Nghiên cứu ảnh hưởng chất hoạt động bề mặt trong tổng hợp nano V2O5 thủy nhiệt

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano V2O5 bằng phương pháp thủy nhiệt, khảo sát ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt đến hình thái và hoạt tính quang xúc tác.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Khoa học Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2023

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về tổng hợp nano V2O5 và tiềm năng

Vật liệu Vanadium pentoxide (V2O5) là một oxit kim loại chuyển tiếp nhận được sự quan tâm lớn trong cộng đồng khoa học. Ở cấp độ nano, vật liệu này thể hiện những đặc tính vật lý và hóa học vượt trội so với dạng khối, mở ra nhiều ứng dụng công nghệ cao. Hạt nano V2O5 có cấu trúc phân lớp độc đáo, cho phép các ion hoặc phân tử nhỏ xen kẽ, biến nó thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng lưu trữ năng lượng. Các phương pháp tổng hợp nano rất đa dạng, bao gồm phương pháp sol-gel, lắng đọng hơi hóa học, và đặc biệt là phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp thủy nhiệt được ưa chuộng vì tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng kiểm soát tốt hình thái sản phẩm. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp để tạo ra các hạt nano có kích thước hạt nano đồng đều và diện tích bề mặt riêng lớn. Điều này có ý nghĩa quyết định đến hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng thực tiễn như vật liệu cathode cho pin lithium-ion, siêu tụ điện, xúc tác quangcảm biến khí. Sự thành công của quá trình tổng hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, pH, thời gian phản ứng và đặc biệt là việc sử dụng các chất phụ gia. Trong đó, vai trò của chất hoạt động bề mặt (surfactant) đang nổi lên như một yếu tố then chốt, quyết định đến hình thái và tính chất cuối cùng của sản phẩm nano V2O5.

1.1. Giới thiệu về Vanadium pentoxide V2O5 và cấu trúc nano

Vanadium pentoxide (V2O5) là hợp chất vô cơ ổn định nhất trong các oxit của vanadi, tồn tại ở trạng thái rắn với màu vàng hoặc nâu. Cấu trúc tinh thể của nó là cấu trúc lớp, liên kết với nhau bằng lực Van der Waals yếu. Đặc điểm này cho phép V2O5 dễ dàng tách lớp và tạo điều kiện cho các ion, như Li+, xen kẽ vào giữa các lớp. Khi được tổng hợp ở kích thước nano, hạt nano V2O5 có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực lớn, làm tăng đáng kể số lượng các vị trí hoạt động. Điều này giúp cải thiện các đặc tính quan trọng như tính chất điện hóa và hoạt tính xúc tác. Các cấu trúc nano đa dạng như dây nano, thanh nano, tấm nano và ống nano có thể được tạo ra, mỗi loại hình thái lại phù hợp với một ứng dụng cụ thể.

1.2. Tầm quan trọng của phương pháp tổng hợp nano V2O5

Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp nano có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, hình thái và độ tinh khiết của vật liệu nano V2O5. Các phương pháp phổ biến như phương pháp sol-gel tạo ra xerogel có độ xốp cao, trong khi lắng đọng hơi hóa học (CVD) cho phép tạo màng mỏng với độ kiểm soát cao. Tuy nhiên, phương pháp thủy nhiệt nổi bật nhờ khả năng tạo ra các hạt nano có độ kết tinh tốt ở nhiệt độ tương đối thấp và áp suất cao. Phương pháp này sử dụng dung môi nước, thân thiện với môi trường và dễ dàng điều chỉnh các thông số thí nghiệm để kiểm soát hình thái học của sản phẩm cuối cùng. Sự thành công của phương pháp này trong việc tạo ra các cấu trúc nano V2O5 đa dạng đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu ứng dụng trong lĩnh vực năng lượng và môi trường.

