Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Nguyễn Diệu Hà, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2024), tập trung phân tích thực trạng thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường ở Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2010 đến nay — một mảng nghiên cứu được chính tác giả xác nhận là "còn khá ít ỏi" trong bối cảnh học thuật Việt Nam hiện tại.
Research gap được xác định rõ ràng qua bốn chiều kích: (1) thiếu khung lý luận chính sách công thuần túy cho lĩnh vực này; (2) các nghiên cứu trước chỉ khảo sát từng lĩnh vực môi trường cụ thể (biến đổi khí hậu, biển và hải đảo, rừng ngập mặn) chứ chưa phân tích tổng thể; (3) giải pháp trong tài liệu hiện hành mang tính hoạt động hành chính đơn lẻ chứ không phải hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình chính sách; (4) chưa có công trình nào đặt chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường như một đối tượng nghiên cứu độc lập trong khung khoa học chính sách công.
Câu hỏi nghiên cứu trung tâm gồm hai nhánh: (RQ1) Thực trạng thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường ở Việt Nam ra sao, bao gồm quy trình các bước, ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân? (RQ2) Có những giải pháp nào góp phần hoàn thiện quy trình thực hiện hệ thống chính sách này trong giai đoạn tới?
Khung lý thuyết được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng Mác - Lênin, tích hợp với lý luận chính sách công hiện đại về chu trình chính sách (policy cycle), lý thuyết hợp tác quốc tế theo trường phái chủ nghĩa chế độ tân tự do (neo-liberal institutionalism) của Helen Milner, và lý thuyết quản trị đa cấp (multi-level governance) được nhận diện qua phân tích của Barry Buzan về tính đa trung tâm trong quan hệ quốc tế. Mốc thời gian 2010 được chọn có chủ đích: đây là năm hoàn thành Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia theo Quyết định số 256/2003/QĐ-TTg ngày 02/12/2003, mở ra giai đoạn thực hiện Chiến lược mới theo Quyết định số 1216/QĐ-TTg ngày 05/9/2012.
Mẫu khảo sát gồm 150 cán bộ, công chức, viên chức trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường tại Vụ Hợp tác quốc tế - Bộ Tài nguyên và Môi trường, Vụ Hợp tác quốc tế - Cục Hàng hải - Bộ Giao thông Vận tải, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, và Tổng cục Khí tượng Thủy văn.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu quốc tế về chính sách hợp tác quốc tế môi trường có thể quy về ba luồng chính. Luồng thứ nhất xây dựng khung khái niệm từ góc độ pháp luật và thể chế: Barnes & Barnes (1999) trong Environmental Policy in the European Union (NXB Edward Elgar) phân tích chính sách bảo vệ môi trường EU qua các chiều kinh tế, xã hội và môi trường, nhấn mạnh tính hợp tác nội khối; Randall Baker mở rộng phạm vi ra ngoài EU qua Environmental Law and Policy in the European Union and the United States, rút ra bài học đối chiếu giữa hai hệ thống pháp lý lớn. Luồng thứ hai tiếp cận từ quan hệ quốc tế và lý thuyết hợp tác: Helen Milner (International Theories of Cooperation among Nations: Strengths and Weaknesses) đại diện cho trường phái chủ nghĩa hiện thực coi quốc gia là chủ thể duy nhất; trong khi đó Vig & Kraft (Environmental Policy: New Directions for the 21st Century, 2010) lại xác định chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường là "chính sách đa cơ quan" — một quan điểm được đánh giá là phổ biến nhất trong học thuật đương đại. Luồng thứ ba tập trung vào thực tiễn thi hành chính sách: Estela Maria Souza Costa Neves (Environmental policy, municipalities and intergovernmental cooperation in Brazil) chỉ ra năm đặc trưng cơ bản của chính sách này, trong đó nổi bật là "mâu thuẫn giữa xu hướng tập trung hóa và phân cấp hóa", một nhận định có giá trị tham chiếu trực tiếp cho bối cảnh Việt Nam.
Trong nước, Vũ Thanh Ca (Tạp chí Môi trường, số 4/2016) cung cấp tổng quan hệ thống pháp luật quốc tế về môi trường biển với trọng tâm là UNCLOS 1982, MARPOL và CLC 1992; Đỗ Nam Thắng phân tích sự chuyển dịch tư duy từ "thụ động tiếp nhận viện trợ sang chủ động hội nhập" — một nhận định có tính chất nền tảng cho toàn bộ phân tích thực trạng của luận án.
