Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển kinh tế và xã hội hiện nay, nhu cầu đi lại, vận chuyển hành khách và hàng hóa ngày càng tăng cao, thúc đẩy mạnh mẽ ngành công nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô. Ô tô đã trở thành phương tiện giao thông phổ biến và giữ vai trò quan trọng trong đời sống thường nhật. Trong điều kiện đường sá và khí hậu đặc thù tại Việt Nam, việc đánh giá đúng chất lượng động học của hệ thống treo là một yêu cầu kỹ thuật then chốt. Hệ thống treo đảm bảo cho xe di chuyển êm dịu, ổn định hướng chuyển động và mang lại sự tiện nghi cho hành khách cũng như người điều khiển trên các điều kiện địa hình khác nhau.

Đề tài "Nghiên cứu hệ thống treo ô tô Toyota Vios 2015" được sinh viên Phạm Duy Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hoàng Quang Tuấn tại Khoa Công nghệ Ô tô, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (hoàn thành ngày 23/10/2021). Đồ án tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Tổng quan lý thuyết về cấu tạo, phân loại và nguyên lý hoạt động của hệ thống treo trên ô tô.
  2. Khảo sát chi tiết kết cấu, thông số kỹ thuật và nguyên lý làm việc của hệ thống treo trang bị trên mẫu xe Toyota Vios 2015 (phiên bản 1.5G).
  3. Xây dựng quy trình kiểm tra chẩn đoán hư hỏng và quy trình công nghệ bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống treo trên xe Toyota Vios.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là cụm hệ thống treo độc lập MacPherson phía trước và hệ thống treo phụ thuộc kiểu dầm xoắn phía sau của xe du lịch Toyota Vios đời 2015. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích cấu tạo cơ khí, nguyên lý thủy lực của giảm chấn, các góc đặt bánh xe và quy trình kỹ thuật thực hành tại xưởng ô tô.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết ngành kỹ thuật ô tô, động lực học chuyển động và kết cấu gầm ô tô:

  • Khung lý thuyết: Phân tích hệ thống treo theo 3 cụm chức năng nền tảng gồm bộ phận dẫn hướng, bộ phận đàn hồi và bộ phận dập tắt dao động (giảm chấn). Phân loại hệ thống treo theo cơ cấu dẫn hướng (treo độc lập, treo phụ thuộc), theo vật liệu chế tạo phần tử đàn hồi (kim loại: nhíp, lò xo trụ, thanh xoắn; phi kim loại: khí nén, thủy khí, vấu cao su) và theo phương thức làm việc của giảm chấn thủy lực.
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết kết hợp khảo sát thực tế kết cấu kỹ thuật cơ khí; phương pháp mô tả định tính và định lượng quy trình chẩn đoán, đo kiểm góc đặt bánh xe và bảo dưỡng phục hồi cụm chi tiết gầm ô tô.
  • Nguồn dữ liệu: Các giáo trình chuyên ngành chính thống như Giáo trình Kết cấu ô tô (Nguyễn Huy Chiến, Lê Văn Anh, Hoàng Quang Tuấn, Phạm Việt Thành, 2016; Nguyễn Khắc Trai và cộng sự, 2010), Giáo trình thực hành cơ bản gầm ô tô (Phạm Việt Thành, Lê Văn Anh, Lê Hồng Quân, 2015), Giáo trình Thí nghiệm gầm ô tô và Thí nghiệm ô tô (Lê Hồng Quân, Nguyễn Hữu Cẩn, Cao Trọng Hiền).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống treo trên ô tô

Chương này hệ thống hóa toàn bộ các kiến thức nền tảng về hệ thống treo trên phương tiện giao thông cơ giới đường bộ:

