Luận văn: Nghiên cứu tận dụng nhiệt hệ thống nước ngưng tại NMLD Dung Quất

Luận văn phân tích khả năng tận dụng nhiệt tại hệ thống nước ngưng NMLD Dung Quất, đề xuất giải pháp kỹ thuật giúp tiết kiệm 720.000 USD/năm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng tối ưu nhiệt nước ngưng tại NMLD Dung Quất

Nhà máy Lọc dầu (NMLD) Dung Quất là một công trình trọng điểm quốc gia, với chi phí năng lượng chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí vận hành. Theo thống kê, chi phí này chiếm tới 53% tổng chi phí vận hành (không bao gồm dầu thô), cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý năng lượng BSR một cách hiệu quả. Trong bối cảnh đó, việc tối ưu tận dụng nhiệt nước ngưng nổi lên như một giải pháp chiến lược, không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất BSR mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Hệ thống thu hồi và xử lý nước ngưng (Unit 32) đóng vai trò trung tâm trong chu trình hơi của nhà máy. Nhiệm vụ của hệ thống này là thu gom nước ngưng từ các hộ tiêu thụ, xử lý và tái cấp cho lò hơi. Tuy nhiên, các dòng nước ngưng, đặc biệt là nước ngưng cao áp và trung áp, mang một lượng nhiệt năng rất lớn. Hiện tại, một phần lớn lượng nhiệt này đang bị thải ra môi trường thông qua các thiết bị làm mát bằng không khí, gây ra sự thất thoát nhiệt trong nhà máy một cách lãng phí. Nghiên cứu của Ngô Đức Khánh (2019) đã chỉ ra rằng, lượng nhiệt thất thoát này hoàn toàn có thể được thu hồi và tái sử dụng. Bằng cách áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng hiện đại, nhà máy có thể tận dụng nguồn nhiệt này để gia nhiệt cho các dòng lạnh khác trong quy trình, từ đó giảm sự phụ thuộc vào hơi thấp áp. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng mà còn trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Lọc - Hóa dầu Bình Sơn (BSR). Sáng kiến này là một ví dụ điển hình cho việc cải tiến quy trình công nghệ lọc dầu theo hướng hiện đại, bền vững và tối ưu hóa chi phí.

1.1. Vai trò của hệ thống thu hồi và xử lý nước ngưng Unit 32

Hệ thống thu hồi và xử lý nước ngưng – Unit 32 là một hệ thống phụ trợ quan trọng tại NMLD Dung Quất. Chức năng chính của nó là thu gom các dòng ngưng tụ nhà máy lọc dầu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nước ngưng công nghệ cao, trung, và thấp áp, cũng như nước ngưng chân không từ các turbine. Sau khi thu gom, nước ngưng được xử lý để loại bỏ các ion tự do, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng nước cấp cho lò hơi. Quy trình này giúp tái sử dụng nguồn nước quý giá và duy trì hoạt động ổn định của chu trình hơi. Tuy nhiên, quá trình này cũng là nơi diễn ra sự thất thoát nhiệt năng lớn, đặc biệt tại các thiết bị làm mát bằng không khí E-3201 và E-3205. Việc nhận diện và tìm kiếm giải pháp thu hồi nhiệt thừa tại đây là bước đi cần thiết để cải thiện hiệu suất năng lượng nhà máy lọc dầu.

1.2. Giải pháp thu hồi nhiệt thừa Tại sao lại quan trọng

Việc thu hồi nhiệt nước ngưng không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa kinh tế và môi trường sâu sắc. Mỗi megawatt (MW) nhiệt được thu hồi và tái sử dụng đồng nghĩa với việc giảm lượng nhiên liệu (khí, dầu) cần đốt để sinh hơi. Điều này trực tiếp dẫn đến việc giảm chi phí sản xuất BSR và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Về mặt môi trường, việc giảm đốt nhiên liệu giúp cắt giảm lượng khí thải nhà kính (CO2), phù hợp với cam kết bảo vệ môi trường trong ngành lọc dầu. Hơn nữa, việc hạn chế xả nhiệt trực tiếp ra không khí cũng góp phần giảm thiểu tác động nhiệt đến môi trường xung quanh nhà máy. Do đó, các giải pháp năng lượng cho BSR tập trung vào thu hồi nhiệt thừa được xem là chiến lược ưu tiên, mang lại lợi ích kép cho cả doanh nghiệp và cộng đồng.