II. Thách thức trong việc kiểm soát hình thái hạt nano V2O5

Quá trình tổng hợp hạt nano V2O5 không phải lúc nào cũng đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là hiện tượng kết tụ. Các hạt nano có năng lượng bề mặt rất cao, dẫn đến xu hướng tự nhiên là kết tụ lại với nhau để giảm năng lượng tổng thể của hệ. Sự kết tụ này làm giảm đáng kể diện tích bề mặt riêng của vật liệu, từ đó làm suy giảm hoạt tính xúc tác và hiệu suất trong các thiết bị lưu trữ năng lượng. Việc ngăn ngừa kết tụ là một mục tiêu quan trọng trong mọi quy trình tổng hợp. Thách thức thứ hai là kiểm soát hình thái họckích thước hạt nano một cách đồng đều. Hình dạng và kích thước của hạt ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất quang, điện và hóa học. Ví dụ, cấu trúc dạng thanh nano có thể cung cấp đường dẫn hiệu quả cho việc vận chuyển điện tử, trong khi cấu trúc dạng tấm nano lại tối đa hóa bề mặt tiếp xúc. Việc tạo ra một lô sản phẩm với hình thái và kích thước đồng nhất đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Nếu không có các tác nhân kiểm soát phù hợp, quá trình phát triển tinh thể có thể diễn ra không đẳng hướng và không đồng đều, dẫn đến sản phẩm cuối cùng có chất lượng thấp và hiệu suất không ổn định.

2.1. Vấn đề kết tụ và tăng trưởng tinh thể không đồng đều

Trong môi trường tổng hợp, đặc biệt là trong phương pháp thủy nhiệt, các mầm tinh thể V2O5 ban đầu có xu hướng phát triển và liên kết với nhau. Quá trình này, nếu không được kiểm soát, sẽ dẫn đến sự hình thành các khối kết tụ lớn thay vì các hạt nano riêng lẻ. Hiện tượng này được gọi là sự chín Ostwald, nơi các hạt lớn hơn phát triển trên cơ sở các hạt nhỏ hơn bị hòa tan. Kết quả là sản phẩm có sự phân bố kích thước hạt nano không đồng đều và diện tích bề mặt riêng thấp. Để giải quyết vấn đề này, cần có một cơ chế ngăn ngừa kết tụ hiệu quả, thường là thông qua việc sử dụng các phân tử ổn định bao bọc bề mặt hạt.

2.2. Tầm quan trọng của diện tích bề mặt riêng và hình thái học

Diện tích bề mặt riêng là một trong những thông số quan trọng nhất đối với vật liệu nano. Một diện tích bề mặt lớn hơn cung cấp nhiều vị trí hoạt động hơn cho các phản ứng hóa học, chẳng hạn như trong xúc tác quang hoặc các phản ứng điện hóa trong pin. Tương tự, kiểm soát hình thái học cho phép tùy chỉnh các đặc tính của vật liệu. Cấu trúc nano dạng tấm (nanosheets) của V2O5 có thể tối ưu hóa cho ứng dụng vật liệu cathode trong pin lithium-ion nhờ bề mặt tiếp xúc rộng. Trong khi đó, cấu trúc dây nano (nanowires) có thể phù hợp hơn cho các ứng dụng cảm biến khí nhờ tỷ lệ khung hình cao. Do đó, việc không kiểm soát được hai yếu tố này là một rào cản lớn để khai thác hết tiềm năng của V2O5.

