Luận văn đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol sinh học từ phế phj phẩm nông ngiệp tại huyện yên phong tỉnh bắc giang

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol sinh học từ phế phj phẩm nông ngiệp tại huyện yên phong, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Yêu cầu của đề tài

1.4. Những đóng góp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Vai trò và tiềm năng của ethanol sinh học

2.1.1. Vai trò của ethanol sinh học

2.1.2. Tiềm năng sản xuất ethanol sinh học

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại huyện Yên Phong

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.1.3. Đánh giá chung

4.2. Hiện trạng sản xuất nông nghiệp tại huyện Yên Phong

4.2.1. Cơ cấu sử dụng đất huyện Yên Phong

4.2.2. Cơ cấu giống cây nông nghiệp chính của huyện Yên Phong

4.2.3. Cơ cấu thời vụ, diện tích và năng suất của cây trồng nông nghiệp chính của huyện Yên Phong

4.2.4. Xác định hệ số phát thải phế phụ phẩm của các cây trồng chính

4.3. Hiện trạng xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp

4.3.1. Tổng lượng phế phụ phẩm nông nghiệp phát sinh sau thu hoạch

4.3.2. Ước lượng phế phụ phẩm sau thu hoạch

4.3.3. Đánh giá thành phần phụ phẩm cho mục đích chuyển thành ethanol sinh học

4.3.4. Hàm lượng cellulose và hemicellulose trong phế phụ phẩm của các cây trồng chính

4.3.5. Kết quả thu hồi ethanol bằng phế phụ phẩm nông nghiệp

4.3.6. Đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol từ phụ phẩm nông nghiệp

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tiềm Năng Ethanol Sinh Học Từ Phế Phụ Phẩm

Sự phát triển công nghiệp hóa và gia tăng dân số đã dẫn đến việc sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là nhiên liệu hóa thạch. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu tìm kiếm nguồn nhiên liệu thay thế, trong đó chuyển đổi phế phụ phẩm nông nghiệp thành ethanol sinh học là một hướng đi tiềm năng. Việt Nam, với thế mạnh về xuất khẩu lúa gạo, tạo ra lượng lớn rơm rạ. Việc thu hồi phế phụ phẩm này không chỉ giảm ô nhiễm môi trường mà còn tận dụng dinh dưỡng còn sót lại. Nhiều công bố đã chứng minh hiệu quả kinh tế cao của việc tái sử dụng phế phụ phẩm này. Nghiên cứu của Burange et al. (2016) dự báo tiềm năng tạo ra ethanol sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp trên toàn cầu là rất lớn, với rơm rạ chiếm tỷ lệ đáng kể. Do đó, việc nghiên cứu tiềm năng này tại các địa phương như Yên Phong, Bắc Ninh là vô cùng cấp thiết.

1.1. Vai trò của Ethanol Sinh Học trong Năng Lượng Tái Tạo

Ethanol sinh học được coi là nguồn năng lượng tự nhiên, thân thiện môi trường thay thế cho dầu mỏ. Nó chứa hydro và oxy trong cấu trúc hóa học, có thể trộn lẫn với nước và hòa tan các chất hữu cơ. Ethanol có thể được sản xuất ở hai dạng: thủy hợp và khan. Ethanol thủy hợp thường được sử dụng làm dung môi, trong khi ethanol khan được sử dụng làm nhiên liệu. Việc sử dụng ethanol sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy nông nghiệp bền vững.

1.2. Tiềm Năng Sản Xuất Ethanol Sinh Học từ Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Ethanol là loại nhiên liệu đầu tiên được sử dụng cho các phương tiện giao thông từ những năm 1880. Henry Ford đã lựa chọn nó làm nhiên liệu cho xe ô tô ở thời kỳ đầu. Hiện nay, ethanol là chất đầy triển vọng cho ô tô, thay thế nhiên liệu gốc dầu mỏ. Giống như xăng, ethanol chứa hydro và oxy trong cấu trúc hóa học. Ethanol hoặc cồn ethyl (C2H5OH) là chất lỏng không màu với mùi thơm dịu. Nó có thể trộn lẫn hoàn toàn với nước và hòa tan các chất hữu cơ và là chất hút nước.