II. Thách thức về thất thoát nhiệt trong nhà máy lọc dầu Dung Quất

Vấn đề lãng phí năng lượng tại NMLD Dung Quất chủ yếu xuất phát từ việc thiết kế và vận hành hệ thống thu hồi nước ngưng chưa tối ưu. Thách thức lớn nhất là sự thất thoát nhiệt trong nhà máy, đặc biệt tại các thiết bị làm mát bằng không khí như E-3201, E-3204, và E-3205. Các thiết bị này được thiết kế để giảm nhiệt độ của dòng nước ngưng trước khi đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo. Tuy nhiên, thay vì trao đổi nhiệt với các dòng lạnh có nhu cầu gia nhiệt, hệ thống lại thải một lượng nhiệt năng khổng lồ ra môi trường. Luận văn của Ngô Đức Khánh (2019) chỉ rõ, tổng lượng nhiệt giải phóng ra môi trường tại các thiết bị này là rất lớn, với tiềm năng thu hồi theo số liệu vận hành thực tế lên tới 4,49 MW. Đây là một sự lãng phí trực tiếp, làm tăng gánh nặng chi phí nhiên liệu để sản xuất hơi thấp áp phục vụ cho việc gia nhiệt ở các công đoạn khác. Thêm vào đó, việc vận hành các quạt gió của thiết bị làm mát cũng tiêu tốn một lượng điện năng đáng kể. Thách thức không chỉ nằm ở việc nhận diện tổn thất, mà còn ở việc tìm ra một giải pháp thu hồi nhiệt thừa khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế và không gây ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ quy trình vận hành. Việc cải tiến quy trình công nghệ lọc dầu đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc để đảm bảo hiệu quả đầu tư.

2.1. Phân tích tổn thất năng lượng tại các thiết bị làm mát

Theo thiết kế, các thiết bị làm mát bằng không khí E-3201, E-3204 và E-3205 có nhiệm vụ hạ nhiệt các dòng ngưng tụ nhà máy lọc dầu. Cụ thể, E-3201 làm mát lượng hơi tách ra từ bình D-3201 ở nhiệt độ 103°C. E-3205 làm mát nước cấp lò hơi lạnh từ 111,4°C xuống 60°C. Tổng công suất nhiệt của các thiết bị này theo thực tế vận hành là 4,49 MW. Lượng nhiệt này hoàn toàn có thể được tận dụng để gia nhiệt cho các dòng lạnh như nước khử khoáng (nhiệt độ đầu vào ~34°C) hoặc nước ngưng đã qua xử lý. Sự tồn tại của các thiết bị này cho thấy một cơ hội lớn cho việc tiết kiệm năng lượng NMLD Dung Quất thông qua việc thay thế chúng bằng các hệ thống trao đổi nhiệt công nghiệp hiệu quả hơn.

2.2. Vi phạm nguyên tắc Pinch Gây lãng phí năng lượng tiềm ẩn

Phân tích Pinch là một công cụ khoa học mạnh mẽ để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng nhà máy lọc dầu. Nghiên cứu đã xác định nhiệt độ pinch của hệ thống là 54°C. Nguyên tắc vàng của Pinch là "không làm mát ở vùng phía trên điểm pinch". Tuy nhiên, các thiết bị E-3201 (103°C), E-3204 (đầu vào ~55°C) và E-3205 (111,4°C) đều hoạt động ở nhiệt độ cao hơn điểm pinch. Điều này là một vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc thiết kế mạng lưới trao đổi nhiệt. Theo tính toán dựa trên số liệu thiết kế, vi phạm này làm tăng nhu cầu nhiệt của hệ thống lên tới 10,64 MW. Đây chính là gốc rễ của sự lãng phí, khi nhà máy vừa phải tốn chi phí làm mát dòng nóng, vừa phải tốn thêm chi phí để gia nhiệt cho dòng lạnh bằng một nguồn năng lượng bên ngoài (hơi thấp áp). Việc khắc phục vi phạm này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