III. Bí quyết dùng chất HĐBM để định hướng cấu trúc nano V2O5

Giải pháp hiệu quả cho các thách thức nêu trên nằm ở việc sử dụng chất hoạt động bề mặt (viết tắt là chất HĐBM, tiếng Anh: surfactant). Đây là các phân tử lưỡng tính, có một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước. Trong dung dịch tổng hợp, các phân tử surfactant có thể tự sắp xếp để hình thành các cấu trúc siêu phân tử gọi là micelle. Các micelle này hoạt động như những khuôn mẫu vi mô, định hướng sự phát triển của các tinh thể nano V2O5. Bằng cách hấp phụ lên các bề mặt tinh thể đang phát triển, chất HĐBM đóng vai trò như một tác nhân tạo cấu trúc (structure-directing agent). Chúng có thể làm thay đổi năng lượng bề mặt của các mặt tinh thể khác nhau, thúc đẩy sự phát triển theo một hướng ưu tiên và ức chế sự phát triển ở các hướng khác. Kết quả là khả năng kiểm soát hình thái học của sản phẩm cuối cùng, tạo ra các cấu trúc mong muốn như thanh, tấm hoặc cầu. Ngoài ra, lớp phân tử surfactant bao bọc bên ngoài các hạt nano tạo ra một rào cản không gian, giúp ngăn ngừa kết tụ hiệu quả, đảm bảo các hạt phân tán tốt trong dung dịch và duy trì diện tích bề mặt riêng cao. Việc lựa chọn loại surfactant phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình.

3.1. Cơ chế hoạt động của surfactant như tác nhân tạo cấu trúc

Surfactant hoạt động dựa trên cấu trúc lưỡng tính của nó. Trong dung dịch nước, khi nồng độ vượt qua nồng độ micelle tới hạn (CMC), các phân tử surfactant sẽ tập hợp lại thành các micelle. Các tiền chất vanadium, ví dụ như ion vanadate từ ammonium metavanadate, có thể tương tác với các đầu ưa nước của micelle. Quá trình thủy phân và ngưng tụ sau đó diễn ra trong không gian giới hạn của các micelle này, hoạt động như những lò phản ứng nano. Hình dạng của micelle (hình cầu, hình trụ, dạng lớp) sẽ quyết định hình thái ban đầu của hạt nano V2O5. Do đó, surfactant không chỉ ổn định hạt mà còn là một tác nhân tạo cấu trúc chủ động, định hình sản phẩm ngay từ giai đoạn tạo mầm.

3.2. Vai trò của chất HĐBM trong việc ngăn ngừa kết tụ hạt

Sau khi các hạt nano V2O5 được hình thành, các phân tử chất HĐBM sẽ hấp phụ lên bề mặt của chúng. Đuôi kỵ nước của surfactant sẽ tương tác với bề mặt hạt, trong khi đầu ưa nước hướng ra dung môi. Lớp vỏ này tạo ra lực đẩy tĩnh điện hoặc hiệu ứng án ngữ không gian giữa các hạt, chống lại lực hút Van der Waals. Quá trình này giúp ngăn ngừa kết tụ một cách hiệu quả, giữ cho các hạt nano phân tán đồng đều. Nhờ đó, vật liệu cuối cùng duy trì được diện tích bề mặt riêng cao, một yếu tố cực kỳ quan trọng để nâng cao hiệu suất trong các ứng dụng như xúc tác quang và lưu trữ năng lượng.

IV. Hướng dẫn tổng hợp nano V2O5 bằng phương pháp thủy nhiệt

Quy trình tổng hợp hạt nano V2O5 bằng phương pháp thủy nhiệt có sự hỗ trợ của chất HĐBM được thực hiện theo các bước chính. Đầu tiên, tiền chất vanadium, thường là ammonium metavanadate (NH4VO3), được hòa tan trong nước khử ion. Sau đó, một lượng xác định chất hoạt động bề mặt, ví dụ như SDS (Sodium dodecyl sulfate), CTAB, hoặc Pluronic P123, được thêm vào dung dịch và khuấy đều. Việc thêm axit, chẳng hạn như HCl, giúp điều chỉnh pH và thúc đẩy quá trình thủy phân tiền chất. Hỗn hợp sau đó được chuyển vào một bình phản ứng chịu áp suất cao (autoclave) và gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 180-200°C trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 24 giờ. Trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, tiền chất sẽ phân hủy và hình thành các tinh thể V2O5. Sự có mặt của surfactant sẽ định hướng quá trình phát triển này. Sau khi phản ứng kết thúc, sản phẩm được làm nguội, ly tâm, rửa nhiều lần với nước và ethanol để loại bỏ các ion và surfactant dư thừa. Cuối cùng, bột sản phẩm được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao (khoảng 500°C) để tăng độ kết tinh và loại bỏ hoàn toàn các chất hữu cơ còn sót lại. Kết quả thu được là bột nano V2O5 có hình thái được kiểm soát.

