Quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp: Thực tiễn tại huyện Bắc Trà My, Quảng Nam

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp tại huyện Bắc Trà My, Quảng Nam, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Người đăng

Ẩn danh
83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý đất lâm nghiệp Bắc Trà My 2015 2020

Huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam, là địa bàn miền núi có vị trí chiến lược quan trọng, với diện tích tự nhiên lên tới 84.699 ha. Trong đó, đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng áp đảo với 69.329 ha, tương đương 81,9% tổng diện tích. Điều này cho thấy tài nguyên rừng không chỉ là đặc điểm tự nhiên nổi bật mà còn là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Giai đoạn 2015-2020, công tác quản lý đất lâm nghiệp Bắc Trà My đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống chính trị và người dân. Với trên 50% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số như Cadong, Xê Đăng, Cor, cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với rừng. Do đó, việc quản lý và sử dụng hiệu quả đất lâm nghiệp không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội, ổn định chính trị và bảo vệ môi trường. Các chính sách giao đất giao rừngbảo vệ và phát triển rừng đã được triển khai, bước đầu mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao độ che phủ rừng và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều tồn tại, bất cập cần được nhận diện và giải quyết triệt để nhằm hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội đặc thù

Bắc Trà My có địa hình hiểm trở, chủ yếu là núi cao và gò đồi, độ dốc lớn, thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai như bão lũ, gây ra nguy cơ sạt lở đất Bắc Trà My. Dân cư phân bố không đồng đều, tỷ lệ hộ nghèo còn cao, và kinh tế chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp (chiếm trên 70%). Trình độ dân trí còn hạn chế, tập quán canh tác du canh, du cư vẫn tồn tại ở một số nơi. Những yếu tố này tạo ra áp lực rất lớn lên tài nguyên rừng. Dân số toàn huyện năm 2019 là 41.050 người, trong đó lực lượng lao động nông, lâm nghiệp chiếm đến 87,1%. Sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng để đảm bảo sinh kế người dân miền núi là một thực tế không thể phủ nhận, đồng thời cũng là thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý, bảo vệ rừng.

1.2. Vai trò chiến lược của đất rừng với địa phương

Đất lâm nghiệp tại Bắc Trà My được phân thành 3 loại chính: rừng phòng hộ (24.366 ha), rừng sản xuất (44.963 ha) và rừng đặc dụng. Mỗi loại rừng có một vai trò riêng nhưng đều đóng góp vào mục tiêu chung. Rừng phòng hộ có chức năng điều tiết nguồn nước, chống xói mòn, bảo vệ các công trình thủy điện và khu dân cư. Rừng sản xuất là nguồn lực chính cho phát triển kinh tế rừng, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo việc làm cho người dân. Ngoài ra, hệ sinh thái rừng còn là nơi bảo tồn đa dạng sinh học với nhiều loại gỗ quý và lâm sản ngoài gỗ có giá trị. Việc khai thác hiệu quả tiềm năng này thông qua các mô hình kinh tế đồi rừng là định hướng chiến lược để nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương.

II. Thách thức trong Quản lý đất lâm nghiệp Bắc Trà My

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp tại Bắc Trà My vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức nghiêm trọng. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng lấn chiếm đất rừngphá rừng trái phép vẫn diễn ra phức tạp ở một số khu vực. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ mâu thuẫn giữa nhu cầu đất sản xuất của người dân và yêu cầu bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng hiện có. Theo báo cáo, tình trạng thiếu đất sản xuất đã làm nảy sinh các vấn đề xã hội phức tạp, dẫn đến tranh chấp đất đai và xung đột giữa các nhóm đối tượng sử dụng đất. Bên cạnh đó, các chính sách đất đai lâm nghiệp dù đã được ban hành nhưng quá trình tổ chức thực hiện còn nhiều bất cập, chưa thực sự đi vào cuộc sống. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng chưa được kiểm soát chặt chẽ, tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ cơ sở, đặc biệt là lực lượng kiểm lâm Bắc Trà My, còn hạn chế so với yêu cầu thực tiễn của một địa bàn rộng lớn và phức tạp.

