Luận án tiến sĩ: Sử dụng tiết kiệm tài nguyên nước ở thành phố Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng sử dụng tài nguyên nước tại Hà Nội, đề xuất các giải pháp sử dụng tiết kiệm và hiệu quả nguồn nước quý giá.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

186
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vì sao tiết kiệm nước ở Hà Nội lại cấp thiết hơn bao giờ

Tài nguyên nước (TNN) là yếu tố sống còn, một tư liệu sản xuất không thể thay thế, quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Tại các đô thị lớn như Hà Nội, vai trò này càng trở nên quan trọng. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa mạnh mẽ đang tạo ra áp lực khổng lồ lên nguồn cung nước. Luận án “Sử dụng tiết kiệm tài nguyên nước ở thành phố Hà Nội” của tác giả Đinh Thị Như Trang đã chỉ rõ, nước không chỉ là nguồn lực kinh tế mà còn là một hàng hóa đặc biệt, có vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế hiện đại. Việc sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội không đơn thuần là một hành động bảo vệ môi trường, mà còn là một chiến lược an ninh kinh tế và cân bằng sinh thái. Nền kinh tế càng phát triển, sự phụ thuộc vào tài nguyên nước càng lớn. Mọi hoạt động từ sản xuất công nghiệp, dịch vụ thương mại đến tiêu dùng cá nhân đều cần đến nước. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này không phải là vô tận. Sự biến đổi của tài nguyên nước đang có nhiều xu hướng bất lợi do tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) và hoạt động của con người. Do đó, hiểu đúng và đầy đủ về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước ở Hà Nội là bước đi đầu tiên để xây dựng các chính sách và hành động hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Thủ đô trong hiện tại và tương lai.

1.1. Quan niệm cốt lõi về tài nguyên nước và sử dụng tiết kiệm

Theo luận án, tài nguyên nước được định nghĩa là tất cả các nguồn nước mà con người có thể sử dụng, là một nguồn lực kinh tế, tư liệu sản xuất và tiêu dùng. Khái niệm này bao gồm cả nước mặt, nước ngầm, nước mưa và các nguồn nước phát sinh như nước sạch, nước tái chế. Về bản chất, sử dụng tiết kiệm tài nguyên nước là tổng thể các biện pháp, cách thức nhằm tiết giảm chi phí sử dụng mà vẫn nâng cao hiệu quả tiêu dùng. Mục tiêu không chỉ là giảm khối lượng nước tiêu thụ mà còn là tối ưu hóa vòng tuần hoàn, tăng số lần tái sử dụng, hạn chế lãng phí và thất thoát. Đây là một quy luật tất yếu trong bối cảnh nguồn cung ngày càng khan hiếm và chi phí khai thác, xử lý ngày càng tăng cao. Việc áp dụng nguyên lý này đòi hỏi sự tham gia của mọi chủ thể, từ các nhà quản lý, doanh nghiệp đến từng người dân.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến nguồn nước tại Thủ đô

Nguồn tài nguyên nước ở Hà Nội chịu tác động của nhiều nhân tố phức tạp. Về tự nhiên, biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và mưa lớn bất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến trữ lượng và chất lượng nước mặt, nước ngầm. Về kinh tế - xã hội, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa với tốc độ nhanh làm gia tăng đột biến nhu cầu sử dụng nước cho sản xuất và sinh hoạt. Cùng với đó là sự gia tăng lượng nước thải chưa qua xử lý xả thẳng ra môi trường. Các yếu tố về thể chế, chính sách, trình độ công nghệ quản lý và ý thức của cộng đồng cũng là những nhân tố quyết định đến hiệu quả quản lý tài nguyên nước. Sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và hạn chế trong năng lực thực thi chính sách là những rào cản lớn cần được giải quyết.

