Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Đặng Quang Dũng (Chuyên ngành Luật kinh tế, Mã số: 9 38 01 07, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Thị Mai Hiên) đại diện cho một nghiên cứu mang tính tiên phong, giải quyết trực diện những nút thắt lý luận và thực tiễn trong công cuộc cải cách tư pháp tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ yêu cầu thể chế hóa các định hướng chiến lược của Đảng về cải cách tư pháp—đặc biệt là Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005), Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) và gần đây nhất là Nghị quyết số 27-NQ/TW (2022) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Việc Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc hiến định: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (khoản 5 Điều 103) và Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 cụ thể hóa tại Điều 4 đã chuyển dịch căn bản triết lý tố tụng dân sự Việt Nam từ mô hình xét hỏi (inquisitorial) sang mô hình hỗn hợp có tăng cường tranh tụng (adversarial).
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại rõ rệt giữa văn bản quy phạm và thực tiễn áp dụng: cơ chế thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự tại Việt Nam vẫn bị giới hạn bởi tư duy tố tụng thẩm vấn truyền thống, nơi vai trò chủ động của Tòa án và sự can thiệp của Viện kiểm sát làm lu mờ quyền tự định đoạt và trách nhiệm chứng minh của đương sự. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính hệ thống:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và các yếu tố bảo đảm thực hiện nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành các quy định về tranh tụng theo BLTTDS năm 2015 tại Việt Nam đang tồn tại những xung đột, bất cập và điểm nghẽn kỹ thuật nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Kinh nghiệm quốc tế từ hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) có thể được tiếp thu có chọn lọc ra sao để hoàn thiện mô hình tố tụng dân sự kết hợp tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của nguyên tắc tranh tụng đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN?
Khung lý thuyết của công trình được định hình trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Quyền tiếp cận công lý (Access to Justice Theory), Lý thuyết Cân bằng quyền lực tố tụng (Procedural Balance of Power Theory) và Học thuyết Quyền tự định đoạt của đương sự (Party Autonomy Doctrine). Luận án xác định phạm vi nghiên cứu trọng tâm là thủ tục giải quyết vụ án dân sự ở hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm trên phạm vi toàn quốc từ khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực (ngày 01/7/2016) đến năm 2023, mang lại những luận cứ khoa học có giá trị định lượng và định tính phục vụ hoàn thiện hệ thống tư pháp dân sự Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy bức tranh đa chiều với những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về mô hình tranh tụng trong tố tụng tư pháp:
Hệ thống tài liệu quốc tế cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về mô hình tranh tụng thuần khiết và mô hình biến thể. Martin Blackmore (2001) trong công trình "Cân bằng quyền lực trong hệ thống tranh tụng" dẫn định nghĩa kinh điển của Ủy ban Luật pháp Úc: "Một dạng tố tụng đặc biệt diễn ra tại Tòa án để xử lý tranh chấp giữa ít nhất là hai bên. Tranh chấp do các bên kiểm soát và mỗi bên đều có cơ hội trình bày phần tranh luận của mình". Tác giả nhấn mạnh sự công bằng giữa quyền lực tư pháp nhà nước và quyền tiếp cận sự hỗ trợ pháp lý của các bên. Tại Anh quốc, Giáo sư Neil Andrews (2013) trong các công trình chuyên khảo "The Three Paths of Justice" và "Court Proceedings and Principles" đã hệ thống hóa các nguyên tắc tố tụng tòa án, hòa giải và trọng tài, khẳng định tranh tụng là cơ chế tối thượng bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật của đương sự trong hệ thống Common Law. Trong khi đó, các nghiên cứu của Khoa Luật Đại học Connor (2001) đã chỉ rõ mặt trái của tranh tụng cực đoan như hiện tượng luật sư quá nhiệt tình lạm dụng thủ tục, nguy cơ thương lượng hoặc che giấu chứng cứ, từ đó đặt ra yêu cầu phải có các quy tắc tiết lộ chứng cứ bắt buộc (mandatory disclosure).
Tại Việt Nam, các dòng nghiên cứu học thuật phân hóa thành các luồng quan điểm rõ nét:
- Luồng nghiên cứu về bản chất và tính ưu việt của tranh tụng: Nguyễn Công Bình (2003, 2006), Đinh Thị Mai Phương (2004), Trần Huy Liệu (2005) và Phan Thanh Tùng (2014, 2017) đều đồng thuận rằng tranh tụng là phương thức dân chủ, minh bạch nhất để xác định sự thật khách quan của vụ án. Nguyễn Công Bình khẳng định tranh tụng bao hàm cả hình thức viết và nói, trong đó Tòa án giữ vai trò trọng tài trung lập, không can thiệp thay thế nghĩa vụ chứng minh của các bên.
