Tính Toán Hiệu Suất Của Detector Đo Neutron Bonner Sphere Bằng Phần Mềm Mô Phỏng MCNP5

Chuyên khảo toán học phân tích Tính toán hiệu suất của detector đo neutron bonner sphere bằng phần mềm mô phỏng mcnp5, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Lạt

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hạt Nhân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2016

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Detector Neutron Bonner Sphere Giới Thiệu

Trong các nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến neutron, việc xác định phổ neutron là cực kỳ quan trọng. Các neutron tương tác với vật chất theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào năng lượng của chúng. Có nhiều loại detector neutron, bao gồm detector chứa khí và detector nhấp nháy, nhưng những detector này thường chỉ nhạy với neutron ở các mức năng lượng cụ thể. Phổ kế Bonner Sphere (BSS) giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng các hệ làm chậm neutron với kích thước khác nhau, cho phép đo neutron với năng lượng từ eV đến vài MeV. Với chùm neutron được dùng trong xạ trị tia X, năng lượng neutron có thể đạt 25MeV. Neutron tạo thành từ các máy gia tốc proton năng lượng cao có năng lượng trải dài trên một khoảng rộng, giá trị cực đại có thể đạt đến 80 hoặc thậm chí 250 MeV.

1.1. Giới Thiệu Về Phương Pháp Đo Neutron Hiện Đại

Sự tương tác của neutron với vật chất chủ yếu là tương tác với hạt nhân nguyên tử. Khi neutron va chạm với hạt nhân thường xảy ra các quá trình tán xạ đàn hồi, tán xạ không đàn hồi và phản ứng hạt nhân. Tất cả các neutron khi sinh ra đều là neutron nhanh. Các neutron nhanh mất năng lượng khi va chạm đàn hồi với các hạt nhân môi trường trở thành neutron nhiệt hoặc trên nhiệt và cuối cùng bị hấp thụ trong môi trường. Neutron là hạt không mang điện nên việc ghi nhận neutron được thực hiện gián tiếp dựa trên các phản ứng hạt nhân giữa neutron với vật liệu detector. Các sản phẩm tạo thành chẳng hạn như ion, tia gamma sẽ được detector ghi nhận.

1.2. Phân Loại Detector Neutron Ưu Và Nhược Điểm

Có nhiều loại detector neutron, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Các detector neutron chứa khí như ống đếm tỷ lệ sử dụng các nguyên tố như 3He, 6Li, 10B, và 235U có tiết diện phản ứng lớn với neutron nhiệt. Các detector nhấp nháy sử dụng chất nhấp nháy vô cơ (chứa 6Li) hoặc hữu cơ (chứa hydro) để ghi nhận neutron thông qua phát xạ photon. Các detector neutron bán dẫn tráng lớp 6Li hoặc 10B để tăng số tương tác. Các detector neutron tự nuôi được dùng khi thông lượng neutron lớn, không cần nguồn nuôi bên ngoài.

II. Thách Thức Trong Tính Toán Hiệu Suất Detector Neutron BSS

Việc xác định chính xác hiệu suất detector neutron của Bonner Sphere là rất quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Hàm đáp ứng của phổ kế chủ yếu phục vụ cho việc tính toán chứ chưa phản ánh được khả năng ghi nhận neutron. Hơn nữa, BSS và BSE được sử dụng trong nhiều công trình khoa học và có thể được tham khảo trong nghiên cứu của Mazrou và ctg. Tuy nhiên, cấu hình của các phổ kế trong từng nghiên cứu là hơi khác nhau. Đối với phổ kế BSS, góc hợp bởi trục detector và hướng tới của chùm neutron trong từng nghiên cứu có thể bằng 00 hoặc 900. Do đó, khóa luận này được đặt ra nhằm xác định hiệu suất ghi của phổ kế đo neutron Bonner SphereBonner Sphere Extended.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Detector BSS

Một vài yếu tố có thể tác động đến hiệu suất ghi của phổ kế đo neutron Bonner Sphere, bao gồm ảnh hưởng hướng tới của chùm neutron (đối với BSS) và ảnh hưởng của thành phần đồng vị và bề dày lớp kim loại (đối với BSE). Tại Việt Nam, BSS và BSE chưa phổ biến và quá trình đo đạc thực nghiệm sẽ gặp nhiều khó khăn.

