Tình Hình Mắc Bệnh CRD Ở Giống Gà ISA Shaver Tại Công Ty Thiên Thuận Tường

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình mắc bệnh crd ở giống gà isa shaver tại trại gà của công ty thiên thuận tường khu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH , ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và mục tiêu thực hiện chuyên đề

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện cơ sở thực tập

2.2. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH

3.1. Thời gian và địa điểm tiến hành

3.2. Nội dung tiến hành

3.3. Phương pháp tiến hành và các chỉ tiêu theo dõi

3.3.1. Phương pháp tiến hành

3.3.2. Các yêu cầu về kĩ thuật

3.3.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Kết quả thực hiện chuyên đề

4.3. Tỷ lệ nuôi sống

4.4. Tình hình cảm nhiễm bệnh CRD trên đàn gà khảo nghiệm

4.5. Kết quả theo dõi triệu chứng lâm sàng, mổ khám bệnh tích đại thể ở gà nhiễm bệnh CRD

4.6. Kết quả điều trị bệnh

4.7. Chi phí trực tiếp cho một gà Isa Shaver thương phẩm

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH MINH HỌA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh CRD ở Gà ISA Shaver Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh CRD (Chronic Respiratory Disease) hay còn gọi là bệnh hô hấp mãn tính là một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở gia cầm, đặc biệt là gà ISA Shaver. Bệnh do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra, ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Bệnh lây lan nhanh, gây thiệt hại kinh tế đáng kể do giảm tăng trọng, giảm tỷ lệ đẻ trứng và tăng chi phí điều trị. Theo nghiên cứu, bệnh có thể gây chết 5-10%, giảm 20-30% tăng trọng trên gà thịt, và giảm tỷ lệ đẻ xuống 70-75% ở gà đẻ. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh CRD ở gà ISA Shaver là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Các yếu tố như mật độ nuôi cao, vệ sinh kém và stress có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

1.1. Tác động của CRD đến năng suất gà ISA Shaver

Bệnh CRD gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất của gà ISA Shaver. Gà bị bệnh thường chậm lớn, tiêu tốn thức ăn nhiều hơn, và giảm khả năng đẻ trứng. Chi phí điều trị bệnh cũng tăng lên đáng kể, ảnh hưởng đến lợi nhuận của người chăn nuôi. Theo Phạm Văn Đông (2002), bệnh có thể làm giảm tỷ lệ đẻ của gà đến 30%, giảm tỷ lệ ấp nở 14% và giảm tăng trọng đến 16%. Do đó, việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh là rất quan trọng.

1.2. Yếu tố nguy cơ gây bệnh CRD ở gà

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh CRD ở gà. Mật độ nuôi nhốt cao, vệ sinh chuồng trại kém, và stress do vận chuyển hoặc thay đổi thời tiết là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, dinh dưỡng không đầy đủ và hệ miễn dịch suy yếu cũng làm cho gà dễ bị nhiễm bệnh hơn. Việc quản lý tốt các yếu tố này có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh CRD.

II. Dấu Hiệu Nhận Biết Chẩn Đoán Bệnh CRD ở Gà ISA Shaver

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh CRD là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời và giảm thiểu thiệt hại. Các triệu chứng thường gặp bao gồm: khó thở, chảy nước mũi, ho, khò khè, và giảm ăn. Trong trường hợp nặng, gà có thể bị viêm khớp và giảm đẻ. Chẩn đoán bệnh CRD thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm mẫu bệnh phẩm, và phân lập vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum. Việc chẩn đoán chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

2.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh CRD ở gà

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh CRD có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nhiễm bệnh và các yếu tố khác. Tuy nhiên, các triệu chứng thường gặp bao gồm: khó thở, chảy nước mũi, ho, khò khè, và giảm ăn. Gà có thể bị sưng mặt và viêm kết mạc. Trong trường hợp nặng, gà có thể bị viêm khớp và giảm đẻ. Việc quan sát kỹ các triệu chứng này giúp phát hiện sớm bệnh.

2.2. Phương pháp chẩn đoán bệnh CRD chính xác

Chẩn đoán bệnh CRD thường dựa trên các triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm mẫu bệnh phẩm, và phân lập vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum. Các xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm: ELISA, PCR, và nuôi cấy vi khuẩn. Việc chẩn đoán chính xác giúp phân biệt bệnh CRD với các bệnh hô hấp khác và đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

2.3. Bệnh tích mổ khám của gà bị CRD

Khi mổ khám gà bị CRD, có thể thấy các bệnh tích đặc trưng như viêm túi khí, viêm phổi, và viêm thanh khí quản. Túi khí thường bị đục và có chứa dịch nhầy. Phổi có thể bị sưng và có các ổ viêm. Thanh khí quản có thể bị viêm và có chứa dịch nhầy. Các bệnh tích này giúp xác định chẩn đoán bệnh CRD.

