Đồ Án Chi Tiết Máy: Thiết Kế Hệ Dẫn Động Xích Tải - Đại Học GTVT

Đồ án nghiên cứu Tiểu luận đồ án chi tiết máy đề tài thiết kế hệ dẫn động xích tải, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chi tiết máy

2023

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC HỆ DẪN ĐỘNG CƠ KHÍ

1.1. Chọn động cơ điện

1.1.1. Chọn kiểu loại động cơ:

1.1.2. Xác định công xuất động cơ:

1.1.3. Xác định sơ bộ số vòng quay đồng bộ của động cơ

1.1.4. Chọn động cơ thực tế

1.2. Phân phối tỷ số truyền

1.2.1. Tỷ số truyền các bộ truyền ngoài hộp giảm tốc

1.2.2. Tỷ số truyền các bộ truyền trong hộp giảm tốc

1.3. Tính toán các thông số trên trục

1.3.1. Tính công suất trên các trục

1.3.2. Số vòng quay các trục,

1.3.3. Tính momen xoắn T ở các trục

1.3.4. Lập bảng kết quả

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT TRUYỀN ĐỘNG

2.1. Thiết kế bộ truyền xích

2.1.1. Chọn loại xích và tiết diện xích

2.1.2. Khoảng cách trục và số mắt xích

2.1.3. Tính kiểm nghiệm về độ bền xích

2.1.4. Xác định các thông số của đĩa xích và lực tác dụng lên trục

2.2. Thiết kế bộ truyền bánh răng cấp nhanh (Bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng)

2.2.1. Chọn vật liệu

2.2.2. Xác định ứng suất cho phép

2.2.3. Xác định thông số cơ bản của bộ truyền

2.3. Thiết kế bộ truyền bánh răng cấp chậm (Bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng)

2.3.1. Chọn vật liệu

2.3.2. Xác định ứng suất cho phép

2.3.3. Xác định thông số cơ bản của bộ truyền

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT ĐỠ NỐI

3.1. Thiết kế trục

3.1.1. Chọn vật liệu

3.1.2. Thiết kế trục

3.1.3. Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi

3.1.4. Kiểm nghiệm trục về độ bền tĩnh

3.2. Chọn ổ lăn cho các trục

3.2.1. Chọn ổ lăn cho trục I

3.2.2. Chọn ổ lăn cho trục II

3.2.3. Chọn ổ lăn cho trục III

3.3. Tính chọn khớp nối

3.4. Tính mối ghép then

3.4.1. Tính chọn then cho trục I

3.4.2. Tính chọn then cho trục II

3.4.3. Tính chọn then cho trục III

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ VỎ HỘP, CÁC CHI TIẾT PHỤ VÀ CHỌN CHẾ ĐỘ KIỂU LẮP TRONG HỘP GIẢM TỐC

4.1. Thiết kế các chi tiêt phụ

4.1.1. Que thăm dầu

4.1.2. Chốt định vị

4.1.3. Bu-lông vòng

4.2. Bôi trơn cho hộp giảm tốc

4.2.1. Bôi trơn trong hộp giảm tốc

4.2.2. Bôi trơn ngoài hộp giảm tốc

4.3. Chọn các chế độ lắp trong hộp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Hệ Dẫn Động Xích Tải Trong Cơ Khí

Hệ dẫn động xích tải là một kết cấu cơ khí nền tảng trong các máy nâng chuyển, đóng vai trò truyền chuyển động và tải trọng từ động cơ đến bộ phận công tác. Việc thiết kế hệ dẫn động xích tải đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, từ việc tính toán động học đến lựa chọn chi tiết máy phù hợp. Một đồ án chi tiết máy về chủ đề này không chỉ là bài tập học thuật mà còn mô phỏng quy trình thiết kế kỹ thuật thực tế, giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào giải quyết các bài toán cụ thể. Quá trình thiết kế bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu từ việc xác định yêu cầu kỹ thuật như lực kéo, vận tốc, và thời gian phục vụ. Dựa trên các thông số này, người thiết kế tiến hành lựa chọn động cơ, phân phối tỷ số truyền cho hộp giảm tốc và các bộ truyền ngoài, sau đó tính toán và thiết kế chi tiết từng bộ phận như bộ truyền xích, bánh răng, trục, và ổ lăn. Toàn bộ quá trình tính toán và lựa chọn được ghi lại trong thuyết minh đồ án, kèm theo các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả, bền bỉ và đáp ứng đúng yêu cầu công nghệ đặt ra.

