Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam, góp phần ổn định hệ thống tài chính.

Người đăng

Ẩn danh
120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò của bảo hiểm tiền gửi Việt Nam hiện nay

Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) là một định chế tài chính quan trọng, đóng vai trò như một tấm lá chắn trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Mục tiêu cốt lõi của tổ chức này là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, qua đó góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống các tổ chức tín dụng và đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng. Sự tồn tại của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam giúp củng cố niềm tin của công chúng. Khi người gửi tiền biết rằng khoản tiết kiệm của mình được bảo vệ, họ sẽ an tâm hơn khi gửi tiền vào các ngân hàng, đặc biệt là các tổ chức tín dụng quy mô nhỏ hoặc mới thành lập. Điều này tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và huy động hiệu quả nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội cho đầu tư phát triển. Hoạt động của BHTGVN không chỉ dừng lại ở việc chi trả khi có sự cố, mà còn tham gia vào quá trình giám sát, cảnh báo sớm rủi ro, góp phần nâng cao năng lực quản trị của các tổ chức tham gia bảo hiểm. Việc nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam là nhiệm vụ cấp thiết để đáp ứng yêu cầu hội nhập và sự phát triển phức tạp của thị trường tài chính hiện đại.

1.1. Vai trò cốt lõi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng được ví như hệ tuần hoàn. Sự ổn định của hệ thống này là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là một bộ phận không thể thiếu của mạng lưới an toàn tài chính quốc gia, bên cạnh Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan giám sát khác. Chức năng chính của BHTGVN là bảo vệ người gửi tiền, đặc biệt là những người gửi tiền nhỏ lẻ, ít có khả năng tiếp cận thông tin đầy đủ về sức khỏe tài chính của các ngân hàng. Bằng cách cam kết chi trả trong một hạn mức chi trả nhất định khi ngân hàng đổ vỡ, BHTGVN giúp ngăn chặn hiện tượng rút tiền hàng loạt do hoảng loạn, một trong những nguy cơ lớn nhất có thể gây sụp đổ hệ thống. Qua đó, tổ chức này góp phần duy trì sự ổn định chung, tạo điều kiện cho các chính sách tiền tệ và tài khóa phát huy hiệu quả.

1.2. Mục tiêu bảo vệ người gửi tiền và ổn định hệ thống ngân hàng

Mục tiêu kép của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam là bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định hệ thống. Hai mục tiêu này có mối quan hệ chặt chẽ. Việc bảo vệ quyền lợi người gửi tiền chính là nền tảng để củng cố niềm tin công chúng. Khi niềm tin được duy trì, nguy cơ bất ổn hệ thống sẽ giảm thiểu. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, sự ra đời của BHTGVN vào năm 2000 đã "góp phần củng cố và tăng cường uy tín của các ngân hàng". Hoạt động này không chỉ giúp các ngân hàng mới, quy mô nhỏ dễ dàng hơn trong việc huy động vốn, mà còn tạo ra một cơ chế để các ngân hàng yếu kém rút lui khỏi thị trường một cách có trật tự, giảm thiểu tác động tiêu cực lan truyền. Do đó, việc nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam trực tiếp tác động đến sự an toàn và hiệu quả của toàn bộ ngành ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng hoạt động bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Thực trạng hoạt động cho thấy một số bất cập lớn cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả. Về mặt pháp lý, việc thiếu một văn bản luật chuyên ngành tầm cỡ như Luật Bảo hiểm tiền gửi đã tạo ra những khoảng trống, hạn chế quyền hạn và vai trò của tổ chức trong việc can thiệp sớm và xử lý khủng hoảng. Về năng lực tài chính, quy mô quỹ còn tương đối nhỏ so với tổng số dư tiền gửi được bảo hiểm, gây ra lo ngại về khả năng ứng phó trong trường hợp xảy ra đổ vỡ ngân hàng quy mô lớn. Bên cạnh đó, các nghiệp vụ cốt lõi như giám sát, kiểm tra và cơ chế tính phí vẫn còn những điểm chưa phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là việc áp dụng mức phí đồng hạng thay vì dựa trên mức độ rủi ro. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam một cách toàn diện.