2.2. Vấn Đề Mô Phỏng Hiệu Suất BSS Độ Tin Cậy Của Kết Quả

Để đạt được kết quả có độ tin cậy cao trong mô phỏng MCNP5, số lần lấy mẫu ngẫu nhiên phải đủ lớn (chẳng hạn vài trăm ngàn lần). Do đó, mô phỏng MCNP5 được thực hiện với sự trợ giúp của máy tính. Phần mềm MCNP5 giúp người dùng mô phỏng các thí nghiệm, các hệ đo với độ chính xác cao mà không cần tiến hành đo đạc thực nghiệm. Hơn nữa, mô phỏng trên máy tính là một chuyên ngành đang thu hút được nhiều sự quan tâm.

III. Phương Pháp Tính Toán Hiệu Suất BSS Bằng MCNP5 Chi Tiết

Để tính toán hiệu suất detector neutron của Bonner Sphere sử dụng phần mềm MCNP5, cần thực hiện một quy trình mô phỏng chi tiết. Đầu tiên, phải mô tả chính xác các thông số của phổ kế, bao gồm hình học và vật liệu. Sau đó, cần mô tả các thông số của nguồn neutron được sử dụng. Tiếp theo, phải lập file input cho phần mềm MCNP5, bao gồm các kỹ thuật giảm phương sai và lựa chọn tally phù hợp (ví dụ, Tally F4 và FM). Cuối cùng, tiến hành chạy mô phỏng với các nguồn neutron có năng lượng từ eV đến 150 MeV và tính toán hiệu suất dựa trên kết quả mô phỏng.

3.1. Mô Tả Thông Số Hình Học Và Vật Liệu Cho Phổ Kế BSS

Cấu tạo của BSS chủ động bao gồm một detector đo neutron, chẳng hạn như detector chứa khí (3He) hoặc detector nhấp nháy (6Li) được trình bày ở mục 1.2, và chất làm chậm neutron bọc bên ngoài detector. Trong BSS, chất làm chậm thường là các vật liệu chứa hydro như polyethylene vì trong mỗi va chạm, neutron mất nhiều năng lượng nhất nếu hạt nhân bia có khối lượng xấp xỉ khối lượng neutron. Ngoài ra, các hạt nhân carbon trong polyethylene cũng làm chậm neutron rất hiệu quả.

3.2. Lập File Input MCNP5 Kỹ Thuật Giảm Phương Sai

Phương pháp Monte Carlo hay còn gọi là phương pháp thử thống kê được định nghĩa như là phương pháp tính bằng cách biểu diễn nghiệm của bài toán dưới dạng các tham số của một đám đông lý thuyết và sử dụng dãy số ngẫu nhiên để xây dựng mẫu đám đông mà từ đó ta thu được ước lượng thống kê của các tham số. Nói cách khác, phương pháp Monte Carlo cung cấp những lời giải gần đúng cho các bài toán bằng cách thực hiện các thí nghiệm lấy mẫu thống kê sử dụng số ngẫu nhiên.

3.3. Chọn Tally F4 và FM Phù Hợp Trong MCNP5

Tally trong MCNP là một công cụ dùng để ghi lại các thông tin về hạt trong quá trình mô phỏng, ví dụ như thông lượng hạt, dòng hạt, năng lượng hạt, và các phản ứng hạt nhân. Mỗi tally có một số hiệu riêng, và người dùng có thể định nghĩa tally để ghi lại các đại lượng vật lý mong muốn. Việc lựa chọn tally phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo thu thập được các dữ liệu cần thiết cho việc tính toán hiệu suất detector neutron.

IV. Ứng Dụng MCNP5 Phân Tích Ảnh Hưởng Của Kim Loại Lên BSE

Mô phỏng MCNP5 được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần kim loại và bề dày lớp kim loại lên hiệu suất của phổ kế Bonner Sphere Extended (BSE). Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của thành phần kim loại lên hiệu suất của BSE 5 in và BSE 8 in, cũng như ảnh hưởng của bề dày lớp kim loại lên hiệu suất của BSE 5 in, BSE 7 in và BSE 12 in.