2.1. Thực trạng lấn chiếm đất rừng và phá rừng trái phép

Áp lực dân số và nhu cầu về đất canh tác là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng người dân xâm lấn vào đất lâm nghiệp. Các hành vi vi phạm chủ yếu là phát dọn thực bì, lấn chiếm đất rừng để trồng keo hoặc các loại cây nông nghiệp ngắn ngày. Mặc dù chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng đã thường xuyên tổ chức tuần tra, truy quét nhưng do địa hình hiểm trở, lực lượng mỏng, các vụ vi phạm vẫn chưa được ngăn chặn triệt để. Tình trạng này không chỉ gây mất rừng, suy thoái đất đai mà còn làm gia tăng nguy cơ thiên tai, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của huyện.

2.2. Xung đột giữa sinh kế người dân miền núi và bảo tồn

Bài toán cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa việc bảo vệ rừng và đảm bảo sinh kế người dân miền núi là thách thức lớn nhất. Thu nhập của phần lớn các hộ gia đình, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn phụ thuộc chủ yếu vào việc khai thác lâm sản. Khi các quy định về bảo vệ rừng ngày càng siết chặt mà chưa có các mô hình kinh tế thay thế đủ hấp dẫn, người dân dễ quay lại với các hoạt động khai thác trái phép. Việc giải quyết xung đột này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, vừa tăng cường thực thi pháp luật, vừa hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế đồi rừng bền vững, tạo nguồn thu nhập ổn định và hợp pháp từ chính mảnh đất của họ.

III. Cách hoàn thiện Quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả

Giải pháp nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý đất lâm nghiệp Bắc Trà My là hoàn thiện công tác quy hoạch. Một bản quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp khoa học, minh bạch và khả thi sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý, đầu tư và phát triển. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên cơ sở đánh giá chính xác tiềm năng đất đai, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhu cầu thực tiễn của địa phương. Việc rà soát, điều chỉnh ranh giới 3 loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) theo tinh thần của Luật Lâm nghiệp 2017 là nhiệm vụ cấp bách. Quá trình này phải đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng dân cư địa phương, để các quyết định quy hoạch vừa phù hợp với mục tiêu chung, vừa hài hòa với lợi ích và nguyện vọng của người dân. Yếu tố bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu cũng cần được lồng ghép một cách khoa học vào trong quy hoạch, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và lâu dài.

3.1. Rà soát điều chỉnh quy hoạch 3 loại rừng theo Luật Lâm nghiệp 2017

Việc phân định ranh giới 3 loại rừng trên thực địa cần được thực hiện dứt điểm, cắm mốc rõ ràng để tránh chồng lấn và tranh chấp. Đối với diện tích rừng sản xuất, cần quy hoạch các vùng chuyên canh cây nguyên liệu gỗ lớn, gắn với các nhà máy chế biến. Đối với rừng phòng hộ, cần xác định rõ các khu vực phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ cực kỳ xung yếu để có chế độ bảo vệ nghiêm ngặt. Việc điều chỉnh này phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Lâm nghiệp 2017 và các văn bản hướng dẫn, đảm bảo tính pháp lý và khoa học.

3.2. Công khai minh bạch quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp

Toàn bộ thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất lâm nghiệp sau khi được phê duyệt phải được công bố công khai, rộng rãi bằng nhiều hình thức để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận. Sự minh bạch giúp tăng cường giám sát từ cộng đồng, hạn chế tiêu cực trong quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực lâm nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong quản lý và công khai quy hoạch là một hướng đi cần được đẩy mạnh.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả Giao đất giao rừng cho dân

Chính sách giao đất giao rừng là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm xác lập quyền làm chủ thực sự của người dân đối với rừng và đất rừng. Để chính sách này phát huy hiệu quả tại Bắc Trà My, cần tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận và phát huy vai trò của cộng đồng. Khi người dân có "sổ đỏ" trong tay, họ sẽ yên tâm đầu tư, gắn bó lâu dài với mảnh đất của mình, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc quản lý, bảo vệ. Theo số liệu thống kê, đến năm 2020, huyện đã cấp được 11.303 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục rà soát để hoàn thành việc cấp GCNQSDĐ cho toàn bộ diện tích đủ điều kiện. Song song đó, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình quản lý rừng cộng đồng là hướng đi bền vững, đặc biệt phù hợp với địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, nơi tinh thần cộng đồng và các quy ước, hương ước làng bản vẫn có giá trị lớn.

