Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho xã hội, tạo nguồn thu nhập cho người chăn nuôi và cung ứng phân bón cho ngành trồng trọt. Trong quy trình chăn nuôi lợn công nghiệp, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định đến quy mô, chất lượng con giống cũng như hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ trang trại. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác sinh sản, đàn nái thường xuyên phải đối mặt với các bệnh lý sản khoa phức tạp như viêm tử cung, viêm vú, hội chứng đẻ khó và bại liệt sau đẻ. Những bệnh lý này làm suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản, gây hiện tượng tiêu thai, thai chết lưu, giảm tỷ lệ thụ thai, mất sữa nuôi con, thậm chí làm mất hoàn toàn khả năng sinh sản của lợn nái và là nguồn lây lan kế phát nhiều dịch bệnh nguy hiểm trong trang trại. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của sản xuất chăn nuôi, đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng mắc bệnh và xây dựng giải pháp trị liệu hiệu quả.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Xác định được tình trạng mắc một số bệnh sản khoa ở đàn lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi Lương Sơn - Hòa Bình.
  2. Tìm ra biện pháp tốt nhất để phòng và điều trị một số bệnh sản khoa ở đàn lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi Lương Sơn - Hòa Bình.
  3. Hoàn thiện thêm kỹ năng, tay nghề chuyên môn trong thời gian thực tập.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Nắm được tình hình và tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa trên đàn lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi Lương Sơn - Hòa Bình.
  2. Xây dựng được phác đồ điều trị một số bệnh sản khoa trên đàn lợn đạt hiệu quả cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản đang trong giai đoạn khai thác chăn nuôi.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành liên tục từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 25 tháng 5 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết giải phẫu, sinh lý sinh sản thú y và dược lý học lâm sàng trên loài lợn:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo đường sinh dục trong (buồng trứng với khoảng 70.000 noãn bào, ống dẫn trứng chia 4 đoạn, tử cung sừng kép dài 50-100 cm, cổ tử cung 10-18 cm dạng cài răng lược, âm đạo dài 10-12 cm) và đường sinh dục ngoài (tiền đình, âm vật, âm môn); hệ thống hormone điều hòa sinh sản (Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin); các chỉ tiêu sinh lý chu kỳ động dục (kéo dài 19-21 ngày chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi) và thời gian mang thai trung bình 114 ngày (kỳ I: 1-84 ngày, kỳ II: 85 ngày đến khi đẻ).
  • Bệnh học thú y sản khoa: Cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (Metritis) phân theo 3 thể lâm sàng (viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung) do các vi khuẩn cơ hội như Staphylococcus aureus, Staphylococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella, Trichomonas, Candida albicans; bệnh viêm vú (Mastitis) do nhiễm khuẩn ngược dòng hoặc kế phát với biểu hiện tăng nồng độ tế bào thể từ $1 \times 10^6$ tế bào/ml lên $1 \times 10^8$ tế bào/ml; hội chứng đẻ khó do cơ học và rối loạn thần kinh - thể dịch.