II. Thực Trạng Phế Phụ Phẩm Nông Nghiệp Tại Yên Phong Bắc Ninh

Yên Phong là huyện phía Tây của tỉnh Bắc Ninh, với diện tích đất nông nghiệp đáng kể, trong đó diện tích trồng lúa chiếm phần lớn. Huyện là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm quan trọng cho tỉnh. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng tạo ra lượng lớn phế thải, chủ yếu là rơm rạ và thân lá cây trồng. Các phế phụ phẩm nông nghiệp này ít được tận dụng làm thức ăn gia súc, ủ phân, mà thường bị đốt hoặc bỏ bừa bãi, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Việc tái chế, tái sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp có tiềm năng lớn, đặc biệt là sử dụng làm nhiên liệu sinh học, một hướng nghiên cứu mới và cần thiết.

2.1. Lượng Phế Phụ Phẩm Phát Sinh Sau Thu Hoạch Tại Yên Phong

Theo nghiên cứu, lượng phế phụ phẩm phát sinh tại Yên Phong là rất lớn, ước tính khoảng 9,23 nghìn tấn, trong đó rơm rạ chiếm phần lớn với 9,05 nghìn tấn. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc sử dụng rơm rạ và các phế phụ phẩm khác để sản xuất ethanol sinh học. Việc thu gom và xử lý phế phụ phẩm một cách hiệu quả không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn thu nhập mới cho người dân.

2.2. Phương Pháp Xử Lý Phế Phụ Phẩm Nông Nghiệp Hiện Tại

Hiện nay, phần lớn phế phụ phẩm nông nghiệp tại Yên Phong chưa được xử lý đúng cách. Người dân thường đốt rơm rạ trực tiếp trên đồng ruộng, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Một số ít được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc ủ phân, nhưng tỷ lệ còn rất thấp. Cần có các giải pháp hiệu quả hơn để khuyến khích người dân tái sử dụng phế phụ phẩm, như hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho việc sản xuất ethanol sinh học quy mô nhỏ.

III. Cách Đánh Giá Tiềm Năng Thu Hồi Ethanol Sinh Học Hiệu Quả

Đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp cần một phương pháp tiếp cận toàn diện. Đầu tiên, cần xác định hệ thống cây trồng và hệ số phát thải phế phụ phẩm của các cây trồng chính. Tiếp theo, ước lượng tổng lượng phụ phẩm và tiềm năng chuyển hóa thành ethanol sinh học. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập thông tin thứ cấp, xác định hệ số phát sinh phế phụ phẩm bằng thực nghiệm, phân tích thành phần hóa học, và ước tính hàm lượng cellulose và hemicellulose. Cuối cùng, thực nghiệm xác định khả năng tạo thành ethanol bằng cách ủ sinh học và tính toán, xử lý số liệu.

3.1. Phương Pháp Xác Định Hệ Số Phát Thải Phế Phụ Phẩm

Việc xác định hệ số phát thải phế phụ phẩm là bước quan trọng để ước tính tổng lượng phụ phẩm phát sinh. Phương pháp này bao gồm thu thập mẫu phế phụ phẩm từ các ruộng trồng khác nhau, đo lường khối lượng và diện tích, sau đó tính toán tỷ lệ phế phụ phẩm trên một đơn vị diện tích. Kết quả này sẽ được sử dụng để ước tính tổng lượng phế phụ phẩm phát sinh trên toàn huyện.

3.2. Phân Tích Thành Phần Hóa Học và Ước Tính Hàm Lượng Cellulose

Thành phần hóa học của phế phụ phẩm, đặc biệt là hàm lượng cellulose và hemicellulose, quyết định tiềm năng chuyển hóa thành ethanol sinh học. Các phương pháp phân tích hóa học sẽ được sử dụng để xác định hàm lượng các thành phần này. Sau đó, các công thức toán học sẽ được áp dụng để ước tính lượng đường có thể thu được từ cellulose và hemicellulose, từ đó ước tính tiềm năng sản xuất ethanol.

