Thuyết minh đồ án: Thiết kế chế tạo trục truyền động - TNUT

Thuyết minh đồ án công nghệ chế tạo máy TNUT chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí, giúp hiểu rõ quy trình và kỹ thuật chế tạo.

Chuyên ngành

Cơ Khí Chế Tạo Máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2022

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập thuyết minh đồ án công nghệ chế tạo máy

Một bản thuyết minh đồ án công nghệ chế tạo máy hoàn chỉnh không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là minh chứng cho năng lực của một kỹ sư tương lai. Đây là sản phẩm tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn sản xuất. Đồ án giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, rèn luyện tư duy thiết kế độc lập và làm quen với việc giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế. Trọng tâm của một đồ án thường xoay quanh việc thiết kế và xây dựng một quy trình công nghệ tối ưu để chế tạo một chi tiết máy cụ thể, ví dụ như trục truyền động trong hộp giảm tốc. Quá trình này bao gồm từ khâu phân tích chi tiết, lựa chọn vật liệu, tính toán thiết kế, lập quy trình gia công, cho đến việc lựa chọn máy móc và dụng cụ cắt phù hợp. Đề tài "Thiết kế chế tạo các chi tiết trục truyền động trong hộp truyền lực" tại TNUT là một ví dụ điển hình, thể hiện rõ các bước cần thiết. Việc bảo vệ thành công đồ án này không chỉ đảm bảo kết quả học tập mà còn trang bị cho sinh viên kỹ năng làm việc khoa học, khả năng tra cứu tài liệu, và ứng dụng các công nghệ mới vào sản xuất, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các yếu tố như độ chính xác gia công, chất lượng bề mặt, và hiệu quả kinh tế luôn là những tiêu chí hàng đầu được đặt ra trong mỗi đồ án. Việc ứng dụng phần mềm thiết kế như Siemens NX và lập trình cho máy gia công CNC như Mazak QTS 200 đã trở thành một yêu cầu gần như bắt buộc, phản ánh xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong ngành cơ khí chế tạo.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án chuyên ngành cơ khí chế tạo

Đồ án chuyên ngành cơ khí chế tạo máy là một cột mốc quan trọng, đánh dấu quá trình chuyển đổi từ sinh viên thành kỹ sư. Nó không chỉ là bài tập tổng hợp kiến thức đã học mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào giải quyết một vấn đề kỹ thuật cụ thể. Thông qua việc thực hiện đồ án, sinh viên được rèn luyện khả năng làm việc độc lập, tư duy sáng tạo và phương pháp làm việc khoa học. Việc phải tự mình phân tích yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn vật liệu như thép 40Cr, tính toán các thông số thiết kế, và lập ra một quy trình gia công hoàn chỉnh giúp củng cố nền tảng chuyên môn vững chắc. Hơn nữa, đồ án còn giúp sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn công nghiệp, cách sử dụng sổ tay, bảng tra và các tài liệu kỹ thuật, những kỹ năng không thể thiếu khi bước vào môi trường làm việc thực tế.

1.2. Các thành phần cốt lõi trong một bản thuyết minh đồ án

Một bản thuyết minh đồ án công nghệ chế tạo máy tiêu chuẩn thường bao gồm các chương mục rõ ràng. Bắt đầu là chương tổng quan, giới thiệu về sản phẩm (ví dụ: hộp giảm tốc 2 cấp), phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết cần chế tạo. Tiếp theo là chương tính toán, thiết kế, nơi trình bày cơ sở lý thuyết, các công thức tính toán bền cho chi tiết, và kết quả thiết kế trên phần mềm CAD/CAM. Chương trọng tâm nhất là phương pháp gia công, mô tả chi tiết từng nguyên công, từ gia công phôi đến các bước tiện, phay, mài. Phần này cũng bao gồm việc tra và xác định chế độ cắt tối ưu. Cuối cùng là chương về máy và dụng cụ, liệt kê các thiết bị và dao cụ sử dụng. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng, tạo nên một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh và có tính thuyết phục cao.