1.1. Vai trò và tầm quan trọng của hệ dẫn động xích tải

Hệ dẫn động xích tải là thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực vận chuyển vật liệu và sản xuất. Chức năng chính của nó là truyền mô-men xoắn và chuyển động quay từ nguồn phát động (thường là động cơ điện) đến cơ cấu chấp hành như băng tải, gầu tải, hoặc tang dẫn. Ưu điểm của hệ thống này là khả năng làm việc với tải trọng lớn, vận tốc không đổi, và độ tin cậy cao. Trong một đồ án tốt nghiệp cơ khí, việc nắm vững nguyên lý thiết kế hệ thống này là yêu cầu cơ bản, phản ánh năng lực tổng hợp kiến thức về chi tiết máy, sức bền vật liệu và công nghệ chế tạo. Một hệ dẫn động được thiết kế tốt sẽ đảm bảo hiệu suất hoạt động của toàn bộ dây chuyền, giảm thiểu chi phí bảo trì và tối ưu hóa năng suất sản xuất.

1.2. Phân tích yêu cầu kỹ thuật và số liệu thiết kế ban đầu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi dự án thiết kế là xác định rõ yêu cầu kỹ thuật. Đối với hệ dẫn động xích tải, các thông số đầu vào bao gồm: Lực kéo xích tải (F = 7500 N), vận tốc xích tải (v = 0.6 m/s), và thời hạn phục vụ (4 năm, 2 ca/ngày). Các dữ liệu này là cơ sở để thực hiện mọi bước tính toán công suất động cơ và lựa chọn các chi tiết máy sau này. Chế độ làm việc với tải trọng va đập nhẹ cũng là một yếu tố cần được xem xét để áp dụng các hệ số an toàn phù hợp. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu này giúp định hình cấu trúc chung của hệ thống, bao gồm một động cơ điện, khớp nối, hộp giảm tốc hai cấp bánh răng trụ và một bộ truyền xích ngoài để dẫn động xích tải. Sơ đồ động học là công cụ trực quan hóa cấu trúc này, cho thấy sự liên kết và truyền động giữa các thành phần.

II. Hướng Dẫn Tính Toán Động Học Cho Hệ Dẫn Động Xích Tải

Tính toán động học là giai đoạn cốt lõi, quyết định các thông số cơ bản của toàn bộ hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc chọn động cơ điện phù hợp, sau đó xác định công suất cần thiết và phân phối tỷ số truyền hợp lý. Việc lựa chọn động cơ không chỉ dựa trên công suất mà còn phải xét đến số vòng quay, hiệu suất và khả năng khởi động. Công thức tính công suất cần thiết trên trục động cơ Pct = Pt / η là nền tảng, trong đó Pt là công suất trên trục công tác và η là hiệu suất chung của hệ thống. Hiệu suất này là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ như bộ truyền xích (ηx), các cặp bánh răng (ηbr), và các cặp ổ lăn (ηol). Sau khi có công suất, bước tiếp theo là phân phối tỷ số truyền chung ut cho hộp giảm tốc (uHGT) và bộ truyền ngoài (un). Việc phân phối này cần tuân thủ các tỷ lệ khuyến nghị để đảm bảo kích thước nhỏ gọn và điều kiện bôi trơn tối ưu cho các cấp bánh răng. Cuối cùng, các thông số động học như công suất, số vòng quay và mô-men xoắn trên từng trục được tổng hợp lại để phục vụ cho các bước thiết kế chi tiết tiếp theo.

