Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung (ĐH Công Nghệ)

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung. Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ và ứng dụng thực tế. Tải ngay bản đầy đủ!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CÔNG THỨC

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu

1.3. Cấu trúc khóa luận

2. CHƢƠNG 2: CÁC THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT ÁP DỤNG TRONG HỆ THỐNG TÌM KIẾM ẢNH THEO NỘI DUNG

2.1. Thuật toán xác định vị trí khuôn mặt

2.2. Một số thuật toán xác định vị trí khuôn mặt thƣờng gặp

2.3. Đặc trƣng theo mẫu nhị phân cục bộ (LBP)

2.4. Các bộ phân lớp yếu và huấn luyện chồng tầng

2.5. Thuật toán học bán giám sát Bootstrapping

2.6. Thuật toán nhận diện khuôn mặt theo biểu đồ tần suất của mẫu nhị phân cục bộ (LBPH)

2.7. Sơ lƣợc về thuật toán Eigenfaces (các khuôn mặt đặc biệt)

2.8. Thuật toán nhận dạng khuôn mặt sử dụng biểu đồ tần suất của mẫu nhị phân cục bộ

3. CHƢƠNG 3: HỆ THỐNG TÌM KIẾM ẢNH THEO NỘI DUNG

3.1. Bộ công cụ OpenCV

3.2. Hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung của ảnh

3.3. Các công cụ chuẩn bị dữ liệu

3.4. Hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung

3.5. Các hàm công cụ khác

4. CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Mục đích thực nghiệm:

4.2. Bố trí thí nghiệm:

4.3. Kết quả thí nghiệm:

4.4. Mục đích thực nghiệm:

4.5. Bố trí thí nghiệm:

4.6. Kết quả thí nghiệm

4.7. Mục đích thí nghiệm:

4.8. Bố trí thí nghiệm:

4.9. Kết quả thực nghiệm

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Các kết quả đạt đƣợc và hạn chế

5.2. Các công việc trong tƣơng lai

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tìm Kiếm Ảnh Theo Nội Dung Luận Văn CNTT

Trong lĩnh vực xử lý ảnhnhận dạng ảnh, tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung (CBIR - Content-Based Image Retrieval) nổi lên như một giải pháp ưu việt, thay thế phương pháp tìm kiếm truyền thống dựa trên từ khóa hay mô tả ảnh. Các hệ thống tìm kiếm ảnh thông thường phụ thuộc vào từ khóa trong metadata, đòi hỏi người dùng nhập thủ công. Hoặc, nội dung văn bản đi kèm ảnh có thể được sử dụng làm từ khóa. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có nhiều hạn chế. Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung phân tích trực tiếp hình ảnh, trích xuất các đặc trưng như đối tượng, kết cấu, phục vụ cho việc tìm kiếm. Ưu điểm của CBIR là nó không yêu cầu thông tin metadata đầy đủ hoặc văn bản đi kèm. Ngay cả khi văn bản đi kèm tồn tại, nó có thể không liên quan đến nội dung ảnh, dẫn đến kết quả tìm kiếm sai lệch. Hơn nữa, người dùng có thể gặp khó khăn trong việc tìm từ khóa chính xác để mô tả ảnh. Trong các tình huống cụ thể, như tìm ảnh tương tự về nội dung nhưng khác về kích thước hoặc màu sắc, hoặc tìm ảnh chứa một đối tượng mà người dùng chưa biết tên, CBIR trở nên hiệu quả hơn nhiều. Luận văn này tập trung vào khuôn mặt người và động vật có vú, trích xuất thông tin như sự hiện diện của khuôn mặt, số lượng khuôn mặt, danh tính khuôn mặt và toàn bộ ảnh. Hệ thống có khả năng tìm ảnh người và động vật có vú, ảnh trực diện của cùng một đối tượng, ảnh có cùng số lượng đối tượng và ảnh tương tự nhưng khác biệt về kích thước và màu sắc. Để thực hiện điều này, luận văn tập trung vào hai bài toán: xác định vị trí khuôn mặt và nhận dạng ảnh. Bài toán xác định vị trí khuôn mặt đã có nhiều cách tiếp cận, chẳng hạn như phương pháp xác định khuôn mặt theo mẫu nhị phân cục bộ (LBP) hoặc phương pháp xác định khuôn mặt theo đặc trưng Haar. Các phương pháp này thường yêu cầu bộ dữ liệu huấn luyện lớn, tốn kém về thời gian và chi phí. Luận văn này đề xuất một phương pháp kết hợp giữa thuật toán xác định khuôn mặt dựa vào mẫu nhị phân cục bộ nhóm (MB-LBP) và phương pháp học máy bán giám sát, giảm thiểu yêu cầu về dữ liệu huấn luyện được gán nhãn. Bài toán thứ hai là nhận dạng ảnh. Sau khi khoanh vùng và tách các khuôn mặt, hệ thống sử dụng thuật toán nhận diện ảnh theo mẫu nhị phân cục bộ (LBP). Do khuôn mặt của mỗi người hoặc động vật có vú là khá đặc trưng theo LBP, số lượng mẫu huấn luyện không cần nhiều.

