Luận án tiến sĩ: Tối ưu thông số công nghệ in 3D kim loại ME của NCS Cao Đăng Long ĐH SPKT Vĩnh Long

Luận án nghiên cứu tối ưu hóa thông số công nghệ in 3D kim loại đùn vật liệu ME của NCS Cao Đăng Long, giúp nâng cao độ chính xác và chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Cao Đăng Long

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

159
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ in 3D kim loại ME của NCS Cao Đăng Long

Công nghệ in 3D kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu ME đại diện cho bước tiến lớn trong gia công bồi đắp. Kỹ thuật này sử dụng sợi nhựa chứa bột kim loại để tạo phôi ban đầu. Phôi xanh trải qua quá trình rửa chất kết dính và thiêu kết để đạt độ đông đặc hoàn chỉnh. Nghiên cứu của NCS Cao Đăng Long tập trung làm rõ quy luật công nghệ trên dòng máy ME hiện đại. Quá trình đùn ép kim loại đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiệt độ và tốc độ cấp sợi. Chi phí đầu tư hệ thống ME thấp hơn đáng kể so với công nghệ chùm tia laser hoặc hồ quang điện. Phương pháp này phù hợp cho sản xuất đơn chiếc và chế tạo linh kiện phức tạp. Độ chính xác kích thước phụ thuộc nhiều vào chất lượng sợi phôi và độ co ngót trong lò nung. Việc nghiên cứu bản chất nhiệt động lực học giúp hiểu rõ cơ chế chuyển pha của vật liệu. Tối ưu hóa các biến số công nghệ đóng vai trò then chốt để loại bỏ khuyết tật vi mô. Đề tài mở ra tiềm năng lớn cho ngành cơ khí chế tạo khuôn mẫu tại Việt Nam.

1.1. Bản chất công nghệ đùn kim loại Material Extrusion

Công nghệ Material Extrusion ME tạo mẫu thông qua việc đùn ép sợi nhựa chứa bột kim loại mịn qua đầu phun gia nhiệt. Vật liệu được gia nhiệt tới trạng thái bán lỏng trước khi lắng đọng theo từng lớp trên bàn in. Quy trình bao gồm ba giai đoạn độc lập: tạo phôi xanh, rửa dung môi và thiêu kết trong lò chân không. Giai đoạn rửa hóa chất loại bỏ phần lớn chất kết dính sơ cấp. Giai đoạn nung thiêu kết nung chảy chất kết dính thứ cấp và liên kết các hạt kim loại lại với nhau. Cấu trúc sau thiêu kết đạt độ đặc chắc và sở hữu cơ tính tương đương kim loại đúc truyền thống. Phương pháp này giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và an toàn hơn cho người vận hành.

1.2. Đóng góp từ đề tài nghiên cứu của NCS Cao Đăng Long

Luận án tiến sĩ của NCS Cao Đăng Long tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long mang tính tiên phong trong lĩnh vực bồi đắp kim loại. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về vật liệu thép không gỉ. Đề tài làm rõ cơ chế ảnh hưởng của hướng in, chiều dày lớp và mật độ điền đầy tới cơ tính mẫu. Mô hình dự đoán độ nhám bề mặt được thiết lập với độ tin cậy khoa học cao. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp cơ khí làm chủ công nghệ và rút ngắn thời gian thử nghiệm sản phẩm mới. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất góp phần giảm tỷ lệ phế phẩm và tiết kiệm đáng kể chi phí gia công chế tạo.

II. Phân tích vấn đề kỹ thuật trong in 3D kim loại ME phức tạp

Quá trình in 3D kim loại ME gặp nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp do tính chất dị hướng của liên kết từng lớp. Bề mặt chi tiết thường có độ nhám cao vì hiệu ứng bậc thang đặc trưng. Nhiệt độ đầu đùn không đồng nhất tạo ra các khoảng trống và rỗ xốp bên trong phôi xanh. Sau giai đoạn in, việc rửa sạch chất kết dính sơ cấp đòi hỏi kiểm soát thời gian khuếch tán nghiêm ngặt theo định luật Fick. Nếu rửa không đủ sâu, chất kết dính còn sót lại sẽ bốc hơi mạnh khi thiêu kết và phá hủy cấu trúc mẫu. Ngược lại, thời gian ngâm dung môi quá dài làm giòn phôi và gây nứt vỡ trước lò nung. Quá trình thiêu kết ở nhiệt độ cao gây ra hiện tượng co ngót thể tích mạnh từ 15 đến 20 phần trăm. Sự co ngót không đồng đều làm sai lệch kích thước hình học và cong vênh sản phẩm. Ngoài ra, việc lựa chọn tham số in thiếu chuẩn xác dẫn đến suy giảm độ bền kéo và độ cứng tế vi. Việc cân bằng giữa thời gian gia công, độ hoàn thiện bề mặt và cơ tính tổng thể là thách thức rất lớn đối với các kỹ sư vận hành.

