Tình Hình Chăn Nuôi Dê Và Đặc Điểm Sinh Học Của Dê Tại Huyện Định Hóa – Tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu tình hình chăn nuôi dê và đặc điểm sinh học của dê nuôi tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.2. Cơ sở khoa học của đề tài

2.3. Nguồn gốc và vị trí của dê trong hệ thống phân loại động vật

2.3.1. Nguồn gốc của dê

2.3.2. Vị trí của dê trong hệ thống phân loại động vật

2.4. Đặc điểm sinh vật học của dê

2.4.1. Tập tính theo bày đàn của dê

2.4.2. Về ngoại hình

2.4.3. Tập tính ăn uống

2.4.4. Về tính nết

2.4.5. Tập tính ngủ nghỉ

2.4.6. Tập tính sinh dục

2.5. Đặc điểm về sinh trưởng và phát triển

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp tiến hành nghiên cứu

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi dê và quy mô đàn dê ở các xã huyện Định Hóa

4.2. Cơ cấu đàn dê nuôi tại huyện Định Hóa

4.3. Cơ cấu đàn dê cái sinh sản theo tuổi

4.4. Cơ cấu giống dê được nuôi tại huyện Định Hóa

4.5. Đặc điểm về ngoại hình và tập tính sinh học của dê

4.5.1. Đặc điểm về ngoại hình

4.5.2. Màu sắc lông của đàn dê huyện Định Hóa

4.5.3. Một số tập tính sinh học của dê

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Chăn Nuôi Dê Tại Định Hóa

Định Hóa, Thái Nguyên, có địa hình đồi núi phù hợp cho chăn nuôi dê. Người dân nơi đây có truyền thống chăn nuôi dê lâu đời. Số lượng dê tương đối lớn, cung cấp thịt cho huyện, tỉnh và các tỉnh lân cận như Tuyên Quang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Nội. Đặc biệt, các vùng núi cao là nơi sinh sống của các dân tộc Mông, Dao, Tày, Nùng, Giấy, nơi được nuôi nhiều và được người tiêu dùng ưa chuộng vì chất lượng thịt thơm ngon. Đề tài "Tình hình chăn nuôi dê và một số đặc điểm sinh học của nuôi tại huyện Định Hóa - tỉnh Thái Nguyên" được tiến hành nghiên cứu để đánh giá tình hình thực tế và tiềm năng phát triển.

1.1. Lịch Sử và Vai Trò Của Chăn Nuôi Dê Định Hóa

Nghề chăn nuôi dê ở Định Hóa có lịch sử lâu đời, gắn liền với đời sống kinh tế của người dân địa phương. không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm mà còn là nguồn thu nhập quan trọng, giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Theo Mahatma Gandi, " là con bò của nhà nghèo", nhấn mạnh vai trò quan trọng của đối với những người có điều kiện kinh tế khó khăn.

1.2. Điều Kiện Tự Nhiên Thuận Lợi Cho Phát Triển Chăn Nuôi Dê

Địa hình đồi núi, khí hậu ôn hòa và nguồn thức ăn tự nhiên phong phú là những yếu tố thuận lợi cho phát triển chăn nuôi dê ở Định Hóa. Huyện có diện tích tự nhiên rộng lớn, với nhiều đồng cỏ và cây bụi, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho . Bên cạnh đó, người dân địa phương có kinh nghiệm chăn nuôi dê lâu năm, biết cách tận dụng các nguồn lực sẵn có để phát triển nghề này.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Chăn Nuôi Dê Thái Nguyên

Nghiên cứu này nhằm khảo sát sự phân bố và số lượng nuôi tại huyện Định Hóa, đánh giá sự phát triển của đàn và xác định một số đặc điểm sinh học của dê Định Hóa. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các chính sách và giải pháp hữu hiệu nhằm thúc đẩy nghề chăn nuôi dê và bảo tồn giống địa phương.

II. Thực Trạng Chăn Nuôi Dê Định Hóa Vấn Đề Giải Pháp

Mặc dù có nhiều tiềm năng, chăn nuôi dê ở Định Hóa vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Hình thức chăn nuôi còn nhỏ lẻ, chủ yếu là cỏ địa phương và con lai. Phương pháp chăn nuôi quảng canh dựa vào tự nhiên là chủ yếu, chưa chú trọng bổ sung dinh dưỡng. Khâu chăm sóc và phòng bệnh chưa được quan tâm đúng mức. Cần có giải pháp để nâng cao hiệu quả chăn nuôi và phát triển bền vững.

