Hoạt Động Đúc Tiền và Quản Lí Tiền Tệ Dưới Triều Nguyễn (1802-1883) - Khóa Luận

Tìm hiểu hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ dưới triều Nguyễn (1802-1883). Bài viết phân tích chi tiết về hệ thống tiền tệ thời kỳ này.

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Đóng góp của đề tài

Cấu trúc của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRIỀU NGUYỄN (1802-1883) VÀ HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN, QUẢN LÍ TIỀN TỆ TRƯỚC THẾ KỈ XIX Ở VIỆT NAM

1.1. Tổng quan về triều Nguyễn (1802-1883)

1.1.1. Tình hình chính trị

1.1.2. Tình hình kinh tế - xã hội

1.1.3. Tình hình văn hóa - tư tưởng

1.2. Vài nét về hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ trước thế kỉ XIX

1.2.1. Quan niệm và ý nghĩa của tiền tệ

1.2.2. Vài nét về hoạt động đúc tiền và quản lí tiền tệ trước thế kỉ XIX

2. Chương 2: HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802-1883)

2.1. Nguồn nguyên liệu đúc tiền

2.2. Hình dạng bên ngoài và kĩ thuật đúc tiền

2.2.1. Hình dạng của đồng tiền

2.3. Hoạt động đúc tiền dưới triều vua Nguyễn (1802-1883)

2.3.1. Cơ quan tổ chức đúc tiền triều Nguyễn (1802-1883)

2.3.2. Hoạt động đúc tiền dưới triều Nguyễn (1802-1883)

2.4. Các hiện tượng tiêu cực trong hoạt động đúc tiền và biện pháp xử lí của triều Nguyễn (1802-1883)

2.5. Một số nhận định về hoạt động đúc tiền dưới triều Nguyễn (1802-1883)

3. Chương 3: HOẠT ĐỘNG QUẢN LÍ TIỀN TỆ DƯỚI TRIỀU NGUYỄN (1802- 1883)

3.1. Quản lí tiền tệ trong các kho nhà nước ở trung ương và địa phương

3.2. Quản lí hoạt động lưu thông tiền tệ trong xã hội

3.3. Các hiện tượng tiêu cực trong vấn đề quản lí và lưu thông tiền tệ và biện pháp xử lí của triều Nguyễn (1802-1883)

3.4. Một số nhận định về hoạt động quản lí tiền tệ dưới triều Nguyễn (1802-1883)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tiền Tệ Triều Nguyễn 1802 1883 Khám Phá Giá Trị Lịch Sử Kinh Tế

Giai đoạn Triều Nguyễn từ 1802 đến 1883 đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử tiền tệ Việt Nam. Sau hàng thế kỷ chiến tranh và chia cắt, đặc biệt là cuộc chiến tranh với nhà Tây Sơn, việc thống nhất quốc gia dưới thời vua Gia Long đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống tiền tệ ổn định. Sự ra đời của tiền tệ Triều Nguyễn không chỉ nhằm phục vụ nhu cầu giao thương, ổn định kinh tế Triều Nguyễn mà còn khẳng định chủ quyền và quyền lực tập trung của triều đình.

Trước thế kỷ XIX, tiền tệ Việt Nam cổ đại đã trải qua nhiều thăng trầm, với sự xuất hiện của tiền kim loại từ thời Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Lê sơ, Mạc và Lê-Trịnh. Mỗi triều đại đều có những chính sách và loại hình tiền riêng, phản ánh đặc điểm kinh tế và xã hội đương thời. Tuy nhiên, tình trạng tiền tệ hỗn loạn với nhiều loại tiền cũ kém chất lượng, tiền giả và sự khan hiếm nguyên liệu vẫn là thách thức lớn. Triều Nguyễn kế thừa những kinh nghiệm đúc tiền từ các triều đại trước, đồng thời thực hiện những cải cách đáng kể để thiết lập một hệ thống tiền tệ thống nhất và hiệu quả trên toàn quốc.

Năm 1802, ngay khi lên ngôi, vua Gia Long đã nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của đồng tiền trong việc củng cố đất nước. Theo ghi chép lịch sử, tiền tệ không chỉ là công cụ trao đổi mà còn là “huyết mạch của dân” (Phan Huy Chú, Lịch triều hiến chương loại chí). Việc phát hành Gia Long Thông Bảo là bước đi đầu tiên khẳng định vị thế của triều đại mới. Hoạt động đúc tiềnquản lý tiền tệ dưới Triều Nguyễn giai đoạn này có vai trò trung tâm trong quá trình tái thiết và phát triển đất nước sau loạn lạc, góp phần định hình diện mạo kinh tế Việt Nam thế kỷ XIX. Đồng tiền không chỉ là phương tiện giao dịch mà còn phản ánh trình độ kỹ thuật, chính sách tài chính Triều Nguyễn và nếp sống văn hóa xã hội. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tài chính phong kiến Việt Nam vững mạnh, hỗ trợ cho chính sách trọng nông và ổn định xã hội, dù sau này cũng phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế và xã hội phức tạp. Nghiên cứu về tiền tệ Triều Nguyễn giúp hiểu rõ hơn về cách thức một vương triều phong kiến cuối cùng đã nỗ lực quản trị kinh tế vĩ mô trong bối cảnh trong nước và quốc tế đầy thử thách.

1.1. Bối cảnh lịch sử Nền tảng ra đời của tiền tệ Triều Nguyễn

Sự ra đời của Triều Nguyễn vào năm 1802 đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn dài chiến tranh và phân chia lãnh thổ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thống nhất và ổn định đất nước. Vua Gia Long sau khi lên ngôi đã đối mặt với một nền kinh tế suy kiệt, xã hội rối ren và hệ thống tiền tệ bị phân mảnh nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một hệ thống tiền tệ chuẩn hóa là bước đi chiến lược để củng cố quyền lực trung ương, khôi phục kinh tế Triều Nguyễn và thúc đẩy thương mại Triều Nguyễn. Triều đình đã phải giải quyết tình trạng thiếu tiền lưu thông, sự tràn lan của tiền cũ kém chất lượng từ các triều đại trước và thậm chí là tiền giả. Đồng tiền không chỉ là vật ngang giá mà còn là biểu tượng của chính quyền, thể hiện quyền lực và sự ổn định của quốc gia. Nhu cầu về một đơn vị tiền tệ chung, có giá trị ổn định, là động lực chính cho Triều Nguyễn tiến hành các hoạt động đúc tiềnquản lý tiền tệ một cách bài bản, khởi đầu cho một kỷ nguyên mới của tài chính phong kiến Việt Nam.