II. Thực trạng đáng báo động về tài nguyên nước tại Hà Nội

Thực trạng sử dụng nước tại Hà Nội giai đoạn 2011-2017, theo phân tích của luận án, cho thấy nhiều vấn đề đáng báo động. Mặc dù đã có những thành tựu nhất định trong việc mở rộng mạng lưới cấp nước, nhưng thành phố vẫn đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Ô nhiễm nguồn nước đang ở mức độ nghiêm trọng, đặc biệt là ở các sông, hồ nội thành. Tình trạng thất thoát nước sạch vẫn còn ở mức cao, gây lãng phí lớn về tài nguyên và kinh tế. Áp lực từ nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng trong khi khả năng cung ứng và xử lý còn hạn chế đã tạo ra một cặp vấn nạn song hành: cạn kiệt và ô nhiễm. Thực trạng sử dụng nước này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ để hướng tới việc tiết kiệm nước ở Hà Nội một cách bền vững. Nếu không có sự thay đổi mang tính đột phá, nguy cơ mất an ninh nguồn nước sẽ trở thành hiện thực, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và sự phát triển của Thủ đô.

2.1. Phân tích tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm

Chất lượng nước mặt tại các sông nội thành đang ở mức báo động. Theo số liệu trong luận án (Bảng 3.3), chỉ số chất lượng nước (WQI) ở nhiều sông như Tô Lịch, Sét, Lừ, Kim Ngưu luôn ở mức ô nhiễm nặng đến rất nặng. Nguyên nhân chính là do một lượng lớn nước thải sinh hoạtnước thải công nghiệp từ các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề chưa được xử lý triệt để đã xả thẳng ra môi trường. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước không chỉ giới hạn ở nước mặt. Nguồn nước ngầm, vốn là nguồn cung cấp nước sạch chủ yếu cho thành phố, cũng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm trữ lượng và ô nhiễm do khai thác quá mức và sự thẩm thấu của các chất ô nhiễm từ bề mặt.

2.2. Vấn nạn lãng phí và tỷ lệ thất thoát nước sạch đáng lo ngại

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội là tỷ lệ thất thoát nước sạch còn rất cao. Luận án trích dẫn số liệu từ Bảng 3.6 cho thấy, trong giai đoạn 2011-2016, tỷ lệ này ở một số cơ sở cung cấp nước dao động ở mức đáng kể, gây ra sự lãng phí khổng lồ. Nguyên nhân của tình trạng này bao gồm hệ thống đường ống cấp nước đã cũ, xuống cấp, rò rỉ; công tác quản lý mạng lưới chưa hiệu quả; và tình trạng đấu nối trái phép. Sự lãng phí này không chỉ làm mất đi một lượng lớn tài nguyên quý giá mà còn làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến giá nước và hiệu quả kinh tế của ngành nước. Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước.

III. Giải pháp vĩ mô nhằm sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ là yêu cầu tất yếu. Luận án đã đề xuất một hệ thống các quan điểm và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, công nghệ mà còn chú trọng đến việc hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao vai trò của cộng đồng. Một trong những ưu tiên hàng đầu là xây dựng và thực thi một khung pháp lý chặt chẽ, coi nước là một loại hàng hóa kinh tế có giá trị. Song song đó, việc đẩy mạnh công tác truyền thông để thay đổi nhận thức và hành vi của người dân đóng vai trò then chốt. Giải pháp tiết kiệm nước hiệu quả phải là sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ quản lý của nhà nước, cơ chế thị trường và sự tự giác của xã hội. Mục tiêu cuối cùng là hình thành một văn hóa sử dụng nước tiết kiệm và có trách nhiệm trên toàn địa bàn thành phố.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và pháp luật về tài nguyên nước

Nền tảng của việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả là một hệ thống pháp luật và chính sách hoàn chỉnh. Cần rà soát, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn nước. Đặc biệt, chính sách về giá nước cần được xây dựng theo cơ chế thị trường, phản ánh đúng chi phí khai thác, xử lý và chi phí môi trường. Việc áp dụng các công cụ kinh tế như phí bảo vệ môi trường đối với nước thải cần được thực hiện một cách nghiêm minh, theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Chính sách này sẽ tạo động lực kinh tế, khuyến khích các doanh nghiệp và hộ gia đình đầu tư vào công nghệ xử lý và các biện pháp tiết kiệm nước.