2.1. Đánh giá hạn chế về cơ sở pháp lý và năng lực tài chính

Cơ sở pháp lý cho hoạt động của BHTGVN dù đã được hình thành nhưng chưa đủ mạnh. Hoạt động chủ yếu dựa trên các Nghị định của Chính phủ thay vì một Luật riêng. Điều này làm hạn chế quyền hạn của BHTGVN trong việc tiếp cận thông tin sâu, thực hiện giám sát từ xa và can thiệp sớm khi phát hiện rủi ro tại các tổ chức tín dụng. Về năng lực tài chính, tài liệu gốc chỉ ra rằng tỷ lệ vốn hoạt động trên tổng tiền gửi được bảo hiểm giai đoạn 2000-2007 còn ở mức thấp (Bảng 5, tr. 70). Mặc dù con số này đã cải thiện, quy mô quỹ vẫn là một thách thức lớn. Nguồn thu chủ yếu từ phí bảo hiểm của các tổ chức tham gia, trong khi hoạt động đầu tư tài chính còn hạn chế, chưa tối ưu hóa được nguồn vốn. Năng lực tài chính yếu làm giảm khả năng hỗ trợ hiệu quả cho các tổ chức tín dụng gặp khó khăn và khả năng chi trả kịp thời khi có khủng hoảng.

2.2. Các bất cập trong nghiệp vụ giám sát và hạn mức chi trả

Nghiệp vụ giám sát của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vẫn còn mang tính thụ động. Hoạt động kiểm tra, giám sát chưa thực sự đi sâu vào đánh giá rủi ro mà chủ yếu tập trung vào kiểm tra tuân thủ các quy định về nộp phí. Mô hình hoạt động hiện tại gần với mô hình "chi trả có quyền hạn mở rộng" hơn là "giảm thiểu rủi ro" như thông lệ quốc tế. Thêm vào đó, hạn mức chi trả tiền gửi được bảo hiểm dù đã được điều chỉnh nhưng vẫn bị cho là còn thấp so với mức thu nhập bình quân đầu người và quy mô tiền gửi của người dân, có thể chưa đủ để củng cố hoàn toàn niềm tin của công chúng. Một hạn chế khác là cơ chế thu phí đồng hạng, không phân biệt mức độ rủi ro của các tổ chức tín dụng. Điều này vô hình trung tạo ra rủi ro đạo đức, khi các ngân hàng hoạt động rủi ro cao lại đóng mức phí tương tự các ngân hàng an toàn, lành mạnh.

2.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của những tồn tại

Nguyên nhân của các hạn chế kể trên đến từ nhiều phía. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô có nhiều biến động, hệ thống tài chính-ngân hàng trong giai đoạn tái cơ cấu, và khung pháp lý chung cho thị trường tài chính chưa hoàn toàn đồng bộ. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận công chúng và cả một số tổ chức tín dụng về vai trò của BHTG còn chưa đầy đủ. Về chủ quan, BHTGVN là một tổ chức tương đối non trẻ, kinh nghiệm hoạt động và xử lý khủng hoảng còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực phân tích và giám sát rủi ro, còn thiếu. Sự phối hợp giữa BHTGVN và các cơ quan quản lý khác như Ngân hàng Nhà nước đôi khi còn chưa thực sự chặt chẽ và kịp thời, gây khó khăn trong việc chia sẻ thông tin và ra quyết định.

III. Top giải pháp vĩ mô nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi

Để giải quyết các thách thức mang tính hệ thống, việc triển khai các nhóm giải pháp vĩ mô là yêu cầu tiên quyết. Trọng tâm của các giải pháp này là việc xây dựng và hoàn thiện một cơ sở pháp lý vững chắc, tạo hành lang thuận lợi cho mọi hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Việc ban hành Luật Bảo hiểm tiền gửi được xem là bước đi đột phá, giúp xác định rõ ràng địa vị pháp lý, chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của tổ chức. Một bộ luật chuyên ngành sẽ trao cho BHTGVN những công cụ cần thiết để thực hiện vai trò giám sát và can thiệp sớm, phù hợp với thông lệ quốc tế. Song song đó, cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan khác để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán, tránh chồng chéo hoặc tạo ra các khoảng trống pháp lý. Những cải cách ở tầm vĩ mô này sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.

3.1. Sự cần thiết của việc khẩn trương xây dựng Luật Bảo hiểm tiền gửi

Tài liệu nghiên cứu đã nhấn mạnh: "Khẩn trương xây dựng và hoàn thiện Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam" là giải pháp hàng đầu. Một đạo luật riêng sẽ nâng cao vị thế của BHTGVN, từ một tổ chức hoạt động theo Nghị định lên một định chế được pháp luật bảo hộ với đầy đủ quyền hạn. Luật cần quy định rõ các vấn đề cốt lõi như: mô hình hoạt động theo hướng giảm thiểu rủi ro, cơ chế tham gia bắt buộc, phạm vi tiền gửi được bảo hiểm, và đặc biệt là quyền được tiếp cận thông tin, kiểm tra tại chỗ, và tham gia vào quá trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém. Việc luật hóa các hoạt động này sẽ giúp BHTGVN chủ động hơn trong việc phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ xử lý hậu quả, qua đó giảm thiểu chi phí cho xã hội khi có đổ vỡ xảy ra.

3.2. Hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động

Bên cạnh việc xây dựng Luật Bảo hiểm tiền gửi, cần phải rà soát và sửa đổi đồng bộ các văn bản pháp luật liên quan. Các luật như Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Phá sản cần có những điều khoản quy định rõ cơ chế phối hợp với BHTGVN. Cần làm rõ quy trình xử lý một tổ chức tín dụng bị đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt, vai trò của BHTGVN trong quá trình này, và thứ tự ưu tiên thanh toán cho các chủ nợ, trong đó có BHTGVN sau khi đã chi trả cho người gửi tiền. Sự đồng bộ của hệ thống pháp luật sẽ tạo ra một cơ chế vận hành trơn tru, hiệu quả, giúp Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam thực thi tốt nhất nhiệm vụ của mình, tránh được các vướng mắc, chồng chéo khi xử lý các tình huống phức tạp trên thực tế.

IV. Các phương pháp vi mô then chốt cho bảo hiểm tiền gửi VN

Song song với các giải pháp vĩ mô, việc triển khai các biện pháp ở cấp độ vi mô, tức là trong nội bộ tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, có ý nghĩa quyết định. Trọng tâm là việc chuyển đổi mô hình hoạt động từ bị động sang chủ động, theo định hướng giảm thiểu rủi ro. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong nghiệp vụ, từ việc xây dựng hệ thống tính phí bảo hiểm theo rủi ro đến việc đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính cho các tổ chức gặp khó khăn. Công tác kiểm tra, giám sát phải được cải tiến theo hướng chuyên sâu, tập trung vào phân tích và cảnh báo sớm. Đồng thời, việc củng cố năng lực tài chính thông qua các hoạt động đầu tư hiệu quả và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những yếu tố nền tảng. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi việt nam một cách thực chất và bền vững, bắt kịp xu thế chung của thế giới.

4.1. Chuyển đổi mô hình hoạt động theo hướng giảm thiểu rủi ro

Mô hình giảm thiểu rủi ro, đang được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia như Mỹ (FDIC), cho phép tổ chức BHTG can thiệp vào mọi giai đoạn hoạt động của tổ chức tham gia. Để chuyển đổi sang mô hình này, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam cần được trao thêm quyền hạn trong việc giám sát, yêu cầu báo cáo, tiến hành kiểm tra đột xuất và tham gia vào quá trình xử lý các ngân hàng yếu kém. Việc này giúp BHTGVN phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn để có biện pháp ngăn chặn kịp thời, thay vì chờ đến khi ngân hàng mất khả năng chi trả mới vào cuộc. Chuyển đổi mô hình là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự thay đổi cả về tư duy, quy trình nghiệp vụ và năng lực của đội ngũ cán bộ, nhưng đây là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng hệ thống tính phí bảo hiểm theo mức độ rủi ro

Việc áp dụng hệ thống tính phí bảo hiểm theo rủi ro là một trong những giải pháp vi mô quan trọng nhất. Thay vì áp dụng một mức phí đồng hạng cho tất cả, mức phí sẽ được xác định dựa trên các chỉ số an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản trị, và thanh khoản của từng ngân hàng. Kinh nghiệm từ CDIC (Đài Loan) cho thấy, cơ chế này tạo ra sự công bằng, khuyến khích các ngân hàng quản trị rủi ro tốt hơn để được hưởng mức phí thấp. Đồng thời, nó giúp hạn chế rủi ro đạo đức, buộc các tổ chức có hoạt động rủi ro cao phải trả một cái giá tương xứng. Để triển khai, BHTGVN cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá rủi ro khoa học, minh bạch và có hệ thống thu thập thông tin chính xác, kịp thời.

4.3. Cải tiến công tác kiểm tra giám sát và hỗ trợ tài chính

Công tác kiểm tra, giám sát cần chuyển từ "tuân thủ" sang "dựa trên rủi ro". Điều này có nghĩa là tập trung nguồn lực vào những tổ chức có mức độ rủi ro cao. BHTGVN cần phát triển các công cụ giám sát từ xa, mô hình cảnh báo sớm để sàng lọc và phát hiện vấn đề. Về hỗ trợ tài chính, cần đa dạng hóa các hình thức can thiệp ngoài việc cho vay đơn thuần. Tài liệu đề xuất các phương pháp tiên tiến như hỗ trợ ngân hàng mở (OBA), mua lại và tiếp nhận (P&A), hoặc thậm chí là mô hình ngân hàng bắc cầu (Bridge Bank) như kinh nghiệm quốc tế. Việc triển khai các nghiệp vụ phức tạp này đòi hỏi BHTGVN phải có một khung pháp lý rõ ràng, năng lực tài chính vững mạnh và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHAT LUONG download : add luanvanchat@ T R Ư Ờ N G ĐẠI H Ọ C NGOẠI T H Ư Ơ N G Khoa kinh tế và kinh doanh quốc tế Chuyên ngành Kỉnh tế đối ngoại KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẼ TÀI: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG Lực BẢO HIỂM TIỀN GỬI VIỆT NAM. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thúy Dung. Khóa: K43D - KT&KDQT. Giáo viên hưng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Quy.DẴmị um Hà Nội, 06/2008. CHAT LUONG download : add luanvanchat@ MỤC LỤC LỜI N Ó I Đ À U Ì C H Ư Ơ N G ì. Khái niệm, mục tiêu, quá trình hình thành và phát triển của bảo hiếm tiền gửi 3 1. Khái niệm bảo hiểm tiền gửi 3 2. Đặc điểm của bảo hiểm tiền gửi. Dịch vụ bảo hiém tiền gùi là hàng hóa công. Dịch vụ bảo hiếm tiền gửi là hàng hóa công không thuôn túy 5 3. Quá trình hình thành và phát triển hoạt động bảo hiểm tiền gửi 6 4. Mạc tiêu của hoạt động bảo hiếm tiền gửi. Các m ô hình của bảo hiếm tiền gửi 8 /. Phân loại theo hình thức sở hữu 8 1. Tô chức bảo hiếm tiền gửi thuộc sở hữu Nhà nước 9 1. Tổ chức bảo hiểm tiền gửi thuộc sở hữu tư nhân 9 Lĩ. Tô chức bảo hiêm tiên gửi theo mô hình kết hợp Nhà nước và tư nhân. Phân loại theo hình thức hoạt động. Mô hình chi trà lo 2. Mô hình chi trả với quyển hạn mở rộng. Mô hình giảm thiểu rủi ro li HI. Vai trò của hoạt động bảo hiểm tiền gửi trong nền kinh tế 13 ĩ. Hoạt động bảo hiếm tiền gửi góp phần củng co niềmtíncủa công chúng đổi với hệ thống ngân hàng. Hoạt động bảo hiểm tiền gửi tạo điều kiện thuận li cho hệ thống ngân hàng phát triển 14 3. Hoạt động bảo hiểm tiền gửi góp phần thúc đẩy huy động tiền gửi cho đầu tư phát triển 16 IV. Các nghiệp vụ chính của t chức bảo hiểm tiền gửi 18 1. Nghiệp vụ kiểm tra hoạt động tổ chức bảo hiểm tiền gửi. 19 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 2. Nghiệp vụ hỗ trợ khách hàng. Hỗ trợ tời chính 20 2. Hỗ trợ ổn định tẻ chức 21 2. Hỗ trợ kỹ năng hoạt động 21 3. Nghiệp vụ chi trả tiền bảo hiểm tiền gửi. Nghiệp vụ tuyền truyền và phổ biển kiến thức về hoạt động bảo Mèm tiên gửi 22 V. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bảo hiểm tiền gửi 22 1. Đóng góp tài chính của các tố chức tham gia bảo hiêm tiên gửi. Loại tiền gửi được bảo hiếm 25 3. Hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi 26 4. Rủi ro trong hoạt động bảo hiểm tiền gửi. Rủi ro đạo đức 27 4. Rủi ro chọn nhâm đôi tượng. Rủi ro trong khâu tô chức, tài chính của bảo hiêm tiên gửi 29 V I . Bảo hiểm tiền gửi ở m ộ t số nước trên thế giới và bài học k i n h nghiệm cho Việt Nam 30 ỉ. To chức Bảo hiếm tiền gửi liên bang Mỹ. Tống quan về Bảo hiếm tiền gìn liên bang Mỹ. Mội so nét chính trong hoạt động bảo hiếm tiền gửi cùa FDIC. Bảo hiếm tiền gửi Đài Loan 35 2. Tổng quan về Bào hiếm tiền gửi Đài Loan 35 2. Một số nội dung hoạt động đáng chủ ý của Bảo hiếm tiền gửi Đài Loan. Bảo hiếm tiền gửi Indonesia 39 3. Tống quan về Bảo hiềm tiên gửi Indonesia 39 3. Một số nét chinh trong Luểt Bảo hiêm tiền gửi Indonesia 40 4. Bài học kinh nghiệm về hoạt động bảo hiểm tiền gửi. Xây dựng hành lang pháp lý đủ mạnh nham tạo điều kiện cho hoạt động bảo hiểm tiền gửi phát huy toi đa vai trò của mình 42 4. Xây dựng mô hình bảo hiếm tiền gửi giảm thiểu rủi ro phù hợp với xu hướng phát triển của bào hiểm tiên gửi thế giới 42 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 4. Xây dựng hệ thống tinh phí theo mức độ rủi ro nham đàm bào sự đóng góp, chia sẻ công bằng giữa các thành viên tham gia bào hiểm tiền gửi 43 4. Nâng cao năng lực tài chính của tô chức bào hiềm tiên gửi. Đa dạng hóa các hình thức hễ trợ tài chinh đối với các ngân hàng gặp khó khăn, để vậ. Khái quát chung về Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 46 /. Bối cảnh ra đời cùa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 46 2. Ca cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của to chức Bảo hiềm tiền gửi Việt Nam. Mô hình hoại động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 50 l i . Thực trạng hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 51 /. Cơ sở pháp lý cho hoạt động cùa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 51 2. Tinh hình hoạt động các nghiệp vụ của Bảo hiểm dền gửi Việt Nam 52 2. Nghiệp vụ cấp chứng nhận bảo hiếm tiền gửi cho các tô chức tham gia bào hiếm tiền gửi 52 2. Nghiệp vụ thu phí bào hiếm tiền gửi của các tô chức tham gia bào Mèm tiền gửi. Nghiệp vụ kiêm tra tể chức tham gia báo hiêm tiền gửi 55 2. Nghiệp vụ hỗ trợ các tể chức tham gia Bảo hiếm tiền gửi Việt Nam mất khả năng chi trả 57 2. Nghiệp vụ chi trả tiền gửi được bảo hiêm và theo dõi sau chi trả 59 2. Nghiệp vụ đầu tư tài chính 60 2. Nghiệp vụ tuyên truyền, quảng cáo 61 3. Thực trạng các nhăn tố ảnh hưởng đến hoạt động của Bảo hiểmtiềngửi Việt Nam 63 3. Cơ chế và tổ chức tham gia Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 63 3. Đóng góp tài chính của tổ chức tham gia Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Loại tiền gửi thuộc đối tượng được bảo hiểm 66 3. Hạn mức chi trả tiền gửi được bảo hiểm 67 3. Năng lực tài chính cùa Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 70 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ HI. Đánh giá về hoạt động bảo hiểm tiền gửi ở Việt Nam 71 1. Những thành tựu đạt được. Hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam góp phẩn củng cô và tăng cường uy tín của các ngân hàng 72 1. Hoạt động cùa Bào hiểm tiên gửi Việt Nam góp phần củng cô hoạt động ngăn hàng ở Việt Nam 72 2. Một so hạn chế và nguyên nhân của Bảo hiếm tiền gửi Việt Nam 74 2. Nguyên nhân 77 C H Ư Ơ N G III. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG Lực BẢO HIỂM TIÊN G Ù I VIỆT NAM 80 ì. Sự cần thiết nâng cao năng lực bào hiểm tiền gửi Việt Nam 80 /. Đáp ứng yêu cầu đặt ra đoi với bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Đáp ứng yêu cầu mới cùa nền kinh tể Việt Nam và của hoạt động ngăn hàng. Đáp ứng yêu câu của nền kinh tể Việt Nam 81 2. Đáp ứng yêu cáu của hoạt động ngân hàng hiện nay 81 3. Khờc phục hạn chế trong hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 84 l i . Định hướng nâng cao năng lực Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 85 /. Nâng cao năng lực Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải dựa trên cơ sở hoàn thiện môi trường pháp lý. Nâng cao năng lực Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam phải hướng tới mục tiêu thực hiện tốt nhiệm vụ của Bảo hiếm tiền gửi Việt Nam 86 3. Nâng cao năng lực phải đồng bộ và góp phần nâng cao vị thế Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 87 HI. Các giải pháp nâng cao năng lực bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 87 /. Nhóm giãi pháp vĩ mô. Khẩn trương xây dựng và hoàn thiện Luật Bào hiểm tiền gửi Việt Nam. Nghiên cứu, bố sung, sửa đối các quy đnh của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động bảo hiểm tiền gửi 89 2. Nhóm giải pháp vi mô. 90 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 2. Từng bước thay đối mô hình hoạt động cùa Bảo hiểm tiên gửi Việt Nam. Xây dựng hệ thống tinh phí theo mức độ rủi ro 92 2. Triền khai đa dạng các hình thức hễ trợ đối với các tổ chức tham gia bào hiểm tiên gửi gặp khó khăn 93 2. Tăng cưng, cải tiến công tác kiêm tra, giám sát của Bào hiém tiên gửi Việt Nam đối với các tể chức tham gia bảo hiểm tiền gửi 95 2. Nâng cao năng lực tài chinh của tồ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao của Bào Mèm tiên gùi Việt Nam 97 IV. Một số kiến nghị vói các cơ quan chức năng nhằm nâng cao năng lực Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam 99 /. Đối với chính phủ 99 2. Đối với Ngân hàng Nhà nước. Đồi với to chức Bảo hiếm tiền gửi Việt Nam 100 KẾT LUẬN l o i CHAT LUONG download : add luanvanchat@ DANH MỤC BẢNG Bảng Ì. Tổng tiền gửi tiết kiệm của hộ gia đình tại các ngân hàng và quỹ tiết kiệm ở Cộng hòa Macedonia 18 Bàng 2. Hạn mức chi trả bào hiểm tiền gửi của M ỹ từ 1934 - 2007 32 Bàng 3. Bảng mức phí theo mức rủi ro của tất cả các tồ chức tài chính của Bảo hiêm tiền gửi Đài Loan 37 Bảng 4. Hạn mức chi trà bào hiểm tiền gửi/GDP trên đầu người của Việt N a m so với một sự quực gia trên thế giới 68 Bảng 5. Tỷ lệ vựn hoạt động/tổng tiền gửi được bào hiểm 2000 - 2007 70 DANH MỤC HÌNH VẼ H I . Tỷ lệ phí bảo hiểm tiền gửi M ỹ từ 1935 - 1992 31 H2. Tỷ lệ dự trữ của FDIC từ 12/2004-12/2007 33 H3. C ơ cấu tổ chức của Bào hiểm tiền gửi Việt Nam 48 H4. Sự lượng tổ chức tham gia bào hiểm tiền gửi Việt Nam từ 2001-2007 54 H5. Phí bào hiểm tiền gửi từ 2000 - 2007 55 Hô. Nguồn vựn hoạt động của 5 quỹ tín dụng lớn nhất 2007 58 H7. Lượng tiền huy động thuộc đựi tượng được bảo hiềm 73 DANH MỤC VIẾT TẮT B B (Bridge bank): Ngân hàng bắc cầu. C D I C (Central Deposit Insurance Corporation): Bào hiểm tiền gửi Trung Ương Đài Loan. F D I C (Federal Deposit Insurance Corporation): Bảo hiểm tiền gửi liên bang Mĩ. I D I C (Indonesia Deposit Insurance Corporation): Bảo hiểm tiền gửi Indonesia. O B A (Open bank assistance): Nghiệp vụ ngân hàng mở. P & A (Purchase and Assumption): Nghiệp vụ mua lại và tiếp nhận. CHAT LUONG download : add luanvanchat@ LỜI CẢM Ơ N Đ ê hoàn thành Luận vãn tốt nghiệp, ngoài sự cố gắng và nỗ lực của bản thân, trong suốt thời gian qua, em đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên, hướng dẫn và đóng góp ý kiến của thầy cô, gia đình và bịn bè. Trước hết, em xin bày tỏ lòng biết ơn đến cô giáo hướng dẫn, PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