  • Công dụng và chức năng: Hệ thống treo tạo điều kiện cho bánh xe dao động thẳng đứng tương đối so với thân xe một cách êm dịu, triệt tiêu cảm giác va xóc; tiếp nhận và truyền các lực dọc, lực ngang, lực kéo, lực phanh và mômen phản lực giữa bánh xe và khung vỏ; dập tắt nhanh các dao động thẳng đứng do mặt đường không bằng phẳng gây ra; định hướng động học chuyển động của bánh xe.
  • Bộ phận dẫn hướng: Xác định tính chất động học của bánh xe đối với khung vỏ, truyền lực và mômen. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng là khối lượng phần không được treo phải nhỏ để tăng độ êm dịu chuyển động, đồng thời kết cấu phải thuận tiện cho việc bố trí khoang xe và ít điểm bôi trơn.
  • Bộ phận đàn hồi: Nối mềm giữa bánh xe và thân xe, đảm bảo tần số dao động thích hợp cho con người. Tác giả phân tích cụ thể ưu nhược điểm của từng loại:
    • Nhíp lá: Cấu tạo từ các lá thép cong xếp chồng ghép bằng bu-lông trung tâm và bu-lông quang chữ U. Nhíp vừa làm nhiệm vụ đàn hồi vừa làm nhiệm vụ dẫn hướng; kết cấu vững chắc, chịu tải cao nhưng độ êm dịu kém, tuổi thọ thấp.
    • Lò xo trụ: Chế tạo từ thép lò xo quấn hình ống, chịu nén xoắn. Kết cấu gọn nhẹ, tuổi thọ cao, không sinh ma sát giữa các vành lò xo, tuy nhiên chỉ chịu được lực thẳng đứng nên bắt buộc phải bố trí bộ phận dẫn hướng riêng biệt.
    • Thanh xoắn: Làm từ thanh thép lò xo cản lại mômen lắc của thân xe, chiếm ít không gian, hấp thụ năng lượng lớn nhưng không tự kiểm soát được dao động, cần có giảm chấn đi kèm.
    • Bộ phận đàn hồi loại khí và thủy khí: Sử dụng buồng khí nén hoặc kết hợp dầu thủy lực và khí nén; cho phép điều chỉnh áp suất để thay đổi độ cứng theo tải trọng, đường đặc tính đàn hồi phi tuyến, tuy nhiên đòi hỏi hệ thống máy nén khí, bình chứa và van áp suất phức tạp.
    • Vấu cao su: Sinh nội ma sát khi biến dạng để hấp thụ dao động, dùng tăng cứng và giới hạn hành trình bánh xe.
  • Bộ phận giảm chấn: Dập tắt dao động thông qua việc biến đổi cơ năng dao động thành nhiệt năng nhờ ma sát nhớt của chất lỏng chảy qua các van tiết lưu. Phân loại giảm chấn gồm:
    • Giảm chấn kiểu ống đơn: Nạp khí nitơ áp suất cao, có piston tự do ngăn cách khoang dầu và khoang khí, tản nhiệt trực tiếp ra môi trường, loại trừ hiện tượng xâm thực và tạo bọt khí.
    • Giảm chấn kiểu ống kép: Gồm vỏ ngoài và xy lanh nén bên trong, nạp 2/3 thể tích dầu và 1/3 thể tích khí áp suất thấp. Lực cản giảm chấn được tạo ra bởi van piston và van đáy trong cả hai hành trình nén (ép) và giãn (trả) tương ứng với các cấp tốc độ chuyển động của cần piston (cao và thấp).
Tiêu chí Hệ thống treo phụ thuộc Hệ thống treo độc lập
Liên kết bánh xe Hai bánh xe nối cứng qua dầm cầu liền Hai bánh xe chuyển động riêng rẽ, không dầm nối
Khối lượng không treo Lớn, lực quán tính lớn khi qua đường xấu Nhỏ, tăng độ bám đường và tính êm dịu
Khả năng bố trí gầm Chiếm nhiều không gian, trọng tâm xe cao Sàn xe và động cơ hạ thấp, hạ trọng tâm xe
Độ ổn định hình học Khoảng cách hai bánh không đổi, ít mòn lốp Góc đặt bánh xe thay đổi theo hành trình nhún
Kết cấu và giá thành Đơn giản, bền vững, chi phí sản xuất thấp Phức tạp, nhiều khớp nối, chi phí cao
Ứng dụng tiêu biểu Xe tải, xe khách, ô tô địa hình khung rời Xe con, xe du lịch, xe thể thao
  • Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống treo: Đảm bảo độ võng tĩnh ($f_t$) và độ võng động ($f_đ$) thích hợp để tránh va đập lên ụ cao su; đảm bảo chiều rộng cơ sở và góc đặt các trục đứng bánh xe dẫn hướng không đổi khi quay vòng hoặc phanh; duy trì sự tương thích giữa động học bánh xe và hệ thống lái.

