tài liệu trong nước: Nguyễn Công Bình (2003) với bài viết "Vấn đề tranh tụng trong tố tụng dân sự"; Đinh Thị Mai Phương (2004) với bài viết "Bàn về vấn đề tranh tụng trong dự thảo Bộ luật Tố tụng dân sự"; Nguyễn Thị Thu Hà (2011, 2017) với đề tài NCKH "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam trước yêu cầu cải cách tư pháp", bài viết về pháp luật TTDS Hoa Kỳ (2011), luận án tiến sĩ "Phúc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam" (2011) và đề tài cấp trường về cơ chế bảo đảm quyền con người trong TTDS (2017); Trần Anh Tuấn (2009) với sách chuyên khảo "Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế"; Phạm Như Hưng (2003) và Phan Thị Thu Hà (2016) nghiên cứu nguyên tắc tranh tụng trong luật TTDS Cộng hòa Pháp; Lại Văn Trình (2014) với bài viết đề xuất bổ sung nguyên tắc tranh tụng; Phan Thanh Tùng (2014, 2017) với các công trình về nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật của đương sự trong TTDS; Bùi Thị Huyền (2016) phân tích việc bảo đảm tranh tụng theo BLTTDS năm 2015; Trần Văn Độ (2004) và Mai Bộ (2014) làm rõ bản chất tranh tụng tại phiên tòa và nguyên tắc tranh tụng.
  2. Nhóm nghiên cứu về thực trạng pháp luật và tổ chức thực hiện:

    • Lê Thành Dương (2003) với luận án tiến sĩ về đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND; Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí (đồng chủ biên, 2004) với sách "Cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền"; Trần Huy Liệu (2005) với luận án tiến sĩ về đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp; Uông Chu Lưu (chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước KX.06, 2003) về cải cách thủ tục tư pháp và nâng cao hiệu quả xét xử; Nguyễn Triều Dương (2010) với luận án tiến sĩ về đương sự trong TTDS; Tưởng Duy Lượng và Nguyễn Văn Cường (2004) nghiên cứu vai trò của Thẩm phán đối với việc mở rộng tranh tụng; Nguyễn Văn Lin và Nguyễn Thị Hạnh (2012) phân tích vai trò của Thẩm phán trong thu thập chứng cứ; Bùi Kim Chi (2005) nghiên cứu kỹ năng giao tiếp của Thẩm phán trong tố tụng dân sự.
  3. Nhóm nghiên cứu về giải pháp và kinh nghiệm hoàn thiện:

