Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chăn nuôi gia cầm công nghiệp quy mô lớn, việc kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp đóng vai trò then chốt đối với năng suất và hiệu quả kinh tế. Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và kéo dài, đặc biệt tại các cơ sở chăn nuôi mật độ cao. Bệnh gây thiệt hại kinh tế đáng kể với tỷ lệ chết từ 5 – 10%, làm giảm 20 – 30% mức tăng trọng ở gà thịt, giảm tỷ lệ đẻ trứng ở đàn gà sinh sản xuống còn 70 – 75%, đồng thời làm tăng hệ số tiêu tốn thức ăn và chi phí điều trị.
Khóa luận thực hiện tại trại chăn nuôi gia cầm của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh) trên đàn gà giống Isa Shaver thương phẩm trong giai đoạn hậu bị từ 1 đến 18 tuần tuổi.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Chẩn đoán lâm sàng bệnh CRD do Mycoplasma gallisepticum trên gà Isa Shaver thương phẩm.
- Đề ra biện pháp phòng và trị bệnh thích hợp với điều kiện cơ sở.
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên đàn gà khảo nghiệm.
- Xác định hiệu lực của thuốc Pulmotil AC (hoạt chất Tilmicosin) trong công tác phòng và điều trị bệnh CRD.
- Đưa ra các khuyến cáo thực tiễn cho người chăn nuôi về quy trình thú y phòng trị bệnh CRD.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng giống Isa Shaver thương phẩm (theo dõi 13.000 con, trong đó có 6.000 con trong diện điều trị thử nghiệm) và thuốc kháng sinh điều trị Pulmotil AC.
- Phạm vi không gian: Trại gà Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 22/5/2016 (theo dõi trọn vẹn chu kỳ gà hậu bị 18 tuần tuổi).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và căn bệnh học
Khóa luận tổng quan hệ thống giải phẫu - sinh lý đường hô hấp ở gia cầm và cơ chế sinh bệnh học của Mycoplasma gallisepticum:
- Đặc điểm hô hấp gia cầm: Gia cầm có nhu cầu oxy cao nhưng cơ hoành không phát triển, hai lá phổi nhỏ và đàn hồi kém. Hệ thống hô hấp được hỗ trợ bởi 9 túi khí (dung tích 130 – 150 cm³, lớn gấp 10 – 12 lần thể tích phổi) thực hiện cơ chế hô hấp kép. Dung tích thở kết hợp đạt 140 – 170 cm³, tạo điều kiện cho vi khuẩn dễ dàng thâm nhập sâu vào các ngóc ngách của hệ túi khí.
- Đặc tính sinh học của mầm bệnh: Mycoplasma gallisepticum (thuộc lớp Mollicutes) là vi sinh vật không có vách tế bào peptidoglycan (chỉ có màng nguyên sinh chất dày 70 – 100 Å), kích thước 150 – 300 nm, bắt màu Gram âm (nhuộm Giemsa). Vi khuẩn có tận cùng cấu trúc dạng "blebs" bám vào thụ thể sialic trên niêm mạc hô hấp, tiết enzyme phân giải (neuraminidase, peroxidase, haemolysin) gây tổn thương mô. Do thiếu vách tế bào, MG đề kháng tự nhiên với nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào như Penicillin, Bacitracin, Cycloserine, nhưng mẫn cảm với các nhóm ức chế tổng hợp protein như Macrolides (Tylosin, Tilmicosin, Tiamulin, Spiramycin, Erythromycin), Tetracyclines và nhóm ức chế nhân bản ADN Quinolones/Fluoroquinolones (Enrofloxacin, Norfloxacin).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng và khảo sát dịch tễ học thú y:
- Phương pháp theo dõi đàn: Theo dõi quy mô 13.000 gà Isa Shaver nuôi trong chuồng kín gồm 8 ô (mật độ 1.400 – 1.700 con/ô), sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam.