II. Thách thức cốt lõi khi thiết kế trục truyền động trong đồ án

Việc thiết kế và chế tạo trục truyền động, đặc biệt là các trục trong hộp giảm tốc, đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Trục không chỉ chịu momen xoắn để truyền công suất mà còn chịu momen uốn do lực từ các bánh răng ăn khớp gây ra. Sự kết hợp của hai loại tải trọng này tạo ra ứng suất phức tạp trên các tiết diện trục, đòi hỏi việc tính toán bền phải được thực hiện một cách cẩn thận để tránh các hỏng hóc như gãy, cong vênh, hoặc biến dạng đàn hồi quá lớn. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định chính xác đường kính tại các tiết diện nguy hiểm, đặc biệt tại các vị trí lắp ổ lăn, bánh răng hoặc có rãnh then. Các vị trí này là nơi tập trung ứng suất cao. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp nhiệt luyện cũng là một bài toán khó. Vật liệu phải đảm bảo độ bền, độ cứng và độ dai va đập, trong khi quá trình nhiệt luyện có thể gây ra sai số kích thước và hình dạng nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Đồ án tại TNUT đã chọn vật liệu thép 40Cr và phương pháp tôi cải thiện, đây là một lựa chọn hợp lý cho các trục chịu tải trọng trung bình. Thêm vào đó, việc đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác kích thước (cấp 7-8), độ nhám bề mặt (Ra = 0,8µm), và độ đảo không quá 0,03 mm là cực kỳ quan trọng để đảm bảo khả năng làm việc ổn định và tuổi thọ của toàn bộ cụm máy.

2.1. Phân tích các dạng hỏng và điều kiện làm việc của trục

Trục truyền động trong hộp giảm tốc hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, chịu tải trọng uốn và xoắn đồng thời. Các dạng hỏng thường gặp bao gồm gãy do mỏi, mòn tại các cổ trục lắp ổ lăn, và biến dạng cong vênh. Hỏng do mỏi là nguy hiểm nhất vì nó xảy ra đột ngột mà không có dấu hiệu báo trước. Nguyên nhân là do ứng suất thay đổi theo chu kỳ khi trục quay. Mòn xảy ra do ma sát giữa cổ trục và các chi tiết lắp trên nó. Biến dạng đàn hồi quá lớn có thể làm sai lệch vị trí ăn khớp của các cặp bánh răng, gây tiếng ồn và giảm hiệu suất truyền động. Do đó, việc phân tích kỹ điều kiện làm việc và các dạng hỏng tiềm tàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật khắt khe về độ chính xác và độ nhám

Chất lượng làm việc của trục phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác gia công. Các cổ trục lắp ổ lăn yêu cầu độ chính xác cấp 7, độ nhám bề mặt Ra đạt 0,8µm. Độ côn và độ ô van phải nằm trong khoảng 0,25 đến 0,5 dung sai đường kính. Những yêu cầu này nhằm đảm bảo mối lắp ghép chặt chẽ, ổn định, và giảm mài mòn. Sai lệch về độ đồng tâm giữa các cổ trục không được vượt quá 0,1 mm. Đặc biệt, độ không song song của rãnh then so với đường tâm trục phải nhỏ hơn 0,01mm trên 100mm chiều dài. Việc đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết trục này đòi hỏi quy trình gia công phải được kiểm soát nghiêm ngặt, đặc biệt ở các nguyên công tinh như mài.

III. Phương pháp tính toán và thiết kế trục bằng Siemen NX tối ưu

Để đảm bảo trục truyền động hoạt động bền bỉ và an toàn, quá trình tính toán thiết kế phải được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Cơ sở lý thuyết cho việc tính toán thiết kế trục dựa trên các nguyên lý của Sức bền vật liệu. Trục được xem như một dầm đặt trên hai gối tựa (ổ lăn) và chịu tác động của các lực từ bánh răng. Bước đầu tiên là xác định các lực tác dụng lên trục (lực hướng tâm, lực tiếp tuyến) và sau đó vẽ biểu đồ momen uốn và momen xoắn dọc theo chiều dài trục. Từ các biểu đồ này, các tiết diện nguy hiểm có giá trị momen tương đương lớn nhất sẽ được xác định. Công thức tính momen tương đương (Mtđ) và công thức xác định đường kính trục (d) dựa trên ứng suất cho phép [σ] của vật liệu là công cụ cốt lõi. Trong đồ án này, việc tính toán cho thấy các đường kính sơ bộ cho Trục 1, 2, và 3, sau đó được quy chuẩn theo dãy tiêu chuẩn để thuận tiện cho việc lắp ghép với ổ lăn và bánh răng. Việc sử dụng phần mềm Siemen NX không chỉ dừng lại ở việc mô hình hóa 3D mà còn hỗ trợ trong việc phân tích và kiểm nghiệm bền, giúp tối ưu hóa kết cấu, giảm khối lượng vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn. Các mô hình 3D trực quan giúp người thiết kế dễ dàng hình dung kết cấu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trước khi đưa vào sản xuất.

