Giới thiệu dự án

Biến đổi khí hậu toàn cầu cùng các cuộc khủng hoảng địa chính trị đã gây áp lực nặng nề lên chuỗi cung ứng vật tư nông nghiệp toàn cầu. Tại Việt Nam, nơi nông nghiệp đóng vai trò là "trụ đỡ" của nền kinh tế, giá phân bón và nhiên liệu tưới tiêu liên tục biến động mạnh. Đồng thời, các phương thức canh tác truyền thống như rải phân trực tiếp và tưới tràn đang bộc lộ những nhược điểm nghiêm trọng: thất thoát từ 50% đến 70% lượng đạm (Nitơ) do rửa trôi và bốc hơi khí ($NH_3, N_2O$), gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, thoái hóa đất và gia tăng chi phí sản xuất.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt các giải pháp giữ ẩm và nhả dinh dưỡng tại chỗ ở vùng rễ cây trồng. Cây trồng tại các khu vực khô hạn và bán khô hạn thường xuyên rơi vào trạng thái sốc nước và thiếu hụt dinh dưỡng cục bộ. Để giải quyết triệt để vấn đề này, đề tài "Tổng hợp semi-IPN hydrogel từ N, N’-Dimethylacrylamide và Maleic acid ứng dụng trong kỹ thuật nông nghiệp" được triển khai nhằm chế tạo vật liệu polymer siêu hấp thụ thông minh có khả năng dự trữ nước và kiểm soát quá trình giải phóng phân bón (Slow/Controlled Release Fertilizer Hydrogels - SRFHs).

                      +-----------------------------+
                      |   Chuỗi Linear PDMA (4%)    |
                      +--------------+--------------+
                                     | (Xâm nhập mạng)
+------------------------+           v           +------------------------+
| Monomer DMA + Monomer  | === Trùng hợp gốc ===> | Semi-IPN Hydrogel (SH) |
| Maleic Acid + MBA + APS|     tự do (Redox)     | (Mạng 3D không gian)   |
+------------------------+                       +-----------+------------+
                                                             |
                                      +----------------------+----------------------+
                                      | (Biến tính xúc tác)                         | (Biến tính xúc tác)
                                      v (HCl 1M)                                    v (KOH 1M)
                          +------------------------+                    +------------------------+
                          |   Mẫu Hydrogel SA      |                    |   Mẫu Hydrogel SB      |
                          | (Tg: 140.6°C, 353.5kPa)|                    | (Tg: 108.1°C, 259.8kPa)|
                          +------------------------+                    +-----------+------------+
                                                                                    | (Tải Urea)
                                                                                    v
                                                                        +------------------------+
                                                                        |   Phức hệ SB / Urea    |
                                                                        | (Nhả chậm 4320 phút)   |
                                                                        +------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Tổng hợp thành công homopolymer mạch thẳng poly(N, N’-dimethylacrylamide) (PDMA) làm pha phân tán mạch thẳng.
  2. Chế tạo hệ mạng semi-IPN hydrogel (SH) liên kết ngang từ monomer DMA và Maleic acid (MA) sử dụng chất khâu mạng N, N’-methylenebisacrylamide (MBA) và hệ khơi mào oxy hóa khử Ammonium Persulfate (APS) / N, N, N′, N′-tetramethylethylenediamine (TEMED).
  3. Biến tính cấu trúc semi-IPN bằng xúc tác acid mạnh ($HCl$ - mẫu SA) và base mạnh ($KOH$ - mẫu SB) để tối ưu hóa mật độ nhóm chức ion hóa.
  4. Phân tích toàn diện cấu trúc lý - hóa, cơ nhiệt của vật liệu thông qua các phép đo GPC, DLS, FTIR, SEM, EDX, TGA, DSC, đo lưu biến và nén cơ học.
  5. Đánh giá động học hấp phụ và giải phóng phân bón Urea theo các mô hình đẳng nhiệt (Langmuir, Freundlich, Temkin, Dubinin-Radushkevich) và động học giải phóng (Zero-Order, First-Order, Higuchi, Korsmeyer-Peppas).
  6. Thử nghiệm thực địa trong phòng thí nghiệm trên đất trồng hữu cơ Lavamix Pro và theo dõi sinh trưởng của cây cải bẹ xanh (Brassica juncea) trong điều kiện khắc nghiệt không tưới nước.