  • Cơ sở dược lý điều trị: Kháng sinh nhóm β-lactam kết hợp Aminoglycoside (Pendistrep LA gồm Procaine Penicillin G và Streptomycin Sulphate), kháng sinh phổ rộng Amoxinject LA (Amoxicillin trihydrate 15%), hormone co bóp cơ trơn Oxytocin, dung dịch sát trùng thụt rửa và thuốc bổ trợ nâng cao thể trạng (Vitamin C, B.complex).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và tổng hợp số liệu bệnh lý sinh sản từ hệ thống sổ sách lưu trữ của trang trại trong 3 năm liên tiếp.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Khám lâm sàng hàng ngày từng cá thể nái; theo dõi thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y; quan sát màu sắc, mùi, thể trạng dịch viêm đường sinh dục (kết hợp dụng cụ đèn pin và mỏ vịt khi cần); sờ nắn đánh giá tình trạng sưng nóng, đau của bầu vú; thăm dò âm đạo và khung chậu trong các ca đẻ khó.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí theo phương pháp phân lô so sánh trên các lợn nái mắc bệnh để kiểm chứng hiệu lực của 2 phác đồ điều trị đối với viêm tử cung ($n = 44$ nái, chia 2 lô) và viêm vú ($n = 18$ nái, chia 2 lô).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu dịch tễ và điều trị được tính toán theo các công thức xác định tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ đậu thai sau điều trị, xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học (Nguyễn Văn Thiện, 2002) và phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô trang trại hiện đại. Tác giả chỉ rõ các tổn thất kinh tế do hội chứng bệnh sinh sản gây ra cho đàn nái, bao gồm tỷ lệ loại thải đàn cao, chi phí thuốc men và sự suy giảm chất lượng đàn lợn con. Trên cơ sở đó, chương mở đầu làm rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 yêu cầu cụ thể, ý nghĩa khoa học về mặt dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao tay nghề, hoàn thiện phác đồ trị liệu áp dụng trực tiếp tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Tổng quan cơ sở thực tập: Trại Ngô Thị Hồng Gấm vận hành theo hình thức gia công cho Công ty C.P. Việt Nam, quy mô nuôi 1.200 lợn nái cơ bản và 24 lợn đực giống ngoại (Pietrain và Duroc). Cơ sở hạ tầng gồm 3 chuồng nái đẻ (khu A và B, mỗi khu 2 dãy x 29 ô chuồng sàn nhựa và bê tông), 2 chuồng nái chửa (chuồng 1 và 2, mỗi chuồng 8 dãy x 75 ô), 1 chuồng đực giống, 2 chuồng cách ly hậu bị (30-40 con/chuồng), phòng pha chế bảo quản tinh và hệ thống làm mát khép kín (quạt hút gió, giàn mát, bóng sưởi hồng ngoại). Năng suất bình quân đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn (cai sữa lúc 21-26 ngày tuổi).
  2. Cơ sở khoa học của các bệnh sản khoa: Trình bày chi tiết giải phẫu, chức năng nội tiết của cơ quan sinh sản lợn nái; phân tích nguyên nhân gây bệnh từ dinh dưỡng (thừa tinh bột, thiếu vitamin A, mất cân đối protein), tiểu khí hậu chuồng nuôi, can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật (móc thai gây tổn thương niêm mạc). Chi tiết hóa triệu chứng, bệnh tích và hậu quả của 3 bệnh: viêm tử cung, viêm vú và đẻ khó.
  3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm bệnh, thành phần vi khuẩn phân lập từ dịch viêm và các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thụt rửa sát trùng của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Bùi Thị Tho, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Trịnh Đình Thâu) và thế giới (Straw, Kemper, Pierre Brouillt, Zaneta).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác lập quy trình nghiên cứu thực địa trên đàn nái tại trại Ngô Thị Hồng Gấm từ 18/11/2015 đến 25/05/2016. Quy định rõ các chỉ tiêu theo dõi: cơ cấu đàn nái 3 năm; tỷ lệ mắc bệnh sản khoa phân theo lứa đẻ, tháng theo dõi, dãy chuồng; triệu chứng lâm sàng; hiệu quả 2 phác đồ điều trị và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của nái sau hồi phục. Chương này thiết kế chi tiết sơ đồ thí nghiệm phân lô so sánh cho bệnh viêm tử cung ($n = 44$) và viêm vú ($n = 18$), thống nhất quy trình trợ lực bằng Vitamin C, B.complex và quy trình thụt rửa, chườm lạnh cục bộ.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày hai mảng kết quả chính:

  1. Công tác phục vụ sản xuất:
    • Quy trình chăn nuôi và dinh dưỡng: Nái hậu bị phối giống lúc 7,5 tháng tuổi (thể trọng 125 kg) ăn cám CP-567 (2,5 kg/ngày); nái chửa thời kỳ I ăn CP-566 (1,5 - 2,5 kg/ngày), thời kỳ II ăn CP-566 (2,0 - 3,0 kg/ngày), thời kỳ III ăn CP-567 (2,0 - 3,0 kg/ngày); nái trước đẻ 3 ngày giảm dần khẩu phần về 1 kg/ngày, nhịn ăn ngày đẻ, sau đẻ tăng dần từ 1 kg (ngày 1) lên 6 kg (ngày 6); lợn con tập ăn sớm ngày thứ 3 bằng cám CP-550.
    • Quy trình vệ sinh phòng dịch và lịch tiêm phòng vaccine: Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% đối với toàn bộ đàn lợn theo quy trình chuẩn của Công ty C.P. Việt Nam (bảo hộ các bệnh Dịch tả lợn, LMLM, Giả dại, Suyễn lợn, Parvovirus, Đóng dấu, Leptospira, E. coli, Clostridium).
    • Công tác điều trị bệnh thực tế tại cơ sở: Chẩn đoán và xử lý các ca bệnh lâm sàng như hội chứng hô hấp (Nova-Tylogenta + Analgin C), viêm khớp (Pendistrep LA + MD-Dexa), tiêu chảy lợn con (CP Nor-100 + Atropine), bệnh đẻ khó (tiêm Oxytocin 6 ml/con kết hợp can thiệp tay/phẫu thuật, thụt rửa và tiêm Pendistrep LA 20 ml/con), bệnh viêm tử cung và viêm vú.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề sản khoa: Thống kê và thảo luận về cơ cấu đàn nái trong 3 năm, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa phân theo lứa đẻ và tháng theo dõi, đặc điểm triệu chứng lâm sàng của các thể bệnh và so sánh hiệu lực trị liệu giữa phác đồ dùng Pendistrep LA và Amoxinject LA kết hợp Oxytocin và thuốc bổ trợ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa quy trình quản lý và phòng bệnh cho đàn nái quy mô 1.200 con: Khóa luận đã ghi nhận và hoàn thiện quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ theo thể trạng đàn nái, cùng lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt bảo vệ đàn nái và lợn con theo mẹ:
Đối tượng lợn Thời điểm tiêm phòng Tên vaccine / Thuốc Liều lượng và đường dùng Bệnh phòng ngừa
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Fe - B12 2 ml, tiêm bắp Thiếu máu thiếu sắt
3 - 6 ngày tuổi Toltrazuril 1 ml, cho uống Bệnh cầu trùng
7 - 21 ngày tuổi Respisure 2 ml, tiêm bắp Bệnh suyễn lợn
16 - 18 ngày tuổi Dịch tả 2 ml, tiêm bắp Dịch tả lợn
Sau cai sữa RR - Vacplus 2 ml, tiêm bắp Bệnh giả dại
Nái hậu bị Tuần thứ 1 Farrowsure B 5 ml, tiêm bắp Parvovirus, Đóng dấu, Leptospira
Tuần thứ 2 Dịch tả 2 ml, tiêm bắp Dịch tả lợn
Tuần thứ 3 Respisure; LMLM 2 ml/loại, tiêm bắp Suyễn lợn; Lở mồm long móng
Tuần thứ 4 Farrowsure B; PR - Vacplus 5 ml và 2 ml, tiêm bắp Parvo, Đóng dấu, Lepto; Giả dại
Nái mang thai Tuần thứ 10 Dịch tả 2 ml, tiêm bắp Dịch tả lợn
Tuần thứ 11 PR - Vacplus 2 ml, tiêm bắp Bệnh giả dại
Tuần thứ 12 LMLM 2 ml, tiêm bắp Lở mồm long móng
Tuần thứ 13 Respisure; Litter guard 2 ml/loại, tiêm bắp Suyễn; E. coli & Clostridium
Nái nuôi con Sau đẻ 1 tuần Farrowsure B 5 ml, tiêm bắp Parvovirus, Đóng dấu, Leptospira
  1. Nhận diện đặc điểm lâm sàng các bệnh sản khoa:
  • Viêm tử cung: Thân nhiệt sốt chu kỳ (sáng 39 - 39,5°C; chiều 40 - 41°C), lợn rặn cong lưng, âm đạo chảy niêm dịch đục, mùi hôi tanh hoặc thối khắm tùy thể bệnh (thể nội mạc dịch trắng xám/trắng sữa; thể viêm cơ dịch màu hồng/nâu đỏ; thể viêm tương mạc dịch màu nâu rỉ sắt, sốt rất cao).
  • Viêm vú: Sốt cao 40 - 42°C, bầu vú sưng nóng đỏ đau, tế bào biểu bì bong tróc, vắt sữa có cục mủ màu xanh/vàng nhạt lẫn máu, lợn mẹ nằm úp bụng tránh cho con bú khiến đàn con kêu đói và còi cọc.
  • Đẻ khó: Cơn rặn kéo dài trên 1 - 2 giờ không sổ thai, nước ối chảy nhiều lẫn máu màu hồng nhạt hoặc cứt su, lợn mệt mỏi, thai mắc kẹt tại khung chậu.
  1. Thiết kế và thử nghiệm các phác đồ điều trị sản khoa: Đề tài đã triển khai phân lô thực nghiệm để đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ kháng sinh kết hợp can thiệp cơ học và trị liệu nâng cao sức đề kháng:
Tên bệnh Lô TN Số con ($n$) Thuốc kháng sinh & Liều dùng Thuốc co bóp cơ Biện pháp can thiệp cục bộ Thuốc trợ sức, trợ lực
Viêm tử cung Lô 1 22 Pendistrep LA (5 ml/50 kg TT, tiêm bắp) Oxytocin (6 ml/con, tiêm bắp) Thụt rửa nước muối sinh lý 0,1% (3 - 4 lít/con, 1-2 lần/ngày x 3 ngày) Vitamin C, B.complex (5 - 10 ml/con/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày)
Lô 2 22 Amoxinject LA (4 - 5 ml/100 kg TT, tiêm bắp) Oxytocin (6 ml/con, tiêm bắp) Thụt rửa nước muối sinh lý 0,1% (3 - 4 lít/con, 1-2 lần/ngày x 3 ngày) Vitamin C, B.complex (5 - 10 ml/con/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày)
Viêm vú Lô 1 9 Pendistrep LA (5 ml/50 kg TT, tiêm bắp) Oxytocin (6 ml/con, tiêm bắp) Chườm đá 1-2 lần/ngày; vắt cạn sữa viêm 2-3 lần/ngày Vitamin C, B.complex (5 - 10 ml/con/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày)
Lô 2 9 Amoxinject LA (4 - 5 ml/100 kg TT, tiêm bắp) Oxytocin (6 ml/con, tiêm bắp) Chườm đá 1-2 lần/ngày; vắt cạn sữa viêm 2-3 lần/ngày Vitamin C, B.complex (5 - 10 ml/con/ngày, tiêm bắp 3 - 5 ngày)