3.1. Cơ sở lý thuyết tính toán bền cho các tiết diện trục

Lý thuyết tính toán bền cho trục chủ yếu dựa trên thuyết bền IV (thuyết bền năng lượng biến đổi hình dáng). Công thức xác định đường kính tại một tiết diện j được tính theo: d_j ≥ ³√(Mtđ_j / (0.1 * [σ])). Trong đó, Mtđ_j là momen tương đương tại tiết diện đó, được tính bằng Mtđ = √(M_u² + α² * T²), với M_u là momen uốn và T là momen xoắn. Hệ số α thường lấy bằng 0,75 đối với vật liệu dẻo như thép. Ứng suất cho phép [σ] được xác định dựa trên giới hạn bền (σb) và giới hạn chảy (σ0.2) của vật liệu. Ví dụ, với thép 45 có σb = 850 MPa, ứng suất cho phép được chọn là 67 MPa. Các vị trí có rãnh then cần tăng đường kính thiết kế lên khoảng 4% để bù vào sự suy yếu về độ bền.

3.2. Lựa chọn vật liệu và phương pháp nhiệt luyện phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu có ảnh hưởng quyết định đến độ bền và tuổi thọ của trục. Với hộp giảm tốc chịu công suất trung bình, vật liệu thép 40Cr là một lựa chọn tối ưu. Đây là loại thép hợp kim có cơ tính tổng hợp cao, chịu được tải trọng tĩnh và va đập tốt. Theo bảng tra, thép 40Cr có giới hạn bền σb = 550 MPa và độ cứng sau ủ là 217 HB. Để nâng cao cơ tính, trục thường được xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi cải thiện hoặc thường hóa. Quá trình này giúp đạt được độ cứng bề mặt cần thiết để chống mài mòn tại các cổ trục, đồng thời giữ được độ dẻo dai ở phần lõi để chống gãy giòn. Độ cứng thấp (HB < 350) sau nhiệt luyện cũng giúp cho các nguyên công gia công tinh cuối cùng như mài có thể đạt được độ chính xác cao.

IV. Quy trình gia công chi tiết trục trên máy tiện CNC hiện đại

Việc xây dựng một quy trình công nghệ gia công trục hợp lý là yếu tố quyết định đến chất lượng và giá thành sản phẩm. Quá trình này phải được thiết kế theo một trình tự các nguyên công logic, từ thô đến tinh, nhằm đạt được các yêu cầu kỹ thuật đề ra. Trong đồ án này, quy trình gia công trục được thực hiện trên các thiết bị hiện đại, chủ yếu là máy tiện CNC Mazak QTS 200. Quy trình tiêu chuẩn bắt đầu bằng nguyên công chuẩn bị phôi và ủ hoàn toàn để làm mềm vật liệu, khử ứng suất bên trong. Tiếp theo là các nguyên công gia công cơ bản: khỏa mặt đầu và khoan tâm trên cả hai mặt để tạo chuẩn định vị cho các nguyên công sau. Các nguyên công tiện thô và tiện tinh được thực hiện để tạo ra hình dáng bậc của trục, gia công các đường kính Ø32, Ø24, Ø20... theo bản vẽ chi tiết. Sau khi tiện, các nguyên công quan trọng khác như phay rãnh then được tiến hành. Giai đoạn nhiệt luyện (tôi cải thiện) được thực hiện trước các nguyên công gia công tinh cuối cùng. Cuối cùng, để đạt được độ chính xác và độ nhám bề mặt yêu cầu, các bề mặt lắp ghép quan trọng sẽ được mài. Việc lập trình và gia công phôi trên máy CNC giúp đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác cao, giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

4.1. Trình tự các nguyên công gia công trục điển hình

Một quy trình gia công trục bậc điển hình bao gồm các bước chính. Đầu tiên là Ủ hoàn toàn phôi. Sau đó, Khỏa mặt đầu và khoan tâm hai phía. Nguyên công tiếp theo là Tiện thô và tiện tinh các bậc trục, thường gá trên mâm cặp 3 chấu và mũi tâm chống. Sau khi đạt kích thước gần đúng, chi tiết được chuyển sang máy phay để Phay rãnh then. Một bước quan trọng là Nhiệt luyện để tăng độ cứng và độ bền. Cuối cùng là các nguyên công Mài các cổ trục quan trọng để đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt yêu cầu. Mỗi nguyên công đều cần lựa chọn đồ gá, dao cụ và chế độ cắt phù hợp để tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Nguyên công cuối cùng luôn là tổng kiểm tra để đảm bảo chi tiết đáp ứng mọi yêu cầu của bản vẽ.