2.1. Phương pháp chọn động cơ điện và xác định công suất

Việc chọn động cơ điện phù hợp là yếu tố tiên quyết cho sự vận hành ổn định. Thông thường, động cơ điện xoay chiều ba pha rôto lồng sóc được ưu tiên cho các hệ dẫn động cơ khí vì kết cấu đơn giản và độ bền cao. Quá trình tính toán công suất động cơ bắt đầu bằng việc xác định công suất tương đương trên trục máy công tác (Ptđ). Với chế độ tải trọng thay đổi theo bậc, công suất được tính theo công thức Ptđ = (F * v / 1000) * sqrt(Σ(Pi/P1)² * ti / Σti). Dựa trên số liệu đề bài, tính được Ptđ = 3.87 kW. Tiếp theo, hiệu suất toàn hệ thống η được xác định bằng cách nhân hiệu suất của các bộ phận: η = ηx * ηbr² * ηol³ * ηk. Từ đó, công suất cần thiết trên trục động cơ là Pct = Ptđ / η. Động cơ thực tế được chọn phải có công suất định mức Pđc lớn hơn hoặc bằng Pct và số vòng quay đồng bộ nđb phù hợp. Ví dụ, động cơ 4A132S6Y3 có Pđc = 5.5 kWnđb = 1000 vòng/phút là một lựa chọn hợp lý.

2.2. Kỹ thuật phân phối tỷ số truyền cho toàn hệ thống

Sau khi chọn được động cơ, tỷ số truyền chung của hệ thống ut được xác định bằng ut = nđc / nlv, trong đó nlv là số vòng quay của trục công tác. nlv được tính từ vận tốc và thông số của đĩa xích tải. Tỷ số truyền chung này sau đó được phân phối cho các bộ truyền thành phần, bao gồm bộ truyền ngoài (thường là bộ truyền xích hoặc đai) và các cấp trong hộp giảm tốc. Đối với hộp giảm tốc khai triển hai cấp, tỷ số truyền cấp nhanh (u1) và cấp chậm (u2) thường được chọn theo mối quan hệ u1 ≈ (1.2 ÷ 1.4) * u2 để tối ưu hóa kích thước và khả năng chịu tải. Việc phân phối hợp lý giúp đảm bảo không có cấp nào bị quá tải, đồng thời giữ cho kích thước của hộp giảm tốc được nhỏ gọn. Các giá trị này chỉ là sơ bộ và sẽ được tính toán lại chính xác trong các chương sau.

2.3. Lập bảng thông số động học trên các trục chính

Sau khi hoàn tất việc tính toán và phân phối, việc lập bảng tổng hợp các thông số trên từng trục là cần thiết. Bảng này cung cấp một cái nhìn tổng quan và là dữ liệu đầu vào quan trọng cho quá trình thiết kế trục và các bộ phận truyền động. Bảng thường bao gồm các cột: Tên trục (Trục động cơ, Trục I, II, III, Trục công tác), Công suất (P, kW), Tỷ số truyền (u), Số vòng quay (n, vòng/phút), và Mô-men xoắn (T, Nmm). Các giá trị công suất được tính lùi từ trục công tác về động cơ, có xét đến tổn thất hiệu suất ở mỗi cấp. Số vòng quay được tính từ số vòng quay động cơ đã chọn và tỷ số truyền ở mỗi cấp. Mô-men xoắn trên mỗi trục được tính theo công thức Ti = 9.55 * 10^6 * Pi / ni. Bảng thông số này là kết quả cuối cùng của chương tính toán động học, làm tiền đề cho việc thiết kế chi tiết máy.

III. Bí Quyết Thiết Kế Bộ Truyền Xích Và Bánh Răng Hiệu Quả

Thiết kế các chi tiết truyền động là trọng tâm của một đồ án chi tiết máy. Giai đoạn này tập trung vào việc tính toán và lựa chọn thông số cho bộ truyền xích và các cặp bánh răng trong hộp giảm tốc. Đối với bộ truyền xích, quy trình bao gồm chọn loại xích, xác định số răng đĩa xích, bước xích, và khoảng cách trục. Yếu tố quyết định là điều kiện bền mòn, được kiểm tra qua công suất tính toán Pt = Pk * kz * kn ≤ [P]. Sau đó, cần thực hiện kiểm nghiệm bền cho xích theo hệ số an toàn chịu quá tải. Đối với bộ truyền bánh răng trụ răng nghiêng, việc lựa chọn vật liệu chế tạo là bước đầu tiên, thường là thép 45 tôi cải thiện. Tiếp theo là xác định các thông số hình học cơ bản như mô-đun, số răng, góc nghiêng, và khoảng cách trục. Các bước kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc và độ bền uốn là bắt buộc để đảm bảo bánh răng làm việc an toàn trong suốt vòng đời thiết kế. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Thiết kế bộ truyền xích Từ chọn xích đến kiểm nghiệm

