Chuyên đề thực tập tốt nghiệp thực trạng cấp phát quản lý thẻ bảo hiểm y tế tại bảo hiểm xã hội quận hai bà trưng giai đoạn 2009 2013

Chuyên khảo phân tích Chuyên đề thực tập tốt nghiệp thực trạng cấp phát quản lý thẻ bảo hiểm y tế tại bảo hiểm xã hội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Lý Nhà Nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2013

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẢO HIỂM Y TẾ VIỆT NAM VÀ CÔNG TÁC CẤP PHÁT, QUẢN LÝ THẺ BẢO HIỂM Y TẾ

1.1. Khái quát chung về Bảo hiểm y tế Việt Nam

1.2. Khái niệm bảo hiểm y tế

1.3. Sự cần thiết khách quan và vai trò của Bảo hiểm y tế

1.4. Công tác cấp phát thẻ bảo hiểm y tế ở Việt Nam

1.4.1. Hồ sơ đăng kí cấp phát thẻ bảo hiểm y tế

1.4.2. Quy trình cấp phát thẻ bảo hiểm y tế

1.4.3. Công tác quản lý thẻ bảo hiểm y tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CẤP PHÁT VÀ QUẢN LÝ THẺ BẢO HIỂM Y TẾ TẠI BẢO HIỂM XÃ HỘI QUẬN HAI BÀ TRƯNG GIAI ĐOẠN 2009 - 2013

2.1. Giới thiệu chung về Bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng

2.2. Cơ sở pháp lý thực hiện công tác cấp phát và quản lý thẻ bảo hiểm y tế

2.3. Công tác cấp phát và quản lý thẻ BHYT tại Bảo hiểm xã hội Quận Hai Bà Trưng giai đoạn 2009-2013

2.4. Đánh giá công tác cấp phát và quản lý thẻ BHYT tại BHXH Quận Hai Bà Trưng giai đoạn 2009-2013

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÔNG TÁC CẤP PHÁT VÀ QUẢN LÝ THẺ BHYT TẠI BẢO HIỂM XÃ HỘI QUẬN HAI BÀ TRƯNG

3.1. Phương hướng, nhiệm vụ của Bảo hiểm xã hội Quận Hai Bà Trưng

3.2. Định hướng phát triển của Bảo hiểm xã hội Việt Nam về bảo hiểm y tế

3.3. Kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác cấp phát và quản lý thẻ BHYT tại BHXH Quận Hai Bà Trưng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Nền tảng pháp lý quy trình quản lý thẻ BHYT 2009 2013

Giai đoạn 2009-2013 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công tác an sinh xã hội, đặc biệt là lĩnh vực bảo hiểm y tế. Việc ban hành và thực thi Luật Bảo hiểm y tế 2008 đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, định hình toàn bộ hoạt động cấp phát và quản lý thẻ BHYT trên cả nước, bao gồm cả BHXH thành phố Hà Nội và các đơn vị trực thuộc như BHXH quận Hai Bà Trưng. Việc hiểu rõ cơ sở pháp lý và các quy trình chuẩn là điều kiện tiên quyết để đánh giá đúng thực trạng cấp phát và quản lý thẻ bảo hiểm y tế. Các quy định không chỉ xác định rõ đối tượng, mức đóng, quyền lợi mà còn chuẩn hóa các thủ tục hành chính BHYT, từ khâu đăng ký lần đầu đến việc cấp lại, đổi thẻ. Sự chuẩn hóa này nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia và tăng cường tính minh bạch của hệ thống.

