Đồ án: Chuyên đề thực hành trên động cơ Diesel (SPKT TP.HCM)

Đồ án chuyên đề thực hành động cơ diesel: kiến thức chuyên sâu, sơ đồ cấu tạo, nguyên lý hoạt động & bảo trì động cơ diesel hiệu quả. Tải miễn phí!

Chuyên ngành

Cơ Khí Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về động cơ Diesel A Z

Động cơ Diesel là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử công nghiệp hiện đại. Khác biệt cơ bản so với động cơ xăng, động cơ Diesel hoạt động dựa trên nguyên lý nén không khí đến nhiệt độ cao khiến nhiên liệu tự bốc cháy. Động cơ Diesel A-Z bao gồm kiến thức từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến các phương pháp sửa chữa động cơ Diesel chuyên sâu. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, động cơ Diesel có tỷ số nén cao hơn (thường từ 16:1 đến 22:1) so với động cơ xăng, giúp tạo ra hiệu suất nhiệt lý tưởng cao hơn. Các thành phần chính của động cơ Diesel gồm hệ thống nhiên liệu, hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống khởi động. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động là nền tảng quan trọng cho việc bảo dưỡng động cơ Diesel hiệu quả. Động cơ Diesel được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ phương tiện giao thông, máy công nghiệp đến máy phát điện nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định.

1.1. Lịch sử phát triển động cơ Diesel

Động cơ Diesel được phát minh bởi kỹ sư người Đức Rudolf Diesel vào năm 1892. Ông đã tạo ra động cơ hoạt động theo chu trình nén-khí tự cháy, khác biệt hoàn toàn với động cơ xang thời bấy giờ. Qua nhiều năm cải tiến, động cơ Diesel đã trở thành một trong những loại động cơ hiệu quả nhất. Các thế hệ động cơ Diesel hiện đại tích hợp công nghệ phun nhiên liệu điện tử, hệ thống tăng áp và bộ xử lý khí thải tiên tiến, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm tác động đến môi trường.

1.2. Phân loại động cơ Diesel phổ biến

Động cơ Diesel được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo số kỳ, có động cơ 2 kỳ và 4 kỳ. Theo số xi lanh, có động cơ 1 xi lanh, đa xi lanh (thường 4, 6, 8 xi lanh). Theo kiểu phun nhiên liệu, có động cơ phun trực tiếp (DI) và phun gián tiếp (IDI). Theo tài liệu nghiên cứu, động cơ phun trực tiếp có hiệu suất cao hơn nhưng đòi hỏi hệ thống kiểm soát phức tạp hơn. Mỗi loại động cơ có đặc điểm riêng và yêu cầu kiểm tra động cơ Diesel khác nhau.

II. Các vấn đề thường gặp với động cơ Diesel

Trong quá trình vận hành, động cơ Diesel thường gặp phải nhiều sự cố khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động. Các vấn đề phổ biến nhất liên quan đến hệ thống nhiên liệu Diesel như tắc nghẽn bộ lọc nhiên liệu, hỏng bơm cao áp hoặc kim phun bị mòn. Theo kết quả nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, khoảng 65% sự cố động cơ Diesel bắt nguồn từ hệ thống nhiên liệu. Tiếng động cơ gõ lạch cạch, khó khởi động, công suất giảm và tiêu hao nhiên liệu tăng là những dấu hiệu cảnh báo sớm. Khắc phục sự cố động cơ Diesel đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Sự cố hệ thống làm mát như quá nhiệt, rò rỉ nước làm mát cũng là vấn đề thường gặp, có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời. Động cơ Diesel và các vấn đề thường gặp cần được chẩn đoán chính xác trước khi tiến hành sửa chữa.