3.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ và sử dụng nước

Công nghệ và chính sách sẽ không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Do đó, việc nâng cao nhận thức là một giải pháp tiết kiệm nước mang tính nền tảng và bền vững. Cần triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục sâu rộng về tầm quan trọng của tài nguyên nước, về thực trạng ô nhiễm và nguy cơ cạn kiệt. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, hướng dẫn các biện pháp tiết kiệm cụ thể trong sinh hoạt hàng ngày. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, trường học và phương tiện truyền thông để xây dựng ý thức trách nhiệm, biến hành động bảo vệ nguồn nước và sử dụng nước tiết kiệm trở thành thói quen và nét văn hóa của người dân Thủ đô.

IV. Top phương pháp công nghệ giúp tiết kiệm nước ở Hà Nội

Bên cạnh các giải pháp về chính sách, việc ứng dụng khoa học công nghệ được xem là chìa khóa đột phá để cải thiện thực trạng sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội. Kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến như Singapore hay Israel cho thấy công nghệ có thể giải quyết được bài toán khan hiếm nước một cách ngoạn mục. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ hiện đại trong toàn bộ chu trình quản lý nước, từ khai thác, xử lý, phân phối đến tái sử dụng. Các giải pháp công nghệ này không chỉ giúp giảm lượng nước tiêu thụ mà còn tạo ra nguồn nước mới từ nước thải đã qua xử lý, giảm áp lực khai thác nước ngầm và nước mặt. Việc hiện đại hóa hệ thống cấp nước để giảm thất thoát và tối ưu hóa việc khai thác các nguồn nước thay thế như nước mưa là những hướng đi chiến lược. Đây là những khoản đầu tư cho tương lai, đảm bảo an ninh nguồn nước cho sự phát triển lâu dài của Hà Nội.

4.1. Ứng dụng công nghệ xử lý và tái sử dụng nước thải hiệu quả

Tái sử dụng nước thải là một trong những giải pháp bền vững nhất để giảm khai thác tài nguyên nước thô. Cần đầu tư xây dựng và nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải (XLNT) tập trung với công nghệ tiên tiến, có khả năng xử lý nước đạt tiêu chuẩn để tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, rửa đường, làm mát trong công nghiệp hoặc bổ cập cho các hồ điều hòa. Đặc biệt, cần khuyến khích các khu công nghiệp, cơ sở sản xuất lớn xây dựng hệ thống XLNT tại nguồn. Việc tái sử dụng nước không chỉ giúp tiết kiệm nước sạch mà còn giảm thiểu lượng chất ô nhiễm xả ra môi trường, góp phần cải thiện chất lượng các nguồn nước mặt.

4.2. Hiện đại hóa hệ thống cấp nước nhằm giảm tỷ lệ thất thoát

Để giải quyết vấn nạn thất thoát nước, việc đầu tư cải tạo, thay thế hệ thống đường ống cũ kỹ là nhiệm vụ cấp bách. Cần ứng dụng các công nghệ quản lý mạng lưới thông minh như SCADA, GIS để giám sát áp lực, phát hiện sớm các điểm rò rỉ. Việc phân vùng, tách mạng và lắp đặt đồng hồ tổng cho từng khu vực sẽ giúp khoanh vùng và xử lý sự cố nhanh chóng. Hiện đại hóa hệ thống cấp nước không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên nước mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo cung cấp nước sạch ổn định và an toàn cho người dân. Đây là một giải pháp mang lại lợi ích kép cả về kinh tế và môi trường.