4.1. Lựa chọn các loại chất hoạt động bề mặt phổ biến

Việc lựa chọn chất HĐBM phụ thuộc vào hình thái mong muốn và bản chất hóa học của hệ. Các surfactant phổ biến bao gồm: CTAB (Cetyl trimetylamoni bromide) là một surfactant cation, thường tạo ra các cấu trúc dạng thanh hoặc dây. SDS (Sodium dodecyl sulfate) là một surfactant anion, có hiệu quả trong việc tạo ra các cấu trúc dạng tấm hoặc lá. Pluronic P123Triton X-100 là các surfactant không ion, có khả năng tạo ra các cấu trúc xốp hoặc các hạt có kích thước đồng đều. Mỗi loại surfactant tương tác khác nhau với bề mặt tinh thể V2O5, dẫn đến các hình thái sản phẩm cuối cùng khác biệt, như đã được chứng minh trong nghiên cứu của ThS. Võ Thị Lan Phương (2023).

4.2. Quy trình chi tiết của phương pháp thủy nhiệt hỗ trợ

Một quy trình tiêu biểu bắt đầu bằng việc hòa tan 1g ammonium metavanadate trong 60 mL nước. Tiếp theo, 1g chất HĐBM (ví dụ Pluronic P123) được thêm vào và khuấy trong 15 phút. Dung dịch HCl 1M được thêm từ từ để điều chỉnh pH, sau đó hỗn hợp được chuyển vào bình Teflon và đặt trong lò thủy nhiệt. Hệ được duy trì ở 200°C trong 24 giờ. Sản phẩm rắn sau đó được thu thập bằng cách ly tâm, rửa sạch và nung ở 500°C trong 2 giờ. Quy trình này cho phép tổng hợp vật liệu nano V2O5 với độ tinh khiết cao và hình thái được kiểm soát, sẵn sàng cho các bước khảo sát tính chất và ứng dụng.

V. Phân tích kết quả Ảnh hưởng của SDS CTAB và P123

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy rõ ràng tác động của các loại chất hoạt động bề mặt khác nhau lên hình thái và tính chất của hạt nano V2O5. Khi sử dụng CTAB, sản phẩm thu được có cấu trúc nano dạng lá, đan xen không đồng nhất. Ngược lại, khi thay thế bằng Pluronic P123, hình thái sản phẩm chuyển thành các thanh nano có đường kính nhỏ và chiều dài vài micromet. Đáng chú ý, việc sử dụng SDS (Sodium dodecyl sulfate) tạo ra các đám vật liệu không đồng nhất nhưng lại cho thấy khả năng hấp phụ và hiệu suất xúc tác quang vượt trội. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận rằng tất cả các mẫu đều là V2O5 pha trực thoi có độ tinh khiết cao. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) cũng cho thấy các dao động đặc trưng của liên kết V-O-V và V=O. Các kết quả này chứng minh rằng bằng cách lựa chọn surfactant, có thể điều chỉnh một cách hiệu quả hình thái của vật liệu. Đặc biệt, hiệu suất phân hủy thuốc nhuộm xanh methylene đạt tới 90% với mẫu V2O5-SDS, cho thấy tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Hiệu suất này cao hơn đáng kể so với mẫu dùng P123 (80%) và CTAB (62%), cho thấy vai trò quyết định của surfactant không chỉ đối với hình thái mà còn cả hoạt tính của vật liệu.