3.3. Thực Nghiệm Ủ Sinh Học và Đánh Giá Khả Năng Tạo Ethanol

Thực nghiệm ủ sinh học là phương pháp trực tiếp đánh giá khả năng chuyển hóa phế phụ phẩm thành ethanol. Các mẫu phế phụ phẩm sẽ được ủ trong điều kiện kiểm soát, với sự tham gia của vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose và hemicellulose. Lượng ethanol tạo thành sẽ được đo lường và phân tích để đánh giá hiệu quả của quá trình ủ sinh học.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Ethanol Từ Phế Phụ Phẩm Lúa

Nghiên cứu cho thấy lúa là cây trồng có lượng cellulose cao nhất (45,2%) trong các phế phụ phẩm tại Yên Phong. Do đó, việc chuyển hóa rơm rạ thành ethanol sinh học là hiệu quả nhất. Kết quả ước tính cho thấy có thể thu được khoảng 116,1 x103 kg (0,12 triệu lít) ethanol sinh học mỗi năm từ phế phụ phẩm lúa tại huyện. Nghiên cứu này góp phần nâng cao hiệu quả xử lý và quản lý phế phụ phẩm nông nghiệp, đồng thời cung cấp giải pháp năng lượng tái tạo tiềm năng cho địa phương.

4.1. Hàm Lượng Cellulose và Hemicellulose Trong Phế Phụ Phẩm Lúa

Hàm lượng cellulose và hemicellulose trong rơm rạ là yếu tố quyết định đến hiệu quả sản xuất ethanol sinh học. Nghiên cứu cho thấy rơm rạ tại Yên Phong có hàm lượng cellulose cao, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân giải và lên men thành ethanol. Việc tối ưu hóa quy trình xử lý rơm rạ có thể giúp tăng hiệu suất sản xuất ethanol.

4.2. Ước Tính Lượng Ethanol Thu Được Từ Rơm Rạ Tại Yên Phong

Dựa trên hàm lượng cellulose và hemicellulose, cùng với hiệu suất chuyển hóa ethanol trong quá trình ủ sinh học, nghiên cứu đã ước tính lượng ethanol có thể thu được từ rơm rạ tại Yên Phong. Kết quả cho thấy tiềm năng sản xuất ethanol sinh học là rất lớn, có thể đáp ứng một phần nhu cầu năng lượng của địa phương và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

V. Giải Pháp Nào Để Phát Triển Sản Xuất Ethanol Sinh Học Bền Vững

Để phát triển sản xuất ethanol sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp một cách bền vững, cần có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Đầu tiên, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước, khuyến khích đầu tư vào công nghệ sản xuất ethanol sinh học. Thứ hai, cần nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của việc tái sử dụng phế phụ phẩm và bảo vệ môi trường. Thứ ba, cần xây dựng chuỗi cung ứng phế phụ phẩm hiệu quả, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy sản xuất ethanol.

5.1. Chính Sách Hỗ Trợ và Ưu Đãi Đầu Tư Sản Xuất Ethanol

Chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển ngành sản xuất ethanol sinh học. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn vay, và khuyến khích sử dụng ethanol trong giao thông vận tải. Việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi sẽ thu hút các nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của ngành.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng về Lợi Ích Của Ethanol Sinh Học

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của ethanol sinh học là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ủng hộ và tham gia của người dân. Các chương trình giáo dục và truyền thông có thể giúp người dân hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng ethanol đối với môi trường, sức khỏe, và kinh tế. Điều này sẽ khuyến khích người dân sử dụng ethanol và tham gia vào quá trình thu gom và xử lý phế phụ phẩm.