1.2. Ý nghĩa và vai trò của tiền tệ trong kinh tế Triều Nguyễn

Trong bối cảnh kinh tế Triều Nguyễn đầu thế kỷ XIX, tiền tệ giữ vai trò trọng yếu như một phương tiện trao đổi phổ biến, thước đo giá trị và công cụ cất trữ. Nó thúc đẩy hoạt động thương mại nội địa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thuế và quản lý ngân sách quốc gia. Theo quan niệm của Karl Marx, tiền là "nhân tố ràng buộc con người với xã hội, là sợi dây của mọi sợi dây", một "phương tiện phổ biến để chia rẽ xã hội” nhưng đồng thời cũng là “phương tiện liên hợp thật sự, là lực lượng hóa học phổ biến của xã hội”. Georg Simmel cũng nhấn mạnh tiền tệ thay thế các mối quan hệ trao đổi vật chất bằng những giao dịch phi cá nhân, đưa sự tính toán trừu tượng vào mọi lĩnh vực đời sống.

Đối với Triều Nguyễn, đồng tiền không chỉ giúp giao dịch dễ dàng hơn mà còn là công cụ quản lý hiệu quả của nhà nước, thay thế cho các hình thức trao đổi bằng hiện vật kém chính xác. Nó góp phần ổn định xã hội, tăng cường ngân khố Triều Nguyễn và thể hiện sức mạnh của nền kinh tế quốc gia. Sự phát triển và đa dạng của các loại tiền Triều Nguyễn cũng cho thấy mức độ phức tạp và tiến bộ của hệ thống tài chính phong kiến Việt Nam trong giai đoạn này, từ tiền đồng Triều Nguyễn thông dụng đến tiền vàng, tiền bạc giá trị cao, phục vụ cho các mục đích khác nhau.

II. Cách Triều Nguyễn Đúc Tiền Kỹ Thuật Nguồn Nguyên Liệu Độc Đáo

Hoạt động đúc tiền dưới Triều Nguyễn từ 1802 đến 1883 là một quá trình được tổ chức chặt chẽ, từ việc khai thác nguyên liệu đến kỹ thuật sản xuất, nhằm đảm bảo chất lượng và số lượng tiền lưu thông. Triều đình đã dành sự quan tâm đặc biệt đến việc tìm kiếm và quản lý nguồn nguyên liệu, coi đây là yếu tố tiên quyết để tạo ra những đồng tiền chất lượng, phục vụ cho kinh tế Triều Nguyễn đang trong quá trình phục hồi và phát triển.

Nguồn nguyên liệu chính cho việc đúc tiền Triều Nguyễn bao gồm đồng, kẽm, thiếc, chì, và cả vàng, bạc cho các loại tiền có giá trị cao hơn. Ngay từ tháng 10 năm 1802, vua Gia Long đã ra lệnh mở các mỏ vàng, bạc, kẽm, đồng ở Tuyên Quang, Hưng Hóa để khai thác. Đến năm 1803, triều đình quy định việc mua bán đồng phải thực hiện tại chợ Tràng Tiền dưới sự giám sát của viên giám đốc, nhằm kiểm soát nguồn cung và chất lượng. Các mỏ khoáng sản ở Thái Nguyên, Thanh Hóa, Bắc Ninh cũng được khai thác tích cực, cung cấp một lượng lớn kim loại cho các xưởng đúc tiền Huế và các địa phương.

Dưới thời vua Minh Mạng, việc khai thác mỏ càng được đẩy mạnh, với hàng chục mỏ quý như vàng, than, kẽm, bạc được triều đình trực tiếp quản lý. Ví dụ, năm 1831, Phan Thanh Giản được lệnh huy động 700 dân địa phương khai thác mỏ vàng Chiên Đàn (Quảng Nam). Ngoài ra, để gia tăng nguồn nguyên liệu, triều đình còn ra chỉ dụ cho Bộ Hộ thu hồi các đồng tiền cũ của các triều đại trước, đặc biệt là tiền Tây Sơn, để tái chế. Năm 1826, vua Minh Mạng đã chuẩn việc lấy tiền Tây Sơn ở Bắc thành và các trấn Thanh Hóa, Ninh Bình chở về Hà Nội giao cho cục Bảo tuyền để đúc tiền. Điều này thể hiện sự linh hoạt và nỗ lực của Triều Nguyễn trong việc tối ưu hóa nguồn lực cho hoạt động đúc tiền.

Kỹ thuật đúc tiền phong kiến dưới Triều Nguyễn cũng có những bước tiến đáng kể. Tiền được đúc bằng khuôn 2 mang, với nguyên liệu nấu chảy được rót vào khuôn, làm nguội và mài dũa. Mỗi khuôn có thể đúc từ 8 đến 24 đồng tiền, chủ yếu dùng khuôn sắt hoặc khuôn đất. Các phép đúc phổ biến bao gồm tam thất (7 phần đồng, 3 phần kẽm), tứ lục (6 phần đồng, 4 phần kẽm) và nhị ngũ (5 phần đồng, 2 phần kẽm). Việc này được thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi áp dụng rộng rãi. Chẳng hạn, năm 1828, vua Minh Mạng đã yêu cầu cục Bảo tuyền Bắc thành thí nghiệm đúc tiền đồng lớn và điều chỉnh hợp kim đúc tiền Triều Nguyễn để đạt chất lượng tốt nhất, tránh tình trạng tiền bị thủng khuyết. Kỹ thuật và quy trình này đã giúp tạo ra một hệ thống tiền tệ phong phú và đa dạng, là một phần quan trọng của lịch sử đúc tiền Việt Nam.