2.1. Dấu hiệu nhận biết sự cố động cơ Diesel

Nhận biết sớm các dấu hiệu sự cố động cơ Diesel là kỹ năng quan trọng của kỹ thuật viên. Động cơ phát ra tiếng gõ bất thường, khó khởi động, đặc biệt là khi thời tiết lạnh, công suất giảm đột ngột, tiêu hao nhiên liệu tăng, khói thải màu đen hoặc trắng dày là những dấu hiệu cảnh báo. Theo nghiên cứu, khi động cơ Diesel hoạt động không ổn định, thường là do hệ thống nhiên liệu bị không khí lẫn vào hoặc kim phun bị mòn. Kiểm tra áp suất nén và đo điện trở bugi sấy là những phương pháp kiểm tra động cơ Diesel cơ bản cần thực hiện.

2.2. Nguyên nhân gây hư hỏng động cơ Diesel

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hư hỏng động cơ Diesel, bao gồm sử dụng nhiên liệu không đạt chuẩn, không bảo dưỡng động cơ Diesel định kỳ, vận hành quá tải, và sử dụng phụ tùng kém chất lượng. Nhiên liệu chứa tạp chất hoặc nước là nguyên nhân chính gây tắc nghẽn hệ thống nhiên liệu. Theo tài liệu gốc, việc không thay dầu bôi trơn định kỳ sẽ dẫn đến mài mòn các chi tiết chuyển động. Thay thế phụ tùng động cơ Diesel không chính hãng cũng là nguyên nhân gây giảm tuổi thọ động cơ.

III. Hướng dẫn kiểm tra động cơ Diesel cơ bản

Kiểm tra động cơ Diesel định kỳ là quy trình quan trọng giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn và kéo dài tuổi thọ động cơ. Quy trình kiểm tra động cơ Diesel cơ bản bao gồm nhiều bước từ kiểm tra bên ngoài đến kiểm tra chuyên sâu. Đầu tiên, cần kiểm tra mức dầu bôi trơn, mức nước làm mát và mức nhiên liệu. Tiếp theo là kiểm tra các đường ống dẫn dầu, dẫn nước có bị rò rỉ hay không. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc sử dụng đồng hồ đo áp suất nén là phương pháp hiệu quả để đánh giá tình trạng kỹ thuật của động cơ Diesel. Áp suất nén tiêu chuẩn thường dao động từ 28-35 kg/cm² tùy thuộc vào loại động cơ. Kiểm tra động cơ Diesel cũng bao gồm việc đo áp suất phun của kim phun, kiểm tra hệ thống điện và đánh giá tình trạng bugi sấy. Phương pháp sửa chữa động cơ Diesel hiệu quả bắt đầu từ quy trình kiểm tra toàn diện và chính xác.

3.1. Quy trình kiểm tra hệ thống nhiên liệu

Hệ thống nhiên liệu Diesel là bộ phận quan trọng nhất cần kiểm tra định kỳ. Quy trình kiểm tra bắt đầu từ bình chứa nhiên liệu, lọc nhiên liệu, bơm cấp thấp, bơm cao áp đến kim phun. Cần kiểm tra áp suất nhiên liệu tại các điểm khác nhau trong hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc xả gió hệ thống nhiên liệu là thao tác bắt buộc sau khi thay thế lọc nhiên liệu hoặc khi động cơ hoạt động không ổn định. Sử dụng bàn thử kim phun để kiểm tra áp suất phun và hình dạng phun của nhiên liệu là bước quan trọng trong kiểm tra động cơ Diesel.

3.2. Kỹ thuật đo áp suất nén động cơ Diesel

Đo áp suất nén là phương pháp kiểm tra động cơ Diesel quan trọng để đánh giá tình trạng kỹ thuật của xi lanh, piston và xupap. Áp suất nén thấp cho thấy mòn xi lanh, hở xupap hoặc hỏng piston. Quy trình đo bao gồm: tháo bugi sấy, lắp đồng hồ đo áp suất nén vào vị trí bugi sấy, khởi động động cơ và đọc giá trị áp suất. Theo nghiên cứu, áp suất nén tiêu chuẩn của động cơ Diesel thường từ 28-35 kg/cm². Chênh lệch áp suất giữa các xi lanh không quá 10% là chấp nhận được. Áp suất nén thấp cần được khắc phục sự cố động cơ Diesel ngay lập tức.