1.1. Ưu Điểm Của Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Nội Dung CBIR

Ưu điểm chính của CBIR là khả năng vượt qua những hạn chế của tìm kiếm dựa trên từ khóa. CBIR hoạt động bằng cách trực tiếp phân tích nội dung hình ảnh, bao gồm màu sắc, kết cấu, hình dạng và bố cục của các đối tượng. Nó không phụ thuộc vào chú thích thủ công hoặc siêu dữ liệu văn bản, loại bỏ sự chủ quan và sai sót tiềm ẩn trong quá trình gán nhãn. Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý các bộ sưu tập hình ảnh lớn, trong đó chú thích thủ công trở nên tốn thời gian và không thực tế. Hơn nữa, CBIR có thể xác định các điểm tương đồng hình ảnh mà con người có thể bỏ qua, mở ra những con đường mới để khám phá và tìm kiếm. Ví dụ: một người dùng có thể tìm kiếm hình ảnh có màu sắc và kết cấu tương tự như một hình ảnh cụ thể, ngay cả khi không có thông tin văn bản nào mô tả các thuộc tính đó. Hệ thống truy xuất ảnh dựa trên nội dung cũng cho phép truy vấn trực quan. Thay vì nhập từ khóa, người dùng có thể cung cấp một hình ảnh mẫu và yêu cầu hệ thống tìm các hình ảnh tương tự trong cơ sở dữ liệu. Điều này trực quan và hiệu quả hơn, đặc biệt khi người dùng không chắc chắn về từ khóa chính xác để sử dụng.

1.2. Giới Hạn Của Luận Văn Về Tìm Kiếm Ảnh Theo Nội Dung

Do giới hạn về thời gian và nguồn lực, luận văn này tập trung vào một khía cạnh cụ thể của tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung, cụ thể là nhận dạng khuôn mặt người và động vật có vú. Mặc dù lĩnh vực CBIR rộng lớn và bao gồm nhiều loại nội dung hình ảnh khác nhau, luận văn đã quyết định tập trung vào khuôn mặt vì tầm quan trọng của nó trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như bảo mật, nhận dạng ảnh và phân tích truyền thông xã hội. Bằng cách giới hạn phạm vi, luận văn có thể đi sâu hơn vào các thuật toán và kỹ thuật cụ thể liên quan đến xử lý ảnh và nhận dạng khuôn mặt, đồng thời cung cấp phân tích chi tiết hơn về hiệu suất và hạn chế của chúng. Điều quan trọng cần lưu ý là, mặc dù luận văn tập trung vào khuôn mặt, nhưng các nguyên tắc và phương pháp được thảo luận có thể được áp dụng cho các loại nội dung hình ảnh khác, chẳng hạn như đối tượng, cảnh vật và kết cấu. Quá trình trích xuất các vector đặc trưng ảnh và sử dụng chúng để tìm kiếm và so sánh có thể được điều chỉnh để phù hợp với các loại dữ liệu hình ảnh khác nhau, khiến luận văn trở nên có giá trị cho các nhà nghiên cứu và chuyên gia thực hành quan tâm đến lĩnh vực CBIR rộng lớn hơn.

II. Thách Thức Trong Xây Dựng Hệ Thống Tìm Kiếm Ảnh CBIR

Xây dựng một hệ thống tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung hiệu quả (CBIR) đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên, trích xuất các vector đặc trưng ảnh phù hợp là rất quan trọng. Các đặc trưng này phải đại diện cho nội dung hình ảnh một cách chính xác, đồng thời phải bất biến đối với các biến thể như thay đổi độ sáng, góc nhìn và kích thước. Các thuật toán trích xuất đặc trưng truyền thống, chẳng hạn như mẫu nhị phân cục bộ (LBP) và đặc trưng Haar, có thể hiệu quả trong một số trường hợp nhất định, nhưng có thể không nắm bắt được các đặc trưng ngữ nghĩa phức tạp của hình ảnh. Thứ hai, việc lựa chọn thuật toán tìm kiếm phù hợp là rất quan trọng. Các thuật toán này phải có khả năng tìm kiếm hiệu quả trong các cơ sở dữ liệu ảnh lớn, đồng thời cung cấp kết quả chính xác và phù hợp. Các phương pháp lập chỉ mục thông thường, chẳng hạn như cây KD và cây Ball, có thể hiệu quả đối với các bộ dữ liệu nhỏ, nhưng có thể gặp khó khăn với các bộ dữ liệu lớn hơn. Thứ ba, đánh giá hiệu năng CBIR là một thách thức. Các thước đo hiệu năng thông thường, chẳng hạn như độ chính xác và thu hồi, có thể không nắm bắt được chất lượng chủ quan của kết quả tìm kiếm. Hơn nữa, việc có được tập dữ liệu đánh giá được gán nhãn là một quá trình tốn kém và tốn thời gian. Cuối cùng, việc mở rộng quy mô hệ thống CBIR để xử lý các kho ảnh rất lớn là một thách thức đáng kể. Điều này đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật lưu trữ và tính toán phân tán, cũng như các thuật toán lập chỉ mục và tìm kiếm hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Trích Xuất Đặc Trưng Ảnh Hiệu Quả Trong CBIR

