Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình học tập tại các trường đại học, phần lớn thời gian sinh hoạt và học tập của sinh viên diễn ra ở tư thế ngồi, đặc biệt là tại các không gian có diện tích giới hạn như ký túc xá hay phòng trọ. Việc sử dụng các loại ghế không phù hợp với kích thước nhân trắc cơ thể người Việt Nam dễ dẫn đến tư thế ngồi sai lệch, làm gia tăng nguy cơ mắc các rối loạn cơ xương khớp, gây đau mỏi vùng thắt lưng, vai gáy và suy giảm hiệu suất học tập. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Thiết kế ghế cho sinh viên sử dụng nhân trắc học" được thực hiện trong khuôn khổ môn học Thực hành Thiết kế công việc và Nhân trắc học thuộc Bộ môn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Khảo sát dữ liệu nhân trắc học về vóc dáng và kích thước cơ thể của sinh viên nam và nữ tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM.
  2. Khảo sát nhu cầu và mong muốn thực tế của sinh viên về các tính năng, tiện ích bổ trợ tích hợp trên ghế ngồi học.
  3. Thu thập, làm sạch và xử lý thống kê dữ liệu nhân trắc học thông qua phần mềm SPSS nhằm xác định các điểm bách phân vị phục vụ việc tính toán kích thước công thái học.
  4. Lập ma trận tiêu chí đánh giá, sơ đồ phân rã chức năng và xây dựng bản vẽ kỹ thuật 2D cho sản phẩm ghế ngồi học đa năng.
  5. Thiết lập sơ đồ quy trình thao tác hai tay (Two-Hand Process Chart) nhằm chuẩn hóa quy trình lắp ráp, chế tạo mô hình thực tế và kiểm chứng mức độ khả thi của sản phẩm.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kích thước nhân trắc học và nhu cầu sử dụng ghế học tập của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu được thực hiện vào tháng 4 năm 2023; hoàn thiện báo cáo và nghiệm thu sản phẩm vào tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng nền tảng lý thuyết chuyên ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, trọng tâm là môn học Thiết kế công việc và Nhân trắc học (Work Design and Anthropometry). Nghiên cứu tích hợp ba nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế nhân trắc học công nghiệp:

  • Thiết kế cho số lượng lớn (Design for extreme): Lựa chọn giá trị bách phân vị thứ 95 của nam giới để xác định các kích thước về độ rộng (như chiều rộng mặt ghế ngồi, chiều rộng tựa lưng) hoặc bách phân vị thứ 5 của nữ giới cho các kích thước chiều cao giới hạn dưới.
  • Thiết kế cho phạm vi có thể điều chỉnh (Design for an adjustable range): Sử dụng khoảng kích thước từ phân vị thứ 5 của nữ đến phân vị thứ 95 của nam (như chiều cao tay vịn).
  • Thiết kế cho giá trị trung bình (Design for the average): Áp dụng cho các kích thước không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tư thế người sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và định lượng được triển khai qua các bước:

  • Phương pháp khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi trực tuyến và tiến hành thu thập dữ liệu ngẫu nhiên từ $n = 60$ sinh viên Đại học Bách khoa (tỷ lệ 50% nam và 50% nữ; trong đó 85,00% sinh viên sống tại Ký túc xá, phần còn lại sinh sống tại nhà trọ và nhà riêng).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu thống kê: Đưa dữ liệu đo đạc vào phần mềm SPSS, dựng biểu đồ hộp (Boxplot) để nhận diện các điểm dữ liệu dị biệt (outliers). Do cỡ mẫu khảo sát ở quy mô 60 mẫu, nhóm nghiên cứu không xóa bỏ dòng dữ liệu mà tiến hành thay thế các điểm dị biệt bằng các giá trị biên hợp lệ gần nhất. Từ đó, phần mềm trích xuất các tham số thống kê mô tả: giá trị nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max), trung bình, độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD) và các bách phân vị 5th, 50th, 95th.
  • Phương pháp nghiên cứu chuyển động và thao tác: Xây dựng biểu đồ quy trình hai tay (Two-Hand Process Chart) phân tích chi tiết từng cử động của tay trái và tay phải, phục vụ tối ưu hóa thời gian cắt, tỉa, gấp và lắp ráp các cụm chi tiết.