IV. Phương pháp sửa chữa động cơ Diesel hiệu quả

Phương pháp sửa chữa động cơ Diesel hiệu quả đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ thuật thực hành thành thạo. Quá trình sửa chữa động cơ Diesel bắt đầu bằng chẩn đoán chính xác nguyên nhân hư hỏng, sau đó mới tiến hành sửa chữa. Theo tài liệu nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, các bước cơ bản trong sửa chữa động cơ Diesel bao gồm: tháo rời động cơ, kiểm tra chi tiết, thay thế phụ tùng hỏng, lắp ráp và hiệu chỉnh. Thay thế phụ tùng động cơ Diesel cần tuân thủ đúng thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Đặc biệt với hệ thống nhiên liệu, việc hiệu chỉnh áp suất phun và thời điểm phun là cực kỳ quan trọng. Khắc phục sự cố động cơ Diesel liên quan đến bơm cao áp đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên có trình độ cao. Dịch vụ sửa chữa động cơ Diesel chuyên nghiệp luôn tuân thủ quy trình chuẩn và sử dụng phụ tùng chính hãng để đảm bảo chất lượng sửa chữa.

4.1. Quy trình sửa chữa hệ thống nhiên liệu Diesel

Sửa chữa động cơ Diesel tập trung chủ yếu vào hệ thống nhiên liệu. Quy trình sửa chữa bao gồm: tháo rời các thành phần hệ thống nhiên liệu, kiểm tra tình trạng bơm cao áp, kim phun và đường ống dẫn. Theo tài liệu gốc, việc tháo lắp kim phun cần dụng cụ chuyên dụng để tránh hư hỏng ren. Sau khi thay thế phụ tùng hỏng, cần hiệu chỉnh áp suất phun của kim phun bằng bàn thử chuyên dụng. Hệ thống nhiên liệu Diesel sau khi sửa chữa cần được xả gió hoàn toàn để loại bỏ không khí trong hệ thống. Kiểm tra rò rỉ và hiệu chỉnh thời điểm phun là bước cuối cùng quan trọng.

4.2. Kỹ thuật sửa chữa hệ thống làm mát

Hệ thống làm mát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu của động cơ Diesel. Phương pháp sửa chữa động cơ Diesel cho hệ thống làm mát bao gồm kiểm tra rò rỉ, thay thế bộ tản nhiệt, bơm nước và các đường ống dẫn nước. Theo nghiên cứu, việc sử dụng chất làm mát đúng tiêu chuẩn giúp ngăn ngừa ăn mòn và đóng cặn. Sau khi sửa chữa, cần xả không khí trong hệ thống làm mát và kiểm tra nhiệt độ hoạt động. Bảo dưỡng động cơ Diesel định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về hệ thống làm mát trước khi chúng gây hư hỏng nghiêm trọng.

V. Kỹ thuật bảo dưỡng động cơ Diesel chuyên nghiệp

Bảo dưỡng động cơ Diesel định kỳ là yếu tố then chốt giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động tối ưu. Bảo dưỡng động cơ Diesel chuyên nghiệp bao gồm nhiều quy trình từ cơ bản đến phức tạp. Theo tài liệu nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, quy trình bảo dưỡng cần được thực hiện theo đúng lịch trình và tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Các bước cơ bản trong bảo dưỡng động cơ Diesel bao gồm: thay dầu bôi trơn và lọc dầu, thay lọc nhiên liệu, kiểm tra và điều chỉnh thông số kỹ thuật, kiểm tra hệ thống làm mát và hệ thống điện. Tối ưu hóa động cơ Diesel thông qua bảo dưỡng định kỳ giúp giảm tiêu hao nhiên liệu đến 15% và giảm phát thải độc hại. Đào tạo sửa chữa động cơ Diesel chuyên nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch bảo dưỡng và sử dụng phụ tùng chính hãng. Cách vận hành động cơ Diesel đúng cách cũng là một phần quan trọng của quá trình bảo dưỡng.

