Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm, phân bón cho trồng trọt, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và giải quyết việc làm trong nền kinh tế. Để đáp ứng nhu cầu con giống cho sản xuất nông hộ và trang trại, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp gặp nhiều trở ngại do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa còn hạn chế. Trong quá trình sinh đẻ, đường sinh dục của lợn nái dễ bị các loại vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập gây ra các bệnh nhiễm trùng hậu sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh viêm tử cung sẽ dẫn đến các chứng kế phát nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa, rối loạn chu kỳ sinh sản, chậm sinh, vô sinh, hoặc viêm phúc mạc dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong. Nhằm tìm kiếm giải pháp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sinh sản của đàn nái, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại trại lợn Bùi Huy Hạnh - Tái Sơn - Tứ Kỳ - Hải Dương" đã được thực hiện.
Mục tiêu của đề tài gồm 2 nội dung:
- Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
- Đánh giá hiệu lực của thuốc Genta-Tylosin và thuốc Bio-D.C trong các phác đồ điều trị bệnh.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Điều tra cơ cấu đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
- Theo dõi tỷ lệ và cường độ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ, theo giống lợn và theo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm môi trường.
- Thử nghiệm lâm sàng và so sánh hiệu quả điều trị của 2 phác đồ thuốc kháng sinh kết hợp thụt rửa và thuốc trợ sức.
- Thực hiện các công tác chuyên môn phục vụ sản xuất tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (giống Yorkshire và Landrace) nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 25/5/2015 đến ngày 25/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
- Giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục lợn nái: Hệ sinh dục cái gồm bộ phận ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung thuộc loại hình 2 sừng dài trên 1 m; cổ tử cung dài 10 - 18 cm có các u thịt khép dạng cài răng lược; ống dẫn trứng; buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g). Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 7 ngày; khoảng cách lứa đẻ trung bình đạt 140 ngày (tương đương 2,5 lứa/nái/năm).
- Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Quá trình viêm là phản ứng bảo vệ của mô bào trước tác nhân gây bệnh, dẫn đến các hiện tượng rối loạn chuyển hóa, toan hóa môi trường, tổn thương mô, tích tụ dịch rỉ viêm và tăng sinh bạch cầu. Bệnh được phân loại thành 3 thể lâm sàng:
- Viêm nội mạc tử cung: Thể nhẹ (cata cấp tính có mủ) hoặc thể có màng giả, lợn sốt nhẹ 38,5 - 39,5°C, dịch rỉ viêm màu trắng hoặc xám, mùi tanh.
- Viêm cơ tử cung: Thể vừa, vi khuẩn ăn sâu làm hoại tử lớp cơ, sốt 39,5 - 40,5°C, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, con vật rặn liên tục.
- Viêm tương mạc tử cung: Thể nặng, kế phát từ viêm cơ tử cung, sốt rất cao 40,5 - 41,5°C, dịch màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, có nguy cơ dính nội tạng và gây viêm phúc mạc.
- Dược lý học các loại thuốc sử dụng: Dung dịch Biocid-30 (I-ốt 3% dùng sát trùng và thụt rửa với tỷ lệ thích hợp); Kháng sinh tiêm Genta-Tylosin (Tylosin tartrate kết hợp Gentamycin sunfata); Kháng sinh tiêm Bio-D.C (Oxytetracycline HCl 50 mg kết hợp Dexamethasone 0,75 mg); Penicilin và Streptomycin (dùng thụt rửa niêm mạc); Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn đẩy dịch rỉ viêm); Glucose 5% và các vitamin A, D, E, B1, B12 (trợ sức, tăng cường trao đổi chất).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra định kỳ toàn đàn 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều tối). Lợn có biểu hiện bất thường được đánh dấu bằng sơn đỏ chữ S, đo thân nhiệt, quan sát trạng thái ăn uống, tiết sữa và kiểm tra tính chất dịch tiết từ âm hộ.
- Phương pháp điều tra dịch tễ mô tả: Thu thập số liệu trên toàn bộ 684 lượt lợn nái sinh sản tại trại, phân tích tỷ lệ mắc theo nhóm lứa đẻ (lứa 1 - 2, lứa 3 - 4, lứa 5 - 6, lứa > 6), theo giống (Yorkshire, Landrace) và theo 3 mức nhiệt độ - độ ẩm môi trường.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn 78 lợn nái mắc viêm tử cung điển hình, phân đều vào 2 lô thử nghiệm (39 con/lô):
- Phác đồ I: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) + Oxytocin (4 ml/con) + Thụt rửa tử cung (1.000.000 UI Penicilin + 1 g Streptomycin pha với 50 ml nước) + Hỗ trợ trợ sức (Glucose 5% 1 - 2 lít/ngày, Vitamin ADE 5 ml, Vitamin B1 5 ml, Vitamin B12 5 ml). Điều trị liên tục 3 - 5 ngày.
- Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-D.C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) + Oxytocin (4 ml/con) + Thụt rửa tử cung (Penicilin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g pha với 50 ml nước) + Thuốc trợ sức tương tự Phác đồ I. Điều trị liên tục 3 - 5 ngày.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập từ sổ sách kỹ thuật của trại Bùi Huy Hạnh và nhật ký theo dõi của tác giả. Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong nông nghiệp (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2002).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn nái sinh sản hướng nạc nuôi công nghiệp tại Việt Nam. Nêu rõ mục tiêu xác định tỷ lệ mắc viêm tử cung và khảo sát hiệu lực của các phác đồ kháng sinh thực nghiệm tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương nhằm tạo cơ sở khoa học cho công tác kiểm soát dịch bệnh sinh sản tại chỗ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:
- Cấu tạo giải phẫu và các chỉ tiêu sinh lý sinh dục bình thường của lợn nái.
- Sinh lý lâm sàng (thân nhiệt bình thường 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp 8 - 18 lần/phút).
- Cơ chế sinh bệnh học, nguyên nhân gây viêm tử cung (can thiệp đẻ khó không đúng kỹ thuật, thiếu vitamin A-D-E, vệ sinh chuồng trại kém, thụ tinh nhân tạo xây xát niêm mạc).
- Phân tích bệnh học 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc).
- Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây: Nguyễn Văn Thanh (2002) ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ ở nái là 42,4%; Trần Tiến Dũng (2004) xác định viêm đường sinh dục chiếm 30 - 50% tổng đàn nái; Madec (1987, 1995) tại Pháp chỉ ra tỷ lệ viêm tử cung từ 15 - 26% và tổn thương tăng dần theo số lứa đẻ.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Trại lợn Bùi Huy Hạnh, Hải Dương), khung thời gian 6 tháng (5/2015 - 11/2015), tiêu chí chẩn đoán lâm sàng, sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị trên 78 cá thể nái bệnh, các chỉ tiêu theo dõi dịch tễ học và công thức tính toán thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở
Tác giả tham gia trực tiếp quy trình chăn nuôi và thú y tại trang trại:
- Quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn 566 cho nái chửa tuần 1 - 12 (2 kg/ngày), tuần 13 - 14 (3 - 3,5 kg/ngày); thức ăn 567SF cho nái chửa từ tuần 15 (3 - 3,5 kg/ngày); lợn con tập ăn thức ăn 550SF từ 4 - 6 ngày tuổi và cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.
- Quy trình vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Ommicide (320 ml/1000 lít nước), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, xịt vôi xút; thực hiện lịch tiêm phòng vaccine Coglapest (Dịch tả), Aftopor (Lở mồm long móng), Begonia (Giả dại), PRRS (Tai xanh), Pavo (Khô thai), Mycoplasma (Suyễn).
- Kết quả điều trị và thủ thuật lâm sàng:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn / khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1 |
Tiêm phòng vaccine Dịch tả lợn con |
2.400 |
2.400 |
100,00 |
| 2 |
Phòng cầu trùng lợn con (uống) |
1.255 |
1.238 |
98,65 |
| 3 |
Tiêm vaccine Dịch tả cho nái |
105 |
105 |
100,00 |
| 4 |
Tiêm vaccine Lở mồm long móng cho nái |
105 |
105 |
100,00 |
| 5 |
Tiêm vaccine Giả dại cho nái |
84 |
84 |
100,00 |
| 6 |
Điều trị viêm tử cung (tổng số tại trại) |
83 |
80 |
96,39 |
| 7 |
Điều trị viêm vú |
4 |
3 |
75,00 |
| 8 |
Điều trị phân trắng lợn con |
153 |
145 |
94,77 |
| 9 |
Điều trị tiêu chảy lợn con |
164 |
164 |
100,00 |
| 10 |
Điều trị viêm bao khớp |
41 |
34 |
82,93 |
| 11 |
Điều trị ghẻ lợn |
550 |
536 |
97,45 |
| 12 |
Can thiệp khó đẻ |
21 |
21 |
100,00 |
| 13 |
Điều trị sốt sữa lợn nái |
2 |
2 |
100,00 |
| 14 |
Điều trị viêm phổi lợn |
175 |
127 |
72,57 |
| 15 |
Đỡ đẻ lợn nái |
182 |
175 |
96,15 |
| 16 |
Thiến lợn đực con |
421 |
421 |
100,00 |
| 17 |
Mổ hecni (thoát vị) |
42 |
42 |
100,00 |
2. Kết quả khảo sát cơ cấu đàn lợn nái sinh sản
Tổng số nái sinh sản của trại là 1.369 con, gồm 2 giống ngoại thuần nhập từ Công ty C.P:
| Giống lợn |
Nái hậu bị (con / %) |
Nái kiểm định (con / %) |
Nái cơ bản (con / %) |
Tổng đàn (con / %) |
| Yorkshire |
41 (7,85%) |
159 (30,46%) |
322 (61,68%) |
522 (100%) |
| Landrace |
72 (8,50%) |
165 (19,48%) |
610 (72,02%) |
847 (100%) |
| Tính chung |
113 (8,25%) |
324 (23,67%) |
932 (68,08%) |
1.369 (100%) |
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ
Khảo sát trên 684 nái theo dõi cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng ở các nái sinh sản nhiều lứa:
| Nhóm lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Lứa 1 – 2 |
210 |
24 |
11,42 |
| Lứa 3 – 4 |
147 |
16 |
10,88 |
| Lứa 5 – 6 |
121 |
14 |
11,57 |
| Lứa > 6 |
206 |
24 |
11,65 |
| Tính chung |
684 |
78 |
11,40 |
Nguyên nhân: Nái đẻ nhiều lứa có cơ tử cung co bóp yếu, sức rặn giảm dẫn đến dễ sót nhau; cổ tử cung đóng không kín sau đẻ tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập; hoặc do bệnh chuyển sang thể mạn tính tiềm ẩn từ các lứa trước.
