TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA DỊ VÒNG 1,3,4-OXADIAZOLE (CS.20)

Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát hoạt tính sinh học của các hợp chất chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazole. Tìm hiểu ứng dụng tiềm năng trong y học.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU VỀ DỊ VÒNG 1,3,4-OXADIAZOLE VÀ DẪN XUẤT

1.2. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT

1.3. HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC DẪN XUẤT TỪ DỊ VÒNG 1,3,4-OXADIAZOLE

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM

2.1. TỔNG HỢP CÁC ACID ARYLOXYACETIC

2.2. QUY TRÌNH TỔNG HỢP

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG HỢP CÁC ACID ARYLOXYACETIC VÀ HYDRAZIDE

3.2. TỔNG HỢP CÁC HỢP CHẤT 5-(ARYLOXYMETHYL)-1,3,4-OXADIAZOL-2-THIOL

3.3. HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hợp Chất 1 3 4 Oxadiazole và Hoạt Tính Sinh Học

Hợp chất 1,3,4-Oxadiazole là một dị vòng năm cạnh chứa ba nguyên tử cacbon, một nguyên tử oxy và hai nguyên tử nitơ. Cấu trúc này mang lại cho nó nhiều tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó trở thành một khung phân tử quan trọng trong hóa dượcphát triển thuốc. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn xuất Oxadiazole thể hiện nhiều loại hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viruskháng ung thư. Sự đa dạng này khiến Oxadiazole trở thành mục tiêu nghiên cứu hấp dẫn trong việc tìm kiếm các liệu pháp mới. Các nghiên cứu về tổng hợp Oxadiazole và các ứng dụng sinh học của nó liên tục mở rộng, đóng góp vào sự phát triển của các loại thuốc và vật liệu mới. Tài liệu tham khảo thường xuyên chỉ ra tầm quan trọng của khung Oxadiazole trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ y học đến khoa học vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp hữu cơ, cụ thể là các phương pháp tổng hợp xanh để tạo ra các hợp chất này.

1.1. Cấu Trúc Đặc Biệt và Tính Chất Hóa Học của Oxadiazole

Vòng 1,3,4-Oxadiazole có cấu trúc phẳng, chứa một nguyên tử oxy và hai nguyên tử nitơ trong một vòng năm cạnh. Điều này tạo ra sự phân bố điện tích đặc biệt, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của nó. Sự hiện diện của các nguyên tử nitơ làm tăng tính acid của proton alpha, cho phép tham gia vào nhiều loại phản ứng hóa học. Các tính chất hóa học này rất quan trọng cho việc thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất khác nhau, mỗi loại có thể có hoạt tính sinh học khác nhau. Khả năng tạo liên kết hydro của nó cũng đóng vai trò quan trọng trong tương tác với các mục tiêu sinh học. Những tương tác này có thể dẫn đến việc ức chế các enzyme hoặc làm gián đoạn các quá trình sinh học quan trọng.

1.2. Tổng Quan Về Hoạt Tính Sinh Học Đa Dạng của Oxadiazole

Các hợp chất chứa vòng Oxadiazole đã được chứng minh là có nhiều hoạt tính sinh học. Kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, và kháng ung thư là những lĩnh vực nghiên cứu chính. Các nghiên cứu in vitroin vivo đã cung cấp bằng chứng cho thấy các dẫn xuất Oxadiazole có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm, virus và tế bào ung thư. Ngoài ra, một số hợp chất Oxadiazole còn thể hiện khả năng ức chế enzyme, mở ra tiềm năng trong việc điều trị các bệnh liên quan đến enzyme. Sự đa dạng trong hoạt tính sinh học này cho thấy Oxadiazole là một nền tảng hứa hẹn cho việc phát triển thuốc.