Thiết kế bộ truyền xích bắt đầu bằng việc chọn loại xích, thường là xích con lăn do độ bền mòn cao. Số răng đĩa xích nhỏ (z1) được chọn sơ bộ dựa trên tỷ số truyền, sau đó tính số răng đĩa xích lớn (z2). Điều kiện bền mòn là quan trọng nhất, đảm bảo xích không bị hỏng do mài mòn trước khi hết tuổi thọ. Công suất tính toán Pt phải nhỏ hơn công suất cho phép [P] tra từ bảng tiêu chuẩn. Từ đó, bước xích p được xác định. Sau khi có các thông số cơ bản, khoảng cách trục a và số mắt xích x được tính toán. Cuối cùng, kiểm nghiệm bền cho xích theo hệ số an toàn s = Q / (kd * Ft + Fv + F0) ≥ [S] là bước không thể thiếu, nhằm đảm bảo xích chịu được tải trọng động khi khởi động và vận hành. Lực tác dụng lên trục Fr cũng được xác định để phục vụ cho việc thiết kế trục.

3.2. Tính toán bánh răng cấp nhanh Vật liệu và thông số

Bộ truyền bánh răng cấp nhanh (trục I và II) làm việc ở tốc độ cao. Việc chọn vật liệu chế tạo là thép 45 tôi cải thiện với độ rắn khác nhau cho bánh chủ động (HB1 ≈ 245) và bị động (HB2 ≈ 230) giúp tăng khả năng chống mòn. Ứng suất cho phép được xác định dựa trên giới hạn bền và các hệ số an toàn. Khoảng cách trục aw được tính sơ bộ dựa trên mô-men xoắn, tỷ số truyền và các hệ số kinh nghiệm. Từ aw, các thông số hình học như mô-đun m, số răng z1, z2, và góc nghiêng β được xác định. Quá trình này có thể cần lặp lại để tối ưu. Sau khi có bộ thông số hoàn chỉnh, bước quan trọng là kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc (σH ≤ [σH]) và độ bền uốn (σF ≤ [σF]). Nếu không thỏa mãn, cần điều chỉnh các thông số như tăng khoảng cách trục hoặc mô-đun.

3.3. Tối ưu hóa bộ truyền bánh răng cấp chậm trong hộp giảm tốc

Bộ truyền bánh răng cấp chậm (trục II và III) trong hộp giảm tốc chịu mô-men xoắn lớn hơn nhưng làm việc ở tốc độ thấp hơn cấp nhanh. Quá trình thiết kế tương tự cấp nhanh, bắt đầu từ việc chọn vật liệu chế tạo và xác định ứng suất cho phép. Tuy nhiên, do mô-men xoắn lớn, khoảng cách trục aw và chiều rộng vành răng bw thường lớn hơn. Các thông số ăn khớp như mô-đun và số răng cũng được tính toán để đáp ứng tỷ số truyền yêu cầu và đảm bảo độ bền. Việc kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc và độ bền uốn là cực kỳ quan trọng do tải trọng cao. Ngoài ra, cần kiểm nghiệm răng về quá tải để đảm bảo bộ truyền không bị phá hủy dưới tác động của mô-men cực đại. Việc tối ưu hóa giúp cân bằng giữa độ bền, kích thước và chi phí chế tạo, là một phần quan trọng trong thuyết minh đồ án.

IV. Phương Pháp Thiết Kế Trục Và Lựa Chọn Chi Tiết Đỡ Nối

Sau khi đã có các thông số của bộ truyền, giai đoạn tiếp theo là thiết kế trục và các chi tiết đỡ nối như ổ lăn và khớp nối. Thiết kế trục là một bài toán phức tạp, yêu cầu xác định chính xác tải trọng tác dụng, vẽ biểu đồ mô-men và tính toán đường kính tại các tiết diện nguy hiểm. Quá trình này bắt đầu bằng việc chọn vật liệu chế tạo trục, thường là thép C45, sau đó tính sơ bộ đường kính trục dựa trên mô-men xoắn và ứng suất xoắn cho phép. Tiếp theo, khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực được xác định để xây dựng sơ đồ tính. Dựa trên các lực từ bánh răng và bộ truyền xích, biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn được vẽ. Đường kính tại các tiết diện được tính chính xác lại, sau đó tiến hành kiểm nghiệm bền mỏi và bền tĩnh cho trục. Việc lựa chọn ổ lăn cũng là một phần quan trọng, dựa trên tải trọng hướng tâm, tải trọng dọc trục và số vòng quay để đảm bảo tuổi thọ yêu cầu. Toàn bộ các bước này đảm bảo hệ thống trục và gối đỡ có đủ độ cứng vững và độ bền.