4.3. Khai thác và sử dụng hợp lý nguồn nước mưa nước mặt

Nước mưa là một nguồn tài nguyên quý giá nhưng phần lớn đang bị lãng phí. Cần có các giải pháp quy hoạch và kỹ thuật để thu gom, trữ và sử dụng nước mưa. Các công trình xây dựng mới có thể được khuyến khích thiết kế hệ thống thu gom nước mưa để phục vụ các nhu cầu không cần nước sạch như tưới cây, vệ sinh. Đối với nước mặt, cần tăng cường các biện pháp bảo vệ, cải tạo chất lượng nước các sông, hồ để biến chúng thành các hồ điều hòa và nguồn dự trữ nước quan trọng. Việc quy hoạch các khu vực có khả năng thẩm thấu cao, các “hồ chứa ngầm” trong đô thị cũng là một giải pháp sáng tạo để bổ sung cho nguồn nước ngầm, giảm ngập úng và tiết kiệm nước.

V. Hướng tới tương lai bền vững trong tiết kiệm nước ở Hà Nội

Việc sử dụng tiết kiệm nước ở Hà Nội không phải là nhiệm vụ của một sớm một chiều mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự nỗ lực chung của toàn xã hội. Luận án đã đưa ra những dự báo về nhu cầu sử dụng nước của thành phố đến năm 2030, cho thấy áp lực lên tài nguyên nước sẽ ngày càng gia tăng. Để đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai, không có cách nào khác ngoài việc phải thực hiện đồng bộ và quyết liệt các giải pháp tiết kiệm nước đã được đề ra. Tương lai bền vững của Hà Nội gắn liền với việc quản lý và sử dụng nguồn nước một cách thông minh, có trách nhiệm. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng. Mỗi hành động nhỏ hôm nay, từ việc sửa một vòi nước rò rỉ đến việc xây dựng một chính sách vĩ mô, đều góp phần tạo nên một Thủ đô phát triển hài hòa và bền vững.

5.1. Dự báo nhu cầu sử dụng nước và thách thức trong tương lai

Luận án (Bảng 4.1) đã đưa ra dự báo về nhu cầu sử dụng nước và khối lượng nước thải ở Hà Nội đến năm 2030 sẽ tiếp tục tăng mạnh do tăng trưởng dân số và phát triển kinh tế. Thách thức lớn nhất trong tương lai là làm thế nào để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng này trong bối cảnh nguồn cung tài nguyên nước đang suy giảm cả về số lượng và chất lượng dưới tác động của biến đổi khí hậu. Các vấn đề như ô nhiễm nguồn nước xuyên biên giới, xung đột lợi ích trong việc khai thác các lưu vực sông, và chi phí đầu tư cho hạ tầng ngành nước ngày càng lớn sẽ là những bài toán phức tạp cần được giải quyết một cách khoa học và hài hòa.

5.2. Vai trò của hợp tác liên ngành trong an ninh nguồn nước

An ninh nguồn nước là vấn đề mang tính liên ngành, không một cơ quan hay lĩnh vực nào có thể tự giải quyết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành Tài nguyên và Môi trường, Xây dựng, Nông nghiệp, Công thương và Y tế. Ví dụ, quy hoạch đô thị phải gắn liền với quy hoạch thoát nước và xử lý nước thải. Chính sách phát triển công nghiệp phải đi đôi với các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường nước. Hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và quản lý các nguồn nước chung cũng là một yếu tố quan trọng. Chỉ khi có sự đồng lòng và phối hợp hành động, việc tiết kiệm nước ở Hà Nội mới thực sự đạt được hiệu quả và đi vào chiều sâu, đảm bảo sự phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu đề cập đến lý luận về tài nguyên nước và sử dụng tiết kiệm tài nguyên nước Hà Huyền Phong (1998) Khoanh vùng kinh tế nước và cách sử dụng hợp lý nguồn nước, luận án thực hiện tại Ucraina [57] nghiên cứu về vùng kinh tế nước ở các tỉnh Tây Bắc Việt Nam. Luận án làm rõ tầm quan trọng của việc hoàn thiện tổ chức vùng kinh tế nước và sử dụng hợp lý nguồn nước đối với phát triển kinh tế ngành và kinh tế vùng.