4.2. Hướng dẫn tra và xác định chế độ cắt tối ưu

Xác định chế độ cắt (chiều sâu cắt t, lượng chạy dao S, và vận tốc cắt V) là một bước cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng bề mặt và tuổi thọ của dao. Chế độ cắt được tra cứu từ các sổ tay công nghệ chế tạo máy, dựa trên các yếu tố như vật liệu gia công (thép 40Cr), vật liệu làm dao (hợp kim cứng), loại máy (Mazak QTS 200), và yêu cầu về độ chính xác. Ví dụ, khi tiện thô bằng dao CNMG120408-M3, có thể chọn chiều sâu cắt t = 1-1.5 mm, lượng chạy dao S = 0,4 mm/vòng, và vận tốc cắt V = 100 m/phút. Trong khi đó, khi tiện tinh, chiều sâu cắt giảm xuống còn t = 0.5 mm và lượng chạy dao S = 0.2 mm/vòng để đạt độ bóng cao hơn. Việc tính toán và lựa chọn chế độ cắt hợp lý giúp tối ưu hóa thời gian gia công (Tcb) và đảm bảo hiệu quả kinh tế.

V. Bí quyết bảo vệ thành công đồ án công nghệ chế tạo máy

Để bảo vệ thành công một thuyết minh đồ án công nghệ chế tạo máy TNUT, việc chuẩn bị kỹ lưỡng và nắm vững kiến thức là yếu tố tiên quyết. Sinh viên không chỉ cần trình bày lại những gì đã viết trong thuyết minh mà còn phải thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về từng quyết định kỹ thuật đã đưa ra. Điều này bao gồm khả năng giải thích tại sao lại chọn vật liệu thép 40Cr thay vì các loại vật liệu khác, cơ sở nào để xác định các thông số trong tính toán thiết kế trục, và lý do lựa chọn trình tự các nguyên công gia công như đã trình bày. Việc chuẩn bị một bài trình bày súc tích, logic, với các slide minh họa rõ ràng (bao gồm cả mô hình 3D từ Siemens NX) sẽ tạo ấn tượng tốt với hội đồng. Quan trọng hơn cả là sự tự tin khi trả lời các câu hỏi phản biện. Sinh viên cần thể hiện mình là người làm chủ hoàn toàn đề tài, từ lý thuyết cơ bản về gia công cắt gọt đến các ứng dụng công nghệ hiện đại như gia công CNC. Việc trích dẫn các thông số cụ thể từ đồ án, chẳng hạn như "chế độ cắt cho nguyên công tiện tinh được chọn là S=0.2 mm/vòng và V=120 m/phút để đạt độ nhám Ra=0.8µm", sẽ cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và bài bản. Cuối cùng, việc thừa nhận những hạn chế của đồ án và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai cũng là một điểm cộng, thể hiện tư duy phản biện và tinh thần cầu tiến của một kỹ sư.

5.1. Tổng kết các kết quả và kinh nghiệm rút ra từ đồ án

Quá trình thực hiện đồ án mang lại nhiều kết quả và bài học quý giá. Về mặt kỹ thuật, đồ án đã hoàn thành việc thiết kế một quy trình công nghệ hoàn chỉnh để chế tạo ba chi tiết trục truyền động, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ bền, độ chính xác và chất lượng bề mặt. Việc ứng dụng phần mềm CAD/CAM và máy CNC đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao năng suất và độ chính xác so với các phương pháp truyền thống. Về kinh nghiệm, quá trình này giúp sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết và thực tiễn, cũng như rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, tra cứu tài liệu và làm việc có kế hoạch. Những khó khăn gặp phải trong quá trình tính toán và lựa chọn chế độ cắt là những bài học thực tế không có trong sách vở.