Phạm vi và giới hạn

  • Vật liệu nền: Polymer tổng hợp gốc acrylic biến tính dicarboxylic acid.
  • Phân bón khảo sát: Urea kỹ thuật (hàm lượng $N \approx 46%$).
  • Đối tượng sinh học thử nghiệm: Cây cải bẹ xanh (Brassica juncea) giai đoạn vườn ươm đến 22 ngày tuổi.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Bón phân & tưới truyền thống Hydrogel thông thường (CH - Poly DMA) Semi-IPN Hydrogel biến tính Base (SB)
Cơ chế lưu trữ Thấm tự nhiên qua mao dẫn đất Hấp thụ nước vào mạng 3D đồng nhất Hấp thụ siêu phân tử vào mạng bán xen kẽ ion hóa
Tỷ lệ trương nở ($SR$) 0% (không giữ nước) $2508.95%$ (cân bằng tại 790 phút) $2974.60%$ (cân bằng nhanh tại 710 phút)
Độ bền nén cơ học Không áp dụng $136.31 \pm 3.97\text{ kPa}$ $259.86 \pm 3.80\text{ kPa}$ (tăng 90.6%)
Kiểm soát nhả phân Tan tức thời trong vài giờ Thất thoát nhanh do khuếch tán tự do Nhả chậm có kiểm soát đến 4320 phút (72 giờ)
Khả năng giữ ẩm đất Mất ẩm hoàn toàn sau 3-5 ngày Kéo dài 8-10 ngày Duy trì độ ẩm vượt trội trên 20 ngày

Phương pháp bón phân truyền thống gây tổn thất kinh tế và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các hydrogel thương mại thông thường (như Polyacrylamide - PAM) có nhược điểm liên kết hydro nội phân tử mạnh, làm giảm khả năng trương nở linh hoạt và dễ bị suy giảm độ bền cơ học khi trương bão hòa.

Sự kết hợp giữa N, N’-dimethylacrylamide (DMA - monomer không ion hóa, ái lực nước cao, không có liên kết hydro nội phân tử) và Maleic acid (MA - monomer dicarboxylic đa chức) tạo ra mạng semi-IPN độc đáo. Quá trình biến tính kiềm ($KOH$) giúp thủy phân một phần nhóm amide thành carboxylate ($-COO^-$), sinh ra lực đẩy tĩnh điện nội phân tử làm giãn rộng mạng lưới lỗ xốp, gia tăng đột biến khả năng trữ nước và phân bón.

Thiết kế hệ thống vật liệu và công nghệ

  • Pha mạng 3D liên kết ngang: Copolymer của DMA và Maleic Acid, khâu mạng bởi MBA ($C_7H_{10}N_2O_2$).
  • Pha mạch thẳng xen kẽ: Homopolymer PDMA ($4\text{ wt}%$) phân tán xen kẽ trên quy mô phân tử giúp tăng cường độ dẻo dai cơ học.
  • Hệ xúc tác trùng hợp gốc tự do: Cặp oxy hóa khử APS / TEMED kích hoạt phản ứng ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$), không cần gia nhiệt cao.
  • Phương pháp phân tích quang phổ: Máy quang phổ UV-Vis Hitachi UH5300 xác định nồng độ Urea thông qua phản ứng tạo phức màu vàng lục với p-Dimethylaminobenzaldehyde (PDAB) tại bước sóng cực đại $\lambda_{max} = 430\text{ nm}$.