II. Thách Thức Tổng Hợp Xanh và Giảm Thiểu Độc Tính Oxadiazole

Mặc dù Oxadiazole mang lại nhiều hứa hẹn trong lĩnh vực y học, nhưng việc tổng hợp và sử dụng chúng cũng đối mặt với những thách thức nhất định. Nhiều phương pháp tổng hợp Oxadiazole truyền thống sử dụng các chất phản ứng độc hại và tạo ra chất thải nguy hại. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp xanh trở nên cấp thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, một số dẫn xuất Oxadiazole có thể có độc tính đối với tế bào người, đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng về độc tính và tối ưu hóa cấu trúc để giảm thiểu tác dụng phụ. Bài toán tối ưu hóa cấu trúc để cân bằng giữa hoạt tính sinh học và giảm thiểu độc tính là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực này. Sự phát triển bền vững của các hợp chất này đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt đến các vấn đề về môi trường và an toàn.

2.1. Các Phương Pháp Tổng Hợp Oxadiazole Truyền Thống và Hạn Chế

Các phương pháp tổng hợp Oxadiazole truyền thống thường liên quan đến việc sử dụng các chất phản ứng độc hại như thionyl clorua hoặc photpho oxyclorua. Những chất này tạo ra chất thải nguy hại và có thể gây ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, nhiều phản ứng tổng hợp đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt, như nhiệt độ cao hoặc áp suất cao, làm tăng chi phí và độ phức tạp của quy trình. Hiệu suất của các phản ứng này cũng có thể thấp, dẫn đến lãng phí nguyên liệu. Vì những hạn chế này, việc phát triển các phương pháp tổng hợp xanh trở nên cần thiết để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe.

2.2. Đánh Giá Độc Tính và Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Oxadiazole

Một số dẫn xuất Oxadiazole có thể có độc tính đối với tế bào người, gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Việc đánh giá độc tính của các hợp chất này là rất quan trọng trước khi chúng được sử dụng trong các ứng dụng y học. Các nghiên cứu in vitro sử dụng các dòng tế bào khác nhau có thể giúp xác định mức độ độc tính và cơ chế tác động. Sau khi xác định được các vấn đề về độc tính, việc tối ưu hóa cấu trúc có thể được thực hiện để giảm thiểu tác dụng phụ. Điều này có thể bao gồm việc thay đổi các nhóm thế trên vòng Oxadiazole để cải thiện tính chất hóa học và giảm độc tính.

III. Phương Pháp Mới Tổng Hợp Xanh và Cải Thiện Hoạt Tính Kháng Khuẩn

Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là tổng hợp xanh, sử dụng các chất xúc tác thân thiện với môi trường và các điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn. Các phương pháp này có thể giảm thiểu lượng chất thải độc hại và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, việc cải thiện hoạt tính kháng khuẩn của Oxadiazole cũng là một mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc thay đổi cấu trúc của vòng Oxadiazole để tăng cường khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học trong vi khuẩn. Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) được nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng cho hoạt tính kháng khuẩn. Kết hợp các phương pháp tổng hợp xanhtối ưu hóa cấu trúc có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc kháng khuẩn hiệu quả hơn và an toàn hơn.

3.1. Các Phương Pháp Tổng Hợp Xanh Tiên Tiến cho Oxadiazole

Các phương pháp tổng hợp xanh cho Oxadiazole bao gồm sử dụng các chất xúc tác kim loại chuyển tiếp thân thiện với môi trường, các phản ứng không dung môi và các phản ứng vi sóng. Chất xúc tác kim loại chuyển tiếp như đồng hoặc sắt có thể xúc tác các phản ứng tổng hợp một cách hiệu quả mà không tạo ra chất thải độc hại. Các phản ứng không dung môi loại bỏ nhu cầu sử dụng các dung môi hữu cơ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Phản ứng vi sóng có thể tăng tốc độ phản ứng và giảm thời gian phản ứng, tiết kiệm năng lượng. Những phương pháp này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn có thể làm cho quy trình tổng hợp hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí.

3.2. Cải Thiện Hoạt Tính Kháng Khuẩn thông qua Tối Ưu Hóa Cấu Trúc

Việc cải thiện hoạt tính kháng khuẩn của Oxadiazole có thể đạt được thông qua tối ưu hóa cấu trúc. Bằng cách thay đổi các nhóm thế trên vòng Oxadiazole, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh tính chất hóa học và khả năng tương tác với các mục tiêu sinh học trong vi khuẩn. Mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) được nghiên cứu kỹ lưỡng để xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng cho hoạt tính kháng khuẩn. Ví dụ, việc thêm các nhóm thế electron-hút có thể tăng cường khả năng tương tác với các enzyme vi khuẩn, trong khi việc thêm các nhóm thế kỵ nước có thể cải thiện khả năng xâm nhập vào tế bào vi khuẩn.