- Quy trình kỹ thuật ứng dụng: Áp dụng quy chuẩn nhiệt độ úm (35°C ở 1 – 3 ngày tuổi giảm dần về 25°C ở giai đoạn >12 tuần tuổi), mật độ chuồng nuôi (giảm từ 50 – 60 con/m² xuống 7 con/m²), chế độ chiếu sáng (24 giờ/ngày ở giai đoạn đầu giảm dần xuống 12 giờ tự nhiên ở tuần 8 – 16, sau đó tăng lên 13,5 – 17 giờ ở giai đoạn chuẩn bị đẻ) và lịch tiêm phòng 11 loại vắc-xin (Marek, Newcastle, Gumboro, Đậu gà, IB biến chủng, Cúm H5N3, Coryza ABC, Laryngo-Vac, Poulvac EDS NEWBR).
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Sinh trưởng tích lũy: Cân định kỳ ngẫu nhiên mẫu $n = 30$ con vào 6 – 7 giờ sáng thứ Bảy hàng tuần trước khi cho ăn, sử dụng cân đồng hồ kỹ thuật độ chính xác $\pm 2\text{ g}$.
- Tiêu thụ thức ăn: Đo lường khối lượng thức ăn cung cấp hàng ngày và cân lượng thức ăn thừa cuối tuần trên máng để tính lượng ăn thực tế (g/con/ngày và g/con/tuần).
- Dịch tễ và bệnh học: Giám sát tỷ lệ mắc bệnh qua triệu chứng lâm sàng đặc trưng (ho, thở khò khè có tiếng rale khí quản, chảy dịch mũi, sưng phù mí mắt, phân xanh trắng); mổ khám xác định bệnh tích đại thể ở xoang mũi, khí quản, phổi và túi khí.
- Đánh giá phác đồ điều trị: Thử nghiệm điều trị 6.000 gà mắc bệnh bằng thuốc Pulmotil AC (hoạt chất Tilmicosin phosphate 25g/100ml của Elanco), liều lượng 15 – 20 mg/kg thể trọng/ngày, dùng liên tục trong 3 ngày qua đường nước uống.
- Phương pháp xử lý thống kê sinh vật học: Số liệu được xử lý theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2008) trên phần mềm Microsoft Excel, tính toán các đại lượng: số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát an toàn dịch bệnh trong chăn nuôi gà công nghiệp năng suất cao. Tác giả nêu rõ mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng khảo nghiệm và khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc đánh giá ảnh hưởng của bệnh CRD đến năng suất gà giống Isa Shaver, cũng như ý nghĩa thực tiễn trong việc hoàn thiện quy trình thú y tại doanh nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tập hợp các tài liệu khoa học về:
- Cơ sở thực tập: Giới thiệu Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (thành lập năm 2007, diện tích 2 ha, quy mô nuôi 25.000 gà gồm 2 chuồng gà đẻ và 1 chuồng gà thương phẩm khép kín, trang bị giàn mát và quạt thông gió). Năng suất sản xuất đạt 9.800 – 10.500 quả trứng/ngày.
| Năm |
Gà đẻ (con) |
Gà thương phẩm (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2014 |
10.950 |
11.740 |
22.690 |
| 2015 |
11.900 |
12.570 |
24.470 |
| 2016 |
11.812 |
13.000 |
24.812 |
- Cơ sở lý thuyết bệnh CRD: Đặc điểm sinh lý bộ máy hô hấp của gà, cơ chế truyền lây ngang (không khí, dụng cụ, con người) và lây dọc (qua trứng từ đàn bố mẹ), cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích vi thể - đại thể.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Lược sử phát hiện vi khuẩn Mycoplasma từ năm 1898 (Nocard và cs), phát hiện CRD trên gà năm 1905 (Dobb), các nghiên cứu chẩn đoán bằng PCR, ELISA, vắc-xin nhược độc (chủng F, chủng R) và tình hình nghiên cứu kháng sinh điều trị trên thế giới; cùng các nghiên cứu dịch tễ tại Việt Nam của Đào Trọng Đạt (1972), Phan Lục (1990 - 1994), Vũ Quang Hợp (1997), Đào Thị Hảo (2007).
- Đặc tính giống gà Isa Shaver: Giống gà chuyên trứng có nguồn gốc chọn lọc từ giống ISA (do Japfa phân phối), lông màu cánh gián, mào cờ, thành thục sinh dục ở 18 tuần tuổi, năng suất bình quân 320 – 330 trứng/mái/năm, khối lượng trứng 64 – 68 g/quả, mức tiêu thụ thức ăn giai đoạn đẻ khoảng 115 g/con/ngày.