5.2. Đề xuất hướng phát triển và tối ưu hóa trong tương lai

Mặc dù đồ án đã đạt được các mục tiêu đề ra, vẫn có nhiều hướng để cải tiến và phát triển trong tương lai. Thứ nhất, có thể nghiên cứu ứng dụng các loại vật liệu mới có cơ tính tốt hơn hoặc nhẹ hơn để tối ưu hóa khối lượng trục. Thứ hai, quy trình công nghệ có thể được tối ưu hóa hơn nữa bằng cách sử dụng các phương pháp gia công tiên tiến như tôi cao tần bề mặt thay vì tôi thể tích, giúp giảm biến dạng và tiết kiệm năng lượng. Thứ ba, có thể áp dụng các phần mềm mô phỏng (CAE) để phân tích ứng suất và biến dạng một cách chi tiết hơn, từ đó đưa ra thiết kế tối ưu nhất ngay từ đầu. Việc tự động hóa hoàn toàn quy trình, từ khâu cấp phôi đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng, cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao hiệu quả sản xuất trong bối cảnh công nghiệp 4.0.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về hộp giảm tốc. - Hộp giảm tốc (HGT) 2 cấp đồng trục là loại hộp số giảm tốc có đến 2 lần thay đổi tỉ số truyền động, người ta có thể gọi là giảm tốc 2 trục song song với các bánh răng trụ răng nghiêng được lắp ráp ăn khớp với nhau. HGT 2 cấp đồng trục thường bao gồm các cặp bánh răng được lắp ráp ăn khớp sao cho trục đầu ra của hộp số phải trùng với tâm của trục đầu vào của motor.

Công suất và momen xoắn tùy vào từng trường hợp cụ thể để đảm nhận. - Hộp giảm tốc 2 cấp đồng trục có ưu điểm là bộ truyền động của nó thường làm giảm chiều dài của hộp số lớn hoặc giảm trọng lượng của hộp bé. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là: khả năng chịu tải trọng của bộ phận cấp nhanh trong HGT chưa thể hoạt động hết công suất được, hơn nữa loại hộp số này rất khó bố trí cho những kết cấu chung vì nó khó bôi trơn vào bên trong giữa hộp. - Hộp giảm tốc này được ứng dụng nhiều trong công nghiệp cùng với nhiều lĩnh vực sản xuất , như luyện kim, cơ khí, gia công, chế biến thực phẩm.

Đặc biệt, nó còn có tầm quan trọng lớn đối với các loại máy ép, máy nghiền, máy khuấy trộn hóa chất, cán thép cơ khí chế tạo. Phân tích chức năng, điều kiện làm việc, đặc điểm kết cấu và phân loại chi tiết trục. - Trục là một chi tiết máy rất quan trọng và phổ biến trong ngành chế tạo máy nói chung và trong hộp tốc độ nói riêng. Trục với bánh răng kết hợp thành một bộ truyền để truyền chuyển động giữa hai trục song song với nhau trong hộp tốc độ.

- Trong hộp tốc độ, các trục trong đó là trục truyền, trục luôn luôn quay cùng bánh răng, có thể tiếp nhận đồng thời cả momen uốn và momen xoắn và truyền tới tất cả các chi tiết còn lại trong hộp tốc độ. Với các yếu tố trên, trục làm việc trong những điều kiện khá khắc nghiệt. - Trục làm việc trong điều kiện như vậy nên trong quá trình làm việc dễ gây ra các dạng hỏng như: gẫy trục, trục bị cong vênh, trục bị biến dạng đàn hồi quá lớn, mòn trục, … 3 - Khi làm việc với vận tốc cao trục có thể hỏng do mỏi, với các trục không đảm bảo độ cứng có thể làm cong trục. Vì vậy các dạng hỏng chủ yếu của trục là hỏng do mỏi.

- Với các hiện tượng như trên phát sinh trong quá trình làm việc do đó cần phải có các biên pháp công nghệ hợp lí trong quá trình chế tạo và cần phải chọn vật liệu chế tạo trục hợp lí để bộ truyền có tuổi thọ cao nhất. Các yêu cầu kỹ thuật của trục. Trục vào cấp nhanh có các thông số cơ bản như sau: Trục 1 (Bánh răng liền trục): l12 = 66 (mm), l13 = 47 (mm), l11= 94 (mm). - Đường kính đoạn trục lắp khớp nối A : dA=15(mm) - Đường kính đoạn trục lắp ổ lăn tại B & D: dB = dD =17 (mm) - Đường kính đoạn trục lắp bánh răng tại C: dC =32 (mm) Trục 2 của hộp tốc độ có các thông số cơ bản như sau: - l22 = 47 mm, l23 = 174,5 (mm), l21 = 226 (mm).

