Luận văn tổng hợp 2-Chloro-3-Nitrophenylethynylquinoxaline - ĐH Sư Phạm TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Tổng hợp hợp chất 2 chloro 3 4 nitrophenylethynylquinox, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2012

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU VỀ PHẢN ỨNG SONOGASHIRA

1.1.1. Sơ lược về phản ứng Sonogashira

1.1.2. Điều kiện phản ứng

1.1.3. Một số công trình nghiên cứu ứng dụng trên phản ứng Sonogashira

1.2. GIỚI THIỆU VỀ TÁC CHẤT VÀ CHẤT NỀN

1.2.1. Giới thiệu về 2,3-dichloroquinoxaline

1.2.2. Giới thiệu về Ethynyltrimethylsilane

1.2.3. Giới thiêu về 1-Bromo-4-nitrobenzene

1.3. GIỚI THIỆU VỀ SIÊU ÂM

1.3.1. Định nghĩa

1.3.2. Vai trò của siêu âm trong tổng hợp

1.3.3. Thiết bị siêu âm

1.3.3.1. Bồn siêu âm
1.3.3.2. Thanh siêu âm

1.3.4. Ưu điểm

1.3.5. Nhược điểm của bồn siêu âm

2. CHƯƠNG II: NGHIÊN CỨU

2.1. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM

3.1. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ, HÓA CHẤT VÀ NGUYÊN LIỆU

3.2. TỔNG HỢP 2-CHLORO-3-[(4-NITROPHENYL)ETHYNYL]QUINOXALINE

3.2.1. Quy trình thực hiện phản ứng

3.2.2. Xử lý và cô lập sản phẩm

3.2.3. Xác định cấu trúc sản phẩm

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Chất 2 Chloro 3 4 Nitrophenyl Ethyne Quinoxaline

Hợp chất 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline là một trong những sản phẩm quan trọng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này không chỉ có cấu trúc độc đáo mà còn mang lại nhiều ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển thuốc. Việc tổng hợp hợp chất này thông qua phản ứng Sonogashira đã mở ra nhiều hướng đi mới trong nghiên cứu hóa học hữu cơ.

1.1. Giới Thiệu Về Phản Ứng Sonogashira

Phản ứng Sonogashira là một phương pháp ghép cặp giữa alkyne và aryl halide, được phát triển bởi Kenkichi Sonogashira. Phản ứng này sử dụng xúc tác palladium và muối đồng, cho phép hình thành liên kết carbon-carbon một cách hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Hợp Chất Quinoxaline

Hợp chất quinoxaline và các dẫn xuất của nó có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ dược phẩm đến vật liệu. Chúng thường được sử dụng trong việc phát triển các hợp chất kháng sinh và chống ung thư.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Hợp Chất Hữu Cơ

Tổng hợp hợp chất hữu cơ, đặc biệt là 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline, gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như hiệu suất phản ứng thấp, điều kiện phản ứng khắt khe và sự hình thành sản phẩm phụ là những yếu tố cần được giải quyết.

2.1. Vấn Đề Về Hiệu Suất Phản Ứng

Hiệu suất của phản ứng Sonogashira có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tỉ lệ mol của các chất tham gia, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất cần thiết để đạt được sản phẩm mong muốn.

2.2. Sự Hình Thành Sản Phẩm Phụ

Trong quá trình tổng hợp, sự hình thành sản phẩm phụ có thể làm giảm hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm chính. Cần có các biện pháp để kiểm soát và giảm thiểu sự hình thành này.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Hợp Chất 2 Chloro 3 4 Nitrophenyl Ethyne Quinoxaline

Phương pháp tổng hợp hợp chất 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline chủ yếu dựa vào phản ứng Sonogashira. Quy trình này bao gồm nhiều bước và yêu cầu sự chính xác trong từng giai đoạn.

3.1. Quy Trình Tổng Hợp

Quy trình tổng hợp bắt đầu từ việc điều chế 1-Ethynyl-4-nitrobenzene từ 1-Bromo-4-nitrobenzene. Sau đó, hợp chất trung gian này sẽ được sử dụng để tổng hợp 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline.