4.1. Ảnh Hưởng Của Thành Phần Kim Loại Lên Hiệu Suất BSE

Trong nghiên cứu của Burgett, BSE 1 dùng detector LiI(Eu) và lớp kim loại dày 1 in được làm bằng đồng, chì hoặc vonfram. Các BSE sử dụng tại Trung tâm Máy gia tốc tuyến tính (SLAC)- Stanford, mặt khác, sử dụng detector 3He và lớp kim loại chỉ làm bằng chì dày 1cm (Vylet 2002). Giá trị của bề dày lớp kim loại đã được lựa chọn bởi mỗi tác giả mà không có lời giải thích hợp lý nào. Do đó, khóa luận này được đặt ra nhằm xác định hiệu suất ghi của phổ kế đo neutron Bonner SphereBonner Sphere Extended.

4.2. Nghiên Cứu Về Bề Dày Lớp Kim Loại và Hiệu Suất BSE

Nghiên cứu này sẽ xác định hiệu suất ghi của phổ kế đo neutron Bonner SphereBonner Sphere Extended. Một vài yếu tố có thể tác động đến hiệu suất ghi cũng được nghiên cứu trong khóa luận này, bao gồm ảnh hưởng hướng tới của chùm neutron (đối với BSS) và ảnh hưởng của thành phần đồng vị và bề dày lớp kim loại (đối với BSE). Tại Việt Nam, BSS và BSE chưa phổ biến và quá trình đo đạc thực nghiệm sẽ gặp nhiều khó khăn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Suất Detector Phân Tích Chi Tiết

Các kết quả mô phỏng bằng MCNP5 cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất detector neutron của Bonner SphereBonner Sphere Extended. Các thông tin chi tiết được đưa ra, bao gồm hiệu suất của detector trần, hiệu suất của BSS và ảnh hưởng của hướng neutron tới, cũng như hiệu suất của BSE và ảnh hưởng của thành phần kim loại và bề dày lớp kim loại. Các kết quả này giúp tối ưu hóa thiết kế và sử dụng BSS và BSE trong các ứng dụng khác nhau.

5.1. Phân Tích Hiệu Suất Của Detector Trần Bare Detector

Hiệu suất của detector trần cung cấp một điểm tham chiếu để so sánh với hiệu suất của BSS và BSE khi có chất làm chậm neutron và lớp kim loại. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của các thành phần khác nhau trong phổ kế. So sánh sự khác nhau để tối ưu hiệu suất detector.

5.2. Ảnh Hưởng Của Hướng Neutron Đến Hiệu Suất BSS

Nghiên cứu về ảnh hưởng của hướng neutron tới (góc θ) lên hiệu suất của BSS rất quan trọng, bởi vì trong nhiều ứng dụng thực tế, neutron có thể đến từ nhiều hướng khác nhau. Kết quả này giúp xác định cấu hình tối ưu cho BSS để đạt được hiệu suất cao nhất.

VI. Kết Luận Về Mô Phỏng MCNP5 và Hướng Phát Triển Tương Lai

Việc tính toán hiệu suất detector neutron của Bonner Sphere bằng phần mềm MCNP5 cung cấp một công cụ mạnh mẽ để thiết kế và tối ưu hóa các hệ đo neutron. Các kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các phép đo neutron trong nhiều lĩnh vực, từ an toàn hạt nhân đến y học. Hướng phát triển tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình mô phỏng phức tạp hơn, kết hợp với các dữ liệu thực nghiệm để kiểm chứng và nâng cao độ tin cậy.

6.1. Tối Ưu Thiết Kế Detector Neutron Với MCNP5

Các kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa thiết kế detector neutron, bao gồm lựa chọn vật liệu, kích thước và cấu hình. Bằng cách sử dụng MCNP5, có thể thử nghiệm các thiết kế khác nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả để đạt được hiệu suất mong muốn.