- Đường kính đoạn trục lắp ổ lăn tại A và D: dA = dD = 20 (mm). - Đường kính đoạn trục lắp bánh răng tại B: dB = 24 (mm). - Đường kính đoạn trục lắp bánh răng tại C: dC = 30 (mm). Trục 3 của hộp tốc độ có các thông số cơ bản như sau: - l32 = 51,5 (mm), l31 = 103 (mm), l33 = 168,5 (mm).

- Đường kính đoạn trục lắp ổ lăn tại A và C: dA = dC =30 (mm) - Đường kính đoạn trục lắp đĩa xích D: dD = 28 (mm) - Đường kính đoạn trục lắp bánh răng tại B: dB = 35 (mm) Phân tích kết cấu vàc các yêu cầu chủ yếu khi gia công chi tiết dạng trục như sau: 1. Chi tiết được làm từ thép 40X. Thuộc họ trục bậc, dạng trục và có rãnh then. Do đó khi nhiệt luyện có thể gây sai số.

Các cổ trục để lắp ổ lăn được gia công độ chính xác cấp 7, độ nhẵn bóng bề mặt đạt cấp 7, cấp 8 (Ra = 0,8µm), độ côn và ô van bằng 0,25 ÷ 0,5 dung sai đường kính. Các cổ trục để lắp ổ trượt hay lắp bạc được gia công chính xác cấp 8,9 và độ nhẵn bóng bề mặt cấp 6,7 (Ra = 2,5 ÷ 1,25µm). Độ côn, ôvan bằng 0,25 ÷ 0,5 dung sai đường kính. Độ đảo của các cổ trục lắp ghép không quá 0,01 ÷ 0,03 mm.

Bề mặt lắp ghép với ổ lăn trong lỗ ở trục rỗng hoặc ở trục có lỗ tâm dọc trục được gia công đạt chính xác cấp 7,8 độ nhẵn bóng bề mặt đạt cấp 6,7. Sai lệch cổ trục lắp ghép ổ lăn và các đường kính để định tâm của bề mặt then hoa đối với nhau cho phép trong giới hạn 0,04 ÷ 0,05 mm. Sai lệch của các cổ trục với tâm chung của trục cho phép trong giới hạn 0,05 ÷ 0,1 mm. Sai lệch tương quan của các cổ trục làm việc và không làm việc cho phép trong giới hạn 0,1 ÷ 0,2 mm.

Bề mặt không làm việc của trục được gia công chính xác cấp 7, độ nhẵn bóng bề mặt cấp 4 ÷ 6. Rãnh then được gia công theo chiều rộng chính xác cấp 3, độ nhẵn bóng bề mặt cấp 4 ÷ 6.Độ không song song của các rãnh then hoặc then hoa với đường tâm trục nhỏ hơn 0,01mm/100mm chiều dài 11.Dung sai chiều dài của các cổ trục trong khảong 0,05÷0,2mm.Yêu cầu về độ cứng, độ thấm tôi bề mặt tùy từng trường hợp và điều kiện mà cho số liệu cụ thể. 5 CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ 2. - Trục có chức năng chủ yếu truyền chuyển động từ động cơ qua các hộp giảm tốc, qua đó truyền chuyển động cho các chi tiết khác.

Trục có rãnh then dùng để nhận lực từ động cơ, và trên trục bánh răng để truyền chuyển động và tải trọng nhờ sự ăn khớp của các răng trên bánh răng. - Độ chính xác và độ nhám của trục cũng ảnh hưởng đến quá trình lắp ráp và truyền động của trục.2 Cơ sở lý thuyết tính toán, thiết kế. Xác định các thông số của trục. *Trục đầu vào (Trục 1).

-Khoảng công xôn trên trục thứ k, tính từ chi tiết thứ i ngoài hộp giảm tốc: lcki = 0,5. Sơ đồ lực tác dụng lên trục I thay liên kết(gối) bằng phản lực liên kết ta được sơ đồ như hình: * Tính các lực và momen: Coi trục là một dầm chịu lực , có các lực tại điểm đặt lực Fa, Fr, Ft , và momen xoắn T , momen Ma, ta tiến hành vẽ biểu đồ momen để xác định momen uốn. Xác định các phản lực liên kết tác dụng lên ổ lăn. Và các phản lực liên kết tại 2 ổ chưa xác định được.