4.1. Đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp

Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đồng thời bố trí đủ nguồn lực về nhân sự và kinh phí để hoàn thành dứt điểm việc đo đạc, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp. Quá trình thực hiện phải đảm bảo công bằng, công khai, giải quyết dứt điểm các trường hợp tranh chấp, tồn đọng. Việc này không chỉ đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân mà còn tạo cơ sở dữ liệu đất đai chính xác, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước.

4.2. Xây dựng và nhân rộng mô hình quản lý rừng cộng đồng hiệu quả

Các mô hình quản lý rừng cộng đồng dựa trên việc giao quyền quản lý, sử dụng và hưởng lợi từ rừng cho cộng đồng thôn, bản. Mô hình này phát huy được tri thức bản địa, sức mạnh tập thể và tinh thần tự quản của người dân. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ cụ thể về kỹ thuật, vốn và pháp lý để các cộng đồng xây dựng quy chế quản lý bảo vệ rừng, lập kế hoạch khai thác lâm sản bền vững và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Các dự án như KfW10 đã triển khai tại Bắc Trà My là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp tiếp cận này.

V. Mô hình Phát triển kinh tế rừng bền vững tại Bắc Trà My

Để giải quyết căn cơ bài toán mâu thuẫn giữa sinh kế và bảo tồn, việc phát triển các mô hình kinh tế đồi rừng bền vững là con đường tất yếu. Thay vì chỉ tập trung vào cây keo nguyên liệu ngắn ngày, cần đa dạng hóa các mô hình sản xuất, nâng cao giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích đất lâm nghiệp. Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển mô hình nông-lâm kết hợp, đặc biệt là trồng các loại cây dược liệu dưới tán rừng. Bắc Trà My có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nhiều loại dược liệu quý như quế, sâm, sa nhân. Mô hình này vừa giúp bảo vệ vốn rừng hiện có, vừa tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao, cải thiện thu nhập đáng kể cho người dân. Bên cạnh đó, việc thực hiện hiệu quả chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cũng là một nguồn lực tài chính quan trọng, giúp người dân có thêm thu nhập từ chính công tác bảo vệ rừng, từ đó giảm áp lực khai thác tài nguyên.

5.1. Kết hợp trồng rừng sản xuất với cây dược liệu dưới tán rừng

Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ gia đình và cộng đồng chuyển đổi từ mô hình trồng rừng sản xuất thuần túy sang các mô hình kết hợp. Hỗ trợ có thể bao gồm cung cấp giống cây dược liệu chất lượng, tập huấn kỹ thuật canh tác, và kết nối với thị trường tiêu thụ sản phẩm. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị giữa người trồng, doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối sẽ đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao hiệu quả kinh tế cho mô hình.

5.2. Hiệu quả từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách PFES đã và đang được triển khai, mang lại nguồn thu ổn định cho các chủ rừng là hộ gia đình và cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Nguồn tiền này được sử dụng để chi trả công bảo vệ rừng, hỗ trợ các hoạt động tuần tra, và đầu tư vào các công trình phúc lợi của cộng đồng. Để nâng cao hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, sử dụng nguồn kinh phí này một cách minh bạch, công bằng, đảm bảo tiền đến đúng đối tượng và được sử dụng đúng mục đích, tạo động lực thực sự cho người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng.

5.3. Vai trò của kiểm lâm Bắc Trà My trong giám sát thực thi

Lực lượng kiểm lâm Bắc Trà My đóng vai trò nòng cốt trong việc giám sát việc thực thi pháp luật, ngăn chặn các hành vi vi phạm. Cần củng cố, kiện toàn tổ chức và nâng cao năng lực cho lực lượng kiểm lâm địa bàn. Ngoài nhiệm vụ tuần tra, xử lý vi phạm, kiểm lâm còn phải là người hướng dẫn kỹ thuật, tuyên truyền chính sách pháp luật cho người dân, phối hợp chặt chẽ với chính quyền xã và các tổ bảo vệ rừng của cộng đồng để tạo thành một mạng lưới quản lý bảo vệ rừng hiệu quả từ gốc.