5.3. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Phế Phụ Phẩm Nông Nghiệp Hiệu Quả

Xây dựng chuỗi cung ứng phế phụ phẩm nông nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy sản xuất ethanol. Chuỗi cung ứng này cần bao gồm các hoạt động thu gom, vận chuyển, lưu trữ, và xử lý phế phụ phẩm. Việc sử dụng công nghệ và quản lý hiệu quả sẽ giúp giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh của ngành.

VI. Kết Luận Ethanol Sinh Học Hướng Đi Cho Nông Nghiệp Bền Vững

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng lớn của việc thu hồi ethanol sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp tại Yên Phong, Bắc Ninh. Việc tận dụng rơm rạ và các phế phụ phẩm khác không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng, cùng với các chính sách hỗ trợ và giải pháp công nghệ phù hợp. Ethanol sinh học có thể trở thành một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững và góp phần vào an ninh năng lượng của Việt Nam.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sản Xuất Ethanol

Để khai thác tối đa tiềm năng sản xuất ethanol sinh học, cần có các nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa quy trình sản xuất, sử dụng các công nghệ tiên tiến, và đánh giá tác động kinh tế - xã hội của việc sản xuất ethanol quy mô lớn. Các nghiên cứu này sẽ giúp đưa ra các quyết định chính sách và đầu tư hiệu quả.

6.2. Kiến Nghị Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Ethanol Sinh Học

Nghiên cứu kiến nghị nhà nước ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển ngành ethanol sinh học, bao gồm ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn vay, và khuyến khích sử dụng ethanol trong giao thông vận tải. Các chính sách này sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất ethanol và thúc đẩy sự phát triển của ngành.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol sinh học từ phế phj phẩm nông ngiệp tại huyện yên phong tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGHIÊM SƠN DŨNG ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG THU HỒI ETHANOL SINH HỌC TỪ PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN YÊN PHONG, TỈNH BẮC NINH Ngành: Khoa họ c mô i trường Mã số: 8440301 Người hướng dẫn khoa học: TS. Võ Hữu Công NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nghiêm Sơn Dũng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Võ Hữu Công đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản lý môi trường Khoa Môi trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Nghiêm Sơn Dũng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Yêu cầu của đề tài. Những đóng góp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan TÀI LIỆU. Vai trò và tiềm năng của ethanol sinh học.

Vai trò của ethanol sinh học. Tiềm năng sản xuất ethanol sinh học. Sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học. Những lợi ích khi sử dụng nhiên liệu sinh học.

Phương pháp sản xuất ethanol sinh học. Tổng quan về phụ phẩm đồng ruộng. Tổng quan về phụ phẩm đồng ruộng. Thành phần, cấu trúc của phế phụ phẩm.

Tình hình sản xuất và thực trạng phế phụ phẩm nông nghiệp sau sản xuất trên thế giới và Việt Nam. Tác hại của phế phụ phẩm nông nghiệp đến môi trường. Các biện pháp xử lý phế thải đồng ruộng. Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian.

Nội dung nghiên cứu. Hiện trạng phát sinh phế phụ phẩm nông nghiệp. Lượng phụ phẩm phát thải sau thu hoạch. Đặc trưng thành phần phụ phẩm cho mục đích chuyển thành ethanol sinh học.

Tiềm năng thu hồi ethanol sinh học. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp. Phương pháp xác định hệ số phát sinh phế phụ phẩm bằng thực nghiệm.

Phương pháp phân tích các chất và hợp chất. Phương pháp ước tính hàm lượng cellulose và hemicellulose. Phương pháp thực nghiệm xác định khả năng tạo thành ethanol bằng cách ủ sinh học. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại Huyện Yên Phong. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Đánh giá chung. Hiện trạng sản xuất nông nghiệp TẠI huyện Yên Phong. Cơ cấu sử dụng đất huyện Yên Phong. Cơ cấu giống cây nông nghiệp chính của huyện Yên Phong.