III. Phương pháp Pinch Chìa khóa nâng cao hiệu quả năng lượng BSR

Để giải quyết bài toán thất thoát nhiệt trong nhà máy, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và hệ thống, kết hợp giữa mô phỏng công nghệ và kỹ thuật phân tích Pinch. Đây là cách tiếp cận hiện đại, giúp chuyển những nhận định kinh nghiệm thành các giải pháp có cơ sở khoa học vững chắc, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Trước tiên, phần mềm mô phỏng chuyên dụng PetroSim được sử dụng để xây dựng lại mô hình hệ thống thu hồi và xử lý nước ngưng. Quá trình này giúp xác thực lại các thông số vận hành, tính toán chính xác các đặc tính nhiệt động học như nhiệt độ, áp suất, và enthalpy của từng dòng công nghệ. Kết quả mô phỏng là nguồn dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho bước phân tích tiếp theo. Sau đó, kỹ thuật Pinch được ứng dụng để phân tích mạng lưới các thiết bị trao đổi nhiệt hiện có. Kỹ thuật này giúp xác định nhu cầu năng lượng tối thiểu (phụ trợ nóng và lạnh) và chỉ ra các điểm yếu trong thiết kế hiện tại, đặc biệt là hiện tượng truyền nhiệt qua điểm Pinch. Bằng cách xây dựng đường cong tổ hợp nóng và lạnh, nghiên cứu đã lượng hóa được tiềm năng tiết kiệm năng lượng NMLD Dung Quất. Phương pháp này không chỉ xác định được "bao nhiêu" năng lượng có thể tiết kiệm mà còn gợi ý "làm thế nào" để đạt được mục tiêu đó thông qua việc tái cấu trúc hệ thống trao đổi nhiệt công nghiệp.

3.1. Ứng dụng mô phỏng PetroSim để xác định dòng công nghệ

Mô phỏng công nghệ là bước nền tảng để hiểu rõ bản chất vận hành của hệ thống. Bằng việc sử dụng phần mềm PetroSim, một công cụ hàng đầu trong ngành lọc hóa dầu, nghiên cứu đã tái tạo chính xác các quá trình diễn ra tại Unit 32. Mô hình mô phỏng cho phép tính toán và trích xuất các dữ liệu quan trọng của các dòng nóng và dòng lạnh, ví dụ như lưu lượng, nhiệt độ vào/ra, và đặc biệt là sự thay đổi enthalpy. Kết quả mô phỏng không chỉ khớp với số liệu thiết kế mà còn hiệu chỉnh được một số điểm bất hợp lý trong tài liệu gốc, chẳng hạn như tính chất thực của dòng nước ngưng thấp áp. Dữ liệu chính xác từ mô phỏng là tiền đề để phân tích Pinch cho ra kết quả đáng tin cậy, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp năng lượng cho BSR.

3.2. Kỹ thuật phân tích Pinch xác định tiềm năng tiết kiệm

Kỹ thuật Pinch (Pinch Analysis) là phương pháp tiếp cận hệ thống dựa trên nguyên lý nhiệt động học. Nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật này để đánh giá hiệu suất năng lượng nhà máy lọc dầu. Kết quả phân tích cho thấy hệ thống hiện tại có nhu cầu gia nhiệt tăng thêm 4,49 MW so với mức tối ưu do vi phạm nguyên tắc Pinch. Con số này chính là tiềm năng thu hồi nhiệt nước ngưng có thể thực hiện được. Phân tích Pinch không chỉ dừng lại ở việc xác định con số, nó còn chỉ ra rằng lượng nhiệt đang bị thải bỏ ở các thiết bị làm mát E-3201 và E-3205 hoàn toàn có thể được dùng để gia nhiệt cho dòng nước khử khoáng (dòng lạnh C3). Đây là một phát hiện quan trọng, định hướng trực tiếp cho việc cải tiến quy trình công nghệ lọc dầu.

IV. Giải pháp thu hồi nhiệt nước ngưng hiệu quả nhất cho BSR

Dựa trên kết quả phân tích sâu sắc, một giải pháp thu hồi nhiệt nước ngưng toàn diện và khả thi đã được xây dựng. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn việc thải nhiệt lãng phí ra môi trường tại các thiết bị làm mát bằng không khí E-3201 và E-3205. Giải pháp được đề xuất là cải tiến sơ đồ hệ thống các thiết bị trao đổi nhiệt hiện có bằng cách lắp đặt thêm các thiết bị trao đổi nhiệt mới (dạng tấm) để tận dụng các dòng nóng. Cụ thể, thay vì làm mát bằng không khí, dòng hơi tách ra từ bình D-3201 (nguồn nhiệt của E-3201) và dòng nước cấp lò hơi lạnh (nguồn nhiệt của E-3205) sẽ được sử dụng để gia nhiệt cho dòng nước khử khoáng bổ sung. Đây là dòng lạnh có nhiệt độ đầu vào thấp nhất (~34°C), do đó khả năng hấp thụ nhiệt là tối ưu nhất, giúp giảm diện tích bề mặt trao đổi nhiệt cần thiết và tiết kiệm chi phí đầu tư. Việc tái sử dụng hơi nước ngưng và nhiệt từ các dòng nóng khác không chỉ giúp thu hồi toàn bộ 4,49 MW nhiệt lượng mà còn giảm đáng kể lượng hơi thấp áp tiêu thụ tại các thiết bị khử khí. Giải pháp này được đánh giá là khả thi về mặt kỹ thuật, có thể dễ dàng đấu nối vào hệ thống hiện có mà không gây xáo trộn lớn đến vận hành. Hơn nữa, việc sử dụng các thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm nhỏ gọn cũng giải quyết được bài toán về mặt bằng lắp đặt.

