Luận văn thạc sĩ: Tính toán tối ưu đệm đầu cọc khi đóng cọc bê tông cốt thép bằng búa điêzen

Nghiên cứu tính toán tối ưu đệm đầu cọc bê tông cốt thép dùng búa điêzen, giúp ngăn ngừa vỡ cọc, nâng cao hiệu quả thi công nền móng.

Chuyên ngành

Cơ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về lý thuyết

1.2. Các chỉ dẫn kỹ thuật khi thi công đóng cọc

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Đối tượng - Phạm vi nghiên cứu - Khả năng ứng dụng

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Khả năng ứng dụng

1.5. Nội dung trình bày của luận văn

1.6. Các kết quả đạt được của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

2.1. BÀI TOÁN ĐỘNG CỦA LÝ THUYẾT ĐÀN HỒI

2.1.1. Các hệ thức cơ bản

2.1.2. Nguyên lý Saint - Venant và nguyên lý chồng chất nghiệm

2.1.3. Các phương pháp giải bài toán đàn hồi theo chuyển dịch

2.1.4. Dao động của vật thể đàn hồi

2.1.4.1. Dao động tự do và dao động cưỡng bức
2.1.4.2. Dao động dọc của thanh

2.2. CHUỖI FOURIER CỦA HÀM LIÊN TỤC TRÊN ĐOẠN

2.2.1. Khai triển Fourier của một hàm liên tục trên [a , b]

2.3. MỘT SỐ CÁC NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ LÝ THUYẾT VA CHẠM

2.3.1. Khái niệm và các giả thiết trong lý thuyết va chạm

2.3.1.1. Thời gian va chạm
2.3.1.2. Lực và xung lực va chạm

3. CHƯƠNG 3: Mô hình hóa và thiết lập bài toán đóng cọc bê tông bằng búa máy - Phương pháp giải

4. CHƯƠNG 4: Kết quả tính toán với các số liệu cụ thể

5. CHƯƠNG 5: Kết luận

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tính Toán Đệm Đầu Cọc Giải Pháp An Toàn

Trong bất kỳ công trình xây dựng nào, việc gia cố nền móng là yếu tố then chốt. Cọc bê tông cốt thép, với hai hình thức cọc nhồi và cọc đúc sẵn, thường được sử dụng để đảm bảo sự vững chắc cho công trình. Cọc nhồi thích hợp cho công trình lớn, trong khi cọc đúc sẵn phù hợp với công trình nhỏ và vừa, đặc biệt khi thi công cọc nhồi gặp khó khăn. Máy ép cọc hoặc búa máy, đặc biệt là búa máy điêzen, được sử dụng phổ biến để thi công cọc đúc sẵn. Trong quá trình thi công, đặc biệt ở địa hình phức tạp, người ta thường dùng thêm cọc đệm bằng thép để tăng độ sâu và độ bền. Độ dài và độ chịu bền của cọc đệm phụ thuộc vào địa hình và loại búa sử dụng. Tuy nhiên, quá trình đóng cọc có thể gây ra hiện tượng vỡ đầu cọc do lực va chạm giữa búa và đầu cọc trên nền đất có tính chất cơ lý khác nhau. Lực va chạm tạo ra sóng đàn hồi truyền từ đầu cọc đến đáy cọc và phản xạ ngược lại. Nếu tần số của sóng trùng nhau, hiện tượng cộng hưởng lực xảy ra, gây ra ứng suất tăng đột ngột và dẫn đến vỡ đầu cọc hoặc thậm chí thân cọc. Vấn đề này đòi hỏi sự nghiên cứu lý thuyết về bài toán đóng cọc, đặc biệt là việc lựa chọn thông số của búa và cọc đệm để tránh hiện tượng vỡ cọc. Theo tài liệu gốc: 'Trong quá trình thi công đóng cọc bê tông cốt thép, do lực va chạm giữa búa máy và đầu cọc được đóng trên nền đất với các tính chất cơ lý khác nhau sẽ có khả năng dẫn đến hiện tượng đầu cọc bị phá vỡ'.