Chương 2: Hệ thống treo trên xe Toyota Vios 2015

Chương này đi sâu vào việc khảo sát thông số kỹ thuật xe và kết cấu hệ thống treo thực tế của mẫu Toyota Vios 2015:

Hạng mục thông số Giá trị kỹ thuật
Dòng xe / Động cơ Toyota Vios 1.5G / Mã động cơ 2NR-FE (1.5L), 4 xi-lanh thẳng hàng, VVT-i
Dung tích công tác / Hộp số 1496 cc / Hộp số tự động vô cấp CVT
Công suất cực đại 107 Hp tại 6000 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 140 Nm tại 4200 vòng/phút
Kích thước tổng thể ($D \times R \times C$) $4410 \times 1700 \times 1475\text{ mm}$
Chiều dài cơ sở / Bán kính quay vòng $2550\text{ mm}$ / $5.1\text{ m}$
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) $1475\text{ mm} / 1460\text{ mm}$
Khoảng sáng gầm xe $145\text{ mm}$
Trọng lượng không tải / Toàn tải $1110\text{ kg} / 1550\text{ kg}$
Hệ thống phanh (Trước / Sau) Đĩa thông gió 15 inch / Đĩa 15 inch
Kích thước lốp và mâm xe 185/60R15, mâm đúc
Hệ thống an toàn trang bị Khung xe GOA, ABS, BA, EBD, VSC, túi khí người lái và hành khách phía trước
  • Kết cấu hệ thống treo trước (Treo độc lập MacPherson):
    • Gồm đòn ngang chữ A (càng chữ A), lò xo trụ và ống giảm chấn thủy lực lồng bên trong.
    • Đòn ngang liên kết với khung thân xe thông qua 2 khớp trụ cao su ở đầu trong và nối với ngõng trục bánh xe qua khớp cầu (rotuyn đứng dưới) ở đầu ngoài, có khả năng chịu lực dọc và lực ngang.
    • Đầu trên giảm chấn bắt vào thân vỏ qua khớp tự lựa (bát bèo), ống giảm chấn đồng thời đóng vai trò là trụ xoay của bánh xe dẫn hướng.
    • Trang bị thanh cân bằng (thanh ổn định chữ U) nối với đòn treo thông qua rotuyn cân bằng nhằm tăng độ cứng vững chống mômen lật nghiêng khi xe quay vòng.
  • Kết cấu hệ thống treo sau (Treo phụ thuộc loại dầm xoắn): Hai bánh sau nối với nhau bằng dầm xoắn (torsion beam) dạng thanh xoắn kết hợp lò xo trụ quấn ống và giảm chấn bố trí riêng, tạo khung gầm vững chắc, chịu tải tốt và tiết kiệm diện tích sàn xe.
  • Bộ giảm chấn hai lớp nạp khí áp suất thấp trên Toyota Vios: Nạp khí áp suất $3 \div 6\text{ kgf/cm}^2$ trong buồng chứa để triệt tiêu hiện tượng xâm thực và tạo bọt dầu khi làm việc ở vận tốc cao:
    • Hành trình nén (tốc độ cao): Piston đi xuống, dầu buồng dưới qua van một chiều lên buồng trên không bị cản; lượng dầu tương ứng thể tích cán piston bị ép qua van lá đáy vào buồng chứa tạo lực cản dập tắt dao động.
    • Hành trình nén (tốc độ thấp): Áp suất nhỏ không mở van lá, dầu chỉ đi qua các lỗ tiết lưu nhỏ trên van piston và van đáy, tạo lực cản nhỏ.
    • Hành trình giãn (tốc độ cao): Piston đi lên, dầu buồng trên bị nén mở van lá piston chảy xuống buồng dưới tạo lực giảm chấn chính; đồng thời dầu từ buồng chứa qua van một chiều đáy bù vào buồng dưới.
    • Hành trình giãn (tốc độ thấp): Cả van lá và van một chiều đều đóng, dầu lưu thông qua các lỗ nhỏ trên van tạo lực cản êm dịu.

