Luận văn thạc sĩ: Đánh giá các phương pháp tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung. Đánh giá ưu nhược điểm và tiềm năng ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Giới thiệu bài toán

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung

1.1. Ứng dụng của tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung

1.2. Các đặc trưng thường dùng trong tìm kiếm ảnh theo nội dung

1.3. Đánh giá kết quả tìm kiếm

1.4. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM KIẾM DỰA TRÊN ẢNH TRONG VÒNG MƯỜI NĂM

2.1. Phương pháp lược đồ màu

2.2. Dựa trên túi từ BOW

2.3. Dựa trên không gian

2.4. Ứng dụng trong tổng hợp và hoàn thiện ảnh

2.5. Ứng dụng trong phân tích ảnh

2.6. Kết luận

3. CHƯƠNG 3: TÌM KIẾM DỰA TRÊN LƯỢC ĐỒ MÀU VỚI ẢNH PHÁC THẢO

3.1. Phương pháp của Swain và Ballard 1991

3.2. Phương pháp của chúng tôi

3.3. Kết luận

4. CHƯƠNG 4: TÌM KIẾM DỰA TRÊN LƯỢC ĐỒ KHÁI NIỆM

4.1. Các phương pháp dựa trên lược đồ điểm đặc trưng

4.2. Giao diện truy vấn

4.3. Phương pháp so sánh các lược đồ

4.4. Hệ thống tìm kiếm dựa trên khái niệm

4.5. Kết luận

5. CHƯƠNG 5: CHƯƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

5.1. Giới thiệu chương trình

5.2. Cấu hình hệ thống

5.3. Bộ dữ liệu thử nghiệm

5.4. Hướng dẫn cài đặt

5.5. Chương trình thử nghiệm với phương pháp tìm kiếm dựa trên lược đồ màu

5.6. Chương trình thử nghiệm với phương pháp tìm kiếm dựa trên lược đồ khái niệm

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

0.4. Kết quả đạt được của luận văn

0.5. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

a.1. Tài liệu tiếng Anh

a.2. Tài liệu tiếng Việt

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Nội Dung Luận Văn

Ngày nay, với sự phát triển của kỹ thuật số, lượng ảnh lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu tăng lên đáng kể. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm ảnh hiệu quả. Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung (CBIR) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, cho phép người dùng tìm kiếm ảnh bằng cách cung cấp ảnh mẫu, từ khóa hoặc thậm chí là một phác thảo. Vấn đề cốt lõi của Information Retrieval trong CBIR là kết nối giữa ảnh đầu vào (query image) và ảnh lưu trữ (stocked image). Các phương pháp truyền thống thường dựa vào từ khóa, nhưng từ khóa không thể diễn tả đầy đủ nội dung trực quan của ảnh. Các phương pháp hiện đại hơn cố gắng phân tích trực tiếp nội dung ảnh, sử dụng các đặc trưng như màu sắc, kết cấu, và hình dạng để so sánh và tìm kiếm. Nếu đầu vào là ảnh tổng hợp, cần có phương pháp xử lý để khớp với ảnh tự nhiên. Quan trọng hơn, người dùng có thể chỉ có một ý tưởng và muốn tìm kiếm thông qua phác thảo, đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt để so khớp phác thảo với ảnh thực. Điều này dẫn đến việc cần có các phương pháp so khớp ảnh phác thảo với ảnh tự nhiên.

1.1. Ứng Dụng Thực Tế Của Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Nội Dung

Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung không chỉ phục vụ người dùng cuối mà còn là nền tảng cho các phương pháp phân tích ảnhtổng hợp ảnh dựa trên dữ liệu lớn. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để hoàn thiện ảnh bằng cách tìm kiếm các phần tương thích trong một cơ sở dữ liệu ảnh khổng lồ. Hoặc, nó có thể được sử dụng để tổng hợp ảnh mới bằng cách vẽ phác thảo và tìm kiếm các thành phần phù hợp để ghép lại. Gần đây, các ảnh được đánh nhãn được sử dụng làm ví dụ để đánh nhãn các ảnh còn lại, mỗi điểm ảnh của ảnh đầu vào sẽ được gán một nhãn (nhà, trời, cây) bằng cách sử dụng các ảnh tương tự đã được đánh nhãn. Tìm kiếm ảnh tương tự, sau đó thiết lập một ánh xạ tự ảnh truy vấn vào ảnh kết quả, ánh xạ cho phép sao chép các nhãn từ ảnh đã được đánh nhãn vào ảnh truy vấn. Các thuật toán trên diện rộng có thể sử dụng thông tin cục bộ và thông tin không gian để cải thiện độ chính xác.