6.2. Kết Hợp Dữ Liệu Thực Nghiệm Để Kiểm Chứng MCNP5

Để tăng độ tin cậy của các mô phỏng MCNP5, cần kết hợp với các dữ liệu thực nghiệm. Việc so sánh kết quả mô phỏng với kết quả đo đạc thực tế giúp xác định các sai số và điều chỉnh mô hình để đạt được độ chính xác cao hơn. Kết hợp mô phỏng và thực nghiệm là một hướng phát triển quan trọng trong lĩnh vực này.

02/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHẦN TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về các phương pháp, hệ đo neutron: Sự tương tác của neutron với vật chất chủ yếu là tương tác với hạt nhân nguyên tử. Khi neutron va chạm với hạt nhân thường xảy ra các quá trình tán xạ đàn hồi, tán xạ không đàn hồi và phản ứng hạt nhân. Tất cả các neutron khi sinh ra đều là neutron nhanh. Các neutron nhanh mất năng lượng khi va chạm đàn hồi với các hạt nhân môi trường trở thành neutron nhiệt hoặc trên nhiệt và cuối cùng bị hấp thụ trong môi trường.

Neutron là hạt không mang điện nên việc ghi nhận neutron được thực hiện gián tiếp dựa trên các phản ứng hạt nhân giữa neutron với vật liệu detector. Các sản phẩm tạo thành chẳng hạn như ion, tia gamma sẽ được detector ghi nhận.1 Phản ứng hấp thụ neutron (n, hạt tích điện) Các vật liệu có tiết diện hấp thụ neutron cao được sử dụng, bao gồm helium- 3, lithium-6, boron-10, và uranium-235. Khi hấp thụ neutron, phản ứng hạt nhân xảy ra và tạo ra các hạt mang điện, các hạt mang điện này có khả năng gây ion hóa trực tiếp và được hệ đo ghi nhận.2 Phản ứng kích hoạt neutron Các hạt nhân hấp thụ neutron và trở thành các hạt nhân phóng xạ, các hạt sản phẩm này phát ra các tia beta hoặc gamma. Thông lượng neutron sẽ được tính từ hoạt độ của các hạt nhân sản phẩm.

Các hạt nhân bia thường được dùng là các hạt nhân có tiết diện tương tác với neutron lớn, đặc biệt là với chùm neutron có dải năng lượng hẹp. Một số vật liệu thường được sử dụng: indium, vàng, rhodium, sắt, niobium. Giả sử bia X được kích hoạt bằng chùm neutron có thông lượng E. Số hạt nhân được tạo thành từ phản ứng hấp thụ neutron được tính (eg.

Phạm 2016, slide 18):  1  e tirr  N sp  N 0 ( X )   E  E    (1)    Với 3 N0(X): Số hạt nhân có trong bia lúc ban đầu. Nsp số hạt được tạo thành do phản ứng kích hoạt neutron.  E là tiết diện bắt neutron phụ thuộc theo năng lượng của hạt nhân A  là hằng số phân rã của hạt nhân sản phẩm tirr là thời gian chiếu neutron. td là thời gian rã Số đếm mà detector đo gamma ghi nhận được khi đo mẫu đã được kích hoạt bằng: 1  e tirr C  N 0 ( X )   E  E  ( )  e td  (1  e tm )     (2)  Trong đó: tm là thời gian đo ε là hiệu suất ghi của detector γ là tỉ số phân nhánh phát gamma Thông lượng neutron ở năng lượng E được tính C E   tirr 1 e (3) N0 ( X )   E  ( )  e td  (1  e tm )      1.3 Phản ứng tán xạ neutron (proton giật lùi) Các neutron năng lượng cao thường được ghi nhận bằng phương pháp này.

Neutron va chạm với hạt nhân nguyên tử trong detector và truyền một phần động năng cho hạt nhân này. Sau va chạm, năng lượng của hạt nhân giật lùi bằng (Lamarsh & Baratta) EA   En cos2 i (4) 4A Với   , A là số khối hạt nhân giật lùi. En là năng lượng neutron. ( A  1) 2 là góc tán xạ so với phương bay của neutron trong tọa độ phòng thí nghiệm.