3.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật Siêu Âm

Kỹ thuật siêu âm được áp dụng trong quá trình tổng hợp nhằm tăng cường hiệu suất và giảm thời gian phản ứng. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả trong việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Thực Tiễn

Kết quả từ nghiên cứu tổng hợp 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline cho thấy hiệu suất cao và độ tinh khiết tốt. Hợp chất này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong phát triển thuốc.

4.1. Đánh Giá Hiệu Suất Tổng Hợp

Hiệu suất tổng hợp đạt được từ phản ứng Sonogashira cho thấy sự cải thiện đáng kể khi áp dụng kỹ thuật siêu âm. Điều này mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo.

4.2. Ứng Dụng Trong Lĩnh Vực Dược Phẩm

Hợp chất 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline có tiềm năng lớn trong việc phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong điều trị ung thư và các bệnh lý khác.

V. Kết Luận Và Tương Lai Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu về tổng hợp 2-Chloro-3-[(4-nitrophenyl)ethynyl]quinoxaline bằng phản ứng Sonogashira đã đạt được những kết quả khả quan. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng mới trong hóa học hữu cơ.

5.1. Tương Lai Của Phản Ứng Sonogashira

Phản ứng Sonogashira sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển, với mục tiêu cải thiện hiệu suất và mở rộng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng và khám phá thêm nhiều hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng cao.

09/07/2025
Tổng hợp hợp chất 2 chloro 3 4 nitrophenylethynylquinox

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN *** 1.1 GIỚI THIỆU VỀ PHẢN ỨNG SONOGASHIRA 1.1 Sơ lược về phản ứng Sonogashira Phản ứng Sonogashira là một phản ứng ghép cặp của alkyne đầu mạch với vinyl hay aryl halide do Kenkichi Sonogashira và Nobue Hagihara đề xuất vào năm 1975[13]. Phản ứng được xúc tác bởi phức Pd(0) và muối copper(I) halide trong môi trường base. Phản ứng Sonogashira là một trong những phản ứng ghép cặp quan trọng và hiệu quả nhất để hình thành liên kết carbon - carbon (sp2 - sp) trong tổng hợp hữu cơ. • Cộng hợp oxi hoá xúc tác Pd(0) vào dẫn xuất halogen tạo thành hợp chất trung gian R1−Pd(II)−X.

• Tạo hợp chất trung gian R1−Pd(II)−C≡CR2 bằng phản ứng chuyển kim loại. Ngoài vai trò xúc tác của Pd, trong quá trình xảy ra phản ứng Sonogashira có thể có sự hình thành hợp chất copper(I) acetylide cùng tham gia trong giai đoạn chuyển kim loại (chu kỳ B). • Khử tách loại R1C≡CR2 và xúc tác Pd(0) từ hợp chất cơ kim R1−Pd(II)−C≡CR2. Amine đóng vai trò chất khử, khử Pd(II) về Pd(0).

Điểm hạn chế của phản ứng Sonogashira là sự khó khăn trong việc giải phóng proton của alkyne đầu mạch. Vì alkyne đầu mạch không có khả năng giải phóng H+ như acid. Còn amine là những base yếu nên cần sử dụng thêm muối CuI để lấy đi H+. Nếu dùng base mạnh thì sẽ không cần dùng xúc tác CuI.2 Điều kiện phản ứng Với điều kiện phản ứng không quá khó, phản ứng dễ xảy ra trong điều kiện có mặt của các nhóm thế khác nhau ở cả hai tác chất, phản ứng Sonogashira đã thật sự tạo điều kiện tổng hợp nhiều dẫn xuất acetylene của arene và heteroarene.[6,23] Tiếp theo sau đó là nhiều nghiên cứu ứng dụng xúc tác Pd trong tổng hợp hữu cơ cũng không kém phần hiệu quả như phản ứng Stille với sự tham gia của các dẫn xuất cơ kim Sn của acetylene[9] hay phản ứng Suzuki.