Cơ cấu thời vụ, diện tích và năng suất của cây trồng nông nghiệp chính của huyện Yên Phong. Xác định hệ số phát thải phế phụ phẩm của các cây trồng chínhError! Bookmark not defined 4. Hiện trạng xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp. Tổng lượng phế phụ phẩm nông nghiệp phát sinh sau thu hoạch.

Ước lượng phế phụ phẩm sau thu hoạch. Đánh giá thành phần phụ phẩm cho mục đích chuyển thành ethanol sinh học. Hàm lượng cellulose và hemicellulose trong phế phụ phẩm của các cây trồng chính. Kết quả thu hồi ethanol bằng phế phụ phẩm nông nghiệp.

Đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol từ phụ phẩm nông nghiệp. Kết luận và kiến nghị. 69 Tài liệu tham khảo. 75 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CNC Công nghệ cao DBSCL Đồng bằng sông Hồng DBSH Đồng bằng song Cửu Long EU Liên minh châu Âu FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc LHQ Liên hợp quốc NLSH Năng lượng sinh học NN&PNNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn SK Sinh khối VAT Thuế giá trị gia tăng VISTA Trung tâm thông tin phát triển nông nghiệp nông thôn VSV Vi sinh vật vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Sản lượng ethanol trên thế giới. Thành phần chính của phế phụ phẩm nông nghiệp. Diện tích và năng suất của khoai tây năm 2000-2005. Số lượng phế phụ phẩm ở Việt Nam.

Ứng dụng rơm rạ trong lĩnh vực hóa chất. Cơ cấu diện tích đất đai trên địa bàn huyện Yên Phong 2018 (ha). Cơ cấu thời vụ, diện tích, năng suất và loại phế phụ phẩm phát sinh trong một năm của huyện Yên Phong 2018. Chế độ bón phân của người dân 2018.

Tỷ lệ R trong vụ mùa của huyện Yên Phong năm 2018 (kg/m2). Ước lượng phế phụ phẩm sau thu hoạch/năm (nghìn tấn/ năm). Hiện trạng phế phẩm từ bón phân cho các loại cây trồng huyện Yên Phong năm 2018 (kg/năm). Hiện trạng phế phẩm từ thuốc BVTV cho các loại cây trồng huyện Yên Phong năm 2018 (kg/năm).

Tổng khối lượng phế phụ phẩm nông nghiệp tại huyện Yên Phong năm 2018 (tấn/năm). Thành phần cellulose và hemicelulose trong phế phụ phẩm nông nghiệp (%). Thành phần cellulose và hemicelulose trong phế phụ phẩm nông nghiệp (tấn/ năm). Hàm lượng đường được chuyển hóa từ cellulose và hemicellulose trong phế phụ phẩm của các loại cây trồng chính (g/100g phế phụ phẩm).

Ảnh hưởng của phương pháp lên men đến hiệu quả sinh cồn (g/100g phế thải). Ước tính lượng ethanol được tạo thành từ phế phụ phẩm huyện Yên Phong năm 2018. 68 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Công thức cấu tạo ethanol.

Sử dựng enzym để thủy phân, thủy phân và lên men tách riêng. Sử dụng enzym để thủy phân, thủy phân và lên men đồng thời. Cấu trúc của cellulose. Cấu trúc của hemicellulose.

Cấu trúc của lignin. Tiến hành lấy mẫu trên ruộng lúa. Tiến hành lấy mẫu trên ruộng ngô/ khoai. Phế phụ phẩm sau khi phơi khô.

Cơ cấu diện tích đất đai trên địa bàn huyện Yên Phong 2018 (%). Cơ cấu giống cây trồng chính của huyện Yên Phong năm 2018 (%). Hình thức xử lý phế phụ phẩm của người dân (%). Khối lượng khô của các loại phế phụ phẩm (đơn vị tính: kg/m2).