Năng lượng truyền cho hạt nhân trong mỗi lần va chạm càng lớn khi hạt nhân có khối lượng xấp xỉ khối lượng neutron, do đó các vật liệu chứa hydro thường được dùng trong phương pháp này. Nếu hạt nhân giật lùi là proton thì sẽ 4 nhận các giá trị từ 00 đến 900. Năng lượng của neutron sẽ được tính dựa trên EA. Ống đếm có kèm theo một lớp Cadmium để hấp thụ những neutron nhiệt, loại bỏ những xung giật lùi của deutron trong phản ứng bắt neutron nhiệt của hydro.1 Ống đếm tỷ lệ Các nguyên tố 3He, 6Li, 10B, 235U được dùng trong ống đếm tỷ lệ đo neutron vì các hạt nhân này có tiết diện phản ứng với neutron nhiệt rất lớn.

Các ống đếm này chủ yếu dùng để đếm số neutron chứ không đo năng lượng. Boron dùng trong các detector phải được làm giàu đến 96% 10B (boron tự nhiên bao gồm 20% 10B và 80% 11B).  Ống đếm 3He 3 He là một đồng vị của Heli, 3He hấp thụ neutron và tạo ra ion 1H và ion 3H. Detector này kém nhạy với tia gamma nên rất hữu dụng trong ghi đo neutron.764 MeV Ban đầu, detector 3He được chế tạo ở dạng ống đếm tỉ lệ hình trụ.

Sau đó, detector 3He được cải tiếng thành buồng ion hóa hình cầu có kích thước nhỏ. Khác với ống đếm tỉ lệ hình trụ, buồng ion hóa hình cầu có độ nhạy không phụ thuộc hướng của neutron tới, và nhờ có kích thước nhỏ, detector này được sử dụng trong các phép đo phổ neutron trong các kênh của lò phản ứng. Tuy nhiên, nguồn cung cấp 3He khá hạn chế vì đây là sản phẩm phụ của quá trình phân rã tritium. Trong tương lai, lượng 3He tao ra chỉ đủ dùng để chế tạo các detector có kích thước nhỏ.

Ống đếm 3He (eg.Mason 2016, slide 4) 5  Ống đếm lót boron (Knoll 2000) Phản ứng xảy ra khi boron hấp thu neutron nhiệt 10 B  nth    7 Li  2.31 MeV Thành ống đếm được phủ một lớp chất chứa 10B. Các sản phẩm sinh ra khi boron hấp thụ neutron sẽ bay về hai phía đối diện nhau, động năng của chúng sẽ tỷ lệ nghịch với khối lượng, năng lượng hạt α bằng 1,5 MeV còn năng lượng hạt 7Li bằng 0,8 MeV. Ở detector này, phản ứng hạt nhân xảy ra ở sát mặt trong của detector nên chỉ một trong hai hạt sản phẩm đi vào vùng chứa khí của ống đếm tỷ lệ và gây ion hóa. Trên thực tế, những hạt từ phản ứng (n,α) được tạo ra ở những lớp boron sâu hơn bị mất mát một phần năng lượng trên quãng đường di chuyển từ lớp lót boron để đến được vùng chứa khí của detector.

Hạt có cùng năng lượng ban đầu được sinh ra ở các độ sâu khác nhau hoặc bay theo các hướng khác nhau sẽ đóng góp vào detector các biên độ xung khác nhau (broadening). Do đó, xung tín hiệu trong detector sẽ biến đổi trong một dải khá rộng.  Ống đếm BF3 (Knoll 2000) Bản thân boron không phải là chất khí nên loại detector này sử dụng boron trifluoride (BF3) hoặc B(CH3)3, là hai chất ở dạng khí. So với ống đếm lót boron, ống đếm BF3 có nhiều ưu điểm.

Trong detector mà 10B được đưa vào ở dạng khí, sản phẩm của phản ứng sẽ được tạo thành ngay trong môi trường khí làm việc. Thậm chí trong trường hợp khi phản ứng xảy ra ở gần thành ống đếm, nếu như một hạt α (hoặc Li) bị hấp thu bởi thành ống đi nữa thì hạt còn lại cũng có thể gây nên hiệu ứng ion hóa đủ mạnh để có thể ghi nhận. Xung tín hiệu ghi nhận không bị trải dài như của ống đếm lót boron. Ống đếm có hiệu suất ghi neutron nhiệt rất cao (~ 90% khi En = 0.