Phức Pd(0) hoạt hóa các hợp chất halide bằng cách cộng oxi hóa vào liên kết giữa carbon và halogen.[28] − Phức Pd(PPh 3 ) 4 (tetrakis(triphenylphosphine)palladium(0)) được dùng cho phản ứng này, với đặc điểm rất giàu điện tử, khi tham gia phản ứng cộng hợp oxi hóa với chất nền halogenide thành phức Pd(II) trong chu trình phản ứng.[28] − Phức Pd(II) như (PPh 3 ) 2 PdCl 2 (bis(triphenylphosphine)palladium(II) chloride) cũng được dùng làm nguồn nguyên liệu cung cấp Pd(0) do bị khử bởi alkyne đầu mạch trong phản ứng trung gian. Trong khi đó sự hiện diện của copper(I) halide đóng vai trò chuyển kim loại, phản ứng với alkyne đầu mạch tạo thành copper(I) acetylide - hoạt động như một chất hoạt hóa của phản ứng ghép cặp.[28] Sản phẩm trung gian của phản ứng là các hydrogen halide, vì vậy các hợp chất alkylamine như triethylamine và diethylamine hay piperidine được sử dụng làm môi trường base cho phản ứng, bên cạnh đó còn có sự tham gia của dung môi DMF. K 2 CO 3 hay CsCO 3 còn có thể được dùng để thay thế cho các alkylamine. Ngoài ra, điều kiện quan trọng cần thiết cho phản ứng Sonogashira là phản ứng xảy ra trong hệ thống kín hạn chế không khí lọt vào vì phức Pd(0) không ổn định trong không khí và oxygen thúc đẩy sự hình thành của sản phẩm phụ dialkynylarene.3 Một số công trình nghiên cứu ứng dụng trên phản ứng Sonogashira Trong những năm gần đây, việc ứng dụng phương pháp Sonogashira cho phép tổng hợp dễ dàng với hiệu suất và tính chọn lọc cao các dẫn xuất alkyne ứng dụng trong điều chế các hợp chất dị vòng.

[5] R O CO2Et NH O HO N N O HN OH O O N H OH S Eniluracil 5-Alkynylarabinouridines Tazarotene Các dẫn xuất của acetylene còn được sử dụng làm hợp chất trung gian trong nhiều lĩnh vực tổng hợp hữu cơ đáng chú ý khác như: thang đo phân tử của các thiết bị điện tử,[24] các hợp chất cyclophane, [11] kháng sinh enediyne thế hệ mới [10,16,28] và những hợp chất có tính kháng ung thư hay toxin thực vật.1 Alkyl hóa các hợp chất arene Phản ứng ghép cặp giữa một alkyne đầu mạch với một vòng thơm là một phản ứng quan trọng khi nói về ứng dụng của phản ứng Sonogashira có hoặc không có chất hoạt hóa CuX. Sản phẩm cuối cùng được tạo thành là aryl alkyne có nối ba đầu mạch và sản phẩm này có thể được dùng để ghép đôi tiếp tạo thành diaryl alkyne. Sau đó sự khử tách nhóm silyl và thủy phân nhóm trifluoroacetamide tạo thành sản phẩm cuối cùng là 2-(4-ethynyl-2,5-dimethoxyphenyl)ethanamine (3) MeO CF3 N SiMe3 H O Pd(PPh3)2Cl2 (2mol%) I OMe CuI (4mol%), Et3N, THF (1) MeO CF3 MeO NH2 N H 1. NaOH, MeOH OMe OMe (3) MeO (2) Sơ đồ 3 Tổng hợp 2-(4-ethynyl-2,5-dimethoxyphenyl)ethanamine từ ethynyltrimethylsilane 1.2 Alkyl hóa các hợp chất dị vòng Từ 3-iodopyridine thực hiện phản ứng ghép cặp với trimethylsilylated acetylenic thiazole (4) để tạo ra những hợp chất được ứng dụng làm thuốc điều trị bệnh nghiện ma túy (5).

