Đồ án tốt nghiệp: Tin học hóa quản lý thông tin trong doanh nghiệp

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp tin học hóa quản lý thông tin trong các doanh nghiệp, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Kế tốn

1.1. Vai trò của kế tốn

2. Vai trò của tin học trong quản lý

2.1. Tính nhanh chóng

2.2. Tính thích ứng

2.3. Tính an tồn

3. Nhiệm vụ của đề tài

4. PHẦN II PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHO CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ KẾ TỐN DOANH NGHIỆP

4.1. Các bước thực hiện cơ bản của kế tốn doanh nghiệp

4.2. Mô tả yêu cầu quản lý của chương trình

4.2.1. Quản lý tiền mặt

4.2.2. Quản lý hàng hóa

4.2.3. Quản lý công nợ

4.3. Quá trình phân tích chương trình

4.4. Dữ liệu đầu vào và đầu ra của chương trình

4.4.1. Thông tin nhập

4.4.2. Thông tin xuất

4.5. Cấu trúc chương trình

4.5.1. Hệ thống các danh mục

4.5.2. Phân hệ kế toán tiền mặt

4.5.3. Phân hệ kế toán hàng hóa

4.5.4. Phân hệ kế toán công nợ

4.6. Sơ đồ chức năng

4.7. Sơ đồ luồng dữ liệu

4.8. Sơ đồ quan hệ giữa các thực thể

5. PHẦN III CƠ SỞ DỮ LIỆU CỦA CHƯƠNG TRÌNH

5.1. Cơ sở dữ liệu

5.2. Bộ dữ liệu gốc của chương trình

5.2.1. Tbl_DMCT: Danh mục chứng từ

5.2.2. Tbl_DMTK: Danh mục tài khoản

5.2.3. Tbl_DMTKDU: Danh mục tài khoản đối ứng

5.2.4. Tbl_DMKH: Danh mục khách hàng

5.2.5. Tbl_DMNCC: Danh mục nhà cung cấp

5.2.6. Tbl_DMNV: Danh mục nhân viên

5.2.7. Tbl_DMNH: Danh mục ngân hàng

5.2.8. Tbl_DMNT: Danh mục ngoại tệ

5.2.9. Tbl_DMTHUE: Danh mục thuế

5.2.10. Tbl_DMNHOM: Danh mục nhóm hàng

5.2.11. Tbl_DMHH: Danh mục hàng hóa

5.2.12. Tbl_DMKHO: Danh mục kho

5.2.13. Tbl_DMHTNX: Danh mục hình thức nhập xuất

5.2.14. Tbl_DMHTTT: Danh mục hình thức thanh tốn

5.2.15. Tbl_TNDAUKY: Bảng xác định tháng năm đầu kỳ kế tốn

5.2.16. Tbl_THTCTQ: Bảng xác định tình hình thu chi tồn quỹ tiền mặt

5.2.17. Tbl_SOQUYTM: Sổ quỹ tiền mặt

5.2.18. Tbl_SODUTH

5.2.19. Tbl_HDNHAP: Hóa đơn nhập

5.2.20. Tbl_HDNHAPCT: Hóa đơn nhập chi tiết

5.2.21. Tbl_HDXUAT: Hóa đơn xuất

5.2.22. Tbl_HDXUATCT: Hóa đơn xuất chi tiết

5.2.23. Tbl_PHIEUTHU: Phiếu thu tiền mặt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin Doanh Nghiệp

Tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động quản lý, thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin trong doanh nghiệp. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, tăng khả năng cạnh tranh và hỗ trợ ra quyết định chính xác, kịp thời. Quá trình này bao gồm việc sử dụng phần mềm quản lý, hệ thống cơ sở dữ liệu, mạng máy tính và các thiết bị công nghệ khác để tự động hóa các tác vụ, cải thiện quy trình làm việc và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Thông tin đóng vai trò then chốt trong hoạt động của mọi doanh nghiệp, và việc quản lý hiệu quả thông tin có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Việc tin học hóa giúp doanh nghiệp đối phó với khối lượng thông tin ngày càng lớn, đảm bảo tính chính xác, bảo mật và dễ dàng truy cập. Theo thời gian, tin học hóa không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh hiện đại. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ vai trò và tầm quan trọng của tin học hóa để xây dựng chiến lược phù hợp và đầu tư đúng mức vào công nghệ.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Tin Học Hóa Trong Doanh Nghiệp