VI. Định hướng Quản lý rừng bền vững tại Bắc Trà My tới 2030

Hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững, huyện Bắc Trà My cần một chiến lược dài hạn, đồng bộ và toàn diện. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng ngành lâm nghiệp của huyện trở thành một ngành kinh tế kỹ thuật hiệu quả, kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Trọng tâm là chuyển đổi từ mô hình quản lý dựa vào mệnh lệnh sang quản lý có sự tham gia, phát huy tối đa vai trò chủ thể của người dân và cộng đồng. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và các cơ chế, chính sách phù hợp với điều kiện đặc thù của địa phương. Đặc biệt, phải coi đầu tư cho phát triển kinh tế rừng là đầu tư cho phát triển bền vững, xóa đói giảm nghèo. Việc tích hợp các mục tiêu bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của huyện là yêu cầu bắt buộc, đảm bảo tài nguyên rừng được bảo vệ, tái tạo và phát huy giá trị cho các thế hệ tương lai.

6.1. Tầm nhìn phát triển kinh tế đồi rừng và lâm sản ngoài gỗ

Đến năm 2030, Bắc Trà My cần hình thành các vùng chuyên canh lâm sản có giá trị kinh tế cao, gắn với công nghệ chế biến sâu. Phát triển mạnh kinh tế đồi rừng theo hướng đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ có gỗ mà còn các loại lâm sản ngoài gỗ như dược liệu, song mây, và các dịch vụ du lịch sinh thái. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc hữu của địa phương để nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Điều này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào khoa học công nghệ, giống và hạ tầng.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế phối hợp

Kiến nghị các cấp có thẩm quyền tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách đất đai lâm nghiệp cho phù hợp với thực tiễn miền núi. Cần có cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ hơn giữa các cơ quan quản lý nhà nước (Tài nguyên Môi trường, Nông nghiệp, Kiểm lâm) và chính quyền địa phương các cấp. Tăng cường phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho cấp xã và cộng đồng, đi đôi với việc nâng cao năng lực và trách nhiệm giải trình. Chỉ khi có một khung pháp lý hoàn thiện và cơ chế vận hành hiệu quả, công tác quản lý đất lâm nghiệp Bắc Trà My mới có thể đạt được những bước tiến đột phá.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC MỞ ĐẦU . 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐẤT LÂM NGHIỆP . Khái niệm, đặc điểm và vai trò của quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp. Chủ thể và các yếu tố cơ bản của quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp…………………………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đất lâm nghiệp . 25 CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT LÂM NGHIỆP HUYỆN BẮC TRÀ MY, TỈNH QUẢNG NAM . Các đặc điểm của quản lý nhà nước về lâm nghiệp tại huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam. Thực trạng quản lý đất lâm nghiệp trên địa bàn huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng nam thời gian qua . Đánh giá chung . 57 CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT LÂM NGHIỆP TẠI HUYỆN BẮC TRÀ MY, TỈNH QUẢNG NAM . Các quan điểm nâng cao chất lượng quản lý đất lâm nghiệp . Các giải pháp nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp… . 73 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật 2 DTTS Dân tộc thiểu số 3 QLNN Quản lý nhà nước 4 QLXH Quản lý xã hội 5 ĐLN Đất lâm nghiệp 6 GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 7 HĐND Hội đồng nhân dân 8 UBND Uỷ ban nhân dân DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2.1 Đội ngũ cán bộ, công chức huyện Bắc Trà My 43 Kết quả cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 2.3 Kết quả triển khai trồng cao su tiểu điền 46 2.4 Diện tích Quy hoạch và trồng cao su 46 2.5 Diện tích chỉnh lý biến động, thuê mới, bàn giao 47 2.6 Hiện trạng sử dụng đất và cơ cấu đất đai năm 2018 49 2.7 Tình hình biến động đất đai năm 2018 51 Kết quả thanh tra, kiểm tra tình hình quản lý đất đai 2.8 của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bắc Trà 54 My Kết quả cấp giấy CNQSD đất lâm nghiệp lần đầu 2.9 55 năm 2019-2020 trên địa bàn huyện Bắc Trà My Tình hình tiếp nhận, giải quyết đơn thư từ năm 2.10 56 2015-2020 của UBND huyện Bắc Trà My MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Quảng Nam là địa phương có diện tích đất lâm nghiệp khá lớn và được đánh giá là một trong những tỉnh có tiềm năng về lâm nghiệp và đa dạng sinh học trong cả nước. Đất lâm nghiệp được phân bổ chủ yếu tại các xã thuộc huyện miền núi và trung du, nơi có nhiều người đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, kinh tế chậm phát triển và đời sống còn nhiều khó khăn. Nhìn chung, người dân ở đây vẫn còn tình trạng thiếu đất sản xuất, diện tích đất chưa đáp ứng được nhu cầu sử dụng đất. Thiếu đất sản xuất cũng đã làm nảy sinh các vấn đề phức tạp trong xã hội, dẫn đến tình trạng phá rừng, lấn chiếm đất lâm nghiệp, tranh chấp đất đai và mâu thuẫn giữa các đối tượng sử dụng đất. Bắc Trà My là huyện miền núi cao của tỉnh Quảng Nam. Huyện có địa hình sông núi hiểm trở, trên 50% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số (gồm: người Cadong, Xê đăng, Cor, Mơ nông và một số dân tộc khác: Mường, Nùng, Tày,. Đây là cộng đồng dân tộc thiểu số định cư khá lâu tại địa phương, chịu khó lao động và có ý thức cao trong việc nhận đất, nhận rừng để mở rộng sản xuất, nâng cao đời sống. Tuy nhiên, thường xuyên chịu ảnh hưởng tác động bất lợi của thời tiết như bão lũ, dịch bệnh gây tác động xấu đến đời sống của con người và gia súc gia cầm ảnh hưởng đến phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Dân cư sống trên địa bàn đa số là nông, lâm nghiệp chiếm tỷ tệ hơn 70%, tỷ lệ hộ nghèo khá cao 3.237 hộ chiếm tỷ lệ 28,93%, trình độ dân trí còn thấp. Việc người dân du canh, du cư phá rừng làm rẫy bảo đảm cuộc sống vẫn còn xảy ra, diện tích đất có rừng ngày càng bị thu hẹp, diện tích đất mất rừng ngày càng tăng, diện tích đất lâm nghiệp được đưa vào sử dụng hàng năm ít, hiệu quả trên đơn vị diện tích đất thấp (cơ cấu cây trồng đơn điệu, việc sử dụng giống, phương pháp canh tác truyền 1 thống là chủ yếu), tình trạng thiếu việc làm, thu nhập thấp khá phổ biến, mức sống người dân còn thấp, nguồn thu nhập chủ yếu vẫn còn phụ thuộc vào việc khai thác lâm sản tự nhiên. Điều đó đã tạo ra nhiều vấn đề về nguồn tài nguyên thiên nhiên và góp phần gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường, suy thoái đất đai. Thực tế còn cho thấy, diện tích đất lâm nghiệp có tăng nhưng chất lượng và tính đa dạng của đất lâm nghiệp vẫn tiếp tục bị suy giảm, ở một số nơi diện tích rừng tiếp tục bị tàn phá để lấy đấy phục vụ cho sản xuất lâm nghiệp. Trong bối cảnh đất lâm nghiệp như đã nêu