2.1. Quy Mô Nhỏ Lẻ và Giống Dê Địa Phương Định Hóa

Chăn nuôi dê ở Định Hóa chủ yếu là hình thức nhỏ lẻ hộ gia đình, với số lượng nuôi không nhiều. Giống chủ yếu là cỏ địa phương và con lai qua nhiều đời với Bách Thảo. Năng suất và chất lượng chưa cao do chưa được đầu tư đúng mức vào giống và kỹ thuật chăn nuôi.

2.2. Phương Pháp Chăn Nuôi Dê Quảng Canh và Thức Ăn

Phương pháp chăn nuôi dê quảng canh dựa vào điều kiện tự nhiên sẵn có để thả cho tự kiếm ăn là chủ yếu. Chưa chú trọng đến việc bổ sung thêm các nguồn dinh dưỡng khác sẵn có ở địa phương như bột ngô, sắn, khoai lang. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của .

2.3. Chăm Sóc và Phòng Bệnh Cho Dê Định Hóa Thực Trạng

Khâu chăm sóc và phòng bệnh cho vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Tỷ lệ mắc bệnh còn cao, gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Cần tăng cường công tác thú y, hướng dẫn người dân về các biện pháp phòng bệnh và điều trị bệnh cho .

III. Kỹ Thuật Chăn Nuôi Dê Định Hóa Bí Quyết Năng Suất

Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi dê ở Định Hóa, cần áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến. Chọn giống tốt, xây dựng chuồng trại phù hợp, cung cấp thức ăn đầy đủ và cân đối, chăm sóc và phòng bệnh đúng cách. Áp dụng các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học để đảm bảo sức khỏe cho và chất lượng sản phẩm.

3.1. Chọn Giống Dê Năng Suất Cao Cho Chăn Nuôi Định Hóa

Việc chọn giống có năng suất cao là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Nên chọn các giống có khả năng sinh trưởng nhanh, cho nhiều thịt hoặc sữa, và có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương. Có thể lai tạo giữa các giống địa phương với các giống ngoại để tạo ra các giống có năng suất cao hơn.

3.2. Xây Dựng Chuồng Trại và Quản Lý Chăn Nuôi Dê

Chuồng trại cần được xây dựng ở nơi cao ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và gió lùa. Diện tích chuồng trại phải đủ rộng để có không gian vận động và nghỉ ngơi. Cần thường xuyên vệ sinh chuồng trại để đảm bảo vệ sinh và phòng bệnh cho .

3.3. Thức Ăn và Dinh Dưỡng Cho Dê Trong Chăn Nuôi

Cần cung cấp thức ăn đầy đủ và cân đối cho , bao gồm thức ăn thô xanh, thức ăn tinh và thức ăn bổ sung. Thức ăn thô xanh có thể là cỏ tự nhiên, cỏ trồng hoặc các loại lá cây. Thức ăn tinh có thể là ngô, sắn, cám gạo. Thức ăn bổ sung có thể là muối khoáng, vitamin.

IV. Hiệu Quả Kinh Tế Chăn Nuôi Dê Tại Huyện Định Hóa

Chăn nuôi dê mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho người dân Định Hóa. là nguồn cung cấp thịt, sữa và phân bón. Thị trường tiêu thụ ổn định, giá cả hợp lý. Nhiều hộ gia đình đã thoát nghèo và vươn lên làm giàu nhờ chăn nuôi dê. Cần có chính sách hỗ trợ để phát triển chăn nuôi dê bền vững.

4.1. Phân Tích Chi Phí và Lợi Nhuận Trong Chăn Nuôi Dê

Để đánh giá hiệu quả kinh tế của chăn nuôi dê, cần phân tích chi phí và lợi nhuận. Chi phí bao gồm chi phí mua giống, chi phí thức ăn, chi phí chuồng trại, chi phí chăm sóc và phòng bệnh. Lợi nhuận bao gồm doanh thu từ bán thịt, sữa và phân bón. So sánh chi phí và lợi nhuận để xác định hiệu quả kinh tế của chăn nuôi dê.