1.2. Thách Thức Trong Việc So Khớp Ảnh Phác Thảo Với Ảnh Tự Nhiên

Một thách thức lớn trong tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung là làm thế nào để so khớp một ảnh phác thảo do người dùng vẽ với các ảnh tự nhiên đã lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Từ khóa có thể không đủ để mô tả nội dung của bức ảnh. Do đó, cần phải có các phương pháp để phân tích trực tiếp nội dung của ảnh phác thảo và so sánh nó với nội dung của các ảnh tự nhiên. Điều này đòi hỏi phải xử lý các đặc trưng khác nhau, chẳng hạn như màu sắc, hình dạng, và kết cấu, và tìm ra cách tốt nhất để so sánh chúng. Ngoài ra, cần phải tính đến sự khác biệt giữa phong cách vẽ của người dùng và đặc điểm của ảnh tự nhiên. Các hệ thống cần phải có khả năng chịu lỗikhả năng khái quát hóa để có thể tìm kiếm các ảnh có liên quan, ngay cả khi ảnh phác thảo không hoàn hảo.

II. Bài Toán Tìm Kiếm Ảnh Phác Thảo Các Phương Pháp Tiếp Cận

Bài toán tìm kiếm ảnh dựa trên phác thảo là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức. Mục tiêu là tìm kiếm các ảnh tự nhiên phù hợp với một phác thảo do người dùng vẽ. Các phương pháp tiếp cận khác nhau đã được đề xuất, mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Một phương pháp phổ biến là sử dụng lược đồ màu để so sánh màu sắc trong phác thảo và ảnh tự nhiên. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả nếu phác thảo chỉ có một vài màu hoặc nếu ảnh tự nhiên có nhiều màu sắc khác nhau. Một phương pháp khác là sử dụng lược đồ khái niệm để biểu diễn nội dung của ảnh bằng các khái niệm cao cấp. Phương pháp này có thể hiệu quả hơn trong việc so khớp phác thảo với ảnh tự nhiên, nhưng nó đòi hỏi phải có một cơ sở dữ liệu lớn các ảnh đã được đánh nhãn. Bên cạnh đó, việc sử dụng các điểm đặc trưng cũng cho phép so sánh phác thảo với các đối tượng trong ảnh tự nhiên.

2.1. Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Lược Đồ Màu Ưu Điểm Và Hạn Chế

Phương pháp lược đồ màu là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để so sánh ảnh dựa trên màu sắc. Mỗi ảnh được biểu diễn bằng một lược đồ chứa tần số xuất hiện của mỗi màu. Khi so sánh hai ảnh, chúng ta so sánh các lược đồ màu của chúng. Ưu điểm của phương pháp này là tính đơn giản và tốc độ tính toán nhanh. Tuy nhiên, nó có một số hạn chế. Thứ nhất, nó không tính đến thông tin không gian. Thứ hai, nó nhạy cảm với sự thay đổi về ánh sáng và góc nhìn. Thứ ba, nó có thể không hiệu quả nếu ảnh có nhiều màu sắc tương tự.

2.2. Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Lược Đồ Khái Niệm Ứng Dụng Và Triển Vọng

Phương pháp lược đồ khái niệm là một phương pháp phức tạp hơn, nhưng nó có thể hiệu quả hơn trong việc so khớp phác thảo với ảnh tự nhiên. Thay vì chỉ so sánh màu sắc, phương pháp này cố gắng biểu diễn nội dung của ảnh bằng các khái niệm cao cấp, chẳng hạn như "trời", "biển", "cây". Khi so sánh hai ảnh, chúng ta so sánh các lược đồ khái niệm của chúng. Phương pháp này đòi hỏi phải có một cơ sở dữ liệu lớn các ảnh đã được đánh nhãn. Đồng thời thuật toán đánh nhãn tự động sẽ rất quan trọng để tiết kiệm sức người.