2.1. Rào cản về nhám bề mặt và sai lệch kích thước

Độ nhám bề mặt trong công nghệ in ME chịu chi phối mạnh mẽ bởi độ dày lớp in và hướng đặt mẫu. Khi in các bề mặt nghiêng, các đường đùn tạo thành vân bậc thang rõ rệt. Hiện tượng này làm tăng độ nhám Ra và đòi hỏi gia công tinh sau in. Bên cạnh đó, sai số kích thước phát sinh do độ co rút không đồng đều khi nung thiêu kết. Bột kim loại co đặc lại dưới tác dụng nhiệt làm thay đổi hình dáng hình học ban đầu. Thiếu hụt áp lực đùn cũng tạo nên các rãnh khuyết tật cục bộ trên bề mặt ngoài. Việc kiểm soát chính xác quỹ đạo chuyển động của vòi phun giúp giảm thiểu sai lệch biên dạng chi tiết.

2.2. Kiểm soát quá trình rửa dung môi và thiêu kết nhiệt

Giai đoạn rửa dung môi là khâu trung gian mang tính quyết định đến độ bền của sản phẩm. Quá trình khuếch tán tuân theo định luật Fick đòi hỏi nhiệt độ dung môi và thời gian ngâm chính xác. Nếu nồng độ sáp kết dính còn tồn đọng quá ngưỡng, sản phẩm sẽ phồng rộp và nứt khi nung. Tiếp theo, quá trình thiêu kết thúc đẩy liên kết giữa các phần tử bột thép ở nhiệt độ lân cận điểm nóng chảy. Sự cạnh tranh giữa tốc độ làm đặc thể tích và sự phát triển kích thước hạt dễ gây rỗ xốp. Hiện tượng lỗ rỗng tế vi làm giảm khả năng chịu tải cơ học và độ bền mỏi. Nghiên cứu sâu về chế độ nhiệt thiêu kết là điều bắt buộc để hạn chế biến dạng hình học.

III. Giải pháp tối ưu hóa thông số công nghệ in 3D kim loại ME

Để giải quyết các xung đột kỹ thuật, NCS Cao Đăng Long tích hợp các phương pháp tối ưu hóa hiện đại vào quy trình thực nghiệm. Ma trận quy hoạch thực nghiệm Taguchi được sử dụng để giảm số lượng phép thử mà vẫn đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu khảo sát có hệ thống các thông số gồm hướng in, chiều dày lớp, mật độ điền đầy và tốc độ đùn vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét SEM và phổ tán sắc năng lượng tia X hỗ trợ phân tích vi cấu trúc kim loại sau thiêu kết. Để xử lý bài toán tối ưu đa mục tiêu, tác giả ứng dụng các phương pháp ra quyết định đa tiêu chí như TOPSIS, MARCOS và PIV. Các công cụ toán học này giúp xác định bộ thông số kỹ thuật tối ưu nhất. Kết quả tính toán giải quyết mâu thuẫn giữa việc cực tiểu hóa độ nhám bề mặt và việc cực đại hóa độ bền kéo. Phương pháp tiếp cận này cung cấp một quy trình công nghệ chuẩn xác, loại bỏ tính phỏng đoán cảm tính trong quá trình sản xuất thực tế.

3.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm Taguchi trong in ME

Phương pháp Taguchi đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết kế thực nghiệm cho hệ thống in 3D kim loại ME. Kỹ thuật này sử dụng các bảng trực giao để giảm bớt số lần chạy thử mà vẫn khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu phân tích tác động của các tham số chính gồm góc nghiêng in, chiều dày lớp in và nhiệt độ đầu đùn. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N được tính toán nhằm xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến độ nhám Ra và sai số kích thước. Nhờ mô hình Taguchi, tác giả nhanh chóng khoanh vùng được miền thông số tối ưu. Giải pháp này giúp tiết kiệm lượng lớn phôi sợi kim loại đắt tiền và rút ngắn chu kỳ thử nghiệm công nghệ.