Chương 3: Chuẩn đoán và bảo dưỡng hệ thống treo trên Toyota Vios

Chương này trình bày chi tiết các dạng sai hỏng kỹ thuật và hướng dẫn quy trình thao tác công nghệ kiểm tra, căn chỉnh tại xưởng:

  • Các dạng hư hỏng thường gặp:
    • Bộ phận dẫn hướng: Mòn bạc cao su, rơ lỏng khớp trụ và khớp cầu; biến dạng cong vênh đòn giằng, càng chữ A, dầm cầu; sai lệch góc caster làm rung tay lái khi chạy; sai lệch góc doãng (camber) và độ chụm gây mòn vẹt lốp xe.
    • Bộ phận đàn hồi: Lò xo bị mỏi, giảm độ cứng làm hạ khoảng sáng gầm xe, sinh va đập cứng khi tăng tốc hoặc phanh, gây ồn; vỡ nứt ụ cao su tăng cứng và ụ tỳ hạn chế hành trình.
    • Bộ phận giảm chấn: Mòn cặp piston - xy lanh làm giảm khả năng bao kín; hở phớt chắn dầu gây rò rỉ và hao hụt dầu thủy lực; biến chất dầu do nhiễm nước và tạp chất; kẹt các van tiết lưu hoặc cong cần piston do quá tải.
  • Quy trình kiểm tra chẩn đoán 7 bước:
    1. Bước 1 - Chẩn đoán giảm chấn: Đo hệ số cản trên bệ thử chuyên dùng, kiểm tra vết rò rỉ dầu qua phớt, đo độ cong cần piston và kiểm tra trầy xước bề mặt xy lanh.
    2. Bước 2 - Kiểm tra thanh ngang: Kiểm tra độ cong vênh (nắn nguội nếu cong ít, thay mới nếu biến dạng lớn), kiểm tra ren bắt bu-lông.
    3. Bước 3 - Kiểm tra đòn dưới và cam quay: Kiểm tra độ nứt rạn cơ học, độ rơ bạc cao su và ren khớp cầu.
    4. Bước 4 - Kiểm tra thanh giằng và thanh ổn định: Kiểm tra độ cong thanh giằng (giá trị tiêu chuẩn cho phép là $3\text{ mm}$), kiểm tra khoảng cách và tình trạng gối đỡ cao su.
    5. Bước 5 - Kiểm tra và điều chỉnh độ chụm bánh xe: Thực hiện sau khi đã kiểm tra độ rơ moay-ơ và áp suất lốp.
      • Phương pháp đo: Đo khoảng cách mép lốp bằng thước đo chuyên dụng, quay bánh xe $180^\circ$ và lấy hiệu số hai lần đo.
      • Thông số kỹ thuật: Độ chụm tiêu chuẩn ô tô con thông thường từ $2 \div 3\text{ mm}$ (cho phép sai lệch $\pm 1\text{ mm}$); đối với xe cầu trước chủ động dẫn hướng là $-3\text{ mm} \div -2\text{ mm}$.
      • Điều chỉnh: Trên xe treo độc lập MacPherson, điều chỉnh khi xe đầy tải bằng cách nới đai ốc hãm và xoay thanh ngang hình thang lái.
    6. Bước 6 - Điều chỉnh góc doãng (Camber) và góc Caster: Thực hiện trên các hệ thống treo đòn kép thông qua bu-lông cam lệch tâm hoặc thêm/bớt đệm chêm (shim) tại trục bản lề tay đòn trên. (Lưu ý: trên hệ thống treo MacPherson của các dòng xe hiện đại, góc camber và caster thường cố định theo kết cấu hình học của nhà sản xuất).
    7. Bước 7 - Điều chỉnh đồng thời góc doãng và góc nghiêng trụ đứng: Xoay kết hợp hai cam lệch tâm hoặc thay đổi vị trí đệm chêm ngoài/trong giá đỡ.
Bước Nội dung công việc Yêu cầu kỹ thuật Dụng cụ, thiết bị
1 Chuẩn bị dụng cụ và thiết bị Đầy đủ dụng cụ đo, gá đặt trước khi tháo Bộ clê, tuýp, giẻ lau, dầu mỡ bôi trơn, khay đựng đồ, đồng hồ đo
2 Tháo giảm chấn khỏi xe Nới ốc khi bánh chạm đất; nâng xe, tháo đúng thứ tự chi tiết Bộ clê, tuýp, giá đỡ, khay đựng đồ
3 Kiểm tra rò rỉ dầu Quan sát bằng mắt thường; nếu chảy dầu phải thay phớt chắn dầu Quan sát đúng vị trí phớt trục
4 Kiểm tra hệ số cản Thử bằng tay hoặc đo trên bệ thử; nếu cản yếu phải thay dầu hoặc piston Bệ thử giảm chấn, đồ gá
5 Kiểm tra độ cong cần piston Kiểm tra bằng mắt hoặc đồng hồ so; nắn lại nếu cong nhẹ, thay nếu biến dạng nặng Đồng hồ đo, thước thẳng
6 Kiểm tra dầu trong xy lanh Thay dầu mới nếu có cặn bẩn, bổ sung đủ lượng nếu thiếu Dầu giảm chấn chuyên dụng
7 Kiểm tra bề mặt piston và xy lanh Quan sát kỹ bề mặt làm việc; thay thế nếu bị cào xước sâu Mắt quan sát, kính phóng đại
8 Kiểm tra cụm van nén và van trả Sửa chữa hoặc thay mới nếu van bị kẹt, mỏi lò xo lá Clê nhỏ, tuýp mở van
9 Lắp ráp các chi tiết giảm chấn Lắp đúng trình tự, đúng chiều và vị trí ban đầu Bộ clê, tuýp, giẻ lau
10 Kiểm tra tổng thể sau lắp ráp Vệ sinh sạch sẽ bên ngoài, kiểm tra độ êm khi dịch chuyển cần Giẻ lau, quan sát trực quan
11 Lắp giảm chấn lên xe Xiết đủ mômen lực bu-lông gá bát bèo và đòn dưới Bộ clê, cần xiết lực