III. Cách Phòng Bệnh CRD Hiệu Quả Cho Gà ISA Shaver

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Để phòng bệnh CRD hiệu quả cho gà ISA Shaver, cần thực hiện đồng bộ các biện pháp như: đảm bảo vệ sinh chuồng trại, kiểm soát mật độ nuôi, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, và tiêm phòng vắc xin. Ngoài ra, cần hạn chế stress cho gà và kiểm soát các bệnh kế phát. Việc thực hiện tốt các biện pháp này giúp tăng cường sức đề kháng cho gà và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

3.1. Vệ sinh chuồng trại và kiểm soát mật độ nuôi

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc phòng bệnh CRD. Cần thường xuyên dọn dẹp, khử trùng chuồng trại, và đảm bảo thông thoáng. Kiểm soát mật độ nuôi cũng rất quan trọng, tránh nuôi quá dày để giảm stress cho gà. Mật độ nuôi phù hợp giúp giảm nguy cơ lây lan bệnh.

3.2. Dinh dưỡng và tăng cường sức đề kháng cho gà

Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng là rất quan trọng để tăng cường sức đề kháng cho gà. Thức ăn cần đảm bảo chất lượng và chứa đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết. Ngoài ra, có thể sử dụng các sản phẩm bổ sung để tăng cường hệ miễn dịch cho gà.

3.3. Sử dụng vắc xin phòng bệnh CRD cho gà

Tiêm phòng vắc xin là một biện pháp hiệu quả để phòng bệnh CRD. Hiện nay có nhiều loại vắc xin khác nhau có thể sử dụng cho gà. Cần tuân thủ đúng lịch tiêm phòng và hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả của vắc xin.

IV. Phương Pháp Điều Trị Bệnh CRD ở Gà ISA Shaver Kháng Sinh Hỗ Trợ

Khi gà ISA Shaver mắc bệnh CRD, việc điều trị cần được thực hiện kịp thời và đúng cách để giảm thiểu thiệt hại. Phương pháp điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ để tăng cường sức đề kháng cho gà. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

4.1. Sử dụng kháng sinh điều trị bệnh CRD hiệu quả

Có nhiều loại kháng sinh có thể sử dụng để điều trị bệnh CRD, bao gồm: tylosin, tiamulin, enrofloxacin, và doxycycline. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ và tình trạng bệnh của gà. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.2. Biện pháp hỗ trợ điều trị bệnh CRD cho gà

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ để tăng cường sức đề kháng cho gà. Các biện pháp này bao gồm: cung cấp vitamin và khoáng chất, sử dụng các sản phẩm tăng cường hệ miễn dịch, và đảm bảo vệ sinh chuồng trại. Việc kết hợp các biện pháp này giúp gà nhanh chóng phục hồi.

4.3. Phác đồ điều trị CRD hiệu quả

Phác đồ điều trị CRD hiệu quả cần kết hợp sử dụng kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ. Ví dụ, có thể sử dụng tylosin kết hợp với vitamin C và các sản phẩm tăng cường hệ miễn dịch. Cần theo dõi sát tình trạng bệnh của gà và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết.

V. Tình Hình Mắc Bệnh CRD tại Công Ty Thiên Thuận Tường Phân Tích

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh CRD ở gà ISA Shaver tại Công ty Thiên Thuận Tường cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh có thể thay đổi theo giai đoạn nuôi. Các yếu tố như điều kiện chuồng trại, mật độ nuôi, và chương trình phòng bệnh có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Việc phân tích tình hình bệnh CRD giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

5.1. Tỷ lệ nhiễm CRD theo giai đoạn nuôi gà ISA Shaver

Tỷ lệ nhiễm CRD có thể khác nhau theo giai đoạn nuôi. Gà con thường dễ bị nhiễm bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ. Gà giai đoạn đẻ cũng có thể dễ bị nhiễm bệnh do stress và suy giảm sức đề kháng. Việc theo dõi tỷ lệ nhiễm bệnh theo giai đoạn giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

5.2. Ảnh hưởng của điều kiện chuồng trại đến tỷ lệ nhiễm CRD

Điều kiện chuồng trại có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm CRD. Chuồng trại không đảm bảo vệ sinh, thông thoáng kém, và ẩm độ cao tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum phát triển. Việc cải thiện điều kiện chuồng trại giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

5.3. Đánh giá hiệu quả của chương trình phòng bệnh CRD

Việc đánh giá hiệu quả của chương trình phòng bệnh CRD là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Cần theo dõi tỷ lệ nhiễm bệnh, chi phí điều trị, và năng suất của gà để đánh giá hiệu quả của chương trình phòng bệnh.