4.1. Cải tiến sơ đồ hệ thống trao đổi nhiệt công nghiệp

Sơ đồ cải tiến đề xuất thay thế chức năng của hai thiết bị làm mát E-3201 và E-3205 bằng hai thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm mới, ký hiệu là HX1 và HX2. Dòng nước khử khoáng bổ sung (dòng lạnh C3) sẽ được chia ra để đi qua hai thiết bị này. Tại đây, nó sẽ hấp thụ nhiệt từ dòng hơi của D-3201 và dòng nước cấp lò hơi lạnh. Sau khi được gia nhiệt, dòng nước khử khoáng sẽ được đưa vào các thiết bị khử khí. Cấu hình này giúp thu hồi nhiệt nước ngưng một cách triệt để. Đồng thời, thiết bị trao đổi nhiệt E-3206 vốn hoạt động kém hiệu quả cũng được đề xuất cô lập khỏi hệ thống, tạo ra sự tinh gọn và tối ưu cho toàn bộ Unit 32. Việc cải tiến quy trình công nghệ lọc dầu này thể hiện sự áp dụng hiệu quả của lý thuyết vào thực tiễn.

4.2. Tái sử dụng hơi nước ngưng thay thế hơi thấp áp

Lợi ích cốt lõi của giải pháp là việc giảm tiêu thụ hơi thấp áp (LPS). Trước khi cải tiến, các thiết bị khử khí cần một lượng lớn LPS để gia nhiệt cho nước cấp lên nhiệt độ bão hòa (~111,4°C). Sau khi cải tiến, dòng nước khử khoáng đã được gia nhiệt sơ bộ bằng nhiệt thải, do đó lượng LPS cần thiết sẽ giảm đi đáng kể. Lượng hơi tiết kiệm được tương đương với 4,49 MW năng lượng. Việc tái sử dụng hơi nước ngưng và nhiệt thừa không chỉ là một công nghệ tiết kiệm năng lượng mà còn giúp cân bằng mạng hơi của nhà máy, đặc biệt hiệu quả trong những thời điểm thiếu hơi. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý năng lượng BSR.

V. Kết quả thực tiễn Giảm chi phí sản xuất 720

Việc áp dụng giải pháp thu hồi nhiệt thừa không chỉ là một thành công về mặt kỹ thuật mà còn mang lại những lợi ích kinh tế và môi trường vô cùng to lớn. Hiệu quả của dự án được lượng hóa một cách rõ ràng, trở thành một minh chứng thuyết phục cho các sáng kiến tiết kiệm năng lượng NMLD Dung Quất. Lợi ích trực tiếp và dễ nhận thấy nhất là việc tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Với việc thu hồi được 4,49 MW nhiệt, nhà máy sẽ giảm được một lượng hơi thấp áp tương ứng. Quy đổi ra chi phí, nghiên cứu của Ngô Đức Khánh (2019) đã tính toán rằng giải pháp này giúp tiết kiệm khoảng 720.000 USD mỗi năm. Đây là một con số ấn tượng, đóng góp trực tiếp vào việc giảm chi phí sản xuất BSR và nâng cao lợi nhuận cho công ty. Bên cạnh lợi ích kinh tế, dự án còn mang lại những tác động tích cực về mặt vận hành và môi trường. Việc giảm tải cho hệ thống sản xuất hơi giúp vận hành ổn định hơn. Đồng thời, việc cắt giảm phát thải nhiệt và khí CO2 ra môi trường khẳng định cam kết của BSR trong việc bảo vệ môi trường trong ngành lọc dầu. Sự thành công của dự án này mở ra một hướng đi mới, khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng khác trong toàn nhà máy.