2.1. Nguồn nguyên liệu đúc tiền Triều Nguyễn Đồng kẽm vàng bạc

Nguồn nguyên liệu là yếu tố cốt lõi trong hoạt động đúc tiền Triều Nguyễn. Chủ yếu là đồngkẽm, cùng với thiếc, chì, và các kim loại quý như vàng, bạc. Ngay từ đầu triều đại, vua Gia Long đã chỉ đạo khai thác các mỏ khoáng sản trên cả nước, đặc biệt ở Tuyên Quang và Hưng Hóa. Sau đó, vua Minh Mạng còn mở rộng quy mô khai thác các mỏ vàng, bạc, than, kẽm, đồng ở nhiều tỉnh thành như Hà Nội, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Quảng Nam. Triều đình cũng chủ trương thu mua và tái chế tiền cổ Việt Nam từ các triều đại trước, đặc biệt là tiền Tây Sơn, làm nguồn bổ sung nguyên liệu. Điều này cho thấy sự quan tâm sâu sắc của Triều Nguyễn trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định để duy trì hoạt động đúc tiền và nâng cao chất lượng hợp kim đúc tiền Triều Nguyễn.

2.2. Kỹ thuật đúc tiền phong kiến và quy trình sản xuất

Kỹ thuật đúc tiền phong kiến dưới Triều Nguyễn đã đạt đến trình độ cao so với các thời kỳ trước. Quy trình bao gồm: nấu chảy hợp kim đúc tiền Triều Nguyễn (gồm đồng, kẽm, chì, thiếc) trong lò, rót vào khuôn đúc (thường là khuôn 2 mang bằng sắt hoặc đất), làm nguội, và cuối cùng là mài dũa để hoàn thiện đồng tiền. Mỗi khuôn có thể đúc từ 8 đến 24 đồng tiền, cho thấy năng suất sản xuất cao. Các phép đúc chủ yếu là tam thất (tỷ lệ 7:3 đồng:kẽm), tứ lục (6:4), và nhị ngũ (5:2), được thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và tiêu chuẩn. Dưới thời vua Minh MạngThiệu Trị, triều đình còn cải tiến kỹ thuật, chuyển từ lò sấp sang lò ngửa để tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự tinh xảo trong kỹ thuật đúc tiền đã góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú của các loại tiền Triều Nguyễn.

2.3. Các cơ quan tổ chức đúc tiền Triều Nguyễn tại Huế và địa phương

Triều Nguyễn tổ chức một mạng lưới cơ quan đúc tiền rộng khắp từ trung ương đến địa phương để quản lý và thực hiện hoạt động này. Ở Kinh thành Huế, các xưởng đúc tiền Huế chính bao gồm Cục Bảo hóa (thành lập năm 1820, chuyên đúc tiền đồng Triều Nguyễntiền kẽm) do Vũ khố kiêm quản, và cơ sở Xuất nạp của Nội vụ phủ (đúc vàng bạc). Tại các thành lớn như Bắc thành và Gia Định thành, cũng như các trấn địa phương, có các cục Bảo tuyền (sau đổi thành cục Thông bảo dưới thời Thiệu Trị) chịu trách nhiệm sản xuất tiền cho vùng. Bộ Hộ là cơ quan trung ương có nhiệm vụ quản lý chung, từ việc cung ứng nguyên liệu, quy cách tiền, đến tính toán nhân công. Các cục này có giám đốc, thợ lành nghề và hệ thống kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo tiền được đúc theo đúng tiêu chuẩn của triều đình.

III. Chính Sách Quản Lý Tiền Tệ Triều Nguyễn Đảm Bảo Lưu Thông Bền Vững

Hoạt động quản lý tiền tệ dưới Triều Nguyễn là một hệ thống phức tạp, được thiết lập nhằm duy trì sự ổn định của tiền tệ, kiểm soát ngân khố Triều Nguyễn và thúc đẩy kinh tế quốc gia. Chính sách tài chính Triều Nguyễn không chỉ tập trung vào việc đúc tiền mà còn chú trọng đến việc lưu thông, thu hồi và xử lý các vấn đề phát sinh như tiền giả, tiền kém chất lượng. Triều đình đã nỗ lực hết sức để đảm bảo đồng tiền do nhà nước phát hành có uy tín và giá trị, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại Triều Nguyễn và đời sống nhân dân.

Bộ Hộ đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý này, chịu trách nhiệm về thuế má, kho tàng, giá cả hàng hóa và đặc biệt là quản lý việc thu mua nguyên liệu, đúc tiền và cho lưu hành các loại tiền Triều Nguyễn. Để duy trì sự ổn định, triều đình đã ban hành nhiều quy định về chất lượng và trọng lượng của tiền, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm tra giám sát nghiêm ngặt tại các xưởng đúc tiền Huế và địa phương. Tiền đồng Triều Nguyễntiền kẽm là hai loại tiền thông dụng nhất, được quản lý chặt chẽ về quy cách đúc.

Ngoài ra, Triều Nguyễn cũng phải đối mặt với các thách thức trong việc quản lý lưu thông. Mặc dù không có ghi chép chi tiết về việc sử dụng tiền giấy Triều Nguyễn rộng rãi như thời Hồ Quý Ly, nhưng các vấn đề về sự thiếu hụt kim loại, nạn tiền giả và việc người dân có xu hướng tích trữ tiền tốt mà thải ra tiền xấu vẫn luôn tồn tại. Để khắc phục, triều đình đã nhiều lần ban hành lệnh cấm chọn lựa tiền hoặc quy định rõ ràng về việc sử dụng các đồng tiền bị sứt mẻ nhưng vẫn còn giá trị. Chẳng hạn, dưới thời Lê Thái Tông (trước Triều Nguyễn), từng có chỉ thị “những đồng tiền tuy có sứt mẻ mà còn xâu vào chuỗi được thì phải tiêu dùng lưu thông, không được chối từ”, một nguyên tắc có thể đã được kế thừa ở một mức độ nào đó.