Điểm tranh luận học thuật nổi bật nhất mà luận án phải giải quyết là sự đối lập giữa cách tiếp cận hoạt động (activity-based approach — của Chu Manh, Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh, 2009: coi hợp tác quốc tế bảo vệ môi trường là "áp dụng những hành động chung... nhằm duy trì lợi ích chung") với cách tiếp cận chính sách công (public policy approach — của Báo cáo The Direction of International Environmental Cooperation, Nhật Bản, 2005: "các quốc gia tạo được mối quan hệ đối tác bằng việc thực thi các kế hoạch và thực hiện các chính sách của mình"). Luận án định vị mình rõ ràng trong luồng thứ hai, lấp đầy khoảng trống mà Lý Hân (Viện Nghiên cứu khoa học tài chính, Bộ Tài chính Trung Quốc, 2012) đã không giải quyết được: dù liệt kê sinh động các biện pháp hợp tác của Trung Quốc qua biểu đồ thống kê, Lý Hân "chưa thực sự thành công trong việc phân tích thành tựu và hạn chế của những biện pháp cụ thể này."
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Đóng góp lý luận trực tiếp và có tính nguyên gốc nhất là việc xây dựng khái niệm chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường dưới góc độ khoa học chính sách công, không phải góc độ luật học quốc tế hay quan hệ quốc tế. Theo định nghĩa được đề xuất trong công trình: chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường là "một tập hợp các quyết định hành động của nhà nước, nhằm hướng đến việc quy định và định hướng một chủ thể nhất định có thể hợp tác với các chủ thể khác trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, mục đích là để bảo vệ lợi ích chung về môi trường cho các bên tham gia."
Khung phân tích được xây dựng trên nền tảng tích hợp ba lý thuyết: Lý thuyết chu trình chính sách (policy cycle theory) để cấu trúc hóa quy trình thực hiện thành sáu bước — lập kế hoạch, tuyên truyền, phân công tổ chức, đôn đốc giám sát, tổng kết đánh giá, thanh tra kiểm tra; Lý thuyết chế độ quốc tế (international regime theory) của trường phái tân tự do chế độ để phân tích vai trò của các thiết chế đa phương; và Lý thuyết quản trị đa cấp (multi-level governance theory) để phân tích mối quan hệ giữa chính sách Trung ương và địa phương.
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm bốn cấu phần: (P1) Vấn đề chính sách xuất phát từ tính xuyên quốc gia của ô nhiễm môi trường; (P2) Nội dung chính sách vận hành theo chu trình sáu bước; (P3) Các nhân tố ảnh hưởng phân thành khách quan (tốc độ phát triển kinh tế, dân số, đô thị hóa, nguy cơ môi trường toàn cầu — theo cách phân loại của Chính phủ Nhật Bản) và chủ quan (năng lực cán bộ, nguồn vốn, hệ thống pháp lý); (P4) Tiêu chí đánh giá hiệu quả thực hiện theo từng bước trong chu trình.
Khung phân tích độc đáo
Điểm đặc sắc về mặt phương pháp luận là cách tiếp cận bốn chiều tích hợp: (1) tiếp cận quy phạm chính sách công về toàn bộ chu trình thực hiện; (2) tiếp cận thể chế — bám vào quy định gốc của Luật Bảo vệ môi trường 2020, Luật Ký kết các điều ước quốc tế và các văn bản dưới luật; (3) tiếp cận hệ thống — từ cấp Trung ương đến địa phương; (4) tiếp cận lịch sử — so sánh từ giai đoạn 2002-2010 đến nay để làm nổi bật quỹ đạo tiến hóa chính sách.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: khung phân tích có giá trị áp dụng cho bối cảnh quốc gia đang phát triển với hệ thống pháp luật đang trong giai đoạn hài hòa hóa với luật pháp quốc tế, đặc biệt phù hợp với các quốc gia thành viên ASEAN đang thực hiện các cam kết của Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN đến năm 2025.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Triết học nghiên cứu được định vị theo chủ nghĩa duy vật biện chứng (dialectical materialism) — một stance nhận thức luận đặc thù trong bối cảnh học thuật Việt Nam, đảm bảo tính khách quan trong phân tích mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn chính sách. Thiết kế nghiên cứu là mixed methods tuần tự (sequential mixed methods): giai đoạn định tính (phân tích văn bản chính sách, phỏng vấn chuyên gia) cung cấp nền tảng lý luận; giai đoạn định lượng (điều tra xã hội học) cung cấp dữ liệu sơ cấp để kiểm chứng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Mẫu điều tra xã hội học gồm 150 cán bộ, công chức, viên chức được lựa chọn theo tiêu chí nghề nghiệp, thâm niên và chuyên môn hoạt động trong lĩnh vực hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường. Tiêu chí lựa chọn (inclusion criteria): đang trực tiếp làm việc tại các đơn vị phụ trách hợp tác quốc tế của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan trực thuộc. Nội dung phiếu điều tra bao gồm: đánh giá hiệu quả từng bước trong quy trình thực hiện; đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nguyên nhân gây khó khăn; đánh giá các phương thức thực hiện chính sách.