Tác giả làm rõ cơ sở lý luận về sử dụng hợp lý các tiềm năng chống ô nhiễm TNN. Trong đó, nội dung cốt lõi dựa trên yếu tố phân phối, điều tiết nhằm tạo sự cân bằng về TNN giữa vùng thừa và vùng thiếu, tập trung vào hai vấn đề: (1), phân tích mối quan hệ giữa TNN với phát triển kinh tế ngành thông qua phân tích sự hình thành công nghiệp nước, nông nghiệp nước; (2), phân tích vai trò của các hồ điều hòa, hồ thủy điện kết hợp với trồng rừng, thâm canh, xen canh giữ nước, tiết kiệm TNN. Vương Dật Châu (1999) An ninh quốc tế trong thời đại toàn cầu hóa [13], Nxb Nhân dân Thượng Hải, Trung Quốc, sách tham khảo, phân tích vai trò quan trọng của vấn đề sử dụng tiết kiệm, hợp lý TNN trong điều kiện tự nhiên và xã hội trên thế giới hiện nay. Trong đó, tác giả luận giải một số vấn đề có liên quan trực tiếp đến đề tài như: tầm quan trọng của TNN đối với sản xuất và xã hội; xu thế vận động của TNN dưới tác động của BĐKH và phát triển kinh tế; mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng, điều phối các nguồn nước xuyên biên giới.

Tác giả cảnh báo một số nguy cơ về TNN trong thời gian tới như: xu hướng mất cân bằng cung cầu TNN và sự mâu thuẫn về lợi ích giữa các quốc gia có chung nguồn nước. 11 Tác giả E’loi Laurent Jacques Le Cacheux (2012) E’conomine de l’environnement et E’conomie e’cologique (Kinh tế và môi trường sinh thái) [111] Nxb Armand Colin Publisher, sách tham khảo, phân tích vai trò của việc sử dụng hiệu quả TNN và tài nguyên thiên nhiên quốc gia đối với phát triển kinh tế môi trường và kinh tế sinh thái trong điều kiện hiện nay. Cuốn sách phân tích những lợi ích đạt được và chi phí cần thiết khi sử dụng tài nguyên hợp lý phát triển kinh tế. Trong đó, làm rõ chế độ sở hữu TNN, các nội dung cơ bản sử dụng hiệu quả TNN nhằm phát huy vai trò và lợi ích của TNN đối với nền kinh tế xanh.

Đồng thời, phân tích mối quan hệ giữa các quốc gia trong việc sử dụng tài nguyên nói chung và TNN nói riêng trong quá trình phát triển kinh tế môi trường và kinh tế sinh thái. Các công trình nghiên cứu đề cập thực tiễn sử dụng tiết kiệm tài nguyên nước Sarah Cordero, David KMilton, Alex Rizzo (2007) Những điển hình về thực hiện quản lý tổng hợp tài nguyên nước [67], sách tham khảo, gồm nhiều nghiên cứu các tác giả trong nhóm nghiên cứu ToolBox – Global Water Partnership (nhóm nghiên cứu về quản lý TNN toàn cầu). Vấn đề TNN được nghiên cứu ở nhiều quốc gia. Trong đó, đề cập đến thực tiễn sử dụng tiết kiệm TNN có một số nghiên cứu sau: Nghiên cứu số 1, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng TNN thông qua cải cách pháp luật tại Croatia: tập trung cải cách Luật lâm nghiệp với trọng tâm bảo vệ rừng đầu nguồn; lập quỹ BVMT sinh thái với điều khoản quy định, cam kết giảm thiểu, khắc phục, bù đắp thiệt hại về TNN; điều chỉnh hành vi sử dụng TNN bằng cách bù đắp và khấu trừ các khoản chi phí liên quan đến TNN vào giá sử dụng, gồm có: chi phí cho nước sinh hoạt, nước uống, giao thông, phân phối nước, phí dịch vụ cố định, phí XLNT….