Thiết kế và triển khai

Cấu trúc kỹ thuật của mẫu ghế được thiết kế dựa trên các dữ liệu kích thước nhân trắc học đã qua phân tích thống kê, kết hợp giải pháp kết cấu chịu lực bằng vật liệu tấm carton gấp nếp và hệ gân giằng tam giác.

Thông số thiết kế Kích thước thiết kế Cơ sở dữ liệu nhân trắc học áp dụng
Chiều rộng mặt ghế ngồi 45 cm Bách phân vị thứ 95 của nữ về chiều rộng hông
Chiều rộng tựa lưng 45 cm Bách phân vị thứ 95 của nữ về bề rộng vai/hông
Chiều cao tựa lưng 55 cm Bách phân vị thứ 5 của nữ về chiều cao ngang vai
Chiều cao tay vịn 70 cm Khoảng phân vị 5th nữ đến 95th nam của chiều cao khuỷu tay
Chiều sâu mặt ghế ngồi 43 cm Tính toán bổ sung phù hợp chiều dài mông - khoeo
Chiều cao tổng thể 100 cm Kích thước tổng thể kết cấu
Chiều rộng tổng thể 63 cm Kích thước phủ bì bao gồm tay vịn
Chiều dài tổng thể 81 cm Kích thước phủ bì khung chịu lực
Chiều rộng tay vịn 10 cm Đảm bảo diện tích gác tay và khoét lỗ để ly
Góc nghiêng tựa lưng $110^\circ - 120^\circ$ Độ ngả so với mặt phẳng ngồi ($5^\circ - 10^\circ$ ngả sau)

Hệ thống kết cấu chi tiết của sản phẩm bao gồm:

  • Khung sườn chịu lực chính: Gồm 3 bìa sườn đứng tiêu chuẩn và 4 bìa sườn đứng tích hợp phần nâng đỡ tựa tay.
  • Hệ thanh giằng và phân bổ tải trọng: 7 thanh biên dạng tam giác đều (sườn ngang) tạo mặt phẳng chịu lực phân bố và 6 thanh khóa vị trí giúp cố định các vách sườn đứng chống xê dịch.
  • Hệ tấm phủ bề mặt: Gồm 1 tấm phủ mặt ngồi, 2 tấm phủ tay vịn, 1 tấm phủ lưng ghế và 1 tấm phủ kệ hông.
  • Hệ tiện ích tích hợp: 6 thanh chắn hộc chứa đồ phía sau lưng ghế, vị trí khoét âm để ly nước bên tay vịn và móc/kệ treo balo, túi xách bên hông.

Dụng cụ chế tạo mô hình bao gồm dao cắt bìa, kéo, thước đo, bút đánh dấu, compa, keo 502, băng keo trong, keo nến và súng bắn keo. Toàn bộ quy trình lắp ráp được chuẩn hóa qua 20 bước phối hợp hai tay trên biểu đồ Two-Hand, với tổng thời gian thực hiện ước tính là 2160 giây (tương đương 36 phút).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Kế hoạch thực hiện

Chương 1 thiết lập lộ trình thực hiện đồ án thông qua 6 giai đoạn công việc cụ thể:

  • Thu thập dữ liệu nhân trắc học và tổng hợp trên bảng tính Excel.
  • Thống kê dữ liệu tổng quát (tính toán các điểm bách phân vị, trung bình, phương sai) và vẽ biểu đồ Boxplot để kiểm soát các điểm dữ liệu dị biệt.
  • Thiết kế bản vẽ 2D: phác thảo các bộ phận, tính toán kích thước, xây dựng bản vẽ kỹ thuật và kiểm tra tính khả thi.
  • Thiết kế sơ đồ lắp ráp Two-Hand: phân rã các bộ phận, xây dựng quy trình thao tác hai tay, tính toán thời gian dự kiến và phản biện sơ đồ.
  • Thi công lắp ráp mô hình: chuẩn bị vật liệu, kiểm tra chi tiết, thực hiện lắp ghép, kiểm chứng khả năng chịu tải và lưu trữ dữ liệu.
  • Viết báo cáo tổng kết và nghiệm thu. Giai đoạn này xác lập mục tiêu tạo ra sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu tiện ích của người dùng, đảm bảo độ bền kết cấu, tính an toàn và kiểm soát chi phí sản xuất trong giới hạn cho phép.