III. Giải Pháp Tìm Kiếm Ảnh Dựa Trên Lược Đồ Màu Cải Tiến

Giải pháp cải tiến này đề xuất tăng khả năng tìm kiếm dựa trên màu sắc của Swain và Ballard [1] bằng cách định nghĩa lại độ đo và gia cố lược đồ màu đầu vào (query color histogram) với mục đích tăng khả năng tìm lại (recall) của hệ thống tìm kiếm dựa trên màu sắc trong trường hợp ảnh đầu vào không phải ảnh tự nhiên. Thông thường, các ảnh tự nhiên thường chứa một dải màu (nhiều cấp xám) thay vì một màu trong ảnh vẽ. Ví dụ, một mảng trời sẽ biến đổi tự xanh đậm tới xanh nhạt, một mảng mặt trời sẽ có từ màu vàng tới màu đỏ. Khi chúng ta vẽ một ảnh đầu vào đơn sắc, hoặc đơn giản chúng ta chỉ muốn tìm một màu đỏ, lược đồ màu sẽ chỉ chứa một ô có giá trị dương (các ô còn lại có giá trị không). Việc khớp giữa lược đồ tự nhiên và lược đồ ảnh vẽ sẽ không cho kết quả mong muốn.

3.1. Mặt Nạ So Sánh và Độ Đo Tùy Chỉnh Trong Lược Đồ Màu

Chúng tôi đề xuất thêm với thuật toán của Swain và Ballard tại hai điểm. Thứ nhất, chúng tôi không so sánh toàn bộ lược đồ màu mà chỉ tập trung vào màu tìm kiếm. Do đó, độ đo hoàn toàn không bị gây nhiễu của các màu phụ. Và thứ hai, chúng tôi thêm các cấp xám cần thiết vào ảnh đầu vào, do đó có thể khớp tốt hơn. Điều này nhằm san bằng sự khác biệt giữa ảnh đầu vào tổng hợp (chỉ có một cấp xám) và ảnh tự nhiên (một vùng trời có thể nhiều màu xanh da trời, một vùng cây có nhiều lá xanh non và xanh đậm).

3.2. Bổ Sung Cấp Xám Để Cải Thiện Khả Năng Khớp Ảnh

Chúng tôi nhận thấy rằng độ đo như trên là quá chặt. Nó cắt cụt tất cả các giá trị khác trong lược đồ màu tự nhiên. Ví dụ trong ảnh tự nhiên có một quả táo, nó sẽ có từ màu đỏ đậm tới màu đỏ nhạt (nhiều cấp xám). Trong khi ảnh đầu vào của chúng ta chỉ có một màu đỏ (một cấp xám). Do đó chúng ta cần tạo một cái cầu nối (bridge) giữa lược đồ đầu vào (ảnh tổng hợp vẽ bằng tay) và lược đồ tự nhiên (ảnh chụp từ máy ảnh). Chúng tôi giới thiệu thêm một số màu sắc bằng cách sinh ra cấp xám cần thiết.

IV. Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Tìm Kiếm Ảnh

Chương này trình bày kết quả thực nghiệm đánh giá hiệu quả của phương pháp tìm kiếm ảnh dựa trên lược đồ màu cải tiến. Mục tiêu là so sánh hiệu quả của phương pháp đề xuất với phương pháp Swain và Ballard [1] trong việc tìm kiếm ảnh tự nhiên từ ảnh phác thảo. Thực nghiệm được tiến hành trên tập dữ liệu SIFT flow [26], chia thành 8 tập nhỏ theo chủ đề: coast, forest, highway, insidecity, mountain, opencountry, street, tallbuilding. Chúng tôi tập trung vào chỉ số Recall để đánh giá. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp đề xuất có khả năng tìm kiếm tốt hơn so với phương pháp Swain và Ballard [1], đặc biệt trong trường hợp ảnh phác thảo chỉ có một vài màu.

4.1. Thiết Lập Thực Nghiệm Tập Dữ Liệu Và Tiêu Chí Đánh Giá

Chúng tôi chia tập SIFT flow [26] có 2688 bức ảnh thành 8 tâ ̣p nhỏ theo các chủ đề và thực hiện thử nghiệm trên các tập nhỏ này. Thực nghiệm được tiến hành với ảnh tự nhiên và ảnh phác thảo (một màu và nhiều màu). Các thử nghiệm được xây dựng nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của phương pháp trong việc tìm kiếm ảnh gốc (khi ảnh gốc bị xoay) và khi tăng nhiễu. Chỉ số Recall được sử dụng để đánh giá.

