Thường thức bản đồ học Phần 1: Cách con người xác định hình dạng Trái Đất

Chuyên khảo phân tích Thường thức bản đồ học phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Bản Đồ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu

2023

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thường thức bản đồ học Nền tảng khoa học Trái Đất

Bản đồ học là một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất của nhân loại. Nó không chỉ là công cụ thể hiện không gian địa lý mà còn là ngôn ngữ chung cho nhiều ngành khoa học và hoạt động kinh tế - xã hội. Thường thức bản đồ học cung cấp kiến thức nền tảng để hiểu về cách thức con người nghiên cứu và biểu diễn bề mặt Trái Đất. Các ngành khoa học như trắc địa học, địa hình học có mối liên hệ mật thiết, cùng hướng đến mục tiêu chung là thành lập bản đồ địa hình. Thiếu bản đồ, việc xây dựng thành phố, quy hoạch kinh tế, nghiên cứu khoa học hay đơn giản là du lịch đều trở nên bất khả thi. Một tờ bản đồ là kết quả của một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự đóng góp của nhiều chuyên gia: từ phi công bay chụp ảnh, nhà thiên văn xác định điểm khống chế, đến nhà địa hình điều vẽ và chuyên gia bản đồ biên tập. Hiểu được những kiến thức cơ bản này không chỉ giúp đọc và sử dụng bản đồ hiệu quả mà còn khơi dậy sự hứng thú với các khoa học về Trái Đất. Nội dung phần này sẽ giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của bản đồ và mối quan hệ chặt chẽ giữa các ngành khoa học liên quan, đặt nền móng cho việc tìm hiểu sâu hơn về các kỹ thuật đo đạc và biểu diễn Trái Đất.

1.1. Tầm quan trọng của bản đồ trong khoa học và đời sống

Bản đồ không thể được thay thế bởi bất kỳ phương tiện nào khác, kể cả những mô tả chi tiết hay phim ảnh. Nó là công cụ không thể thiếu trong việc nghiên cứu lãnh thổ, xây dựng cơ sở hạ tầng như thành phố, đường xá, kênh mương. Các nhà khoa học, phi công, thủy thủ, nhà quy hoạch đều cần đến bản đồ để thực hiện công việc. Trong giáo dục, bản đồ là phương tiện trực quan sinh động giúp học sinh hiểu về địa lý thế giới. Thường thức bản đồ học giúp mọi người nhận thức được giá trị to lớn của bản đồ, một công cụ kết tinh tri thức và công sức của nhiều thế hệ. Từ việc định hướng di chuyển hàng ngày đến việc phân tích các xu hướng kinh tế-xã hội trên phạm vi toàn cầu, bản đồ luôn đóng một vai trò trung tâm.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa trắc địa địa hình và bản đồ học

Địa hình học là khoa học nghiên cứu bề mặt Trái Đất về mặt hình học và các phương pháp biểu thị nó. Nhiệm vụ cốt lõi của địa hình học là thành lập bản đồ địa hình. Để làm được điều đó, cần đến trắc địa học, ngành khoa học chuyên xác định hình dạng, kích thước Trái Đất và vị trí chính xác của các điểm trên bề mặt. Dữ liệu từ trắc địa tạo nên bộ khung tọa độ, là cơ sở toán học cho mọi loại bản đồ. Cuối cùng, bản đồ học là khoa học và nghệ thuật tổng hợp, biên tập và trình bày các thông tin địa lý lên bản đồ một cách trực quan và dễ hiểu. Ba ngành khoa học này liên kết chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra sản phẩm cuối cùng là tờ bản đồ chính xác và hữu dụng.

II. Thách thức lớn nhất Xác định hình dạng và kích thước Trái Đất

Một trong những câu hỏi nền tảng của khoa học là "Trái Đất có hình dạng và kích thước như thế nào?". Việc trả lời câu hỏi này là thách thức lớn đối với các nhà khoa học từ thời cổ đại. Ban đầu, các giả thuyết dựa trên quan sát và triết học, như ý tưởng về Trái Đất hình cầu của Pitago. Dần dần, các phương pháp đo đạc thực nghiệm ra đời, tiêu biểu là phép đo của Eratosthenes, đã mang lại những con số đầu tiên về bán kính địa cầu. Tuy nhiên, khi công cụ đo lường trở nên chính xác hơn, các nhà khoa học phát hiện ra Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo. Thực tế, nó có độ dẹt ở hai cực. Khái niệm về elipxôit tròn xoay và sau này là gêôit ra đời để mô tả hình dạng Trái Đất một cách chính xác hơn. Ngày nay, với sự trợ giúp của vệ tinh nhân tạo, việc xác định kích thước Trái Đất đã đạt đến độ chính xác chưa từng có, phục vụ hiệu quả cho công tác trắc địa và bản đồ trên toàn cầu. Quá trình này thể hiện sự tiến bộ không ngừng của tư duy khoa học và công nghệ.