    • Nguyễn Công Bình (2004, 2006) với bài viết về vai trò người tham gia tố tụng và luận án tiến sĩ về bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự; Hoàng Thu Yến (2014) nghiên cứu vai trò của Luật sư bảo vệ quyền con người; Hoàng Thị Thúy Ly (2018) và Nguyễn Thị Thúy Hằng (2015) đề xuất hoàn thiện quy định về tranh tụng tại phiên tòa và quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự; Nguyễn Thanh Lý và Phan Thị Thanh Thủy (2022), Ngô Cường (2018, 2021), Nguyễn Bích Thảo (2021) phân tích mô hình tố tụng, vị trí của Viện kiểm sát và chế định Hội thẩm nhân dân trong tố tụng dân sự dưới góc độ so sánh quốc tế.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Phần lớn các công trình nêu trên được thực hiện trước khi ban hành Hiến pháp năm 2013 và BLTTDS năm 2015, hoặc mới tiếp cận tranh tụng ở phạm vi hẹp (tranh luận tại phiên tòa, giai đoạn phúc thẩm, hoặc nghiên cứu riêng lẻ từng chủ thể như Thẩm phán, đương sự, Viện kiểm sát, Hội thẩm nhân dân). Luận án của tác giả Đặng Quang Dũng lựa chọn giải quyết khoảng trống: Nghiên cứu tranh tụng trong tố tụng dân sự như một chỉnh thể thống nhất bao gồm cả góc độ nguyên tắc pháp lý và quá trình tố tụng xuyên suốt từ giai đoạn thụ lý đến phán quyết bản án, đánh giá toàn diện thực tiễn thi hành BLTTDS năm 2015 và đề xuất các giải pháp gắn liền với định hướng cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Nền tảng triết học và chính trị - pháp lý: Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; các quan điểm, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.
  • Khung lý thuyết pháp lý:
    • Lý thuyết về quyền tiếp cận công lý và quyền được xét xử công bằng (fair trial).
    • Khung phân tích hai mô hình tố tụng cơ bản: Mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial system) thuộc truyền thống Thông luật (Common Law) và Mô hình tố tụng thẩm vấn/xét hỏi (inquisitorial system) thuộc truyền thống Dân luật (Civil Law), cùng xu hướng kết hợp/pha trộn giữa hai mô hình trong tư pháp hiện đại.
    • Chế định tài phán tư pháp: Phân định ranh giới giữa chức năng xét xử (trọng tài trung lập) của Tòa án và quyền tự định đoạt, nghĩa vụ chứng minh của các bên đương sự trong các tranh chấp lợi ích tư.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt từ Chương 2 đến Chương 4 để thu thập tài liệu, hệ thống hóa các luận điểm khoa học nhằm nhận diện bản chất và cấu trúc pháp lý của tranh tụng, cũng như khái quát bức tranh thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích: Phân tích, giải thích quy phạm và hệ thống hóa các điều luật cụ thể trong BLTTDS năm 2015, Hiến pháp năm 2013 và các văn bản liên quan.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định về tranh tụng giữa pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (BLTTDS 2004, sửa đổi 2011, BLTTDS 2015); so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật của các quốc gia theo hệ thống Common Law (Anh, Mỹ, Úc) và Civil Law (Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga) về cơ chế chứng cứ, vai trò Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân.
  • Phương pháp nghiên cứu phân tích tình huống thực tiễn (case study): Lựa chọn và phân tích các vụ án dân sự cụ thể trong thực tiễn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm để chỉ ra những vướng mắc, sai sót trong áp dụng pháp luật (như việc thu thập thiếu chứng cứ, bỏ sót người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan, hạn chế quyền tranh luận của đương sự).
  • Phương pháp diễn giải và quy nạp: Sử dụng chủ yếu tại Chương 4 để lập luận, khái quát từ thực tiễn nhằm xây dựng hệ thống định hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
  • Phương pháp biện chứng lịch sử: Khảo cứu sự hình thành, chuyển biến của chế định tranh tụng và quyền tranh luận trong lịch sử tố tụng dân sự Việt Nam và thế giới.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 2013; BLTTDS các năm 2004, 2011, 2015; Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND, Luật Luật sư và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Các văn kiện, nghị quyết của Đảng về cải cách tư pháp (Nghị quyết 08-NQ/TW, Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, Nghị quyết 27-NQ/TW, Văn kiện Đại hội XIII).
  • Dữ liệu thực tiễn xét xử, số liệu tổng kết công tác giải quyết án dân sự của ngành Tòa án nhân dân, các bản án, quyết định dân sự sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm của TAND các cấp.
  • Tài liệu học thuật, giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các công trình luận án tiến sĩ trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tập trung phân tích, phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến tranh tụng trong tố tụng dân sự. Tác giả khái quát hóa các kết quả nghiên cứu lý luận, thực tiễn áp dụng và các đề xuất cải cách tư pháp của các học giả tiền nhiệm; chỉ rõ những nội dung đã được giải quyết và những nội dung còn có quan điểm trái chiều (như vai trò của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự, sự tham gia của Hội thẩm nhân dân, giới hạn nghĩa vụ chứng minh của Thẩm phán). Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập tính cần thiết của đề tài, làm rõ khoảng trống nghiên cứu, xác định 3 câu hỏi và 3 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về tranh tụng trong tố tụng dân sự

Chương 2 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về tranh tụng trong tố tụng dân sự với các luận điểm cốt lõi:

  • Khái niệm và phạm vi tranh tụng:
    • Theo nghĩa rộng: Tranh tụng bắt đầu từ khi xuất hiện tranh chấp và đương sự có nhu cầu giải quyết, kéo dài qua quá trình tố tụng cho đến khi hoàn thành việc thi hành án dân sự.
    • Theo nghĩa hẹp: Tranh tụng là quá trình diễn ra từ khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện đến khi Tòa án ban hành bản án, quyết định giải quyết vụ án (tập trung chủ yếu ở giai đoạn chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm).
  • Phân biệt tranh tụng và tranh luận: Tranh luận là sự trình bày, đối đáp miệng tại phiên tòa (một giai đoạn của phiên tòa); trong khi tranh tụng là một quá trình tổng thể bao gồm quyền, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, tiếp cận, công khai chứng cứ, yêu cầu đối chất, tham gia xét hỏi và đối đáp trong suốt quá trình tố tụng.
  • Cơ sở khoa học của việc quy định tranh tụng: Xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền tiếp cận công lý; bảo đảm tính dân chủ, bình đẳng, công bằng và công khai; tạo cơ sở để Tòa án xác định sự thật khách quan và ban hành phán quyết chính xác.
  • Nội dung điều chỉnh của pháp luật về tranh tụng theo BLTTDS năm 2015:
    • Về tiếp cận và công khai chứng cứ: Quy định đương sự có nghĩa vụ sao gửi chứng cứ cho bên đối phương (khoản 5 Điều 96); Tòa án thông báo chứng cứ tự thu thập trong thời hạn 03 ngày (khoản 5 Điều 97); giới hạn thời hạn giao nộp chứng cứ không vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm; tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210).
    • Về tranh tụng tại phiên tòa: Gồm hai thủ tục trọng tâm là xét hỏi và tranh luận; bảo đảm quyền đối đáp, không hạn chế thời gian tranh luận của đương sự; Tòa án điều hành tranh tụng và căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra bản án (khoản 3 Điều 24).
    • Về chủ thể tranh tụng: Đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan) giữ vai trò trung tâm; người đại diện và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp (luật sư) hỗ trợ thực hiện quyền tranh tụng; Tòa án giữ vai trò trọng tài điều khiển, bảo đảm sự bình đẳng và độc lập xét xử.

Chương 3: Thực trạng pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự và thực tiễn thực hiện ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đi sâu đánh giá các quy định thực định và kết quả áp dụng trong thực tế xét xử từ khi thi hành BLTTDS năm 2015:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích cụ thể các điều luật điều chỉnh quyền, nghĩa vụ của đương sự, người đại diện, luật sư; quy định về nghĩa vụ chứng minh và biện pháp thu thập chứng cứ; quy trình phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ; thủ tục xét hỏi, tranh luận tại phiên tòa; thẩm quyền của Tòa án và sự tham gia của Viện kiểm sát.
  • Kết quả đạt được trong thực tiễn: Việc ghi nhận nguyên tắc tranh tụng tại Điều 4 BLTTDS năm 2015 đã tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức của Thẩm phán và các chủ thể tố tụng; phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ giúp các bên nắm bắt chứng cứ sớm, giảm thiểu sự bất ngờ tại phiên tòa; hoạt động tranh luận tại phiên tòa ngày càng thực chất, dân chủ hơn.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Về quy định pháp luật: Quy định về hậu quả pháp lý khi đương sự vi phạm nghĩa vụ gửi chứng cứ cho bên kia chưa rõ ràng; quy định về việc giao nộp chứng cứ mới tại cấp phúc thẩm còn kẽ hở dễ bị lạm dụng để kéo dài vụ án; vị trí của Viện kiểm sát và việc phát biểu ý kiến giải quyết vụ án của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm còn nhiều ý kiến khác nhau về tính tương thích với nguyên tắc tranh tụng; cơ chế hoạt động của Hội thẩm nhân dân còn nặng tính hình thức do thiếu chuyên môn sâu so với Thẩm phán.
    • Về thực tiễn thực hiện: Một số Thẩm phán vẫn giữ thói quen tố tụng xét hỏi mang tính áp đặt, chưa tạo điều kiện tối đa cho đương sự tranh luận; sự bất bình đẳng về khả năng chứng minh giữa các đương sự do trình độ hiểu biết pháp luật hạn chế và việc tiếp cận dịch vụ luật sư còn chưa đồng đều; hiện tượng án bị hủy, sửa do thu thập chứng cứ chưa đầy đủ hoặc bỏ sót người tham gia tố tụng vẫn còn xảy ra.

Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất các quan điểm định hướng và nhóm giải pháp cụ thể:

  • 7 định hướng hoàn thiện pháp luật:
    1. Đề cao vai trò và trách nhiệm của Tòa án, thiết lập cơ chế phù hợp để hạn chế tối đa việc vi phạm quyền tố tụng của đương sự.
    2. Thiết lập cơ chế bảo đảm sự độc lập, khách quan của Tòa án khi thực hiện quyền tài phán.
    3. Xây dựng hệ thống chế tài hợp lý để ngăn chặn, xử lý hiệu quả hành vi cản trở hoặc vi phạm quyền tranh tụng của đương sự.
    4. Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 27-NQ/TW và hội nhập kinh tế quốc tế.
    5. Bảo đảm quyền tiếp cận công lý của công dân theo quy định của Hiến pháp.
    6. Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về mô hình tranh tụng trong tố tụng dân sự phù hợp với điều kiện thực tiễn Việt Nam.
    7. Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật (giữa BLTTDS với Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND, Luật Luật sư, Bộ luật Dân sự...).
  • Hai nhóm giải pháp chủ yếu:
    • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Hoàn thiện chế định chứng cứ (quy định rõ chế tài không chấp nhận chứng cứ giao nộp muộn không có lý do chính đáng; siết chặt điều kiện nộp chứng cứ mới ở cấp phúc thẩm); hoàn thiện thủ tục phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ; đổi mới trình tự phiên tòa sơ thẩm theo hướng phân định rõ phần tranh biện của đương sự và sự điều hành của HĐXX; hoàn thiện quy định về phạm vi tham gia của Viện kiểm sát và đổi mới chế định Hội thẩm nhân dân.
    • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật: Tăng cường đào tạo, nâng cao kỹ năng điều hành tranh tụng cho đội ngũ Thẩm phán; nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của Luật sư, phát triển trợ giúp pháp lý; nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân; tăng cường cơ sở vật chất, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa trong hoạt động tố tụng của Tòa án.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm tranh tụng trong tố tụng dân sự dưới hai góc độ: Tiếp cận theo nghĩa rộng (từ khi phát sinh tranh chấp đến thi hành án) và tiếp cận theo nghĩa hẹp (từ khi thụ lý vụ án đến khi ra bản án, quyết định giải quyết vụ án).
  2. Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa "tranh tụng" (nguyên tắc, quá trình xuyên suốt toàn bộ quá trình tố tụng, gắn liền với chứng cứ và đối đáp) và "tranh luận" (một thủ tục, giai đoạn cụ thể tại phiên tòa).
  3. Luận giải cơ sở khoa học của tranh tụng gắn liền với việc bảo đảm quyền con người, quyền tiếp cận công lý, nguyên tắc bình đẳng và chức năng tài phán trung lập của Tòa án; xác định các yếu tố bảo đảm tranh tụng trong nền tư pháp Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phân tích, nhận diện có hệ thống những vướng mắc, khiếm khuyết trong các quy định của BLTTDS năm 2015 và các luật liên quan về nghĩa vụ giao nộp, công khai chứng cứ, thủ tục tại phiên tòa, vai trò của Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân.
  2. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, chỉ ra nguyên nhân của những tồn tại (như thói quen xét hỏi của Thẩm phán, sự lạm dụng quyền giao nộp chứng cứ muộn của đương sự, án bị hủy sửa do vi phạm thủ tục tố tụng).
  3. Xây dựng hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật thực định và giải pháp tổ chức thực hiện đồng bộ, có tính khả thi, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, luận án chỉ tập trung làm rõ tranh tụng theo nghĩa hẹp trong quá trình giải quyết vụ án dân sự ở hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm tại Tòa án. Do đó, luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy định và thực tiễn tranh tụng trong các giai đoạn tố tụng đặc biệt khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả xác định các nội dung về tranh tụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, thủ tục rút gọn và thủ tục giải quyết các việc dân sự sẽ được tiếp tục nghiên cứu, làm rõ ở các công trình khoa học tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và các luận cứ khoa học thực tiễn để phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên): Tham khảo để nâng cao nhận thức, đổi mới kỹ năng điều hành phiên họp công khai chứng cứ, kỹ năng điều khiển phiên tòa xét xử sơ thẩm và phúc thẩm theo hướng tôn trọng và bảo đảm quyền tranh tụng của đương sự.
  • Giới luật sư và người tham gia tố tụng: Là tài liệu tham khảo về quyền và nghĩa vụ tố tụng, kỹ năng thu thập, giao nộp, tiếp cận chứng cứ và kỹ năng tranh luận nhằm bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu của giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Tố tụng Dân sự, Luật Tố tụng Hành chính và Luật Kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm tranh tụng trong tố tụng dân sự theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như thế nào?