Một trong những vấn đề cốt lõi trong CBIR là tìm ra cách hiệu quả để trích xuất các vector đặc trưng ảnh. Mục tiêu là tạo ra một biểu diễn ngắn gọn và mang tính thông tin cao về nội dung hình ảnh, có thể được sử dụng để so sánh và tìm kiếm. Tuy nhiên, điều này không hề dễ dàng vì hình ảnh có thể phức tạp và khác nhau rất nhiều về màu sắc, kết cấu, hình dạng và bố cục. Một số kỹ thuật trích xuất đặc trưng khác nhau đã được phát triển trong những năm qua. Chúng bao gồm các phương pháp dựa trên màu sắc, sử dụng biểu đồ màu và các mô hình màu khác để nắm bắt phân phối màu sắc trong hình ảnh. Các phương pháp dựa trên kết cấu phân tích các mẫu và cấu trúc không gian trong hình ảnh, sử dụng các kỹ thuật như ma trận đồng xuất hiện mức xám (GLCM) và bộ lọc Gabor. Các phương pháp dựa trên hình dạng trích xuất thông tin về hình dạng và đường viền của các đối tượng trong hình ảnh, sử dụng các kỹ thuật như biến đổi Hough và mômen invariant. Cuối cùng, các phương pháp dựa trên đặc trưng sử dụng các thuật toán để phát hiện và mô tả các điểm hoặc vùng quan trọng trong hình ảnh, chẳng hạn như SIFT và SURF. Mỗi phương pháp có điểm mạnh và điểm yếu riêng và sự lựa chọn phương pháp tốt nhất phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và loại dữ liệu hình ảnh được xử lý.

2.2. Yêu Cầu Về Hiệu Năng Và Khả Năng Mở Rộng CBIR

Ngoài việc trích xuất các đặc trưng có ý nghĩa, một thách thức quan trọng khác trong CBIR là đạt được hiệu năng và khả năng mở rộng cao. Trong nhiều ứng dụng, hệ thống CBIR phải xử lý các kho ảnh rất lớn, chứa hàng triệu hoặc thậm chí hàng tỷ hình ảnh. Việc tìm kiếm hiệu quả các hình ảnh tương tự trong các bộ dữ liệu lớn như vậy đòi hỏi việc sử dụng các thuật toán lập chỉ mục và tìm kiếm hiệu quả. Các kỹ thuật lập chỉ mục khác nhau đã được phát triển để tăng tốc quá trình tìm kiếm. Chúng bao gồm các phương pháp dựa trên cây, chẳng hạn như cây KD và cây Ball, phân vùng không gian các vector đặc trưng ảnh thành cấu trúc cây phân cấp. Các phương pháp dựa trên băm, chẳng hạn như băm nhạy vị trí (LSH), ánh xạ các vector đặc trưng ảnh vào không gian nhị phân, cho phép tìm kiếm nhanh chóng bằng cách so sánh mã băm. Các phương pháp dựa trên cụm, chẳng hạn như phương tiện k, nhóm các vector đặc trưng ảnh tương tự lại với nhau và thực hiện tìm kiếm trong mỗi cụm. Sự lựa chọn kỹ thuật lập chỉ mục tốt nhất phụ thuộc vào kích thước và tính chiều của dữ liệu, cũng như các yêu cầu hiệu năng cụ thể của ứng dụng. Ngoài việc lập chỉ mục, các kỹ thuật tìm kiếm hiệu quả là rất quan trọng để đạt được hiệu năng cao. Chúng bao gồm các phương pháp gần đúng, hy sinh một chút độ chính xác để tăng tốc độ, chẳng hạn như tìm kiếm láng giềng gần nhất gần đúng (ANN). Chúng cũng bao gồm các phương pháp đa luồng và song song, tận dụng nhiều lõi và máy để phân phối khối lượng công việc tìm kiếm.

III. Phương Pháp MB LBP Học Bán Giám Sát Trong CBIR

Luận văn đề xuất một phương pháp kết hợp mẫu nhị phân cục bộ nhóm (MB-LBP)học máy bán giám sát để giải quyết bài toán xác định vị trí ảnh. Các phương pháp xác định vị trí ảnh truyền thống thường yêu cầu bộ dữ liệu huấn luyện lớn các khuôn mặt người. Việc chuẩn bị bộ dữ liệu huấn luyện này tốn rất nhiều công sức, thời gian và chi phí nhân lực. Luận văn đề xuất một phương pháp kết hợp giữa thuật toán xác định khuôn mặt dựa vào mẫu nhị phân cục bộ nhóm (MB-LBP) và phương pháp học máy bán giám sát. Phương pháp này cho phép chỉ cần gán nhãn một số lượng nhỏ dữ liệu huấn luyện kết hợp với lượng lớn dữ liệu huấn luyện không gán nhãn mà mô hình xác định khuôn mặt cuối cùng vẫn đạt được độ chính xác gần với khi huấn luyện với lượng lớn dữ liệu gán nhãn. Sau khi khoanh vùng và tách được các khuôn mặt trong ảnh, hệ thống sử dụng thuật toán nhận diện theo mẫu nhị phân cục bộ (LBP). Do khuôn mặt của một người là khá đặc trưng theo LBP nên số lượng mẫu huấn luyện không cần nhiều. Thực tế chỉ cần một ảnh của một người là có thể nhận diện khá chính xác.