1.1. Vai Trò Của Đệm Đầu Cọc Trong Thi Công Bằng Búa Điêzen

Cọc đệm đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lực từ búa đóng cọc xuống cọc bê tông. Việc lựa chọn vật liệu và kích thước phù hợp cho đệm đầu cọc là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả thi công. Mục tiêu là giảm thiểu ứng suất tập trung tại đầu cọc và phân bố lực đều hơn, từ đó ngăn ngừa nguy cơ vỡ cọc bê tông.

1.2. Cộng Hưởng Lực và Nguy Cơ Phá Vỡ Cọc Bê Tông Cốt Thép

Hiện tượng cộng hưởng lực xảy ra khi tần số va chạm của búa trùng với tần số dao động tự nhiên của cọc. Điều này dẫn đến sự gia tăng đột ngột của ứng suất trong cọc, vượt quá cường độ bê tông cọc và gây ra phá vỡ. Việc tính toán đệm đầu cọc tối ưu cần xem xét đến các yếu tố ảnh hưởng đến tần số dao động của cọc, bao gồm chiều dài, tiết diện, và vật liệu.

II. Vấn Đề Tại Sao Cọc Bê Tông Điêzen Thường Bị Nứt Vỡ

Trong quá trình đóng cọc bê tông bằng búa điêzen, hiện tượng nứt vỡ cọc là một vấn đề thường gặp, gây tốn kém chi phí sửa chữa và làm chậm tiến độ thi công. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc lực va chạm giữa búa và đầu cọc tạo ra ứng suất tập trung cao, vượt quá khả năng chịu tải của bê tông. Hơn nữa, sự không đồng đều trong chất lượng bê tông, sai sót trong quá trình thi công, và điều kiện địa chất phức tạp cũng góp phần làm tăng nguy cơ nứt vỡ cọc. Việc thiếu tính toán chính xác về đệm đầu cọc và lựa chọn vật liệu đệm không phù hợp cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Theo tài liệu gốc: 'Nghiên cứu lý thuyết về bài toán toán đóng cọc bê tông đúc sẵn với nội dung lựa chọn các thông số của búa, của phần cọc đệm một các tốt nhất để trong quá trình thi công đóng cọc tránh được hiện tượng vỡ đầu cọc cũng như hiện tượng nứt vỡ cọc hiện nay vẫn là vấn đề thời sự.'

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ứng Suất Lên Cọc Bê Tông Khi Đóng

Ứng suất trong cọc bê tông khi đóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trọng lượng và vận tốc búa, kích thước đệm đầu cọc, độ cứng của đất nền, và đặc tính vật liệu của cọc. Tải trọng tác dụng lên cọc cần được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả thi công.

2.2. Rủi Ro Do Thiếu Tính Toán và Lựa Chọn Vật Liệu Đệm Đầu Cọc Sai

Việc thiếu tính toán chính xác và lựa chọn vật liệu đệm đầu cọc không phù hợp có thể dẫn đến ứng suất tập trung cao tại đầu cọc, gây ra nứt vỡ. Vật liệu đệm cần có khả năng hấp thụ năng lượng va chạm và phân bố lực đều hơn. Thiết kế đệm đầu cọc cần xem xét đến các yếu tố như độ cứng, độ bền, và khả năng chống mài mòn.