Theo phân tích của tác giả:

  • Theo nghĩa rộng: Tranh tụng bắt đầu từ khi có tranh chấp dân sự và đương sự thể hiện nhu cầu giải quyết tranh chấp, kết thúc khi giải quyết xong tranh chấp bao gồm cả giai đoạn thi hành án dân sự (kể cả việc công nhận kết quả hòa giải ngoài Tòa án).
  • Theo nghĩa hẹp: Tranh tụng bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện vụ án dân sự và kết thúc khi Tòa án ban hành bản án, quyết định giải quyết vụ án, tập trung trọng tâm ở các giai đoạn chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm.

2. Sự khác biệt căn bản giữa nguyên tắc "tranh tụng" trong BLTTDS 2015 và "tranh luận" trong các quy định trước đây là gì?

"Tranh luận" (quy định tại BLTTDS 2004 sửa đổi 2011) chỉ là một giai đoạn, hình thức tố tụng diễn ra tại phiên tòa sau khi kết thúc phần xét hỏi. Trong khi đó, "tranh tụng" (quy định tại Điều 4 BLTTDS 2015) là một nguyên tắc cơ bản và là một quá trình tổng thể diễn ra xuyên suốt toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, bao gồm quyền thu thập, giao nộp, nghĩa vụ thông báo, tiếp cận, công khai chứng cứ từ khi thụ lý, tham gia phiên họp tiếp cận chứng cứ, hỏi và tranh luận, đối đáp tại phiên tòa.

3. Quy định về tiếp cận, công khai chứng cứ trong BLTTDS 2015 có những điểm mới nổi bật nào được luận án phân tích?

Luận án chỉ ra các điểm mới:

  • Đương sự khi giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án có nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ đó cho các đương sự khác (khoản 5 Điều 96).
  • Tòa án phải thông báo về tài liệu, chứng cứ do mình tự thu thập cho các đương sự trong thời hạn 03 ngày (khoản 5 Điều 97).
  • Giới hạn thời hạn giao nộp chứng cứ của đương sự không vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm (khoản 4 Điều 96).
  • Bổ sung thủ tục bắt buộc mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải trước khi mở phiên tòa (Điều 210).

4. Luận án nêu ra những yếu tố cơ bản nào nhằm bảo đảm thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự?

Tác giả xác định 5 yếu tố cơ bản bảo đảm thực hiện tranh tụng:

  1. Hệ thống các quy định của pháp luật hoàn thiện về tranh tụng trong tố tụng dân sự.
  2. Vai trò trọng tài trung lập, độc lập và khách quan của Tòa án khi giải quyết vụ án.
  3. Sự hỗ trợ pháp lý của các cá nhân, tổ chức (đặc biệt là luật sư và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp).
  4. Cơ chế kiểm sát, giám sát hoạt động tranh tụng.
  5. Sự hiểu biết pháp luật và năng lực thực hiện quyền tố tụng của các đương sự.

5. Văn bản luận án đề cập đến những bất cập chủ yếu nào trong thực tiễn thực hiện tranh tụng hiện nay?

Các bất cập chính được nêu gồm: Thẩm phán vẫn còn mang nặng thói quen xét hỏi áp đặt; đương sự lạm dụng việc nộp chứng cứ muộn hoặc xuất trình chứng cứ mới ở cấp phúc thẩm; quy định về vai trò phát biểu của Viện kiểm sát và cơ chế tham gia của Hội thẩm nhân dân còn chưa thực sự phù hợp với bản chất tranh tụng; nhận thức và kỹ năng tranh tụng của đương sự và người tham gia tố tụng chưa đồng đều dẫn đến một số bản án bị hủy, sửa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Đặng Quang Dũng là công trình nghiên cứu chuyên khảo về mặt lý luận và thực tiễn thi hành nguyên tắc tranh tụng trong hệ thống tố tụng dân sự Việt Nam. Tác giả đã làm rõ cấu trúc lý luận của mô hình tranh tụng, đối chiếu các chuẩn mực pháp lý quốc tế và phân tích toàn diện thực trạng quy định của BLTTDS năm 2015. Trên cơ sở nhận diện các vướng mắc trong thực tiễn xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, luận án đã đề xuất hệ thống 7 định hướng cùng các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi, đáp ứng mục tiêu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.