5.1. Lịch bảo dưỡng động cơ Diesel tiêu chuẩn

Lịch bảo dưỡng động cơ Diesel được chia thành các mốc thời gian khác nhau. Theo tài liệu gốc, bảo dưỡng cơ bản sau mỗi 100 giờ hoạt động hoặc 3 tháng bao gồm: thay dầu bôi trơn và lọc dầu, kiểm tra mức nước làm mát, kiểm tra rò rỉ hệ thống nhiên liệu. Bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 500 giờ hoạt động hoặc 6 tháng bao gồm: thay lọc nhiên liệu, kiểm tra và điều chỉnh thông số kỹ thuật của bơm cao áp và kim phun. Bảo dưỡng tổng thể sau mỗi 2000 giờ hoạt động hoặc 2 năm bao gồm: thay thế phụ tùng động cơ Diesel mòn, kiểm tra tổng thể hệ thống. Giáo trình thực hành động cơ Diesel nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch bảo dưỡng.

5.2. Kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống bôi trơn

Hệ thống bôi trơn đóng vai trò sống còn đối với động cơ Diesel. Bảo dưỡng động cơ Diesel cho hệ thống bôi trơn bao gồm thay dầu bôi trơn định kỳ, thay lọc dầu, kiểm tra mức dầu và kiểm tra rò rỉ. Theo nghiên cứu, dầu bôi trơn của động cơ Diesel cần được thay sau mỗi 100-200 giờ hoạt động tùy điều kiện vận hành. Việc sử dụng dầu bôi trơn đúng tiêu chuẩn (thường là SAE 15W-40 hoặc 10W-30) giúp giảm mài mòn và tăng tuổi thọ động cơ. Kiểm tra mức dầu bằng cây thăm nhớt là thao tác đơn giản nhưng quan trọng cần thực hiện thường xuyên. Tối ưu hóa động cơ Diesel bắt đầu từ việc bảo dưỡng hệ thống bôi trơn đúng cách.

VI. Xu hướng phát triển công nghệ động cơ Diesel

Công nghệ động cơ Diesel không ngừng phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về hiệu suất và bảo vệ môi trường. Động cơ Diesel và các vấn đề thường gặp về phát thải đang được giải quyết thông qua các công nghệ tiên tiến. Theo nghiên cứu từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, xu hướng phát triển của động cơ Diesel tập trung vào ba hướng chính: tăng hiệu suất nhiên liệu, giảm phát thải độc hại và tích hợp công nghệ điện tử. Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail cho phép kiểm soát chính xác áp suất phun lên đến 2000 bar, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Công nghệ xử lý khí thải SCR (Selective Catalytic Reduction) sử dụng dung dịch AdBlue giúp giảm tới 90% lượng NOx. Tối ưu hóa động cơ Diesel thông qua việc tích hợp bộ điều khiển điện tử (ECU) cho phép điều chỉnh linh hoạt các thông số vận hành. Đào tạo sửa chữa động cơ Diesel hiện đại cần cập nhật liên tục các công nghệ mới để đáp ứng yêu cầu thị trường.

6.1. Công nghệ phun nhiên liệu Common Rail

Công nghệ phun nhiên liệu Common Rail là bước tiến quan trọng trong phát triển động cơ Diesel. Khác với hệ thống bơm cao áp truyền thống, Common Rail sử dụng một đường ống chung tích trữ nhiên liệu ở áp suất rất cao (1200-2000 bar). Theo tài liệu nghiên cứu, công nghệ này cho phép kiểm soát độc lập thời điểm phun, áp suất phun và lượng phun, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy. Hệ thống nhiên liệu Diesel Common Rail giúp giảm tiếng ồn, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm phát thải độc hại. Kiểm tra động cơ Diesel thế hệ mới đòi hỏi thiết bị chẩn đoán điện tử chuyên dụng để đọc dữ liệu từ ECU.