III. Phương Pháp Tối Ưu Tính Toán Đệm Đầu Cọc Giảm Vỡ Cọc

Để ngăn ngừa hiện tượng vỡ cọc bê tông, việc tính toán tối ưu đệm đầu cọc là vô cùng quan trọng. Phương pháp này bao gồm việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suất trong cọc, lựa chọn vật liệu đệm phù hợp, và xác định kích thước đệm tối ưu. Phần mềm tính toán cọc có thể được sử dụng để mô phỏng ứng suất cọc và đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng bê tông và tuân thủ quy trình thi công cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền của cọc. Theo tài liệu gốc: 'Mục tiêu của đề tài Giải quyết các vấn đề về lý thuyết của bài toán đóng cọc bê tông có cọc đệm thép làm cơ sở cho việc chọn búa - cọc cũng như thiết kế các thông số tối ưu về kích cỡ của cọc đệm thép , đề tài đưa ra mục tiêu nghiên cứu với các vấn đề như sau: Thiết lập và giải bài toán đóng cọc bê tông cốt thép có cọc đệm thép bằng búa máy điêzen .'

3.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ứng Suất Bước Quan Trọng

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng ứng suất trong cọc là bước đầu tiên trong quá trình tính toán đệm đầu cọc tối ưu. Các yếu tố này bao gồm trọng lượng và vận tốc búa, độ cứng của đất nền, đặc tính vật liệu của cọc, và kích thước của đệm. Việc phân tích cần dựa trên các phương pháp lý thuyết và thực nghiệm, kết hợp với kinh nghiệm thực tế.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Đệm Đầu Cọc Tối Ưu Cao Su Gỗ Vật Liệu Tổng Hợp

Lựa chọn vật liệu đệm đầu cọc phù hợp là yếu tố then chốt để giảm thiểu ứng suất và ngăn ngừa vỡ cọc. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm cao su, gỗ, và vật liệu tổng hợp. Mỗi loại vật liệu có ưu nhược điểm riêng về độ cứng, độ bền, và khả năng hấp thụ năng lượng va chạm. Việc lựa chọn cần dựa trên các yêu cầu cụ thể của công trình và điều kiện thi công.

3.3. Thiết Kế Đệm Đầu Cọc Kích Thước và Hình Dạng Ảnh Hưởng Thế Nào

Thiết kế đệm đầu cọc, bao gồm kích thước và hình dạng, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả giảm thiểu ứng suất. Kích thước đệm cần đủ lớn để phân bố lực va chạm đều hơn trên đầu cọc. Hình dạng đệm cũng cần được thiết kế để tối ưu hóa khả năng hấp thụ năng lượng và giảm thiểu ứng suất tập trung.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Tính Toán Cọc Mô Phỏng Ứng Suất

Phần mềm tính toán cọc là công cụ hữu ích để mô phỏng ứng suất cọc trong quá trình đóng. Các phần mềm này cho phép người dùng nhập các thông số về búa, cọc, đất nền, và đệm đầu cọc, sau đó tính toán và hiển thị kết quả dưới dạng đồ thị và bảng số liệu. Việc sử dụng phần mềm tính toán cọc giúp người thiết kế đánh giá được hiệu quả của các giải pháp thiết kế khác nhau và lựa chọn phương án tối ưu. Theo tài liệu gốc: 'Viết phần mềm giúp cho việc tính toán được thuận lợi và nhanh chóng. Đối tượng nghiên cứu Thiết lập và giải bài toán về trạng thái ứng suất trong các cọc đệm thép và cọc bê tông cốt thép trong quá trình thi công đóng cọc bằng búa máy Điêzen'

4.1. Lợi Ích Của Việc Mô Phỏng Ứng Suất Cọc Bằng Phần Mềm

Mô phỏng ứng suất cọc bằng phần mềm giúp người thiết kế hiểu rõ hơn về sự phân bố lực trong cọc và đánh giá được nguy cơ nứt vỡ. Các phần mềm này cũng cho phép người dùng thử nghiệm các giải pháp thiết kế khác nhau và lựa chọn phương án tối ưu trước khi thi công.

4.2. Các Phần Mềm Tính Toán Cọc Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay có nhiều phần mềm tính toán cọc phổ biến trên thị trường, mỗi phần mềm có ưu nhược điểm riêng về tính năng, độ chính xác, và giao diện người dùng. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp cần dựa trên các yêu cầu cụ thể của công trình và trình độ của người sử dụng.