IV. Ứng Dụng Sinh Học Oxadiazole và Tiềm Năng Ức Chế Enzyme

Ngoài hoạt tính kháng khuẩn, các hợp chất Oxadiazole còn thể hiện tiềm năng trong việc ức chế enzyme. Nhiều enzyme đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học, và việc ức chế chúng có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh. Các dẫn xuất Oxadiazole đã được chứng minh là có khả năng ức chế các enzyme như acetylcholinesterase (AChE), cyclooxygenase (COX) và histone deacetylase (HDAC). Sự ức chế enzyme này có thể dẫn đến các ứng dụng tiềm năng trong điều trị bệnh Alzheimer, viêm và ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ức chế enzymetối ưu hóa cấu trúc có thể giúp phát triển các chất ức chế enzyme dựa trên Oxadiazole hiệu quả hơn.

4.1. Oxadiazole và Ức Chế Enzyme Acetylcholinesterase AChE

Bệnh Alzheimer là một rối loạn thoái hóa thần kinh đặc trưng bởi sự suy giảm trí nhớ và chức năng nhận thức. Acetylcholinesterase (AChE) là một enzyme phân hủy acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho trí nhớ và học tập. Việc ức chế AChE có thể làm tăng mức acetylcholine trong não, cải thiện chức năng nhận thức. Các dẫn xuất Oxadiazole đã được chứng minh là có khả năng ức chế AChE, và chúng có thể có tiềm năng trong việc điều trị bệnh Alzheimer. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ức chếtối ưu hóa cấu trúc có thể giúp phát triển các chất ức chế AChE dựa trên Oxadiazole hiệu quả hơn.

4.2. Tiềm Năng Ức Chế Enzyme Cyclooxygenase COX và HDAC

Enzyme Cyclooxygenase (COX) đóng vai trò quan trọng trong quá trình viêm. Ức chế COX có thể giảm đau và viêm. Histone deacetylase (HDAC) là một enzyme liên quan đến điều hòa biểu hiện gen. Ức chế HDAC có thể có tác dụng chống ung thư. Một số dẫn xuất Oxadiazole đã được chứng minh là có khả năng ức chế COX và HDAC, mở ra tiềm năng trong điều trị viêm và ung thư. Nghiên cứu tiếp tục về các cơ chế và cải tiến có thể làm cho các tác nhân này trở nên hiệu quả hơn.

V. Nghiên Cứu Oxadiazole Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học In Vitro In Vivo

Việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất Oxadiazole đòi hỏi cả nghiên cứu in vitroin vivo. Nghiên cứu in vitro cho phép đánh giá nhanh chóng hoạt tính của các hợp chất trên tế bào hoặc enzyme trong môi trường được kiểm soát. Nghiên cứu in vivo, mặt khác, cho phép đánh giá hoạt tính của các hợp chất trong cơ thể sống, cung cấp thông tin về sự hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và bài tiết (ADME) của chúng. Cả hai loại nghiên cứu này đều rất quan trọng để xác định tiềm năng của các hợp chất Oxadiazole như là các tác nhân điều trị. Các thử nghiệm in vitro thường được sử dụng để sàng lọc các hợp chất tiềm năng, trong khi các thử nghiệm in vivo được sử dụng để xác nhận hoạt tính và đánh giá độc tính.

5.1. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học In Vitro Oxadiazole

Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro cho Oxadiazole bao gồm thử nghiệm kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn khác nhau, thử nghiệm kháng nấm trên các chủng nấm khác nhau, thử nghiệm kháng virus trên các tế bào bị nhiễm virus và thử nghiệm kháng ung thư trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Ngoài ra, các thử nghiệm ức chế enzyme có thể được sử dụng để đánh giá khả năng của các hợp chất Oxadiazole trong việc ức chế các enzyme cụ thể. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về hoạt tính của các hợp chất và cơ chế tác động của chúng.