Các chính sách tài chính Triều Nguyễn cũng bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ các kho bạc nhà nước ở trung ương và địa phương, đảm bảo thu chi hợp lý. Việc định giá và quản lý thoi vàng, đĩnh bạc cũng được quy chuẩn hóa, với các dấu ấn “nội thảng” cho tiền đúc ở kinh đô và “quan ngân” cho tiền địa phương. Những nỗ lực này nhằm xây dựng một hệ thống tài chính phong kiến Việt Nam mạnh mẽ, dù vẫn còn những hạn chế do bối cảnh thời đại và chính sách “ức thương” đối với ngoại thương, làm chậm sự phát triển của kinh tế hàng hóa và đôi khi dẫn đến lạm phát cục bộ.

3.1. Các chính sách tài chính Triều Nguyễn về quản lý kho quỹ

Triều Nguyễn thiết lập chính sách tài chính tập trung nhằm quản lý hiệu quả ngân khố quốc gia. Bộ Hộ đóng vai trò chủ chốt, chịu trách nhiệm về thu thuế, quản lý các kho tàng chứa vật tư và tiền tệ, đồng thời điều tiết giá cả thị trường. Các kho nhà nước, cả ở trung ương lẫn địa phương, đều tàng trữ đáng kể thoi vàng, đĩnh bạctiền đồng Triều Nguyễn để chi dùng. Các thoi vàng bạc được đúc theo quy cách thống nhất, có ghi niên hiệu, trọng lượng và dấu chuẩn “trung bình” để đảm bảo giá trị. Việc quản lý chặt chẽ này giúp triều đình kiểm soát nguồn lực tài chính, đảm bảo ổn định kinh tế và hỗ trợ các hoạt động chi tiêu của nhà nước. Đây là nền tảng vững chắc cho một hệ thống tài chính phong kiến Việt Nam hoạt động hiệu quả.

3.2. Phương thức quản lý lưu thông tiền tệ trong xã hội Triều Nguyễn

Để đảm bảo tiền tệ được lưu thông ổn định, Triều Nguyễn đã áp dụng nhiều biện pháp quản lý. Triều đình khuyến khích việc sử dụng các loại tiền Triều Nguyễn do nhà nước đúc, đồng thời cấm hành vi tích trữ tiền tốt và thải tiền xấu. Tuy nhiên, vấn đề tiền kém chất lượng, tiền giả vẫn là một thách thức lớn. Theo ghi chép, vua Minh MạngTự Đức đã liên tục ra lệnh thu hồi tiền Tây Sơn và tiền cũ của các triều đại trước để tái chế, nhằm thống nhất hệ thống tiền tệ. Mặc dù không có thông tin chi tiết về việc sử dụng tiền giấy Triều Nguyễn rộng rãi, nhưng các chính sách tập trung vào tiền đồng Triều Nguyễntiền kẽm cho thấy sự ưu tiên của triều đình đối với tiền kim loại. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thương mại Triều Nguyễn thuận lợi, giảm thiểu sự bất ổn do lạm phát hoặc khan hiếm tiền tệ gây ra.

3.3. Biện pháp xử lý các hiện tượng tiêu cực trong quản lý tiền tệ

Trong quá trình quản lý tiền tệ, Triều Nguyễn phải đối mặt với nhiều hiện tượng tiêu cực, đặc biệt là nạn tiền giả và tình trạng tiền kém chất lượng từ các xưởng đúc địa phương hoặc do thợ đúc gian lận. Triều đình đã áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm khắc. Ví dụ, dưới thời Lê-Trịnh (trước Triều Nguyễn), chúa Trịnh Doanh từng bãi bỏ các sở đúc tiền địa phương và chỉ giữ lại hai cơ sở gần kinh thành để tập trung kiểm soát chất lượng, một bài học mà Triều Nguyễn có thể đã tham khảo. Đối với tiền giả, các quy định xử phạt rất nặng. Ngoài ra, để chống lại tình trạng khan hiếm tiền lưu thông, triều đình cũng có những chính sách linh hoạt như cho phép các đồng tiền cũ, sứt mẻ nhưng còn giá trị vẫn được sử dụng. Các biện pháp này nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống tiền tệ, duy trì lòng tin của người dân và ổn định kinh tế Triều Nguyễn.

IV. Khám Phá Các Loại Tiền Triều Nguyễn Phân Tích Di Sản Kinh Tế Cổ

Triều Nguyễn đã để lại một di sản tiền tệ phong phú và đa dạng, phản ánh sự phát triển của kinh tếkỹ thuật đúc tiền phong kiến trong giai đoạn 1802-1883. Hệ thống này bao gồm nhiều loại hình, từ kim loại quý đến kim loại thông dụng, mỗi loại có đặc điểm và vai trò riêng trong đời sống xã hội. Việc phân loại và tìm hiểu các loại tiền Triều Nguyễn giúp khám phá sâu sắc hơn về lịch sử đúc tiền Việt Nam và bức tranh tài chính phong kiến Việt Nam thời bấy giờ.

Các loại tiền chính có thể được phân thành bốn nhóm: thoi vàng, đĩnh bạc; tiền vàng (kim tiền)tiền bạc (ngân tiền); tiền kẽm; và tiền đồng Triều Nguyễn.