3.2. Phương pháp ra quyết định đa tiêu chí TOPSIS MARCOS và PIV

Tối ưu hóa quá trình in ME là bài toán đa mục tiêu phức tạp với các chỉ tiêu đối nghịch nhau. Đề tài áp dụng kết hợp các thuật toán MCDM gồm TOPSIS, MARCOS và PIV để đánh giá các phương án công nghệ. Trọng số của các tiêu chí cơ tính và độ nhám được xác định khách quan qua phương pháp entropy hoặc phân tích chuyên gia. TOPSIS xếp hạng phương án dựa trên khoảng cách hình học tới giải pháp lý tưởng. MARCOS mở rộng phân tích biên giới hạn quan hệ giữa các giải pháp. PIV hỗ trợ kiểm chứng độc lập độ ổn định của thứ hạng lựa chọn. Sự hội tụ kết quả giữa ba thuật toán khẳng định tính chuẩn xác của bộ thông số công nghệ tối ưu được đề xuất.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng in 3D kim loại ME tối ưu

Công trình nghiên cứu của NCS Cao Đăng Long xác lập cơ sở khoa học vững chắc cho công nghệ in 3D kim loại ME. Việc kiểm soát tối ưu thông số công nghệ giúp cải thiện đồng thời cơ tính và độ bóng bề mặt. Chi tiết kim loại sau thiêu kết đạt độ đặc chắc cao và cấu trúc vi mô ổn định. Kết quả nghiên cứu chứng minh công nghệ ME hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành cơ khí chế tạo. Chi phí thiết bị và nguyên liệu hợp lý tạo điều kiện chuyển giao thuận lợi vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phương pháp này mang lại giải pháp đột phá trong chế tạo các linh kiện có hình học phức tạp, rỗng bên trong hoặc biên dạng xoắn. Khả năng thay thế các phương pháp gia công cắt gọt truyền thống giúp giảm thiểu tối đa phế liệu kim loại thải ra môi trường. Đề tài mở ra tiềm năng lớn trong sản xuất thiết bị y tế cá nhân hóa và phụ tùng hàng không vũ trụ. Đây là đóng góp học thuật quan trọng, thúc đẩy ứng dụng công nghệ bồi đắp kim loại tại Việt Nam.

4.1. Ứng dụng thực tế trong chế tạo chi tiết cơ khí chính xác

Công nghệ in 3D kim loại ME sau khi tối ưu thông số được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo phụ tùng cơ khí chính xác. Doanh nghiệp có thể chế tạo các khuôn mẫu đúc phức tạp và kênh làm mát xoắn ốc mà phương pháp phay CNC không thực hiện được. Thời gian sản xuất mẫu thử nghiệm giảm từ vài tuần xuống còn vài ngày. Sản phẩm sau thiêu kết đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội, đáp ứng yêu cầu lắp ráp máy móc tải trọng lớn. Quy trình in đùn không tạo ra bụi bột nguy hiểm, giúp triển khai an toàn trong môi trường nhà xưởng thông thường. Giải pháp này gia tăng sức cạnh tranh cho các đơn vị gia công cơ khí nhỏ.

4.2. Hướng phát triển hoàn thiện công nghệ in ME tương lai

Nghiên cứu của NCS Cao Đăng Long đặt nền móng cho việc mở rộng các chủng loại hợp kim in ME tiếp theo. Các hướng phát triển tương lai sẽ tập trung vào vật liệu titan y tế và hợp kim siêu nhẹ dùng trong hàng không vũ trụ. Hệ thống cảm biến quang học theo dõi thời gian thực có thể được tích hợp để tự động điều chỉnh tốc độ đùn vật liệu. Đồng thời, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và mạng nơ-ron giúp dự đoán độ co ngót thể tích chính xác hơn trước khi nung. Những cải tiến công nghệ này sẽ nâng cao tính tự động hóa và độ tin cậy của sản phẩm in. Công nghệ đùn bồi đắp kim loại hứa hẹn trở thành trụ cột quan trọng trong nền sản xuất thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/10/2026
Ncs cao đăng long nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số công nghệ in 3d kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu material extrusion me nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến công nghệ in 3D kim loại ME, phân tích các thách thức kỹ thuật hiện tại, xác định những vấn đề nghiên cứu còn bỏ ngỏ, đồng thời làm rõ tính cấp thiết, mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án. Chương này đặt nền tảng vững chắc cho việc triển khai các nội dung nghiên cứu tiếp theo nhằm tối ưu hóa quy trình in và nâng cao chất lượng sản phẩm in kim loại theo phương pháp Material Extrusion. Công nghệ in 3D kim loại và ứng dụng Công nghệ sản xuất bồi đắp (AM) đã được áp dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, kỹ thuật cơ khí, ô tô, y sinh và năng lượng.1 thể hiện thị phần ứng dụng công nghệ in 3D trong các lĩnh vực vào năm 2017 [1] Hình 1. Ứng dụng công nghệ sản xuât bồi đắp (AM) Hình 1.