2.1. Giả thuyết về Trái Đất hình cầu từ thời Hy Lạp cổ đại

Nhà bác học Hy Lạp cổ đại Pitago là người đầu tiên nêu giả thuyết về tính chất hình cầu của Trái Đất. Lập luận của ông mang tính triết học: "Mọi thứ trong thiên nhiên đều phải hài hoà và hoàn thiện. Vật thể hình học hoàn thiện nhất là hình cầu. Vậy Trái Đất phải là một quả cầu." Mặc dù chưa có bằng chứng thực nghiệm, giả thuyết này đã đặt nền móng quan trọng. Người chứng minh và đo đạc nó đầu tiên là Eratosthenes. Ông quan sát thấy vào giữa trưa ngày hạ chí, Mặt Trời ở đỉnh đầu tại Aswan nhưng lại tạo bóng ở Alexandria. Bằng cách đo góc của bóng đổ và biết khoảng cách giữa hai thành phố, ông đã tính toán ra chu vi và bán kính Trái Đất với độ chính xác đáng kinh ngạc vào thời bấy giờ.

2.2. Từ hình cầu hoàn hảo đến khái niệm elipxôit và gêôit

Các phép đo đạc về sau ở nhiều vĩ độ khác nhau cho kết quả bán kính Trái Đất không đồng nhất. Điều này dẫn đến kết luận Trái Đất có độ dẹt, với bán kính ở cực nhỏ hơn bán kính ở xích đạo khoảng hơn 20km. Hình dạng này tương ứng với một khối elipxôit tròn xoay. Để phục vụ các mục đích thực tiễn trong trắc địa, các nhà khoa học sử dụng thể elipxôit, trong đó nổi bật là elipxôit Kraxôpxki, được tính toán dựa trên nhiều tài liệu đo đạc chính xác. Tuy nhiên, bề mặt thực của Trái Đất với sự lồi lõm phức tạp không hoàn toàn trùng khớp với elipxôit. Vì vậy, một khái niệm khác được đưa ra là gêôit (geoid) - có nghĩa là "dạng Trái Đất" - để chỉ hình dạng vật lý thực sự của hành tinh.

III. Hướng dẫn các phương pháp đo đạc cơ bản trong trắc địa địa hình

Để biểu diễn thực địa lên bản đồ, công tác đo đạc là bước không thể thiếu. Các phương pháp đo đạc trong trắc địa địa hình bao gồm ba nhiệm vụ chính: đo khoảng cách, đo góc và đo cao. Việc đo đạc khoảng cách đã phát triển từ những đơn vị thô sơ như bước chân, sải tay đến các dụng cụ chính xác như thước dây, thước thép và máy đo xa quang học hiện đại. Tương tự, đo góc là hoạt động cơ bản để xác định phương hướng và mối quan hệ vị trí giữa các đối tượng. Các máy kinh vĩ cho phép đo cả góc ngang và góc đứng với độ chính xác cao. Cuối cùng, để thể hiện độ lồi lõm của địa hình, cần phải xác định độ cao. Đo thủy chuẩn (đo cao) là phương pháp dùng để xác định chênh cao tương đối giữa các điểm, từ đó tính ra độ cao tuyệt đối so với mực nước biển. Nắm vững các phương pháp này là yêu cầu cơ bản đối với người làm công tác địa hình và là một phần quan trọng của thường thức bản đồ học.