5.1. So sánh hình thái học qua ảnh hiển vi điện tử quét SEM

Kết quả chụp ảnh SEM từ nghiên cứu của Đại học Hoa Lư (2023) đã cung cấp bằng chứng trực quan về ảnh hưởng của surfactant. Mẫu V2O5-CTAB có dạng lá mỏng, dài 1-2 μm. Mẫu V2O5-P123 hình thành các thanh nano (nanorods) rõ rệt, đường kính chỉ vài chục nanomet. Trong khi đó, mẫu V2O5-SDS lại tạo thành các cụm lớn, không đồng nhất. Sự khác biệt rõ rệt này khẳng định vai trò của surfactant như một tác nhân tạo cấu trúc, điều khiển sự phát triển của tinh thể V2O5 trong quá trình thủy nhiệt. Mỗi hình thái lại có ưu và nhược điểm riêng cho các ứng dụng khác nhau.

5.2. Đánh giá hiệu suất xúc tác quang phân hủy chất màu hữu cơ

Hoạt tính xúc tác quang của các mẫu được đánh giá thông qua khả năng phân hủy dung dịch thuốc nhuộm Methylene Blue (MB) dưới ánh sáng nhìn thấy. Kết quả cho thấy mẫu V2O5-SDS thể hiện hiệu suất cao nhất, phân hủy 90% lượng MB sau 180 phút. Mẫu V2O5-P123 đạt 80% và V2O5-CTAB là 62%. Hiệu suất vượt trội của mẫu SDS có thể được giải thích bởi khả năng hấp phụ thuốc nhuộm lên bề mặt tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng quang xúc tác. Điều này chứng tỏ rằng việc lựa chọn đúng chất HĐBM không chỉ giúp kiểm soát hình thái học mà còn có thể tối ưu hóa trực tiếp hoạt tính chức năng của vật liệu nano V2O5.

VI. Tương lai của nano V2O5 và vai trò của surfactant

Tương lai của vật liệu nano V2O5 rất hứa hẹn, với tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Các nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa các phương pháp tổng hợp nano để tạo ra các cấu trúc phức tạp và có kiểm soát hơn, chẳng hạn như cấu trúc lõi-vỏ hoặc vật liệu composite. Vai trò của chất hoạt động bề mặt sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Việc kết hợp nhiều loại surfactant khác nhau hoặc sử dụng các surfactant có cấu trúc đặc biệt có thể mở ra những hướng đi mới trong việc thiết kế vật liệu với các tính chất được lập trình trước. Bên cạnh các ứng dụng đã biết như pin lithium-ion, siêu tụ điện, và xúc tác quang, hạt nano V2O5 cũng đang được khám phá cho các ứng dụng mới như trong các thiết bị điện sắc, bộ nhớ quang học và y sinh. Để hiện thực hóa những tiềm năng này, việc hiểu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa surfactant và bề mặt tinh thể V2O5 là cực kỳ cần thiết. Các nghiên cứu trong tương lai cần kết hợp giữa thực nghiệm và mô phỏng lý thuyết để xây dựng một bộ quy tắc thiết kế vật liệu nano V2O5 hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của từng ứng dụng cụ thể.

6.1. Hướng nghiên cứu tiềm năng và các ứng dụng mới

Trong tương lai, các nhà khoa học có thể khám phá việc sử dụng hỗn hợp các chất HĐBM để tạo ra các cấu trúc nano phân cấp (hierarchical structures), giúp tăng cường đồng thời cả diện tích bề mặt riêng và khả năng vận chuyển điện tích. Các ứng dụng mới đang được quan tâm bao gồm việc sử dụng nano V2O5 làm vật liệu trong pin kẽm-ion, một giải pháp thay thế an toàn và rẻ tiền hơn cho pin lithium-ion. Ngoài ra, tính chất điện hóa độc đáo của nó cũng hứa hẹn các ứng dụng trong các thiết bị ghi nhớ điện trở (memristor) và cảm biến sinh học có độ nhạy cao.