Lịch sử phát triển của tin học hóa trong doanh nghiệp trải qua nhiều giai đoạn, từ những năm 1960 với sự xuất hiện của các máy tính lớn dùng để xử lý dữ liệu kế toán, đến những năm 1980 với sự ra đời của máy tính cá nhân và mạng cục bộ, tạo điều kiện cho việc tin học hóa các phòng ban chức năng. Những năm 1990 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các ứng dụng web, mở ra khả năng kết nối và chia sẻ thông tin toàn cầu. Từ đầu thế kỷ 21 đến nay, điện toán đám mây, big data, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới nổi khác đã và đang cách mạng hóa cách thức doanh nghiệp quản lý thông tin. Mỗi giai đoạn đều mang đến những công cụ và phương pháp mới, giúp doanh nghiệp ngày càng nâng cao hiệu quả quản lý thông tin.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Tin Học Hóa

Một hệ thống tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp bao gồm nhiều thành phần, trong đó quan trọng nhất là: phần cứng (máy tính, máy chủ, thiết bị mạng), phần mềm (hệ điều hành, phần mềm ứng dụng, hệ quản trị cơ sở dữ liệu), dữ liệu (thông tin được thu thập, xử lý và lưu trữ), con người (nhân viên quản lý, vận hành và sử dụng hệ thống) và quy trình (các bước thực hiện để thu thập, xử lý và sử dụng thông tin). Các thành phần này phải phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Việc lựa chọn và triển khai các thành phần phù hợp với nhu cầu và đặc thù của doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong quá trình tin học hóa.

II. Các Vấn Đề Và Thách Thức Khi Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quá trình tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp cũng đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc lựa chọn phần mềm và hệ thống phù hợp đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của doanh nghiệp. Bảo mật thông tin là một vấn đề quan trọng, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để tránh bị đánh cắp, sửa đổi hoặc phá hủy. Thay đổi quy trình làm việc và đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống mới có thể gặp phải sự phản kháng từ nhân viên. Ngoài ra, việc duy trì và nâng cấp hệ thống thường xuyên cũng đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ những thách thức này để có kế hoạch đối phó và giảm thiểu rủi ro.

2.1. Rủi Ro Về An Ninh Và Bảo Mật Thông Tin Doanh Nghiệp

An ninh và bảo mật thông tin là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình tin học hóa. Các hệ thống thông tin dễ bị tấn công bởi hacker, virus, malware và các mối đe dọa an ninh mạng khác. Dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp có thể bị đánh cắp, sửa đổi hoặc phá hủy, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và uy tín. Để đối phó với rủi ro này, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp bảo mật toàn diện, bao gồm: sử dụng tường lửa, phần mềm diệt virus, mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, sao lưu dữ liệu thường xuyên và đào tạo nhân viên về an ninh mạng.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tích Hợp Các Hệ Thống Tin Học Hóa

Nhiều doanh nghiệp sử dụng nhiều hệ thống thông tin khác nhau cho các hoạt động khác nhau, ví dụ: hệ thống kế toán, hệ thống quản lý kho, hệ thống quản lý khách hàng. Việc tích hợp các hệ thống này có thể gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về công nghệ, định dạng dữ liệu và quy trình làm việc. Thiếu tích hợp có thể dẫn đến trùng lặp dữ liệu, sai sót và khó khăn trong việc chia sẻ thông tin giữa các bộ phận. Để giải quyết vấn đề này, doanh nghiệp cần lựa chọn các hệ thống có khả năng tích hợp tốt với nhau hoặc sử dụng các công cụ tích hợp để kết nối các hệ thống hiện có.

2.3. Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống Quản Lý Thông Tin

Chi phí là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi tin học hóa quản lý thông tin. Chi phí bao gồm: chi phí mua phần mềm, phần cứng, chi phí triển khai, chi phí đào tạo nhân viên, chi phí bảo trì và nâng cấp hệ thống. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn trong việc huy động đủ nguồn lực để đầu tư vào tin học hóa. Để giảm chi phí, doanh nghiệp có thể lựa chọn các giải pháp điện toán đám mây, sử dụng phần mềm mã nguồn mở hoặc thuê ngoài dịch vụ quản lý thông tin.