5.1. Lợi ích kinh tế và thời gian hoàn vốn dưới 1 năm

Hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt quyết định tính khả thi của một dự án đầu tư. Với chi phí đầu tư ban đầu được ước tính hợp lý, bao gồm chi phí thiết bị, lắp đặt và các chi phí liên quan, dự án cho thấy một tỷ suất lợi nhuận hấp dẫn. Dòng tiền tiết kiệm được hàng năm là 720.000 USD. Dựa trên các tính toán chi tiết, "thời gian hoàn vốn của dự án là dưới 1 năm". Đây là một chỉ số tài chính cực kỳ tốt, cho thấy dự án không chỉ hiệu quả mà còn có độ rủi ro thấp. Điều này làm cho giải pháp thu hồi nhiệt nước ngưng trở thành một trong những ưu tiên đầu tư hàng đầu để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng tại BSR.

5.2. Tác động tích cực đến bảo vệ môi trường ngành lọc dầu

Ngoài lợi ích tài chính, dự án còn là một bước tiến trong công tác bảo vệ môi trường trong ngành lọc dầu. Việc thu hồi 4,49 MW nhiệt đồng nghĩa với việc giảm đốt một lượng nhiên liệu tương ứng, từ đó cắt giảm phát thải khoảng 10.000 tấn CO2 mỗi năm. Hơn nữa, việc loại bỏ các thiết bị làm mát bằng không khí giúp giảm phát thải nhiệt trực tiếp ra khí quyển, giảm thiểu ô nhiễm nhiệt và tiếng ồn do quạt gió gây ra. Sáng kiến này thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần xây dựng hình ảnh một nhà máy lọc dầu xanh, sạch và hoạt động bền vững. Đây là minh chứng cho việc tối ưu hóa kinh tế có thể song hành cùng với bảo vệ môi trường.

VI. Tương lai quản lý năng lượng BSR và công nghệ bền vững

Thành công từ dự án tối ưu tận dụng nhiệt nước ngưng tại Unit 32 không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể mà còn mở ra một tầm nhìn mới về quản lý năng lượng BSR. Nó chứng minh rằng việc đầu tư vào các công nghệ tiết kiệm năng lượng và áp dụng các phương pháp phân tích khoa học như Pinch là một hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích bền vững. Tương lai của ngành lọc dầu gắn liền với hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Sáng kiến này có thể được xem là một mô hình mẫu, một "case study" thành công để nhân rộng ra các phân xưởng và hệ thống khác trong toàn bộ nhà máy. Các khu vực có tiềm năng thu hồi nhiệt lớn như phân xưởng chưng cất dầu thô (CDU) hay các lò hơi công nghệ cần được rà soát và đánh giá một cách hệ thống. Việc xây dựng một chương trình quản lý năng lượng BSR toàn diện, dựa trên dữ liệu thời gian thực và các công cụ mô phỏng, phân tích tiên tiến sẽ là bước phát triển tiếp theo. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giảm chi phí sản xuất BSR, mà còn hướng đến việc xây dựng một nhà máy lọc dầu thông minh, hiệu quả và thân thiện với môi trường, sẵn sàng đối mặt với những thách thức về năng lượng và biến đổi khí hậu trong tương lai.

6.1. Hướng đi mới cho các dự án tiết kiệm năng lượng

Kinh nghiệm từ dự án này cho thấy, để các sáng kiến tiết kiệm năng lượng NMLD Dung Quất thành công, cần có sự kết hợp giữa phân tích lý thuyết sâu sắc và đánh giá thực tiễn vận hành. Cách tiếp cận "từ dưới lên", bắt đầu từ việc phân tích chi tiết từng hệ thống nhỏ, có thể mang lại hiệu quả lớn. Thay vì các dự án lớn, phức tạp với thời gian hoàn vốn dài, việc tập trung vào các cơ hội "low-hanging fruit" (dễ thực hiện, hiệu quả cao) như thu hồi nhiệt nước ngưng sẽ tạo động lực và nguồn lực để triển khai các dự án lớn hơn. Tương lai sẽ là sự tích hợp các giải pháp đơn lẻ thành một mạng lưới năng lượng thông minh trong toàn nhà máy.