6.2. Công nghệ xử lý khí thải Diesel

Công nghệ xử lý khí thải là xu hướng không thể đảo ngược trong phát triển động cơ Diesel hiện đại. Hệ thống xử lý khí thải Diesel bao gồm bộ lọc hạt soot (DPF) và hệ thống xúc tác khử chọn lọc (SCR). Theo nghiên cứu, công nghệ SCR sử dụng dung dịch AdBlue (32.5% urea trong nước) giúp giảm tới 90% lượng NOx trong khí thải. Máy móc động cơ Diesel thế hệ mới tích hợp cả hai công nghệ này để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 6 và các tiêu chuẩn tương đương. Dịch vụ sửa chữa động cơ Diesel hiện đại cần trang bị kiến thức về các hệ thống xử lý khí thải này để đảm bảo động cơ hoạt động đúng tiêu chuẩn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật và công nghệ hiện đại, kéo theo sự phát triển của ngành công nghệ ô tô trên toàn thế giới, đóng góp to lớn vào phát triển kinh tế của các quốc gia trên toàn cầu. Đặc biệt riêng đối với động cơ Diesel đã có ứng dụng rộng rãi, xuất hiện rộng khắp và đóng vai trò quan trọng trong đời sống của con người ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Để phát triển động cơ Diesel chúng ta cần phải nắm rõ các nguyên lý căn bản, cách thức hoạt động của từng hệ thống trên động cơ Diesel từ đó nghiên cứu phát triển động cơ hoàn hảo nhất. Do đó nhóm đã quyết định chọn đề tài này để trình bày, củng cố lại các kiến thức căn bản về các hệ thống trên động cơ Diesel và vận dụng các kiến thức đó hướng dẫn thực hành trên động cơ thực tế.2 Mục tiêu của đề tài - Tổng hợp kiến thức, các phương pháp thực hành đối với các hệ thống trên động cơ Diesel để phục vụ cho giảng dạy và đào tạo.

- Trình bày được cách kiểm tra, các hư hỏng thường gặp với các hệ thống trên động cơ Diesel 4 kỳ 1 xilanh, động cơ Diesel 4 kỳ 4 xilanh, kim phun và bàn thử kim phun. - Sơn, sửa, hoàn thiện động cơ và bàn thử kim phun.3 Đối tượng nghiên cứu Đề tài “Chuyên đề thực hành trên động cơ Diesel” được thực hiện với các đối tượng nghiên cứu sau: - Động cơ Diesel 1 xilanh và động cơ Diesel 4 xilanh. - Phương pháp kiểm tra, sửa chữa trên động cơ. - Bàn thử kim phun.4 Phạm vi nghiên cứu - Động cơ Diesel 4 kỳ 1 xilanh, động cơ Diesel 4 kỳ 4 xilanh.

- Hệ thống nhiên liệu và các phương pháp kiểm tra sửa chữa trên động cơ 4 xilanh và động cơ 1 xilanh.5 Phương pháp nghiên cứu - Tham khảo các nguồn tài liệu trên internet, tra cứu các tài liệu sửa chữa, đặc biệt là tham khảo ý kiến thầy giáo hướng dẫn. - Tham khảo các tài liệu liên quan đến động cơ Diesel. - Tổng hợp, vệ sinh, sơn sửa thành công các mô mô hình.6 Phạm vi ứng dụng - Ứng dụng trong nghiên cứu, đào tạo giảng dạy tại các trường đào tạo nghề, các trường đại học, cao đẳng. - Dùng cho đào tạo sinh viên các khóa tiếp theo.