4.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Phần Mềm Tính Toán và Kiểm Tra Kết Quả

Khi sử dụng phần mềm tính toán, người dùng cần nhập chính xác các thông số đầu vào và hiểu rõ các giả định của phần mềm. Kết quả tính toán cần được kiểm tra và đánh giá cẩn thận, kết hợp với kinh nghiệm thực tế và các phương pháp kiểm tra khác.

V. An Toàn Thi Công Cọc Yếu Tố Quyết Định Thành Công Dự Án

An toàn thi công cọc là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Các biện pháp an toàn cần được thực hiện trong suốt quá trình thi công, từ chuẩn bị mặt bằng đến nghiệm thu công trình. Điều này bao gồm việc đảm bảo an toàn cho người lao động, thiết bị, và môi trường xung quanh. Ngoài ra, việc tuân thủ quy trình thi công và kiểm soát chất lượng công trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn. Theo tài liệu gốc: 'Tại các công trình xây dựng hiện nay người ta thực hiện quy trình chọn búa đóng cọc theo các bước và các chỉ dẫn kỹ thuật như sau: 1- Chọn sơ bộ theo điều kiện sau (theo trị số động năng của bộ phận xung kích): Q = 0.025Pđ'

5.1. Các Biện Pháp An Toàn Cần Thiết Trong Quá Trình Thi Công Cọc

Các biện pháp an toàn cần thiết trong quá trình thi công cọc bao gồm việc sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân, kiểm tra an toàn thiết bị thi công, cảnh báo nguy hiểm, và đào tạo an toàn cho người lao động.

5.2. Kiểm Soát Chất Lượng Bê Tông và Quy Trình Thi Công Đảm Bảo Độ Bền

Kiểm soát chất lượng bê tông và tuân thủ quy trình thi công là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền của cọc. Điều này bao gồm việc kiểm tra chất lượng vật liệu, trộn bê tông đúng tỷ lệ, và bảo dưỡng bê tông đúng cách.

5.3. Tiêu Chuẩn Thi Công Cọc Tuân Thủ Để Đảm Bảo Chất Lượng

Tuân thủ tiêu chuẩn thi công cọc là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng công trình. Các tiêu chuẩn này quy định về quy trình thi công, yêu cầu kỹ thuật, và biện pháp kiểm tra chất lượng. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho công trình.

VI. Kiểm Tra Chất Lượng Cọc Bước Cuối Cùng Để An Tâm Dự Án

Kiểm tra chất lượng cọc là bước cuối cùng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình. Các phương pháp kiểm tra có thể được sử dụng để đánh giá cường độ bê tông cọc, độ lún, và khả năng chịu tải. Việc kiểm tra chất lượng cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Theo tài liệu gốc: 'Xác định được chuyển vị, biến dạng, ứng suất trên cơ sở lý thuyết va chạm và lý thuyết đàn hồi cùng với lực chống cản khác nhau của nền đất. - Xác định được cường độ ứng suất cực đại trong các cọc, từ đó kiểm tra sự làm việc trong giới hạn cho phép hay không.'

6.1. Các Phương Pháp Kiểm Tra Chất Lượng Phổ Biến Siêu Âm Thí Nghiệm Tải Trọng

Các phương pháp kiểm tra chất lượng cọc phổ biến bao gồm siêu âm, thí nghiệm tải trọng, và khoan lấy mẫu. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về độ chính xác, chi phí, và thời gian thực hiện. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên các yêu cầu cụ thể của công trình.

6.2. Đánh Giá Cường Độ Bê Tông Cọc Yếu Tố Quan Trọng Nhất

Đánh giá cường độ bê tông cọc là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình kiểm tra chất lượng. Cường độ bê tông cần đáp ứng các yêu cầu thiết kế để đảm bảo khả năng chịu tải của cọc. Việc đánh giá có thể được thực hiện bằng các phương pháp không phá hủy hoặc phá hủy.