4.2. So Sánh Phương Pháp Đề Xuất Với Phương Pháp Swain Và Ballard

Kết quả thử nghiệm cho thấy phương pháp của Swain và Ballard, đều tìm thấy chính xác ảnh gốc, ảnh gốc bị xoay 90, 180, 270 độ. Tương tự, phương pháp của chúng tôi, khi thử nghiệm với các mức xám khác nhau cũng tìm thấy chính xác ảnh gốc, ảnh gốc bị xoay 90, 180, 270 độ. Khi thay đổi số cấp xám được sinh ra, chúng ta có thể có các kết quả tìm kiếm khác nhau. Số cấp xám từ 0-16 cho chúng ta kết quả gần với thuật toán nguyên thủy. Số cấp xám từ 16-32 cho ta các dải màu phù hợp hơn. Khi tăng cả ba kênh lên 50 tới 100 cấp xám, chúng ta sẽ gặp nhiều điểm màu đen do các cấp xám gần 0.

V. Ứng Dụng Lược Đồ Khái Niệm Cho Tìm Kiếm Ảnh Phác Thảo

Bên cạnh lược đồ màu, lược đồ khái niệm mở ra một hướng tiếp cận mới cho việc tìm kiếm ảnh từ phác thảo. Thay vì chỉ tập trung vào màu sắc, lược đồ khái niệm gán nhãn cho các vùng ảnh phác thảo với các khái niệm ngữ nghĩa (ví dụ: "trời", "cây", "mặt trời"). Điều này cho phép hệ thống tìm kiếm không chỉ dựa trên màu sắc tương đồng mà còn dựa trên sự phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Việc xây dựng lược đồ khái niệm hiệu quả đòi hỏi phải có một mô hình học máy đủ mạnh để tự động gán nhãn cho các vùng ảnh phác thảo. Giao diện truy vấn thân thiện cũng là một yếu tố quan trọng để người dùng có thể dễ dàng gán nhãn cho các vùng ảnh phác thảo.

5.1. Gán Nhãn Tự Động Cho Ảnh Phác Thảo Phương Pháp Tiếp Cận

Để giảm bớt gánh nặng cho người dùng, việc gán nhãn tự động cho ảnh phác thảo là rất quan trọng. Một phương pháp tiếp cận phổ biến là sử dụng các thuật toán học máy để dự đoán nhãn cho các vùng ảnh phác thảo dựa trên các đặc trưng như màu sắc, kết cấu và vị trí. Các thuật toán như mạng nơ-ron tích chập (CNN) có thể được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn các ảnh đã được đánh nhãn để có khả năng dự đoán nhãn chính xác. Tuy nhiên, cần phải lưu ý đến sự khác biệt giữa ảnh phác thảo và ảnh tự nhiên, và điều chỉnh thuật toán cho phù hợp.

5.2. Giao Diện Truy Vấn Thân Thiện Cho Lược Đồ Khái Niệm

Một giao diện truy vấn thân thiện là rất quan trọng để người dùng có thể dễ dàng sử dụng lược đồ khái niệm để tìm kiếm ảnh. Giao diện nên cho phép người dùng vẽ phác thảo, gán nhãn cho các vùng ảnh phác thảo một cách trực quan, và điều chỉnh các tham số tìm kiếm. Phản hồi trực quan từ hệ thống cũng rất quan trọng để người dùng có thể hiểu được cách hệ thống đang tìm kiếm và điều chỉnh truy vấn cho phù hợp.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tìm Kiếm Ảnh Phác Thảo

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu tổng quan về tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung, đặc biệt là bài toán tìm kiếm ảnh từ phác thảo. Các phương pháp tiếp cận khác nhau, từ lược đồ màu đến lược đồ khái niệm, đã được phân tích và đánh giá. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp lược đồ màu cải tiến có tiềm năng trong việc tìm kiếm ảnh tự nhiên từ ảnh phác thảo. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để xây dựng một hệ thống tìm kiếm ảnh từ phác thảo hiệu quả. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của mô hình gán nhãn tự động, phát triển các phương pháp kết hợp lược đồ màu và lược đồ khái niệm, và tích hợp thông tin không gian vào quá trình tìm kiếm.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Luận Văn Đạt Được

Luận văn đã tập trung vào hai phương pháp: lược đồ màulược đồ khái niệm. Luận văn đã triển khai được phương pháp này đồng thời đưa ra các đánh giá thông qua kết quả thực nghiệm. Luận văn đã trình bày hai đề xuất cho phương pháp này trong trường hợp đầu vào là ảnh phác thảo: Thứ nhất là đề xuất về độ đo lược đồ bằng cách tập trung vào màu tìm kiếm nhằm hiện ra những ảnh gần nhất với mục đích tìm kiếm của người dùng. Thứ hai, là bổ sung thêm các cấp xám cần thiết cho ảnh phác thảo để có thể tìm kiếm tốt hơn. Các kết quả cho thấy hướng đi này có tiềm năng cải thiện hiệu quả tìm kiếm.