VI. Kết Luận Giải Pháp Quản Lý Bệnh CRD Cho Gà ISA Shaver

Bệnh CRD là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gà ISA Shaver. Tuy nhiên, với các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, có thể kiểm soát và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp như: vệ sinh chuồng trại, kiểm soát mật độ nuôi, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, tiêm phòng vắc xin, và điều trị kịp thời khi gà mắc bệnh là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi.

6.1. Tầm quan trọng của phòng bệnh tổng hợp CRD

Phòng bệnh tổng hợp là chìa khóa để kiểm soát bệnh CRD. Cần kết hợp các biện pháp như: vệ sinh chuồng trại, kiểm soát mật độ nuôi, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, tiêm phòng vắc xin, và kiểm soát các bệnh kế phát. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này giúp tăng cường sức đề kháng cho gà và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

6.2. Giải pháp quản lý bệnh CRD hiệu quả và bền vững

Để quản lý bệnh CRD hiệu quả và bền vững, cần xây dựng một chương trình phòng bệnh toàn diện và tuân thủ nghiêm ngặt. Chương trình này cần bao gồm các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát, và điều trị bệnh. Ngoài ra, cần thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của chương trình để có thể điều chỉnh khi cần thiết.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh crd ở giống gà isa shaver tại trại gà của công ty thiên thuận tường khu 1 phường cửa ông thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây Nhà nước ta đã cho nhập những giống gia súc, gia cầm có năng suất cao từ những nước có nền chăn nuôi phát triển nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu về thực phẩm ( thịt, trứng, sữa… ) ngày càng tăng cho xã hội. Mặt khác khi mức sống của người dân tăng lên, yêu cầu về các loại thực phẩm sạch ngày càng tăng. Do đó ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi gà nói riêng là phải tạo ra được nhiều sản phẩm có chất lượng tốt để đáp ứng được nhu cầu của xã hội. Tuy nhiên, để chăn nuôi gà có năng suất và chất lượng cao ngoài vấn đề con giống và thức ăn thì công tác thú y, phòng bệnh là rất quan trọng.

Theo các nghiên cứu gần đây cho thấy, trong những bệnh truyền nhiễm xẩy ra trên đàn gà thì bệnh viêm đường hô hấp mãn tính ở gà (CRD) xẩy ra rất nhiều và thường xuyên, bệnh gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi, và thường gặp nhiều ở các đàn gà nuôi công nghiệp với mật độ cao. Bệnh CRD lây lan nhanh và tác động kéo dài gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi gia cầm, bệnh gây chết 5 – 10%, giảm 20 – 30% tăng trọng trên gà, trên gà đẻ giảm tỷ lệ đẻ xuống còn 70 – 75%. Trong đàn gà khi có dịch, ngay cả với mức nhiễm thấp, bệnh hô hấp mãn tính vẫn làm hao tổn chi phí đáng kể cho các nhà chăn nuôi thông qua việc làm giảm hiệu quả thức ăn, tăng trọng trung bình thấp, giảm tính đồng đều của đàn, tăng chi phí trong chăn nuôi, quá trình điều trị kéo dài. Vì vậy, để góp phần hạn chế tác hại của bệnh CRD gây ra trên đàn gia cầm, chúng tôi thực hiện đề tài: “ Tình hình mắc bệnh CRD ở giống gà Isa Shaver tại trại gà của Công ty Thiên Thuận Tường, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh và phương pháp phòng trị.

Mục đích và mục tiêu thực hiện chuyên đề - Chẩn đoán lâm sàng bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum trên gà Isa Shaver thương phẩm. - Đề ra được biện pháp phòng trị bệnh thích hợp. - Xác định được tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên gà Isa Shaver thương phẩm. - Xác định được hiệu lực của thuốc Pulmotil AC trong việc phòng và trị bệnh CRD.

- Thông qua việc xác định tỷ lệ nhiễm (CRD) và hiệu lực điều trị của thuốc Pulmotil AC để khuyến cáo người chăn nuôi về biện pháp phòng trị bệnh (CRD). Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Đánh giá được ảnh hưởng của bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) đối với khả năng sản xuất của gà Isa Shaver thương phẩm. - Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh CRD qua các tuần tuổi.