4.2. Thị Trường Tiêu Thụ Dê Định Hóa và Giá Cả

Thị trường tiêu thụ ở Định Hóa khá ổn định, với nhu cầu tiêu dùng cao từ các nhà hàng, quán ăn và người dân địa phương. Giá thịt và sữa thường ở mức hợp lý, mang lại lợi nhuận tốt cho người chăn nuôi. Cần phát triển các kênh tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

4.3. Tác Động Của Chăn Nuôi Dê Đến Đời Sống Người Dân

Chăn nuôi dê có tác động tích cực đến đời sống của người dân Định Hóa. Nó giúp tăng thu nhập, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần. Nhiều hộ gia đình đã xây được nhà cửa khang trang, mua sắm các tiện nghi sinh hoạt nhờ chăn nuôi dê.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Chăn Nuôi Dê Tại Định Hóa Hiện Nay

Nhà nước và chính quyền địa phương có nhiều chính sách hỗ trợ chăn nuôi dê như hỗ trợ vốn, kỹ thuật, giống và phòng bệnh. Các chương trình khuyến nông được triển khai để hướng dẫn người dân về kỹ thuật chăn nuôi dê tiên tiến. Cần tăng cường hơn nữa các chính sách hỗ trợ để chăn nuôi dê phát triển bền vững.

5.1. Các Chương Trình Khuyến Nông Về Chăn Nuôi Dê

Các chương trình khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi dê tiên tiến cho người dân. Các chương trình này cung cấp thông tin về giống tốt, kỹ thuật chăm sóc và phòng bệnh, và các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học.

5.2. Hỗ Trợ Vốn và Giống Cho Người Chăn Nuôi Dê

Chính sách hỗ trợ vốn và giống giúp người chăn nuôi dê có điều kiện để đầu tư vào sản xuất. Vốn vay ưu đãi giúp người dân mua giống tốt, xây dựng chuồng trại và mua sắm các thiết bị cần thiết. Hỗ trợ giống giúp người dân tiếp cận với các giống có năng suất cao.

5.3. Phòng Bệnh và Thú Y Trong Chăn Nuôi Dê Định Hóa

Công tác phòng bệnh và thú y đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cho và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Cần tăng cường công tác tiêm phòng, kiểm dịch và điều trị bệnh cho .

VI. Tương Lai Phát Triển Chăn Nuôi Dê Bền Vững Ở Định Hóa

Để phát triển chăn nuôi dê bền vững ở Định Hóa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Áp dụng các kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến, xây dựng chuỗi giá trị , phát triển thị trường tiêu thụ và bảo vệ môi trường. Chăn nuôi dê sẽ tiếp tục là ngành kinh tế quan trọng của Định Hóa.

6.1. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Dê Định Hóa

Xây dựng chuỗi giá trị là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi. Chuỗi giá trị bao gồm các khâu từ sản xuất giống, chăn nuôi, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong chuỗi để đảm bảo chất lượng và giá trị của sản phẩm.

6.2. Phát Triển Thị Trường Tiêu Thụ Dê và Sản Phẩm

Phát triển thị trường tiêu thụ và các sản phẩm từ là yếu tố quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Cần mở rộng thị trường tiêu thụ trong và ngoài tỉnh, đồng thời phát triển các sản phẩm chế biến từ để tăng giá trị gia tăng.

6.3. Bảo Vệ Môi Trường Trong Chăn Nuôi Dê Bền Vững

Bảo vệ môi trường là yếu tố quan trọng để chăn nuôi dê phát triển bền vững. Cần áp dụng các biện pháp chăn nuôi thân thiện với môi trường, như xử lý chất thải, sử dụng thức ăn hữu cơ và bảo tồn đa dạng sinh học.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của quá trình tiêu hoá hoá học. Đối với loài nhai lại lượng nước bọt nhiều và độ kiềm khá cao (pH = 8,1) có tác dụng đảm bảo độ ẩm và duy trì độ pH thích hợp trong dạ cỏ, tạo thuận lợi cho vi sinh vật dạ cỏ hoạt động. Nước bọt chứa nhiều vitamin C cần cho sự phát triển vi sinh vật dạ cỏ. Nước bọt chứa urê xuống dạ cỏ được vi sinh vật sử dụng và tạo thành protein vi sinh vật.