Một số chi tiết Ô tô được sản xuất từ công nghệ in 3D kim loại Công nghệ AM có thể sử dụng các loại vật liệu khác nhau bao gồm nhựa, gốm sứ đến kim loại. Trong số các vật liệu này, vật liệu kim loại nhận được sự quan tâm ngày càng tăng từ các nhà nghiên cứu và các ngành công nghiệp, như hình 1. Ngoài những lợi ích đã đề cập ở trên, in kim loại có thể cung cấp một số lợi thế như giảm lãng phí vật liệu, cải thiện chất lượng, ít phát thải chất ô nhiễm và có thể sản 7 xuất các chi tiết theo yêu cầu [2, 3]. Những ưu việt của AM là rất lớn, tuy nhiên mức độ sử dụng các công nghệ AM kim loại trong công nghiệp hiện chỉ giới hạn ở một số lĩnh vực như nha khoa, y tế [4], xây dựng [5] và hàng không vũ trụ [6] như hình 1.

Một số chi tiết trong lĩnh vực hàng không được sản xuất từ công nghệ in 3D kim loại Hình 1. Một số chi tiết trong lĩnh vực y tế được sản xuất từ công nghệ in 3D kim loại 8 Hình 1. Một số chi tiết trong lĩnh vực xây dựng được sản xuất từ công nghệ in 3D kim loại Ngoài ra, các nhà nghiên cứu thường tập trung vào việc khảo sát một tập hợp hẹp các quy trình in kim loại. Ví dụ, Ahn [7] đã nghiên cứu các phương pháp in kim loại trực tiếp và giải quyết các vấn đề liên quan đến các ứng dụng của chúng.

Pan et al. [8] đã giới thiệu các quá trình AM trong hàn hồ quang và nghiên cứu các tính chất cơ học của vật liệu kim loại như hợp kim Titan. Ziaee và Crane [9] đã trình bày những đánh giá về quá trình phun chất kết dính, vật liệu và công nghệ hiện tại. Một số nhà nghiên cứu chỉ tập trung vào tính chất vật liệu của các sản phẩm AM kim loại.

Ví dụ, DebRoy et al. [10] đã giới thiệu các cấu trúc tế vi, khuyết tật và tính chất cơ học của vật liệu in kim loại. Yakout et al. [11] đã xem xét ảnh hưởng của các thông số in chính đến tính chất cơ học và cấu trúc tế vi của một số vật liệu kim loại như Titan, Nhôm và Hợp kim Niken.

Ngoài ra, DebRoy et al. [12] đã xem xét các vật liệu trong AM kim loại, đặc biệt là hợp kim chịu lửa, kim loại quý và hợp kim được phân loại thành phần. Từ những phân tích ở trên, có thể thấy rằng AM kim loại đã được nghiên cứu và công bố rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu khác nhau; tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu về ứng dụng và sự phù hợp của AM kim loại trong các lĩnh vực khác nhau. Các công nghệ AM chia ra thành bảy loại [13], được xác định bởi Ủy ban Quốc tế F42 của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM).

Các ứng dụng thương mại của cả bảy nhóm đều có mặt trong thị trường in AM kim loại. Theo dữ liệu được công bố bởi Cherdo [14], hình 1.6 thể hiện đa dạng công nghệ in AM kim loại trong công nghiệp sản xuất chế tạo năm 2020. Theo số liệu này, có năm công nghệ thường được sử dụng cụ thể như sau: Hình 1. Thị phần các công nghệ trong nền công nghiệp AM kim loại 9 1.