III. Phương Pháp Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin Doanh Nghiệp Hiệu Quả

Để tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp hiệu quả, cần có một kế hoạch chi tiết và bài bản. Bước đầu tiên là xác định rõ mục tiêu và phạm vi của dự án tin học hóa. Sau đó, cần phân tích và đánh giá hiện trạng hệ thống thông tin hiện tại của doanh nghiệp để xác định các vấn đề cần giải quyết và các yêu cầu cần đáp ứng. Tiếp theo, cần lựa chọn phần mềm và hệ thống phù hợp với nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp. Quá trình triển khai cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các bộ phận quan trọng nhất. Sau khi triển khai, cần đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống mới và thiết lập các quy trình quản lý thông tin chặt chẽ. Cuối cùng, cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của hệ thống để có những điều chỉnh kịp thời.

3.1. Phân Tích Nghiệp Vụ Và Xác Định Yêu Cầu Thông Tin

Phân tích nghiệp vụ là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình tin học hóa. Cần phải hiểu rõ các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, các quy trình làm việc và các yêu cầu thông tin của từng bộ phận. Việc phân tích nghiệp vụ giúp xác định rõ những thông tin nào cần được thu thập, xử lý và lưu trữ, những báo cáo nào cần được tạo ra và những chức năng nào cần được tự động hóa. Kết quả của phân tích nghiệp vụ sẽ là cơ sở để lựa chọn phần mềm và thiết kế hệ thống thông tin phù hợp.

3.2. Lựa Chọn Phần Mềm Quản Lý Thông Tin Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm quản lý thông tin phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án tin học hóa. Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều phần mềm quản lý thông tin khác nhau, từ các phần mềm đóng gói đến các phần mềm được phát triển riêng theo yêu cầu. Khi lựa chọn phần mềm, cần cân nhắc các yếu tố sau: chức năng, khả năng tích hợp, khả năng mở rộng, chi phí, độ ổn định, bảo mật và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia và trải nghiệm dùng thử phần mềm trước khi đưa ra quyết định.

3.3. Đào Tạo Nhân Viên Sử Dụng Hệ Thống Thông Tin Mới

Việc đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống thông tin mới là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả. Nhân viên cần được đào tạo về cách sử dụng các chức năng của phần mềm, cách nhập liệu, cách tạo báo cáo và cách giải quyết các vấn đề phát sinh. Nên tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn, dễ hiểu và có tính thực hành cao. Ngoài ra, cần cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên cho nhân viên.

IV. Ứng Dụng Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin Doanh Nghiệp Thực Tế

Ứng dụng tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp rất đa dạng và phong phú, tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và đặc thù của từng doanh nghiệp. Trong lĩnh vực kế toán, tin học hóa giúp tự động hóa các nghiệp vụ kế toán, tạo báo cáo tài chính nhanh chóng và chính xác. Trong lĩnh vực quản lý kho, tin học hóa giúp theo dõi lượng hàng tồn kho, quản lý nhập xuất hàng hóa và tối ưu hóa quy trình cung ứng. Trong lĩnh vực quản lý khách hàng, tin học hóa giúp thu thập thông tin khách hàng, phân tích hành vi khách hàng và cải thiện dịch vụ khách hàng. Nhìn chung, tin học hóa có thể ứng dụng vào hầu hết các hoạt động của doanh nghiệp, từ quản lý sản xuất, quản lý nhân sự, quản lý dự án đến quản lý marketing và bán hàng.

4.1. Tin Học Hóa Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Trong Doanh Nghiệp

Tin học hóa quản lý chuỗi cung ứng (SCM) giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý toàn bộ quá trình từ mua nguyên vật liệu, sản xuất, phân phối đến bán hàng. Hệ thống SCM giúp giảm chi phí, tăng tốc độ phản hồi và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Các chức năng chính của hệ thống SCM bao gồm: dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho, quản lý vận chuyển, quản lý quan hệ với nhà cung cấp và quản lý đơn hàng.

4.2. Ứng Dụng CRM Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Cho Doanh Nghiệp

Hệ thống CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp thu thập, lưu trữ và phân tích thông tin về khách hàng để cải thiện quan hệ với khách hàng và tăng doanh số. Hệ thống CRM cho phép doanh nghiệp cá nhân hóa dịch vụ khách hàng, tạo các chương trình khuyến mãi phù hợp và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Các chức năng chính của hệ thống CRM bao gồm: quản lý thông tin liên hệ, quản lý hoạt động bán hàng, quản lý dịch vụ khách hàng và quản lý marketing.