6.2. Đề Xuất Hướng Phát Triển Cho Nghiên Cứu Tìm Kiếm Ảnh

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khai thác thông tin không gianngữ cảnh trong ảnh phác thảo. Việc kết hợp các phương pháp học sâu, như mạng nơ-ron tích chập (CNN), với các phương pháp truyền thống, như lược đồ màu và lược đồ khái niệm, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ngoài ra, cần phải xây dựng các tập dữ liệu lớn và đa dạng để huấn luyện và đánh giá các hệ thống tìm kiếm ảnh từ phác thảo.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Chương 2. Một số phương pháp tìm kiếm dựa trên ảnh trong vòng mười năm Chương 3. Tìm kiếm dựa trên lược đồ màu với ảnh phác thảo Chương 4.

Tìm kiếm dựa trên lược đồ khái niệm Chương 5. Chương trình thử nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG 1. Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung Chúng ta đã rất quen thuộc với tìm kiếm ảnh dựa trên từ khóa, ví dụ như trong Hình 1.1, chúng ta dùng Google [27] và đánh từ "Hà Nội", chúng ta sẽ được các hình ảnh liên quan tới Hà Nội. Cơ chế tìm kiếm này rất đơn giản, đầu tiên mỗi ảnh được kết hợp với một số từ khóa nhất định, do đó ta chuyển các tài liệu trong không gian ảnh thành các tài liệu trong không gian từ vựng.

Do đó chúng ta có thể so sánh tài liệu đầu vào (các từ khóa trong không gian từ vựng) với các tài liệu ảnh (được gắn với các từ khóa).1: Tìm kiếm hình ảnh dựa trên từ khóa. Mỗi ảnh sẽ được gắn với một số từ khóa nhất định, cả không gian ảnh sẽ được chuyển hóa thành không gian từ. Do đó việc tìm kiếm ảnh chính là so khớp từ khóa với từ khóa (tài liệu từ với tài liệu từ). Tuy nhiên, nếu chúng ta có một ảnh đầu vào rất đơn giản (ví dụ ảnh 256x256 trong đó mỗi pixel đều chỉ có màu đỏ), kết quả tìm kiếm không được tốt như chúng ta mong muốn [27].

Trên thực tế, việc này có thể giải quyết rất đơn giản bằng cách dùng lược đồ màu, chúng ta thậm chí có thể phân loại được ảnh đầu vào dựa trên lược đồ màu (ảnh đỏ, ảnh xanh, ảnh có gam màu nóng, ảnh có gam màu lạnh). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2: Tìm kiếm ảnh bằng ảnh đầu vào. Khi dùng bất kỳ một phần mềm tạo ảnh (mspaint, photoshop) để tạo một ảnh kích thước 256x256 với màu đỏ và dùng ảnh đó làm đầu vào của quá trình tìm kiếm, ta không được kết quả mong muốn. Chưa kể, ta có gợi ý "black color" thay cho "red color".

Vấn đề của tìm kiếm thông tin (Information Retrieval), [16] là kết nối giữa tài liệu đầu vào (query document) và các tài liệu lưu trữ (stocked document). Trong trường hợp cụ thể của tìm kiếm ảnh, chúng ta cần so sánh ảnh đầu vào (query image) với ảnh lưu trữ (stocked image) để lựa chọn các ảnh phù hợp. Nếu đầu vào là từ khóa, chúng ta cần chuyển các ảnh lưu trữ thành từ khóa. Nhưng nếu đầu vào là ảnh tổng hợp (synthetic image), chúng ta cần tìm cách xử lý ảnh đó để khớp với các ảnh tự nhiên (natural image) lưu trong cơ sở dữ liệu.