6.3. Xử Lý Các Vấn Đề Phát Sinh Sau Kiểm Tra Chất Lượng Khắc Phục

Nếu kết quả kiểm tra chất lượng cho thấy cọc không đáp ứng các yêu cầu thiết kế, cần có các biện pháp xử lý phù hợp. Điều này có thể bao gồm việc gia cố cọc, thay thế cọc, hoặc điều chỉnh thiết kế công trình. Việc xử lý cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và tuân thủ các quy trình kỹ thuật.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan nội dung nghiên cứu  Chương 2 : Cơ sở lý thuyết sử dụng trong luận văn download by : skknchat@gmail.com 8  Chương 3 : Mô hình hóa và thiết lập bài toán đóng cọc bê tông bằng búa máy - Phương pháp giải  Chương 4 : Kết quả tính toán với các số liệu cụ thể.  Chương 5 : Kết luận Phần phụ lục là code của chương trình tính trên Visual-Basic.6 Các kết quả đạt được của luận văn Kết quả nghiên cứu của đề tài đã thực hiện được : - Xây dựng mô hình tính toán về sự lan truyền của sóng đàn hồi trong bài toán đóng cọc bê tông cốt thép bằng búa máy điêzen. - Xác định được chuyển vị, biến dạng, ứng suất trên cơ sở lý thuyết va chạm và lý thuyết đàn hồi cùng với lực chống cản khác nhau của nền đất. - Xác định được cường độ ứng suất cực đại trong các cọc, từ đó kiểm tra sự làm việc trong giới hạn cho phép hay không.

- Viết phần mềm tính toán giúp cho việc lựa chọn các thông số của phần cọc đệm và loại búa để có sự phù hợp với các thông số của cọc bê tông và của nền đất trong quá trình thi công đóng cọc. - Sự phù hợp của các thông số trên sẽ là các thông số tối ưu khi chế tạo các cọc đệm thép. download by : skknchat@gmail.com 9 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN 2.1 BÀI TOÁN ĐỘNG CỦA LÝ THUYẾT ĐÀN HỒI 2.1 Các hệ thức cơ bản Bài toán của lý thuyết đàn hồi với tải trọng thay đổi theo thời gian sẽ cho xuất hiện các ứng suất động. Giả thiết mọi biến dạng của vật thể là nhỏ, nên chuyển động là nhỏ và người ta gọi là dao động đàn hồi hoặc sóng đàn hồi.

Các thành phần chuyển vị, biến dạng, ứng suất trong vật thể phải thỏa mãn các phương trình và các điều kiên biên sau : + Phương trình chuyển động ij 2u j  K j   2 (2. 1a) xi t nếu không kể lực khối : ij 2u j  2 (2.1b) xi t + Định luật Huc ( phương trình trạng thái) ij  ij  2eij (2. 2) + Hệ thức Cô-si download by : skknchat@gmail. 3) 2  x j xi  + Điều kiện đầu tại t = 0 có : * ui(x1 , x2 , x3 , 0) = ui0  x1 ,x2 ,x3 ,0  (2.4) ui *  vi0 (x1 ,x 2 ,x3 ) t t  0 + Các điều kiện biên   * Trên biên Su cho chuyển vị : u  u b (2.5)  * Trên biên S lực mặt F = Tn hay là ij n j  Fi (2.6) Các phương trình (2.3) cùng với các điều kiện đầu (2.4) và các điều kiện biên (2.6) lập thành một hệ kín xác định 3 thành phần chuyển vị, 6 thành phần biến dạng và 6 thành phần ứng suất.

Việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất nghiệm của bài toán trên đã được chứng minh.2 Nguyên lý Saint - Venant và nguyên lý chồng chất nghiệm Đối vật thể có một trong các kích thước đặc trung nhỏ hơn nhiều lần ( lớn hơn 20 lần) so với các kích thước kia ( bản, vỏ) hoặc hai kích thước nhỏ hơn nhiều lần kích thước thứ 3 ( thanh, dầm) thì người ta thường dùng nguyên lý Saint - Venant trong khi giải bài toán. Nguyên lý Saint -venant : Nếu tại miền nào đấy ( bên trong hoặc trên biên vật thể ) không lớn lắm so với kích thước chính của vật thể, mà chịu tác dụng của lực ngoài ( lực khối hoặc lực mặt) và vật thể ở trạng thái cân bằng, thì download by : skknchat@gmail.com 11 tại các miền xa miền đặt lực đó trạng thái ứng suất và biến dạng được xác định chủ yếu bằng véc tơ chính và mô men chính của các lực đó và không phụ thuộc vào các đặc trưng chi tiết của sự phân bố các lực đó. Ảnh hưởng về sự phân bố cụ thể của các lực chỉ thể hiện ngay lân cận miền đặt lực. Dựa vào nguyên lý Saint-Venant, khi giải các bài toán cân bằng về bản, vỏ, dầm người ta đã cho thỏa mãn gần đúng các điều kiện biên về lực ngoài dưới dạng cho thỏa mãn về lực tổng, mô men tổng của các lực trên cả miền đặt lực.

Nguyên lý chồng chất nghiệm: Trong phạm vi lý thuyết đàn hồi tuyến tính ta nhận thấy từ tính chất tuyến tính của các phương trình cân bằng, phương trình trạng thái, hệ thức Cô - si sẽ dẫn đến tính chất cộng tuyến của các nghiệm. j , ij Giả sử có hai nghiệm u(1) và j , ij mô tả trạng thái ứng (1) u(2) (2) suất - biến dạng của cùng một vật thể dưới tác dụng của các hệ lực tương ứng : lực khối K(1) j và lực mặt Fj(1) ; lực khối K(2) j và lực mặt Fj(2). Chúng thỏa mãn phương trình cân bằng ( hoặc chuyển động) và các điều kiện biên tương ứng : ij(1) ni  Fj(1) trên S1 và u (1) j  uj b(1) trên S2 ij(2) ni  Fj(2) trên S1 và u(2) j  u b(2) j trên S2 khi đó ta sẽ có : u j  u(1) j  uj (2) và ij  ij(1)  ij(2) sẽ là nghiệm của bài toán về chuyển dịch, ứng suất trong vật thể dưới tác dụng của lực khối : K j  K(1) j  K(2) j và lực mặt Fj  Fj(1)  Fj(2) trên biên S1 thỏa mãn chuyển dịch cho trước u bj  u b(1) j  ub(2) j trên biên S2 download by : skknchat@gmail.3 Các phương pháp giải bài toán đàn hồi theo chuyển dịch Nhờ có định luật Huc và hệ thức Cô-si ta có thể đưa phương trình chuyển động viết cho chuyển dịch , đó là phương trình La-mê   2 u j 2 u j 2 u j  2 u j       2  2  2    K j   2 (2.7a) x j  x1 x2 x3  t hoặc khi không lực khối   2 u j 2 u j 2 u j  2 u j       2  2  2    2 j=1,2 3 (2.7b) x j  x1 x2 x3  t u1 u2 u3 trong đó   e11  e22  e33 =    divu x1 x2 x3 Các điều kiện biên * Trên biên Su chuyển vị : u(x1,x2 ,x3 ,t)  ub (x1,x2 ,x3 ,t) (2.8a)  * Trên biên S lực mặt F = Tn hay là ij n j  Fi được đưa về các thành phần chuyển dịch nhờ Huc và Cô-si :   u u j  ij n j  Fi  ij n j  ij    i  n  Fi  x j xi  j    hay là (2.8b)  u u u   u u   u u   u u    1  2  3  ni   i  1  n1   i  2  n2   i  3  n3 = Fi  x1 x 2 x3   x1 xi   x 2 xi   x3 xi  i = 1,2,3 download by : skknchat@gmail.com 13 Điều kiện đầu tại t = 0 có : * ui(x1 , x2 , x3 , 0) = ui0  x1 ,x2 ,x3 ,0  (2.8c) ui *  vi0 (x1 ,x 2 ,x3 ) t t  0 Để giải phương trình các phương trình (2.7b) với các điều kiện biên (2.8b) và điều kiện đầu (2.8c) người ta có nhiều cách giải khác nhau. Trong nội dung của luận văn này, để giải bài toán động của lý thuyết đàn hồi, nhờ nguyên lý chồng chất nghiệm ta dùng phương pháp Ritz, tức là sẽ tìm nghiệm theo các thành phần chuyển dịch của vật thể cân bằng dưới dạng:  ui (x1,x2 ,x3 ,t)   Aik .fik (x1,x2 ,x3 ,t) ; ( i = 1 , 2 , 3 và không tổng theo i ) k 1 trong đó các hàm fik (x1,x2 ,x3 ,t) thỏa mãn các phương trình chuyển động.