4.3. Sử Dụng ERP Hoạch Định Nguồn Lực Doanh Nghiệp Toàn Diện

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) là một giải pháp quản lý toàn diện, tích hợp tất cả các hoạt động của doanh nghiệp vào một hệ thống duy nhất. Hệ thống ERP giúp cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Các module chính của hệ thống ERP bao gồm: kế toán, sản xuất, quản lý kho, quản lý mua hàng, quản lý bán hàng, quản lý nhân sự và quản lý tài sản.

V. Kết Luận Về Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin Doanh Nghiệp

Tin học hóa quản lý thông tin doanh nghiệp là một xu hướng tất yếu trong thời đại số. Các doanh nghiệp cần chủ động tin học hóa để nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, quá trình tin học hóa cần được thực hiện một cách bài bản, có kế hoạch và có sự tham gia của tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp. Với sự phát triển của công nghệ, tin học hóa sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn và mang lại nhiều lợi ích hơn cho doanh nghiệp.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Cập Nhật Công Nghệ Trong Tin Học Hóa

Việc cập nhật công nghệ thường xuyên là rất quan trọng để duy trì hiệu quả của hệ thống tin học hóa. Công nghệ liên tục phát triển, và các hệ thống cũ có thể trở nên lạc hậu và kém hiệu quả. Việc cập nhật công nghệ giúp doanh nghiệp tận dụng được những lợi ích của các công nghệ mới, như điện toán đám mây, big data, AIIoT. Tuy nhiên, việc cập nhật công nghệ cần được thực hiện một cách cẩn thận, tránh gây gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Xu Hướng Phát Triển Của Tin Học Hóa Quản Lý Thông Tin

Xu hướng phát triển của tin học hóa quản lý thông tin đang hướng tới sự linh hoạt, tự động hóa, trí tuệ nhân tạođiện toán đám mây. Các hệ thống thông tin ngày càng trở nên thông minh hơn, có khả năng tự học hỏi và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. Điện toán đám mây giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt của hệ thống thông tin. Trong tương lai, tin học hóa sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng hơn trong việc giúp doanh nghiệp thành công.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP TIN HỌC HÓA QUẢN LÝ THÔNG TIN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. Kế tốn Kế tốn là công việc ghi chép, tính tốn bằng con số dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Chủ yếu là dưới hình thức giá trị để phản ánh, kiểm tra tình hình vận động của các loại tài sản, quá trình và kết quả sản xuất kinh doanh, sử dụng vốn và kinh phí nhà nước, cũng như từng tổ chức, xí nghiệp. Vai trò của kế tốn Đối với doanh nghiệp : Kế tốn giúp theo dõi thường xuyên tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp như sản xuất sản phẩm, tiêu thụ sản phẩm, tình hình cung ứng nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, giúp cho việc theo dõi thị trường để sản xuất, tích trữ hàng hóa nhằm cung cấp kịp thời cho thị trường những sản phẩm đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng.

Ngồi ra, kế tốn còn cung cấp tài liệu cho doanh nghiệp để làm cơ sở hoạch định chương trình hành động cho từng giai đoạn, thời kỳ. Nhờ kế tốn mà người quản lý điều hành trôi chảy các hoạt động của đơn vị, giúp cho việc quản lý lành mạnh, tránh hiện tượng tham ô, lãng phí tài sản, thực hiện việc kiểm sốt nội bộ có hiệu quả. Nhờ kế tốn mà người quản lý tính được công việc mình đã điều hành trong từng giai đoạn và qua đó vạch ra phương hướng hoạt động cho tương lai. Điều hồ được tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Kế tốn là cơ sở để giải quyết mọi tranh chấp, khiếu tố, là cơ sở pháp lý chứng minh về hành vi thương mại. Vai trò của tin học trong quản lý Thông tin từ lâu đã được đánh giá có vai trò quan trọng trong quản lý kinh tế, ngày nay việc nhận định “ Ai nắm được thông tin, người đó sẽ chiến thắng ” lại càng trở nên đúng đắn. Chính từ việc tin học hóa thông tin với sự trợ giúp của Computer và Phần mềm đã đưa đến những khái niệm mới như Kỹ nguyên của kỹ thuật số, Nền kinh tế trí thức… Việc tin học hóa vào quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ giúp cho các doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh trong một nền kinh tế thị trường, đồng thời cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngồi được đánh giá qua các đặc điểm sau: a. Tính nhanh chóng Bất kỳ lúc nào cũng có thể trả lời các thông tin một cách nhanh chóng, chính xác.

