Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, góp phần ổn định hệ thống tài chính.

Người đăng

Ẩn danh
120
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hiện nay

Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) là một định chế tài chính quan trọng, đóng vai trò như một tấm lá chắn trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Mục tiêu cốt lõi của tổ chức này là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, qua đó góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống các tổ chức tín dụng và đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng. Sự tồn tại của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam giúp củng cố niềm tin của công chúng. Khi người gửi tiền biết rằng khoản tiết kiệm của mình được bảo vệ, họ sẽ an tâm hơn khi gửi tiền vào các ngân hàng, đặc biệt là các tổ chức tín dụng quy mô nhỏ hoặc mới thành lập. Điều này tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và huy động hiệu quả nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội cho đầu tư phát triển. Hoạt động của BHTGVN không chỉ dừng lại ở việc chi trả khi có sự cố, mà còn tham gia vào quá trình giám sát, cảnh báo sớm rủi ro, góp phần nâng cao năng lực quản trị của các tổ chức tham gia bảo hiểm. Việc nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam là nhiệm vụ cấp thiết để đáp ứng yêu cầu hội nhập và sự phát triển phức tạp của thị trường tài chính hiện đại.

1.1. Vai trò cốt lõi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng được ví như hệ tuần hoàn. Sự ổn định của hệ thống này là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là một bộ phận không thể thiếu của mạng lưới an toàn tài chính quốc gia, bên cạnh Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan giám sát khác. Chức năng chính của BHTGVN là bảo vệ người gửi tiền, đặc biệt là những người gửi tiền nhỏ lẻ, ít có khả năng tiếp cận thông tin đầy đủ về sức khỏe tài chính của các ngân hàng. Bằng cách cam kết chi trả trong một hạn mức chi trả nhất định khi ngân hàng đổ vỡ, BHTGVN giúp ngăn chặn hiện tượng rút tiền hàng loạt do hoảng loạn, một trong những nguy cơ lớn nhất có thể gây sụp đổ hệ thống. Qua đó, tổ chức này góp phần duy trì sự ổn định chung, tạo điều kiện cho các chính sách tiền tệ và tài khóa phát huy hiệu quả.

1.2. Mục tiêu bảo vệ người gửi tiền và ổn định hệ thống ngân hàng

Mục tiêu kép của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định hệ thống. Hai mục tiêu này có mối quan hệ chặt chẽ. Việc bảo vệ quyền lợi người gửi tiền chính là nền tảng để củng cố niềm tin công chúng. Khi niềm tin được duy trì, nguy cơ bất ổn hệ thống sẽ giảm thiểu. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, sự ra đời của BHTGVN vào năm 2000 đã "góp phần củng cố và tăng cường uy tín của các ngân hàng". Hoạt động này không chỉ giúp các ngân hàng mới, quy mô nhỏ dễ dàng hơn trong việc huy động vốn, mà còn tạo ra một cơ chế để các ngân hàng yếu kém rút lui khỏi thị trường một cách có trật tự, giảm thiểu tác động tiêu cực lan truyền. Do đó, việc nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam trực tiếp tác động đến sự an toàn và hiệu quả của toàn bộ ngành ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng hoạt động bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Thực trạng hoạt động cho thấy một số bất cập lớn cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả. Về mặt pháp lý, việc thiếu một văn bản luật chuyên ngành tầm cỡ như Luật Bảo hiểm tiền gửi đã tạo ra những khoảng trống, hạn chế quyền hạn và vai trò của tổ chức trong việc can thiệp sớm và xử lý khủng hoảng. Về năng lực tài chính, quy mô quỹ còn tương đối nhỏ so với tổng số dư tiền gửi được bảo hiểm, gây ra lo ngại về khả năng ứng phó trong trường hợp xảy ra đổ vỡ ngân hàng quy mô lớn. Bên cạnh đó, các nghiệp vụ cốt lõi như giám sát, kiểm tra và cơ chế tính phí vẫn còn những điểm chưa phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là việc áp dụng mức phí đồng hạng thay vì dựa trên mức độ rủi ro. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam một cách toàn diện.

2.1. Đánh giá hạn chế về cơ sở pháp lý và năng lực tài chính

Cơ sở pháp lý cho hoạt động của BHTGVN dù đã được hình thành nhưng chưa đủ mạnh. Hoạt động chủ yếu dựa trên các Nghị định của Chính phủ thay vì một Luật riêng. Điều này làm hạn chế quyền hạn của BHTGVN trong việc tiếp cận thông tin sâu, thực hiện giám sát từ xa và can thiệp sớm khi phát hiện rủi ro tại các tổ chức tín dụng. Về năng lực tài chính, tài liệu gốc chỉ ra rằng tỷ lệ vốn hoạt động trên tổng tiền gửi được bảo hiểm giai đoạn 2000-2007 còn ở mức thấp (Bảng 5, tr. 70). Mặc dù con số này đã cải thiện, quy mô quỹ vẫn là một thách thức lớn. Nguồn thu chủ yếu từ phí bảo hiểm của các tổ chức tham gia, trong khi hoạt động đầu tư tài chính còn hạn chế, chưa tối ưu hóa được nguồn vốn. Năng lực tài chính yếu làm giảm khả năng hỗ trợ hiệu quả cho các tổ chức tín dụng gặp khó khăn và khả năng chi trả kịp thời khi có khủng hoảng.

2.2. Các bất cập trong nghiệp vụ giám sát và hạn mức chi trả

Nghiệp vụ giám sát của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vẫn còn mang tính thụ động. Hoạt động kiểm tra, giám sát chưa thực sự đi sâu vào đánh giá rủi ro mà chủ yếu tập trung vào kiểm tra tuân thủ các quy định về nộp phí. Mô hình hoạt động hiện tại gần với mô hình "chi trả có quyền hạn mở rộng" hơn là "giảm thiểu rủi ro" như thông lệ quốc tế. Thêm vào đó, hạn mức chi trả tiền gửi được bảo hiểm dù đã được điều chỉnh nhưng vẫn bị cho là còn thấp so với mức thu nhập bình quân đầu người và quy mô tiền gửi của người dân, có thể chưa đủ để củng cố hoàn toàn niềm tin của công chúng. Một hạn chế khác là cơ chế thu phí đồng hạng, không phân biệt mức độ rủi ro của các tổ chức tín dụng. Điều này vô hình trung tạo ra rủi ro đạo đức, khi các ngân hàng hoạt động rủi ro cao lại đóng mức phí tương tự các ngân hàng an toàn, lành mạnh.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của những tồn tại

Nguyên nhân của các hạn chế kể trên đến từ nhiều phía. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô có nhiều biến động, hệ thống tài chính-ngân hàng trong giai đoạn tái cơ cấu, và khung pháp lý chung cho thị trường tài chính chưa hoàn toàn đồng bộ. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận công chúng và cả một số tổ chức tín dụng về vai trò của BHTG còn chưa đầy đủ. Về chủ quan, BHTGVN là một tổ chức tương đối non trẻ, kinh nghiệm hoạt động và xử lý khủng hoảng còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích và giám sát rủi ro, còn thiếu. Sự phối hợp giữa BHTGVN và các cơ quan quản lý khác như Ngân hàng Nhà nước đôi khi còn chưa thực sự chặt chẽ và kịp thời, gây khó khăn trong việc chia sẻ thông tin và ra quyết định.

III. Top giải pháp vĩ mô nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi

Để giải quyết các thách thức mang tính hệ thống, việc triển khai các nhóm giải pháp vĩ mô là yêu cầu tiên quyết. Trọng tâm của các giải pháp này là việc xây dựng và hoàn thiện một cơ sở pháp lý vững chắc, tạo hành lang thuận lợi cho mọi hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Việc ban hành Luật Bảo hiểm tiền gửi được xem là bước đi đột phá, giúp xác định rõ ràng địa vị pháp lý, chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức. Một bộ luật chuyên ngành sẽ trao cho BHTGVN những công cụ cần thiết để thực hiện vai trò giám sát và can thiệp sớm, phù hợp với thông lệ quốc tế. Song song đó, cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán, tránh chồng chéo hoặc tạo ra các khoảng trống pháp lý. Những cải cách ở tầm vĩ mô này sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

3.1. Sự cần thiết của việc khẩn trương xây dựng Luật Bảo hiểm tiền gửi

Tài liệu nghiên cứu đã nhấn mạnh: "Khẩn trương xây dựng và hoàn thiện Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam" là giải pháp hàng đầu. Một đạo luật riêng sẽ nâng cao vị thế của BHTGVN, từ một tổ chức hoạt động theo Nghị định lên một định chế được pháp luật bảo hộ với đầy đủ quyền hạn. Luật cần quy định rõ các vấn đề cốt lõi như: mô hình hoạt động theo hướng giảm thiểu rủi ro, cơ chế tham gia bắt buộc, phạm vi tiền gửi được bảo hiểm, và đặc biệt là quyền được tiếp cận thông tin, kiểm tra tại chỗ, và tham gia vào quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém. Việc luật hóa các hoạt động này sẽ giúp BHTGVN chủ động hơn trong việc phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ xử lý hậu quả, qua đó giảm thiểu chi phí cho xã hội khi có đổ vỡ xảy ra.

3.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động

Bên cạnh việc xây dựng Luật Bảo hiểm tiền gửi, cần phải rà soát và sửa đổi đồng bộ các văn bản pháp luật liên quan. Các luật như Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Phá sản cần có những điều khoản quy định rõ cơ chế phối hợp với BHTGVN. Cần làm rõ quy trình xử lý một tổ chức tín dụng bị đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt, vai trò của BHTGVN trong quá trình này, và thứ tự ưu tiên thanh toán cho các chủ nợ, trong đó có BHTGVN sau khi đã chi trả cho người gửi tiền. Sự đồng bộ của hệ thống pháp luật sẽ tạo ra một cơ chế vận hành trơn tru, hiệu quả, giúp Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực thi tốt nhất nhiệm vụ của mình, tránh được các vướng mắc, chồng chéo khi xử lý các tình huống phức tạp trên thực tế.

IV. Các phương pháp vi mô then chốt cho bảo hiểm tiền gửi VN

Song song với các giải pháp vĩ mô, việc triển khai các biện pháp ở cấp độ vi mô, tức là trong nội bộ tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, có ý nghĩa quyết định. Trọng tâm là việc chuyển đổi mô hình hoạt động từ bị động sang chủ động, theo định hướng giảm thiểu rủi ro. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong nghiệp vụ, từ việc xây dựng hệ thống tính phí bảo hiểm theo rủi ro đến việc đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính cho các tổ chức gặp khó khăn. Công tác kiểm tra, giám sát phải được cải tiến theo hướng chuyên sâu, tập trung vào phân tích và cảnh báo sớm. Đồng thời, việc củng cố năng lực tài chính thông qua các hoạt động đầu tư hiệu quả và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những yếu tố nền tảng. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam một cách thực chất và bền vững, bắt kịp xu thế chung của thế giới.

4.1. Chuyển đổi mô hình hoạt động theo hướng giảm thiểu rủi ro

Mô hình giảm thiểu rủi ro, đang được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia như Mỹ (FDIC), cho phép tổ chức BHTG can thiệp vào mọi giai đoạn hoạt động của tổ chức tham gia. Để chuyển đổi sang mô hình này, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cần được trao thêm quyền hạn trong việc giám sát, yêu cầu báo cáo, tiến hành kiểm tra đột xuất và tham gia vào quá trình xử lý các ngân hàng yếu kém. Việc này giúp BHTGVN phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn để có biện pháp ngăn chặn kịp thời, thay vì chờ đến khi ngân hàng mất khả năng chi trả mới vào cuộc. Chuyển đổi mô hình là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thay đổi cả về tư duy, quy trình nghiệp vụ và năng lực của đội ngũ cán bộ, nhưng đây là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng hệ thống tính phí bảo hiểm theo mức độ rủi ro

Việc áp dụng hệ thống tính phí bảo hiểm theo rủi ro là một trong những giải pháp vi mô quan trọng nhất. Thay vì áp dụng một mức phí đồng hạng cho tất cả, mức phí sẽ được xác định dựa trên các chỉ số an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, và thanh khoản của từng ngân hàng. Kinh nghiệm từ CDIC (Đài Loan) cho thấy, cơ chế này tạo ra sự công bằng, khuyến khích các ngân hàng quản trị rủi ro tốt hơn để được hưởng mức phí thấp. Đồng thời, nó giúp hạn chế rủi ro đạo đức, buộc các tổ chức có hoạt động rủi ro cao phải trả một cái giá tương xứng. Để triển khai, BHTGVN cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rủi ro khoa học, minh bạch và có hệ thống thu thập thông tin chính xác, kịp thời.

4.3. Cải tiến công tác kiểm tra giám sát và hỗ trợ tài chính

Công tác kiểm tra, giám sát cần chuyển từ "tuân thủ" sang "dựa trên rủi ro". Điều này có nghĩa là tập trung nguồn lực vào những tổ chức có mức độ rủi ro cao. BHTGVN cần phát triển các công cụ giám sát từ xa, mô hình cảnh báo sớm để sàng lọc và phát hiện vấn đề. Về hỗ trợ tài chính, cần đa dạng hóa các hình thức can thiệp ngoài việc cho vay đơn thuần. Tài liệu đề xuất các phương pháp tiên tiến như hỗ trợ ngân hàng mở (OBA), mua lại và tiếp nhận (P&A), hoặc thậm chí là mô hình ngân hàng bắc cầu (Bridge Bank) như kinh nghiệm quốc tế. Việc triển khai các nghiệp vụ phức tạp này đòi hỏi BHTGVN phải có một khung pháp lý rõ ràng, năng lực tài chính vững mạnh và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu và kết luận, đề tài được bố cục gồm 3 chương: Chương ì: M ộ t số vấn đề chung về bảo hiểm tiền gửi. Chương li: Thầc trạng Bào hiểm tiền gửi Việt Nam. Chương n i : Các giải pháp nhằm nâng cao năng lầc Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Trong quá trình thầc hiện, Đ e tài đã sử dụng các phương pháp quy nạp trong nghiên cứu, phương pháp phân tích, so sánh, đối chiếu phù hợp với từng vấn đề nghiên cứu của Đ ề tài.

Do điều kiện và khả năng nghiên cứu có hạn nên Đe tài không tránh khôi những hạn chế và thiếu sót. Em rất mong nhận được sầ góp ý, chỉ dẫn thêm của các thầy cô giáo đề hoàn thiện đề tài nghiên cứu này. CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 2 C H Ư Ơ N G ì. MỘT SÒ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI.

Khái niệm, mục tiêu, quá trình hình thành và phát t r i ể n của bảo hiểm tiền gửi. Khái niệm bảo hiếm tiền gửi. Bào hiểm tiền gửi là cam kết công khai của tổ chức bảo hiểm tiền gửi đối v ớ i tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi về việc tổ chức bảo hiểm tiền gửi sẽ trả tiền gửi bao gồm phần gốc và lãi cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia bào hiểm tiền gửi bị chấm dứt hoạt đững và không có khả nàng thanh toán cho người gửi tiền. về thực chất, cam kết công khai này hình thành hợp đồng bảo hiểm giữa ba đối tác, tổ chức bảo hiểm tiền gửi, tổ chức huy đững tiền gửi (còn gọi là tổ chức tham gia bảo hiếm tiền gửi) và người gửi tiền.

Phát triền hoạt đững bào hiểm tiền gửi được hiểu là sự m ờ rững về qui m ô hoạt đững và nâng cao hiệu quà hoạt đững nhằm đạt được sự nâng cao về tầm quan trọng, vai trò và vị trí của hoạt đững bảo hiểm tiền gửi của quốc gia trong nền kinh tế cùa đất nước và trên trường quốc tế. • Tô chức bảo hiếm tiên gửi: Tổ chức bảo hiểm tiền gửi là đối tác nhận đóng góp tài chính từ tổ chức tham gia bào hiểm tiền gửi và có trách nhiệm thực hiện chi trả tiền bảo hiểm tới người có tiền gửi thuữc đối tượng được bảo hiềm tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khi tổ chức đó chấm dứt hoạt đững và mất khả năng thanh toan. • Tố chức tham gia bảo hiếm tiền gửi: Tổ chức tham gia bào hiểm tiền gửi là các ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng có hoạt đững huy đững tiền gửi. Các tổ chức này khi được tham gia bảo hiểm tiền gửi có trách nhiệm đóng góp tài chính cho tổ chức bào hiểm tiền gửi và được quyền yêu cầu tổ chức bảo hiểm tiền gửi chi trả tiền bảo hiềm cho người gửi tiền tại tổ chức đó trong trường hợp tổ chức này mất khả năng thanh toán hoặc bị cơ quan có thẩm quyền chấm dứt hoạt đững.

CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 3 • Người gửi tiền thuộc đoi tượng được bảo hiểm: N g ư ờ i gửi tiền thuộc đối tượng được bảo hiềm tiền gửi là khách hàng có tiền gửi tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi thuộc đối tượng được bảo hiểm. Những người gửi tiền này không phải đóng góp tài chính cho tổ chức bào hiểm tiền gửi nhưng có quyền yêu cầu tổ chức bào hiểm tiền gửi thanh toán tiền gửi, kể cà tiền lãi tích lũy trên tiền gửi đó, trong hạn mức chi trả tiền bảo hiểm tiền gửi (nếu chi trả tiền bảo hiểm tiền gửi có xác định hạn mức), hoặc thanh toán tiền bộ tiền gửi (nếu chi trà tiền bảo hiểm tiền gửi không xác định giới hạn). • Phỉ bào hiếm tiền gửi: Phí báo hiểm tiền gửi là khoản tiền m à tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi có nghĩa vụ phải nộp cho tổ chức bảo hiểm tiền gửi để được bảo hiểm cho tiền gửi cệa khách hàng. Thông thường, phí bảo hiểm tiền gửi được tính theo mức ấn định trên số dư tiền gửi bình quân cùa các loại tiền gửi được bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.

Đặc điểm cùa bảo hiểm tiền gửi. Hoạt động bảo hiểm tiền gửi là hoạt động cung cấp dịch vụ bảo hiểm tiền gửi. Dịch vụ bảo hiểm tiền gửi là loại hàng hóa mang tính xã hội cao và theo lý thuyết cùa các nhà kinh tế học [14], dịch vụ bào hiểm tiền gửi thuộc loại hàng hóa công không thuần túy, mang 2 thuộc tính: dịch vụ bảo hiểm tiền gửi là hàng hóa công và dịch vụ bảo hiếm tiền gửi là hàng hóa công không thuần túy. Dịch vụ bảo hiểm tiền gửi là hàng hóa công.

Xuất phát tò mục đích cệa chính sách bào hiểm tiền gửi m à dịch vụ bảo hiềm tiền gùi được coi là hàng hóa công. Tính chất công cộng cệa dịch vụ bào hiểm tiền gửi thể hiện ờ chỗ bảo hiểm tiền gửi đáp ứng nhu cầu chung cệa toàn xã hội, tức là nhàm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cệa người gửi tiền, góp phần duy trì sự ổn định cệa các tổ chức tín dụng và bào đảm sự phát triển an toàn lành mạnh hoạt động ngân hàng. A i cũng có quyền bình đẳng được tiếp cận đến loại hàng hoa và dịch vụ này, và việc người này sử dụng không ảnh hường nhiều đến người khác sử dụng chúng. N h ư vậy, thông qua việc góp phần duy trì sự ổn định cệa hệ thống tài chính, CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 4 và cũng chính là mục tiêu cơ bản của chính sách bào hiểm tiền gửi, bào hiểm tiền gửi đóng góp lợi ích cho toàn xã hội.

Chính vì vậy, bào hiểm tiền gửi là một loại hàng hoa công. Dịch vụ bảo hiếm tiền gửi là hàng hóa công không thuần túy C ơ sở để gọi dịch vụ bảo hiểm tiền gửi là hàng hóa công không thuần túy căn cứ vào tính không loại trừ thụ hưởng một cách tuyệt đặi của dịch vụ này. D ù muặn hay không, ta cũng không thể loại trừ sự thụ hường dịch vụ bảo hiểm tiền gửi một cách tuyệt đặi. Mặc dù người hưởng lợi trực tiếp từ bảo hiểm tiền gửi là người g ử i tiền và các tổ chức tham gia bào hiểm tiền gửi thì những đặi tượng khác vẫn được hưởng lợi một cách gián tiếp.