- Luồng nghiên cứu về sự tiếp nhận có chọn lọc và tính đặc thù: Trần Anh Tuấn (2009) lập luận rằng việc cấy ghép các yếu tố tranh tụng từ hệ thống Common Law vào Việt Nam cần tính đến đặc điểm tâm lý xã hội nông nghiệp lúa nước truyền thống vốn có "khuynh hướng duy hòa" hơn là đối đầu gay gắt. Phạm Như Hưng (2003) và Phan Thị Thu Hà (2016) khi phân tích luật tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp đã chỉ ra rằng nguyên tắc tranh tụng (Principe du contradictoire) có thể vận hành hiệu quả trong hệ thống Dân luật (Civil Law) khi được ràng buộc bằng các chuẩn mực hiến định và Điều 14 đến 17 của Bộ luật Tố tụng Dân sự Pháp (Nouveau Code de Procédure Civile).
- Luồng tranh luận về vai trò của Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân: Đây là điểm mâu thuẫn học thuật gay gắt nhất. Nhóm tác giả Nguyễn Thanh Lý và Phan Thị Thanh Thủy (2022), Nguyễn Bích Thảo (2021), Ngô Cường (2018, 2021) chỉ rõ rằng việc duy trì Viện kiểm sát như một "cơ quan tiến hành tố tụng" và quyền phát biểu về nội dung giải quyết vụ án dân sự làm suy giảm tính bình đẳng vũ khí (equality of arms) và can thiệp thô bạo vào quyền tự định đoạt của các đương sự. Ngược lại, một số nhà nghiên cứu truyền thống vẫn bảo lưu quan điểm cần có sự tham gia của Viện kiểm sát nhằm kiểm sát việc tuân theo pháp luật để bảo đảm tính pháp chế xã hội chủ nghĩa.
Luận án của Đặng Quang Dũng định vị chính xác khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào sau khi BLTTDS 2015 vận hành khảo sát toàn diện sự tương thích giữa nguyên tắc tranh tụng theo luật định và năng lực hiện thực hóa của các chủ thể tố tụng (Đương sự, Luật sư, Thẩm phán, Kiểm sát viên), đặc biệt là trong giai đoạn tiền xét xử (pre-trial). Nghiên cứu định vị bản thân như một gạch nối quan trọng, đề xuất giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc mô hình tố tụng đến hoàn thiện kỹ thuật lập pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng, thách thức và mở rộng các học thuyết pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Mở rộng Học thuyết Quyền tự định đoạt và Trách nhiệm chứng minh: Luận án phát triển khái niệm tranh tụng trong tố tụng dân sự vượt ra khỏi ranh giới chật hẹp của "tranh luận tại phiên tòa" (vốn chỉ là một giai đoạn kỹ thuật ngắn). Tranh tụng được định nghĩa là một nguyên tắc cơ bản, một quá trình tố tụng liên tục kéo dài từ thời điểm thụ lý vụ án, chuẩn bị xét xử, phiên họp công khai chứng cứ cho đến tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm.
- Làm sáng tỏ nguyên tắc "Bình đẳng vũ khí tố tụng": Luận án chứng minh rằng tính công bằng của phán quyết tư pháp không thể đạt được nếu không có sự bình đẳng thực chất về năng lực thu thập, tiếp cận và đánh giá chứng cứ giữa các bên đương sự.
- Tái định vị chức năng của Tòa án: Khẳng định Tòa án phải chuyển dịch từ vai trò "chủ động điều tra thay cho đương sự" sang vị trí "người trọng tài vô tư, công minh", có trách nhiệm điều khiển, hướng dẫn và kiến tạo không gian pháp lý minh bạch để các bên tranh tụng bình đẳng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Tố tụng tư pháp so sánh (Comparative Procedural Law): Đối chiếu mô hình tranh tụng Common Law (Anh, Mỹ, Úc) và mô hình xét hỏi Civil Law (Pháp, Đức, Nhật Bản).
- Lý thuyết Pháp chế và Quyền con người (Human Rights & Rule of Law Framework): Dựa trên chuẩn mực Điều 6 Công ước Châu Âu về Quyền con người (ECHR) và Điều 103 Hiến pháp Việt Nam 2013, bảo đảm quyền được xét xử công bằng (Right to a Fair Trial).
- Mô hình Tố tụng hỗn hợp/Hợp tác (Cooperative Civil Procedure Model): Tích hợp sự chủ động kiểm soát chứng cứ của các đương sự với vai trò quản lý vụ án (case management) công minh của Thẩm phán.