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kỹ thuật đạt được:
    • Tổng hợp đầy đủ hệ thống thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của xe Toyota Vios 1.5G 2015 (kích thước $4410 \times 1700 \times 1475\text{ mm}$, chiều dài cơ sở $2550\text{ mm}$, trọng lượng không tải $1110\text{ kg}$).
    • Làm rõ nguyên lý thủy lực đa cấp của giảm chấn 2 lớp vỏ nạp khí áp suất thấp ($3 \div 6\text{ kgf/cm}^2$), giải thích cơ chế ngăn ngừa hiện tượng xâm thực và tạo bọt khí.
    • Định lượng chính xác các thông số kiểm tra góc đặt bánh xe: giá trị độ chụm tiêu chuẩn xe con ($2 \div 3\text{ mm}$), xe cầu trước chủ động ($-3 \div -2\text{ mm}$, dung sai $\pm 1\text{ mm}$), độ cong cho phép của thanh giằng ($3\text{ mm}$).
  • Đóng góp của đề tài: Xây dựng quy trình công nghệ 11 bước phục vụ công tác bảo dưỡng, kiểm tra và sửa chữa cụm giảm chấn hệ thống treo, cung cấp tài liệu hướng dẫn thao tác chuẩn cho xưởng thực hành ô tô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nội dung đồ án dừng lại ở mức độ khảo sát kết cấu cơ khí, tổng hợp nguyên lý hoạt động và xây dựng quy trình bảo dưỡng chuẩn theo tài liệu kỹ thuật của hãng; chưa tiến hành mô phỏng số học dao động (bằng các phần mềm như Matlab/Simulink hoặc Adams/Car) và chưa đo đạc thực nghiệm dao động thực tế trên đường bằng cảm biến gia tốc.
  • Hướng mở rộng: Nghiên cứu mô hình hóa động lực học 1/4 xe hoặc toàn xe Toyota Vios để đánh giá độ êm dịu chuyển động theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 2631; khảo sát các phương án cải tiến kết cấu hệ thống treo bán chủ động hoặc chủ động điều khiển điện tử.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học Kết cấu ô tô, Lý thuyết ô tô, Thực hành gầm ô tô và đồ án tốt nghiệp chuyên ngành cơ khí động lực.
  • Kỹ thuật viên xưởng dịch vụ và sửa chữa ô tô: Tham khảo bảng thông số kỹ thuật xe Toyota Vios 1.5G, quy trình kiểm tra chẩn đoán góc đặt bánh xe (độ chụm, camber, caster) và quy trình 11 bước tháo lắp, phục hồi giảm chấn thủy lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống treo trên xe Toyota Vios 2015 sử dụng kết cấu treo trước và treo sau thuộc loại nào?
Xe Toyota Vios 2015 sử dụng hệ thống treo trước độc lập kiểu MacPherson (kết hợp lò xo trụ và thanh ổn định) và hệ thống treo sau phụ thuộc kiểu dầm xoắn (torsion beam) kết hợp lò xo trụ.