- Đặc tính thuốc Pulmotil AC: Kháng sinh Macrolide bán tổng hợp chứa Tilmicosin phosphate 25g/100ml của Elanco, chuyên trị các bệnh hô hấp do Mycoplasma gallisepticum, Mycoplasma synoviae và Pasteurella.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xây dựng khung kỹ thuật khảo sát trên đàn 13.000 con gà Isa Shaver từ 1 đến 18 tuần tuổi tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Thiết lập hệ thống bảng biểu tiêu chuẩn về nhiệt độ, mật độ nuôi, chế độ chiếu sáng, quy trình 11 bước vắc-xin phòng bệnh, công thức xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ chết, hiệu lực điều trị và các công thức toán thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 18 tuần nuôi:
- Công tác phục vụ sản xuất và chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng bằng dung dịch Biocid tỷ lệ 1:180 cho chuồng trại và dụng cụ nuôi trước khi thả gà; quản lý đệm lót trấu khô, điều chỉnh chụp sưởi và quây úm giai đoạn 1 – 13 ngày tuổi, kiểm soát khẩu phần ăn hạn chế ở giai đoạn 14 – 120 ngày tuổi.
- Khả năng sinh trưởng tích lũy của gà khảo nghiệm:
| Tuần tuổi |
Khối lượng chuẩn giống (g) |
Khối lượng thực tế $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (g) |
Hệ số biến dị $C_v$ (%) |
Chênh lệch so với chuẩn (g) |
| Tuần 1 |
67 |
$72,73 \pm 0,90$ |
8,89 |
+5,73 |
| Tuần 2 |
115 |
$127,59 \pm 1,34$ |
8,02 |
+12,59 |
| Tuần 3 |
203 |
$212,65 \pm 4,08$ |
14,23 |
+9,65 |
| Tuần 4 |
295 |
$302,14 \pm 3,97$ |
9,83 |
+7,14 |
| Tuần 5 |
390 |
$349,18 \pm 4,38$ |
9,31 |
-40,82 |
| Tuần 6 |
485 |
$483,75 \pm 6,55$ |
10,13 |
-1,25 |
| Tuần 7 |
575 |
$592,28 \pm 6,67$ |
8,50 |
+17,28 |
| Tuần 8 |
665 |
$687,20 \pm 9,07$ |
9,69 |
+22,20 |
| Tuần 9 |
756 |
$778,79 \pm 6,96$ |
6,80 |
+22,79 |
| Tuần 10 |
846 |
$836,50 \pm 9,38$ |
8,69 |
-9,50 |
| Tuần 11 |
940 |
$919,48 \pm 9,65$ |
7,99 |
-20,52 |
| Tuần 12 |
1030 |
$1000,10 \pm 9,82$ |
- |
-29,90 |
Phân tích nguyên nhân biến động: Khối lượng gà giai đoạn tuần 5 bị sụt giảm (-40,82 g) do đàn gà mắc bệnh cầu trùng. Giai đoạn tuần 12 – 14 sụt cân do gà phát bệnh CRD kết hợp các yếu tố bất lợi môi trường (chuyển chuồng ở tuần 9 làm gà lạ chuồng, thời tiết nắng mưa thất thường).
- Khả năng tiêu thụ thức ăn: Tổng lượng thức ăn tích lũy bình quân đến hết 18 tuần tuổi là 5.982,29 g/con. Mức tiêu thụ bị giảm mạnh nhất vào các tuần phát bệnh CRD (tuần 13 chỉ đạt 52,16 g/con/ngày so với chuẩn 67 g; tuần 14 chỉ đạt 51,00 g/con/ngày so với chuẩn 70 g).
- Diễn biến dịch tễ và bệnh tích CRD: Ghi nhận các triệu chứng khó thở, há mỏ thở, vẩy mỏ, chảy nước mũi loãng sau đặc dần làm sưng mặt, mí mắt dính. Mổ khám đại thể ghi nhận niêm mạc mũi và xoang chứa dịch nhớt vàng, khí quản tích dịch viêm keo nhầy, màng túi khí đục dày và phồng chứa chất bã đậu màu vàng xám.