3.1. Kỹ thuật đo khoảng cách Từ bước chân đến máy đo quang học

Phương pháp đo đạc khoảng cách đơn giản nhất là đo bằng bước chân, với độ dài mỗi bước được đo đạc và hiệu chỉnh trước. Các đơn vị đo lường cổ xưa như 'fut' hay 'yat' cũng bắt nguồn từ các bộ phận cơ thể người. Khi yêu cầu độ chính xác cao hơn, người ta sử dụng thước dây, thước cuộn thép. Hiện nay, các máy đo khoảng cách quang học và máy đo xa vô tuyến được sử dụng rộng rãi. Nguyên lý của chúng dựa trên việc đo thời gian tia sáng hoặc sóng vô tuyến di chuyển giữa hai điểm. Các máy này cho phép đo những khoảng cách lớn với sai số rất nhỏ, giúp tăng tốc và hiệu quả cho công tác trắc địa thực địa.

3.2. Nguyên tắc đo góc và các hệ đo lường phổ biến

Góc được đo trên thực địa bằng các loại máy đo góc, phổ biến nhất là máy kinh vĩ (theodolite). Máy này có thể đo góc nằm ngang và góc thẳng đứng. Trong trắc địa và địa hình, hệ đo góc bằng độ (vòng tròn 360°) là phổ biến nhất. Một độ có 60 phút, một phút có 60 giây. Ngoài ra còn các hệ khác như grat (vòng tròn 400 grat) hay radian. Trong quân sự, hệ đo góc của pháo binh chia vòng tròn thành 6000 phần, gọi là 'độ chia nhỏ', giúp tính toán nhanh khoảng cách đến mục tiêu dựa vào kích thước vật và góc đo được. Việc đo góc chính xác là nền tảng để xây dựng các mạng lưới tam giác đạc, làm cơ sở cho việc đo vẽ bản đồ.

3.3. Các phương pháp đo thủy chuẩn xác định độ cao tuyệt đối

Đo cao (hay đo thủy chuẩn) là quá trình xác định chênh cao tương đối và độ cao tuyệt đối của các điểm. Có ba phương pháp chính: đo cao lượng giác, đo cao hình học và đo cao bằng khí áp kế. Đo cao lượng giác dựa vào việc đo góc đứng và khoảng cách để tính chênh cao. Đo cao hình học sử dụng máy thủy chuẩn và mia đọc số để xác định chênh cao trực tiếp, cho độ chính xác cao nhất. Đo cao bằng khí áp kế dựa trên nguyên lý áp suất khí quyển giảm khi độ cao tăng. Phương pháp này có độ chính xác thấp hơn nhưng hữu ích ở những khu vực khó tiếp cận. Kết quả đo cao được dùng để vẽ các đường đồng mức, thể hiện địa hình trên bản đồ.

IV. Bí quyết xác định tọa độ địa lý Tìm địa chỉ của mọi địa vật

Để xác định vị trí của một đối tượng trên Trái Đất một cách duy nhất và chính xác, người ta sử dụng hệ thống tọa độ địa lý. Hệ thống này giống như một địa chỉ toàn cầu, dựa trên mạng lưới các đường tưởng tượng là kinh tuyếnvĩ tuyến. Mọi điểm trên bề mặt Trái Đất đều được xác định bởi một cặp tọa độ: vĩ độ và kinh độ. Vĩ độ được tính từ xích đạo về hai cực (0° đến 90° Bắc hoặc Nam), trong khi kinh độ được tính từ kinh tuyến gốc Greenwich về phía Đông hoặc Tây (0° đến 180°). Việc xác định tọa độ là một công việc cơ bản của các nhà trắc địa thiên văn. Họ sử dụng các vì sao và những máy móc chính xác để tính toán. Hiểu về kinh tuyến, vĩ tuyến và cách xác định tọa độ là một phần cốt lõi của thường thức bản đồ học, giúp người dùng định vị và điều hướng trên bản đồ một cách hiệu quả.

4.1. Khái niệm kinh tuyến vĩ tuyến và hệ tọa độ địa lý

Mạng lưới kinh tuyến, vĩ tuyến là cơ sở của hệ tọa độ địa lý. Vĩ tuyến là các vòng tròn song song với xích đạo, chỉ hướng Đông-Tây. Xích đạo là vĩ tuyến 0°. Kinh tuyến là các nửa vòng tròn nối liền hai cực, chỉ hướng Bắc-Nam. Kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich (Anh) được chọn làm kinh tuyến gốc 0°. Bất kỳ điểm nào cũng có thể được xác định bởi giao điểm của một kinh tuyến và một vĩ tuyến. Ví dụ, mũi Trêliuxkin, điểm cực Bắc của châu Á, có tọa độ 77°40' vĩ Bắc và 104°10' kinh Đông. Đây là địa chỉ chính xác và không thể nhầm lẫn trên toàn cầu.

4.2. Phương pháp xác định vĩ độ và kinh độ bằng thiên văn

Xác định tọa độ địa lý bằng phương pháp thiên văn là một kỹ thuật cổ điển nhưng vẫn còn giá trị. Vĩ độ của một điểm ở Bắc bán cầu có thể được xác định một cách tương đối đơn giản bằng cách đo góc cao của sao Bắc Cực (Polaris) so với đường chân trời. Do sao Bắc Cực nằm rất gần thiên cực Bắc, góc cao của nó gần bằng vĩ độ của người quan sát. Việc xác định kinh độ phức tạp hơn, đòi hỏi phải so sánh thời gian địa phương (giữa trưa Mặt Trời) với thời gian quốc tế (giờ Greenwich - GMT). Sự chênh lệch thời gian này, với mỗi giờ tương ứng 15° kinh tuyến, sẽ cho ra kinh độ của điểm quan sát. Các phương pháp này đòi hỏi sự quan sát cẩn thận và tính toán chính xác.

V. Ứng dụng bản đồ học Từ quả địa cầu đến các phép chiếu hình

Kết quả cuối cùng của các nỗ lực đo đạc và tính toán là việc tạo ra các mô hình và bản đồ Trái Đất. Quả địa cầu là mô hình thu nhỏ, phản ánh đầy đủ và chính xác nhất hình dạng và vị trí tương đối của các lục địa, đại dương mà không bị sai lệch về hình dạng, diện tích hay góc. Tuy nhiên, quả địa cầu không tiện dụng cho các công việc chi tiết. Do đó, việc biểu diễn bề mặt cong của Trái Đất lên một mặt phẳng là cần thiết. Đây là nhiệm vụ của phép chiếu hình bản đồ. Vì không thể trải một mặt cầu thành mặt phẳng mà không bị rách hoặc biến dạng, mọi phép chiếu đều có sự sai lệch. Có hàng ngàn phép chiếu khác nhau, mỗi loại ưu tiên giữ đúng một hoặc vài yếu tố (góc, diện tích, khoảng cách) trong khi chấp nhận sai lệch ở các yếu tố khác. Lựa chọn phép chiếu phù hợp với mục đích sử dụng là một quyết định quan trọng trong ngành bản đồ học.

5.1. Quả địa cầu Mô hình Trái Đất thu nhỏ chính xác nhất

Quả địa cầu là sự thể hiện trung thực nhất của Trái Đất. Nó giữ được sự đồng dạng của các vật thể, tỷ lệ diện tích và khoảng cách một cách tương đối chính xác trên toàn bộ bề mặt. Lịch sử ghi nhận những quả địa cầu đầu tiên được chế tạo từ thời cổ đại. Một trong những quả cầu cổ nhất còn lại là của M. Behaim (1492). Quả địa cầu có giá trị lớn trong giáo dục và nghiên cứu tổng quan, giúp hình dung đúng đắn về vị trí và mối quan hệ không gian giữa các châu lục. Tuy nhiên, do tỷ lệ nhỏ và dạng hình khối, nó không phù hợp để thể hiện chi tiết một khu vực cụ thể hoặc để đo đạc chính xác trên đó.

5.2. Phép chiếu hình bản đồ Nghệ thuật biểu diễn mặt cong

Phép chiếu hình bản đồ là một hệ thống các quy tắc toán học để chuyển đổi tọa độ các điểm từ bề mặt cong của Trái Đất (elipxôit) lên một mặt phẳng. Về cơ bản, người ta chiếu mạng lưới kinh tuyến, vĩ tuyến lên một mặt phụ trợ (hình trụ, hình nón, hoặc mặt phẳng) rồi trải mặt đó ra. Phép chiếu hình trụ tạo ra bản đồ với các kinh tuyến và vĩ tuyến là các đường thẳng vuông góc với nhau. Phép chiếu hình nón tạo ra bản đồ với các vĩ tuyến là các cung tròn đồng tâm và kinh tuyến là các đường thẳng quy tụ. Mỗi phép chiếu có ưu và nhược điểm riêng, được lựa chọn tùy vào khu vực cần thể hiện và mục đích của bản đồ.