Nghiên cứu số 12, phân tích quá trình sử dụng TNN ở Nicaragoa. Đánh giá những tác động tiêu cực của công nghiệp và nông nghiệp đến TNN; khái quát những thành tựu trong việc thay đổi thể chế và pháp luật 12 quản lý, sử dụng TNN; làm rõ những nguyên nhân khách quan tác động đến xu hướng biến động của TNN ở Nicaragoa, khái quát một số vấn đề cần giải quyết như: Xây dựng các tiêu chí bền vững trong quản lý và sử dụng TNN; tiếp tục thực hiện các dự án theo quy hoạch tổng thể TNN với tổng số vốn đầu tư là 1,44 tỷ đô la Mỹ. Nghiên cứu này tập trung phân tích các giải pháp khắc phục thất bại trong sử dụng TNN thực hiện trong chính sách TNN quốc gia ở Nicaragoa. Trong đó, tập trung xây dựng quy định quyền, nghĩa vụ sử dụng nước, quy định chất lượng nước, tiêu chí đánh giá sử dụng TNN và các dịch vụ liên quan đến TNN; đào tạo nâng cao năng lực chuyên sâu về nước, năng lực quản lý thông tin và chia sẻ dữ liệu về TNN đến các đối tượng sử dụng TNN.

Nghiên cứu số 22, Đánh giá hiệu quả sử dụng TNN ở Malta với 2 nội dung chính. Kiểm soát rò rỉ, đây là nội dung then chốt của vấn đề nâng cao hiệu quả sử dụng TNN. Malta chọn các công ty cấp nước là trọng tâm của kiểm soát rò rỉ, coi trọng sử dụng công nghệ và tập huấn kỹ năng cho nguồn nhân lực. Trong đó, tập trung vào cải tạo hệ thống lọc nước và hệ thống ống dẫn phân phối nước.

Kết quả là các công ty cấp nước đã giảm mức thất thoát nước xuống hơn một nửa trong vòng 5 năm. (2), cải tạo nước ngầm với dự án trồng cây 6 tầng thấm ngược. Dự án này cung cấp 16,6 triệu mét khối nước cho đảo Maltee, khắc phục tình trạng thiếu nước cục bộ trong khu vực. Tuy nhiên, chi phí cho nguồn nước này khá cao nên kiểm soát rò rỉ vẫn là phương pháp hiệu quả được Malta sử dụng tiết kiệm TNN.

Nghiên cứu số 24 và 26, đánh giá thực trạng sử dụng TNN với nội dung cải cách ngành nước và xây dựng chương trình trao đổi thông tin trong các lưu vực sông ở Australia. Vấn đề cải cách ngành nước đạt hiệu quả cao khi tập trung xây dựng các văn bản pháp luật, hỗ trợ xây dựng các quy định của phía cung cấp dịch vụ, cải cách quản lý nâng cao hiệu quả sử dụng TNN. Vấn đề xây dựng chương trình trao đổi thông tin lưu vực sông áp dụng công nghệ hỗ trợ kiểm soát 13 khối lượng sử dụng TNN. Công nghệ này cung cấp thông tin từ nhiều nguồn theo cách thức đơn giản, dễ hiểu, tạo điều kiện để người dân dễ dàng chia sẻ, trao đổi thông tin và kinh nghiệm sử dụng với người quản lý TNN.

Với cách thức này, việc nâng cao hiệu quả sử dụng TNN ở Australia đã thực hiện tương đối thành công. Chiến lược bảo vệ và cân đối TNN ở một số vùng kinh tế trọng điểm có nhu cầu cao về sử dụng TNN bước đầu thu được chuyển biến tích cực mà Queenslan là một điển hình. Nghiên cứu số 29, đánh giá quá trình ứng dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng TNN trong sản xuất nông nghiệp của nông dân vùng Benelux thuộc biên giới giữa Bỉ và Hà Lan. Nông dân vùng Benelux nâng cao hiệu quả sử dụng TNN bằng cách giảm tần xuất và lượng nước tưới, dự trữ thêm các tầng chứa nước trong mùa mưa.

