Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Và Phác Đồ Điều Trị

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

59
22
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái

2.2.1. Âm môn (vulva)

2.2.2. Âm vật (clitoris)

2.2.3. Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism)

2.2.4. Âm đạo (vagina)

2.2.5. Tử cung (uterus)

2.2.6. Ống dẫn trứng

2.2.7. Buồng trứng

2.3. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.3.1. Sự thành thục về tính

2.3.2. Chu kỳ tính

2.3.3. Khoảng cách giữa các lứa đẻ

2.4. Sinh lý lâm sàng

2.4.1. Thân nhiệt

2.4.2. Sốt

2.4.3. Tần số hô hấp

2.5. Quá trình viêm tử cung

2.5.1. Hậu quả của phản ứng tuần hoàn và tế bào trong viêm

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp xác định tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái

3.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác chăn nuôi

4.3. Biện pháp thực hiện

4.4. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.5. Công tác chăn nuôi

4.6. Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh

4.7. Các hoạt động khác tại cơ sở

4.8. Kết quả nghiên cứu

4.8.1. Kết quả khảo sát cơ cấu đàn lợn nái ở trại Bùi Huy Hạnh, Tứ Kỳ, Hải Dương

4.8.2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.8.3. Kết quả theo dõi cường độ nhiễm ở lợn nái bị bệnh

4.8.4. Tỷ lệ viêm tử cung ở điều kiện thời tiết khác nhau

4.8.5. Tỷ lệ nhiễm bệnh viêm tử cung theo giống lợn

4.8.6. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung theo phác đồ điều trị

4.8.7. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau điều trị

4.8.8. Chi phí sử dụng thuốc trong điều trị bệnh viêm tử cung

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH MINH HỌA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh viêm tử cung lợn nái là một vấn đề nhức nhối trong ngành chăn nuôi lợn hiện nay. Bệnh gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của lợn, dẫn đến giảm năng suất và gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, từ các yếu tố vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật đỡ đẻ không đảm bảo, đến các bệnh nhiễm trùng kế phát. Việc hiểu rõ về bệnh, từ nguyên nhân, triệu chứng đến các biện pháp phòng và điều trị là vô cùng quan trọng. Theo nghiên cứu của La Thành Lâm (2015), bệnh viêm tử cung xuất hiện nhiều ở lợn nái ngoại nuôi theo quy mô công nghiệp do khả năng thích nghi kém với điều kiện khí hậu Việt Nam. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh ở lợn nái do viêm tử cung, thậm chí gây tử vong.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Kiểm Soát Viêm Tử Cung Lợn Nái

Kiểm soát bệnh viêm tử cung ở lợn là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn. Việc phòng ngừa và điều trị bệnh kịp thời giúp giảm thiểu tỷ lệ vô sinh ở lợn nái do viêm tử cung, tăng số lượng lợn con sinh ra và cai sữa trên mỗi nái mỗi năm. Ngoài ra, việc kiểm soát bệnh còn giúp giảm chi phí điều trị, nâng cao sức khỏe đàn lợn và cải thiện chất lượng sản phẩm chăn nuôi.

1.2. Các Loại Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Cấp Tính và Mãn Tính

Bệnh viêm tử cung lợn nái được chia thành hai dạng chính: cấp tính và mãn tính. Viêm tử cung cấp tính ở lợn nái thường xảy ra sau khi sinh, với các triệu chứng rõ ràng như sốt cao, bỏ ăn, dịch chảy ra từ âm đạo có mùi hôi. Viêm tử cung mãn tính ở lợn nái thường khó phát hiện hơn, với các triệu chứng không rõ ràng như chậm động dục, phối giống không đậu, hoặc đẻ ít con. Việc chẩn đoán chính xác loại viêm tử cung là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