Công nghệ in đùn (Material Extrusion ME) Hình 1.6 cho thấy công nghệ ME chiếm 10% thị trường AM kim loại vào năm 2020 [14]. đã được cấp bằng sáng chế cho công nghệ lắng đọng vật liệu - Fused Deposition Modeling (FDM). Đây là công nghệ in phẳng cách đùn vật liệu nóng chảy sau đó hóa rắng từng lớp, tạo nên cấu trúc chi tiết dạng khối, như hình 1. Công nghệ FDM được phát triển từ năm 1989 và nhanh chóng trở thành nền tảng phổ biến trong các hệ thống in 3D polymer nhờ nguyên lý vận hành đơn giản, chi phí đầu tư thấp và khả năng thích ứng với nhiều loại vật liệu.

Trong công nghệ này, sợi nhựa (filament) được nạp vào đầu phun (nozzle), gia nhiệt đến nhiệt độ chảy, và đùn ra theo các đường biên xác định trước để tạo nên từng lớp vật liệu. Khi vật liệu nguội, các lớp kế tiếp kết dính với nhau tạo nên chi tiết hoàn chỉnh [1].Công nghệ Material Extrusion - ME Năm 2009, các bằng sáng chế đã hết hạn, các nhà sản xuất khác bắt đầu xây dựng các phiên bản mới của công nghệ FDM, được gọi là Fused Filament Fabrication (FFF) [15]. Cùng với sự phổ biến của các hệ thống FFF, công nghệ in đùn đã được mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác ngoài polymer, đặc biệt là sản xuất kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu. Một trong những bước tiến quan trọng là việc phát triển sợi vật liệu chứa bột kim loại trong nền nhựa dẻo.

Trong các máy in kiểu FFF, bột kim loại (chẳng hạn 17-4PH, 316L, Inconel 625…) được trộn đều với nền nhựa dẻo như ABS hoặc PLA để tạo thành sợi. Khi được in ra, nhựa dẻo đóng vai trò chất kết dính tạm thời giúp định hình chi tiết – còn kim loại là thành phần chính tạo cơ tính sau khi xử lý nhiệt. Tỷ lệ thể tích giữa bột kim loại và nhựa dẻo có thể được điều chỉnh tùy theo yêu cầu co rút, độ đặc và độ bền sau thiêu kết [16]. Công nghệ Bound Powder Extrusion (BPE) là một sự phát triển khác của công nghệ ME gần đây trong công nghệ AM kim loại.

Trong công nghệ này, dây in gồm vật 10 liệu liên kết bằng nhựa và bột kim loại mịn được ép đùn qua đầu in. Chi tiết in được in từng lớp gần giống với công nghệ in FFF thông thường, sau đó qua 2 xử lý: làm sạch và thiêu kết, để tạo ra chi tiết kim loại có mật độ kim loại cao. Cụ thể sau khi in xong, chi tiết sau in vẫn còn chứa lượng lớn chất kết dính. Mẫu này sẽ trải qua hai giai đoạn xử lý quan trọng: • Giai đoạn rửa dung môi (loại bỏ chất kết dính): mẫu được ngâm trong dung dịch thích hợp để loại bỏ phần chất kết dính có thể hòa tan, tạo nên cấu trúc xốp tạm thời.

• Giai đoạn thiêu kết: mẫu sau khi rữa được đưa vào lò nung trong môi trường khí trơ hoặc chân không, ở nhiệt độ cao (khoảng 1300–1360°C đối với thép không gỉ 17-4PH). Trong quá trình này, các hạt kim loại khuếch tán và liên kết với nhau tạo thành cấu trúc đặc chắc, có tỷ trọng đạt từ 95–98% so với kim loại đặc. Công nghệ thiêu kết bột kim loại (Powder Bed Fusion -PBF) Theo nhóm công nghệ này, các chi tiết được chế tạo từ vật liệu bột kim loại rời, được phân bố thành từng lớp mỏng trên bàn tạo hình như hình 1. Bột kim loại sau đó được nung chảy và hợp nhất thông qua nguồn năng lượng tập trung như chùm laser hoặc chùm tia electron.

Sau mỗi quá trình tạo từng lớp, bàn máy sẽ hạ thấp một khoảng bằng chiều dày lớp vật liệu, tiếp tục rải lớp bột mới lên trên. Quá trình này được lặp đi lặp lại cho đến khi hoàn thành chi tiết sản phẩm. Công nghệ Powder Bed Fusion -PBF Công nghệ PBF được sử dụng phổ biến trong các máy móc thiết bị in kim loại, tính đến năm 2020 công nghệ này chiếm 54% thị trường trong công nghệ AM kim loại. Các quy trình in kim loại theo công nghệ PBF phổ biến là Thiêu kết Laser kim loại trực tiếp (Direct Metal Laser Sintering -DMLS); Laser thiêu kết nóng chảy (Selective Laser Melting- SLM); Nóng chảy bằng chùm tia điện tử (Electron Beam 11 Melting -EBM) và Nóng chảy kim loại trực tiếp bằng tia laser (Direct Metal Laser Melting - DMLM).