4.1. Quy trình tính toán và thiết kế trục chi tiết từng cấp

Quy trình thiết kế trục được thực hiện cho từng trục trong hệ thống (trục I, II, III). Đầu tiên, tính toán các lực tác dụng lên trục bao gồm lực vòng, lực hướng tâm, và lực dọc trục từ các cặp bánh răng. Đường kính sơ bộ được xác định theo công thức d ≥ (Tk / (0.2 * [τ]))^(1/3). Dựa trên đường kính này và kết cấu lắp ghép, chiều dài các đoạn trục và khoảng cách gối đỡ được xác định. Sau đó, phản lực tại các gối đỡ (ổ lăn) được tính toán bằng các phương trình cân bằng tĩnh học. Biểu đồ mô-men uốn (trong mặt phẳng xz và yz) và biểu đồ mô-men xoắn được dựng lên. Tại các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi lắp bánh răng hoặc ngay sát ổ lăn), mô-men tương đương được tính và đường kính trục được kiểm nghiệm lại. Cuối cùng, kiểm nghiệm bền mỏi cho trục là bước bắt buộc để đảm bảo trục không bị phá hủy do ứng suất thay đổi theo chu kỳ.

4.2. Hướng dẫn lựa chọn và kiểm nghiệm ổ lăn cho các trục

Lựa chọn ổ lăn là một bước quan trọng để đảm bảo trục quay ổn định và có tuổi thọ cao. Việc lựa chọn dựa trên phương và độ lớn của tải trọng tác dụng, số vòng quay của trục, và tuổi thọ làm việc yêu cầu. Đối với các trục trong hộp giảm tốc chịu cả lực hướng tâm và lực dọc trục, ổ bi đỡ chặn hoặc cặp ổ bi đỡ thường được sử dụng. Tải trọng quy đổi Q được tính toán để đưa cả hai thành phần lực về một giá trị tương đương. Dựa trên Q và số vòng quay n, khả năng tải động yêu cầu C của ổ lăn được xác định. Sau đó, tra catalogue của nhà sản xuất để chọn loại ổ lăn có khả năng tải động thực tế lớn hơn giá trị yêu cầu. Việc lựa chọn đúng loại và kích cỡ ổ lăn giúp giảm ma sát, tăng hiệu suất và đảm bảo độ tin cậy cho toàn bộ kết cấu cơ khí.

4.3. Tính toán và chọn lựa các chi tiết phụ Khớp nối và then

Ngoài trục và ổ lăn, các chi tiết phụ như khớp nối và then đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải và cố định. Khớp nối được sử dụng để nối trục động cơ với trục vào của hộp giảm tốc, có tác dụng truyền mô-men xoắn đồng thời bù trừ sai lệch tâm giữa hai trục. Việc chọn khớp nối dựa trên mô-men xoắn tính toán và đường kính trục. Then được dùng để cố định bánh răng, đĩa xích, và khớp nối trên trục, ngăn chúng xoay tương đối. Mối ghép then cần được tính toán kiểm nghiệm độ bền dập và bền cắt để đảm bảo khả năng truyền tải mô-men xoắn mà không bị phá hủy. Đây là những chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và ổn định của hệ thống, vì vậy không thể bỏ qua trong thuyết minh đồ án chi tiết máy.