5.3. Sự sai biến không thể tránh khỏi trong các loại phép chiếu

Việc chuyển từ mặt cong sang mặt phẳng luôn gây ra sai biến. Không có phép chiếu hình bản đồ nào hoàn hảo. Các nhà bản đồ học phải lựa chọn hy sinh một yếu tố để bảo toàn yếu tố khác. Một số phép chiếu giữ đúng góc (phép chiếu đồng góc), rất hữu ích cho hàng hải. Một số khác giữ đúng diện tích (phép chiếu đồng diện tích), phù hợp cho các bản đồ phân bố thống kê. Có loại lại giữ đúng khoảng cách dọc theo một số đường nhất định. Người sử dụng bản đồ cần có thường thức bản đồ học để nhận biết loại phép chiếu đang dùng và hiểu rõ những hạn chế, sai biến của nó để tránh những diễn giải sai lầm.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CUPRIN THUONG THUC BẢN ĐỒ HỌC Người dịch : ĐÀM XUÂN TẢO NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI - 2001 Dich tit nguyén ban tiéng Nga “Tonorpausa it Bcex” A. Mockpa 1980 LOI TAC GIA Con người đang sOng trén Trai Pat. Han la tie lau con người đã rất chú ý đến việc nghiên cứu Trái Đất, khai thác lòng đất, mặt đất và vùng nước. Vì vậy mà nhiều thế ký nay đã xuất hiện các ngành khoa học về Trái Đất như: trắc địa học, địa hình hoc, bản đồ học v.

Các khoa học này có liên hệ rất mật thiết với nhau và mỗi khoa hoc déu có vị trí rất quan trọng. Địa hình học chính là một khoa học như vậy. Nó nghiên cứu bề mặt Trái Đất về mặt hình học cùng các phương pháp biếu thị nó. Nhiệm vụ quan trọng nhất của địa hình học là thành lập bản đổ địa hình.

Thiếu bán đô không thể tiến hành được bất kỳ một công việc nào đó liên quan đến việc nghiên cứu lãnh thố. Không gì có thế thay thế được bán đổ, thậm: chí là những lời thuyết mình súc tích về đất nước, những bức tranh mô tả hoặc phim ảnh. Bản đô là mộ! trong những thành tra khoa học và van hoc quan trọng bậc nhất của loài người. Thiếu bán đồ không thế xây dựng được thành phố, đường xá, kênh mương, đê đập, các hệ thống tiêu nước, không thể quy hoạch được sự phát triến kinh tế của đất nước.

các nhà bác học, phi công, thủy thủ, người chỉ hwy, nhà nghiên cứu người du lịch, cũng nhự học xinh đều phái bó tay. Song tt nguoi hiéu được cái giá phái trá cho việc thành lập bản đô. Muốn có được tờ bản đô, người ta phải đâu tr vào đó biết bao công xúc của nhiều người thuộc nhiều ngành hoạt động khác nhau. Người phỉ công tiến hành bay chụp ảnh, nhà thiên văn và nhà trắc địa xây dựng bộ khung của bán đô dưới dạng các điểm khống chế tam giác.

nhà hàng trắc và nhà địa hình điều vẽ các ảnh máy baytảnh chụp từ máy bay), thể hiện bằng kí hiệu các địa vật và về địa hình, nhà bản đồ biên tập nội dưng bản đồ, nhân viên hoạ đổ hoàn thành bán gốc thanh vẽ và cuối cùng các nhân viên ấn loát nhân lên thành nhiều bán. Như vậy, có nghĩa là phái qua một quá trình lâu dài mới có được tấm ban dé dia hình. Cuốn vách này không mô tá chỉ tiết tất cá các công việc về chụp ánh từ máy bay, về quá trình điều vẽ trắc địa địa hình và quá trình lập bản đô. Vì như vậy phái viết một cuốn xách giáo khoa rất dày, thậm chí phải viết nhiều cuốn.