3.1. Kết Hợp MB LBP Để Cải Thiện Trích Xuất Đặc Trưng Khuôn Mặt

MB-LBP là một biến thể của LBP (Local Binary Pattern), được thiết kế để nắm bắt các đặc trưng kết cấu ở các tỷ lệ khác nhau. Thay vì hoạt động trên từng pixel riêng lẻ, MB-LBP chia hình ảnh thành các vùng chồng lên nhau và tính toán mã LBP cho từng vùng. Điều này cho phép nắm bắt thông tin về mối quan hệ không gian giữa các pixel và cải thiện khả năng chống nhiễu. MB-LBP đặc biệt hữu ích để nhận dạng khuôn mặt, vì nó có thể nắm bắt các đặc trưng khuôn mặt quan trọng như mắt, mũi và miệng. Bằng cách kết hợp thông tin về mối quan hệ không gian giữa các đặc trưng này, MB-LBP có thể đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp dựa trên LBP truyền thống. Việc sử dụng MB-LBP cũng có thể làm giảm số lượng đặc trưng cần được trích xuất, giúp tăng tốc quá trình nhận dạng. Bằng cách giảm chiều của không gian đặc trưng, MB-LBP có thể cải thiện hiệu quả của thuật toán nhận dạng và giảm nguy cơ overfitting.

3.2. Ứng Dụng Học Bán Giám Sát Để Huấn Luyện CBIR Với Ít Dữ Liệu

Học bán giám sát là một kỹ thuật học máy sử dụng cả dữ liệu được gán nhãn và không được gán nhãn để cải thiện độ chính xác của các mô hình học máy. Trong ngữ cảnh của nhận dạng khuôn mặt, học bán giám sát có thể được sử dụng để huấn luyện một mô hình có thể nhận dạng khuôn mặt ngay cả khi chỉ có một lượng nhỏ dữ liệu được gán nhãn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng mà việc có được dữ liệu được gán nhãn là tốn kém hoặc tốn thời gian. Bằng cách sử dụng cả dữ liệu được gán nhãn và không được gán nhãn, học bán giám sát có thể cải thiện độ chính xác của mô hình nhận dạng và giảm nhu cầu về dữ liệu được gán nhãn lớn. Các kỹ thuật học bán giám sát khác nhau có thể được sử dụng để huấn luyện các mô hình nhận dạng khuôn mặt. Một kỹ thuật phổ biến là tự huấn luyện, trong đó mô hình được huấn luyện ban đầu trên dữ liệu được gán nhãn và sau đó được sử dụng để gán nhãn dữ liệu không được gán nhãn. Dữ liệu được gán nhãn sau đó được sử dụng để huấn luyện lại mô hình và quá trình được lặp lại cho đến khi mô hình hội tụ. Một kỹ thuật khác là học đồng huấn luyện, trong đó hai mô hình được huấn luyện trên các tập con khác nhau của dữ liệu được gán nhãn và sau đó được sử dụng để gán nhãn cho nhau.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Hệ Thống Tìm Kiếm Ảnh Theo Nội Dung

Hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong lĩnh vực an ninh, hệ thống này có thể dùng để nhận diện ảnh tội phạm, tìm kiếm người mất tích dựa trên ảnh khuôn mặt. Trong lĩnh vực y tế, hệ thống này có thể dùng để tìm kiếm các ca bệnh tương tự dựa trên ảnh chụp y tế, hỗ trợ chẩn đoán. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, hệ thống này có thể dùng để tìm kiếm các sản phẩm tương tự dựa trên ảnh sản phẩm, cải thiện trải nghiệm người dùng. Hệ thống này cũng có thể ứng dụng trong lĩnh vực quản lý thư viện ảnh, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và sắp xếp ảnh theo nội dung, không cần gắn thẻ thủ công. Khả năng phân tích ảnh và tìm kiếm dựa trên nội dung mở ra nhiều cơ hội mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

4.1. Ứng Dụng Trong Y Tế Để So Sánh Và Chẩn Đoán Hình Ảnh

Hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung có thể được sử dụng trong y tế để so sánh và chẩn đoán hình ảnh. Ví dụ, hệ thống có thể được sử dụng để tìm các trường hợp bệnh tương tự dựa trên hình ảnh y tế, hỗ trợ chẩn đoán. Bằng cách so sánh hình ảnh y tế của một bệnh nhân với hình ảnh y tế của các bệnh nhân khác có chẩn đoán đã được xác nhận, các bác sĩ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về chẩn đoán và điều trị. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh theo thời gian bằng cách so sánh hình ảnh y tế của cùng một bệnh nhân tại các thời điểm khác nhau. Bằng cách xác định những thay đổi trong hình ảnh, các bác sĩ có thể đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết. Hơn nữa, hệ thống có thể được sử dụng để phát hiện các bất thường trong hình ảnh y tế. Bằng cách huấn luyện hệ thống trên một tập dữ liệu lớn các hình ảnh bình thường, hệ thống có thể xác định các hình ảnh có độ lệch đáng kể so với chuẩn mực. Điều này có thể giúp các bác sĩ phát hiện các bệnh ở giai đoạn đầu, khi chúng dễ điều trị nhất.