6.2. Kết luận về tầm quan trọng của việc lựa chọn surfactant

Tóm lại, chất hoạt động bề mặt không chỉ là một chất phụ gia đơn thuần mà là một công cụ mạnh mẽ để kiểm soát quá trình tổng hợp vật liệu nano V2O5. Việc lựa chọn đúng loại surfactant (SDS, CTAB, P123, etc.) cho phép các nhà nghiên cứu điều khiển chính xác hình thái học, kích thước hạt, và cuối cùng là các tính chất chức năng của vật liệu. Nghiên cứu được trình bày đã chứng minh một cách thuyết phục rằng thông qua việc thay đổi surfactant, có thể tối ưu hóa hiệu suất của nano V2O5 cho các ứng dụng cụ thể như xúc tác quang. Đây là một định hướng quan trọng để phát triển các vật liệu nano tiên tiến, hiệu quả và bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Vanadi pentoxit (V2O5) là một trong những vật liệu đa chức năng được nghiên cứu rộng rãi cho nhiều ứng dụng khác nhau như: thiết bị vi điện tử và quang điện tử, vật liệu điện sắc, pin Kẽm – ion, siêu tụ điện, quang xúc tác… V2O5 đã được nghiên cứu cả ở quy mô nano (bao gồm các dây nano, dây nano, thanh nano…) và micro (vi cầu) với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau. Hạt nano V2O5 được điều chế bằng nhiều phương pháp như nhiệt phân phun, phương pháp thủy nhiệt, lắng đọng hơi hóa học, bay hơi nhiệt bột oxit và phương pháp sol-gel. Trong ứng dụng quang xúc tác, các nghiên cứu hầu hết đều đánh giá V2O5 như một chất quang xúc tác hai chức năng, có thể xúc tác cho cả phản ứng oxy hóa và phản ứng khử.

V2O5 được coi là một chất xúc tác quang đầy triển vọng để phân hủy hầu hết các loại chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Hơn nữa, hoạt tính quang xúc tác của V2O5 là phụ thuộc vào hình thái của nó do phản ứng quang xúc tác xảy ra ở bề mặt chất xúc tác trong dung dịch với các chất ô nhiễm hữu cơ. Hình thái, tính chất, cấu trúc của vật liệu V2O5 phụ thuộc vào một số thông số như phương pháp chế tạo, nhiệt độ, hàm lượng tiền chất, nồng độ, pH, nhiệt độ, sử dụng chất hoạt động bề mặt. Trong quá trình quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano nói chung và V2O5 nói riêng, hình dạng, kích thước, diện tích bề mặt riêng là những thông số có ý nghĩa ảnh hưởng đến tính chất quang xúc tác của chất xúc tác.

Trong số các yếu tố này, sử dụng chất hoạt động bề mặt được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để thu được hình thái đặc biệt của V2O5. Việc bổ sung chất hoạt động bề mặt sẽ làm giảm sức căng bề mặt và năng lượng bề mặt của các hạt chất lỏng, do đó làm giảm sự kết tụ của chúng, cuối cùng là kiểm soát hiệu quả kích thước và hình thái của các hạt nano. Một số nhà nghiên cứu đã đưa chất hoạt động bề mặt vào quá trình thủy nhiệt để kiểm soát hình thái của V2O5 vì tương tác hấp phụ của chất hoạt động bề mặt trên các mặt phẳng cực của tinh thể V2O5 có thể thay đổi quá trình phát triển của tinh thể. 1 Trong quá trình chế tạo vật liệu nano V2O5 các chất hoạt động bề mặt có tác động mạnh đến hình thái học, đồng thời ảnh hưởng đến độ kết tinh, tính chất quang điện tử và bề mặt của vật liệu nano này.

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt trong quá trình tổng hợp vật liệu nano V2O5 được nhiều nhà khoa học đã và đang nghiên cứu và phát triển. Tiêu biểu có thể kể đến như: 1. Năm 2015, Raj và các cộng sự [1] điều chế hạt nano V2O5 bằng phương pháp thủy nhiệt với việc sử dụng chất hoạt động bề mặt SDS, CTAB và Triton-X thu được kích thước tinh thể nano lần lượt là 61,6 nm; 27,5 nm và 46 nm. Các mẫu có mặt SDS được sử dụng làm chất xúc tác quang cho thuốc nhuộm methyl orange, đạt được mức phân hủy 84% dưới ánh sáng tử ngoại sau thời gian chiếu sáng là 90 phút.