6.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng toàn diện

Để nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng một cách toàn diện, BSR cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ số. Việc giám sát năng lượng theo thời gian thực, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa vận hành, và thường xuyên thực hiện các đợt kiểm toán năng lượng chuyên sâu là những hoạt động cần được đẩy mạnh. Sáng kiến tại Unit 32 là một khởi đầu xuất sắc, nhưng hành trình tối ưu hóa là một quá trình liên tục. Mục tiêu cuối cùng là biến NMLD Dung Quất thành một hình mẫu về hiệu quả năng lượng và phát triển bền vững trong khu vực và trên thế giới.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY LỌC DẦU DUNG QUẤT VÀ HỆ THỐNG NƯỚC NGƯNG 1. Tổng quan về Nhà máy lọc dầu Dung Quất 1. Thông tin chung về Nhà máy Nhà máy lọc dầu Dung Quất là công trình trọng điểm quốc gia có tổng vốn đầu tư trên 3 tỷ USD, công suất chế biến 6,5 triệu tấn dầu thô/năm. Đơn vị chủ quản là Công ty Cổ phần Lọc - Hóa Dầu Bình Sơn (BSR) được thành lập vào tháng 4/2017[11].

- Địa điểm: Khu kinh tế Dung Quất, thuộc địa bàn các xã Bình Thuận và Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi. - Diện tích sử dụng: Khoảng 956 ha (bao gồm cả 140 ha mở rộng trong tương lai) trong đó có 485 ha mặt đất và 471 ha mặt biển. - Công suất chế biến: 6,5 triệu tấn dầu thô/năm (tương đương 148.000 thùng/ngày), nâng cấp mở rộng trong tương lai: 8,5 triệu tấn dầu thô/năm. - Nguyên liệu: Giai đoạn 1 chế biến 100% dầu thô Bạch Hổ - Việt Nam (hoặc dầu thô tương đương), giai đoạn 2 chế biến dầu chua.

- Cơ cấu sản phẩm: Nhà máy sản xuất các loại sản phẩm với công suất như được trình bày trong Bảng 1.1: Cơ cấu sản phẩm của Nhà máy STT Tên sản phẩm Nghìn tấn/năm 1. Dầu hỏa/nhiên liệu bay Jet A1 80 - 400 6. Dầu động cơ Diesel ôtô 2. Dầu nhiên liệu (FO) 60 - 100 8.

Khu vực công nghệ Nhà máy lọc dầu Dung Quất gồm 14 cụm phân xưởng công nghệ được mô tả trên Hình 1.1: Sơ đồ công nghệ NMLD Dung Quất với nhà bản quyền của các phân xưởng công nghệ chính 1. Khu vực phụ trợ và ngoại vi Ngoài các phân xưởng công nghệ, Nhà máy còn có các phân xưởng/hệ thống phụ trợ và các công trình ngoại vi đảm bảo cung cấp đầy đủ nhu cầu năng lượng điện, 6 khí, nước, hơi nước, hóa chất cho các phân xưởng trong các điều kiện làm việc khác nhau. Hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng - Unit 32 là một trong các phân xưởng/hệ thống phụ trợ đó [8]: 1) Hệ thống nước khử khoáng (Unit 31); 2) Hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng (Unit 32); 3) Hệ thống nước làm mát tuần hoàn (Unit 33); 4) Hệ thống nước biển làm mát (Unit 34); 5) Hệ thống khí nén, khí điều khiển (Unit 35); 6) Hệ thống sản xuất và phân phối nitơ (Unit 36); 7) Hệ thống khí nhiên liệu (Unit 37); 8) Hệ thống dầu nhiên liệu (Unit 38); 9) Hệ thống kiềm (Unit 39); 10) Hệ thống điện hơi (Unit 40); 11) Hệ thống xử lý nước thô (RO - Reverse Osmosis - Unit 100) 12) Hệ thống bể chứa trung gian (Unit 51); 13) Hệ thống bể chứa sản phẩm (Unit 52); 14) Hệ thống pha trộn sản phẩm (Unit 54); 15) Hệ thống bể chứa dầu thô (Unit 60) và một số hệ thống khác. Tổng quan về hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng 1.

Vai trò của hệ thống thu gom và xử lý nươc ngưng Hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất được thiết kế để thu gom, xử lý nước ngưng, cấp nước cho các lò hơi công nghệ và cấp nước đã xử lý sang thiết bị khử khí ở trạm điện. Nước được thu gom từ các nguồn: - Nước ngưng công nghệ cao, trung và thấp áp; - Nước ngưng thấp áp từ các các bể chứa trong Nhà máy; - Nước ngưng chân không đến từ các turbine hơi máy phát điện, các turbine hơi dẫn động máy nén công nghệ. Sau khi được thu gom, nước ngưng được xử lý bằng cách cho đi qua các hệ thống xử lý ion nhằm loại bỏ các gốc ion tự do trong nước, đảm bảo tiêu chuẩn nước cấp nồi hơi. Sau đó, nước được bơm đến thiết bị khử khí nhằm loại bỏ oxy dư hòa tan.