5.2. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học In Vivo và Các Thử Nghiệm Liên Quan

Các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vivo cho Oxadiazole bao gồm sử dụng các mô hình động vật để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viruskháng ung thư. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin về sự hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và bài tiết (ADME) của các hợp chất, cũng như độc tính của chúng. Ví dụ, các mô hình chuột có thể được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các hợp chất Oxadiazole bằng cách cấy ghép các tế bào ung thư vào chuột và theo dõi sự phát triển của khối u. Các thử nghiệm in vivo rất quan trọng để xác nhận hoạt tính và đánh giá độc tính của các hợp chất trước khi chúng được thử nghiệm trên người.

VI. Triển Vọng Oxadiazole và Tương Lai Phát Triển Hóa Dược Nông Nghiệp

Các hợp chất Oxadiazole có nhiều tiềm năng trong phát triển thuốcứng dụng nông nghiệp. Trong lĩnh vực hóa dược, chúng có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới để điều trị nhiều loại bệnh, bao gồm nhiễm trùng, ung thư và bệnh thoái hóa thần kinh. Trong lĩnh vực nông nghiệp, chúng có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ mới. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động sinh họctối ưu hóa cấu trúc có thể giúp khai thác triệt để tiềm năng của các hợp chất Oxadiazole. Sự tổng hợp xanh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của các hợp chất này.

6.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Oxadiazole Trong Hóa Dược

Trong hóa dược, Oxadiazole có thể được sử dụng làm khung phân tử để phát triển các loại thuốc mới. Sự kết hợp của Oxadiazole với các nhóm chức khác nhau cho phép tạo ra các phân tử có hoạt tính sinh học đa dạng, có thể được sử dụng để điều trị các bệnh khác nhau. Ví dụ, các dẫn xuất Oxadiazole đã được chứng minh là có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus, kháng ung thưức chế enzyme. Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) có thể giúp xác định các yếu tố cấu trúc quan trọng cho hoạt tính và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Của Oxadiazole Trong Nông Nghiệp và Phát Triển Bền Vững

Trong nông nghiệp, các hợp chất Oxadiazole có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ mới. Các hợp chất này có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và cỏ dại, tăng năng suất cây trồng. Việc sử dụng các phương pháp tổng hợp xanh là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của các hợp chất này. Các phương pháp tổng hợp xanh giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Ngoài ra, việc nghiên cứu về độc tính của các hợp chất Oxadiazole là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Tổng hợp và khảo sát hoạt tính sinh học của một số hợp chất chứa dị vòng 1 3 4 oxadiazole

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. £ iệu về dị vòng. 34-oxadiazole va din 1. Clu to eva di vong 1.

Giỏi thiệu về đị vòng 1.3 4-oxadiazol-2-thiol va din wut. Phương pháp tông hợp các hợp chất 1. 2 Hoạt tính sinh bọc của các dẫn xuất từ dị vồng 1,3 4oxadi z l2- CHUONG UL. KET QUA VA THAO LUAN.

Ting hop cic acid aryloxyacetic. Téng hop các aryloxyacetohydrazide. Tổng hợp các hợp chất 5-(aryloxymethyl)-1,3,4-oxadiazol-2- thiê. Tổng hợp các hợp chất A+aryl-2-{(S(aryloxymethyl-1,3,4-oxadiazol-2- yiJsulfanyl)acetamide.

Hoạt tính kháng khuẩn. CHƯƠNG IV. KẾT LUẬN VÀ KIÊN: NGHỊ, TÀI LIỆU THAM KHẢO. TOM TAT KET QUA NGHIEN CUU DE TALKHOA HOC VA CONG NGHE CAP TRUONG lề tài: Tổng hợp và hảo sắt hoạt tính sinh học của một số hợp chất chữa đị Vong 1.3-oxadiazole Mi sth C8.20 Chủ nhiện để tàu TS.

NguyenTién Cong Tel:0908121866 “mail ongehemist@yahoo.com Co quan chủ trị đ tài:. Trường Đại học Sư phạm Tp. và cá nhân phối hợp thực hiện : Viện Hỏa học, Viện Hàn lần Khoa học Việt Nam = Phong Thi nghigm Vi sinh, Khoa Sinh học, Trường đại học Sự phạm Tp. Hỗ Chí Minh ~_ Ths Lễ Thị Thu Hương, Ths Hồ Xuân Đậu.