Trong báo cáo của Aslam M. và các cộng sự [2], V2O5 được tổng hợp bằng quy trình kết tủa hóa học sử dụng Triton X-100 để kiểm soát hình thái học và được ứng dụng trong sự phân hủy phenol và các dẫn xuất của nó (2- hydroxyphenol, 2-chlorophenol, 2-aminophenol và 2-nitrophenol) khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Hiệu suất phân hủy 2-chlorophenol lên tới 99% sau 180 phút chiếu sáng. Solis-Casados và các cộng sự [3] đã tổng hợp thành công thanh nano V2O5 có sự hỗ trợ của chất hoạt động bề mặt không ion polyoxyetylen lauryl ete (Brij L23) ứng dụng để phân hủy thuốc nhuộm xanh malachite dưới ánh sáng mặt trời.

Hiệu suất phân hủy xanh malachite lên tới 80% sau 180 phút chiếu sáng. Ibrahim I và các cộng sự [4] đã sử dụng các loại chất hoạt động bề mặt khác nhau: natri dodecyl sulphate (SDS), Tween 80, Triton X-100 (T100) và rượu polyvinyl (PVA) để tổng hợp V2O5 theo quy trình hóa ướt. Các mẫu được điều chế bằng cách sử dụng Tween 80 thể hiện các đặc điểm cấu trúc, hình thái và quang điện tử đặc biệt, đồng thời cho thấy hiệu suất xúc tác quang cao nhất để khử crom (VI) cũng như quá trình oxy hóa chất gây ô nhiễm nước xanh methylene (thuốc nhuộm azo) và tetracycline (kháng sinh). 2 Như vậy trong quá trình tổng hợp các vật liệu có cấu trúc nano, chất hoạt động bề mặt được sử dụng như một chất ổn định, chất phủ và khuôn mẫu.

Sự có mặt của chất hoạt động bề mặt có thể kiểm soát kích thước, sự phát triển không đẳng hướng và sự kết tụ trong quá trình tổng hợp vật liệu nano. Hơn nữa, khi thêm các chất hoạt động bề mặt trong dung dịch tiền chất có thể làm giảm sức căng bề mặt, thúc đẩy quá trình tạo mầm và giảm năng lượng của sự hình thành pha mới. Các phân tử chất hoạt động bề mặt bao gồm phần đầu ưa nước và phần đuôi hydrocacbon hoạt động như một phần kỵ nước. Sự sắp xếp siêu phân tử của các chất hoạt động bề mặt tạo thành các mixen trong dung dịch hoạt động như bộ điều khiển tăng trưởng thực hiện ức chế sự kết tụ.

Ưu điểm của việc sử dụng chất hoạt động bề mặt trong quá trình tổng hợp là nó tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn và ổn định tính chất của vật liệu chế tạo. TÍNH CẤP THIẾT CỦA NHIỆM VỤ KH&CN Khan hiếm nước sạch là một trong những vấn đề lớn mà con người hiện nay đang phải đối mặt. Quá trình công nghiệp hóa đã dẫn đến việc ô nhiễm nguồn nước trên khắp thế giới do việc thải trực tiếp nước thải độc hại ra môi trường. Để giải quyết vấn đề này, xúc tác quang hoạt động bằng ánh sáng Mặt trời đã trở nên phổ biến sau khi các nhà nghiên cứu phát hiện ra phản ứng quang điện trên điện cực titania.

Khám phá này có tác động lớn trong nhiều lĩnh vực như xử lý không khí, xử lý nước thải và sản xuất năng lượng. Cho đến nay, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để xử lý các chất gây ô nhiễm hữu cơ có trong nước thải bằng các phương pháp vật lý, hóa học và sinh học khác nhau. Xúc tác quang, sử dụng nguồn năng lượng của ánh sáng Mặt trời để thúc đẩy các phản ứng oxy hóa khử được cho là một trong những cách hiệu quả nhất để xử lý chất thải với khả năng oxy hóa mạnh, ít chất ô nhiễm thứ cấp, phản ứng ổn định và có tính khả thi về kinh tế. Trong số đó, xúc tác quang dị thể được coi là công nghệ đầy hứa hẹn để xử lý nước thải vì chi phí thấp, thân thiện với môi trường và tính bền vững cao.