Tính thích ứng Giúp người quản lý điều hành trôi chảy các hoạt động của đơn vị và có thể tính được công việc của mình đã điều hành trong từng giai đoạn và qua đó vạch ra phương hướng hoạt động cho tương lai. Điều hành được tình hình tài chính của doanh nghiệp. Tính an tồn Bảo đảm sự an tồn dữ liệu của doanh nghiệp. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP 4.

Nhiệm vụ của đề tài Thay thế việc ghi chép vào sổ sách bằng cách nhập, xuất và lưu trữ lượng thông tin khổng lồ một cách nhanh chóng, chính xác và an tồn về dữ liệu. Đáp ứng kịp thời thông tin khi người kế tốn cần đến. Tránh sai sót và giảm thiểu về thời gian công việc nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong từng giai đoạn, chu kỳ sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Cung cấp giao diện gần gũi với người sử dụng, người sử dụng có thể tham khảo danh mục tài khoản doanh nghiệp bất kỳ lúc nào cần đến, cho biết các mặt hàng nào được nhập – xuất trong một khoảng thời gian nhất định….

Tuy nhiên, chương trình chỉ đáp ứng một phần nào công việc. Còn đi chuyên sâu về một phần mềm mang tính kế tốn thực thụ thì đòi hỏi chương trình phải được cải tiến, bổ sung để chương trình có thể sử dụng và doanh nghiệp có thể chấp nhận như một phần mềm chính thức cho hầu hết công việc kế tốn. Ở đây đề tài chỉ mang tính tham khảo và phát tiển. PHẦN II PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHO CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ KẾ TỐN DOANH NGHIỆP 1.

Các bước thực hiện cơ bản của kế tốn doanh nghiệp Lập chứng từ gốc để ghi nhận nghiệp vụ kinh tế phát sinh và đã hoàn thành Phân tích nghiệp vụ kế tốn trên cơ sở chứng từ gốc để : - Định khoản cho các nghiệp vụ kế tốn - Cập nhật chứng từ vào máy tính như : chứng từ nhập xuất hàng hóa, chứng từ thu chi, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu… - In ra các báo cáo : báo cáo nhập xuất trong kỳ, tổng hợp thu chi trong kỳ, báo cáo hàng tồn kho, thẻ kho… 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP 2. Mô tả yêu cầu quản lý của chương trình a. Quản lý tiền mặt Chương trình có thể : Š Quản lý các khoản thu – chi của doanh nghiệp. Š Xác định được tồn quỹ tiền mặt của doanh nghiệp.

Š In ra các phiếu thu – chi để xác định giao cho khách hàng hay để lưu trữ. Š Lập báo cáo thu – chi chi tiết và tổng hợp trong tháng. Š Cung cấp dữ liệu cho các phân hệ kế tốn khác như : Phân hệ kế tốn tổng hợp. Phân hệ kế tốn chi phí… b.

Quản lý hàng hóa Chương trình có thể : Š Quản lý các phiếu nhập xuất kho của doanh nghiệp, biết được mua hàng từ các nhà cung cấp nào và xuất bán cho khách hàng nào. Š Lập báo cáo chi tiết nhập xuất hàng hóa. Š Lập báo cáo tổng hợp nhập xuất hàng hóa theo từng ngày, từng tháng, từng kho, từng mặt hàng, từng khách hàng và từng nhà cung cấp. Š In ra thẻ kho cho biết việc nhập xuất và tồn của một mặt hàng ứng với một kho trong khoảng thời gian xác định trong tháng.

3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP Š In báo cáo tồn kho : Tồn kho tổng hợp : cho biết việc nhập xuất và tồn của tất cả hàng hóa trong tất cả các kho hiện có đến ngày cần biết. Tồn theo kho : cho biết việc nhập xuất và tồn của tất cả hàng hóa trong một kho cho đến ngày cần biết. Š Lập báo cáo giá vốn của các mặt hàng xuất bán trong tháng Š Báo cáo giá hàng nhập : cho biết đơn giá cụ thể của từng mặt hàng. Nếu một mặt hàng có nhiều đơn giá nhập khác nhau thì phải liệt kê tất cả đơn giá nhập đó và số lượng nhập tương ứng.

Š In ra báo cáo thống kê : Theo từng mặt hàng. Theo từng nhóm hàng. Theo từng kho hàng. Š Nguồn nhập xuất : cho biết nguồn nhập xuất trong tháng Š Cung cấp dữ liệu cho các phân hệ kế tốn khác như : tổng hợp, chi phí, tiền mặt… Š Tra cứu : Phiếu nhập kho Phiếu xuất kho c.