2 Chương 2: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH TRÊN ĐỘNG CƠ DIESEL 1 XILANH 2.1 Động cơ VIKYNO RV70-N Hình 2.1 Động cơ Diesel VIKYNO RV70-N 2.1 Thông số kỹ thuật động cơ RV70-N Bảng 2.1 Các thông số kỹ thuật động cơ VIKYNO RV70-N Loại động cơ 4 kỳ, xilanh nằm ngang Đường kính x Hành trình piston (mm) 80 x 75 Dung tích xi lanh (cm3) 376 Công suất định mức (hp/rpm) 6/2200 Công suất tối đa (hp/rpm) 7/2400 Moment cực đại (KGM/RPM) 2.26/1800 Tỷ số nén 24:1 Nhiên liệu Dầu diesel Thể tích thùng nhiên liệu (l) 7.5 Suất tiêu thụ nhiên liệu (g/hp/giờ) 203 Áp suất mở vòi phun (kg/cm2) 140 3 Dầu bôi trơn Nhớt 30 (SAE30, 20, 10W-30) Thể tích dầu bôi trơn (l) 2 Hệ thống đốt nhiên liệu Phun gián tiếp Hệ thống khởi động Tay quay Hệ thống đèn chiếu Không có Hệ thống làm mát Két nước Thể tích nước làm mát (l) 1.3 Trọng lượng (kg) 68 Kích thước (mm): Dài x Rộng x Cao 619 x 322.2 Cấu tạo và chức năng các chi tiết của động cơ RV70 – N Két nước làm mát Thùng nhiên liệu ống xả Bầu lọc Tay quay không khí Lọc nhiên liệu Lưới tản nhiệt Cây thăm nhớt Bơm cao áp Cần ga Trục quay khởi động Hình 2.2 Cấu tạo các chi tiết mặt trước động cơ RV70-N 4 ống xả Bầu lọc không khí Bánh đà Kim phun Bơm cao áp Cần đẩy xupap Hình 2.3 Cấu tạo các chi tiết mặt bên động cơ RV70-N Động cơ Diesel 4 kỳ 1 xilanh có cấu tạo các thành phần tương tự động cơ Xăng 4 kỳ 1 xilanh, nhưng ở động cơ Diesel 4 kỳ 1 xilanh sử dụng hệ thống nhiên liệu với bơm cao áp và kim phun so với hệ thống đánh lửa của động cơ Xăng.1 Két nước làm mát Được bố trí bên trên buồng đốt của động cơ, dùng để chứa nước làm mát và làm mát trực tiếp cho các bộ phận khi động cơ hoạt động.2 Lưới tản nhiệt Kết hợp với thùng nước làm mát có chức năng làm mát các bộ phận bên trong động cơ. Lưới tản nhiệt sẽ đưa không khí bên ngoài giải nhiệt cho nước làm mát từ đó nước làm mát giảm nhiệt độ các chi tiết của động cơ.3 Thùng nhiên liệu Bố trí bên cạnh thùng nước làm mát, dùng để chứa nhiên liệu và cung cấp nhiên liệu đảm bảo cho động cơ hoạt động liên tục. Bên ngoài thùng nhiên liệu có 1 ống gọi là mắt nhiên liệu để quan sát lượng nhiên liệu trong ống sẽ tương đương với lượng nhiên liệu trong bình chứa.4 Lọc nhiên liệu Nhiên liệu di chuyển từ bình nhiên liệu sau đó tới lọc nhiên liệu của động cơ. Lọc nhiên liệu sẽ lọc nhiên liệu thật sạch và tách nước sau đó sẽ đưa nhiên liệu tới bơm cao áp của động cơ.5 Bơm cao áp Động cơ VIKYNO RV70-N sử dụng bơm cao áp loại PF.