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực tiễn về công tác chăn nuôi, phòng dịch và điều trị bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi gia công quy mô công nghiệp tại tỉnh Hòa Bình.
  • Chuẩn hóa các bước xử lý kết hợp giữa can thiệp cục bộ (thụt rửa tử cung bằng NaCl 0,1%, chườm lạnh giảm đau bầu vú) và trị liệu toàn thân (kháng sinh kéo dài kết hợp Oxytocin và vitamin bổ trợ), giúp người chăn nuôi kiểm soát hiệu quả bệnh sản khoa, rút ngắn thời gian điều trị và khôi phục năng suất sinh sản cho đàn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Ngô Thị Hồng Gấm, Lương Sơn, Hòa Bình); nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc theo dõi triệu chứng lâm sàng và thử nghiệm điều trị thực tế, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, định danh phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng thời gian theo dõi liên tục qua các mùa trong năm trên nhiều trại chăn nuôi lợn nái có quy mô và phương thức quản lý khác nhau; bổ sung nội dung xét nghiệm vi sinh vật học nhằm phân lập các chủng vi khuẩn gây bệnh sản khoa và thực hiện kháng sinh đồ để xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu bệnh lý sinh sản gia súc; các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y trực tiếp quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    1. Quy trình quản lý thức ăn chi tiết theo từng thời kỳ mang thai và chu kỳ nuôi con của lợn nái (đặc biệt là kỹ thuật giảm khẩu phần trước đẻ và tăng dần sau đẻ).
    2. Lịch tiêm phòng vaccine hoàn chỉnh theo từng tuần tuổi cho đàn nái hậu bị, nái chửa và lợn con.
    3. Bảng phân loại triệu chứng lâm sàng chi tiết của 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ tử cung, tương mạc tử cung) và hướng dẫn kỹ thuật can thiệp các ca đẻ khó bằng thủ thuật bôi trơn, điều chỉnh ngôi thai và sử dụng thuốc co bóp cơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm áp dụng mô hình tổ chức và quy mô chăn nuôi như thế nào?

Trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, do bà Ngô Thị Hồng Gấm làm chủ và kỹ thuật viên C.P. giám sát. Trại có quy mô chuồng nuôi khép kín đủ cho 1.200 lợn nái cơ bản và 24 lợn đực giống (Pietrain và Duroc) phục vụ khai thác tinh nhân tạo. Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng nái đẻ, 2 chuồng nái chửa, 1 chuồng đực giống, 2 chuồng cách ly hậu bị và phòng làm tinh lợn chuyên dụng.

2. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái mang thai tại trại gồm những loại nào và thực hiện vào thời gian nào?

Quy trình tiêm phòng vaccine cho lợn nái mang thai tại trại được thực hiện từ tuần mang thai thứ 10 đến tuần thứ 13, cụ thể:

  • Tuần thứ 10: Tiêm vaccine Dịch tả lợn (2 ml/con, tiêm bắp).
  • Tuần thứ 11: Tiêm vaccine PR-Vacplus phòng bệnh Giả dại (2 ml/con, tiêm bắp).
  • Tuần thứ 12: Tiêm vaccine phòng bệnh Lở mồm long móng - LMLM (2 ml/con, tiêm bắp).
  • Tuần thứ 13: Tiêm vaccine Respisure phòng Suyễn lợn (2 ml/con) và vaccine Litter guard phòng bệnh do E. coli, Clostridium (2 ml/con, tiêm bắp).

3. Quy trình cho ăn đối với lợn nái vào đẻ và nái đang nuôi con tại trại được thực hiện ra sao?

Trước ngày dự kiến đẻ 3 ngày, lợn nái được cho ăn 2,5 - 3 kg cám CP-567/ngày, sau đó mỗi ngày giảm 1 kg thức ăn cho đến trước đẻ 1 ngày chỉ còn 1 kg/ngày. Vào ngày nái đẻ, cho lợn nhịn ăn hoàn toàn. Sau khi đẻ xong, nái được cho ăn cám CP-567 tăng dần từng ngày: ngày thứ nhất ăn 1 kg, ngày thứ hai ăn 2 kg, ngày thứ ba ăn 3 kg, ngày thứ tư ăn 4 kg, ngày thứ năm ăn 5 kg, ngày thứ sáu ăn 6 kg; từ ngày thứ 7 trở đi điều chỉnh lượng thức ăn tùy thuộc vào thể trạng của lợn mẹ và số lượng lợn con theo mẹ.

4. Hai phác đồ kháng sinh được thiết kế để thử nghiệm điều trị viêm tử cung và viêm vú trên đàn nái tại trại gồm những thành phần gì?

Hai phác đồ kháng sinh được bố trí phân lô thử nghiệm gồm:

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Pendistrep LA (Procaine Penicillin G 20 triệu UI + Streptomycin Sulfate), liều 5 ml/50 kg thể trọng tiêm bắp, kết hợp Oxytocin 6 ml/con.
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Amoxinject LA (Amoxicillin trihydrate 15g/100ml), liều 4 - 5 ml/100 kg thể trọng tiêm bắp, kết hợp Oxytocin 6 ml/con. Cả hai phác đồ đều kết hợp trị liệu cục bộ (thụt rửa nước muối 0,1% đối với viêm tử cung hoặc chườm đá, vắt sữa đối với viêm vú) và tiêm trợ sức bằng Vitamin C, B.complex liều 5 - 10 ml/con/ngày trong 3 - 5 ngày.

5. Biện pháp can thiệp kỹ thuật khi phát hiện lợn nái mắc bệnh đẻ khó được tiến hành như thế nào?

Khi lợn nái rặn đẻ liên tục 1 - 2 giờ không ra con, người đỡ đẻ vệ sinh tay và sát trùng bằng cồn, cắt móng tay, bôi trơn từ cùi chỏ trở xuống bằng vazơlin. Chụm các ngón tay đẩy nhẹ nhàng vào đường sinh dục khi lợn ngừng cơn rặn, kiểm tra cổ tử cung và tư thế thai để xoay sửa lại; sau đó nắm hai nanh hoặc hàm dưới/hai chân sau lợn con để kéo ra theo từng nhịp rặn của mẹ. Nếu quá thời gian cho phép, tiêm Oxytocin (20 - 50 UI hoặc 6 ml dung dịch tiêm). Sau khi can thiệp, tiến hành thụt rửa đường sinh dục bằng Han-Iodine 5% (hoặc Rivanol 0,1%), đặt viên Han-V.C liên tục 2 - 3 ngày và tiêm kháng sinh chống nhiễm trùng toàn thân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và các biện pháp can thiệp đối với bệnh sản khoa trên đàn lợn nái tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Công trình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết sinh sản thú y, quy trình chăm sóc dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vaccine công nghiệp và thiết kế thành công các phác đồ điều trị kết hợp cho bệnh viêm tử cung, viêm vú và hội chứng đẻ khó. Những tư liệu và quy trình kỹ thuật được tổng hợp trong khóa luận mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh đường sinh sản và tối ưu hóa năng suất chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện nay.