Phương pháp phỏng vấn chuyên gia được thực hiện với các cá nhân đảm nhiệm các chức danh chuyên trách bao gồm Phó Cục trưởng, Vụ trưởng, Trưởng phòng, Chuyên viên chính tại Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, Vụ Hợp tác quốc tế, Vụ Pháp chế, Vụ Khoa học Công nghệ, và Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu — Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Triangulation được đảm bảo qua ba nguồn: dữ liệu thứ cấp (báo cáo định kỳ của Bộ Tài nguyên và Môi trường, báo cáo thực hiện tại các tỉnh Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Đà Nẵng); dữ liệu sơ cấp từ điều tra xã hội học; và phỏng vấn chuyên gia.
Data và phân tích
Phương pháp phân tích kết hợp: thống kê mô tả để hệ thống hóa và phân tích thực trạng thực hiện từng bước trong chu trình chính sách; phân tích so sánh (comparative analysis) để đối chiếu với kinh nghiệm của Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản và Hoa Kỳ; phân tích văn bản (document analysis) để khảo cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Trung ương đến địa phương. Công cụ phân tích văn bản chính sách bao gồm các biểu đồ quy trình và hộp phân tích tình huống điển hình (case analysis boxes).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 — Khoảng trống thể chế hóa: Chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường tại Việt Nam chưa được xây dựng như một chính sách độc lập mà "mới chỉ được đề cập đến trong những chính sách về bảo vệ môi trường như: Luật Bảo vệ đa dạng sinh học, Luật tài nguyên, môi trường biển và hải đảo, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường." Đây là phát hiện có ý nghĩa trực tiếp đối với cải cách lập pháp.
Phát hiện 2 — Năm đặc thù cản trở thực thi: Quá trình thực hiện chính sách tồn tại ít nhất năm bất cập có hệ thống: thiếu đáp ứng tính xuyên biên giới của vấn đề môi trường; thiếu tính kịp thời hạn dẫn đến hiệu quả thực thi thấp; nguồn vốn đầu tư hạn hẹp so với các lĩnh vực chính sách khác; nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu; và thiếu cơ chế phân công rõ ràng giữa các bộ ngành.
Phát hiện 3 — Chuyển dịch tư duy hợp tác: Việt Nam đã thực hiện một bước chuyển chiến lược từ "quan niệm thụ động tiếp nhận viện trợ sang chủ động hội nhập, sẵn sàng cùng tham gia chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi với các đối tác" — một phát hiện được xác nhận qua phỏng vấn chuyên gia của Đỗ Nam Thắng và có hàm ý chính sách quan trọng cho giai đoạn tiếp theo.
Phát hiện 4 — Giá trị so sánh từ kinh nghiệm quốc tế: Kinh nghiệm của Nhật Bản (trọng tâm vào đối thoại chính sách song phương và đa phương trong khu vực Thái Bình Dương, Đông Nam Á), của Hà Lan (sử dụng ba công cụ thể chế, kinh tế và thuyết phục theo Báo cáo New Paths to International Environmental Cooperation, tháng 3/2013), và của Brazil (nhấn mạnh vai trò chính phủ địa phương) cung cấp ba mô hình tham chiếu có giá trị thực tiễn cao cho Việt Nam.
Phát hiện 5 — Mâu thuẫn tập trung hóa - phân cấp hóa: Theo phân tích của Neves, "các sáng kiến của Trung ương đối với các chính sách hợp tác quốc tế, đặc biệt là các văn bản hiệp định quốc tế phải gắn liền với các hoạt động phân cấp của chính phủ địa phương" — một mâu thuẫn cấu trúc được xác nhận trong thực tiễn Việt Nam qua khảo sát tại các tỉnh thành như Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Đà Nẵng.
Implications đa chiều
Về lý thuyết: Công trình mở rộng lý thuyết chu trình chính sách bằng cách ứng dụng nó vào một lĩnh vực chính sách có tính xuyên quốc gia (transboundary policy domain), bổ sung vào lý thuyết quản trị môi trường (environmental governance theory) một khung phân tích thực thi chính sách đặc thù cho bối cảnh Đông Nam Á.