  • Thoi vàng, đĩnh bạc: Đây là các khối kim loại quý hình chữ nhật, thường ghi niên hiệu và trọng lượng, đôi khi có dấu “trung bình” để chuẩn hóa. Chúng được sử dụng chủ yếu trong ngân khố Triều Nguyễn và các giao dịch lớn.
  • Tiền vàng (kim tiền) và tiền bạc (ngân tiền): Được đúc dưới thời các vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, với nhiều kích cỡ, trọng lượng và hàm lượng kim loại quý khác nhau. Các đồng tiền này thường có lỗ vuông ở giữa (nhưng không phải luôn luôn) và mang các mỹ hiệu bằng chữ hoặc hình khắc tượng trưng như Nhất Nguyên, Song Long, Tam Đa. Chúng được dùng chủ yếu để ban thưởng cho các công thần hoặc trong các giao dịch có giá trị cao.
  • Tiền kẽm: Có hình tròn, không dày, có lỗ vuông ở giữa. Kích thước và trọng lượng được quy định cụ thể, ví dụ mỗi đồng nặng 7 phân dưới thời Gia Long. Loại tiền này phổ biến trong lưu thông hàng ngày.
  • Tiền đồng Triều Nguyễn: Là loại tiền căn bản và được đúc tiền với số lượng lớn nhất từ Gia Long đến Tự Đức. Chúng có nhiều loại, nhiều cỡ, trọng lượng khác nhau. Ngay cả trong cùng một lần đúc, có thể có đến hàng chục loại tiền khác nhau về hiệu sau lưng chữ tiền. Ví dụ, Minh Mạng Thông Bảo từng được đúc thành 10.000 trự tiền với 20 hiệu 8 chữ và 10 hiệu 4 chữ. Các đồng tiền phổ biến như Gia Long Thông Bảo, Minh Mạng Thông Bảo, Tự Đức Thông Bảo đều là tiền đồng Triều Nguyễn.

Đặc điểm chung của tiền tệ Triều Nguyễn là sự chú trọng đến niên hiệu của vua, thể hiện quyền lực tối thượng của triều đình. Sự đa dạng này không chỉ phục vụ nhu cầu giao dịch mà còn là một minh chứng sống động cho sự sáng tạo và năng lực quản lý của Triều Nguyễn trong việc điều hành một nền kinh tế đang chuyển mình.

4.1. Các loại tiền Triều Nguyễn phổ biến Đồng kẽm vàng bạc

Triều Nguyễn đã phát hành một hệ thống tiền tệ đa dạng để phục vụ các nhu cầu khác nhau của kinh tế Triều Nguyễn. Các loại hình chính bao gồm: thoi vàng, đĩnh bạc dùng cho cất trữ và giao dịch lớn; tiền vàng (kim tiền)tiền bạc (ngân tiền) dùng để ban thưởng hoặc làm của cải tích lũy, thường mang các mỹ hiệu độc đáo; tiền kẽm (ví dụ Gia Long Thông Bảo loại thất phân), loại tiền phổ biến trong giao dịch hàng ngày; và quan trọng nhất là tiền đồng Triều Nguyễn, với nhiều mệnh giá và niên hiệu khác nhau như Gia Long Thông Bảo, Minh Mạng Thông Bảo, Thiệu Trị Thông Bảo, Tự Đức Thông Bảo. Mỗi loại tiền có quy định chặt chẽ về hình dáng, kích thước, trọng lượng và hợp kim đúc tiền Triều Nguyễn, tạo nên một bức tranh toàn diện về lịch sử đúc tiền Việt Nam.

4.2. Đặc điểm nhận dạng Gia Long Thông Bảo Minh Mạng Thông Bảo Tự Đức Thông Bảo

Các đồng tiền chủ chốt của Triều Nguyễn như Gia Long Thông Bảo, Minh Mạng Thông BảoTự Đức Thông Bảo mang những đặc điểm nhận dạng riêng biệt. Gia Long Thông Bảo là những đồng tiền đầu tiên của triều đại, thường có loại Lục phân (nặng khoảng 2g) hoặc Thất phân (khoảng 2,6g), mặt sau khắc chữ chỉ trọng lượng. Minh Mạng Thông Bảo nổi bật với sự thống nhất về chất lượng và trọng lượng (khoảng 3,775g), được đúc tại xưởng đúc tiền Huế và Hà Nội, với nhiều hiệu chữ độc đáo. Tự Đức Thông Bảo có sự đa dạng hơn về trọng lượng (từ 2g đến 3,5g), thậm chí có các loại Tự Đức bảo sao mệnh giá lớn (Lục thập văn, Ngũ thập văn) được đúc từ năm 1861. Nhận biết những đặc điểm này là chìa khóa cho những nhà sưu tầm tiền cổ Việt Nam và các nhà nghiên cứu lịch sử.

4.3. Giá trị và vai trò của tiền cổ Việt Nam trong thương mại Triều Nguyễn

Tiền cổ Việt Nam dưới Triều Nguyễn có vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy thương mại Triều Nguyễn nội địa. Các loại tiền đồng Triều Nguyễntiền kẽm là phương tiện chính cho các giao dịch hàng hóa hàng ngày, từ chợ làng đến các thị trấn lớn. Mặc dù Triều Nguyễn thực hiện chính sách “ức thương” đối với ngoại thương, làm hạn chế sự phát triển của các đô thị cảng, nhưng nhu cầu thị trường nội địa vẫn duy trì sự lưu thông mạnh mẽ của tiền tệ. Vàng và bạc có giá trị cố định, dùng trong giao dịch lớn và làm của cải tích trữ. Sự thống nhất về hệ thống tiền tệ đã góp phần chuẩn hóa các giao dịch, tạo thuận lợi cho việc buôn bán giữa các vùng miền, dù vẫn đối mặt với thách thức từ lạm phát cục bộ và sự khan hiếm tiền tốt. Tiền tệ không chỉ là công cụ kinh tế mà còn là biểu tượng của quyền lực và sự ổn định của triều đình.

V. Bài Học Từ Tiền Tệ Triều Nguyễn Giá Trị Hiện Đại Góc Nhìn Mới

Nghiên cứu về tiền tệ Triều Nguyễn: Đúc Tiền & Quản Lý (1802-1883) mang lại nhiều nhận định giá trị và bài học sâu sắc cho các lĩnh vực kinh tế, lịch sử và quản lý công ngày nay. Giai đoạn này là minh chứng cho nỗ lực của một vương triều phong kiến trong việc xây dựng và duy trì một hệ thống tài chính ổn định trong bối cảnh nhiều biến động.