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: Nghiên cứu tập trung vào tranh chấp quyền và lợi ích tư (dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, hôn nhân gia đình) tại Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm, không mở rộng sang thủ tục đặc biệt (giám đốc thẩm, tái thẩm, giải quyết việc dân sự hay phá sản).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed Methods) với sự đan xen chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu pháp lý thực nghiệm/tình huống (Empirical & Case Study Research). Cấu trúc đa tầng được vận hành thông qua việc phân tích từ cấp độ triết lý lập pháp (macro-level), thiết kế quy phạm của BLTTDS (meso-level) cho đến hành vi tố tụng cụ thể của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư và Đương sự (micro-level).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Tác giả tiến hành rà soát toàn diện các văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp 2013, BLTTDS 2004, 2011, 2015, Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND đến các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC. Thu thập các bản án, quyết định dân sự sơ thẩm, phúc thẩm và giám đốc thẩm có xung đột về đánh giá chứng cứ và thủ tục tranh tụng trong giai đoạn 2016–2022.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation: văn bản luật, số liệu tổng kết công tác xét xử của TANDTC, án lệ), tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation: đối chiếu giữa lý thuyết tố tụng XHCN, Dân luật và Thông luật), và tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation: phân tích luật học quy chuẩn, phân tích án thực tế và phương pháp so sánh luật học).
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Các phân tích quy chuẩn được đối chiếu trực tiếp với các bản án đã có hiệu lực pháp luật, các số liệu án bị hủy, sửa do vi phạm thủ tục thu thập chứng cứ và đưa thiếu đương sự tham gia tố tụng.
Data và phân tích
- Phân tích quy chuẩn văn bản: Rà soát toàn bộ các điều luật trọng yếu của BLTTDS 2015: Điều 4 (Nguyên tắc tranh tụng), Điều 24 (Căn cứ ra bản án), Điều 93 (Khái niệm chứng cứ), Điều 96 (Giao nộp và gửi chứng cứ), Điều 97 (Biện pháp thu thập chứng cứ của Tòa án), Điều 109 (Bảo vệ bí mật chứng cứ), Điều 210 (Phiên họp kiểm tra giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải).
- Phân tích luật học so sánh: Đối chiếu các điều khoản tương ứng trong Bộ luật Tố tụng Dân sự Pháp (Nouveau Code de Procédure Civile - Điều 14-17), Luật Tố tụng Tòa án Liên bang Hoa Kỳ (Federal Rules of Civil Procedure - FRCP về thủ tục Discovery) và hệ thống tố tụng dân sự Anh - Xứ Wales.
- Phân tích án thực tiễn: Chỉ ra nguyên nhân các vụ án dân sự bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy hoặc sửa do Tòa án sơ thẩm thu thập chứng cứ chưa đầy đủ, không mở phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ theo đúng Điều 210 hoặc hạn chế quyền tranh luận của Luật sư và đương sự.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện đột phá dựa trên các bằng chứng pháp lý và thực tiễn vững chắc:
- Phát hiện 1: Giai đoạn tiếp cận, công khai chứng cứ tiền xét xử là "linh hồn" của nguyên tắc tranh tụng. BLTTDS 2015 đã tạo ra bước ngoặt mang tính cách mạng khi luật hóa nghĩa vụ của đương sự tại khoản 5 Điều 96: "khi giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án thì phải sao gửi tài liệu, chứng cứ đó cho đương sự khác hoặc người đại diện hợp pháp của đương sự khác", đồng thời quy định Tòa án phải thông báo chứng cứ tự thu thập trong thời hạn 03 ngày (khoản 5 Điều 97). Điều 210 về "Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải" đã chuyển dịch trọng tâm của tranh tụng từ phiên tòa sang toàn bộ giai đoạn chuẩn bị xét xử.
- Phát hiện 2: Xung đột cấu trúc giữa vị trí của Viện kiểm sát và nguyên tắc tự định đoạt dân sự. Luận án chỉ ra sự bất cập sâu sắc khi pháp luật quy định Kiểm sát viên phát biểu ý kiến về việc giải quyết nội dung vụ án tại phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ (Điều 262 BLTTDS 2015). Sự can thiệp mang tính quyền lực công này phá vỡ thế cân bằng vũ khí tố tụng, biến quan hệ ngang quyền giữa hai bên đương sự thành thế bất bình đẳng và có nguy cơ định hướng phán quyết của HĐXX trước khi đương sự thực hiện quyền tranh tụng độc lập.