Tiêu hoá ở dạ cỏ: Dạ cỏ đựơc coi như "một thùng men lớn". Tiêu hoá ở dạ cỏ chiếm một vị trí rất quan trọng trong quá trình tiêu hoá ở gia súc nhai lại: 50% vật chất khô của khẩu phần ăn được tiêu hóa ở dạ cỏ. Trong dạ cỏ các chất hữu cơ của khẩu phần ăn được biến đổi mà không có sự tham gia của các enzyme tiêu hoá. Cellulose và các chất khác của thức ăn được phân giải là nhờ các enzyme của vi sinh vật sống cộng sinh trong dạ cỏ.

Dạ cỏ có môi trường gần như trung tính (pH = 6,5 – 7,4) tương đối ổn định nhờ tác dụng trung hoà axit sinh ra do quá trình lên men của nước bọt. Các muối phot phat và bicacbonat đều có tác dụng đệm. Nhiệt độ trong dạ cỏ 38 - 41oC, độ ẩm 80 - 90%. Dạ cỏ có môi trường yếm khí, nồng độ O2 nhỏ hơn 1%.

Sự nhu động của dạ cỏ yếu nên thức ăn dừng lại lâu trong dạ cỏ. Với các điều kiện trên thì thì dạ cỏ là một môi trường thuận lợi cho khu hệ vi sinh vật sinh sản phát triển. Sự tiêu hoá vi sinh 16 vật các chất dinh dưỡng trong dạ cỏ. Khu hệ vsv trong dạ cỏ có số lượng rất lớn, trong 1g chất chứa dạ cỏ có tới 1,5 – 2,0 x 10¹¹ vi sinh vật.

Tiêu hoá cellulose và hemicellulose: Cellulose và hemicellulose là thành phần chủ yếu trong thức ăn của gia súc nhai lại. Hàm lượng của nó trong thức ăn thực vật chiếm 40 - 50%. Trong dịch tiêu hóa không có enzyme tiêu hoá cellulose, nhưng nó vẫn được phân giải dưới tác dụng của vi khuẩn phân giải cellulose. Vi khuẩn có thể phân giải được 80% cellulose ăn vào dạ cỏ.

Tiêu hoá bột đường: Tinh bột được vi khuẩn và protozoa phân giải. Protozoa tiêu hoá tinh bột lấy từ thức ăn vào, vi khuẩn tác dụng lên bề mặt tinh bột. Tiêu hoá protein, nitơ phi protein và sự tổng hợp protein trong dạ cỏ: Trong dạ cỏ loài nhai lại, dưới tác dụng của enzyme phân giải protein của vi sinh vật, protein của thực vật sẽ được phân giải đến peptid, aminoacid, sau đó đến amoniac. Sản phẩm tạo thành do phân giải protein sẽ được vi sinh vật sử dụng để tổng hợp thành protein của bản thân chúng.

Vi sinh vật dạ cỏ không những có khả năng sử dụng protein mà còn có thể sử dụng cả nitơ phi protein của thức ăn, phổ biến nhất là urê. Trong dạ cỏ urê được phân giải do enzyme ureaza của vi sinh vật tiết ra để tạo ra amoniac và khí CO2. Từ amoniac và sản phẩm phân giải glucid, vi sinh vật sẽ tổng hợp nên protein bản thân chúng. Protein này vào dạ múi khế và ruột sẽ được cơ thể loài nhai lại tiêu hoá, hấp thu và sử dụng.

Tổng hợp vitamin: Trong quá trình hoạt động sống, vi sinh vật dạ cỏ còn tổng hợp được vitamin. Trong dạ cỏ có sự hình thành vitamin nhóm B: riboflavin, thiamin, acid folic, acid nicotinic, biotin, piridoxin và vitamin B12. Vi sinh vật dạ cỏ còn tổng hợp được cả vitamin K. Cho nên đối với động vật nhai lại trưởng thành, nhu cầu các vitamin trong khẩu phần ăn không đáng kể.

17 Nhưng trong thời kỳ bú sữa vì dạ cỏ chưa hoạt động nên dê rất cần các vitamin này. Sự hình thành thể khí trong dạ cỏ và sự ợ hơi: Trong quá trình hoạt động sống, vi sinh vật dạ cỏ còn tạo thành các thể khí với số lượng lớn, ở dê: 1. Số lượng và thành phần các thể khí phụ thuộc vào loại thức ăn và mức độ của quá trình lên men trong dạ cỏ. Sự tạo thành các thể khí mạnh nhất khi cho ăn thức ăn tươi, nhất là sản phẩm cây họ đậu.