4.2. Ứng Dụng Trong Thương Mại Điện Tử Để Tìm Kiếm Sản Phẩm Tương Tự

Trong thương mại điện tử, hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung có thể được sử dụng để tìm kiếm các sản phẩm tương tự dựa trên hình ảnh sản phẩm, cải thiện trải nghiệm người dùng. Khi khách hàng tìm thấy một sản phẩm họ thích, họ có thể sử dụng hệ thống để tìm các sản phẩm tương tự từ các nhà cung cấp khác. Điều này có thể giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm tốt nhất cho nhu cầu của họ với mức giá tốt nhất. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để đề xuất sản phẩm cho khách hàng dựa trên lịch sử duyệt web của họ. Bằng cách phân tích hình ảnh sản phẩm mà khách hàng đã xem, hệ thống có thể xác định các sản phẩm khác mà họ có thể quan tâm. Điều này có thể giúp các nhà bán lẻ tăng doanh số bán hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, hệ thống có thể được sử dụng để phát hiện sản phẩm giả mạo. Bằng cách so sánh hình ảnh sản phẩm với hình ảnh sản phẩm chính hãng, hệ thống có thể xác định các sản phẩm có khả năng là hàng giả. Điều này có thể giúp các nhà bán lẻ bảo vệ thương hiệu của họ và ngăn chặn khách hàng mua hàng giả.

V. Đánh Giá Hiệu Năng Hệ Thống Tìm Kiếm Ảnh CBIR Đề Xuất

Luận văn trình bày kết quả thực nghiệm về độ chính xác tìm kiếm ảnh của hệ thống đề xuất. Các thí nghiệm được thực hiện trên bộ dữ liệu ảnh khuôn mặt mèo, đánh giá khả năng của hệ thống trong việc xác định vị trí khuôn mặt và nhận diện ảnh. Kết quả cho thấy sự kết hợp giữa MB-LBPhọc máy bán giám sát giúp cải thiện đáng kể độ chính xác so với phương pháp chỉ sử dụng dữ liệu huấn luyện được gán nhãn thủ công. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong việc xử lý ảnh khuôn mặt nghiêng nhiều. Cần có thêm nghiên cứu để cải thiện khả năng của hệ thống trong việc xử lý các biến thể về góc nhìn, ánh sáng.

5.1. Thước Đo Đánh Giá Hiệu Quả Truy Xuất Ảnh Dựa Trên Nội Dung

Việc đánh giá hiệu quả của hệ thống truy xuất ảnh dựa trên nội dung (CBIR) đòi hỏi việc sử dụng các thước đo thích hợp. Các thước đo này phải nắm bắt chất lượng của kết quả tìm kiếm, cũng như hiệu quả của hệ thống. Một số thước đo phổ biến được sử dụng để đánh giá hệ thống CBIR bao gồm độ chính xác, thu hồi, độ chính xác trung bình (MAP) và tỷ lệ giảm giá có tích lũy chuẩn hóa (NDCG). Độ chính xác là tỷ lệ hình ảnh liên quan trong số các hình ảnh được truy xuất. Thu hồi là tỷ lệ hình ảnh liên quan được truy xuất từ tổng số hình ảnh liên quan trong cơ sở dữ liệu. MAP là trung bình của độ chính xác trên tất cả các truy vấn. NDCG là thước đo tính đến vị trí của hình ảnh liên quan trong kết quả tìm kiếm, ưu tiên các hình ảnh liên quan được xếp hạng cao hơn. Ngoài các thước đo này, các thước đo khác có thể được sử dụng để đánh giá các khía cạnh cụ thể của hệ thống CBIR, chẳng hạn như hiệu quả của trích xuất đặc trưng hoặc khả năng mở rộng của thuật toán tìm kiếm.

5.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Tìm Kiếm Ảnh CBIR Hiện Tại

Để đánh giá đầy đủ hiệu quả của hệ thống CBIR được đề xuất, điều quan trọng là phải so sánh nó với các phương pháp CBIR hiện tại. Điều này có thể được thực hiện bằng cách thực hiện các thí nghiệm trên các bộ dữ liệu chuẩn, sử dụng các thước đo đánh giá tương tự. Bằng cách so sánh hiệu quả của hệ thống được đề xuất với hiệu quả của các phương pháp khác, có thể xác định điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống. Điều này có thể cung cấp thông tin chi tiết về các lĩnh vực cần cải thiện và có thể hướng dẫn nghiên cứu trong tương lai. Khi so sánh các hệ thống CBIR khác nhau, điều quan trọng là phải xem xét một loạt các yếu tố, chẳng hạn như các kỹ thuật trích xuất đặc trưng được sử dụng, các thuật toán lập chỉ mục và tìm kiếm được sử dụng, cũng như kích thước và tính chiều của dữ liệu. Bằng cách xem xét các yếu tố này, có thể đưa ra so sánh công bằng và có ý nghĩa về các hệ thống khác nhau.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Tìm Kiếm Ảnh

Luận văn đã trình bày một hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung tập trung vào khuôn mặt người và động vật có vú. Hệ thống sử dụng kết hợp MB-LBPhọc máy bán giám sát để cải thiện độ chính xác. Mặc dù hệ thống có những hạn chế nhất định, nó cho thấy tiềm năng của CBIR trong nhiều ứng dụng. Hướng phát triển tương lai bao gồm cải thiện khả năng xử lý ảnh khuôn mặt nghiêng, mở rộng hệ thống để hỗ trợ nhiều loại đối tượng hơn, và tích hợp deep learning cho tìm kiếm ảnh để trích xuất các đặc trưng ngữ nghĩa phức tạp hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hệ Thống Tìm Kiếm Ảnh