Đầu tiên là sự tách nhóm silyl của dẫn xuất oxazole, sau đó dưới sự hỗ trợ của xúc tác palladium - CuI phản ứng ghép cặp xảy ra dễ dàng.[27] I O O N Me Me N N Pd(PPh3)4 (5mol%) CuI (9mol%), Bu4NF SiMe3 Et3N, DMF, 85oC N (4) (5) Sơ đồ 4 Tổng hợp dẫn xuất của 3-iodopyridine 1.3 Tổng hợp eneyne và enediyene Các hợp chất có cấu trúc dạng enediyne đã thu hút được sự chú ý bởi hoạt tính kháng sinh và hoạt động sinh hóa của chúng. Nhiều nghiên cứu cho thấy các hợp chất enediyne tự nhiên có hoạt tính kháng ung thư và kháng khuẩn mạnh như: calicheamicin,[18] esperamicin,[15] và uncialamycin,[14]. Khả năng chống ung thư của những hợp chất này là do có sự hiện diện của 1,5-diyne-3-ene có độ bất bão hòa cao trong cấu trúc, trãi qua quá trình đóng vòng Bergman tạo ra các gốc tự do (ở vị trí 1,4- của vòng benzene) phá vở cấu trúc của ADN gây chết tế bào.[22] H C toC C H Sơ đồ 5 Cơ chế tạo gốc tự do của enediyne Phản ứng ghép cặp giữa phenylacetylene với ester chưa bão hòa (6) xảy ra dưới những điều kiện của phản ứng Sonogashira. Khi dùng 1 mol phenylacetylene phản ứng xảy ra đầu tiên ở vị trí iodine và cho sản phẩm là một β-chloroacrylate (7), với hiệu suất 78%.

Nếu thêm tiếp 1 mol tác chất ở cùng điều kiện như trên thì phản ứng sẽ diễn ra trên nhóm chlorine còn lại tạo sản phẩm là một enediyne (8) với hiệu suất thấp hơn 55%. [4] CH3 CH3 Cl Cl I Pd(PPh3)2Cl2 (10mol%) CuI (15mol %), iso-Pr2EtN, EtOOC EtOOC dioxan 78% (6) (7) Pd(PPh3)2Cl2 (10mol%) CuI (15mol%), iso-Pr2EtN, CH3 dioxan 55% EtOOC (8) Sơ đồ 6 Tổng hợp dẫn xuất enediyne từ phenylacetylene 1. GIỚI THIỆU VỀ TÁC CHẤT VÀ CHẤT NỀN 1. Giới thiệu về 2,3-dichoroquinoxaline - Công thức cấu tạo: N Cl N Cl - Công thức phân tử: C 8 H 4 N 2 Cl 2 - Khối lượng phân tử: 199.

04g/mol - 2,3-dichloride quinoxaline là một dihalogen của quinoxaline, tinh thể màu vàng nhạt, có nhiệt độ nóng chảy là 1520C. Giới thiệu về Ethynyltrimethylsilane - Công thức cấu tạo: CH3 HC C Si CH3 CH3 - Công thức phân tử : C 5 H 10 Si - Khối lượng phân tử: 98,22 g/mol - Khối lượng riêng: 0,69 g/mL - Nhiệt độ nóng chảy: 530C - Chất lỏng không màu - Tên gọi khác: trimethylsilylacetylene - Ethynyltrimethylsilane là một acetylene được bảo vệ bởi nhóm trimethylsilyl, thường được sử dụng trong phản ứng alkynyl hóa như phản ứng Sonogashira. Sau khi tách silyl thì nhóm ethynyl được tạo thành. Và nhóm silyl được dùng để ngăn các phản ứng ghép đôi khác không mong muốn trong quá trình thực hiện phản ứng.

Giới thiêu về 1-Bromo-4-nitrobenzene - Công thức cấu tạo: O Br N O - Công thức phân tử: C 6 H 4 BrNO 2 - Khối lượng phân tử: 202,01 g/mol - Khối lượng riêng: 1,489 g/mL - Nhiệt độ nóng chảy: 1240C - Nhiệt độ sôi: 255 – 2560C - Chất kết tinh màu vàng nhạt, rất độc nếu nuốt hoặc hít vào, có thể dẫn đến chứng xanh tím, nguy cơ gây ngộ độc tích lũy. - Tên gọi khác: p-bromonitrobenzene, 4-bromonitrobenzene, p- nitrobromobenzene, 4-nitrobromobenzene, p-nitrophenylbromide, 4- nitrophenylbromide. GIỚI THIỆU VỀ SIÊU ÂM 1. Định nghĩa Siêu âm là âm thanh có tần số nằm ngoài ngưỡng nghe của con người (16 Hz-18 kHz).

Sóng siêu âm ứng dụng trong lĩnh vực hóa học cũng như trong công nghệ tẩy rửa hóa chất, … thường là vùng có tần số khoảng (20 KHz-100 KHz). Trong môi trường chất lỏng, bọt có thể hình thành trong nửa chu kỳ đầu và sẽ vỡ trong nửa chu kỳ sau, giải phóng một năng lượng rất lớn. Năng lượng này có thể sử dụng để tẩy rửa các chất bẩn ngay trong những vị trí không thể tẩy rửa bằng phương pháp thông thường, hoạt hóa nhiều phản ứng hóa học hay làm các chất hòa tan lẫn vào nhau. Các thiết bị siêu âm chủ yếu hiện nay là thanh siêu âm (20 KHz) và bồn siêu âm (40 KHz).

Bồn siêu âm làm bằng inox, sát dưới đáy bồn có gắn bộ phận gia nhiệt nhưng không cho phép nhiệt độ tăng cao. Hình 1: Tần số sóng âm Công dụng của siêu âm trong dãy tần số cao được chia làm 2 vùng: [25] - Vùng thứ nhất (5-10 MHz): Sóng siêu âm có năng lượng thấp, tần số cao, siêu âm này được dùng trong y khoa, phân tích hóa học. - Vùng thứ hai (20-100 KHz): Sóng siêu âm có năng lượng cao, tần số thấp, siêu âm này được dùng trong việc rửa, hàn plastic và có ảnh hưởng đến phản ứng hóa học. Nếu trong môi trường có nước, dưới tác dụng của siêu âm nước sẽ bị phân giải thành các gốc tự do.

H2O → H• + OH• OH• + OH• → H2O2 OH• + OH• → H 2 O + O• OH• + OH• → H2 + O2 H• + O 2 → HO 2 • OH• + H 2 O → H 2 O 2 + H•. Các gốc tự do này sẽ oxid hóa hoặc hoàn nguyên các chất có trong môi trường và kết quả là phát quang với độ dài sóng thuộc vùng khả kiến. Vai trò của siêu âm trong tổng hợp Nó cung cấp một hình thức năng lượng để thúc đẩy phản ứng hóa học khác với các hình thức trước đây như nhiệt, ánh sáng và áp suất. Siêu âm ảnh hưởng lên các phản ứng thông qua sự tạo bọt.

Bọt khí được hình thành trong suốt chu kỳ sóng khi chất lỏng bị tách ra thành từng phần để hình thành những bọt nhỏ và bị vỡ trong chu kỳ nén kế tiếp. Sự vỡ bọt khí sẽ tạo ra áp suất khoảng hàng trăm atm và nhiệt độ khoảng hàng ngàn độ.[25] 50000C 2000 atm Bọt lớn dần Bọt vừa trong những chu Đạt kích hình thành cỡ không Vỡ mạnh kỳ kế tiếp ổn định Hình 2 Quá trình hình thành phát triển bọt khí 1. Thiết bị siêu âm Gồm 2 loại 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tổng Hợp Hợp Chất 2-Chloro-3-[(4-Nitrophenyl)Ethyne]Quinoxaline Bằng Phản Ứng Sonogashira cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tổng hợp hợp chất hữu cơ thông qua phản ứng Sonogashira. Bài viết không chỉ mô tả chi tiết các bước trong quá trình tổng hợp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp chất này trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển các hợp chất có hoạt tính sinh học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về phương pháp tổng hợp, cũng như ứng dụng của hợp chất trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp tổng hợp hóa học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn hóa hữu cơ phương pháp tổng hợp corticosteroid phương pháp cộng hợp nitril hợp chất, nơi trình bày các phương pháp tổng hợp khác trong hóa hữu cơ. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các hợp chất tương tự và quy trình tổng hợp của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Tổng hợp một số hợp chất mới chứa dị vòng thiazolidine từ 2 mercapto 3 phenylquinazolin 4 3h one, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hợp chất hữu cơ phức tạp và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu hóa học.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.