Hàm lượng đường được chuyển hóa từ cellulose và hemicellulose trong phế phụ phẩm của các loại cây trồng chính (g/100g phế phụ phẩm). Lượng ethanol được tạo thành từ phế phụ phẩm lúa trong các điều kiện ủ sinh học khác nhau (g/ 100g cồn). Lượng ethanol được tạo thành từ phế phụ phẩm ngô trong các điều kiện ủ sinh học khác nhau (g/ 100g cồn). Lượng ethanol được tạo thành từ phế phụ phẩm khoai trong các điều kiện ủ sinh học khác nhau (g/ 100g cồn).

Lượng ethanol được tạo thành từ phế phụ phẩm các cây trồng chính trong các điều kiện khác nhau (g/ 100g cồn). 67 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nghiêm Sơn Dũng Tên luận văn: Đánh giá tiềm năng thu hồi ethanol sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Ngành: khoa học môi trường Mã số: 8440301 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xác định hệ thống cây trồng trên địa bàn nghiên cứu. - Xác định hệ số phát thải phế phụ phẩm nông nghiệp của một số cây trồng chính.

- Ước lượng phụ phẩm và tiềm năng cho ethanol sinh học từ phụ phẩm phụ phẩm nông nghiệp. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp từ phòng Nông nghiệp và phát triển nông nghiệp huyện Yên Phong và hợp tác xã nhằm xác định thông tin về địa điểm nghiên cứu, quá trình hình thành, phát triển khu vực nghiên cứu. Từ đó, bố trí thí nghiệm và các phương pháp xác định tỷ lệ phụ phẩm, ước tính lượng phế phụ phẩm phát sinh, phân tích mẫu. Sau khi có kết quả tiến hành các phương pháp phân tích số liệu (phân tích ANOVA) và tính toán hiệu quả tạo thành ethanol sinh học.

Kết quả chính và kết luận Yên Phong là huyện cung cấp nguồn lương thực, thực phẩm chính cho tỉnh Bắc Ninh. Chính vì thế lượng phế phụ phẩm phát sinh là rất lớn ước tính 9,23 nghìn tấn. Đặc biệt là rơm rạ ước tính 9,05 nghìn tấn. Lúa là cây trồng có lượng cellulose cao nhất 45,2%.

Do đó việc chuyển hóa thành ethanol sinh học từ lúa là tốt nhất. Kết quả thu được ước tính 116,1 x103 kg = 0,12 triệu lít ethanol ethanol sinh học/ 1 năm. Nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả trong việc xử lý quản lý phế phụ phẩm nông nghiệp nói chung cho các địa phương khác tại Việt Nam và trên thế giới. ix THESIS ABSTRACT Author's name: Nghiem Son Dung Thesis title: Assessment of bio-ethanol recovery potential from agricultural residues in Yen Phong district, Bac Ninh province.

Department: environmental science Code: 8440301 Name of training institution: Vietnam National University of Agriculture Research purposes - Identify the cropping system in the study area. - Determining agricultural residue generation of major crops. - Estimate agricultural residue and its potential for bioethanol producttion.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tiềm Năng Thu Hồi Ethanol Sinh Học Từ Phế Phụ Phẩm Nông Nghiệp Tại Yên Phong, Bắc Ninh" khám phá khả năng khai thác ethanol sinh học từ các phế phụ phẩm nông nghiệp, một nguồn tài nguyên phong phú và bền vững. Bài viết nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng ethanol sinh học trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm năng lượng, đồng thời góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình thu hồi, ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển của ngành công nghiệp này tại Yên Phong.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu phát triển chăn nuôi dê trên địa bàn huyện ba vì tỉnh hà tây, nơi đề cập đến các phương pháp phát triển chăn nuôi bền vững. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về thu tiền sử dụng đất tiền thuế đất và thực tiễn áp dụng tại huyện yên châu tỉnh sơn la cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài nguyên đất đai, một yếu tố quan trọng trong phát triển nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về thương mại tại quận thanh khê thành phố đà nẵng, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý kinh tế trong bối cảnh phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và phát triển bền vững.