Xúc tác quang bán dẫn là một trong những ứng cử viên có tiềm năng ứng dụng trong tách nước, khử CO2 và loại bỏ thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, dược phẩm và các chất thải hữu cơ khác. Các nhà nghiên cứu đã phát triển 3 nhiều chất quang xúc tác bán dẫn như TiO2, ZnO, SnO2, CdS, BiOY (Y = I, Br, Cl). Vật liệu nano V2O5 là một bán dẫn có nhiều tiềm năng cho lĩnh vực quang xúc tác bởi nó là một chất bền, không bị phân hủy dưới tác động của các yếu tố quang, hóa học, hơn nữa bản thân nó khi sử dụng làm chất xúc tác quang hoá không đưa thêm chất độc hại vào môi trường… Các nghiên cứu hiện nay đều tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện chế tạo, nâng cao hiệu suất quang xúc tác của vật liệu V2O5 nhằm đáp ứng yêu cầu thương mại trong lĩnh vực năng lượng và môi trường. Nói chung, mặc dù một số chất hoạt động bề mặt đã được nghiên cứu trên cơ sở ảnh hưởng của chúng trong quá trình tổng hợp vật liệu nano V2O5, nhưng vẫn chưa có sự so sánh đầy đủ giữa các chất hoạt động bề mặt về bản chất, độ phân cực… Chúng tôi cho rằng tác dụng của chất hoạt động bề mặt trong việc hình thành chất xúc tác quang và hiệu suất của xúc tác quang và ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt trong quá trình tổng hợp V2O5 vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu còn nhiều tiềm năng.

Vì vậy, việc lựa chọn một chất hoạt động bề mặt phù hợp để nâng cao hoạt tính quang xúc tác của chất xúc tác cho vật liệu V2O5 vẫn còn là thách thức và luôn cần phải đầu tư nghiên cứu. Dựa trên điều kiện các trang thiết bị hiện có tại phòng thí nghiệm Hóa học và Vật lý của Trường Đại học Hoa Lư, chúng tôi lựa chọn hướng nghiên cứu “ Nghiên cứu ảnh hƣởng của chất hoạt động bề mặt trong tổng hợp vật liệu nano V2O5 bằng phƣơng pháp thủy nhiệt”. Bằng việc sử dụng phương pháp thủy nhiệt, nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt khác nhau đến hình thái, cấu trúc, tính chất của vật liệu tạo ra và khả năng quang xúc tác phân hủy một số dung dịch màu hữu cơ trong nước 3. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Nghiên cứu chế tạo thành công vật liệu nano V2O5 bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng các chất hoạt động bề mặt khác nhau (CTAB, SDS, P123…).

4 - Khảo sát và đánh giá được ảnh hưởng của các chất hoạt động bề mặt khác nhau lên hình thái, cấu trúc, tính chất và khả năng quang xúc tác phân hủy chất màu hữu cơ của vật liệu V2O5 chế tạo được. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU 4. Đối tƣợng nghiên cứu - Vật liệu V2O5 - Phương pháp chế tạo và khảo sát tính chất của vật liệu nano V2O5 4. Phạm vi nghiên cứu - Vật liệu nano V2O5 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng các chất hoạt động bề mặt khác nhau (CTAB, SDS, P123…).

- Các phép đo khảo sát tính chất của vật liệu: hình thái, cấu trúc, tính chất; khả năng quang xúc tác phân hủy dung dịch màu hữu cơ 5. CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 5. Cách tiếp cận. Nghiên cứu lý thuyết → thiết kế quy trình công nghệ → chế tạo và khảo sát tính chất.

Phƣơng pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm kết hợp với nghiên cứu lý thuyết. Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: - Thực nghiệm chế tạo vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