- Kết quả điều trị bằng Pulmotil AC: Phác đồ sử dụng Tilmicosin 15 – 20 mg/kg thể trọng trong 3 ngày liên tục cho thấy hiệu quả cắt cơn hen, giảm nhanh tỷ lệ chết và hồi phục lượng ăn của đàn gà sau điều trị.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các chỉ tiêu kỹ thuật đạt được về tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng, đặc điểm bệnh học và hiệu quả của phác đồ phòng trị bằng Tilmicosin; đề xuất cơ sở chăn nuôi duy trì quy chuẩn vệ sinh thú y, thông gió chuồng trại và cách ly nghiêm ngặt để hạn chế mầm bệnh bùng phát.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả nghiên cứu chính
- Khảo sát sinh trưởng và tiêu thụ thức ăn: Xác định được đường cong sinh trưởng thực tế của gà Isa Shaver thương phẩm nuôi tại Quảng Ninh qua 18 tuần tuổi. Khối lượng tích lũy đạt xấp xỉ khối lượng chuẩn của hãng giống, với tổng lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn là 5.982,29 g/con.
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng bệnh CRD: Xác định các giai đoạn cảm nhiễm bệnh mạnh nhất (tập trung ở giai đoạn 12 – 14 tuần tuổi khi có sự thay đổi chuồng nuôi và thời tiết bất lợi). Ghi nhận đầy đủ bệnh tích đại thể đặc trưng: viêm bao tim, viêm quanh gan, túi khí tích tụ dịch viêm bã đậu màu vàng.
- Hiệu lực phác đồ điều trị: Khẳng định thuốc Pulmotil AC (Tilmicosin 25%) với liều 15 – 20 mg/kg thể trọng/ngày dùng liên tục trong 3 ngày có hiệu lực điều trị cao trên đàn 6.000 gà mắc bệnh, giúp kiểm soát nhanh triệu chứng hô hấp và ngăn ngừa bội nhiễm.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Tuân thủ quy trình an toàn sinh học: phun sát trùng chuồng trại định kỳ bằng Biocid 1:180, đảm bảo thời gian trống chuồng và xử lý đệm lót trấu khô.
- Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín, đặc biệt là chế độ thông gió nhằm giảm nồng độ khí độc ($NH_3, H_2S, CO_2$) - yếu tố kích hoạt vi khuẩn MG bùng phát.
- Sử dụng kháng sinh nhóm Macrolide đặc trị (như Tilmicosin) đúng liều lượng, tránh dùng liều thấp kéo dài gây hiện tượng kháng thuốc.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực tế có hệ thống về khả năng thích ứng và chỉ tiêu sinh trưởng của giống gà chuyên trứng Isa Shaver nuôi tại khu vực duyên hải Đông Bắc (Cẩm Phả, Quảng Ninh).
- Cung cấp phác đồ điều trị CRD cụ thể bằng Pulmotil AC cho cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp và công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế:
- Đề tài tập trung chẩn đoán dựa trên dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa triển khai các kỹ thuật chẩn đoán phòng thí nghiệm chuyên sâu (như phản ứng ngưng kết huyết thanh, ELISA hoặc xét nghiệm sinh học phân tử PCR) để định danh phân tử chủng Mycoplasma gallisepticum.
- Chưa theo dõi tiếp tục năng suất đẻ trứng và chất lượng vỏ trứng của đàn gà khảo nghiệm trong toàn bộ giai đoạn khai thác đẻ (từ tuần 19 đến tuần 79).
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Thực hiện xét nghiệm PCR và kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm/kháng thuốc của các chủng vi khuẩn Mycoplasma phân lập tại địa phương.
- Theo dõi ảnh hưởng lâu dài của việc can thiệp điều trị CRD ở giai đoạn hậu bị đến tỷ lệ đẻ trứng đỉnh và tỷ lệ ấp nở của đàn gà thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí khảo nghiệm lâm sàng, phương pháp cân mẫu tính toán sai số thống kê sinh học ($\bar{X}, m_{\bar{X}}, S_X, C_v%$), và quy trình theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy trên gia cầm.
- Kỹ thuật viên thú y tại trang trại chăn nuôi gia cầm: Tham khảo bảng định mức nhiệt độ úm, mật độ nuôi, quy trình 11 bước vắc-xin phòng bệnh cho gà hậu bị chuyên trứng, và phác đồ điều trị bệnh CRD bằng Tilmicosin (Pulmotil AC).