Quản lý công nợ Chương trình có thể Š Quản lý hình thức thanh tốn công nợ giữa khách hàng với doanh nghiệp và giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp. Š Đối với nhà cung cấp : Khi mua hàng (Phiếu nhập kho) thì sẽ làm công nợ nhà cung cấp tăng lên. Khi doanh nghiệp trả tiền mặt cho nhà cung cấp (Phiếu chi tiền mặt) thì làm công nợ nhà cung cấp giảm. Š Đối với khách hàng : Khi xuất hàng cho khách hàng (Hóa đơn bán hàng) thì sẽ làm công nợ khách hàng tăng lên.

Khi doanh nghiệp thu tiền mặt của khách hàng trả nợ (Phiếu thu tiền mặt) thì làm công nợ khách hàng giảm. Š Lập báo cáo tổng hợp công nợ khách hàng và nhà cung cấp. Š Lập báo cáo công nợ chi tiết cho từng khách hàng và nhà cung cấp. Š Cung cấp dữ liệu cho các phân hệ kế tốn khác như : tổng hợp, tiền mặt, hàng hóa,… 3.

Quá trình phân tích chương trình Š Khảo sát yêu cầu của chương trình, làm rõ các thông tin đầu vào, các thông tin đầu ra và các báo cáo phục vụ cho việc quản lý. Š Dựa trên yêu cầu của chương trình, xây dựng sơ đồ chức năng, lấy sơ đồ chức năng làm cơ sở để xây dựng hệ thống menu cho chương trình. Š Dựa trên sơ đồ chức năng, xây dựng sơ đồ dòng dữ liệu thể hiện các thông tin đưa vào hệ thống và sau khi được các chức năng xử lý sẽ được lưu trữ hoặc tạo thành các báo cáo. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP Š Qua phân tích sơ đồ dòng dữ liệu và các thông tin khảo sát ban đầu, xây dựng các thực thể (lưu trữ những thông tin cơ bản) và mối quan hệ giữa chúng.

Đó chính là bước xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể, làm cơ sở xây dựng các Table và Relationship. Dữ liệu đầu vào và đầu ra của chương trình a. Thông tin nhập Š Danh mục chứng từ Š Danh mục tài khoản Š Danh mục tài khoản đối ứng Š Danh mục hàng hóa Š Danh mục nhóm hàng Š Danh mục kho hàng Š Danh mục khách hàng Š Danh mục nhà cung cấp Š Danh mục nhân viên Š Danh mục ngoại tệ Š Danh mục ngân hàng Š Danh mục thuế Š Danh mục hình thức nhập xuất Š Danh mục hình thức thanh tốn Š Các loại phiếu : Phiếu nhập và phiếu xuất b. Thông tin xuất Š Báo cáo tình hình thu, chi tồn quỹ tiền mặt Š Báo cáo tình hình việc nhập xuất và tồn kho hàng hóa Š Báo cáo công nợ khách hàng và nhà cung cấp 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP 5.

Cấu trúc chương trình Hệ thống các danh mục Danh mục chứng từ Danh mục tài khoản Danh mục tài khoản đối ứng Danh mục kho Danh mục hàng hóa Danh mục nhóm hàng Danh mục khách hàng Danh mục nhà cung cấp Danh mục nhân viên Danh mục ngoại tệ Danh mục ngân hàng Danh mục thuế Danh mục hình thức nhập xuất Danh mục hình thức thanh toán Phân hệ kế toán tiền mặt Cập nhật phiếu thu – chi Báo cáo tiền mặt - Tổng hợp - Chi tiết Phân hệ kế toán hàng hóa Cập nhật chứng từ nhập - xuất Báo cáo hàng hóa - Tổng hợp - Chi tiết Phân hệ kế toán công nợ 6 Cập nhật phiếu thu - chi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐỀ TÀI TỐT NGHIỆP 6. Sơ đồ chức năng Quản lý Kế Toán Doanh Nghiệp 1. Quản lý Tiền mặt Hàng hóa Công nợ 1.1 Cập nhật phiếu thu chi phiếu nhập phiếu thu chi tiền mặt xuất hàng hóa 1.2 Cập nhật danh mục danh mục danh mục khách hàng hàng hóa khách hàng và nhà cung và nhà cung cấp cấp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