- Phát hiện 3: Chế định Hội thẩm nhân dân bộc lộ tính hình thức trong tố tụng dân sự phức tạp. Khác với tố tụng hình sự, các tranh chấp kinh doanh thương mại và dân sự đòi hỏi chuyên môn sâu về pháp luật nội dung và kỹ thuật tố tụng. Việc duy trì nguyên tắc Hội thẩm ngang quyền với Thẩm phán và biểu quyết theo đa số khi xét xử dân sự nhiều khi chỉ mang tính hình thức, làm suy giảm tính chuyên nghiệp của hoạt động tài phán tranh tụng.
- Phát hiện 4: Kỹ thuật tranh luận tại phiên tòa còn bị hạn chế bởi định hướng xét hỏi. Thực tiễn cho thấy nhiều Thẩm phán vẫn giữ thói quen áp đặt câu hỏi theo kiểu xét hỏi hình sự, cắt ngang phần trình bày đối đáp của Luật sư và đương sự, vi phạm nghiêm trọng tinh thần khoản 3 Điều 24 BLTTDS 2015: "Tòa án căn cứ vào kết quả tranh tụng để ra phán quyết".
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống khái niệm của khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam; định hình mô hình tố tụng dân sự hỗn hợp hiện đại phù hợp với nền tảng kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Hàm ý lập pháp:
- Sửa đổi, bổ sung BLTTDS theo hướng thu hẹp thẩm quyền thu thập chứng cứ của Tòa án; Tòa án chỉ hỗ trợ thu thập khi đương sự đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể tự thu thập được và có yêu cầu hợp lệ.
- Điều chỉnh vai trò của Viện kiểm sát: Chỉ tham gia phiên tòa dân sự sơ thẩm với tư cách đương sự khi có yếu tố bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, người yếu thế (người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự); xóa bỏ quy định KSV phát biểu về nội dung vụ án dân sự thông thường.
- Quy định chế tài nghiêm khắc đối với hành vi che giấu chứng cứ hoặc vi phạm nghĩa vụ sao gửi tài liệu chứng cứ cho phía đối tụng.
- Hàm ý thực tiễn áp dụng: Nâng cao kỹ năng điều hành tranh tụng của Thẩm phán; đào tạo kỹ năng tranh biện, thu thập và thẩm tra chứng cứ chuyên nghiệp cho đội ngũ Luật sư.
Limitations và Future Research
- Hạn chế của nghiên cứu: Do phạm vi đề tài, luận án tập trung chủ yếu vào thủ tục giải quyết các vụ án dân sự theo nghĩa rộng (dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động) ở cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm. Nghiên cứu chưa đi sâu vào tranh tụng trong các thủ tục đặc thù như thủ tục giải quyết việc dân sự, thủ tục rút gọn và thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Các kết luận và đề xuất gắn liền với đặc thù thể chế chính trị - pháp lý của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, nơi Tòa án và Viện kiểm sát chịu sự giám sát tối cao của Quốc hội.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế tranh tụng trong mô hình Tòa án điện tử (E-Court) và việc nộp, công khai chứng cứ số hóa (Electronic Discovery).
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng trong thủ tục phá sản doanh nghiệp và thủ tục giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế.
- Đánh giá thực nghiệm quy mô lớn (Large-scale Empirical Study) về mức độ hài lòng của đương sự đối với các phiên họp kiểm tra giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ theo Điều 210 BLTTDS.
- Mô hình chuyển đổi chế định Hội thẩm nhân dân sang cơ chế xét xử chuyên nghiệp bởi Thẩm phán chuyên trách trong các Tòa án chuyên biệt (Tòa Thương mại, Tòa Sở hữu trí tuệ).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự tại Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM và Học viện Tư pháp.
- Tác động chính sách và cải cách thể chế tư pháp: Luận cứ của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về cải cách tư pháp và cung cấp cơ sở lý luận cho Tòa án nhân dân tối cao trong việc rà soát, đề xuất sửa đổi toàn diện Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 trong giai đoạn tới.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Nâng cao chất lượng tranh tụng dân sự giúp bảo vệ minh bạch quyền tài sản, giảm thiểu các vụ án bị hủy, sửa kéo dài gây lãng phí nguồn lực xã hội, tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, minh bạch và nâng cao chỉ số niềm tin công lý của người dân và doanh nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh về tố tụng hỗn hợp và bức tranh tổng quan tài liệu phong phú có đối chiếu quốc tế sâu sắc.
- Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nắm bắt phương pháp điều hành phiên họp công khai chứng cứ Điều 210 và điều hành phiên tòa tranh tụng đúng chuẩn mực, khắc phục thói quen xét hỏi áp đặt.