Thành phần các chất khí trong dạ cỏ gồm có: Khí cacbonic 50 - 60%, metan 40 - 50%, nitơ, hydro, sunfuahydro và oxy. Các thể khí trong dạ cỏ được thải ra ngoài nhờ phản xạ ợ hơi. Phản xạ này do các kích thích của áp lực chất khí vào tiền đình dạ cỏ làm cho dạ cỏ co bóp đẩy hơi ra ngoài. Nếu phản xạ ợ hơi bị trở ngại thì sinh ra chứng chướng bụng đầy hơi.

Dạ tổ ong là một túi trung gian vận chuyển thức ăn. Giữa tiền đình dạ cỏ và dạ tổ ong có một cái gờ. Khi co bóp gờ này sẽ che lấp một phần giữa dạ tổ ong và dạ cỏ nên chỉ có thức ăn loãng và nghiền nhỏ mới có thể qua đó vào dạ tổ ong. Khi dạ tổ ong co bóp thức ăn trong đó sẽ được pha trộn, một phần trở vào dạ cỏ, một phần vào dạ lá sách.

Ngoài ra, các dị vật có thể bị giữ lại ở dạ tổ ong, đó là chức năng kiểm tra dị vật. Tiêu hoá ở dạ lá sách: Dạ lá sách là một túi "ép lọc". Khi nó co bóp thì phần thức ăn loãng sẽ vào dạ múi khế, còn phần thức ăn thô sẽ được giữ lại giữa các lá để tiến hành quá trình tiêu hoá cơ học. Trong dạ lá sách, nước và các acid béo bay hơi cấp thấp được hấp thu mạnh.

Tiêu hoá trong dạ múi khế: Dung tích dạ múi khế của dê là 7% so với các dạ khác, là phần dạ dày chính có tuyến tiết dịch vị và dịch nhầy. Dạ múi khế chỉ có thân vị và hạ vị, 18 gồm từ 12 đến 16 gờ nổi lên như múi khế, có tác dụng tăng diện tích tiếp xúc của enzyme tiêu hoá với thức ăn. Quá trình tiêu hoá trong dạ múi khế giống như dạ dày đơn. Dịch vị tiết liên tục vì thức ăn từ dạ dày trước thường xuyên vào dạ múi khế.

Động tác ăn cũng ảnh hưởng đến sự tiết dịch của dạ múi khế. Một lần cho ăn dịch múi khế tăng tiết lên do có các phản xạ tác dụng lên tuyến múi khế. Trong dịch múi khế có enzyme pepsin, chymosin và lipaza. Lượng HCl thay đổi theo tuổi trong khoảng 0,12 - 0,46%.

Sự điều hoà hoạt động tiết dịch vị ở dạ múi khế cơ bản cũng do 2 cơ chế thần kinh và thể dịch như đối với dạ dày đơn. Sự tiết dịch bao gồm 2 pha: phản xạ và thần kinh thể dịch. Ngoài ra sự điều tiết còn do lượng acid béo bay hơi từ dạ dày trước đi vào, quan trọng nhất là acid propionic có tác dụng kích thích tiết dịch vị mạnh. Acid butyric với hàm lượng cao gây ức chế tiết dịch vị.

Sự nhai lại: Khi dê ăn, thức ăn chưa được nhai kỹ đã nuốt xuống. Sau khi vào dạ cỏ thức ăn được nước bọt và nước trong dạ dày thấm ướt, làm mềm ra, khi yên tĩnh gia súc lại ợ thức ăn lên miệng để nhai kỹ. Động tác nhai lại có thể chia làm 4 giai đoạn: ợ, nhai lại, hỗn hợp thức ăn và nuốt xuống. Nhai lại là một thích ứng sinh học giúp loài nhai lại ăn nhanh ngoài đồng cỏ và dự trữ được khối lượng thức ăn lớn trong dạ cỏ.

Ợ, nhai lại là một phản xạ phức tạp. Phản xạ này phát sinh do phần thô của thức ăn kích thích vào thụ quan cơ giới của màng nhầy dạ tổ ong, tiền đình dạ cỏ và rãnh thực quản. Hưng phấn được truyền theo dây thần kinh nội tạng vào trung khu nhai lại ở hành tuỷ. Hưng phấn truyền ra theo dây thần kinh mê tẩu đến các cơ quan có quan hệ đến động tác ợ, gây phản xạ ợ lên.