II. Dấu Hiệu Triệu Chứng Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Cách Nhận Biết

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu viêm tử cung lợn nái là rất quan trọng để có thể can thiệp điều trị kịp thời, tránh những biến chứng nguy hiểm. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và mức độ nghiêm trọng của viêm nhiễm tử cung lợn nái. Tuy nhiên, một số dấu hiệu phổ biến bao gồm: dịch chảy ra từ âm đạo có màu sắc bất thường (trắng đục, vàng, hoặc có lẫn máu), mùi hôi, sốt cao, bỏ ăn, lười vận động, và giảm năng suất sinh sản. Bảng 2 trong nghiên cứu của La Thành Lâm (2015) mô tả chi tiết các triệu chứng điển hình của các thể viêm tử cung khác nhau.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Viêm Tử Cung Cấp Tính Ở Lợn Nái

Trong trường hợp viêm tử cung cấp tính ở lợn nái, các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột và rõ ràng. Lợn nái có thể sốt cao (trên 40°C), bỏ ăn, lười vận động, và có dịch chảy ra từ âm đạo có màu sắc bất thường và mùi hôi. Dịch có thể lẫn máu hoặc mủ. Lợn nái cũng có thể có biểu hiện đau bụng, rặn đẻ, và giảm tiết sữa.

2.2. Dấu Hiệu Nhận Biết Viêm Tử Cung Mãn Tính Ở Lợn Nái

Đối với viêm tử cung mãn tính ở lợn nái, các triệu chứng thường không rõ ràng và khó phát hiện. Lợn nái có thể không có biểu hiện sốt hoặc bỏ ăn, nhưng có thể có các dấu hiệu như chậm động dục, phối giống không đậu, đẻ ít con, hoặc có dịch chảy ra từ âm đạo với lượng ít và không có mùi hôi. Việc theo dõi sát sao chu kỳ sinh sản của lợn nái là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh.

2.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Viêm Tử Cung Với Các Bệnh Khác

Để chẩn đoán chính xác viêm tử cung lợn nái, cần phân biệt bệnh với các bệnh khác có triệu chứng tương tự, như viêm âm đạo, viêm bàng quang, hoặc các bệnh nhiễm trùng đường sinh sản khác. Việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch âm đạo, và siêu âm có thể giúp chẩn đoán phân biệt và xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh.

III. Nguyên Nhân Gây Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Cách Phòng Tránh Hiệu Quả

Hiểu rõ nguyên nhân viêm tử cung lợn nái là chìa khóa để phòng tránh bệnh hiệu quả. Có rất nhiều yếu tố có thể gây ra bệnh, bao gồm: vệ sinh chuồng trại kém, kỹ thuật đỡ đẻ không đảm bảo, nhiễm trùng sau sinh, tổn thương đường sinh sản, và suy giảm hệ miễn dịch. Các vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, và E.coli thường là tác nhân gây bệnh chính. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, từ cải thiện vệ sinh chuồng trại đến tăng cường sức đề kháng cho lợn nái, là rất quan trọng.

3.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quan Trọng Phòng Viêm Tử Cung

Vệ sinh chuồng trại đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa viêm tử cung lợn nái. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khô ráo, và thông thoáng. Định kỳ khử trùng chuồng trại bằng các chất sát trùng phù hợp. Đảm bảo mật độ nuôi phù hợp, tránh tình trạng quá tải, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.

3.2. Kỹ Thuật Đỡ Đẻ Đúng Cách Giảm Nguy Cơ Nhiễm Trùng

Kỹ thuật đỡ đẻ đúng cách là rất quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm trùng đường sinh sản cho lợn nái. Người đỡ đẻ cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng, sử dụng các dụng cụ vệ sinh, và thực hiện các thao tác nhẹ nhàng, tránh gây tổn thương cho đường sinh sản của lợn nái.

3.3. Tăng Cường Sức Đề Kháng Cho Lợn Nái Phòng Bệnh Từ Bên Trong

Tăng cường sức đề kháng cho lợn nái là một biện pháp phòng bệnh hiệu quả từ bên trong. Đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho lợn nái, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và sau sinh. Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết để tăng cường hệ miễn dịch. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

IV. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc điều trị viêm tử cung lợn nái cần được thực hiện kịp thời và đúng cách để tránh những biến chứng nguy hiểm. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, thuốc oxytocin hoặc prostaglandin để tăng cường co bóp tử cung và đẩy dịch viêm ra ngoài, và các biện pháp hỗ trợ khác như bù nước, điện giải, và vitamin. Nghiên cứu của La Thành Lâm (2015) đã thử nghiệm một số phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, Tái Sơn - Tứ Kỳ - Hải Dương.

4.1. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái

Kháng sinh là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị. Một số loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm: Genta-Tylosin, ampicillin, amoxicillin, và ceftiofur. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

4.2. Thuốc Hỗ Trợ Co Bóp Tử Cung Oxytocin và Prostaglandin

Thuốc oxytocin hoặc prostaglandin có tác dụng tăng cường co bóp tử cung, giúp đẩy dịch viêm và các chất bẩn ra ngoài. Oxytocin thường được sử dụng trong trường hợp viêm tử cung sau sinh, trong khi prostaglandin có thể được sử dụng trong trường hợp viêm tử cung mãn tính. Cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

4.3. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái

Ngoài việc sử dụng kháng sinh và thuốc hỗ trợ co bóp tử cung, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ khác để tăng cường hiệu quả điều trị. Đảm bảo cung cấp đủ nước và điện giải cho lợn nái, đặc biệt là trong trường hợp sốt cao. Bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng cường sức đề kháng. Vệ sinh sạch sẽ vùng âm hộ và xung quanh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Hiệu Quả Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung

Nghiên cứu của La Thành Lâm (2015) đã đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái tại trại lợn Bùi Huy Hạnh. Kết quả cho thấy việc sử dụng kết hợp kháng sinh (Genta-Tylosin) và thuốc hỗ trợ co bóp tử cung (Bio-D) mang lại hiệu quả điều trị cao, giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và cải thiện năng suất sinh sản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe của lợn nái.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Thuốc Genta Tylosin Trong Điều Trị Viêm Tử Cung

Genta-Tylosin là một loại kháng sinh phổ rộng, có tác dụng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung lợn nái. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng Genta-Tylosin theo đúng liều lượng và thời gian điều trị giúp giảm đáng kể số lượng vi khuẩn trong tử cung và cải thiện tình trạng viêm nhiễm.

5.2. Tác Dụng Của Thuốc Bio D Trong Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Tử Cung

Bio-D là một loại thuốc có tác dụng hỗ trợ co bóp tử cung, giúp đẩy dịch viêm và các chất bẩn ra ngoài. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng Bio-D kết hợp với kháng sinh giúp tăng cường hiệu quả điều trị và rút ngắn thời gian phục hồi cho lợn nái.

5.3. Chi Phí Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Phân Tích Kinh Tế

Việc điều trị viêm tử cung lợn nái có thể tốn kém, đặc biệt là trong trường hợp bệnh nặng hoặc kéo dài. Cần phân tích chi phí điều trị để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí điều trị và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

VI. Phòng Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Biện Pháp Lưu Ý Quan Trọng

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh viêm tử cung lợn nái hiệu quả giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, giảm chi phí điều trị, và tăng năng suất sinh sản. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm: vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, kỹ thuật đỡ đẻ đúng cách, tăng cường sức đề kháng cho lợn nái, và kiểm soát dịch bệnh.

6.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Định Kỳ Giảm Mầm Bệnh Tối Đa

Vệ sinh chuồng trại định kỳ là một biện pháp phòng bệnh quan trọng. Cần vệ sinh chuồng trại hàng ngày, loại bỏ phân và chất thải. Định kỳ khử trùng chuồng trại bằng các chất sát trùng phù hợp. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo và thông thoáng.

6.2. Quản Lý Dinh Dưỡng Hợp Lý Tăng Cường Sức Khỏe Lợn Nái

Quản lý dinh dưỡng hợp lý là rất quan trọng để tăng cường sức khỏe cho lợn nái. Đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho lợn nái, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và sau sinh. Bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết để tăng cường hệ miễn dịch.

6.3. Kiểm Soát Dịch Bệnh Ngăn Ngừa Lây Lan Viêm Tử Cung

Kiểm soát dịch bệnh là một biện pháp phòng bệnh quan trọng. Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm. Cách ly lợn bệnh để ngăn ngừa lây lan. Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ cho đàn lợn để phát hiện sớm các trường hợp bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại trại lợn bùi huy hạnh xã tái sơn huyện tứ kỳ tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Viê ̣t Nam là mô ̣t nước đi lên từ nề n sản xuấ t nông nghiê ̣p và đây là mô ̣t lĩnh vực chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế quố c dân. Trong quá trình công nghiê ̣p hóa, hiê ̣n đa ̣i hóa đấ t nước thì nông nghiê ̣p nước ta đã và đang có những bước phát triể n ma ̣nh mẽ , trong đó ngành chăn nuôi cũng có những bước phát triể n không ngừng và đã trở thành ngành sản xuất hàng hóa quan trọng trong. Chăn nuôi lơ ̣n đóng vai trò rấ t lớn trong viê ̣c đáp ứng nhu cầ u thực phẩ m cho người tiêu dùng và xuấ t khẩ u , không những thế còn cung cấ p nguyên liê ̣u cho sản xuấ t công nghiê ̣p , phân bón cho trồ n g tro ̣t và giải quyế t viê ̣c làm tăng thu nhâ ̣p và giúp người dân thoát nghèo. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Bên cạnh đó, chăn nuôi lợn vẫn còn có những trở ngại rất lớn do dịch bệnh xảy ra nhiều, trong đó phải nói đến bệnh đường sinh sản xuất hiện nhiều nhất là lợn nái ngoại được nuôi theo quy mô công nghiệp do khả năng thích nghi của chúng với điều kiện khí hậu nước ta còn kém, trong quá trình sinh đẻ lợn nái dễ bị các vi khuẩn như: Streptococcus, Staphylococcus, E.xâm nhập và gây một số bệnh nhiễm trùng sau đẻ như viêm âm đạo, viêm âm môn… đặc biệt là bệnh viêm tử cung, đây là bệnh xuất hiện nhiều ở lợn nái và gây ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn. Nếu không điều trị kịp thời, viêm tử cung có thể dẫn tới các bệnh kế phát như: viêm vú, mất sữa, rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc dẫn đến nhiễm trùng huyết và chết. 2 Để hiểu rõ hơn về bệnh đồng thời giúp người chăn nuôi tìm ra hướng giải quyết phù hợp, góp phần hạn chế những thiệt hại do bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản , chúng tôi đã tiế n hành nghiên cứu đề tài : “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại trại lợn Bùi Huy Hạnh, Tái Sơn - Tứ Kỳ - Hải Dương”. Mục tiêu của đề tài - Xác định được tỷ lệ lợn nái mắ c bê ̣nh viêm tử cung tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn - huyện Tứ Kỳ - tỉnh Hải Dương - Đánh giá đươ ̣c hiê ̣u lực của thuốc Genta-Tylosin và thuốc Bio-D.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Cung cấp thêm tư liệu về tình hình mắc bệnh viêm tử cung tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn - huyện Tứ kỳ - tỉnh Hải Dương. - Các kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học góp phần phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo của trại và làm tư liệu nghiên cứu về bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại trại. Ý nghĩa thực tiễn - Qua điề u tra tin ̀ h hiǹ h bê ̣nh viêm tử cung trên lơ ̣n n ái của tra ̣i và đánh giá được hiệu lực của thuốc sử dụng , góp phần kiểm soát và khống chế tình trạng viêm tử cung trên đàn lợn nái.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái Quá trình hoạt động sinh lý của cơ quan sinh dục là rất quan trọng và cơ bản, giúp gia súc trong hoạt động sinh sản nhằm duy trì nòi giống. Cấu tạo gồm bộ phận sinh dục bên ngoài và bộ phận sinh dục bên trong.

Bộ phận sinh dục bên ngoài là bộ phận sinh dục có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được. Bao gồm: âm môn, âm vật và tiền đình. Bộ phận sinh dục bên trong không nhìn thấy được nhưng bằng phương pháp gián tiếp người ta có thể quan sát, hoặc sờ thấy bao gồm: âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng, buồng trứng. Mỗi bộ phận này đều đảm nhiệm một chức năng khác nhau và giữ một vai trò quan trọng khác nhau.

* Âm môn (vulva): Âm môn hay còn gọi là âm hộ, nằm dưới hậu môn. Bên ngoài có hai môi, bờ trên của hai môi có sắc tố, nhiều tuyến tiết chất nhờn màu trắng và tuyến tiết mồ hôi. Âm môn hay còn gọi là âm hộ, nằm dưới hậu môn. Bên ngoài có hai môi, bờ trên của hai môi có sắc tố, nhiều tuyến tiết chất nhờn màu trắng và tuyến tiết mồ hôi.

* Âm vật (clitoris) : Âm vật của con cái được cấu tạo giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại, bên trong có các thể hổng. Trên âm vật có các nếp da tạo ra mũ âm, ở giữa âm vật gấp xuống dưới là chỗ tập trung các đầu mút các dây thần kinh. Âm vật của con cái được cấu tạo giống như dương vật của con đực được thu nhỏ lại, bên trong có các thể hổng. Trên âm vật có các nếp da tạo ra 4 mũ âm, ở giữa âm vật gấp xuống dưới là chỗ tập trung các đầu mút các dây thần kinh.

* Tiền đình (vetstibulum vaginae simusinogenitalism): Tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo. Trong tiền đình có màng trinh, phía trước là âm đạo. Màng trinh là các sợi cơ đàn hồi do hai lớp niêm mạc gấp lại tạo thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật.

* Âm đạo (vagina): Cấu tạo như một ống cơ có thành dày. Âm đạo lợn từ 10 - 12cm. Ở lợn, tiểu mô âm đạo phát triển lên về độ cao tối đa vào lúc động dục và giảm xuống điểm thấp nhất vào ngày 12 - 16, các lớp bề mặt của biểu mô âm đạo bong ra ở các ngày 4 và 14. Khả năng co rút âm đạo đóng vai trò chính trong việc đáp ứng tâm lý tình dục và cho sự vận động của tinh trùng.

Sự co rút của âm đạo, dạ con và ống dẫn trứng được kích thích bởi dịch thể bài tiết vào trong âm đạo, trong quá trình kích thích lúc giao phối. Dịch âm đạo chủ yếu là thấm qua màng âm đạo, hỗn hợp với các chất tiết của âm hộ từ các tuyến bã nhờn và các tuyến mồ hôi làm lẫn với các dịch nhày của cổ tử cung, các dịch nội mạc tử cung, ống dẫn trứng và các tế bào bong ra từ biểu mô âm đạo. * Tử cung (uterus) : Tử cung gồm hai sừng tử cung, một thân và một cổ tử cung. Tỷ lệ tương đối của mỗi một bộ phận cũng như hình dáng và sự sắp xếp của các sừng biến động theo loài.

Ở lợn tử cung thuộc loại hình 2 sừng, các sừng gấp nếp hoặc quấn lại và có độ dài đến hơn 1m trong khi thang tử cung lại ngắn. Độ dày thích hợp cho việc mang nhiều thai. Cả hai mặt của tử cung được dính vào khung chậu và thành bụng bằng dây chằng rộng, ở động vật đẻ nhiều các dây chằng tử cung giãn ra làm cho tử cung thông vào xương chậu. 5 Các tuyến nội mạc tử cung có cấu trúc hình nhánh, cuộn hoặc hình ống, chúng tiết ra dịch đổ vào bề mặt nội mạc tử cung.

Cổ tử cung là một tổ chức sợi mà mô liên kết chiếm ưu thế kết hợp với sự có mặt của một ít cơ trơn có thành dày và một thành xoang chậu hẹp.Cả hai mặt của tử cung được dính vào khung chậu và thành bụng bằng dây chằng rộng, ở động vật đẻ nhiều các dây chằng tử cung giãn ra làm cho tử cung thông vào xương chậu. Các tuyến nội mạc tử cung có cấu trúc hình nhánh, cuộn hoặc hình ống, chúng tiết ra dịch đổ vào bề mặt nội mạc tử cung. * Ống dẫn trứng : Ống dẫn trứng (vòi fallop) nằm ở màng treo buồng trứng. Chức năng của ống dẫn trứng là vận chuyển trứng và tinh trùng theo chiều ngược nhau.

Cấu tạo ống dẫn trứng cũng phù hợp với chức năng này, một đầu ống dẫn trứng thông với xoang bụng, gần sát buồng trứng có loa kèn là một màng mỏng tạo thành một tán rộng lô nhô không đều ôm lấy trứng. Trứng được vận chuyển qua lớp nhầy đi đến lòng ống dẫn trứng, nơi xảy ra quá trình thụ tinh và phân chia của phôi. Thời gian tế bào trứng di chuyển trong ống dẫn trứng từ 3 - 10 ngày. Trên đường di hành, tế bào trứng có thể ở lại các đoạn khác nhau do những chỗ hẹp của ống dẫn trứng.

Có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn chức năng: đoạn tua điểm, đoạn phễu, phồng của ống dẫn trứng và đoạn co của ống dẫn trứng. * Buồng trứng: Buồng trứng lợn dài 1,5 - 2,5cm, khối lượng khoảng 3 - 5g (Đặng Quang Nam, Phạm Đức Chương, 2002 [10]). Cấu tạo: phía ngoài được bao bọc bởi một lớp màng bằng tổ chức liên kết sợi, bên trong buồng trứng chia làm hai miền. Miền vỏ và miền tủy đều được cấu tạo bằng tổ chức liên kết sợi xốp và tạo cho buồng trứng một lớp đệm (Stromaovaris).

Ở miền tủy có tác dụng về sinh dục vì ở đó xảy ra quá trình trứng chín và rụng trứng. Trên buồng trứng của một lợn cái 10 ngày tuổi đã có khoảng 60. Theo thời gian, buồng trứng này phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Tầng ngoài là những noãn bào sơ cấp phân bố 6 tương đối đều, tầng trong là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bào chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng.

Noãn bào sơ cấp có trứng ở giữa, xung quanh là noãn bào, noãn bào lúc đầu có hình dẹt sau có hình trụ. Noãn bào thứ cấp do noãn bào tăng sinh và hình thành xoang noãn bào ép trứng về một phía, khi noãn bào chín là quá trình sinh trưởng đã hình thành. Noãn bào nổi lên trên bề mặt buồng trứng, đến một giai đoạn nhất định sẽ vỡ ra, tế bào trứng theo dịch noãn bào vào loa kèn rồi đi vào ống trứng, nơi noãn bào vỡ sẽ hình thành thể vàng. Thể vàng tiết ra progesteron, khối lượng thể vàng và hàm lượng progesteron tăng nhanh từ ngày thứ 8 và tương đối ổn định cho đến ngày thứ 15, sự thoái hóa thể vàng bắt đầu từ ngày thứ 17 - 18 và sẽ chuyển thành thể bạch nếu trứng không được thụ tinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI: Nghiên Cứu Và Phác Đồ Điều Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các phác đồ điều trị hiệu quả, giúp người chăn nuôi nâng cao sức khỏe và khả năng sinh sản của đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức về bệnh viêm tử cung và các biện pháp phòng trị, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung metritis đến một số chỉ tiêu lâm sàng sinh lý máu và khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại tại công ty giống lợn miền bắc và một số phác đồ điều trị", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về tác động của bệnh đến sức khỏe lợn nái. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố thú y đến bệnh viêm tử cung và giải pháp phòng trị bệnh viêm nội mạc tử cung ở lợn nái ngoại sinh sản" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố thú y liên quan đến bệnh. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu một số đắc điểm bệnh lý của bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại và đề xuất biện pháp phòng trị" cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm bệnh lý và phương pháp điều trị. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về bệnh viêm tử cung ở lợn nái.