- Luật sư và Giới Trợ giúp Pháp lý: Nâng cao kỹ năng thu thập chứng cứ, kỹ thuật đối đáp và tận dụng quyền tiếp cận tài liệu tiền xét xử để bảo vệ tối đa quyền lợi thân chủ.
- Các nhà Hoạch định Chính sách & Cơ quan Lập pháp: Sở hữu hệ thống giải pháp lập pháp khả thi để hoàn thiện các quy định về tố tụng dân sự và tư pháp người chưa thành niên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và tái định nghĩa toàn diện khái niệm "tranh tụng" trong khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam: Tranh tụng không đơn thuần là hoạt động phát biểu, đối đáp tại phiên tòa (tranh luận) mà là một nguyên tắc cơ bản và một tiến trình tố tụng xuyên suốt. Trong đó, quyền tiếp cận, công khai chứng cứ trước phiên tòa (tiền xét xử) là điều kiện tiên quyết mang tính cấu thành để thực hiện tranh tụng thực chất.
2. Đổi mới phương pháp luận và so sánh quốc tế của luận án thể hiện ra sao?
Luận án kết hợp giữa nghiên cứu luật học chuẩn tắc và so sánh quốc tế sâu sắc với 2 hệ thống pháp luật lớn: hệ thống Common Law (Hoa Kỳ, Anh, Úc với học thuyết cân bằng quyền lực của Martin Blackmore và Neil Andrews) và hệ thống Civil Law (Pháp với nguyên tắc tranh tụng theo Nouveau Code de Procédure Civile). Qua đó, tác giả chỉ ra lộ trình phù hợp để Việt Nam phát triển mô hình tố tụng hỗn hợp thay vì sao chép máy móc mô hình tranh tụng thuần túy.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất?
Quy định về việc Thẩm phán chủ động thu thập chứng cứ và Kiểm sát viên phát biểu ý kiến về nội dung giải quyết vụ án (vốn được xem là công cụ bảo đảm chân lý khách quan và pháp chế XHCN) trên thực tế lại là rào cản lớn nhất triệt tiêu động lực chứng minh của đương sự, gây ra sự ỷ lại vào Tòa án và làm tổn hại đến tính khách quan, vô tư của phán quyết tư pháp.
4. Luận án có cung cấp quy trình và giải pháp cụ thể cho thực tiễn xét xử không?
Có. Luận án đã thiết kế chi tiết quy trình tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210 BLTTDS); đồng thời đề xuất cụ thể quy chế ghi nhận đầy đủ lời trình bày tranh luận của Luật sư vào biên bản phiên tòa và chế tài xem xét trách nhiệm của HĐXX nếu bản án bỏ qua các chứng cứ tranh tụng hợp pháp.
5. Chương trình cải cách 10 năm tiếp theo cho tố tụng dân sự Việt Nam được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình 3 giai đoạn: (i) Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn thống nhất Điều 4, 24, 96, 210 BLTTDS; (ii) Sửa đổi Luật Tổ chức TAND, Luật Tổ chức VKSND và BLTTDS nhằm tái cơ cấu chức năng Viện kiểm sát và Thẩm phán; (iii) Xây dựng mô hình Tòa án điện tử toàn diện với quy trình nộp và tranh tụng chứng cứ số hóa.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của Đặng Quang Dũng tạo ra dấu ấn học thuật mạnh mẽ với 5 kết luận cốt lõi:
- Khẳng định nền tảng hiến định: Tranh tụng là nguyên tắc cốt lõi bảo đảm quyền con người, quyền công dân và quyền tiếp cận công lý bình đẳng trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Xác lập bản chất tố tụng hiện đại: Tranh tụng dân sự thực chất là quá trình phân định và thực hiện quyền tự định đoạt và nghĩa vụ chứng minh của đương sự dưới sự điều khiển vô tư, khách quan của Tòa án.
- Đột phá về kỹ thuật tiền xét xử: Thủ tục tiếp cận, công khai chứng cứ và phiên họp theo Điều 210 BLTTDS 2015 là hạt nhân trung tâm bảo đảm chất lượng tranh tụng.
- Yêu cầu cải cách thể chế: Cần tái cấu trúc vị trí của Viện kiểm sát và hoàn thiện chế định Hội thẩm nhân dân để bảo đảm nguyên tắc bình đẳng vũ khí tố tụng.
- Hội nhập và phát triển bền vững: Việc hoàn thiện mô hình tố tụng hỗn hợp tiếp thu tinh hoa quốc tế là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh tư pháp quốc gia, phụng sự công lý và phục vụ nhân dân.