Về thực tiễn: Bảy nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) xây dựng kế hoạch thực hiện phù hợp với nhu cầu thực tiễn; (2) nâng cao chất lượng tuyên truyền thực hiện chính sách; (3) phân công vai trò chủ trì và phối hợp rõ ràng, không chồng chéo; (4) thực chất hóa tổng kết đánh giá; (5) đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cán bộ; (6) đảm bảo tính phù hợp giữa pháp luật Việt Nam và luật pháp quốc tế; (7) tăng cường thanh tra, kiểm tra các hoạt động hợp tác quốc tế.
Về chính sách: Kiến nghị đối với Chính phủ tập trung vào cải thiện công tác quản lý nhà nước, bao gồm việc xem xét xây dựng chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường như một văn bản chính sách độc lập, thay vì phân tán trong nhiều luật chuyên ngành.
Limitations và Future Research
Công trình thừa nhận bốn giới hạn nội tại cần được ghi nhận một cách trung thực. Thứ nhất, phạm vi không gian chủ yếu tập trung vào các cơ quan cấp Trung ương và một số tỉnh thành được chọn (Hải Phòng, Quảng Ninh, Nghệ An, Đà Nẵng), chưa đại diện đầy đủ cho 63 tỉnh thành trên cả nước. Thứ hai, mẫu điều tra 150 người, mặc dù được lựa chọn theo tiêu chí chuyên môn nghiêm ngặt, vẫn chưa phản ánh toàn diện đội ngũ cán bộ trực tiếp thực hiện chính sách trên phạm vi quốc gia. Thứ ba, phương pháp thống kê mô tả chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như SEM hay phân tích nhân tố để kiểm định mô hình lý thuyết. Thứ tư, giai đoạn nghiên cứu từ năm 2010 đến 2024 có thể chưa phản ánh được những thay đổi chính sách sau đại dịch COVID-19 và sau các cam kết tại COP26, COP27.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất theo năm hướng: (1) nghiên cứu so sánh hệ thống với các quốc gia ASEAN khác sử dụng cùng khung phân tích chu trình chính sách; (2) đánh giá tác động định lượng của các chính sách hợp tác quốc tế đã thực hiện đối với chất lượng môi trường đo lường được; (3) nghiên cứu sâu về cơ chế điều phối đa bộ ngành trong thực hiện chính sách; (4) phân tích vai trò của các tổ chức phi chính phủ quốc tế trong chuỗi thực thi chính sách; (5) xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường có thể áp dụng chuẩn hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình lấp đầy một khoảng trống được xác nhận trong tài liệu học thuật tiếng Việt: chưa có luận án tiến sĩ nào tiếp cận chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường theo khung khoa học chính sách công thuần túy. Điều này định vị công trình như một tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong cả hai lĩnh vực chính sách công và quản trị môi trường tại Việt Nam.
Về tác động ngành, hệ thống giải pháp bảy nhóm được đề xuất có giá trị ứng dụng trực tiếp cho Bộ Tài nguyên và Môi trường, đặc biệt là Vụ Hợp tác quốc tế và các đơn vị trực thuộc xử lý việc đàm phán, ký kết và thực thi các điều ước quốc tế về môi trường. Khuyến nghị về việc phân công vai trò chủ trì không chồng chéo có thể cải thiện hiệu suất phối hợp liên bộ trong các dự án môi trường ODA và hợp tác kỹ thuật.
Về tầm ảnh hưởng khu vực, phương pháp luận so sánh được áp dụng qua kinh nghiệm của Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản và Hoa Kỳ tạo nền tảng cho các nghiên cứu hợp tác xuyên quốc gia trong khuôn khổ ASEAN về môi trường, đặc biệt liên quan đến Kế hoạch hành động quốc gia về hợp tác quản lý rác thải nhựa đại dương đến năm 2030.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và nhà khoa học: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu (template) đầy đủ về cách ứng dụng lý luận chính sách công vào phân tích một lĩnh vực chính sách đối ngoại cụ thể. Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chính sách môi trường có thể áp dụng khung sáu bước phân tích để nghiên cứu các lĩnh vực chính sách khác.
Cán bộ quản lý nhà nước: Kết quả luận án trực tiếp "cung cấp luận cứ khoa học cho các cán bộ quản lý nhà nước về việc thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường ở các cơ quan có nhiệm vụ liên quan nói chung mà không chỉ ở riêng Bộ Tài nguyên và Môi trường." Điều này có nghĩa giá trị ứng dụng mở rộng sang các bộ ngành khác có chức năng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên.
Nhà hoạch định chính sách: Bảy nhóm giải pháp và các kiến nghị đối với Chính phủ cung cấp lộ trình cụ thể để cải thiện hệ thống thực thi chính sách trong giai đoạn tiếp theo, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện các cam kết khí hậu quốc tế sau COP26 (net-zero vào năm 2050).