V. Mô Hình Hóa Vỏ Hộp Giảm Tốc Và Lắp Ráp Hoàn Chỉnh

Sau khi hoàn thành thiết kế các chi tiết truyền động, bước cuối cùng là thiết kế vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết phụ, đồng thời mô hình hóa toàn bộ hệ thống. Vỏ hộp không chỉ có chức năng bao che, bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi bẩn mà còn là khung định vị chính xác vị trí tương đối giữa các trục và ổ lăn. Vật liệu chế tạo vỏ hộp thường là gang xám. Thiết kế vỏ hộp cần đảm bảo đủ độ cứng vững để không bị biến dạng dưới tác dụng của tải trọng. Các chi tiết phụ như que thăm dầu, nút thông hơi, chốt định vị, và bu-lông vòng cũng cần được thiết kế và bố trí hợp lý để thuận tiện cho việc vận hành và bảo dưỡng. Ngày nay, việc sử dụng các phần mềm CAD như Solidworks hoặc tạo bản vẽ AutoCAD là không thể thiếu. Chúng giúp mô hình hóa 3D toàn bộ kết cấu cơ khí, kiểm tra sự va chạm, thực hiện các phân tích kỹ thuật và xuất bản vẽ chế tạo chi tiết và bản vẽ lắp một cách chính xác. Đây là bước hoàn thiện một đồ án tốt nghiệp cơ khí một cách chuyên nghiệp.

5.1. Thiết kế kết cấu vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết phụ

Vỏ hộp giảm tốc có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ bảo vệ các bộ phận bên trong mà còn là nền tảng để lắp ráp chính xác các trục và ổ lăn. Các kích thước cơ bản của vỏ hộp được xác định dựa trên kích thước của các bộ truyền bánh răng và khoảng cách cần thiết cho việc lắp ráp và bôi trơn. Chiều dày thành hộp và gân tăng cứng được tính toán để đảm bảo độ cứng vững. Các chi tiết phụ như que thăm dầu giúp kiểm tra mức dầu, nút thông hơi giúp cân bằng áp suất, và chốt định vị đảm bảo vị trí tương đối chính xác giữa nắp và thân hộp. Bu-lông vòng được thiết kế để thuận tiện cho việc nâng hạ và di chuyển hộp giảm tốc trong quá trình lắp đặt và sửa chữa. Tất cả các yếu tố này góp phần tạo nên một thiết bị hoàn chỉnh, an toàn và dễ sử dụng.

5.2. Tầm quan trọng của bôi trơn và dung sai lắp ghép

Bôi trơn là yếu tố sống còn đối với độ bền và hiệu suất của hộp giảm tốc. Đối với các bánh răng, phương pháp bôi trơn ngâm dầu thường được sử dụng khi vận tốc vòng không quá lớn. Mức dầu cần được tính toán để bánh răng lớn nhất được ngâm trong dầu khoảng 1/3 bán kính. Đối với các ổ lăn, có thể được bôi trơn bằng dầu vung té trong hộp hoặc bôi trơn bằng mỡ riêng. Bên cạnh đó, việc chọn chế độ lắp ghép (dung sai) phù hợp cho các mối ghép là rất quan trọng. Mối ghép giữa bánh răng và trục, giữa vòng trong ổ lăn và trục thường là lắp trung gian có độ dôi. Mối ghép giữa vòng ngoài ổ lăn và lỗ trên vỏ hộp thường là lắp trung gian có độ hở. Việc chọn đúng dung sai đảm bảo các chi tiết được cố định chắc chắn nhưng vẫn cho phép tháo lắp khi cần thiết, đồng thời đảm bảo hoạt động chính xác của toàn hệ thống.

5.3. Ứng dụng Solidworks và AutoCAD trong mô hình hóa 3D

Trong kỹ thuật cơ khí hiện đại, việc sử dụng phần mềm CAD là tiêu chuẩn. Solidworks cho phép người thiết kế xây dựng mô hình 3D chi tiết của từng bộ phận cũng như lắp ráp chúng lại thành một cụm hoàn chỉnh. Ưu điểm của mô hình 3D là khả năng kiểm tra trực quan sự ăn khớp, phát hiện va chạm giữa các chi tiết, và thực hiện các mô phỏng, phân tích động học hoặc phân tích phần tử hữu hạn để kiểm nghiệm bền. Từ mô hình 3D, việc xuất ra các bản vẽ AutoCAD 2D (bản vẽ chi tiết và bản vẽ lắp) trở nên nhanh chóng và chính xác. Các bản vẽ này là tài liệu kỹ thuật cuối cùng, cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, dung sai, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cho quá trình gia công và chế tạo. Đây là bước thể hiện tính chuyên nghiệp và hoàn thiện của một đồ án chi tiết máy.

22/09/2025