- Theo phương X: + MXB= 0  Ft1.l12= 0 => (N) 6 + F(X)= 0 FXB – Ft1 + FxD + Fkn =0 => FXB = Ft1 – FXD – Fkn = 761,61 – 465,06 – 120 = 176,55(N) - Theo phương Y : + MB= 0  Fr1.1 :Sơ đồ tính gần đúng trục I Từ sơ đồ tính gần đúng ta xác định được các tiết diện nguy hiểm trên trục. Tính momen tương đương : + Mtđj là momen tương đương tại tiết diện 8 Tại tiết diện A: (N.mm) Tại tiết diện B : (N.mm) Tại tiết diện C. + Tiết diện bên trái điểm C: (N.53) + Tiết diện bên phải điểm C: (N.mm) Tại tiết diện D : Mtd = 0 (N.mm) * Xác định đường kính trục : Trong đó : + dj là đường kính trục tại tiết diện j + [σ] là ứng suất cho phép.5[1] : Thép 45 có σb = 850 (Mpa) + Với trục I có =25=>[σ] = 67(Mpa) -Tính đường kính trục tại điểm A: => (mm) Do tại A có rãnh then nên ta chọn đường kính tăng lên 4% để đảm bảo độ bền cứng: 9 => dA’ = 11,1 + 0,04.11,1 = 11,544 (mm) -Tính đường kính trục tại điểm B, D (lắp ổ lăn): => (mm) -Tính đường kính trục tại điểm C: Ta thấy Mtđ tại tiết diện bên trái điểm C có giá trị lớn hơn => ta dùng giá trị này để tính đường kính trục. => (mm) Do tại C có rãnh then nên ta chọn đường kính tăng lên 4% để đảm bảo độ bền cứng: Để lắp được ổ lăn và bánh răng ta phải quy chuẩn đường kính trục theo dãy tiêu chuẩn.

=> Chọn: + Đường kính đoạn trục lắp khớp nối A :Chọn dA=15(mm) + Đường kính đoạn trục lắp ổ lăn tại B & D: dB = dD =17 (mm) +Đường kính đoạn trục lắp bánh răng tại C: dC =18(mm) *Trục trung gian (Trục 2). * Tính các lực và momen: Coi trục là một dầm chịu lực , có các lực tại điểm đặt lực Fa, Fr, Ft , và momen xoắn T , momen Ma, ta tiến hành vẽ biểu đồ momen để xác định momen uốn. Xác định các phản lực liên kết tác dụng lên ổ lăn. Và các phản lực liên kết tại 2 ổ chưa xác định được.

* Tính các lực và momen: 10 - Theo phương X: + MXA= 0  Ft2.AD= 0 => (N) + F(X) = 0  - FXA+ Ft2 – Ft3 + FXD =0 => FXA = - Ft3 + Ft2 + FXD = - + + = -868 (N) - Theo phương Y : + MA= 0  Fr2.AD= 0 => (N) + F(Y)= 0  FYA – Fr2– Fr3 + FYD = 0 => FYA = Fr2+ Fr3– FYD = + – = 716,4 (N) Các lực tính có giá trị âm sẽ có chiều ngược lại như hình vẽ.2: Sơ đồ tính gần đúng trục II Từ sơ đồ tính gần đúng ta xác định được các tiết diện nguy hiểm trên trục. *Tính momen tương đương : 12 + Mtđj là momen tương đương tại tiết diện Tại tiết diện A: Mtd = 0 (N.mm) Tại tiết diện B: + Tiết diện bên trái điểm B: (N.mm) + Tiết diện bên phải điểm B: (N.mm) Tại tiết diện C: + Tiết diên bên trái điểm C: (N.mm) + Tiết diện bên phải điểm C: (N.mm) Tại tiết diện D: Mtd = 0 (N.mm) * Xác định đường kính trục : Trong đó : + dj là đường kính trục tại tiết diện j + [σ] là ứng suất cho phép.5[1] : Thép 45 có σb = 850, =30 => [σ] = 67 (Mpa) * Xác định đường kính trục : 13 Trong đó : + dj là đường kính trục tại tiết diện j + [σ] là ứng suất cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