Luận văn này đã khám phá lĩnh vực tìm kiếm ảnh theo nội dung (CBIR), tập trung vào việc phát triển một hệ thống có thể xác định và nhận dạng khuôn mặt người và động vật có vú. Nghiên cứu đã trình bày một phương pháp kết hợp mẫu nhị phân cục bộ nhóm (MB-LBP)học máy bán giám sát để cải thiện độ chính xác của hệ thống. Các thí nghiệm đã được thực hiện trên bộ dữ liệu ảnh khuôn mặt mèo để đánh giá hiệu quả của hệ thống trong việc xác định vị trí khuôn mặt và nhận diện ảnh. Kết quả cho thấy phương pháp được đề xuất có thể đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống chỉ dựa vào dữ liệu được gán nhãn thủ công. Tuy nhiên, luận văn cũng thừa nhận rằng hệ thống vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong việc xử lý ảnh khuôn mặt nghiêng nhiều. Điều này cho thấy cần có thêm nghiên cứu để cải thiện khả năng của hệ thống trong việc xử lý các biến thể về góc nhìn, ánh sáng và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ngoại hình của khuôn mặt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Để Cải Thiện Tìm Kiếm Ảnh CBIR

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng có thể được theo đuổi để cải thiện hơn nữa hiệu quả của hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung (CBIR). Một hướng là khám phá việc sử dụng các kỹ thuật deep learning cho tìm kiếm ảnh để trích xuất các đặc trưng ngữ nghĩa phức tạp hơn từ hình ảnh. Các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) đã chứng minh thành công lớn trong nhiều nhiệm vụ thị giác máy tính, bao gồm nhận dạng ảnh và phân tích ảnh. Bằng cách huấn luyện các mạng nơ-ron sâu trên các bộ dữ liệu lớn, có thể học được các đặc trưng có thể nắm bắt các khía cạnh ngữ nghĩa tinh tế của hình ảnh. Một hướng khác là phát triển các thuật toán mạnh mẽ hơn để xử lý các biến thể về góc nhìn, ánh sáng và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ngoại hình của khuôn mặt. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật biến đổi ảnh để chuẩn hóa hình ảnh trước khi trích xuất đặc trưng, hoặc phát triển các thuật toán trích xuất đặc trưng bất biến đối với các biến thể này. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để mở rộng hệ thống để hỗ trợ nhiều loại đối tượng hơn, chẳng hạn như đối tượng, cảnh vật và kết cấu. Điều này có thể bao gồm phát triển các thuật toán trích xuất đặc trưng có thể nắm bắt các đặc trưng khác nhau của các loại nội dung hình ảnh khác nhau.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng này nhằm nêu bật sự cần thiết, ý nghĩa thực tiễn, đối tƣợng, phƣơng pháp nghiên cứu, mục tiêu của đề tài xây dựng hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung của bức ảnh.  Chƣơng 2: Các thuật toán nhận dạng khuôn mặt áp dụng trong hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung. Chƣơng này nêu lên các thuật toán học máy có giám sát đƣợc áp dụng để tìm kiếm và nhận dạng khuôn mặt ngƣời và động vật có vú. Từ đó, dựa 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vào các thuật toán này để giải quyết bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung trong ảnh.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng này cũng đề xuất phƣơng pháp huấn luyện bán giám sát Bootstrapping và cách thức kết hợp nó với các thuật toán học máy có giám sát để xác định vị trí các đối tƣợng trong bức ảnh với một bộ dữ liệu huấn luyện gán nhãn nhỏ.  Chƣơng 3: Hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung Chƣơng này giới thiệu sơ lƣợc về hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung. Các thƣ viện sử dụng, cấu trúc chƣơng trình, và cách thức áp dụng các thuật toán vào bài toán tìm kiếm ảnh theo nội dung của ảnh.  Chƣơng 4: Kết quả thực nghiệm Chƣơng này nêu kết quả thực nghiệm.

So sánh kết quả khi chỉ dùng dữ liệu huấn luyện ban đầu của các thuật toán học có giám sát và sau khi đã kết hợp với thuật toán học bán giám sát Bootstrapping để tăng độ chính xác.  Chƣơng 5: Kết luận Chƣơng này nêu lên và đánh giá những kết quả đã đạt đƣợc, đồng thời đƣa ra những công việc cần làm trong tƣơng lai để cải tiến hệ thống tìm kiếm ảnh theo nội dung. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 2: CÁC THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT ÁP DỤNG TRONG HỆ THỐNG TÌM KIẾM ẢNH THEO NỘI DUNG. Thuật toán xác định vị trí khuôn mặt 2.

Một số thuật toán xác định vị trí khuôn mặt thƣờng gặp Xác định vị trí của một vật thể nói chung và khuôn mặt nói riêng là một chủ đề đã đƣợc nghiên cứu rất nhiều trên thế giới. Đã có rất nhiều cách tiếp cận, thuật toán đƣợc đƣa ra để có thể xác định chính xác vị trí của khuôn mặt trong một bức ảnh hay một đoạn video. Một trong những cách tiếp cận đó là sử dụng cửa sổ trƣợt để tìm kiếm các khuôn mặt trong một bức ảnh. Một cửa sổ trƣợt sẽ trƣợt lần lƣợt qua những vùng khác nhau của bức ảnh.