Về cơ bản, không có nhiều sự khác biệt trong các công nghệ laser này. Và, có rất ít sự khác biệt trong các vật liệu in được sử dụng giữa các máy khác nhau. Trong số các công nghệ này, các công nghệ SLM và DMLS được sử dụng riêng cho sản xuất các chi tiết kim loại [17, 18]. Nhìn tổng thể, cả hai công nghệ đều dựa trên nguyên lý tương tự khi sử dụng tia laser để lựa chọn và làm nóng chảy các hạt bột kim loại, tạo nên sự liên kết giữa các lớp vật liệu.

Cả SLM và DMLS đều sử dụng nguồn vật liệu là kim loại ở dạng bột, nhưng sự khác biệt nằm ở quá trình liên kết: SLM áp dụng cho loại bột kim loại có nhiệt độ nóng chảy đồng nhất và tiến hành nung chảy hoàn toàn các hạt, trong khi DMLS lại dùng loại bột có điểm nóng chảy khác nhau ở cấp độ phân tử và tiến hành kết dính ở nhiệt độ cao. Công nghệ Laser Metal Fusion (LMF), chủ yếu được sử dụng cho các kim loại tinh khiết như Nhôm, còn công nghệ DMLS thường được sử dụng cho các hợp kim như hợp kim Nhôm, hợp kim Titan [19]. Công nghệ DMLM rất giống với công nghệ DMLS, ngoại trừ trong công nghệ DMLM, chùm tia laser tạo ra các lớp kim loại siêu mỏng và cung cấp một bể nóng chảy đồng nhất [20]. Cải thiện chất lượng bề mặt và mức độ mịn bề mặt cao là những lợi thế chính của công nghệ này so với DMLS.

Công nghệ EBM, sử dụng một chùm tia điện tử năng lượng cao để làm tan chảy bột kim loại, hợp nhất chúng lại với nhau, thay vì tia laser trong máy in SLM. Công nghệ này cũng có thể được gọi là Nóng chảy chọn lọc bằng chùm tia điện tử (Selective Electron Beam Melting - SEBM) [21]. Công nghệ EBM có năng suất cao hơn so với công nghệ SLM, tuy nhiên chi tiết in có mức độ biến dạng cao hơn và tồn tại ứng suất dư bên trong các chi tiết in do mật độ năng lượng cao và chu kỳ nhiệt nhanh [22] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Cao Đăng Long (2026), Nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số công nghệ in 3D kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu (Material Extrusion – ME) nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long, Vĩnh Long.
APA 7
Cao, Đ. L. (2026). Nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số công nghệ in 3D kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu (Material Extrusion – ME) nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/toi-uu-hoa-thong-so-cong-nghe-in-3d-kim-loai-me-ncs-cao-dang-long/9443643567
IEEE
Đ. L. Cao, "Nghiên cứu tối ưu hóa một số thông số công nghệ in 3D kim loại bằng phương pháp đùn vật liệu (Material Extrusion – ME) nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long, Vĩnh Long, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/toi-uu-hoa-thong-so-cong-nghe-in-3d-kim-loai-me-ncs-cao-dang-long/9443643567

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án tiến sĩ <strong>Tối ưu thông số công nghệ in 3D kim loại ME</strong> của tác giả Cao Đăng Long tại ĐH SPKT Vĩnh Long tập trung xác định thông số tối ưu nhằm hoàn thiện chất lượng bề mặt và nâng cao cơ tính sản phẩm bồi đắp kim loại. Đề tài đem lại giá trị thiết thực, giúp kỹ sư cơ khí kiểm soát sai số và giảm thiểu chi phí chế tạo. Để mở rộng kiến thức, độc giả có thể tham khảo thêm <strong>thực nghiệm công nghệ WAAM</strong> trên sản phẩm dạng trục hoặc định hướng <strong>ứng dụng WAAM chế tạo khuôn</strong>. Ngoài ra, việc kết hợp phương pháp <strong>tạo hình theo lớp</strong> sẽ hoàn thiện quy trình sản xuất khuôn mẫu hiện đại.