Chương 2: Khảo sát và đánh giá

Chương 2 trình bày kết quả điều tra thực nghiệm trên mẫu $n = 60$ sinh viên Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM vào tháng 4/2023. Cơ cấu mẫu ghi nhận sự cân bằng 50% nam và 50% nữ; phần lớn sinh viên lưu trú tại Ký túc xá (85,00%), số còn lại ở nhà trọ (10,00%) và nhà riêng (5,00%).

Khảo sát nhu cầu sử dụng cho thấy tỷ lệ mong muốn tích hợp các chức năng trên ghế ngồi học đạt mức rất cao:

  • Chỗ ngồi rộng rãi, thoải mái, có tựa lưng và tựa tay đạt tỷ lệ quan tâm cao nhất (lên tới 98,33%).
  • Các tính năng mở rộng được đề xuất: khu vực để ly nước chống tràn, vị trí đặt cặp/balo vừa tầm với, kệ để tài liệu sau lưng ghế, móc treo áo khoác và yêu cầu tối ưu diện tích phòng ở.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp bảng số liệu thô đo đạc 7 kích thước nhân trắc học cơ bản của 30 sinh viên nữ và 30 sinh viên nam làm đầu vào cho các bước xử lý tiếp theo.

Chương 3: Xử lý số liệu

Chương 3 chuẩn hóa phương pháp đo 15 thông số nhân trắc học cơ thể (tầm vóc, chiều cao ngồi, chiều cao vai, chiều cao khuỷu tay ngồi, chiều rộng vai, chiều cao khoeo chân, chiều cao đầu gối, chiều rộng hông, chiều rộng giữa hai khuỷu tay, chiều dài khuỷu tay - đầu ngón tay, chiều dài mông - khoeo, chiều dài mông - đầu gối, độ sâu bụng, chiều rộng cẳng tay, bề dày đùi).

Dữ liệu khảo sát được đưa vào phần mềm SPSS để vẽ biểu đồ Boxplot riêng biệt cho từng giới tính, nhận diện các điểm outliers và xử lý bằng phương pháp thay thế giá trị biên hợp lệ. Kết quả tính toán các tham số thống kê mô tả cho toàn bộ mẫu khảo sát ($n=60$) được trình bày tại bảng sau:

Thông số nhân trắc học (cm) 5th 50th 95th Min Max Mean $\pm$ SD
1) Chiều cao cơ thể 152,05 164,50 176,95 152,00 180,00 164,25 $\pm$ 7,942
2) Chiều cao mắt 142,00 153,00 166,95 141,00 170,00 152,70 $\pm$ 7,525
3) Chiều cao vai 124,05 134,00 145,95 122,00 147,00 134,53 $\pm$ 6,557
4) Chiều cao khuỷu tay 93,00 103,00 117,00 91,00 117,00 103,93 $\pm$ 7,049
5) Chiều cao ngồi 119,05 131,50 149,95 117,00 152,00 132,40 $\pm$ 8,322
6) Chiều rộng ghế 30,00 36,00 44,80 29,00 46,00 36,52 $\pm$ 3,833
7) Kích thước mê lưng 50,00 55,00 60,95 49,00 62,00 54,75 $\pm$ 3,114

Chương 4: Thiết kế

Chương 4 thực hiện việc chuyển hóa các yêu cầu người dùng thành các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Nhóm nghiên cứu xây dựng ma trận đánh giá 7 tiêu chí chức năng với thang điểm từ 1 đến 3 kèm trọng số:

  • Tựa lưng (trọng số 0,20);
  • Tựa tay (trọng số 0,15);
  • Khu vực để cặp/balo (trọng số 0,10);
  • Khu vực để ly nước (trọng số 0,10);
  • Tính đa năng kết hợp nội thất khác (trọng số 0,10);
  • Tiết kiệm diện tích (trọng số 0,15);
  • Độ bền chắc và khả năng chịu tải (trọng số 0,20).

Ý tưởng thiết kế ban đầu đạt điểm đánh giá lý thuyết là 2,8/3,0 điểm. Sơ đồ phân rã chức năng xác lập các giới hạn kỹ thuật: khả năng chịu tải trọng ngồi trực tiếp từ 800 N đến 1000 N, tải trọng toàn thể kết cấu đạt 1100 N; góc tựa lưng ngả $110^\circ - 120^\circ$ so với mặt ghế (ngả sau $10^\circ - 20^\circ$ so với phương đứng); vị trí đặt ly cách mặt đất 20 - 30 cm nhằm chống rơi đổ. Dựa trên các nguyên tắc nhân trắc học, nhóm đã xác định bảng kích thước kỹ thuật tổng thể của ghế (dài 81 cm, rộng 63 cm, cao 100 cm, sâu mặt ngồi 43 cm, rộng mặt ngồi 45 cm, cao tựa lưng 55 cm, cao tay vịn 70 cm).