Mỗi lần trƣợt, bộ phân lớp sẽ đánh giá xem cửa sổ đó có phải là một khuôn mặt hay không. Bộ phân lớp sử dụng ở đây có thể là SVM (Máy vector hỗ trợ - Support Vector Machines), Mạng nơ ron (Neural Netwworks), bộ phân lớp Bayes (Bayesian) hoặc mô hình Markov ẩn (Hiden Markov Models). Trong đó có một vài cách tiếp cận nổi tiếng đƣợc để cập dƣới đây. Turk và Pentland đã đề xuất sử dụng PCA (phân tích thành phần chính – Principal Component Analysis) để huấn luyện các ảnh khuôn mặt và sử dụng eigenfaces (các khuôn mặt đặc biệt) làm các mẫu.

Một khuôn mặt ngƣời sẽ đƣợc coi là gần giống khuôn mặt mẫu 1, hơi giống khuôn mặt mẫu 2, hoặc hơi khác khuôn mặt mẫu 3. Bộ phân lớp sẽ tính toán sự tƣơng đồng của một vùng ảnh (lấy bởi cửa sổ trƣợt) với các mẫu khuôn mặt và từ đó quyết định đƣợc vùng ảnh đó có phải một khuôn mặt hay không. Viola và Jones thay vì sử dụng các thông tin của từng điểm ảnh, họ đề xuất phƣơng pháp sử dụng một đại diện ảnh mới và một tập các đặc trƣng đơn giản trích rút từ ảnh đại diện đó. Các đặc trƣng đó gọi là các đặc trƣng Haar.

Các đặc trƣng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com này đƣợc tính toán bằng cách cộng các điểm ảnh trong vùng sáng và trừ đi các điểm ảnh trong vùng tối của ảnh.1: Các đặc trƣng Haar Tập các đặc trƣng đƣợc tạo lập bằng cách biến đổi kích thƣớc và vị trí của mỗi loại đặc trƣng Haar. Các đặc trƣng sau đó đƣợc lựa chọn. Mỗi đặc trƣng sẽ đƣợc huấn luyện trên tập các mẫu ảnh là các khuôn mặt hoặc các hình không phải khuôn mặt (hay gọi là các hình nền). Sau quá trình huấn luyện, ngƣời ta sẽ chọn đặc trƣng có số lƣợng kết quả nhận dạng sai là thấp nhất.

Lienhart et al. đề xuất mở rộng các đặc trƣng Haar, thêm vào các thuộc tính bị xoay một góc 45 độ và ghi nhận sự cải thiện về độ chính xác của bộ phân lớp dựa trên các đặc trƣng Haar.2: Các đặc trƣng Haar mở rộng 2. Đặc trƣng theo mẫu nhị phân cục bộ (LBP) 2. Mẫu nhị phân cục bộ nguyên bản Mẫu nhị phân cục bộ nguyên bản sẽ tính toán chuỗi nhị phân cho mỗi điểm ảnh của bức ảnh.

Tại một vị trí điểm ảnh (xc, yc), chuỗi nhị phân đặc trƣng cho điểm ảnh này sẽ đƣợc tính toán bằng cách so sánh giá trị cấp độ xám của nó với 8 điểm ảnh lân cận xung quanh nó (ma trận 3x3 với điểm ảnh đang cần tính nằm ở trung tâm). 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công thức tính toán nhƣ sau: 7 𝐿𝐵𝑃 𝑥𝑐 , 𝑦𝑐 = 𝑠 𝑖𝑛 − 𝑖𝑐 2𝑛 (2.1: Công thức tính LBP của một điểm ảnh Với ic là giá trị độ xám của (xc, yc), in là giá trị độ xám của điểm ảnh (xn, yn) lân cận của (xc, yc). Hàm s(x) đƣợc định nghĩa nhƣ sau: 1 𝑛ế𝑢 𝑥 ≥ 0 𝑠 𝑥 = 0 𝑛ế𝑢 𝑥 ≤ 0 Ta có thể minh họa cách tính giá trị chuỗi nhị phân LBP (điểm có giá trị xám là 57 ở giữa ma trận) nhƣ sau: 83 82 63 11100000 38 57 46 28 19 23 1 1 1 0 0 0 0 0 Hình 2.3: Hình minh họa cách tính LBP Ta có thể thấy nếu độ sáng thay đổi đồng đều thì trong lân cận cục bộ, thứ tự của các điểm ảnh đƣợc bảo toàn. Nhƣ vậy, LBP cho phép miêu tả cục bộ rất tốt cho từng điểm ảnh của bức ảnh.