1.1. Cơ sở pháp lý cốt lõi theo Luật Bảo hiểm y tế 2008

Cơ sở pháp lý cho công tác cấp phát và quản lý thẻ bảo hiểm y tế giai đoạn 2009-2013 được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật, trong đó nền tảng là Luật Bảo hiểm y tế số 25/2008/QH12. Luật này quy định rõ về các chính sách bảo hiểm y tế, đối tượng tham gia, mức đóng, trách nhiệm và phương thức đóng BHYT. Bên cạnh đó, các văn bản dưới luật như Nghị định số 62/2009/NĐ-CP và Quyết định số 1111/QĐ-BHXH của Tổng giám đốc BHXH Việt Nam đã chi tiết hóa quy trình nghiệp vụ, ban hành các biểu mẫu, quy định quản lý thu và quản lý sổ BHXH, thẻ BHYT. Các văn bản này tạo thành một khung pháp lý đồng bộ, là kim chỉ nam cho BHXH quận Hai Bà Trưng triển khai hoạt động, đảm bảo tính thống nhất và tuân thủ pháp luật trong việc xác định quyền lợi người tham gia BHYT và quản lý đối tượng.

1.2. Phân tích quy trình cấp phát thẻ BHYT lần đầu

Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình cấp phát thẻ BHYT lần đầu được thực hiện một cách có hệ thống, phân rõ trách nhiệm cho từng bên liên quan. Người tham gia có trách nhiệm kê khai hồ sơ (Mẫu A01-TS hoặc A03-TS) và nộp cho đơn vị sử dụng lao động hoặc đại lý thu. Đơn vị sử dụng lao động sau đó tổng hợp, kiểm tra và nộp hồ sơ cùng dữ liệu điện tử cho cơ quan BHXH. Tại BHXH quận, hồ sơ được xử lý qua các bộ phận chuyên trách: Bộ phận một cửa tiếp nhận, bộ phận Thu kiểm tra dữ liệu và cập nhật vào hệ thống, sau đó chuyển sang bộ phận Cấp sổ, thẻ để in và phát hành thẻ. Thời hạn giải quyết được quy định không quá 10 ngày làm việc. Quy trình này cho thấy sự chuyên môn hóa cao, nhằm đảm bảo tính chính xác và kịp thời, giảm thiểu sai sót trong việc cấp phát thẻ cho người mới tham gia, một khâu quan trọng trong đánh giá công tác quản lý thẻ BHYT.

1.3. Thủ tục cấp lại và đổi thẻ bảo hiểm y tế hiện hành

Việc cấp lại hoặc đổi thẻ BHYT được áp dụng cho các trường hợp thẻ bị mất, rách hỏng, thay đổi thông tin hoặc nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu. Thủ tục hành chính BHYT cho nghiệp vụ này được đơn giản hóa để tạo thuận lợi cho người tham gia. Người có nhu cầu cần nộp đơn đề nghị (Mẫu D01-TS) kèm các giấy tờ chứng minh liên quan (nếu có sự thay đổi thông tin) cho đơn vị quản lý hoặc trực tiếp tại cơ quan BHXH. Thời hạn giải quyết không quá 07 ngày làm việc. Tài liệu gốc cũng nêu rõ quy trình xử lý nội bộ tại cơ quan BHXH, từ khâu tiếp nhận, điều chỉnh dữ liệu trên hệ thống quản lý cho đến khâu in thẻ mới. Việc tối ưu hóa quy trình này là một phần của nỗ lực cải cách thủ tục hành chính BHXH, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và đảm bảo người dân không bị gián đoạn quyền lợi KCB.

II. Phân tích thực trạng cấp phát thẻ BHYT tại Hai Bà Trưng

Nghiên cứu thực trạng cấp phát và quản lý thẻ bảo hiểm y tế tại Bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng (2009-2013) cung cấp một bức tranh toàn diện về những thành tựu và thách thức. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng người tham gia, phản ánh hiệu quả của công tác tuyên truyền và sự mở rộng đối tượng theo luật định. Tuy nhiên, đằng sau những con số tích cực là không ít khó khăn trong công tác cấp thẻ BHYT. Các vấn đề như cấp trùng thẻ, sai sót thông tin, và áp lực từ khối lượng công việc ngày càng lớn đòi hỏi một sự nhìn nhận, đánh giá khách quan. Việc phân tích sâu các số liệu thống kê BHYT Hai Bà Trưng không chỉ giúp nhận diện các điểm nghẽn mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục, hướng tới một hệ thống quản lý hiệu quả và bền vững hơn.