Năng lượng của neutron càng tăng thì hiệu suất ghi càng thấp (~3% khi En ~100 eV)  Buồng phân chia (Nguyễn 2013) Có cấu tạo tương tự như ống đếm lót boron nhưng thành trong của detector được phủ một đồng vị phân hạch. Khi tương tác với neutron, phản ứng phân hạch xảy ra, một mảnh phân hạch sẽ bay về phía tâm buồng và được ghi nhận. Mảnh còn lại mất năng lượng và dừng lại trong lớp vật liệu phân hạch hoặc thành buồng. 6 Nếu dùng để đo neutron nhiệt, thành buồng được phủ 235U.

Để đo neutron nhanh từ 1MeV trở lên, 238U hay 232Th được sử dụng.  Ống đếm proton giật lùi (Nguyễn 2013) Ống đếm này thường được sử dụng để đếm neutron nhanh. Khí trong detector thường là hớp chất chứ hydro chẳng hạn như methan hay các khí có số Z thấp như helium. Vì mật độ khí trong ống đếm tương đối thấp so với chất nhấp nháy hữu cơ nên hiệu suất của loại đầu dò này thấp.

Trong quá trình va chạm, proton có thể nhận bất kỳ năng lượng nào từ không đến năng lượng cực đại của neutron. Do đó, việc xác định mối quan hệ giữa phổ năng lượng neutron tới và phân bố năng lượng proton sau va chạm là phức tạp.2 Detector nhấp nháy  Detector nhấp nháy vô cơ: Detector này chứa 6Li. 6Li có tiết diện bắt neutron nhiệt rất cao, phản ứng xảy ra khi neutron đến detector là 6Li(n,α)3T. Phản ứng hấp thu neutron của 6Li xảy ra một cách tương tự nhưng năng lượng do phản ứng sinh ra lớn hơn so với trường hợp 10B.8 MeV Hạt alpha và trition được tạo thành sẽ tương tác với matrix tinh thể và làm bật ra các electron.

Các electron này sẽ tương tác với các nguyên tử khác trong mạng tinh thể và làm cho các nguyên tử này nhảy lên trạng thái kích thích. Khi chuyển về các mức kích thích thấp hơn, chúng phát ra các photon. Thông thường các photon này có bước sóng nhỏ, nằm ngoài vùng ánh sáng khả kiến. Trong detector nhấp nháy, ống nhân quang chỉ nhạy với vùng ánh sáng khả kiến và vùng gần tử ngoại nên một số tạp chất được pha thêm vào mạng matrix để giải quyết vấn đề này.

Khi trở về trạng thái cơ bản, các ion Ce3+ này phát ra photon bước sóng 390 nm - 600 nm, phù hợp với ống nhân quang. Ngoài ra, tinh thể Liti được chế tạo với độ tinh khiết cao nhằm hạn chế phông nền gây ra bởi các tạp chất lẫn trong tinh thể này (thông thường hoạt độ alpha của tinh thể Liti phải nhỏ hơn 20 phân rã/ phút/ 100g) 7 Hình 2. Detector nhấp nháy đo neutron (eg.Mason 2016, slide 7)  Detector nhấp nháy hữu cơ: Detector này có cấu tạo tương tự detector nhấp nháy vô cơ nhưng chất nhấp nháy là hợp chất chứa hydro, đây là loại detector chính đo neutron nhanh có năng lượng từ 10keV đến 200MeV. Detector nhấp nháy hữu cơ có hiệu suất cao vì mật độ hydro trong chất nhấp nháy cao.

Neutron mất năng lượng nhanh và dễ được ghi nhận.3 Detector neutron bán dẫn (eg. Manson 2016, slide 11) Khi một neutron tương tác với tạp chất trong chất bán dẫn, khoảng 1,500,000 lỗ trống và electron được tạo thành. Tín hiệu điện được tạo thành đủ lớn để hệ đo ghi nhận mà không cần sử dụng bộ tiền khuếch đại. Tuy nhiên, các detector bán dẫn tiêu chuẩn không chứa đủ lượng chất hấp thụ neutron nên khả năng ghi nhận neutron rất thấp.

Detector bán dẫn đo neutron.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