2. Giảm chấn trên xe Toyota Vios 2015 có đặc điểm cấu tạo gì để ngăn ngừa hiện tượng xâm thực và tạo bọt dầu?
Giảm chấn sử dụng kết cấu ống kép 2 lớp vỏ, trong đó buồng chứa được nạp chất lỏng đến 2/3 thể tích và phần còn lại được nạp khí ở áp suất thấp từ $3 \div 6\text{ kgf/cm}^2$. Áp suất này giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng hình thành túi khí (xâm thực) và hòa trộn bọt khí khi dầu lưu thông ở vận tốc cao.

3. Tiêu chuẩn độ chụm của bánh xe ô tô con thông thường và xe có cầu trước chủ động là bao nhiêu?
Độ chụm quy định thông thường trên xe con là $2 \div 3\text{ mm}$. Đối với các dòng xe có cầu trước chủ động dẫn hướng, giá trị độ chụm tiêu chuẩn là $-3\text{ mm} \div -2\text{ mm}$, với dung sai điều chỉnh cho phép là $\pm 1\text{ mm}$.

4. Độ cong tiêu chuẩn cho phép khi chẩn đoán thanh giằng hệ thống treo là bao nhiêu?
Giá trị độ cong chuẩn cho phép của thanh giằng trong quá trình kiểm tra chẩn đoán là $3\text{ mm}$.

5. Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa giảm chấn gồm bao nhiêu bước công việc?
Quy trình gồm 11 bước tuần tự: (1) Chuẩn bị dụng cụ; (2) Tháo giảm chấn khỏi xe; (3) Kiểm tra chảy dầu; (4) Kiểm tra hệ số cản; (5) Kiểm tra độ cong cần piston; (6) Kiểm tra dầu xi lanh; (7) Kiểm tra cào xước piston/xi lanh; (8) Kiểm tra cụm van; (9) Lắp ráp giảm chấn; (10) Kiểm tra tổng thể sau lắp ráp; (11) Lắp hoàn thiện lên xe.


Kết luận

Đồ án "Nghiên cứu hệ thống treo ô tô Toyota Vios 2015" của tác giả Phạm Duy Cường đã trình bày hoàn chỉnh cơ sở lý thuyết về hệ thống treo ô tô, phân tích sâu kết cấu hệ thống treo trước MacPherson và treo sau dầm xoắn của xe Vios 1.5G đời 2015. Công trình đã làm rõ nguyên lý làm việc của giảm chấn thủy lực hai lớp nạp khí áp suất thấp, đồng thời xây dựng quy trình 7 bước kiểm tra chẩn đoán góc đặt bánh xe và quy trình 11 bước bảo dưỡng sửa chữa giảm chấn có tính chuẩn hóa kỹ thuật cao. Toàn bộ nội dung đồ án mang tính thực tiễn rõ nét, đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và cán bộ kỹ thuật chuyên ngành công nghệ ô tô.