Nhiệm vụ đặt ra đôi với cuốn sách này hạn chế hơn, tức là giới thiệu với bạn đọc những vấn đề thí vị nhất về địa hình học. trắc địa học, bản dé học và khơi đậy xự hào -hứng làm việc với bán đ. Mặc dù là một cuốn sách phố cập, bạn đọc vẫn có thế làm quen với những phương pháp do đạc cơ bản trên thực địa, thành lập và sứ dụng bán đô địa hình. Yêu cau cơ bán mà tác giá cuốn xách luôn luôn kiên trì là làm xao cho cuốn sách gián dị có nội dưng hấp dẫn.

các vấn dé đáng lac ¥ nhdt đều có luận chúng vững vàng, 4 Cẩm xách cũng có nhiều bài tập hấp dân. Môi bài tập đếm có kèm theo lời giải. Song các bạn cũng không nên xứ ngày vào phẩm lời giải. Các bạn hãy suy nghĩ, có thế các bạm xế tự mình đi đến những giải đáp ding dan.

Dieu do (luong nhiều thích thí và có ich hon la xem loi giái có wẩn. Đới với những Đạm dọc quan tâm đến mặt thực hành, cuốn xách còn mô tả các máy móc và dụng cụ đo về den giản nhất. Những máy móc và đựng cụ này các bạn có thé dé dang va nhanh chóng tịt tạo ra và xứ đụng trong công tác thực tiễn. TU DO DAC DEN BiNH DO VẢ BẢN ĐÔ " Dia li học là uw thé hién tuyén tinh toan bi i Dat ngay nay được biết đến với tất cá những gì liên quan đến nó nói chung” PTOLEME + CON NGƯỜI XÁC ĐỊNH HÌNH DANG VÀ KÍCH THƯỚC CỦA TRÁI ĐẤT NHƯ THẾ NÀO? Nhà bác học vĩ đại cổ Hy Lạp Pitago lần đầu tiên đã nêu ra giả thuyết vẻ tính chất hình cầu của Trái Đất.

Ông nói Mọi trong thiên nhiên đểu phải hài hoà và hoàn thiệ Trái Đất cũng phải hoàn thiện. Mà vật thể hình học hoàn thiện nhất chỉ có thể là hình cầu. Vậy Trái Đất phải là một quả câu ." Pitago da noi đúng. Trái Đất trên thực tế có dạng hình câu.

Nhưng để chứng minh Trái Đất là hình câu và sau đó xác định được bán kính của địa cầu phải mất nhiễu thời gian. Nhà toán học kiêm nhà địa lý nổi tiếng người Ai 7 Cap Eratoxten song vao thé ky UL trudge Cong nguye làm việc đó. Trong khi đi du lịch, ông có nhận xét ràng mùa hè tại thành phố Atxoan Mặt Trời vào giữa trưa ở trên đỉnh đâu, ông liên nhớ lại rằng ở thành phố Alecxandri nơi ông sống, Mặt Trời vào ngày này thấp đi nhiều. thâm ữa trưa mọi vật nhô cao đêu đổ bóng.

Iratôxfen làm một cái cốc hình bán nguyệt. Tại đáy cốc ở chính giữa có gắn một cái que thẳng đứng. cách đều với các mép. Tại giữa cốc, ông vạch một đường và chia đường đó ra làm 180 phân độ (h.

@ Đ UI 90° dể 0 Hình 1: Các phương pháp xác định bán kính Trái Đấi theo độ cao Mặt Trời (a) và theo góc do được từ đính nứi đến đường chân trời (b) Ngày 22 tháng 6, Eratôxfen đặt đụng cụ và bắt đầu quan sát bóng của cái que. Bóng que dân dân ngắn lại tuỳ theo vị trí dần dẫn cao lên của Mặt Trời. Vào giữa trưa, bóng đã phủ 7.2 độ chia, sau đó lại tăng lên. Kết quả thu đựợc R là thành phố Atxoan cách với thành phố Alecxandri 7,2 độ chia hời gian đó a hai thành phố chung mộ con đường lạc đà qua lại ratôxfen đã tính được khoảng cách I.

Sử dụng các số liệu thu được, Eratôxfen đã tính được độ dài của vòng tron C theo công thức. L CG G 360 sau đó đem chia kết quả thu được cho A ol 2m thì yng tim ra bán kính Trái Đất. Độ dài của con đường thời pian ấy được đo bằng dặm. Không biết được chính xác kích thước của dặm, nhưng đại khái một dặm chừng 200m, và bán kính Trái Đất quy ra hệ mét của chúng ta hiện này theo một nguồn bằng 6310km, còn theo nguồn khác thì bàng 684‡km.: Bất luận như thế nào đó cũng là độ chính xác đo đạc khá cao vào thời bấy giờ.

Chúng ta còn biết một phương pháp xác định bán kính của Trái Đất xuất hiện từ thời xa xưa. Từ một ngọn núi cao so với vùng đồng bằng, người ta đo góc thắng đứng với đường nằm ngàng (h. Căn cứ vào eóc đo được và độ cao đã biết của ngon núi, người ta tính ra ngay bán kính của Trái Đất R, chiêu cao của ngọn núi h và góc đo được ơ (xem h.Ib) có thể viết ra: sina. R= (R + h) sina: tt do R= h ` 1~sinơ đã làm, nhưng không có được các phương phán hoàn thiện 9 và đặc biệt là không có được các dụng cụ đo nên da không đạt tới kết quả mong muốn.

Mãi đến năm 1669 viện sĩ của Viện hàn lâm khoa học Pari Giảng Pica bằng những máy móc chính xác đã đo được vòng cung kinh tuyến từ Pari lên phía bắc và đồng thời quan niệm Trái Đất đúng là hình câu, ông đã tính được bán kính của nó bằng 6372km. Sau đé, việc đo độ được các nhà bác học khác tiến hành và chủ yếu ở các vĩ độ khác nhau. Kết quả đo nhiều lân rất lạ: bán kính Trái Đất ở các địa phương khác nhau đo được lại khác nhau. Cuối cùng các nhà bác học đi đến kết luận rằng, Trái Đất có độ dẹt và bán kính cực của nó nói chung nhỏ hơn bán kính xích đạo trên hai mươi kilômét Hình dạng Trái Đất như vậy tương ứng với hình thể của một hình clip quay xung quanh trục ngắn của nó.

Trong hình học, nó có tên là hình elip tròn xoay (elipxôit). Khi người ta nói về hình dạng của Trái Đất thì có ý 8ê xz# nói không phải các bể mặt ⁄valjn 682// mem tự nhiên với tất cả sự #Ô a phể của nó, mà là nói vẻ đt. một bề mặt đã được hình dung như thế nào đó mà các đại dương và biển nối Hình 2. Bê mặt Trái Đất tiếp với các đại lục (h.

bổ dọc Đương nhiên Trái Đất về mặt hình dạng không phải là một khối elipxôit chính xác, mà là một vật thể phức tạp hơn không giống với một hình thể có tính chất toán học 10 và gọi nó bằng một tên riêng là gêôit, cũng có nghĩa chỉ Trái Đất. Phải chăng là kì quặc nếu người ta nói:” Trái Đất có hình dạng Trái Đất”. Một hình dạng như vậy không có tác dụng đối với các nhà trắc địa vẻ tính toán học trên bể mật Trái Đất và do đó trong các mục đích thực tiễn, người ta vẫn phải dùng thể elipxôit. Nhiễêu nhà bác học của các nước khác nhau đã tính toán kích thước của thể elipxôit Trái Đất.

Nhưng ưu việt hơn cả là hình dạng Trái Đất với thể clipxôit Kraxôpxki.Kraxôpki là một nhà trắc địa nổi tiếng. Năm 1940 ông cùng với giáo sư A.Izôtôp trên cơ sở của nhiều tài liệu đo đạc Liên Xô và ở nước ngoài đã thu thập được những số liệu mới chính xác nhất để biểu thị hình dạng và kích thước của Trái Đất, do vậy mà năm 1952 hai người đã được giải thưởng quốc gia. Hiện nay, để xác định kích thước của Trái Đất, người ta sử dụng rộng rãi các vệ tỉnh nhân tạo của Trái Đất. Vệ tinh nhân tạo giúp chúng ta xây dựng lại một cách chính xác bức tranh bản đồ về bể mặt của Trái Đất.

Song để giải quyết một số bài toán còn cân phải biết cả hình dạng thực của Trái Đất với các" độ lôi" và" độ lõm" của nó, và bài toán này cũng đang được giải một cách thành công nhờ sự giúp đỡ của vệ tính nhân tạo của Trái Đất. BÀI TOÁN : "Trên một cánh đồng mênh mông từ máy bay trực thăng ở độ cao 1300m người ta đo các góc thẳng đứng đến một số điểm của đường chân trời. Ở đó người ta quan sát từ đỉnh núi, còn trong trường hợp của chúng ta thì từ máy bay trực thăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