2.1. Số liệu thống kê BHYT Hai Bà Trưng giai đoạn 2009 2013

Dựa trên Bảng 2.1 của tài liệu gốc, số thẻ BHYT được cấp phát tại BHXH quận Hai Bà Trưng đã tăng từ 236.127 thẻ (năm 2009) lên 280.127 thẻ (năm 2013). Sự tăng trưởng này thể hiện nỗ lực mở rộng độ bao phủ BHYT trên địa bàn. Phân tích sâu hơn theo Bảng 2.2 cho thấy, đối tượng cán bộ, công chức, viên chức và học sinh, sinh viên chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đặc biệt, năm 2013, hai nhóm này chiếm tới hơn 82% tổng số thẻ cấp phát (106.869 thẻ và 109.155 thẻ). Tuy nhiên, số liệu cũng ghi nhận sự sụt giảm nhẹ vào năm 2012, phản ánh tác động của khó khăn kinh tế chung. Các số liệu thống kê BHYT Hai Bà Trưng này là minh chứng rõ nét cho cả những thành công và biến động trong việc quản lý đối tượng tham gia BHYT.

2.2. Những khó khăn trong công tác cấp thẻ BHYT và nguyên nhân

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác cấp phát thẻ tại BHXH quận Hai Bà Trưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn trong công tác cấp thẻ BHYT nổi bật là tình trạng cấp trùng thẻ. Theo tài liệu, do địa bàn rộng và dân số đông, việc kiểm soát và phát hiện trùng lặp thông tin nhân thân gặp nhiều hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc người lao động di chuyển giữa nhiều đơn vị, hoặc đồng thời thuộc nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Bên cạnh đó, nhận thức của một số đơn vị sử dụng lao động còn hạn chế, dẫn đến tình trạng trốn đóng, nợ đọng BHYT, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người tham gia BHYT. Ngoài ra, đội ngũ cán bộ mỏng so với khối lượng công việc ngày càng tăng cũng là một nguyên nhân gây ra sự quá tải và chậm trễ trong một số thời điểm.

III. Phương pháp quản lý phôi thẻ và ứng dụng CNTT tại BHXH

Để đối phó với khối lượng công việc ngày càng lớn và nâng cao hiệu quả, BHXH quận Hai Bà Trưng trong giai đoạn 2009-2013 đã chú trọng đến việc chuẩn hóa công tác quản lý vật tư và áp dụng công nghệ. Công tác quản lý thẻ bảo hiểm y tế không chỉ dừng lại ở việc cấp phát mà còn bao gồm cả một quy trình nghiêm ngặt về quản lý phôi thẻ, từ khâu tiếp nhận, cấp phát cho cán bộ đến kiểm kê và quyết toán. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHYT được xem là giải pháp đột phá. Việc triển khai các phần mềm chuyên dụng đã giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót do con người và tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, minh bạch, phục vụ hiệu quả cho việc tra cứu và quản lý.

3.1. Quy trình quản lý phôi cấp phôi thẻ Bảo hiểm y tế

Công tác quản lý phôi thẻ BHYT được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, phân cấp rõ ràng. Theo Sơ đồ 2.2 của tài liệu, quy trình này được chia làm 3 cấp: BHXH thành phố, BHXH quận, và cán bộ trực tiếp sử dụng. Tại BHXH quận Hai Bà Trưng, phôi thẻ được nhập kho và xuất cho từng cán bộ (user) thông qua phiếu xuất kho, có ghi rõ số serial. Phôi thẻ in hỏng được thu hồi và lưu trữ để hủy theo quy định. Dữ liệu từ Bảng 2.7 cho thấy số phôi thẻ hỏng đã giảm dần qua các năm, từ 4.567 phôi (2011) xuống còn 3.123 phôi (2013). Điều này cho thấy quy trình quản lý ngày càng chặt chẽ và trình độ nghiệp vụ của cán bộ được nâng cao, góp phần tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý đối tượng tham gia BHYT.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin qua phần mềm QLST