Phản xạ này bắt đầu bằng nhu động ngược của tiền đình dạ cỏ, dạ tổ ong và rãnh thực quản, đẩy một phần thức ăn lên 19 cửa thượng vị. Tiếp đó thực quản giãn nở, thức ăn đi vào thực quản và do nhu động ngược của thực quản đẩy thức ăn lên miệng, gây nên phản xạ nhai lại. Mỗi viên thức ăn được nhai từ 20 - 60 giây sau đó sẽ được nuốt trở lại dạ cỏ. Sau khi ăn, với trâu bò khoảng 30 - 70 phút, dê cừu 20 - 45 phút thì con vật có thể bắt đầu nhai lại, nhất là thời gian nằm nghỉ thì nhai lại dễ phát sinh.

Thời gian mỗi lần nhai lại bình quân 40 - 50 phút, sau đó nghỉ một thời gian rồi tiếp tục nhai lại. Mỗi ngày đêm dê trưởng thành nhai lại 6 - 8 lần (dê con đã ăn cỏ 16 lần). Thời gian dùng vào việc nhai lại mỗi ngày đêm là 7 - 8 giờ. Nhai lại là một hiện tượng sinh lý của loài nhai lại.

Nếu ngừng nhai lại sẽ dẫn đến hiệu quả không tốt: tiêu hoá kém, rối loạn tiêu hoá, chướng hơi dạ cỏ. Tiêu hoá ở ruột non: Tác dụng của dịch tuỵ - Nhóm enzyme phân giải protein: + Tripsin: enzyme chính của dịch tuỵ, được tiết ra dưới dạng tripsinogen không hoạt động rồi được enterokinase của tá tràng hoạt hoá trở thành dạng tripsin hoạt động. Sau đó nó lại tự hoạt hoá tripsinogen. Tripsin có hoạt lực cao nhất ở pH = 8, tác dụng như pepsin nhưng hoạt lực mạnh và triệt để hơn.

+ Chimotripsin cũng được tiết ra dưới dạng không hoạt động là chimotripsinogen sau khi được tripsin hoạt hoá sẽ chuyển thành dạng chimotripsin hoạt động pH tối ưu = 8 tác dụng tương tự như tripsin. + Elastase: phân giải elastin (gân, bạc nhạc) thành peptid và amino acid. + Carboxipolipeptidase tác dụng phân giải peptid ở đầu co nhóm COO tự do và tách amino acid khỏi phân tử peptid. + Dipeptidase phân giải dipeptid thành 2 aminoacid.

+ Protaminase phân giải protamin thành peptid và amino acid. 20 + Nuclease phân giải acid nucleic thành monocleotid. * Nhóm men phân huỷ glucid + Amylase dịch tuỵ hoạt động tối ưu trong pH = 7,1. Nó cắt liên kết 1 - 4 β glucosid của cả tinh bột sống và chín cho ra maltose.

+ Maltase phân giải đường maltose thành glucose. * Nhóm enzyme phân giải lipid gồm: Lipaza, Photpho lipaza, Cholesterolesterase. Với ba enzyme của nhóm phân giải lipid, mọi loại lipid của thức ăn đều được tiêu hoá hết. * Tác dụng của dịch mật - Nhũ hoá mỡ: mật có tác dụng làm giảm sức căng bề mặt của dung dịch, nó phân cắt mỡ thành các hạt nhũ tương nhỏ, tạo điều kiện cho enzyme lipase tác động dễ dàng và có hiệu quả giúp cho sự hấp thu ẩm bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Hình Chăn Nuôi Dê Tại Huyện Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình chăn nuôi dê tại khu vực này, bao gồm các yếu tố như quy mô chăn nuôi, phương pháp nuôi, và những thách thức mà người chăn nuôi đang phải đối mặt. Bài viết không chỉ nêu bật những lợi ích kinh tế từ việc chăn nuôi dê mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về ngành chăn nuôi dê, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu sâu hơn.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của chăn nuôi gia súc, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận văn giải pháp phát triển chăn nuôi bò thịt tại huyện tân lạc tỉnh hòa bình, nơi cung cấp những giải pháp phát triển cho ngành chăn nuôi bò. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá sức sống và khả năng thích nghi của đàn gà isa brown cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về khả năng thích nghi của các loài gia cầm trong điều kiện nuôi khác nhau. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá dạ cỏ sẽ cung cấp thông tin về các bệnh thường gặp ở trâu bò, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe vật nuôi trong chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực chăn nuôi và các vấn đề liên quan.