Một trong những nhận định quan trọng là sự chú trọng của Triều Nguyễn vào việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động đúc tiền và nguồn nguyên liệu. Bằng việc mở rộng khai thác mỏ, tái chế tiền cũ và thiết lập các xưởng đúc tiền Huế cùng mạng lưới địa phương, triều đình đã cố gắng đảm bảo chất lượng và số lượng tiền lưu thông. Các chính sách tài chính Triều Nguyễn về quản lý kho quỹ và lưu thông tiền tệ, dù còn những hạn chế của thời đại, đã thể hiện tầm nhìn trong việc ổn định kinh tế Triều Nguyễn và hỗ trợ thương mại. Sự đa dạng của các loại tiền Triều Nguyễn, từ tiền đồng Triều Nguyễn đến tiền vàng, tiền bạc, cũng cho thấy mức độ phức tạp và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường của hệ thống tiền tệ bấy giờ.

Tuy nhiên, Triều Nguyễn cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chính sách “ức thương” hạn chế giao thương với phương Tây đã cản trở sự phát triển của kinh tế hàng hóa và khiến Việt Nam tụt hậu so với thế giới. Vấn đề lạm phát cục bộ, nạn tiền giả, và sự kém hiệu quả trong việc duy trì chất lượng tiền ở một số thời điểm cũng là những điểm yếu. Sự từ chối hoặc chậm trễ trong việc phát triển tiền giấy Triều Nguyễn (trong khi các nước khác đã áp dụng) cũng là một hạn chế lớn, cho thấy sự thiếu linh hoạt trong việc thích ứng với các hình thức tiền tệ mới.

Những bài học rút ra từ giai đoạn này rất phong phú. Thứ nhất, tầm quan trọng của một hệ thống tiền tệ thống nhất và ổn định đối với sự phát triển kinh tế và xã hội. Thứ hai, sự cần thiết của việc kiểm soát chất lượng đúc tiền và nguồn nguyên liệu để duy trì giá trị của đồng tiền. Thứ ba, tầm ảnh hưởng của chính sách tài chính vĩ mô đối với sự phát triển của thương mạikinh tế nói chung. Việc nghiên cứu sâu hơn về lịch sử đúc tiền Việt Namtài chính phong kiến Việt Nam không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức mà còn cung cấp những góc nhìn lịch sử quý giá cho công tác hoàn thiện hệ thống tiền tệ hiện đại.

5.1. Nhận định về hoạt động đúc tiền và quản lý tiền tệ dưới Triều Nguyễn

Hoạt động đúc tiềnquản lý tiền tệ dưới Triều Nguyễn là một nỗ lực đáng kể nhằm thống nhất và ổn định kinh tế sau thời kỳ loạn lạc. Triều Nguyễn đã kế thừa và cải tiến kỹ thuật đúc tiền phong kiến, tạo ra các loại tiền Triều Nguyễn đa dạng từ tiền đồng Triều Nguyễn đến tiền vàng, tiền bạc. Các chính sách tài chính Triều Nguyễn đã giúp kiểm soát ngân khố Triều Nguyễn và duy trì lưu thông tiền tệ ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế như sự cứng nhắc trong chính sách “ức thương”, nạn lạm phát cục bộ do tiền kém chất lượng hoặc thiếu hụt nguyên liệu. Sự thiếu vắng một hệ thống tiền giấy Triều Nguyễn hiệu quả cũng là điểm cần nhìn nhận. Dù vậy, những thành tựu trong việc xây dựng một hệ thống tiền tệ có quy củ vẫn là dấu ấn quan trọng trong lịch sử tiền tệ Việt Nam.

5.2. Những bài học kinh nghiệm từ tài chính phong kiến Việt Nam

Từ lịch sử tài chính phong kiến Việt Nam dưới Triều Nguyễn, nhiều bài học quý giá có thể rút ra. Việc duy trì một hệ thống tiền tệ ổn định, với chất lượng tiền được kiểm soát chặt chẽ, là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế. Các nỗ lực của vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức trong việc khai thác nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình đúc tiền và ban hành các loại tiền Triều Nguyễn đều nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò nhà nước trong việc quản lý tiền tệ. Bài học về sự linh hoạt trong chính sách tài chính cũng được thể hiện qua những thách thức mà triều đình gặp phải khi đối mặt với lạm phát hay sự chậm trễ trong việc thích ứng với các hình thức tiền tệ mới như tiền giấy. Những kinh nghiệm này vẫn có giá trị tham khảo cho công tác quản lý kinh tếtiền tệ hiện đại.

5.3. Tiềm năng nghiên cứu và bảo tồn lịch sử đúc tiền Việt Nam

Lịch sử đúc tiền Việt Nam nói chung và tiền tệ Triều Nguyễn nói riêng vẫn còn nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu chuyên sâu. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, vẫn còn ít công trình đi sâu một cách hệ thống vào hoạt động đúc tiềnquản lý tiền tệ của triều đại này. Các đồng tiền cổ Việt Nam là những hiện vật lịch sử quý giá, cần được bảo tồn và nghiên cứu để làm rõ hơn về kỹ thuật đúc tiền phong kiến, hợp kim đúc tiền Triều Nguyễn, giá trị tiền tệ xưa, và vai trò của chúng trong kinh tế Triều Nguyễn. Việc kết hợp khảo cổ học, phân tích hóa học và nghiên cứu thư tịch cổ sẽ mở ra những góc nhìn mới, góp phần tái hiện bức tranh toàn cảnh về tài chính phong kiến Việt Nam và làm phong phú thêm di sản văn hóa dân tộc.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRIỀU NGUYỄN (1802-1883) VÀ HOẠT ĐỘNG ĐÚC TIỀN, QUẢN LÍ TIỀN TỆ TRƯỚC THẾ KỈ XIX Ở VIỆT NAM Cách đây hơn 215 năm, triều Nguyễn - triều đại cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam được thành lập. Với 143 năm tồn tại (1802-1945), triều đại này đã để lại nhiều dấu ấn mang đặc trưng riêng trên phần lớn các di sản truyền lại cho thế hệ sau. Tình hình đặc biệt của đất nước cuối thế kỉ XVIII đầu thế XIX, đòi hỏi triều Nguyễn, vua Gia Long sau khi lên ngôi (1802) phải có những chính sách để củng cố và phát triển đất nước sau những năm tháng chiến tranh liên miên, kinh tế bị trì trệ, sa sút, xã hội rối ren, tệ nạn xã hội xuất hiện ngày một nhiều… Yêu cầu cấp thiết của lịch sử đặt lên vai của những vị vua đầu triều Nguyễn, Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị và Tự Đức, phải có những quyết sách đúng đắn để giải quyết các vấn đề đặt ra. Tổng quan về triều Nguyễn (1802-1883) 1.