- Là cơ sở cho việc lựa chọn giống gà phù hợp chăn nuôi tại Công ty. Ý nghĩa trong thực tiễn - Áp dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn sản xuất. - Rèn luyện tác phong khoa học đúng đắn, sáng tạo. - Kết quả của chuyên đề góp phần vào công tác chăn nuôi gà an toàn và biện pháp phòng, trị bệnh CRD trên gà.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện cơ sở thực tập 2. Điều kiện cơ sở vật chất, cơ sở hạ tầng của cơ sở thực tập * Quá trình thành lập và phát triển của Công ty cổ phần KTKSTTT Trang trại chăn nuôi của ông Trần Hòa nằm trên địa phận phường Cửa Ông - thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh. Trại được thành lập năm 2007.

Là trại tư nhân do ông Trần Hòa làm chủ đầu tư và là giám đốc công ty. * Cơ sở vật chất của trang trại - Trại gà của Công ty cổ phần KTKSTTT có khoảng 2 ha đất để xây dựng trang trại, nhà điều hành, nhà ở cho công nhân, bếp ăn và các công trình phụ phục vụ cho công nhân và các hoạt động khác của trại. - Khu nhà ở của công nhân được xây ở đầu hướng gió; nhà ở được lợp ngói đỏ; có hai dãy nhà ở, một dãy nhà năm phòng và một dãy nhà ba phòng. - Khu nhà ăn xây dựng khang trang, sạch sẽ.

Khu nấu ăn được trang bị tủ lạnh, bếp ga để thuận tiện cho việc bảo quản và chế biến thức ăn. - Trong khu chăn nuôi được quy hoạch bố trí xây dựng hệ thống chuồng trại cho 25000 gà bao gồm: hai chuồng gà đẻ mỗi chuồng 3 dãy chuồng lồng, kích thước 2,5m × 75m/dãy, một chuồng gà thương phẩm có 8 ô kích thước 16m × 4,5m/ô. Cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, kho thuốc. - Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn.

Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có 6 quạt thông gió đối với chuồng gà đẻ; 5 quạt đối với chuồng gà thương phẩm. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính; mỗi cửa sổ có diện tích 1,2m²; cách nền 1m; mỗi cửa sổ cách nhau 0,8m đối với 4 chuồng gà đẻ, còn chuồng gà thương phẩm hai bên tường lắp lưới sắt, che bạt đen. Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng bạt đen. Ngoài ra, chuồng gà đẻ 1 còn được trang bị hệ thống cho ăn, nhặt trứng tự động hiện đại nhất hiện nay, với 100% thiết bị và dây chuyền nhập khẩu từ Đan Mạch.

- Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa chuồng và khu khác đều được đổ bê tông và có các hố sát trùng. - Hệ thống nước trong trại chăn nuôi cho gà uống là nước giếng mua từ bên ngoài về (do trại xây dựng gần biển nên không thể khoan giếng lấy nước ngọt được). Nước dùng để vệ sinh dụng cụ chăn nuôi, rửa chuồng được bơm từ ao chứa nước trong trang trại lên bể chứa và theo hệ thống ống nước dẫn tới các bể chứa đầu chuồng. * Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức của trại được tổ chức như sau: 01: Chủ trại là giám đốc công ty.

01: Trưởng trại. 01: Kỹ thuật trại. 04: Công nhân và 1 sinh viên thực tập. 02: Bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản chung của trại.

Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm hai bộ phận chuồng gà đẻ và chuồng gà thương phẩm. Mỗi bộ phận thực hiện công việc hàng ngày một cách nghiêm túc, đúng quy định của trại. Đối tượng và kết quả sản xuất của cơ sở * Đối tƣợng nuôi của trại Trại gà của Công ty chủ yếu nuôi gà đẻ và gà thương phẩm thuộc giống gà Isa Shaver. Ngoài ra còn có nuôi thêm các giống gà khác là: Lương Phượng, Quý Phi, Ai cập, với số lượng không nhiều.

5 * Kết quả sản xuất của cơ sở - Hiện nay trung bình trại gà đẻ sản xuất được 9800 – 10500 quả trứng/ngày. - Trại thương phẩm nuôi gà từ 1 ngày tuổi đến 18 tuần tuổi đưa gà lên chuồng đẻ nhằm thay thế đàn gà cũ. Ngoài ra nuôi một số giống gà khác phục vụ sản xuất. - Tình hình sản xuất trại 3 năm gần đây.