Ứng dụng của tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung Tìm kiếm ảnh dựa trên nội dung không chỉ dừng lại ở mục đích phục vụ người dùng cuối (end user), nó còn là nền tảng cho các phương pháp phân tích và tổng hợp ảnh dựa trên dữ liệu lớn. Ví dụ, xem Hình 1.3, hoàn thiện ảnh dựa trên tìm kiếm một lượng lớn các ảnh, sau đó tìm các phần tương thích để bù vào phần ảnh chưa hoàn thiện [12]. Hoặc ví dụ [13], [14] tìm kiếm các thành phần của ảnh dựa trên phác thảo, sau đó ghép các thành phần lại với nhau để thành ảnh thật, xem Hình 1. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3: Hoàn thiện ảnh (image completion) bằng cách tìm kiếm trên lượng lớn các ảnh để tìm ra phần còn thiếu tương thích với phần đã có [12] Hình 1.4 Tổng hợp một ảnh mới bằng cách vẽ các phần tử cơ bản của ảnh (núi, cây, nhà) và tìm kiếm các phần tử đó trong cơ sở dữ liệu rồi ghép chúng lại thành ảnh tổng hợp [13] Hình 1.5: Tổng hợp ảnh mới bằng cách vẽ phác thảo ảnh, chọn các thành phần từ kết quả tìm kiếm, sau đó ghép lại thành tổng hợp [14] Gần đây, việc sử dụng các ảnh đã được đánh nhãn làm ví dụ để đánh nhãn các ảnh còn lại.

Ví dụ mỗi điểm ảnh của ảnh đầu vào sẽ được gán một nhãn (nhà, trời, cây) bằng cách sử dụng các ảnh tương tự đã được đánh nhãn. [10] Tìm kiếm ảnh tương tự, sau đó thiết lập một ánh xạ tự ảnh truy vấn vào ảnh kết quả, ánh xạ cho phép sao chép các nhãn từ ảnh đã được đán nhãn vào ảnh truy vấn, xem Hình 1. Đi xa hơn một bước [22] phát triển thuật toán trên diện rộng, bằng cách tìm kiếm và ánh xạ dựa trên thông tin cục bộ và thông tin không gian, xem Hình 1. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Qua các ứng dụng, chúng ta thấy rõ hơn tầm quan trọng của tìm kiếm ảnh trong tổng hợp và phân tích ảnh.

Nó trở thành mô đun nền tảng để giải quyết các vấn đề tổng hợp và nhận dạng ảnh, đặc biệt là học dựa trên ví dụ.6: Phân tích ảnh bằng cách sử dụng ánh xạ điểm đặc trưng (SIFT flow) và các ảnh ví dụ đã được đánh nhãn [10] Hình 1.7: Phân tích ảnh trên diện rộng bằng cách tìm kiếm các ảnh ví dụ trong cơ sở dữ liệu và sao chép các nhãn từ ảnh ví dụ sử dụng thông tin cục bộ, thông tin không gian [22] 1. Các đặc trƣng thƣờng dùng trong tìm kiếm ảnh theo nội dung 1. Đặc trƣng màu sắc Màu sắc là vấn đề cần tập trung giải quyết nhiều nhất, vì một ảnh màu thì thông tin quan trọng nhất trong ảnh chính là màu sắc. Hơn nữa thông tin về TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 màu sắc là thông tin người dùng quan tâm nhất; qua đặc trưng màu sắc, có thể lọc được rất nhiều lớp ảnh, thông qua vị trí, không gian, định lượng của màu trong ảnh.

Màu sắc là một đặc trưng nổi bật và được sử dụng phổ biến nhất trong tìm kiếm ảnh theo nội dung. Trong tìm kiếm ảnh dựa vào màu sắc thì phương pháp phổ biến để tìm kiếm ảnh trong một tập những ảnh hỗn tạp cho trước là dựa vào biểu đồ màu (color histogram) của chúng. Đây là cách làm khá đơn giản, tốc độ tìm kiếm tương đối nhanh nhưng khuyết điểm là kết quả tìm kiếm lại có độ chính xác không cao. Như ví dụ ở Hình 1.8, với đầu vào là một bức ảnh quả táo màu đỏ, hệ thống tìm ra các hình có màu đỏ tương tự.

Các hình trong kết quả có thể là quả táo hoặc quả cà chua (kết quả không liên quan) vì chúng có cùng màu. Tìm kiếm ảnh dựa vào màu sắc có thể được xem như là bước lọc đầu tiên cho những tìm kiếm sau. Muốn được kết quả chính xác cao đòi hỏi sự kết hợp đồng thời với kết cấu và hình dạng. Đầu vào Đầu ra Hình 1.