Tình hình chính trị Vào năm 1802, sau khi đánh bại nhà Tây Sơn, làm chủ cả nước, chúa Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu là Gia Long, đóng đô ở Phú Xuân (Huế), “nơi trung độ” của đất nước. Các vua Gia Long (1802-1819), Minh Mệnh (1820-1840), Thiệu Trị (1841-1847), Tự Đức (1848-1883) kế tiếp nhau tổ chức lại bộ máy nhà nước, ban hành các chính sách kinh tế, củng cố quân đội nhằm ổn định xã hội, giữ vững quyền thống trị và đối phó với những tác động bên ngoài. Ngay từ buổi đầu, triều đình triều Nguyễn đã hướng mọi cố gắng và trí lực vào việc thiết lập cơ sở vững chắc cho triều đại mới, đồng thời khắc phục những hậu quả sau chiến tranh. Trải qua nhiều thế kỉ loạn lạc, chia cắt lãnh thổ Nam, Bắc không chỉ nảy sinh dị biệt về kinh tế, xã hội mà còn xuất hiện sự “li tán” trong lòng người.

Nếu vùng Nam Trung Bộ còn thương nhớ Tây Sơn thì lòng dân Bắc Hà còn mang nặng tư tưởng “hoài Lê vọng Trịnh”. Giới sĩ phu Bắc Hà chưa sẵn sàng hướng theo triều Nguyễn, nhiều cuộc nổi dậy liên tiếp nổ ra. Trong khi đó, đội ngũ công thần khai quốc quen trận mạc 10 chinh chiến chưa có kinh nghiệm tổ chức quản lý đất nước. Để đối phó với tình hình phức tạp đó, vua Gia Long đã chấp nhận một sự phân quyền tạm thời ở hai trấn Bắc thành và Gia Định thành.

Tình trạng này kéo dài cho đến năm 1831-1832 vua Minh Mệnh đã ra quyết định bỏ Bắc thành và Gia Định thành, chia cả nước thành 30 tỉnh và một phủ Thừa Thiên. Mỗi tỉnh đều có Tổng đốc, Tuần phủ cai quản cùng hai ti, hoạt động theo sự điều hành của triều đình. Các phủ, huyện, châu, tổng, xã vẫn giữ như cũ. Nếu như ở buổi đầu, vua Gia Long cho tạm giữ các đơn vị dinh, trấn cũ và chia cả nước ra làm ba khu vực.

Ở miền Trung, nơi đặt kinh đô do triều đình trực tiếp quản lí, ở miền Bắc (Bắc thành) và miền Nam (Gia Định thành) do Tổng trấn đứng đầu quản lí. Bắc thành và Gia Định thành được xem như triều đình thu nhỏ, tuy nhiên vẫn phải phục tùng đối với triều đình trung ương. Đó là chế độ trung ương tản quyền nhằm ổn định tình hình đất nước sau một thời gian dài bị nội chiến và chia cắt [62, tr. Sau cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mệnh thì chế độ trung ương tản quyền đã được thay thế bằng chế độ trung ương tập quyền.

Có thể thấy, bộ máy hành chính nhà nước từ Gia Long đến Minh Mệnh dù là chế độ trung ương tản quyền hay chế độ trung ương tập quyền đều do Hoàng đế tổ chức và quyết định mọi công việc. Từ thời Gia Long đến cải cách của Minh Mệnh, bộ máy nhà nước có sự chuyển đổi rõ rệt, thể hiện xu hướng quân chủ tập quyền cao độ, từ đội ngũ quan lại xuất thân võ quan chuyển sang truyền thống trọng văn, từ đơn giản cho đến hoàn bị và ổn định. Sự chuyển biến này có ảnh hưởng lớn đến chính sách tuyển chọn, trọng dụng, đãi ngộ quan lại của vua. Bên cạnh đội ngũ quan lại nhà nước, các vua triều Nguyễn còn quan tâm đến việc củng cố lực lượng quân đội để bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ, đời sống của nhân dân và mở rộng lãnh thổ.

Số lượng quân lính dưới triều Nguyễn có chiều hướng tăng, thường xuyên được huấn luyện và cung cấp trang thiết bị hiện đại. Thời Gia Long, Bộ Binh có 115.000 người, Thủy binh có 17.600 người, 200 chiến hạm, 500 chiến thuyền, có súng bắn đá và đại bác ở mũi thuyền; 100 thuyền buồm lớn [26, tr. Thời Minh Mệnh, năm 1838, tổng số các thứ lĩnh là 212.250 người [60, tr. Về pháp luật, để thực hiện quyền lực nhà nước, quy định hoạt động của các cơ quan thực thi công vụ, nghĩa vụ và trách nhiệm của những người thực thi công vụ, triều Nguyễn đã quan tâm đến việc xây dựng một bộ luật chung và ban hành nhiều loại văn 11 bản pháp luật để điều chỉnh mối quan hệ này.