4. Cường độ nhiễm bệnh viêm tử cung
Trong 78 nái mắc bệnh, đa số nhiễm ở thể nhẹ:
- Viêm thể nhẹ (+): 49 con, chiếm 62,82% (dịch trắng đục, hơi sốt, giảm ăn nhẹ).
- Viêm thể vừa (++): 26 con, chiếm 33,33% (sốt, dịch lẫn máu/mủ màu nâu vàng có mùi tanh thối, giảm/mất sữa).
- Viêm thể nặng (+++): 3 con, chiếm 3,85% (sốt rất cao 40,5 - 41,5°C, dịch thối khắm lẫn tổ chức hoại tử, nhiễm trùng toàn thân).
5. Tỷ lệ mắc bệnh theo điều kiện nhiệt độ và độ ẩm
| Đợt theo dõi |
Nhiệt độ TB (°C) |
Độ ẩm TB (%) |
Số nái theo dõi (con) |
Số mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
27,07 |
79,18 |
226 |
24 |
10,61 |
| 2 |
29,02 |
81,27 |
230 |
26 |
11,30 |
| 3 |
30,05 |
84,18 |
228 |
28 |
12,28 |
| Tính chung |
- |
- |
684 |
78 |
11,40 |
Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm dao động từ 10,61% đến 12,28%, cho thấy điều kiện thời tiết nóng ẩm làm tăng nguy cơ phát triển vi khuẩn và ảnh hưởng tới sức đề kháng của nái ngoại.
6. Tỷ lệ mắc bệnh theo giống lợn
- Giống Yorkshire: Theo dõi 331 con, mắc bệnh 37 con, tỷ lệ 11,17%.
- Giống Landrace: Theo dõi 353 con, mắc bệnh 41 con, tỷ lệ 11,61%.
- Giống Landrace có tỷ lệ mắc cao hơn giống Yorkshire 0,44% do đặc điểm ngoại hình xương nhỏ, thể trọng lớn và khả năng thích nghi khí hậu nhiệt đới kém hơn.
7. Kết quả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị
| Phác đồ điều trị |
Số con thử nghiệm (con) |
Số ngày điều trị bình quân (ngày) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ I (Genta-Tylosin + Thụt rửa + Trợ sức) |
39 |
3 |
39 |
100,00 |
| Phác đồ II (Bio-D.C + Thụt rửa + Trợ sức) |
39 |
4 |
36 |
92,31 |
Phác đồ I đạt hiệu lực tuyệt đối (100%) với thời gian hồi phục trung bình ngắn hơn (3 ngày so với 4 ngày ở Phác đồ II).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình trên đàn lợn nái ngoại tại trại Bùi Huy Hạnh là 11,40% (78/684 con). Tỷ lệ này biến động theo lứa đẻ (thấp nhất ở lứa 3 - 4 với 10,88%, cao nhất ở lứa > 6 với 11,65%) và theo giống (Yorkshire: 11,17%, Landrace: 11,61%).
- Phần lớn lợn nái mắc bệnh ở thể nhẹ (+) chiếm 62,82%, thể vừa (++) chiếm 33,33%, thể nặng (+++) chiếm 3,85%.
- Thử nghiệm lâm sàng xác định Phác đồ I (Genta-Tylosin kết hợp thụt rửa Penicilin-Streptomycin, tiêm Oxytocin và thuốc bổ trợ) cho kết quả điều trị khỏi đạt 100% trong thời gian bình quân 3 ngày, vượt trội hơn Phác đồ II dùng Bio-D.C (khỏi 92,31%, thời gian 4 ngày).