- Người làm đề tài nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm gia cầm: Khai thác phần tổng quan tài liệu về cơ chế bệnh sinh của Mycoplasma gallisepticum và đặc điểm giải phẫu hệ thống 9 túi khí ở gia cầm.
Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh CRD trên gà do mầm bệnh nào gây ra và lây truyền qua những con đường nào?
Bệnh CRD (viêm đường hô hấp mãn tính) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra. Bệnh lây truyền theo hai phương thức: truyền lây dọc từ gà mẹ sang gà con qua trứng ấp (do vi khuẩn định cư ở buồng trứng, màng lòng đỏ), và truyền lây ngang qua đường hô hấp (hít phải không khí, bụi bẩn chứa mầm bệnh), tiếp xúc trực tiếp giữa gà bệnh và gà khỏe, hoặc qua thức ăn, nước uống, dụng cụ và người chăn nuôi mang mầm bệnh.
2. Vì sao các loại kháng sinh như Penicillin không có tác dụng điều trị bệnh CRD ở gà?
Mycoplasma gallisepticum là vi khuẩn không có thành tế bào (vách peptidoglycan) mà chỉ có màng nguyên sinh chất. Các kháng sinh nhóm Penicillin, Bacitracin, Cycloserine hoạt động theo cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, do đó không có tác dụng ức chế hay tiêu diệt được Mycoplasma. Để điều trị CRD, phải sử dụng các nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp protein (Macrolides, Tetracyclines) hoặc ức chế ADN (Quinolones).
3. Phác đồ sử dụng thuốc Pulmotil AC trong khóa luận được tiến hành như thế nào?
Thuốc Pulmotil AC chứa hoạt chất Tilmicosin phosphate với hàm lượng 25g/100ml. Trong khóa luận, thuốc được chỉ định dùng cho đàn gà nhiễm bệnh với liều lượng 15 – 20 mg/kg khối lượng cơ thể/ngày, pha vào nước uống và điều trị liên tục trong 3 ngày.
4. Tại sao khối lượng cơ thể đàn gà khảo nghiệm lại sụt giảm mạnh so với chuẩn ở tuần tuổi thứ 5 và tuần 12 – 14?
Ở tuần tuổi thứ 5, gà bị sụt cân (thấp hơn chuẩn 40,82 g) do đàn gà mắc bệnh cầu trùng làm suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Ở giai đoạn tuần 12 – 14, gà bị sụt cân (thấp hơn chuẩn 20 – 29,9 g) do phát bệnh CRD làm giảm mạnh lượng thức ăn ăn vào hàng ngày, kết hợp với các yếu tố gây stress như chuyển chuồng ở tuần thứ 9 và thời tiết nắng mưa thất thường.
5. Dung tích hệ thống túi khí của gà có đặc điểm gì và liên quan như thế nào đến bệnh CRD?
Gà có 9 túi khí (gồm 4 cặp đối xứng và 1 túi lẻ giữa xương đòn) với tổng dung tích 130 – 150 cm³, lớn gấp 10 – 12 lần thể tích phổi. Các túi khí thông suốt với phế quản và các xoang xương, đảm bảo hô hấp kép. Khi vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum xâm nhập qua đường hô hấp, chúng nhanh chóng bám dính vào niêm mạc khí quản và lan tỏa vào các túi khí, gây viêm xuất tiết dịch keo nhầy và tạo thành các mảng bã đậu xơ hóa, gây khó khăn lớn cho việc bài xuất dịch viêm và điều trị triệt để.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Quang Duy đã phản ánh chi tiết thực trạng nhiễm bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (CRD) trên đàn gà giống Isa Shaver thương phẩm 18 tuần tuổi tại Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh). Nghiên cứu cung cấp đầy đủ hệ thống dữ liệu thực nghiệm về đường cong sinh trưởng, mức tiêu thụ thức ăn và các tổn thương bệnh tích đại thể do Mycoplasma gallisepticum gây ra. Kết quả thử nghiệm lâm sàng khẳng định hiệu lực điều trị của phác đồ kháng sinh Tilmicosin (Pulmotil AC) với liều 15 – 20 mg/kg thể trọng trong 3 ngày, đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác quản lý an toàn dịch bệnh trong chăn nuôi gà công nghiệp.