Một trong những điểm sáng của giai đoạn này là việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý BHYT thông qua phần mềm QLST (Quản lý số thẻ). Theo Sơ đồ 2.1, phần mềm này cho phép quản lý tập trung dữ liệu thẻ BHYT tại BHXH thành phố, giúp tránh tình trạng cấp phát trùng lặp. Nó cũng cho phép kiểm soát chặt chẽ việc cấp và sử dụng phôi thẻ chi tiết đến từng cán bộ, quản lý số lượng thẻ phát hành theo từng cơ sở khám chữa bệnh. Việc triển khai phần mềm QLST là một bước tiến quan trọng, giúp đồng bộ hóa dữ liệu, tăng cường tính minh bạch và là tiền đề cho việc cải cách thủ tục hành chính BHXH, giảm thời gian xử lý hồ sơ và nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp trên địa bàn.

IV. Đánh giá và các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý BHYT

Việc đánh giá công tác quản lý thẻ BHYT tại BHXH quận Hai Bà Trưng cho thấy sự nỗ lực không ngừng trong việc hoàn thành nhiệm vụ và phục vụ nhân dân. Những kết quả đạt được, từ việc tăng độ bao phủ đến việc hoàn thành chỉ tiêu thu, là rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, để hệ thống vận hành trơn tru hơn, việc đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý BHYT là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những tồn tại đã được chỉ ra, mà còn hướng tới việc xây dựng một quy trình làm việc khoa học, hiện đại hơn, đáp ứng yêu cầu của một hệ thống an sinh xã hội ngày càng phát triển. Trọng tâm của các giải pháp là cải cách thủ tục, tăng cường phối hợp và nâng cao năng lực đội ngũ.

4.1. Đánh giá công tác quản lý thẻ BHYT Kết quả đạt được

Công tác cấp phát và quản lý thẻ BHYT tại BHXH quận Hai Bà Trưng giai đoạn 2009-2013 đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tỷ lệ bao phủ BHYT tăng đều, đặc biệt trong nhóm đối tượng học sinh, sinh viên đạt gần 100% tại nhiều trường. Công tác thu nộp bảo hiểm y tế luôn hoàn thành và vượt chỉ tiêu do BHXH thành phố Hà Nội giao, góp phần đảm bảo sự ổn định của quỹ BHYT. Việc áp dụng phần mềm quản lý đã giúp chuyên môn hóa các khâu, giảm bớt thủ tục rườm rà. Đội ngũ cán bộ ngày càng trưởng thành về chuyên môn nghiệp vụ. Những kết quả này cho thấy sự đúng đắn trong việc thực thi chính sách bảo hiểm y tế, tạo dựng niềm tin cho người dân và doanh nghiệp, là nền tảng vững chắc để hướng tới mục tiêu BHYT toàn dân.

4.2. Đề xuất cải cách thủ tục hành chính BHXH

Để khắc phục các hạn chế, một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý BHYT là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính BHXH. Tài liệu đề xuất cần thống nhất và đơn giản hóa hơn nữa các quy trình, biểu mẫu, đặc biệt là trong khâu đối chiếu, xác nhận thời gian tham gia cho người lao động chuyển đơn vị. Cần tăng cường ứng dụng giao dịch điện tử để giảm thời gian đi lại và chờ đợi cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc phân công nghiệp vụ chuyên quản cho từng cán bộ, gắn liền trách nhiệm với hiệu quả công việc, sẽ nâng cao ý thức và chất lượng xử lý hồ sơ. Đồng thời, xây dựng cơ chế thưởng phạt rõ ràng cũng là động lực để khuyến khích các cá nhân, bộ phận làm tốt và xử lý nghiêm các sai phạm.