Từ đây, nước được bơm cấp cho các lò hơi theo các cấp áp suất khác nhau. Các thiết bị chính trong hệ thống Hệ thống gồm có các thiết bị công nghệ chính: - Các bình tách hơi D-3201, D3202, D3203, D3204; - Các bể chứa TK-3201, TK-3202, TK-3203, TK-3204; 7 - Các thiết bị làm mát bằng không khí E-3201, E3204, E3205; - Các thiết bị trao đổi nhiệt E-3202, E3206; - Các cụm thiết bị xử lý ion A3201, A3202; - Cụm phun hóa chất A3203; - Các bơm vận chuyển nước P-3201A/B, P-3202A/B, P-3203A/B, P-3204A/B, P-3205A/B, P-3206A/B, P-3207A/B, P-3208A/B, P-3209A/B, P-3210A/B. Mô tả sơ đồ dòng công nghệ Sơ đồ công nghệ của hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng được mô tả chi tiết trên Hình 1. Các dòng nước ngưng công nghệ trung và cao áp được đưa về thiết bị o 2 tách D-3202.

Tại đây, ở nhiệt độ bão hòa 148 C và áp suất 3,6 kg/cm g, hơi thấp áp được tách ra và đưa lên mạng hơi còn nước ngưng được đưa sang D-3201 cùng với o dòng nước ngưng thấp áp. Tại D-3201, nước được làm nguội xuống 103 C nhờ hóa 2 hơi một phần trong điều kiện áp suất thấp, 0,1 kg/cm g. Toàn bộ lượng hơi sinh ra được làm nguội/ngưng tụ ở E-3201 và quay trở lại D-3201. Việc làm nguội được thực hiện thông qua hệ thống thiết bị làm mát bằng không khí E-3201 có 4 quạt làm mát với công suất tiêu thụ điện mỗi quạt là 14,4 kW (tổng tiêu thụ điện là 57,6 kW).

Các dòng nước ngưng thấp áp từ các bể chứa trong Nhà máy có nhiệt độ o khoảng 80-85 C và áp suất thấp được thu gom ở các bình tách D-3203 và D-3204 hoạt động gần bằng áp suất môi trường rồi được bơm qua E-3202 cùng với dòng nước ngưng đến từ D-3201. Các dòng nước ngưng chưa xử lý kết hợp với nhau và trao đổi nhiệt với dòng nước ngưng đã qua xử lý tại E-3202, sau đó đi qua thiết bị làm mát o E-3204 để ổn định nhiệt xuống 50 C trước khi đưa vào bể chứa nước ngưng TK-3201. Nước ngưng chân không đến từ các turbine hơi dẫn động máy nén công nghệ có o 2 nhiệt độ 50 C và áp suất 0,5 kg/cm g được đưa trực tiếp vào bể chứa TK-3201. Nước từ TK-3201 được bơm đi xử lý ion ở A-3201 rồi đưa vào bể chứa TK-3202, sau đó tiếp tục được bơm qua E-3202 để hấp thụ nhiệt từ dòng nước ngưng chưa xử lý kết o hợp để nâng nhiệt độ lên 82 C rồi đi vào thiết bị tách khí DA-3201A/B.

Ở thiết bị tách o 2 khí, nước tiếp tục được nâng lên nhiệt độ bão hòa 111,4 C và áp suất 0,5 kg/cm g bằng cách hấp thụ nhiệt từ dòng hơi thấp áp. Nước sau khi khử khí sẽ được bổ sung hóa chất khử oxy dư rồi được bơm đi 2 2 làm nước cấp nồi hơi ở các cấp áp suất cao áp (60 kg/cm g), thấp áp (22 kg/cm g) và 2 lạnh (7,8 kg/cm g). Riêng nước cấp lò hơi lạnh được bơm qua thiết bị làm mát bằng không khí E-3205 trước khi chuyển đi. o Nước ngưng chân không đến từ các turbine hơi máy phát điện có nhiệt độ 53 C, 2 áp suất 2,3 kg/cm g được trao đổi nhiệt với dòng nước khử khoáng dùng bù hao hụt 8 o 2 nước cho chu trình hơi có nhiệt độ 30 C và áp suất 4,0 kg/cm g rồi đi vào bể chứa TK-3202.