Bên cạnh đó, chính quyền địa phương thực hiện một số biện pháp hỗ trợ giải quyết những vấn đề liên quan đến TNN nội vùng và nguồn nước xuyên biên giới. Trong những năm gần đây, hiệu quả sử dụng TNN ở Benelux tương đối ổn định. Nghiên cứu số 82, đánh giá hiệu quả tác động của việc thực hiện chương trình thu phí xả nước thải công nghiệp tại LagunaDebay - Philippines. Ô nhiễm từ nước thải công nghiệp làm xuống cấp nghiêm trọng một vùng nước rộng lớn gần Malina.

Chính phủ Philippines đã thực hiện chính sách người gây ô nhiễm phải trả tiền. Nguyên tắc này được thử nghiệm thu phí ở hơn 500 cơ sở xả thải từ 45 ngành công nghiệp khác nhau. Phí nước thải được tính theo các tiêu chí: lượng nước thải, chi phí khắc phục môi trường và phí cho các khóa huấn luyện xử lý nước thuộc các dự án liên quan. Chính sách này đã tác động tích cực tới công nghiệp tại vùng Langunade Bay, các công ty sản xuất công nghiệp thay đổi quy trình sản xuất, thực hiện các biện pháp kỹ thuật giảm lãng phí TNN và hạn chế lượng chất xả thải.

Kết quả là: từ năm 1997- 1999 chất thải trực tiếp giảm 88%, hiệu quả sử dụng TNN tăng lên, chính phủ thu được 28 triệu Peso. 14 Nghiên cứu số 89, thực hiện ở vùng Veluwerandmeren (Hà Lan) nghiên cứu vấn đề quy hoạch sử dụng tổng hợp TNN với trọng tâm là hoàn thiện cơ chế, chính sách sử dụng TNN. Xây dựng các giải pháp theo quan điểm phù hợp với chính sách hiện hành và thực trạng TNN. Tiếp tục nghiên cứu các giải pháp chưa rõ ràng và giải pháp ngoại vi, phác thảo các chiến lược và phân nhóm thực hiện theo khu vực dựa trên sự phân bố TNN và nhóm nhu cầu sử dụng TNN.

Nghiên cứu số 90, khảo sát tình hình sử dụng nước mưa ở khu vực Hertogenbosch (Hà Lan) theo các nội dung sau: (1).Thu gom nước mưa từ các mái nhà dẫn đến các khu chứa riêng để xử lý phục vụ tiêu dùng nước; (2) tách nước mưa khỏi hệ thống nước thải, dẫn đến các khu vực kiểu “suối cạn” tại các công viên; (3) cải tạo các vỉa hè, khuôn viên thành các thảm, tầng mặt có độ thẩm thấu nhanh và thẩm thấu trực tiếp nước mưa trên diện rộng. Theo cách này, nước mưa trở thành nguồn cấp nước ngầm, nước mặt, nước sinh hoạt hợp vệ sinh, sử dụng rất hiệu quả, góp phần giảm tải áp lực cho các nhà máy lọc nước, giảm chi phí sử dụng TNN cho dân cư, tiết kiệm TNN. Nghiên cứu số 103, đánh giá hiệu quả sử dụng nước sạch ở Rabat (Ma rốc). Thành phố chủ trương xây dựng hệ thống đường ống cấp nước sạch với đập lớn, các tháp nước và các bể chứa.

Đến năm 2000, hệ thống hạ tầng kỹ thuật đạt công suất 270 triệu m 3, cung cấp 150l/người/ngày. Kết hợp với phương thức quản lý chặt chẽ nhu cầu tiêu dùng TNN trong mối quan hệ với sản xuất, phân phối, định giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