V. Kiến nghị hoàn thiện công tác cấp phát thẻ BHYT tương lai

Dựa trên luận văn thực trạng BHYT tại quận Hai Bà Trưng, việc đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược là bước cuối cùng và quan trọng nhất để hoàn thiện hệ thống. Các kiến nghị này cần có tính hệ thống, tác động từ cấp vĩ mô tại Bảo hiểm xã hội Việt Nam đến việc triển khai cụ thể tại các đơn vị cơ sở. Mục tiêu chung là tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, một quy trình vận hành hiệu quả và một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Chỉ khi có sự đồng bộ từ chính sách đến thực thi, công tác cấp phát và quản lý thẻ BHYT mới thực sự đáp ứng được kỳ vọng của xã hội và người dân, góp phần củng cố trụ cột an sinh xã hội của đất nước.

5.1. Kiến nghị đối với Bảo hiểm xã hội Việt Nam

Để hoàn thiện công tác quản lý thẻ bảo hiểm y tế trên toàn hệ thống, tài liệu đề xuất một số kiến nghị với cấp quản lý cao nhất. Thứ nhất, BHXH Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính đồng bộ, đơn giản và khả thi, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý nợ đọng và trốn đóng BHYT. Thứ hai, cần sớm có cơ chế cho phép ngành BHXH được thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành và xử phạt các hành vi vi phạm để tăng tính răn đe. Cuối cùng, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người tham gia BHYT để giải quyết triệt để vấn đề cấp trùng thẻ và tạo thuận lợi cho việc liên thông dữ liệu giữa các địa phương.

5.2. Phương hướng nhiệm vụ cho BHXH quận Hai Bà Trưng

Đối với BHXH quận Hai Bà Trưng, phương hướng nhiệm vụ trong thời gian tới cần tập trung vào ba trọng tâm. Một là, tăng cường phối hợp với các cơ quan liên quan trên địa bàn (Phòng Lao động, Chi cục Thuế, UBND các phường) để nắm bắt và quản lý tốt hơn các doanh nghiệp mới thành lập, tránh bỏ sót đối tượng. Hai là, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách bảo hiểm y tế một cách đa dạng và hấp dẫn hơn để nâng cao nhận thức của người lao động và chủ sử dụng lao động. Ba là, tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ, xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp, vì mục tiêu phục vụ tốt nhất cho người tham gia BHYT.

10/07/2025
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp thực trạng cấp phát quản lý thẻ bảo hiểm y tế tại bảo hiểm xã hội quận hai bà trưng giai đoạn 2009 2013

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về bảo hiểm y tế Việt Nam và công tác phát, quản lý thẻ bao hiém y tế. Chương II: Thực trạng cấp phát và quan lý thé bảo hiểm y té tại bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng giai đoạn 2009 — 2013. Chương III: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác cấp phát và quản Ip thé bảo hiểm y tế tại bảo hiểm xã hội quận Hai Bà T. Do hạn chế về mặt thời gian cũng như trình độ nhận thức nên chuyên dé của em không tránh khỏi sự thiếu sót.

Em rat mong nhận được sự góp ý của các thây cô. Em xin chân thành cảm ơn cô Tô Thiên Hương và các anh chị ở bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng đã tận tình giúp đỡ em thực hiện chuyên đề thực tập này. SV: Lê Thị Hải Ly Bảo Hiểm Xã Hội K52 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 8 GVHD: Th.S Tô Thiên Huong CHUONG 1 TONG QUAN VE BAO HIEMY TE VIET NAM VA CONG TAC CAP PHAT, QUAN LY THE BAO HIEM Y TE 1. Khai quát chung về Bảo hiểmy tế Việt Nam 1.