Thời thực hiện: từ tháng 09 năm 2013 đến 09 năm 2014 1. Me tig Tổng hợp khoáng S đến 6 hợp chất mới chữa đị vòng 1.4-oxadiazole va khảo sát 'hoạ tính sinh học của một số hợp chất tổng hợp được. Nội dung chính: ĐÌ lữ các nheiol. lỔng hợp tà hydnióe, động võng thành hợp ch aryloxymethyl-1.4-oxadiazole-2- iol va chuyển hóa thành các aitide quá phản ứng với các cloroacetatniđe A-th - _ Nghiên cứu cu trúc của các chất tổng hợp được = Tham di hot tinh sinh học sửa một số hợp chất Kết quả chính đạt được (khoa học, ứng đụng.

đảo tạo, kín] hội) Xây dựng và dưa ra các quy trình tổng hợp và đã tổng hop duve 02 acid aryloxyacetic li acid 4-bromophenyloxyacetic va p-tolyloxyacetic); 02 hydrazide (4-bromophenyloxyacetohydrazide vii p-tolyloxyacetohydrazide); bromophenyloxymethy!)-1,3,4-oxadiazole-2-thiol, __5-(p-tolyloxymethyl}- 1.4 oxadiazole-2-thiol va 06 hop chất acetamide méi li: N-(4-bromophenyl)-2-{[5-(4- bromophenyloxymethyl)-1,3,4-oxadiazol-2-yl]thio}acetamide, Noa ‘methylphenyl)-2-{{5-(4-bromopheny! ‘oxymethyl)-1.4-oxadiazol-2- ylJthio}acetamide, N-phenyl-2-{[5-(4-bromophenyl oxymethy!)-1,3,4-oxadiazol-2- yllthiojacetamide, N-(4-ethoxyphenyl)-2-{{5-(p-tolyloxymethyl}-1.4-oxadiavol- 2-yllthio}acetamide, N(4-methylphenyl)-2-{[5-(p-tolyloxymethyl)-1,3.4 oxadiazol-2-yl]thio}acelamide vả —_ A-phenyl-2-1[(5--tolyloxymethyl-l,3.4- oxadiazol-2-y1}thio}acetamide. Đã xác định cấu trúc của các chất tổng hợp được qua cic phd IR, MS, "H-NMR Kết quả thăm đồ hoại tính kháng khuẩn của 6 hợp chất acetamide cho thả vác chất này có hoạt tính kháng khuẩn yếu đối với 04 chủng khuẩn khảo sát la Bacillus subtilis, Escherichia coli, Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa & các nẵng độ 0,1 và 0.2%, 'Qua việc thực hiện để tải, đã hưởng dẫn 02 khóa luận tốt nghiệp của sinh viên. K36 Kết quả nghiên cửu được công bổ dưới đạng bai bảo khoa học đã được Tạp chỉ Khoa học của trường Đại học Sư phạm Hà Nội chấp thuận đăng. SUMMARY Project Title: Synthesis and studying biological act ies of some compounds containing 1,3,4-oxadiazole heterocycle Code number: CS.20 ‘Coordinator: Dr Nguyen Ti Cong.