Nước từ TK-3203 được bơm đi xử lý ion ở A-3202 rồi đưa vào bể chứa TK-3204, sau đó tiếp tục được bơm vào các thiết bị tách khí DA-4031/32 của trạm điện. Tương tự ở DA-3201A/B, tại thiết bị tách khí DA-4031/32 của trạm điện, nước o 2 tiếp tục được nâng lên nhiệt độ bão hòa 111,4 C và áp suất 0,5 kg/cm g bằng cách hấp thụ nhiệt từ dòng hơi thấp áp. Dòng nước khử khoáng dùng bù hao hụt nước cho chu trình hơi được đưa trực tiếp vào các thiết bị khử khí. Trong trường hợp A-3201 không xử lý hết lượng nước ngưng thu hồi, nước từ TK-3201 có thể chuyển sang TK-3203 để xử lý ở A-3203 và nếu bể chứa TK-3202 đầy, có thể chuyển sang bể TK-3204.2: Sơ đồ công nghệ hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng Hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng được thiết kế cho 4 kịch bản vận hành khác nhau với lưu lượng nước ngưng được mô tả trên Bảng 1.

Tối đa distillate khi xử lý dầu hỗn hợp, tối đa xăng khi xử lý dầu hỗn hợp, tối đa distillate khi xử lý dầu Bạch 9 Hổ và tối đa xăng khi xử lý dầu Bạch Hổ. Trong đó, lượng nước ngưng công nghệ cần xử lý trong kịch bản tối đa xăng khi xử lý dầu Bạch Hổ là lớn nhất với 31,2 t/h nước ngưng công nghệ cao áp, 113,4 t/h nước ngưng công nghệ trung áp và 56,96 t/h nước ngưng công nghệ thấp áp. Vì kịch bản có lưu lượng lớn nhất cho phép lựa chọn thiết bị đảm bảo vận hành cho các kịch bản còn lại về mặt thiết kế nên đây sẽ là kịch bản được tham khảo để thiết kế và lựa chọn thiết bị bổ sung/thay thế phục vụ công tác cải hoán thu hồi nhiệt thải ở chương 3 của tài liệu này.2: Lưu lượng nước ngưng ứng với các kịch bản vận hành Nhà máy HC, MC, LC, PC, VC, STT Kịch bản vận hành t/h t/h t/h t/h t/h 1. Tối đa distillate khi xử lý dầu hỗn hợp 7,8 96,2 58,7 256,4 133,8 2.

Tối đa xăng khi xử lý dầu hỗn hợp 7,8 104,4 62,5 242,6 149,9 3. Tối đa distillate khi xử lý dầu Bạch Hổ 29,0 108,6 51,0 243,3 122,3 4. Tối đa xăng khi xử lý dầu Bạch Hổ 31,2 113,4 57,0 242,8 122,3 Ghi chú: HC, MC, LC, PC và VC lần lượt là ký hiệu nước ngưng cao áp, trung áp, thấp áp, turbine trạm điện và turbine công nghệ. Thực tế vận hành hệ thống nước ngưng Thực tế vận hành hệ thống thu gom và xử lý nước ngưng hiện nay cho thấy về cơ bản vẫn đúng theo thiết kế, đáp ứng yêu cầu công nghệ.

Tuy nhiên, đã có một số thay đổi hoặc đề xuất thay đổi theo hướng sử dụng tiết kiệm năng lượng và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó vấn đề mài mòn thủy kích các đường ống nước ngưng về các bình tách cũng rất đang quan tâm để kết hợp cải hoán nếu có cơ hội. Tắt quạt làm mát ở thiết bị E-3204 Trong đợt bảo dưỡng tổng thể từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2017, thiết bị trao đổi nhiệt E-3202 đã được làm sạch, hiệu quả trao đổi nhiệt tốt hơn. Bên cạnh đó, chương trình quản lý bẩy hơi, chương trình tối ưu năng lượng sâu rộng cũng làm giảm lưu lượng nước ngưng đi qua E-3202 làm tăng khả năng trao đổi nhiệt của thiết bị.

Theo o đó, nhiệt độ dòng nóng sau khi trao đổi nhiệt này đã giảm khoảng 7 C (tương ứng từ o o o 58 C giảm xuống 51 C).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