Trên cơ sở tham khảo bộ Đại Thanh luật lệ nhà Thanh và bộ Quốc triều hình luật thời Lê, năm 1815 vua Gia Long cho ban hành Hoàng Việt luật lệ áp dụng rộng rãi trên phạm vi cả nước và có hiệu lực lâu dài. Như vậy đến đầu thế kỉ XIX, triều Nguyễn đã hoàn thành việc thống nhất đất nước trên cả hai mặt lãnh thổ và hành chính, mở ra một kỉ nguyên độc lập mới cho dân tộc Việt Nam. Trong kỉ nguyên ấy, nó vừa tồn tại những cơ hội cũng như những thách thức để đưa đất nước phát triển hùng mạnh. Tình hình kinh tế - xã hội Về nông nghiệp, triều Nguyễn ra sức chấn chỉnh lại chế độ công điền, như đo đạc lại ruộng đất, lập sổ đinh và sổ điền, phục hồi chính sách quân điền với quy định mới là 3 năm quân cấp một lần.

Để mở rộng công điền, triều Nguyễn đã tấn công một bước vào sở hữu ruộng đất tư nhân qua việc thực hiện cuộc cải cách điền địa ở Bình Định nhưng không thành công, tiến hành đánh thuế trở lại đối với ruộng đất tư, cấm chủ sở hữu ruộng đất tư không được bỏ hoang (bỏ hoang sẽ bị mất quyền), nhà nước có thể lấy một số ruộng đất công của nhà nước để đem ban cấp cho một số trường hợp làm tự điền, nhà nước có thể trưng dụng ruộng đất tư (có đền bù) để xây dựng các công trình của quốc gia. Nhằm phát triển sản xuất nông nghiệp, triều Nguyễn chú trọng đến các chính sách về khuyến nông, khai hoang, lấn biển, trị thủy và thủy lợi. Tuy nhiên, do sự thay đổi của môi trường sinh thái tự nhiên, các công trình trị thủy của triều Nguyễn đều không đạt được hiệu quả, dẫn đến ở một số nơi đê thường xuyên vỡ (vùng đồng bằng sông Hồng, Nam Định, Thánh Hóa, Nghệ An.), đời sống nhân dân đồng bằng Bắc Bộ lâm vào tình cảnh khó khăn, đói khổ. Các vua triều Nguyễn, nhất là Minh Mệnh muốn quay lại mô hình kinh tế - xã hội thời Lê Thánh Tông, với một chính quyền trung ương vững mạnh và một cơ sở xã hội kỹ cương ổn định.

Nhưng thực tế của thế kỉ XIX không còn như thế kỉ XV, khi mà ruộng đất công đã thu hẹp, sở hữu tư nhân đã bao trùm, Nhà nước không còn cơ sở để thực hiện mục đích của mình. Do đó sinh ra mâu thuẫn giữa ý muốn chủ quan của Nhà nước với thực tế khách quan. Các chính sách ngày càng ít hiệu quả, Nhà nước càng tăng cường hơn nữa những áp chế hành chính - quân sự để giải quyết mâu thuẫn thì giai cấp địa chủ, những người có thế lực ở địa phương phản ứng lại bằng cách xây dựng cho mình một vỏ bọc thật chắc chắn, 12 biến làng xã thành những “pháo đài” kiên cố, hạn chế khả năng kiểm soát của nhà nước [41, tr. Kế thừa tiền đề từ các thế kỷ trước, hoạt động công thương nghiệp dưới triều Nguyễn cũng có những thuận lợi để phát triển thêm, nhất là trong các ngành khai mỏ, đúc đồng, làm gốm, dệt vải lụa, nấu đường, làm đồ mỹ nghệ, đồ trang sức… Vào thế kỉ XIX, thương nhân được xếp hạng vào thứ tư trong bốn bậc thang giá trị xã hội sau sĩ, nông, công [4, tr.

Dù là bậc thứ tư nhưng ở thời kì này Nhà nước và xã hội đã thừa nhận đội ngũ thương nhân như một tầng lớp nghề nghiệp độc lập, có vị trí trong xã hội và có đóng góp vào nền kinh tế đất nước. Tuy nhiên, hầu hết thủ công nghiệp tư nhân lúc này vẫn còn dừng lại ở trình độ phường hội quân chủ và sản xuất cụ thể, chưa vươn lên được công trường thủ công tư bản chủ nghĩa. Nhà nước thường mua một số sản phẩm thủ công trong dân gian như lụa là, đồ sành sứ, đường mía, kim loại và bắt các làng nghề phải nộp thuế bằng sản phẩm. Để phục vụ cho nhu cầu của triều đình, hệ thống quan xưởng được mở rộng.

Do điều kiện tổ chức tập trung cao, lực lượng thợ tài giỏi, vốn liếng do nhà nước cấp, các quan xưởng dưới triều Nguyễn đã đóng được thuyền máy chạy bằng hơi nước theo kiểu phương Tây, đúc được súng đạn, chuông đỉnh và chế tạo được vải loại máy móc cơ khí như máy bơm nước, máy xẻ gỗ… Nhưng chúng chỉ là những thử nghiệm để thử tay nghề của người thợ thủ công Việt Nam và được dùng trong sinh hoạt của Hoàng cung, chứ không mở rộng ra ngoài xã hội theo hướng sản xuất hàng hóa để phục vụ cho nền kinh tế quốc dân. Đất nước được thống nhất đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc buôn bán nội địa và hệ thống chợ làng tiếp tục phát triển nhưng do chính sách “ức thương” đối với bên ngoài đã khiến cho các đô thị lớn trước đây như Phố Hiến, Hội An, Thanh Hà, Gia Định tiếp tục bị suy tàn. Riêng đối với Hà Nội (tức Thăng Long) có tồn tại nhưng cũng không còn được sầm uất như trước nữa. Nhưng do yêu cầu thị trường và tiêu dùng trong nhân dân nên một số sản phẩm trở thành thương phẩm giao lưu mạnh mẽ trong thế kỉ XIX như lúa gạo, các loại gỗ quý, các loại đặc sản như trầm hương, sừng tê, ngà voi, quế, hồ tiêu, yến sào, đường, tơ, chiếu, các loại cây củ làm dược phẩm, các loại hải sản và hải sản đã chế biến… Trong đó, mặt hàng buôn bán thịnh hành nhất là lúa gạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