Implementing Institution : Ho C linh City University of Education Cooperating Institution(s) Institute of Ch nistry, Vietnamese Academy of Sciences Laboratory of Microbiology, Faculty of Biology, Ho Chi Minh City University of Educ: ~ MS Le Thi Thu Huong, MS Ho Xuan Dau. Duration: from§ ;plember 2013 to September 2014 ) g about five or six mew compounds containg L.4-oxadiazole heteroeyele and studying biological act ities of some synthesized compounds, 5. Main contents: = Synthesizing hydrazides from phenols, then transformation of the hydrazides into amides via S-aryloxymethyl-1,3,4-oxadiazole-2-thiol compounds by res ion with appropri te N-substituted 2-chloroacetamides Stud g structures of the synthesized coumpounds = Studying biological act ies of some synthesized coumpounds 6. Results obtaines = Bring out procedures and _synthesiz two aryloxyacetic acids + bromophenyloxyacetic acid and ptolyloxya two hydrazides (4- bromophenyloxyacetohydrazide and ‘elohydrazide); beomophenyloxymethyl)-1,3.4-oxadiazol Iyloxymethyl)-l,3 4< 3 coxadiazole-2-thiol and six new acetamide compounds: N-(4-bromephens (4-bromophenyloxymethy)-1.4-oxadiazol-2-yl}thio}acetaride, methylphenyl}-2-| 4-bromopheny! oxymetle 1)-1,3.4-oyadiazol2 slithio}acetamide, N-phenyl-2-{[5-(4-bromophenyl oxymeth,1)-1.4-onadiazol- sllthiojacetamide, N-(4-ethoxyphenyl)-2-{[5-(p-tolyloxymethyl}-1.3A-oxadiazo 2-yllthiojace ide, Ne(4-methylphenyl)-2-{[5-(p-tolyloxymethyl}-13+ oxadiazol-2-yl|thiojacetamide and N-phenyl: ((5-(g-tolyloxymethyl)-I,3.4- 6xadia/ol-2-yl]thio}aeetamide.

Conlirming sưueture of the synthesizd compounds by IR, MS and "H-NMK, spectra, The six acetamides showed weak antimicrobial activity against Bacillus subtilis Escherichia coli, Staphylococcus aureus and Pseudomonas aeruginosa at concentrations of 0.1% and Guiding wwo students of the 36" course through theses relating ty synthesis of ‘oxadiazole heterocycle The results of the study are going to publish in the scientific paper whieh were reviewed by The Scientific journal of the Ha Noi University of Education. Tỉnh cấp thiết của đề tài Cũng với sự phát triển của hóa học hữu cơ nói chung. ha học các hợp chất dị vận ngày sàng phát triển và có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực của đời sông. xử kỹ thuật, Thự tế nghiền cứu cho thấy, hằng năm.

số công trình nghiên cửu vẻ hóa học dị vũng chiểm hơn nửa số công trình nghiên cứu về hóa học hữu cơ nói chung, điều đó. cho thấy vị trí vô cũng quan trọng của hôa học đị vòng Các nghiên cứu về hợp chất 1,3.4-oxadiazole đang là lĩnh vục rất phát triển của hỏa học hữu cơ trên thể giới, Các hợp chất arI-I.4-oxadiazole-2-lhiol có thể được dùng trongy họcđể điệt khu L chẳng nănr ;nb€, lăni thuốc gián! đau, kháng viEni, và sẵn đây dung được nghiên cứu và còn được sử dụng để chữa những căn bệnh thể kỹ như lao, AIDS. Với ÿ nghĩa thực tiễn và tằm quan irgng cia dv 1.4-oxadiazole cũng như. các dẫn xuất của dị vòng 1,3,4-oxadiazole đã thúc đẩy chúng tôi thực hiện đẻ tải: "Tổng.

hop và khảo sát hoạt tính sinh học của một số hợp chất chứa dị vòng 1.Mục tiêu nghiên cứu. s& Chuyến hóa ø-bromophenol và ø-erezol thành các hợp chất chửa đị vòng.4©oxadiazole là 5-[(p-bromophenyloxy)methyl}-1.4-oxadiazol-2-thiol vi S-[(p-tolyloxy)methyl]-13.34-oxadiazol-2ahiol và $- * ((-4olyloxy)methyI]1.3,4-oxadiazol-24hiol thành các hợp chị Nearyl-2, (1540-6 iphenyloxy)methyl]+1,3.4-oxudiacol-2-yjthio ace Nearyl-2-({5+{(p-telyloxy methyl] 3.4-oxadiazol-2-yljthiojacetamide qua phân ứng với các A-aryl-2-chloroueetamide. "Nghiên cứu cẫu trúc của các hợp chất tổng hợp được bằng các phương pháp + phổ hiện đại IR, 'H-NMR, MS. 4 Tham do hoat tinh sinh học của các dẫn xuất acetamide ting hyp được, III.