Người gửi tiền có tiền gửi thuộc đặi tượng được bảo hiểm sẽ được hưởng l ợ i trực tiếp khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra. K h i có rủi ro ngân hàng, tổ chức nhận tiền gùi mất khả năng thanh toán, bị đóng cửa, người gửi tiền sẽ được tổ chức bào hiểm tiền gửi thanh toán tiền bào hiểm. Đây chính là sặ tiền m à tổ chức bảo hiểm tiền gửi cam kết với tặ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khi thực hiện bảo hiểm. Các tổ chức huy động tiền gửi cũng được hưởng lợi.

K h i một tồ chức tham gia dịch vụ bảo hiểm tiền gửi, khách hàng sẽ an tâm hơn khi lựa chọn tổ chức đó để gửi tiền. Các tổ chức huy động tiền gửi, nhờ vậy sẽ thu hút thêm được nhiều khách hàng và huy động được nhiều tiền gửi hơn. Trên thực tế khi ngân hàng được Bào hiểm tiền gửi đã góp phần làm cho kinh tế ít biến động, ổn định hơn, rủi ro sẽ giảm bớt đặi với các doanh nghiệp. Mặt khác các đặi tượng vay tiền sẽ sử dụng tiền vay an toàn và hiệu quả hơn, các dự án đầu tư sẽ đầu tư có hiệu quả hơn, tạo tiền đề cho việc phát triển các ngành nghề kinh tế khác.

Xã hội bình ổn, các ngành nghề kinh tế phát triển, tạo ra công ăn việc làm cho người lao động, giảm thất nghiệp,. đời sặng nhân dân được nâng cao. N h ư vậy, dù trực tiếp hay gián tiếp, đặi tượng thụ hường lợi ích từ dịch vụ bào hiểm tiền gửi là toàn xã hội. Việc loại trừ tuyệt đặi một các nhân, hoặc một tổ chức trong xã hội ra khỏi sự thụ hưởng lợi ích của dịch vụ này là khó khăn và tặn kém.

Chính vì thuộc tính không loại trừ thụ hường tuyệt đặi m à dịch vụ bão hiểm 5 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ tiền gửi được xếp vào hàng hóa công không thuần túy. Quả trình hình thành và phát triển của hoạt động bảo hiếm tiên gửi. Khái niệm bảo vệ tiền gửi được nhiều quốc gia biết đến từ rát lâu. K h i hoạt động bảo hiểm tiền gửi công khai chưa xuất hiện, bảo vệ tiền gửi đã được nhiêu quốc gia thực hiện dưới các hình thức "bào vệ ngầm".

"Bảo vệ ngầm" là việc Ngân hàng Trung Ương hoặc Chính phủ có cam kết không công khai sẽ bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho ngưẫi gửi tiền nếu có hiện tượng đóng cửa ngân hàng hoặc ngân hàng đó không có khả năng thanh toán cho ngưẫi gửi tiền. Vì đây là cam kết không công khai nên không hình thành hợp đồng bảo hiểm giữa ngưẫi gửi tiền v ớ i ngân hàng, Ngân hàng Trung Ương hay Chính phủ. Đ ế n nay, một số quốc gia mặc dầu có hoạt động bảo hiểm tiền g ử i , hình thức bảo vệ ngầm này vẫn còn tồn tại. Xuất phát từ hoạt động "bào vệ ngầm" m à hình thức "bảo vệ công khai" ra đẫi.

Bảo hiểm tiền gửi công khai là chính sách bảo đảm tất cà hoặc một phần tiền gửi cùng tiền lãi nhập gốc ừên tài khoản sẽ được thanh toán cho ngưẫi gùi tiền theo cơ chế hợp đồng hoặc cam kết công khai. Bảo vệ tiền gửi công khai xuất hiện đầu tiên ở New York năm 1829 với tên gọi "Chương trình bảo hiếm trách nhiệm Ngân hàng". Từ "Trách nhiệm" trong chương trình này hàm ý muốn đề cập đến tiền gửi ngân hàng và chứng chỉ huy động tiền gửi. Tiếp theo chương trình này, từ năm 1831 đến 1858, 5 bang ở M ỹ (Vermount, Indiana, Michigan, Ohio và Iowa) đã thành lập các tổ chức bảo hiểm tiền gửi [17].

Mục đích cùa các tồ chức này là: (1) Bảo vệ cộng đồng khi có ngân hàng đổ vỡ; (2) Bảo vệ ngưẫi gửi tiền cá thể và ngưẫi giữ tiền các công cụ huy động tiền gửi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