Khái niệm bảo hiểm y tế Khái niệm BHYT, theo Từ điển bách khoa Việt Nam, “là loại bảo hiểm do Nhà nước tô chức, quản lý nhằm huy động sự đóng góp của cá nhân, tập thể và cộng đồng xã hội dé chăm lo sức khỏe, khám bệnh và chữa bệnh cho nhân dan". Cũng như hau hết các quốc gia trên thế giới, Việt Nam thừa nhận quan điểm của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với cách tiếp cận BHYT là một nội dung thuộc an sinh xã hội và là loại hình bảo hiểm phi lợi nhuận, nhằm đảm bảo chỉ phí y tế cho người tham gia khi gặp rủi ro, ốm đau, bệnh tật. Theo Luật BHYT do Quốc hội ban hành ngày 14/11/2008, BHYT là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận, đo Nhà nước tô chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của Luật. Về cơ bản, đó là một cách dành dụm một khoản tiền trong số tiền thu nhập của mỗi cá nhân hay mỗi hộ gia đình để đóng vào quỹ do Nhà nước đứng ra quản lý, nhằm giúp mọi thành viên tham gia quỹ có ngay một khoản tiền trả trước cho các cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, khi người tham gia không may ốm đau phải sử dụng các dịch vụ đó, mà không phải trực tiếp trả chỉ phí khám chữa bệnh.

Cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ thanh toán khoản chỉ phí này theo quy định của Luật BHYT. Sự cần thiết khách quan và vai trò của Bảo hiểm y té 1. Sự cần thiết khách quan của Bảo hiểm y tế Con người trong cuộc sống, cũng như trong quá trình lao động luôn phải chịu ảnh hưởng và chịu sự tác động của môi trường xung quanh. Sự tác động này bao gồm các điều kiện và hoàn cảnh cụ thé.

Trong thời đại công nghiệp hoá hiện đại hoá, loài người lại chịu ảnh hưởng của những thứ do chính mình gây ra, đó là nền sản xuất công nghiệp đã phá vỡ môi trường sinh thái do chất thải từ các khu công nghiệp tạo ra. Thêm vào đó lao động không còn đơn thuần là một hành vi có ý thức của con người, SV: Lê Thị Hải Ly Bảo Hiểm Xã Hội K52 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 9 GVHD: Th.S Tô Thiên Hương không chịu bat cứ một ảnh hưởng hay tác động nào khác, mà ở nhiều nơi, nhiều người đã phải làm việc ở những môi trường nguy hiểm, độc hại. Môi trường xung quanh có tác động lớn đến sức khoẻ của con người, nên ốm đau bệnh tật là khó ai tránh khỏi. Đặc biệt ở nước ta, hậu quả do chiến tranh để lại là rất nặng nề từ đó ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ của nhân dân.

Chính vì vậy mà nhu cầu được chăm sóc sức khoẻ, bảo vệ sức khoẻ là một nhu cầu tất yếu của mọi người dân trong cộng đồng xã hội. Xã hội càng phát triển thì nhu cầu này càng tăng lên. Tuy vậy khi ốm đau không phải ai cũng đủ khả năng để trang trải các khoản chỉ phí khám chữa bệnh, đặc biệt là những người nghèo. Vì vậy, Đảng và Nhà nước ta đã xác định BHYT là một trong những loại hình hoạt động có bản chất nhân văn, nhân đạo cần phải được triển khai.

Trong điều kiện khoa học kỹ thuật ngày càng hiện đại, ngành y tế cũng đã có những bước chuyên biến lớn, đi sát với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, do đó mà phương tiện khám chữa bệnh ngày càng hiện đại và đắt tiền. Hệ thống dịch vụ được nâng cấp, đội ngũ cán bộ y tế được đào tạo ngày một chu đáo hơn, lành nghé hơn, trình độ quản lý kinh tế và hệ thống y tế ngày càng chặt chẽ hơn, từ đó làm cho chi phí khám chữa bệnh tăng lên rất nhiều. Đặc biệt, ngày nay y học đã phát triển mạnh mẽ, nhiều loại thuốc đặc trị ra đời, nên việc chăm sóc sức khoẻ và chữa bệnh ngày càng đắt đỏ. Tình trạng này làm cho một bộ phận lớn dân cư không có khả năng chi trả khi ốm đau, bệnh tật, buộc phải có sự hỗ trợ của BHYT.