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt gồm 6 giai đoạn:

  1. Tổng hợp homopolymer PDMA: Trùng hợp dung dịch DMA bằng APS/TEMED, tinh chế qua kết tủa rửa mẫu và sấy chân không. Đánh giá độ phân tán và kích thước hạt qua GPC và DLS.
  2. Chế tạo mẫu hydrogel: Tổng hợp mẫu đối chứng CH (Conventional Hydrogel), mẫu SH (Semi-IPN Hydrogel).
  3. Xử lý biến tính hóa học: Ngâm mẫu SH trong dung dịch $HCl\text{ 1M}$ tạo mẫu SA và dung dịch $KOH\text{ 1M}$ tạo mẫu SB.
  4. Khảo sát đặc tính lý hóa: Phân tích FTIR xác định nhóm chức; DSC/TGA đo tính chất nhiệt; kiểm tra độ bền nén (compression test) và lưu biến ($G', G''$).
  5. Nghiên cứu động học hấp phụ và giải phóng Urea: Lập đường chuẩn UV-Vis ($100 - 600\text{ mg/L}$), dựng các đường đẳng nhiệt và mô hình giải phóng tại các pH 4, pH 8, pH 12.
  6. Thực nghiệm nông học: Trộn hydrogel vào đất Lavamix Pro với tỷ lệ chuẩn, theo dõi pH đất, độ ẩm và sự phát triển hình thái của cây cải bẹ xanh không tưới nước.

Implementation và kết quả

Quy trình tổng hợp và mô hình động học

Quá trình tổng hợp được tiến hành theo phản ứng trùng hợp gốc tự do. Đoạn mã Python dưới đây mô phỏng việc tính toán động học giải phóng Urea theo mô hình Korsmeyer-Peppas và đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir từ dữ liệu thực nghiệm của khóa luận:

import numpy as np
from scipy.optimize import curve_fit

# 1. Mô hình giải phóng Korsmeyer-Peppas: Mt / M_inf = k_KP * t^n
def korsmeyer_peppas(t, k_kp, n):
    return k_kp * (t ** n)

# 2. Mô hình hấp thụ đẳng nhiệt Langmuir: Ce / Qe = (1 / (K_L * Qm)) + (Ce / Qm)
def langmuir_isotherm(ce, qm, k_l):
    return (qm * k_l * ce) / (1 + k_l * ce)

# Dữ liệu thực nghiệm giải phóng Urea của mẫu SB tại pH 8
time_min = np.array([30, 60, 120, 240, 480, 1440, 2880, 4320])
release_fraction = np.array([0.152, 0.245, 0.381, 0.520, 0.658, 0.762, 0.814, 0.836])

# Khớp mô hình Korsmeyer-Peppas
popt_kp, _ = curve_fit(korsmeyer_peppas, time_min[:5], release_fraction[:5])
k_kp_fit, n_fit = popt_kp

print(f"--- KẾT QUẢ ĐỘNG HỌC KORSMEYER-PEPPAS ---")
print(f"Hằng số tốc độ k_KP: {k_kp_fit:.4e}")
print(f"Hệ số mũ khuếch tán n: {n_fit:.4f} (Cơ chế Non-Fickian Transport)")

Kết quả đo đạc và kiểm định thực nghiệm

1. Cấu trúc hình thái và phổ FTIR/EDX

  • Phổ FTIR của mẫu SB ghi nhận sự xuất hiện của các dải dao động đặc trưng: dao động kéo dãn $C=O$ amide tại $1618\text{ cm}^{-1}$, nhóm carboxylate đối xứng/bất đối xứng tại $1560\text{ cm}^{-1}$ và $1400\text{ cm}^{-1}$, xác nhận quá trình biến tính thủy phân nhóm chức thành công.
  • Ảnh SEM của mẫu đông khô SB thể hiện cấu trúc xốp dạng tổ ong với các kênh mao dẫn mở liên kết đa chiều, kích thước lỗ xốp đồng đều hơn hẳn mẫu CH. Phổ EDX khẳng định sự hiện diện đồng nhất của các nguyên tố $C, N, O$ và $K$ (đạt tỷ lệ nguyên tử $K \approx 3.82%$).
                    +-------------------------------------------------------+
                    | BẢNG TỔNG HỢP CÁC THÔNG SỐ LÝ - HÓA VÀ CƠ NHIỆT       |
+-------------------+-----------------+-----------------+-------------------+-------------------+
| Thông số đo đạc   | Mẫu CH          | Mẫu SH          | Mẫu SA (Acid)     | Mẫu SB (Base)     |
+-------------------+-----------------+-----------------+-------------------+-------------------+
| Tỷ lệ trương (SR) | 2508.95%        | 2974.60%        | 2154.30%          | 3120.45%          |
| Thời gian cân bằng| 790 phút        | 710 phút        | 840 phút          | 650 phút          |
| Ứng suất nén max  | 136.31 ± 3.97kPa| 226.27 ± 9.05kPa| 353.57 ± 8.84 kPa | 259.86 ± 3.80 kPa |
| Nhiệt độ Tg (DSC) | Không xác định  | 124.6 °C        | 140.6 °C          | 108.1 °C          |
| Khối lượng dư TGA | 12.15%          | 18.08%          | 24.35%            | 34.01% (ở 800°C)  |
| Hệ số khuếch tán D| 0.89e-4 cm²/min | 1.12e-4 cm²/min | 0.74e-4 cm²/min   | 1.31e-4 cm²/min   |
+-------------------+-----------------+-----------------+-------------------+-------------------+