Tuy vậy, do giá trị cấp xám ở đây đƣợc lấy trên từng điểm ảnh nên bị ảnh hƣởng rất nhiều bởi nhiễu. Hơn nữa các ma trận nhỏ 3x3 chỉ đại diện cho từng điểm ảnh chứ khó có thể sử dụng thông tin này để đại diện cho một vùng ảnh. Mặt khác, số lƣợng các điểm ảnh trong một bức ảnh là rất lớn nên nếu sử dụng thông tin của từng điểm ảnh để sử dụng làm các đặc trƣng trong mô hình phân lớp thì sẽ ảnh hƣởng rất lớn đến tốc độ huấn luyện và tốc độ phân lớp trên thực tế. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Mẫu nhị phân từng vùng cục bộ (MB-LBP) Khác với LBP nguyên bản, MB-LBP không sử dụng trực tiếp giá trị cấp độ xám của từng điểm ảnh. Thay vào đó, các điểm ảnh đƣợc chia thành từng vùng. Tùy theo lựa chọn mà mỗi vùng này có thể là các ma trận 3x3, 5x5, 7x7,… Trong đó mỗi vùng có một giá trị cấp độ xám đại diện là giá trị trung bình của tất cả các điểm ảnh trong vùng đó. Tiếp theo, ta coi mỗi vùng này là một điểm ảnh nhƣ trong phƣơng pháp tính LBP nguyên bản.

Giá trị LBP bây giờ sẽ đại diện cho từng vùng ảnh chứ không đại diện cho từng điểm ảnh nhƣ trƣớc nữa.4: Hình minh họa cách chia vùng 3x3 của MB-LBP Do lấy giá trị trung bình của cả vùng nên thông tin LBP có thể đại diện cho cả một vùng ảnh thay vì từng điểm ảnh nhƣ trƣớc. Độ nhạy cảm với nhiễu cũng giảm đi nhiều. Các thông tin mang tính quá cục bộ bị loại bỏ nhƣng vẫn giữ lại các giá trị cần thiết để có thể đại diện cho các vùng ảnh. Hình sau minh họa các bức ảnh sau khi đã chia thành từng vùng và tính giá trị cấp độ xám trung bình của từng vùng.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5: Hình minh họa các khuôn mặt sau khi áp dụng MB-LBP (a1) (a2) là các ảnh gốc, (b1) (b2) là ảnh tính giá trị trung bình từng vùng 3x3, (c1) (c2) là ảnh tính giá trị trung bình của từng vùng 9x9 Do phƣơng pháp tính giá trị MB-LBP của các vùng giống nhƣ cách tính giá trị LBP nên ta có thể thấy mỗi vùng đƣợc đại diện bằng một chuỗi nhị phân 8 bit. Tổng số lƣợng các chuỗi nhị phân có thể xuất hiện là 28 = 256. Ta có thể lập đƣợc biểu đồ tần xuất xuất hiện của 256 chuỗi nhị phân này và do đó có thể sử dụng chúng làm đặc trƣng để nhận dạng một ảnh có phải là ảnh của một khuôn mặt hay không. Tuy vậy nếu sử dụng cả 256 chuỗi nhị phân làm đặc trƣng thì sẽ làm tốc độ huấn luyện và phân lớp rất chậm do số lƣợng đặc trƣng quá nhiều.

Hơn nữa không phải chuỗi nhị phân nào cũng chứa các thông tin cần thiết để phân lớp. Ta sẽ cần có phƣơng pháp để loại bỏ bớt các chuỗi nhị phân Giống nhƣ phƣơng pháp sử dụng LBP làm các đặc trƣng phân lớp ảnh, MB- LBP cũng sử dụng khái niệm mẫu đồng nhất của các mẫu nhị phân để giảm bớt số lƣợng các đặc trƣng của bộ phân lớp. Với toán tử LBP 3x3, Ojala đã chứng minh đƣợc rằng 58 cột cao nhất trong biểu đồ tần xuất tƣơng ứng với N = 58 chuỗi nhị phân đồng nhất có ý nghĩa trong việc phân lớp khuôn mặt. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo đó ta chỉ cần để ý tới LBP của các chuỗi nhị phân l sau: 𝑙|𝑅𝑎𝑛𝑘 𝐻 𝑙 < 𝑁 𝐿= 𝑅𝑎𝑛𝑘[𝐻 63 ]||𝑅𝑎𝑛𝑘 𝐻 𝑙 ≥𝑁 Trong đó Rank[H(l)] là thứ tự của giá trị tần xuất xuất hiện của l trong biểu đồ tần xuất.

Tuy vậy, với MB-LBP, do mỗi chuỗi nhị phân không chỉ đại diện cho một điểm ảnh mà đại diện cho một vùng nên ta cần lấy một giá trị khác của N. Liao đã chứng minh rằng với N = 63, các giá trị MB-LBP của các chuỗi nhị phân l xác định theo công thức trên sẽ thể hiện tốt nhất thông tin của bức ảnh. Các chuỗi nhị phân có tần xuất xuất hiện lớn hơn N = 63 sẽ coi nhƣ có cùng giá trị chuỗi nhị phân là N = 63. Các bộ phân lớp yếu và huấn luyện chồng tầng 2.

Các bộ phân lớp yếu Một bộ phân lớp yếu hp(x) chứa một bảng 63 giá trị là trọng số của các chuỗi nhị phân tƣơng ứng. 63 giá trị này có liên kết với vùng ảnh có vị trí p. Cho một ảnh là đầu vào của bộ phân lớp yếu hp(x), tại vị trí p, đầu ra của hp(x) là giá trị của trọng số tƣơng ứng với mã nhị phân x.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