Mặt khác khi chuyển sang nền kinh tế thị trường, dịch vụ khám chữa bệnh thường đắt đỏ, có thể nói là cao nhất trong tất cả các dịch vụ xã hội. Khi không may bị ốm đau bệnh tật bat ngờ, đại đa số người dân không đủ khả năng tài chính để bảo vệ sức khoẻ của mình cũng như gia đình. Điều này dẫn đến sự cần thiết phải có một giải pháp dé giải quyết vấn đề trên và Bảo hiểm y tế ra đời trên cơ sở đó. Hơn nữa nền kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân ngày càng được nâng cao, tuổi thọ của người dân ngày càng được tăng lên, cơ cấu dân số được chuyển dịch theo chiều hướng số người già nhiều lên, làm cho nhu cầu khám chữa bệnh không ngừng tăng lên.

Vì vậy hệ thống khám chữa bệnh, cơ sở vật chất y tế chưa đáp ứng nỗi, đặc biệt ngân sách Nhà nước không thể thoả mãn được nhu cầu này. Chính vì thế chỉ có BHYT mới đáp ứng được với tính chất huy động sự đóng góp của số đông người khoẻ SV: Lê Thị Hai Ly Bảo Hiểm Xã Hội K52 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 10 GVHD: Th.S Tô Thiên Hương mạnh để bù đắp cho sé ít người ốm đau, giúp các gia đình, doanh nghiệp tháo gỡ được khó khăn. Ở nước ta đã có một thời gian đài, Nhà nước dùng tiền từ ngân sách để lo việc chữa bệnh cho nhân dân. Đến nay khả năng đó rất hạn chế vì nhu cầu chữa bệnh ngày càng tăng, chỉ phí y tế ngày càng đất, trong khi đó cơ sở vật chất ngành y tế ngày càng giảm sút, cần phải sửa chữa cũng như cần có thêm các phương tiện dé điều trị hữu hiệu.

Việc thu một phần viện phí trong những năm qua không những không đủ chi phí cho ngành y tế, vì mức thu được là quá ít so với thực chi khám chữa bệnh, mà còn tạo ra sự bất công mới, gây khó khăn cho người nghèo. Để khắc phục từng bước những điều chưa tốt trong việc thu viện phí cần phải sớm tổ chức thực hiện BHYT. Từ những van đề trên, BHYT ra đời là tối cần thiết vì nó đáp ứng được nguyện vọng của đại đa số người dân trong xã hội. Vai trò của bảo hiểmy tế trong cuộc sống BHYT là một chính sách xã hội do Nhà nước tổ chức thực hiện, nhằm huy động sự đóng góp của người sử dụng lao động, người lao động, các tổ chức va cá nhân có nhu cầu được bảo hiểm, từ đó hình thành nên một quỹ và quỹ này sẽ được dùng để chỉ trả chi phí khám chữa bệnh, khi một người nào đó không may mắc phải bệnh tật mà họ có tham gia BHYT.

Mặc dù ở mỗi nước khác nhau thì sẽ có các hình thức tổ chức khác nhau, có nước tổ chức độc lập với loại hình bảo hiểm khác, có nước lại coi đây là một trong những chế độ của BHXH. Ở nước ta BHYT đã xác nhập vào BHXH kể từ ngày 24/01/2002. Nhưng mặc dù được tô chức như thế nào đi chăng nữa, thì BHYT vẫn có vai trò riêng biệt mang tính xã hội rộng rãi như sau: - Thứ nhất, BHYT chính là biện pháp để xoá đi sự bất công giữa người giàu và người nghèo, để mọi người có bệnh đều được điều trị với điều kiện họ có tham gia BHYT. Với BHYT, mọi người sẽ được bình đẳng hơn, được điều trị theo bệnh, đây là một đặc trưng ưu việt của BHYT.