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật
- Thực hiện vệ sinh, tiêu độc chuồng trại định kỳ bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng (Ommicide, Biocid-30, NaOH 10%, vôi bột).
- Đảm bảo kỹ thuật đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo vô trùng, tránh gây xây xát cơ quan sinh dục.
- Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, khoáng và vitamin A, D, E vào khẩu phần ăn của nái chửa.
- Khi phát hiện nái mắc viêm tử cung, cần can thiệp sớm bằng Phác đồ I để rút ngắn thời gian điều trị và ngăn ngừa biến chứng sang thể viêm cơ, viêm tương mạc hoặc viêm vú mất sữa.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về tình hình bệnh học sinh sản của đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại Hải Dương; đồng thời kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả vượt trội của phác đồ kháng sinh phối hợp Genta-Tylosin kết hợp co bóp tử cung và thụt rửa tại chỗ trong điều kiện chăn nuôi trang trại tập trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), phạm vi khảo sát giới hạn tại 01 trang trại chăn nuôi lợn tập trung (Trại Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, Hải Dương) trên 2 giống nái thuần ngoại (Yorkshire, Landrace) với cỡ mẫu điều trị thử nghiệm gồm 78 cá thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi đánh giá dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản sau điều trị (tỷ lệ phối giống đậu thai, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ, số con sơ sinh/lứa) và hạch toán chi tiết hiệu quả kinh tế của từng phác đồ trên quy mô đàn lớn hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y; cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.
- Nội dung giá trị:
- Bảng triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc).
- Quy trình quản lý vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bằng thuốc cho đàn lợn nái và lợn con.
- Công thức và liều lượng phối hợp thuốc của Phác đồ I (Genta-Tylosin kết hợp Oxytocin, Penicilin, Streptomycin) trong điều trị thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn nái tại trại Bùi Huy Hạnh phân bố theo các giống như thế nào?
Tổng đàn nái của trại là 1.369 con, gồm 522 con giống Yorkshire (chiếm 38,13%) và 847 con giống Landrace (chiếm 61,87%). Trong đó, nái cơ bản chiếm tỷ lệ lớn nhất với 932 con (68,08%), nái kiểm định gồm 324 con (23,67%) và nái hậu bị là 113 con (8,25%).
2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái biến động ra sao theo các nhóm lứa đẻ?
Khảo sát trên 684 cá thể cho thấy tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất ở nhóm lứa đẻ 3 – 4 (10,88%), lứa đẻ 1 – 2 đạt 11,42%, lứa 5 – 6 đạt 11,57% và cao nhất ở nhóm lứa đẻ trên 6 lứa (11,65%). Tỷ lệ mắc chung toàn đàn là 11,40%.
3. Các thể bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái được phân loại theo tỷ lệ nào?
Trong 78 lợn nái mắc bệnh:
- Thể nhẹ (viêm nội mạc tử cung) chiếm tỷ lệ cao nhất: 62,82% (49 con).
- Thể vừa (viêm cơ tử cung) chiếm 33,33% (26 con).
- Thể nặng (viêm tương mạc tử cung) chiếm tỷ lệ thấp nhất: 3,85% (3 con).
4. Thành phần và liều lượng cụ thể của Phác đồ I cho hiệu quả điều trị 100% là gì?
Phác đồ I gồm: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày); tiêm bắp Oxytocin (4 ml/con); thụt rửa tử cung bằng hỗn hợp 1.000.000 UI Penicilin + 1 g Streptomycin pha với 50 ml nước; kết hợp truyền/tiêm trợ sức bằng Glucose 5% (1 - 2 lít/ngày) và các Vitamin ADE (5 ml), Vitamin B1 (5 ml), Vitamin B12 (5 ml). Thời gian điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.
5. Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng đẻ sau cai sữa tại trang trại được tiến hành như thế nào?
Sau khi cai sữa và chuyển nái, các tấm đan chuồng được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch, xịt dung dịch NaOH loãng và xịt lại bằng nước vôi xút. Gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc và rắc vôi bột để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa nái mới vào.
Kết luận
Khóa luận của tác giả La Thành Lâm đã phản ánh thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại Trại lợn Bùi Huy Hạnh (Hải Dương) với tỷ lệ mắc trung bình 11,40%, chủ yếu tập trung ở thể nhẹ (62,82%) và có xu hướng tăng theo số lứa đẻ. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm Phác đồ I (Genta-Tylosin kết hợp Penicilin, Streptomycin, Oxytocin và thuốc bổ trợ) mang lại hiệu quả điều trị khỏi 100% với thời gian bình quân 3 ngày, vượt trội so với phác đồ sử dụng Bio-D.C. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thú y thực tiễn giúp nâng cao năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế cho các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.