trên, quản lý bảo vệ rừng và phát triển đất lâm nghiệp bền vững là định hướng chiến lược quan trọng nhằm phát huy tối đa tiềm năng của ngành lâm nghiệp góp phần đóng góp vào nền kinh tế quốc dân; cải thiện đời sống người dân miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái rừng. Vì vậy, công tác giao đất lâm nghiệp là nhiệm vụ quan trọng mang tính chiến lược, bền vững cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng – an ninh của địa phương và khu vực. Trước thực tiễn quản lý nhà nước về công tác quản lý đất lâm nghiệp ở huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam. Học viên đã chọn vấn đề “Quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp từ thực tiễn huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam” làm đề tài nghiên cứu luận văn tốt nghiệp chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Đã có nhiều công trình khoa học như: Luận án Tiến sỹ của Nguyễn Từ Đức: Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hợp lý trong công tác giao đất lâm nghiệp cho đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Lệ Thủy và huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình; Luận văn Thạc sĩ Luật học của Trần Thị Mỹ Hạnh: Quản lý nhà nước về đất đai từ thực tiễn thành phố Bắc Giang, tỉnh 2 Bắc Giang; Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của Trần Thị Tuyết Mai: Quản lý Nhà nước về đất Lâm nghiệp trên địa bàn huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú Thọ; Giáo trình Quản lý nhà nước về đất đai của TS. Nguyễn Khắc Thái Sơn; Bài nghiên cứu của GS. Nguyễn Văn Song (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) – Nguyễn Hữu Hùng (Phòng Kinh tế và Hạ tầng, quản lý quy hoạch huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An) – Nguyễn Xuân Hữu (Viện Khoa học Lâm nghiệp, Việt Nam) về Quản lý nhà nước về đất rừng sản xuất trên địa bàn huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An; Giáo trình Quản lý đất lâm nghiệp của TS. Dương Viết Tình;…Chính phủ đã triển khai nhiều dự án về bảo vệ, phát triển lâm nghiệp tại Việt Nam, trong đó, đáng chú ý nhất là Dự án “Quản lý đất rừng bền vững và đa dạng sinh học như một biện pháp để giảm phát thải CO2” (KfW8) và “Bảo vệ và quản lý tổng hợp hệ sinh thái rừng ở các tỉnh Quảng Nam, Kon Tum và Gia Lai”. Các dự án muốn chứng tỏ làm thế nào bảo vệ và giám sát rừng có thể được liên kết với cơ chế phân phối lợi ích dựa trên hiệu quả, và làm thế nào những lợi ích có thể được sử dụng để tăng mức sống của cộng đồng nhân dân địa phương được đảm bảo bền vững. Bên cạnh đó, có nhiều Hội thảo về công tác quản lý, bảo vệ đất lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam như: Hội thảo: “Vai trò của cộng đồng trong việc quản lý sử dụng đất lâm nghiệp bền vững” ngày 18 tháng 6 năm 2018, tại TP Lào Cai của Tổng cục Lâm nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Hội thảo “Kết quả và bất cập trong thực hiện chính sách lâm nghiệp” do Trung tâm Tư vấn quản lý bền vững tài nguyên và phát triển văn hóa cộng đồng Đông Nam Á (CIRUM) đã phối hợp với Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Lào Cai tổ chức ngày 07/12/2018; Hội thảo vai trò quản lý cộng đồng phát triển lâm nghiệp bền vững do Tổng cục Lâm nghiệp Việt Nam đã phối hợp với Sở Nông nghiệp & Phát triển nông thôn Lào Cai tổ chức ngày 18/6/2018; Hội nghị triển khai công tác Lâm nghiệp năm 2019 của 3 UBND tỉnh Quảng Nam tổ chức ngày 22/5/2019; Hội thảo: Giải pháp quản lý rừng bền vững tại huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum do Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh phối hợp với Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Viện Phát triển Doanh nhân cộng động tổ chức ngày 15/12/2020; Hội thảo: Chính sách, đầu tư và quản lý bền vững cho hệ thống rừng phòng hộ Việt Nam do Trung tâm Con người và Thiên nhiên (PanNature) phối hợp với Trung tâm nghiên cứu và Tư vấn Quản lý Tài nguyên (CORENARM) tổ chức ngày 13/10/2020 tại Hà Nội;… Các tài liệu được tham khảo đã phân tích làm rõ các khái niệm về đất đai, quản lý nhà nước về đất đai…; đồng thời, làm rõ cơ chế, chính sách, biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai nói chung và trên địa bàn huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam nói riêng. Những công trình, bài viết trên xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và lý luận, đã đề cập những khía cạnh nhất định liên quan đến đề tài. Trên cơ sở kế thừa thành quả của những người đi trước, luận văn góp một phần vào nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn của quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp, đồng thời phục vụ cho công tác nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất lâm nghiệp trên địa bàn huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam sau này. Tuy nhiên, dưới góc độ chuyên ngành Luật thì đến nay chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về chính sách quản lý đất lâm nghiệp và đặc biệt tại một địa phương diện tích đất lâm nghiệp lớn như Quảng Nam nói chung và thực tế các địa phương trong tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