Cach tiếp cận, phương pháp nghỉ cứu và phạm vi nghiên cứu. # Tổng quan tài liệu về hợp chất chứa đị vòng 1. -oxidiazole 5 o> Nehign cứu quy trình tổng hợp các dẫn xuất chữa di vong 1.4-oxadiazole với nhỏm chức amide, -* Nghiên cửu cấu trúc của các chất tổng hợp được qua các phi $ nhấp vàt lí hiện đại như phổ IR, "H-NMR, MS. Khao sắt hoạt tỉnh khăng khuẩn của các hợp chất amide tổng hợp được.

CHƯƠNG l: TONG QUAN 1, GIOL THIEU VE DI VONG 1,3.4-OXADIAZOLE VA DAN XUAT 1.Osadiazole là một nhóm dị vòng năm cạnh chứa một dị tổ oxy và 2 dị tổ nitơ. Tủy thuộc vào vị trí của các dị tổ trong vòng. cỏ thể cỏ bẵn dỗng phản:I. oxadiazole; 1,2,4-oxadiazole và 1.3,4-oxadiazole [1| như biểu diễn trong hình dưới đây ' 1 1 1 HƯỚNG aol 2 NỈ cy ®) N Wo?N N a Trong đó, 1.4-oxadiazole dược biét dén nhiéu hơn và cũng được nghiên cửu rộng rải hơn do tỉnh chất hóa học va sinh học quan trọng của chúng 3.

Câu tạo của ng 1,3,4-oxadiazole Bangl dài liên kết và góc liên kết của 1,3,4-oxadiazole 4-Oxadiazole thude loại dị vòng thơm. Sử dụng phương pháp tỉnh toán trên Chem Đraw [1], có thể xác định được góc liên kết và độ dài n kết của phần tứ 1.Ä 4-osadiazole như ở bằng Ì Theo tải liệu |2]. phổ hồng ngoại của các hợp chất I,3,4- xadizole thường xuất hiện peak hấp thụ ứng với liên kết C=N trong vùng 16401560 cm" và peak thắp thụ ứng với liên kết C-O ở gần 10201030 em'" Kết quả nghiên cứu cho thể các hợp chẾt 2-hydroi- (Ía), 24neresmo:(Ib) và 2: amino- (Ie) hay 2-alkylamino-.4-oxadiazole (1đ) thường tổn tại căn bằng với dạng hỗ. hiển oxadiazoli ¢ (2a), (2b), (2e) 2d) tương ứng [3] i N—NH R A Ð NN XH R A: x 4) ® "Với các hợp chit 1,3.4-oxadiazol-2-thiol — đổi tượng chính của chúng tôi trong bảo.

cáo này — dang đồng phân hỗ biển thione thường chiếm tỷ lệ lớn hơn do chúng tạo thành. dang đimer ôn định như mô tả dưới đây [3] LON Yr ON w 'Việc tính toán [3] cho thấy với dạng thiol, chiều dài liên kết ~N=C-SH là 1,3 "A, chiều đãi liên kết O-C-SH là 1,3 °A; trong khi đó, với dạng thione, chiều đải liên kết N~ €C=S là I.4 A, chiều dải lidn két O-C=S li 1,5 “A. Tir d6, vong oxadiazole khi ở dang thiol chịu sức căng lớn hơn so với khi ở đạng thione. Việc tính toán cũng cho thấy liên kết N-H1 ở đạng thione có chiều đài 1,0 °A trong khi liên kết S-11 ở dạng thiol có chiểu dài 135A.

Sự tôn tại của các dạng đồng phân hỗ biến thiol - thione đã được xác nhận qua việc phân tích phổ của chúng. Theo tài liệu [3J, hợp chất 5-(fur‹ )-2smercaplo-I,,4~ ‡sdizzole lồn tại cả bái động thi và thon: trên phổ IR: của nó xuất hiện các bắp thạ ở 1610 em” (CeN), 1290 em” (C-O), 1078 em” (C=§) 8 Theo tải liệu |4]. hợp chất 542 vdroxyphenyl)-I.4-oxadiazole-2-thione không dược thấy ở dạng thiol: trên phd IR eda hop chất này thấy xuất hiện peak hắp thụ ở 1676 cam” được quy kết cho liên kết C=N của đạng thione không tham gia liên hợp thơm: trong Khí đó. phd "H-NMR cua hyp chất này cho tín hiệu hấp thụ ớ 13.4 ppm và 54 ppm tuược quy kết ông với thiệu của nhóm NH và OlItrong phần tử Các tác giá [5] cho thấy (S-mercapto-1.4-oxadiazol-2-yl)(diphenyl)methanol tôn.

tại cả ở dạng thiol vả thione với sự xuất hiện hắp thụ hồng ngoại của liên kết S-H ở 29601 chí" đồng thời với hấp thụ của liên kết NH ở trong vùng 3228-3310 emf". Phổ ĐC-NMR trong dung mỗi DMSO-d, cô các tin hiệ ở 166.2 ppm và 176,4 ppm lần lượi được gắn chọC: và Có, Các hợp chất 5-aryI-2-mercapto- I,3,4-oxadiazole (3) được thấy tổn tại ở cá hai dang thiol vã thione |6]. Phổ IEt cõa các chất nây có hấp thụ ở 2610-2540 em” (SH) vi 1300- 1124 em” (C=§); trong khi đó, proton linh đồng cho một tín hiệu ti (IH) 6 trong ving, 13.90-8,75 ppm được cho là tín hiệu chung của cả hai dạng tautomer hoa, cÁ VÀ xu, "Hg)00 200" @® Các tác gid [7] khi nghiền cứu hợp chất 3-(pyridine-4-yl-2-mmercapto-l.4- oxadiazole (4) đã xác định hợp chất nảy tổn tại ở cả 2 dang tautomer hỏa. Mặc dù rên phổ IR của hợp chất này chỉ xuất hiện các hắp thụ đặc trưng cho dạng thione cúa hợp.

chit; đao động hóa trị của liên kết ở 1626 - I645 cm”; đao động hóa trị của các liên kết C-O-C trong vòng oxadiazole ở vùng 1040-1080 em” với cường độ trung dao động hỗa trị của liên kết C- ở vùng 1240-1260em'”, Tuy nhiên trên phổ 'H-NMR của. hợp chất (4) cho thấy sự tổn tại của cả cđạng thiole-thione khi xuất hiện tin hiểu sờngfer của nhóm -NH ở 14,14 ppm đồng thời với hiệu singfer của nhóm -SH ở 1. KẾt quả nghiên cứu. hợp chất 5-alkyl2-mereaplo-].

Phổ 'H-NMR của các hợp chất này. trong DMSO-d, cho tin hiệu của proton NH đạng tù, rộng ở 5,42-6,34 ppm; trong khi đó, ai tín hiệu xuất hiện 9908'94:1.2 lẫn lượt được gần cho trong vòng oxadiazole. Kết quả tính toản tối ưu hóa 9 ning lượng i bd him HE/6-31G** cho thấy ở dạng khi, hợp chất 1.3,4-ovadi thione cỏ năng lượng th hơn hợp chit 1,3.4-oxadiazol-2-thiol li 9.616 keal/mol: trợ khi trong dụng địch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng hợp và Nghiên cứu Hoạt tính Sinh học của Hợp chất chứa 1,3,4-Oxadiazole" tổng quan về các phương pháp tổng hợp và đặc biệt nhấn mạnh hoạt tính sinh học đa dạng của các hợp chất chứa khung 1,3,4-oxadiazole. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này trong lĩnh vực dược phẩm và y học, từ khả năng kháng khuẩn, kháng nấm đến hoạt tính chống ung thư. Nó rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên ngành hóa học, dược học và các chuyên gia quan tâm đến việc phát triển các loại thuốc mới.

Để hiểu rõ hơn về các phản ứng tổng hợp hữu cơ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hoá một số 4 6 arylpyrimidine 21h thione có chứa nhóm propargyl" để khám phá các phương pháp tổng hợp hợp chất dị vòng khác. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, hãy xem "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu phương pháp tổng hợp các dẫn xuất γ lactone bằng xúc tác cobalt" để tìm hiểu thêm về xúc tác cobalt trong tổng hợp các dẫn xuất lactone.