Ví dụ về tìm kiếm dựa trên màu sắc 1. Đặc trƣng kết cấu (texture) Kết cấu (texture) nói lên mối quan hệ giữa các điểm ảnh trong một vùng (hay phân vùng) nào đó của ảnh, nó phản ánh sự xắp xếp hay phân bố các điểm màu. Nhìn vào đó ta có thể đoán được kết cấu đó thuộc đối tượng nào. Ví dụ một con ngựa văn thì nó mang vân về ngựa vằn và rõ ràng vân này khác hẳn với vân ở mình con ngựa bình thường.

Việc truy vấn ảnh dựa trên kết cấu có vẻ là không hiệu quả nhưng có thể dùng nó để phân biệt các vùng hay đối tượng có màu sắc tương đồng như bầu trời và biển cả thì càng tốt. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Đầu vào Đầu ra Hình 1. Ví dụ về tìm kiếm dựa trên kết cấu [21] đã đề xuất phương pháp tìm kiếm ảnh dựa vào màu sắc và kết cấu. Mỗi ảnh được biểu diến thành một vùng gọi là blob.

Việc so sánh hai ảnh sẽ được chuyển thành so sánh hai vùng. Nếu hai vùng có màu sắc và kết cấu giống nhau, hai vùng đó được coi là giống nhau. Hai ảnh có nhiều vùng giống nhau thì hai ảnh đó sẽ được coi là giống nhau. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Sử dụng blobworld để tìm kiếm ảnh của con hổ. Kết quả tìm kiếm được đưa ra với hình ảnh trong dữ liệu và các vùng tương ứng của các bức ảnh đó. Trong 50 bức ảnh đầu tiên được tìm thấy thì có 28% là hình của con hổ [21] 1. Đặc trƣng hình dạng (shape) Đối với những lớp ảnh cần tìm mà liên quan đến hình dạng của đối tượng thì đặc trưng kết cấu và màu không thể giải quyết được.

Như chúng ta đã biết, một đối tượng đặc thù nào đó cũng thường có hình dạng tương đối giống nhau. Ví dụ như một chiếc là thì thông thường chỉ cần qua hình dạng ta cũng có thể đoán nhận ra nó mà không cần đến màu sắc. Đó chính là đặc trưng về hình dạng của nó. Tìm kiếm theo hình dáng thật sự là một cái đích của hệ thống tìm kiếm dựa vào nội dung muốn đạt tới.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Các đặc trưng về hình dạng được sử dụng thường phải độc lập về kích thước và hướng. Ví dụ đặc trưng về tỷ số chu vi và diện tích, đường viên và hình dạng tròn [23] đề xuất phương pháp sử dụng biểu đồ map để xác định hình dạng đại diện, sau đó tính lược đồ trên hình đại diện. Hình dạng và lược đồ của hình dạng đặc trưng. Ảnh có thể bị biến đổi nhưng hình dạng thay đổi rất ít [23] 1.

Các điểm đặc trƣng (feature points hay interest points) Chúng ta không quan tâm tới tất cả các điểm ảnh, chúng ta quan tâm đến điểm nào đặc trưng cho ảnh. Điểm đặc trưng là những điểm trên ảnh có thể dùng để mô tả toàn bộ ảnh. Các điểm này ổn định khi co dãn ảnh, hoặc quay ảnh cũng như cắt một phần ảnh. Khi so sánh hai ảnh ta chỉ quan tâm đến các điểm khác biệt đó, các điểm khác là vô nghĩa.

Điều này làm giảm số lượng phép so sánh, thay vì phải xem xét toàn bộ các điểm trong ảnh, chúng ta chỉ quan tâm đến các điểm có nghĩa. Các điểm này có thể dùng để nhận dạng cũng như tìm kiếm ảnh. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 [24] đã sử dụng toán tử Harri và sai phân bất biến để xác định điểm đặc trưng và tính vector đặc trưng mô tả diểm đặc trưng đại diện cho hình ảnh. Đối với mỗi hình ảnh trong hệ thống sẽ có một tập các điểm đặc trưng và vector đặc trưng cho mỗi điểm.

Khi so sánh hai ảnh, chúng ta sẽ so sánh hai tập hợp điểm đó. Điểm đặc trưng là những điểm khá ổn định khi ảnh quay đi hoặc co dãn ảnh mà ta vẫn tìm được các điểm tương ứng trên ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