Chương 5: Thực hiện

Chương 5 mô tả quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm. Quy trình thực hiện gồm hai phần chính:

  • Chuẩn hóa thao tác lắp ráp bằng biểu đồ Two-Hand: Thống kê chi tiết 20 thao tác phối hợp giữa tay trái và tay phải, bao gồm các hoạt động lấy phôi, đo dấu, cắt rãnh liên kết, bẻ mép gấp, tra keo dán và cố định các tấm phủ với tổng thời gian định mức là 2160 giây.
  • Các bước thi công thực tế: Chế tạo 6 thanh khóa vị trí có 7 rãnh liên kết; gia công 7 thanh sườn tam giác; cắt tỉa các bìa sườn đứng; ghép khung sườn chịu lực; dán phủ các bề mặt ngồi, tựa lưng, tay vịn và hoàn thiện các chi tiết phụ trợ (khoét lỗ để ly, dán vách ngăn kệ sách sau lưng, lắp kệ hông để balo).

Kết quả nghiệm thu sản phẩm thực tế được so sánh với ma trận tiêu chí thiết kế: 6/7 chức năng đạt mức Tốt (3 điểm), riêng tiêu chí tiết kiệm diện tích đạt mức Trung bình (2 điểm) do diện tích chiếm chỗ thực tế lớn hơn mục tiêu ban đầu. Điểm đánh giá khả thi thực tế đạt 2,65/3,0 điểm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành các kết quả cụ thể sau:

  • Xây dựng được bộ dữ liệu nhân trắc học gồm 7 thông số kích thước chính của 60 sinh viên Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM, xác lập các mốc bách phân vị 5th, 50th, 95th phục vụ thiết kế nội thất công thái học.
  • Chế tạo thành công mô hình ghế ngồi học đa năng bằng kết cấu bìa carton chịu lực, đáp ứng khả năng nâng đỡ tư thế cho 95% sinh viên, chịu được tải trọng ngồi thiết kế từ 800 N đến 1000 N và tải trọng tổng thể 1100 N.
  • Tích hợp đồng bộ các tiện ích trên cùng một khối kết cấu: tựa lưng nghiêng $110^\circ - 120^\circ$, tay vịn rộng 10 cm có lỗ để ly nước chống đổ, hộc chứa đồ sau lưng ghế và giá đỡ balo bên hông.
  • Thiết lập thành công biểu đồ quy trình thao tác hai tay (Two-Hand Process Chart) với 20 bước phối hợp chi tiết, định lượng thời gian sản xuất hoàn thiện một sản phẩm là 2160 giây.
  • Đóng góp về mặt phương pháp: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ khảo sát nhu cầu, thu thập và làm sạch số liệu nhân trắc bằng SPSS, áp dụng ma trận đánh giá có trọng số, đến chuẩn hóa chuyển động trong sản xuất mô hình thực nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế kỹ thuật được tác giả chỉ ra trong báo cáo:

  • Sản phẩm chưa tích hợp cơ cấu điều chỉnh độ cao mặt ngồi và độ ngả linh hoạt theo từng vóc dáng cá nhân.
  • Thiếu tính cơ động do chưa lắp đặt bánh xe di chuyển.
  • Kích thước tổng thể của sản phẩm còn chiếm diện tích lớn (trên 2 $m^2$), gây bất tiện cho các không gian phòng ở có diện tích quá nhỏ hẹp.

Các định hướng phát triển và cải tiến sản phẩm:

  • Thiết kế dạng hở một phần ở lưng và chân ghế nhằm tăng cường lưu thông không khí, tạo sự thoáng mát cho người sử dụng khi ngồi học kéo dài.
  • Tích hợp thêm bộ phận massage hỗ trợ vùng cột sống thắt lưng để giảm thiểu căng thẳng cơ bắp.
  • Cải tiến phần lưng sau thành dạng cánh cửa có bản lề đóng/mở linh hoạt, hoạt động như một ngăn tủ kín bảo quản đồ dùng.
  • Bổ sung nắp đậy cho hai hộc rỗng trên tay tựa để lưu trữ an toàn các vật dụng nhỏ như thước kẻ, bút viết hoặc thiết bị điều khiển.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên các ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Kỹ thuật Cơ khí, Thiết kế Công nghiệp và Ergonomics trong việc ứng dụng nhân trắc học vào bài toán thiết kế sản phẩm tiêu dùng.
  • Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm quy trình mẫu về thu thập, xử lý và làm sạch số liệu nhân trắc học (loại bỏ và thay thế điểm dị biệt qua Boxplot) bằng phần mềm SPSS.
  • Kỹ sư sản xuất và thiết kế công việc có thể tham khảo bảng phân tích thao tác hai tay (Two-Hand Chart) để ứng dụng vào việc tối ưu hóa dây chuyền lắp ráp thủ công.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào? Khảo sát được thực hiện trên mẫu gồm 60 sinh viên Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM vào tháng 4/2023. Cơ cấu mẫu phân bổ đồng đều theo giới tính (30 nam chiếm 50% và 30 nữ chiếm 50%). Về nơi lưu trú, 85,00% sinh viên sống tại Ký túc xá, 10,00% sống tại nhà trọ và 5,00% sống tại nhà riêng.

2. Nhóm tác giả đã sử dụng các nguyên tắc nhân trắc học nào để tính toán kích thước các bộ phận chính của ghế? Nhóm áp dụng nguyên tắc "Thiết kế cho số lượng lớn" (Design for extreme) và "Thiết kế cho phạm vi điều chỉnh" (Design for an adjustable range). Cụ thể: Chiều rộng mặt ghế (45 cm) và chiều rộng tựa lưng (45 cm) lấy theo bách phân vị thứ 95 của nữ về chiều rộng hông; chiều cao tựa lưng (55 cm) lấy theo bách phân vị thứ 5 của nữ về chiều cao ngang vai; chiều cao tay vịn (70 cm) được xác định trong khoảng từ phân vị thứ 5 của nữ đến phân vị thứ 95 của nam về chiều cao khuỷu tay khi ngồi.

3. Tổng thời gian lắp ráp hoàn thiện mẫu ghế theo sơ đồ Two-Hand là bao nhiêu? Tổng thời gian định mức để một người thao tác hoàn thiện toàn bộ các bước cắt, tỉa, gấp và lắp ráp các bộ phận của ghế theo biểu đồ thao tác hai tay là 2160 giây (tương đương 36 phút).

4. Kết quả đánh giá tính khả thi của mô hình thực tế đạt bao nhiêu điểm? Theo ma trận đánh giá tiêu chí có trọng số, thiết kế lý thuyết đạt 2,8/3,0 điểm. Khi nghiệm thu mô hình thực tế, sản phẩm đạt 2,65/3,0 điểm; điểm số bị giảm nhẹ do tiêu chí tiết kiệm diện tích chỉ đạt mức trung bình (kích thước chiếm dụng lớn hơn 2 $m^2$).

5. Những tính năng phụ trợ nào đã được tích hợp trên mẫu ghế học tập này? Ngoài cụm tựa lưng ngả $110^\circ - 120^\circ$ và tựa tay êm ái, ghế được tích hợp thêm: lỗ khoét âm giữ ly nước trên tay vịn bên trái, kệ đỡ và móc treo balo/áo khoác bên hông phải, cùng hệ thống các vách chắn tạo thành kệ chứa sách vở và đồ dùng học tập phía sau lưng ghế.

Kết luận

Đề tài "Thiết kế ghế cho sinh viên sử dụng nhân trắc học" đã giải quyết thành công bài toán kết hợp giữa số liệu nhân trắc học thực nghiệm và kỹ thuật thiết kế công thái học nhằm phục vụ nhu cầu học tập của sinh viên Đại học Bách khoa. Thông qua việc khảo sát 60 sinh viên, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS và tối ưu hóa quy trình lắp ráp bằng sơ đồ Two-Hand, nhóm tác giả đã chế tạo mô hình ghế đa năng có khả năng chịu tải tốt và tích hợp nhiều tiện ích thực tế. Mặc dù còn hạn chế về khả năng điều chỉnh độ cao và kích thước chiếm dụng, nghiên cứu đã đề xuất các định hướng cải tiến rõ ràng và cung cấp một quy trình thực nghiệm có giá trị tham khảo cao trong lĩnh vực thiết kế công việc và nhân trắc học công nghiệp.