BHYT mang tính nhân đạo cao cả và được xã hội hoá theo nguyên tắc “Số đông bù số it”. Số đông người tham gia dé hình thành quỹ và quỹ này được dùng để chỉ trả chỉ phí khám chữa bệnh cho một số ít người không may SV: Lê Thị Hai Ly Bảo Hiểm Xã Hội K52 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 11 GVHD: Th.S Tô Thiên Hương gặp phải rủi ro bệnh tật. Tham gia BHYT vừa có lợi cho mình, vừa có lợi cho xã hội. Sự đóng góp của mọi người chỉ là đóng góp phần nhỏ so với chi phí khám chữa bệnh khi họ gặp phải rủi ro ốm đau, thậm chí sự đóng góp của cả một đời người cũng không đủ cho một lần chỉ phí khi mắc bệnh hiểm nghèo.

Do vậy sự đóng góp của cộng đồng xã hội dé hình thành nên quỹ BHYT là tối cần thiết và được thực hiện theo phương trâm: “Mình vì mọi người, mọi người vì mình”, khi khoẻ thì để hỗ trợ người ốm đau, khi không may ốm đau thì ta lại nhận được sự đóng góp của cộng đồng, điều này đã thực sự mang lại sự công bằng trong khám chữa bệnh. - _ Thứ hai, BHYT giúp cho người tham gia khắc phục khó khăn cũng như én định về mặt tài chính khi không may gặp phải rủi ro ốm đau. Nhờ có BHYT, người dân sẽ an tâm được phần nào về sức khoẻ cũng như kinh tế, bởi vì họ đã có một phần như là quỹ dự phòng của mình giành riêng cho vấn đề chăm sóc sức khoẻ, đặc biệt với những người nghèo chang may mắc bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để giữ chân người đọc.


Tài liệu "Thực trạng cấp phát và quản lý thẻ bảo hiểm y tế tại Bảo hiểm xã hội quận Hai Bà Trưng (2009-2013)" mang đến một góc nhìn chi tiết và thực tiễn về quy trình vận hành bảo hiểm y tế (BHYT) tại một địa bàn cụ thể. Báo cáo không chỉ phân tích sâu sắc các khâu từ cấp phát đến quản lý thẻ BHYT mà còn chỉ rõ những thành tựu đạt được, những khó khăn, vướng mắc trong giai đoạn 2009-2013. Đối với sinh viên, nhà nghiên cứu hay những người làm trong ngành, đây là một case study giá trị, cung cấp dữ liệu thực tế và các giải pháp được đề xuất để cải thiện hiệu quả công tác quản lý an sinh xã hội.

Để có cái nhìn toàn diện hơn về công tác quản lý ở phạm vi rộng lớn hơn, bạn đọc có thể khám phá thêm luận văn Luận văn thạc sĩ tăng cường quản lý nhà nước về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế trên địa bàn huyện ba bể tỉnh bắc kạn, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ về vai trò và các biện pháp quản lý vĩ mô của nhà nước đối với cả hai lĩnh vực bảo hiểm xã hội và y tế. Bên cạnh đó, để tìm hiểu sâu về một mảng cụ thể và đang ngày càng được quan tâm là bảo hiểm tự nguyện, nghiên cứu Luận văn thạc sĩ hay phát triển bảo hiểm xã hội tự nguyện trên địa bàn tỉnh bắc giang sẽ cung cấp những phân tích chuyên sâu về tiềm năng và định hướng phát triển. Mỗi tài liệu là một mảnh ghép quan trọng, giúp bạn mở rộng kiến thức và có được cái nhìn đa chiều về hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam.