Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và kinh tế Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao như thịt và trứng. Trong xu thế chăn nuôi tập trung quy mô lớn theo phương thức công nghiệp và bán công nghiệp, dịch bệnh truyền nhiễm trở thành yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Trong các bệnh truyền nhiễm trên gia cầm, bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra là một trong những nguyên nhân gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh làm giảm 20 - 30% khả năng tăng trọng của gà thịt, giảm 10 - 20% sản lượng trứng ở đàn gà đẻ, đồng thời làm tăng tỷ lệ chết phôi từ 5 - 10%.
Nhằm đánh giá thực trạng dịch bệnh và kiểm nghiệm giải pháp can thiệp thú y tại cơ sở, đề tài "Tình hình mắc bệnh CRD trên đàn gà thương phẩm tại trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Chẩn đoán nhanh, chính xác và xác định tỷ lệ nhiễm bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum trên đàn gà thương phẩm.
- Nhận biết triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng của gà nhiễm bệnh CRD qua mổ khám.
- Xác định tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm qua các tuần tuổi.
- Đánh giá và so sánh hiệu lực phòng, trị bệnh của hai loại thuốc kháng sinh Tylosin và MG-200.
- Theo dõi khả năng sản xuất trứng của đàn gà thương phẩm giống Ai Cập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà đẻ trứng thương phẩm giống Ai Cập (dòng VC-123) từ 22 đến 32 tuần tuổi.
- Phạm vi không gian: Trại Gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 08 tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân loại mầm bệnh
Khóa luận tổng quan đặc tính sinh học của mầm bệnh Mycoplasma gallisepticum (MG) thuộc họ Mycoplasmataceae, lớp Mollicutes (vi sinh vật không có vách tế bào, chỉ có màng nguyên sinh chất 70 - 100 Å, đa hình thái, kích thước 150 - 300 nm, bắt màu Gram âm yếu và bắt màu tốt với thuốc nhuộm Giemsa). Vi khuẩn có cấu trúc bám dính "blebs" ở đầu để gắn vào thụ quan sialoglycoprotein của tế bào biểu mô đường hô hấp vật chủ, tiết ra các enzyme như neuraminidase, peroxidase, haemolysin gây viêm niêm mạc.
Khóa luận hệ thống hóa cơ chế truyền lây ngang (qua tiếp xúc, dịch tiết mũi, không khí, dụng cụ) và truyền lây dọc (từ buồng trứng, tinh dịch của gia cầm bố mẹ qua trứng ấp sang gà con). Đồng thời, tác giả tổng hợp các phác đồ phòng bệnh bằng an toàn sinh học, xử lý trứng ấp (nhúng kháng sinh Tylosin 400 - 1000 ppm, tiêm Lincomycin/Spectinomycin vào túi khí) và sử dụng vaccine sống (chủng F, chủng ts-11) hoặc vaccine vô hoạt nhũ dầu (chủng R, A596).
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khảo sát đàn kết hợp thử nghiệm lâm sàng so sánh đối chứng giữa 2 lô nuôi theo phương thức bán chăn thả:
| Chỉ tiêu bố trí |
Lô I |
Lô II |
| Số lượng theo dõi |
500 con |
500 con |
| Giống gà |
Gà Ai Cập (giai đoạn 22 - 32 tuần tuổi) |
Gà Ai Cập (giai đoạn 22 - 32 tuần tuổi) |
| Phương thức nuôi |
Bán chăn thả |
Bán chăn thả |
| Phác đồ can thiệp |
Dùng thuốc Tylosin (pha 1g/2 lít nước, cho uống 4 ngày liên tục) |
Dùng thuốc MG-200 (pha 1g/2 lít nước, cho uống 5 ngày liên tục) |
Phương pháp theo dõi và thu thập chỉ tiêu:
- Tỷ lệ nhiễm bệnh (%): Xác định qua quan sát triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thở khò khè, chảy nước mũi, sưng mặt, rít khí quản ban đêm, mắt ủ rũ) tính trên tổng đàn theo dõi.
- Bệnh tích mổ khám: Chọn ngẫu nhiên 10 con gà mắc bệnh điển hình để mổ khám, ghi nhận tổn thương đại thể ở đầu, mắt, khí quản, phổi, túi khí, bao tim và ruột.
- Hiệu lực điều trị (%): Tính bằng tỷ lệ giữa số gà khỏi bệnh hoàn toàn trên tổng số lượt gà được can thiệp điều trị.
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Tỷ lệ số gà sống cuối kỳ so với số gà đầu kỳ (tính theo từng tuần và cộng dồn).
- Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý và phân tích thống kê trên phần mềm Microsoft Excel version 7.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh CRD trong chăn nuôi gia cầm công nghiệp và bán công nghiệp; xác định mục đích, 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình thú y cho đàn gà Ai Cập tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tập trung làm rõ cơ sở khoa học của bệnh CRD trên gia cầm:
- Lịch sử nghiên cứu bệnh từ các công trình đầu tiên của Dodd (1905), Nelson (1935), Delaplane & Stuart (1943) đến các phân loại quốc tế của OIE (1961).
- Đặc điểm vi sinh vật học, sức đề kháng, dịch tễ học và bệnh lý học của vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum.
- Tổng hợp tình hình nghiên cứu CRD tại Việt Nam (các công trình của Đào Trọng Đạt, Phan Lục, Nguyễn Tăng Huy, Trần Xuân Hạnh, Nhu Vân Thu) và trên thế giới (Kojima, Glison & Kleven, Mohammet).
- Đặc điểm sinh học và năng suất của giống gà Ai Cập VC-123: tuổi đẻ 22 tuần, sản lượng 180 quả/năm, tiêu tốn thức ăn 1,67 - 2,36 kg/10 quả trứng, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị đạt trên 97%, giai đoạn sinh sản đạt 91,19%.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm nghiên cứu (Trại gia cầm khoa Chăn nuôi Thú y), khung thời gian (tháng 5 đến tháng 11/2015), quy mô 1.000 gà Ai Cập chia 2 lô (500 con/lô), sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hiệu lực thuốc Tylosin và MG-200, các công thức toán học tính tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống và quy trình mổ khám bệnh tích.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Bao gồm hai nội dung chính:
1. Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở
Tác giả mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị chuồng trại (vệ sinh, quét vôi, sát trùng bằng Han-Iodine 10%), tiêu chuẩn chọn gà giống và quy trình chăm sóc nuôi dưỡng qua các giai đoạn:
- Giai đoạn úm (1 - 21 ngày tuổi): Nhiệt độ úm 35 - 37°C giảm dần về 26 - 29°C ở tuần thứ 3; bổ sung B-complex, Vitamin C, Glucose 5%; thức ăn đạm ≥ 19%, ME 2900 - 3000 Kcal/kg.
- Giai đoạn gà con (4 - 6 tuần tuổi): Thức ăn tự do, đạm 18 - 20%, ME 2750 - 2800 Kcal/kg.
- Giai đoạn hậu bị (7 tuần đến đẻ bói): Nuôi ăn định lượng khống chế (điều chỉnh 5g thức ăn/gà/ngày khi khối lượng lệch 50g so với chuẩn), đạm 15 - 17%, ME 2600 - 2700 Kcal/kg, mật độ 4 con/m².
- Giai đoạn gà đẻ: Đệm lót dày 10 - 15 cm, sử dụng thức ăn hỗn hợp JAPFA (đạm 16,5%, xơ 6%, Ca 3 - 4,5%, P 0,5 - 1%, ME 2650 Kcal/kg), thu trứng 3 - 4 lần/ngày.
- Chế độ chiếu sáng: Giai đoạn đẻ duy trì 14 - 17 giờ/ngày với cường độ 3,5 W/m².
- Quy trình tiêm phòng vaccine: Lập lịch và tiêm phòng đầy đủ các vaccine Marek, Newcastle (ND-IB, Medivac ND), Gumboro, Đậu gà, Cúm gia cầm, Coryza và BNE-VAC.
Kết quả công tác phục vụ sản xuất đạt tỷ lệ an toàn cao: Chăm sóc 523 gà Ai Cập sinh sản (100%), 445 gà hậu bị (100%), 500 gà Isabrow (98%); tiêm vaccine đạt 100% an toàn trên 1.321 lượt gà; điều trị khỏi bệnh Cầu trùng đạt 96,67% (290/300 con), Bạch lỵ đạt 98,57% (345/350 con), CRD đạt 94,00% (47/50 con); sát trùng 317 m² chuồng trại và cắt mỏ 744 con gà hậu bị an toàn 100%.
2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề về bệnh CRD
- Diễn biến tỷ lệ nhiễm theo tuần tuổi: Gà 22 - 23 tuần tuổi chưa phát bệnh (0%). Bệnh bùng phát từ tuần 24 do yếu tố thời tiết nóng ẩm tháng 7 - 8 mưa nhiều làm suy giảm miễn dịch. Tỷ lệ nhiễm bệnh ở Lô I là 34,60% (173 lượt), Lô II là 40,40% (202 lượt). Tỷ lệ nhiễm giảm dần từ tuần 28 và sạch bóng bệnh ở tuần 31 - 32.
- Bệnh tích mổ khám: Tổn thương tập trung cao nhất ở phổi và túi khí (90,00%), đầu và mắt (60,00%), màng bao tim (30,00%) và ruột hoàn toàn không có bệnh tích (0,00%).
- Hiệu lực điều trị của thuốc: Lô I dùng Tylosin đạt tỷ lệ khỏi bệnh 85,55% (148/173 lượt), thời gian điều trị 4 ngày. Lô II dùng MG-200 đạt tỷ lệ khỏi bệnh 84,15% (170/202 lượt), thời gian điều trị 5 ngày. Thuốc Tylosin cho hiệu lực cao hơn, rút ngắn thời gian dùng thuốc và hạn chế tái nhiễm tốt hơn.
- Tỷ lệ nuôi sống: Đến tuần thứ 32, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở Lô I đạt 93,25% (chết 31 con, chiếm 6,20%), Lô II đạt 91,10% (chết 43 con, chiếm 8,60%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Được tác giả tóm lược về tình hình dịch tễ của bệnh CRD trên đàn gà đẻ thương phẩm Ai Cập, khẳng định hiệu quả vượt trội của Tylosin so với MG-200 trong phác đồ điều trị thực địa và đề xuất các biện pháp quản lý vệ sinh thú y chuồng trại.
Kết quả và đóng góp
Bảng số liệu tổng hợp các phát hiện chính
1. Tình hình nhiễm bệnh CRD và tỷ lệ chết theo tuần tuổi (22 - 32 tuần tuổi)
| Tuần tuổi |
Lô I (n=500) - Nhiễm (con) |
Lô I - Tỷ lệ nhiễm (%) |
Lô I - Chết (con) |
Lô II (n=500) - Nhiễm (con) |
Lô II - Tỷ lệ nhiễm (%) |
Lô II - Chết (con) |
| 22 |
0 |
0,00 |
2 |
0 |
0,00 |
4 |
| 23 |
0 |
0,00 |
3 |
0 |
0,00 |
3 |
| 24 |
61 |
12,32 |
5 |
57 |
11,56 |
5 |
| 25 |
47 |
9,59 |
7 |
48 |
9,83 |
11 |
| 26 |
25 |
5,17 |
4 |
44 |
9,22 |
13 |
| 27 |
20 |
4,17 |
6 |
25 |
5,33 |
7 |
| 28 |
17 |
3,59 |
3 |
22 |
4,75 |
5 |
| 29 |
0 |
0,00 |
1 |
5 |
1,09 |
0 |
| 30 |
3 |
0,63 |
0 |
1 |
0,22 |
1 |
| 31 |
0 |
0,00 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
| 32 |
0 |
0,00 |
0 |
0 |
0,00 |
0 |
| Tổng |
173 |
34,60 |
31 (6,20%) |
202 |
40,40 |
43 (8,60%) |
2. Kết quả mổ khám bệnh tích đại thể (10 gà bệnh điển hình)
| STT |
Bộ phận, tổ chức cơ quan |
Số mẫu kiểm tra |
Số mẫu xuất hiện bệnh tích |
Tỷ lệ xuất hiện bệnh tích (%) |
| 1 |
Phổi, túi khí (phù thũng, phủ fibrin, dịch bã đậu) |
10 |
9 |
90,00 |
| 2 |
Đầu, mắt (sưng phù, đọng dịch viêm xoang) |
10 |
6 |
60,00 |
| 3 |
Màng bao tim (viêm màng ngoài tim, phủ fibrin) |
10 |
3 |
30,00 |
| 4 |
Ruột |
10 |
0 |
0,00 |
3. So sánh hiệu lực điều trị của Tylosin và MG-200
| Tiêu chí so sánh |
Phác đồ Lô I (Tylosin) |
Phác đồ Lô II (MG-200) |
| Liều lượng và thời gian |
1g/2 lít nước, uống liên tục 4 ngày |
1g/2 lít nước, uống liên tục 5 ngày |
| Tổng số lượt gà điều trị |
173 lượt |
202 lượt |
| Tổng số lượt gà khỏi bệnh |
148 lượt |
170 lượt |
| Tỷ lệ điều trị khỏi trung bình |
85,55% |
84,15% |
| Tỷ lệ tái nhiễm/mắc mới |
Thấp hơn |
Cao hơn |
| Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn tuần 32 |
93,25% |
91,10% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chủ động can thiệp bằng kháng sinh nhạy cảm ngay khi gà bước vào giai đoạn 24 tuần tuổi hoặc khi thời tiết chuyển mùa, nóng ẩm mưa nhiều.
- Ưu tiên sử dụng thuốc Tylosin trong phác đồ trị bệnh CRD do thuốc cho tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn (85,55%), thời gian điều trị ngắn hơn (4 ngày) và hạn chế tái nhiễm tốt hơn so với MG-200 (vốn có dấu hiệu bị nhờn thuốc do dùng nhiều lứa trước tại trại).
- Kết hợp phác đồ kháng sinh với các biện pháp nâng cao sức đề kháng (bổ sung vitamin nhóm B, vitamin C, chất điện giải) và cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (độ thông thoáng, đệm lót sinh học khô ráo).
Đóng góp của đề tài
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về dịch tễ học bệnh CRD trên đối tượng gà đẻ trứng thương phẩm giống Ai Cập tại khu vực trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên); chứng minh mối liên hệ giữa điều kiện thời tiết mùa mưa ẩm với sự bùng phát MG ở tuần tuổi 24; cung cấp cơ sở đối chứng thực tế về sự suy giảm hiệu lực của MG-200 do áp lực sử dụng kéo dài tại chỗ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu hoặc sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán phân tử hiện đại (như phản ứng PCR lồng hay giám định huyết thanh học ELISA) để định danh chính xác chủng vi khuẩn hoặc đo hiệu giá kháng thể. Khảo sát chỉ dừng lại ở tuần tuổi 32 trong khi chu kỳ khai thác trứng của gà kéo dài hơn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến bệnh CRD và tỷ lệ đẻ trứng suốt chu kỳ sinh sản hoàn chỉnh của đàn gà; mở rộng ứng dụng kỹ thuật PCR để giám sát sự lưu hành mầm bệnh trong môi trường chuồng nuôi và đánh giá mức độ kháng kháng sinh của các chủng Mycoplasma gallisepticum phân lập tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa, phương pháp lập bảng theo dõi bệnh học gia cầm và kỹ thuật chăm sóc gà đẻ giống Ai Cập.
- Kỹ thuật viên trại gia cầm và người chăn nuôi gia cầm thương phẩm: Ứng dụng quy trình quản lý thức ăn khống chế giai đoạn hậu bị, lịch dùng vaccine phòng 8 loại bệnh truyền nhiễm, chế độ chiếu sáng kích thích đẻ và phác đồ điều trị bệnh CRD bằng Tylosin kết hợp vitamin trợ sức.
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh CRD trên đàn gà thí nghiệm bùng phát mạnh nhất vào thời gian và tuần tuổi nào?
Bệnh không xuất hiện ở tuần 22 - 23 (tỷ lệ 0%), bắt đầu bùng phát mạnh từ tuần tuổi thứ 24 (Lô I đạt 12,32%, Lô II đạt 11,56%) và duy trì ở mức cao đến tuần thứ 28. Thời điểm bùng phát trùng với tháng 8 dương lịch (khoảng tháng 7 âm lịch), là giai đoạn thời tiết nóng ẩm, mưa bão thất thường tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum phát triển.
2. Tổn thương đại thể đặc trưng nhất khi mổ khám gà mắc CRD trong khóa luận là gì?
Tổn thương tập trung nhiều nhất ở phổi và túi khí với tỷ lệ 90,00% (9/10 mẫu mổ khám): phổi phù thũng, viêm hoại tử phủ màng fibrin; thành túi khí dày, đục, chứa đầy dịch nhầy hoặc chất bã đậu màu vàng xám. Tiếp theo là tổn thương ở đầu và mắt chiếm 60,00%, viêm màng ngoài bao tim chiếm 30,00%. Đặc biệt, đường ruột hoàn toàn không có bệnh tích (0%).
3. Hiệu lực điều trị bệnh CRD giữa thuốc Tylosin và MG-200 khác nhau như thế nào?
Thuốc Tylosin (Lô I) cho hiệu lực điều trị khỏi bệnh đạt 85,55% (148/173 lượt) với thời gian điều trị 4 ngày, đồng thời số lượt gà tái nhiễm ít hơn (173 lượt). Thuốc MG-200 (Lô II) cho hiệu lực điều trị đạt 84,15% (170/202 lượt) với thời gian điều trị 5 ngày. Tylosin cho kết quả vượt trội hơn về thời gian khỏi bệnh và khả năng bảo hộ đàn gà.
4. Tác giả giải thích nguyên nhân thuốc MG-200 có hiệu lực thấp hơn Tylosin là do đâu?
Bên cạnh sự khác biệt về cơ chế tác dược học, nguyên nhân chủ yếu khiến MG-200 có hiệu lực thấp hơn là do trại thực nghiệm đã sử dụng loại thuốc này để điều trị bệnh CRD liên tục qua nhiều lứa nuôi trước đó, dẫn đến việc mầm bệnh vi khuẩn tại chỗ đã quen thuốc và xuất hiện hiện tượng kháng kháng sinh.
5. Khẩu phần ăn của gà Ai Cập sinh sản trong giai đoạn nuôi tại trại có thành phần dinh dưỡng như thế nào?
Đàn gà sinh sản sử dụng thức ăn hỗn hợp của công ty JAPFA với các chỉ tiêu dinh dưỡng gồm: hàm lượng đạm (protein thô) 16,5%, xơ thô 6%, Canxi 3 - 4,5%, Phốt pho 0,5 - 1%, và năng lượng trao đổi (ME) đạt 2650 Kcal/kg thức ăn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Trọng Quyết đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ, triệu chứng và bệnh tích đặc trưng của bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) trên đàn gà đẻ thương phẩm giống Ai Cập tại Trại gia cầm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định phác đồ điều trị bằng Tylosin (1g/2 lít nước trong 4 ngày) mang lại hiệu lực khỏi bệnh 85,55%, vượt trội hơn so với phác đồ sử dụng MG-200 (84,15%), đồng thời nâng tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đến 32 tuần tuổi đạt 93,25%. Đây là công trình thực nghiệm có số liệu chi tiết, quy trình kỹ thuật chuẩn xác, mang giá trị tham khảo chuyên môn tin cậy cho công tác chăn nuôi và thú y gia cầm.