Qua điều tra từ số liệu sổ sách theo dõi của trại gà 3 năm gần đây tính đến tháng 5 năm 2016 được thể hiện ở bảng 2. Tình hình sản xuất của trại gà (2014 - 2016) Số lƣợng gà của các năm (con) Chuồng nuôi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Gà đẻ 10950 11900 11812 Gà thương phẩm 11740 12570 13000 Tổng số 22690 24470 24812 ( Nguồn: Bộ phận thống kê của Công ty Thiên Thuận Tường) Qua bảng 2.1 cho thấy: Số lượng gà của trại không có biến động lớn giữa những năm trước và năm nay. Số lượng gà có xu hướng tăng lên, đặc biệt gà thương phẩm tăng lên nhằm thay thế cho đàn gà đẻ không đủ tiêu chuẩn và phải loại thải. Cơ sở khoa học và pháp lý của đề tài 2.

Đặc điểm sinh lý hô hấp ở gà Gà có nhu cầu oxy cao hơn rất nhiều so với gia súc, do đó đặc điểm giải phẫu - sinh lý của bộ máy hô hấp rất đặc biệt, đảm bảo cường độ trao đổi khí cao trong quá trình hô hấp. Cơ hoành không phát triển, hai lá phổi nhỏ, đàn hồi kém, lại nằm kẹp vào các xương sườn nên hệ hô hấp được bổ sung thêm 6 hệ thống túi khí. Túi khí có cấu trúc túi kín (giống như bóng bay) có màng mỏng do thành các phế quản chính và phế quản nhánh phình ra mà thành. Theo chức năng, các túi khí được chia thành túi khí hít vào (chứa đầy khí hít vào) và túi khí thở ra (chứa đầy khí thở ra).

Gà có 9 túi khí gồm 4 cặp nằm đối xứng nhau và một túi lẻ. Các cặp túi khí hít vào gồm cặp bụng và cặp ngực phía sau. Các túi khí to nhất là những phần tiếp theo của các phế quản chính. Túi bên phải lớn hơn túi bên trái.

Cả hai túi có bọc tịt (túi thừa) kéo vào tới xương đùi, xương chậu và xương thắt lưng - xương cùng, có thể nối cả với các xoang của những xương này. Túi khí ngực sau nằm ở phần sau xoang ngực và kéo dài tới gan. Túi khí ngực trước nằm ở phần bên của xoang ngực, dưới phổi, và kéo dài tới xương sườn cuối cùng. Cặp túi khí cổ kéo dài dọc theo cổ tới đốt sống cổ thứ 3 - 4, nằm trên khí quản và thực quản.

Theo đường đi, các túi khí này tạo thêm các bọc, tỏa vào các đốt sống cổ, ngực và xương sườn. Túi khí lẻ giữa xương đòn nối với các túi khí cổ. Nhờ hai ống túi này nối với hai lá phổi và có ba cặp túi thừa, một cặp đi vào hai xương vai, cặp thứ hai đi vào khoảng trống giữa xương quạ và xương sống, cặp thứ ba vào giữa các cơ và vai ngực. Phần giữa lẻ của túi giữa xương đòn nằm giữa xương ngực và tim.

Dung tích tất cả các túi khí của gà là 130 - 150 cm3, lớn hơn thể tích của phổi 10 - 12 lần. Các túi khí còn có vai trò trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể, bảo vệ cơ thể khỏi bị quá nóng hoặc quá lạnh. Nếu tách hệ thống túi khí khỏi quá trình hô hấp của gà thì khi cơ làm việc nhiều, thân nhiệt sẽ tăng lên quá mức bình thường. 7 Gà hô hấp kép, đó là các đặc điểm điển hình của cơ quan hô hấp.

Khi hít vào, không khí bên ngoài qua mũi để vào phổi, sau đó vào các túi khí bụng (túi khí hít vào), trong quá trình đó, diễn ra quá trình trao đổi khí lần thứ nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh CRD Ở Giống Gà ISA Shaver Tại Công Ty Thiên Thuận Tường" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh CRD (Chronic Respiratory Disease) ở giống gà ISA Shaver, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi gia cầm. Tài liệu phân tích nguyên nhân, triệu chứng và tác động của bệnh đến năng suất chăn nuôi, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách quản lý sức khỏe đàn gà, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh hô hấp ở gà, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả của một số chế phẩm thảo dược trong điều trị hội chứng hô hấp hchh trên gà tại Thừa Thiên Huế", nơi nghiên cứu về các phương pháp điều trị bằng thảo dược. Ngoài ra, tài liệu "Khảo sát tình hình bệnh suy giảm hô hấp do vi khuẩn ornithobacterium rhinotracheale ort trên đàn gà thịt thương phẩm" sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh hô hấp khác có thể ảnh hưởng đến gà. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn áp dụng quy trình chẩn đoán phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà", giúp bạn nắm bắt quy trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả cho đàn gà của mình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe gia cầm và các biện pháp phòng trị bệnh.