Các hệ số Aik được xác định từ các phương trình có được bằng cách cho thỏa mãn các điều kiện biên và điều kiện đầu.4 Dao động của vật thể đàn hồi 2.1 Dao động tự do và dao động cưỡng bức  Nếu lực ngoài tác động làm vật thể đàn hồi biến dạng và nằm trong trạng thái cân bằng hoặc chuyển động, sau đó triệt tiêu tức khắc sự tác động gây ra biến dạng, thì các phần tử của vật thể sẽ chuyển dịch tuần hoàn. Chuyển động như vậy của vật thể đàn hồi liên quan đến biến dạng khi không có lực ngoài gọi là dao động tự do. Dao động tự do của vật thể đàn hồi sẽ là nghiệm của phương trình chuyển động không lực khối (2.7b) với điều kiện biên không có lực ngoài tác động : download by : skknchat@gmail.7b) x j  x1 x2 x3   x1 x2 x3  t j = 1,2 3   u u j  ij n j  0 hay ij n j  ij    i   n j  0 ; i = 1 , 2 , 3 (2.9)   x j x i  Chú ý rằng các phương trình (2.7b) là các phương trình vi phân tuyến tính thuần nhất bậc hai, còn điều kiện biên (2.9) là biểu thức tuyến tính thuần nhất của các vi phân bậc nhất các chuyển dịch. Do tính chất tuần hoàn của các chuyển dịch và giả thiết các chuyển dịch ui khả tích trên các trên các khoảng thời gian T bất kỳ nên ta có thể biểu diễn các chuyển dịch qua chuỗi Fourier.

Chính vì vậy ta có thể tìm nghiệm của (2.10) k 1 pk trong đó pk được gọi là tần số vòng, k  là tần số riêng , k là pha ban 2 đầu , các hằng số nhân Ak và hàm số u(k) được xác định từ các phương trình nhận được khi thay (2.7b) và điều kiện biên (2.  Dưới tác dụng của lực ngoài thay đổi theo thời gian, các phần tử của vật thể đàn hồi chuyển động tuần hoàn, ta gọi chuyển động đó là dao động cưỡng bức. Nếu có lực khối và lực ngoài tác dụng lên vật thể thì phương trình (2.7b) và hệ thức (2.9) sẽ không thuần nhất. Khi đó nghiệm tổng quát sẽ bằng nghiệm của thuần nhất cộng với nghiệm riêng của phương trình không thuần nhất.

download by : skknchat@gmail.com 15 Nếu tần số của lực ngoài trùng với tần số riêng nào đấy, sẽ xuất hiện hiện tượng cộng hưởng và biên độ dao động riêng tương ứng sẽ tăng vô hạn, gây ra sự phá hủy vật thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