Các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển: Phân tích thực trạng và giải pháp cung cấp cơ sở để thiết kế các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và tài chính phù hợp với nhu cầu thực tiễn của hệ thống thực thi chính sách môi trường Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Công trình mở rộng lý thuyết chu trình chính sách (policy cycle theory) sang một địa hạt chưa được lý thuyết hóa đầy đủ — chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường — bằng cách xây dựng một khung lý luận tích hợp từ ba lý thuyết (chu trình chính sách, chế độ quốc tế và quản trị đa cấp), đặt nó trong ngữ cảnh phương pháp luận duy vật biện chứng.
2. Đổi mới phương pháp: So với Chu Manh (2009) chỉ phân tích khái niệm qua Luật Bảo vệ môi trường quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc, và so với Lý Hân (2012) chỉ liệt kê biện pháp mà thiếu đánh giá thành tựu-hạn chế, công trình sử dụng phương pháp điều tra xã hội học (n=150) kết hợp phỏng vấn chuyên gia đa cấp (Phó Cục trưởng đến Chuyên viên), tạo ra dữ liệu sơ cấp chưa từng có trong lĩnh vực này tại Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất: Phát hiện mang tính counter-intuitive nhất là chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường — dù có "tầm quan trọng rất lớn" — lại có "nguồn vốn đầu tư cho việc thực hiện chính sách này còn khá hạn hẹp nếu so với chính sách ở các lĩnh vực khác." Sự nghịch lý giữa tầm quan trọng được thừa nhận về mặt tuyên bố và nguồn lực thực tế được phân bổ chỉ có thể được phát hiện thông qua khảo sát thực địa với cán bộ trực tiếp thi hành chính sách.
4. Giao thức tái lặp: Phương pháp thu thập, phân loại và phân tích dữ liệu được mô tả đủ chi tiết để cho phép tái lặp nghiên cứu tại các quốc gia ASEAN khác, với điều kiện điều chỉnh tiêu chí lựa chọn mẫu phù hợp với cơ cấu tổ chức hành chính của từng nước.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Năm hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất (nghiên cứu so sánh ASEAN, đánh giá tác động định lượng, phân tích điều phối liên bộ, vai trò NGO quốc tế, và xây dựng bộ chỉ số đánh giá) tạo thành một chương trình nghiên cứu có tính liên kết và có thể mở rộng trong vòng một thập kỷ.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Nguyễn Diệu Hà (2024) thực hiện sáu đóng góp cụ thể và có thể kiểm chứng:
-
Lập khung lý luận: Xây dựng hệ thống khái niệm đầy đủ về "thực hiện chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường" theo khung khoa học chính sách công — một đóng góp nguyên gốc chưa được thực hiện trong học thuật Việt Nam.
-
Kiểm chứng thực nghiệm: Cung cấp dữ liệu sơ cấp từ 150 cán bộ trực tiếp thi hành chính sách, đây là cơ sở thực nghiệm đầu tiên và hệ thống nhất cho việc đánh giá quy trình thực hiện chính sách này tại Việt Nam.
-
Phát hiện bất cập hệ thống: Chỉ ra năm bất cập có tính cấu trúc trong quá trình thực hiện chính sách từ lập kế hoạch đến thanh tra kiểm tra, có bằng chứng từ khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia.
-
Xây dựng khung so sánh quốc tế: Đối chiếu có hệ thống kinh nghiệm của bốn quốc gia (Thái Lan, Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ) để rút ra bài học có thể vận dụng cho bối cảnh Việt Nam.
-
Đề xuất hệ thống giải pháp: Bảy nhóm giải pháp và kiến nghị chính phủ có tính hệ thống, không phải các giải pháp đơn lẻ, tập trung vào hoàn thiện quy trình thực thi chứ không phải vào các hoạt động hợp tác cụ thể.
-
Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền tảng cho ít nhất ba dòng nghiên cứu tiếp nối: phân tích so sánh khu vực ASEAN, đánh giá tác động định lượng, và xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả thực thi chính sách hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện các cam kết giảm phát thải ròng về 0 vào năm 2050 và tích cực tham gia các cơ chế đa phương về khí hậu, công trình này cung cấp công cụ phân tích để đánh giá và cải thiện năng lực thực thi — không phải từ góc độ ngoại giao hay kỹ thuật môi trường, mà từ góc độ khoa học chính sách công — một góc độ có tính bền vững và khả năng nhân rộng cao nhất trong dài hạn.