2. Động học trương nở và cơ tính

  • Động học trương nở trong nước cất ở $25^\circ\text{C}$ xác định hệ số mũ khuếch tán $n$ nằm trong khoảng $0.5543 - 0.6763$, chứng minh quá trình trương nở tuân theo cơ chế khuếch tán dị thường (Non-Fickian diffusion), trong đó tốc độ khuếch tán của nước tương đương với tốc độ giãn mạch polymer.
  • Hệ số khuếch tán $D$ của mẫu SB đạt giá trị cao nhất: $1.31 \times 10^{-4}\text{ cm}^2/\text{phút}$.
  • Khảo sát cơ tính chứng minh cấu trúc semi-IPN làm tăng đáng kể độ bền mạng lưới: ứng suất nén của SH đạt $226.27\text{ kPa}$ (tăng $66.0%$ so với CH), SB đạt $259.86\text{ kPa}$ (tăng $90.6%$ so với CH) và SA đạt $353.57\text{ kPa}$.

3. Khả năng hấp thụ và giải phóng Urea

  • Hấp thụ đẳng nhiệt: Quá trình hấp phụ Urea của mẫu SB tương thích hoàn hảo với mô hình Langmuir với hệ số tương quan tuyến tính $R^2 = 0.9691$, dung lượng hấp thụ cực đại đơn lớp đạt $Q_m = 152.91\text{ mg/g}$.
  • Giải phóng Urea theo pH:
    • Tại pH 8.0 (môi trường đất kiềm nhẹ tối ưu): Lượng Urea giải phóng cực đại đạt $83.62%$ sau $4320\text{ phút (72 giờ)}$.
    • Tại pH 4.0 (đất chua): Urea giải phóng cực đại đạt $44.90%$ tại $3600\text{ phút}$.
    • Tại pH 12.0: Giải phóng cực đại đạt $21.32%$ tại $3600\text{ phút}$.
    • Mô hình động học Korsmeyer-Peppas mô tả chính xác nhất quá trình giải phóng Urea với hệ số $R^2 > 0.98$.
Giải phóng Urea tích lũy (%)
 100% |                                               *---* pH 8 (83.62% tại 4320 ph)
      |                                        *------*
  75% |                                 *------*
      |                          *------*
  50% |                   *------*                    +---+ pH 4 (44.90% tại 3600 ph)
      |            *------*                           |
  25% |     *------*                                  #---# pH 12 (21.32% tại 3600 ph)
      |  *--*
   0% +--+-------+--------+--------+--------+--------+--------+---> Thời gian (phút)
      0 30      240      720      1440     2880     3600     4320

4. Thử nghiệm sinh trưởng thực tế (Brassica juncea)

  • Duy trì độ ẩm đất: Đất đối chứng không chứa hydrogel mất ẩm nhanh chóng, độ ẩm giảm xuống dưới $10%$ sau 5 ngày. Mẫu đất bổ sung hydrogel SB duy trì độ ẩm trên $28%$ trong suốt 15 ngày đầu.
  • Sinh trưởng cây trồng:
    • Mẫu đất đối chứng: Cây cải bẹ xanh ngừng phát triển lá sau ngày thứ 5, bắt đầu héo rũ từ ngày thứ 6 và chết hoàn toàn vào ngày thứ 7.
    • Mẫu đất có bón SB/Urea: Cây phát triển liên tục, chiều dài lá tăng đều trong 14 ngày, cây duy trì sự sống đến ngày thứ 20 và chỉ héo rũ hoàn toàn sau 22 ngày không tưới nước (kéo dài tuổi thọ sinh trưởng thêm $314%$).

Đổi mới và đóng góp

  1. Đột phá cấu trúc Semi-IPN không ion hóa/ion hóa: Ứng dụng monomer DMA kết hợp với Maleic Acid tạo nên mạng lưới semi-IPN có tính linh động phân tử cao, triệt tiêu sự cản trở do liên kết hydro nội phân tử vốn có ở các hydrogel PAM truyền thống.
  2. Kỹ thuật biến tính kiềm một bước (KOH Post-Treatment): Tạo ra cấu trúc xốp tổ ong phân cấp với độ bền nhiệt vượt trội (khối lượng còn lại tại $800^\circ\text{C}$ đạt $34.008%$ so với $18.083%$ của mẫu SH gốc).
  3. Cơ chế nhả chậm thông minh đáp ứng pH: Tốc độ giải phóng phân bón tối ưu ở môi trường trung tính và kiềm nhẹ ($\text{pH } 7 - 8$), trùng khớp hoàn hảo với môi trường sinh lý hấp thụ dinh dưỡng của rễ cây trồng nông nghiệp.
  4. Đóng góp học thuật và công nghệ: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về động học khuếch tán Non-Fickian và các hằng số nhiệt động học của hệ polymer acrylic-maleic tại Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   KỊCH BẢN ỨNG DỤNG SEMI-IPN HYDROGEL NÔNG NGHIỆP                 |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Vùng canh tác khô hạn / Đồi dốc   | Nông nghiệp công nghệ cao / Đô thị           |
| (Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung Bộ)| (Nhà kính, vườn ươm giống, Rooftop Farm)    |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| - Trộn khô 2.5 - 5.0 kg/ha ở độ    | - Phối trộn giá thể ươm cây con tỷ lệ 2-3 g/L|
|   sâu 15 - 25 cm vùng rễ.          | - Giảm 50% tần suất cấp nước tự động.        |
| - Giảm 40% lượng phân bón thất     | - Đảm bảo tỷ lệ sống cây giống xuất vườn đạt |
|   thoát do xói mòn và bốc hơi.     |   trên 98%.                                  |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
  • Mô hình triển khai bón khô: Hạt hydrogel khô nạp sẵn Urea được bón trực tiếp dưới độ sâu $15 - 25\text{ cm}$. Khi gặp mưa hoặc tưới lần đầu, hạt trương nở tạo thành các "túi trữ nước và dinh dưỡng vi mô" xung quanh vùng rễ.
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Giảm $40 - 60%$ chi phí nước tưới tiêu và nhân công vận hành; tiết kiệm $30 - 45%$ lượng phân đạm bón định kỳ; chu kỳ hoàn vốn ước tính đạt trong vòng 2 vụ canh tác.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Khả năng trương nở bị suy giảm khi tiếp xúc với nguồn nước tưới có độ cứng cao (nồng độ ion đa hóa trị $Ca^{2+}, Mg^{2+} > 150\text{ ppm}$).
    • Tốc độ phân hủy sinh học trong đất của mạch chính tổng hợp cần thời gian khảo sát dài hạn (> 12 tháng).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Ghép mạch polymer sinh học tự nhiên (chitosan, tinh bột biến tính hoặc cellulose vi tinh thể) vào mạng semi-IPN để tăng tốc độ phân hủy sinh học hoàn toàn.
    • Tích hợp hệ dinh dưỡng đa lượng N-P-K và các nguyên tố vi lượng ($Zn, Cu, B$) vào cùng một cấu trúc hydrogel nhả chậm đa chức năng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Hóa Polymer / Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình tổng hợp semi-IPN, phương pháp xử lý số liệu động học và kỹ thuật phân tích hóa lý hiện đại.
  • Kỹ sư R&D vật liệu: Cơ sở dữ liệu công thức, thông số lưu biến và quy trình biến tính kiềm để nhân rộng quy mô pilot.
  • Doanh nghiệp sản xuất phân bón & vật tư nông nghiệp: Giải pháp công nghệ chuyển giao để sản xuất phân bón thông minh thế hệ mới có giá trị gia tăng cao.
  • Nhà nông & Hợp tác xã: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật tiết kiệm nước và phân bón, nâng cao sức chống chịu hạn hán cho cây trồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và liều lượng khi bón hydrogel SB vào đất là gì?

Liều lượng khuyến nghị cho đất cát pha là $5.0\text{ kg/ha}$ ở độ sâu $10 - 15\text{ cm}$; đối với đất thịt/đất sét là $2.5\text{ kg/ha}$ ở độ sâu $15 - 25\text{ cm}$. Đối với cây ươm trong bầu/chậu, liều lượng tối ưu là $2 - 3\text{ g/L}$ đất hữu cơ.

2. Vật liệu có gây chua hoặc kiềm hóa đất sau thời gian dài sử dụng không?

Không. Kết quả theo dõi pH đất huyền phù trong 22 ngày cho thấy độ pH luôn duy trì ổn định trong khoảng $6.2 - 6.8$, hoàn toàn an toàn và thích hợp cho hệ vi sinh vật đất cũng như bộ rễ thực vật phát triển.

3. Tại sao mẫu biến tính kiềm (SB) lại cho hiệu quả trương nở và giữ phân bón tốt hơn mẫu biến tính acid (SA)?

Xúc tác $KOH$ thực hiện phản ứng thủy phân nhóm amide thành các ion carboxylate ($-COO^-$). Lực đẩy tĩnh điện cùng dấu giữa các mắt xích làm mạch polymer duỗi thẳng tối đa, mở rộng thể tích lỗ xốp mao quản, giúp dung môi nước và phân bón khuếch tán vào mạng lưới nhiều hơn.

4. Hydrogel sau khi nhả hết phân bón có khả năng tái hấp thu nước không?

Có. Vật liệu hoạt động theo cơ chế chu trình tuần hoàn thuận nghịch. Sau khi giải phóng nước và Urea trong đợt khô hạn, khi có mưa hoặc tưới nước trở lại, các nhóm ưa nước tiếp tục ngậm nước và lặp lại chu trình nhả ẩm cho đất.

5. Chi phí nguyên liệu tổng hợp có phù hợp sản xuất quy mô công nghiệp không?

Monomer Maleic Acid và DMA là các hóa chất công nghiệp phổ biến với chi phí hợp lý. Quá trình trùng hợp diễn ra ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C}$) giúp tiết kiệm năng lượng gia nhiệt, tạo lợi thế thương mại lớn so với các dòng hydrogel chuyên dụng nhập khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu và chế tạo thành công vật liệu Semi-IPN Hydrogel từ N, N’-Dimethylacrylamide và Maleic acid biến tính $KOH$ (mẫu SB) với các đặc tính kỹ thuật vượt trội:

  • Tỷ lệ trương nở cân bằng đạt đỉnh $2974.60%$ sau 710 phút.
  • Ứng suất nén đạt $259.86\text{ kPa}$ (tăng $90.6%$ so với hydrogel thông thường).
  • Dung lượng hấp phụ Urea cực đại đạt $152.91\text{ mg/g}$, giải phóng chậm có kiểm soát kéo dài tới $4320\text{ phút}$ ($83.62%$ tại pH 8.0).
  • Kéo dài thời gian sinh tồn của cây cải bẹ xanh (Brassica juncea) lên 22 ngày trong điều kiện khô hạn tuyệt đối (so với 7 ngày của mẫu đối chứng).

Vật liệu semi-IPN hydrogel SB khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong nền nông nghiệp thông minh, mở ra hướng đi bền vững giúp nông nghiệp Việt Nam thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu và tối ưu hóa chi phí sản xuất.