2 Công dụng: Bơm cao áp đưa nhiên liệu từ thùng chứa sau đó nén nhiên liệu đưa tới kim phun của động cơ với áp suất vào khoảng 150 – 300 kg/cm đúng tại thời điểm phun của kim phun và trạng thái hoạt động của động cơ. Cấu tạo Đầu nối van cao áp Van cao áp Xilanh bơm Piston bơm Thanh răng Chụp lò xo trên Lò xo piston Vòng răng ống dẫn hướng Vỏ bơm Hình 2.4 Cấu tạo bơm cao áp PF Nguyên lý hoạt động - Khi động cơ hoạt động, tại thời điểm piston xuống ĐCD thì nhiên liệu ở các khoang nạp tràn vào xilanh bơm qua lỗ dầu vào và lỗ dầu hồi. Tại thời điểm phun dầu, piston bị đẩy đi lên ép nhiên liệu trong xilanh cho tới khi piston 6 đi qua hai lỗ dầu vào và lỗ dầu hồi và bịt kín chúng thì nhiên liệu sẽ được ép, hay còn gọi là thời điểm khời phun. - Tại thời điểm áp lực của dầu tăng cao và thắng được lực lò xo sẽ mở van cao áp ra, dầu cao áp lúc này được đẩy lên kim phun sau đó thực hiện quá trình phun.

Nhiên liệu tiếp tục được ép cho tới khi thời điểm lằn vạt xéo trên piston trùng với đường dầu hồi làm dầu chảy ra ngoài xilanh thì phun dầu kết thúc, được gọi là thời điểm dứt phun, sau đó piston vẫn đi lên cho đến hết hành trình của nó lên tới ĐCT. Có thể thay đổi tốc độ động cơ bằng cách điều chỉnh thanh răng làm xoay piston làm thay đổi liều lượng nhiên liệu phun. Khi phun càng lâu thì liều lượng nhiên liệu cung cấp tới xilanh động cơ sẽ càng nhiều làm tăng tốc độ động cơ. Ngược lại khi phun với thời gian càng ngắn thì liều lượng nhiên liệu cung cấp tới xilanh động cơ càng ít, động cơ sẽ quay chậm.

Khi piston ở vị trí thẳng tại lỗ dầu hồi thì nhiên liệu không được ép, không có nhiên 1 3 2 1 Hình 2.5 Nguyên lý làm việc bơm cao áp PF liệu cung cấp cho xilanh động cơ do đó động cơ không hoạt động được.6 Kim phun Động cơ VIKYNO RV70-N trang bị kim phun loại đót kín lỗ tia hở. Công dụng Kim phun được lắp tại nắp quy lát của động cơ, có công dụng chính: - Phun nhiên liệu dạng sương vào buồng đốt của động cơ. 7 - Không cho nhiên liệu va chạm vào thành xilanh và với đỉnh piston. - Động cơ RV70-N trang bị buồng đốt nhiên liệu kiểu phun gián tiếp IDI, kết hợp với kim phun giúp tạo nên công suất và nhiệt độ cao để tạo nên hỗn hợp tự sinh công cho động cơ do đó giúp cho tiết kiệm được một lượng nhiên liệu không hề nhỏ.

Đầu ốc nối Thân vòi phun Lưới lọc Lò xo Vòng điều chỉnh Ty đẩy Đai ốc Kim phun Đầu phun Hình 2.6 Cấu tạo kim phun Nguyên lý hoạt động - Khi động cơ hoạt động, nhiên liệu được bơm cao áp đẩy đi qua đường ống cao áp tới kim phun, đến tại đót kim và ngừng lại ở bọng chứa dầu cao áp, các lỗ tia lúc này bị bịt kín lại bởi lò xo nén van kim. Ở giai đoạn cung cấp nhiên liệu, nhiên liệu được nén với áp suất cao tác dụng vào mặt côn lớn cho đến lúc thắng được lực nén của lò xo thì van kim lúc này bị dầu áp lực cao đẩy ngược lên làm nhấc van kim lên làm hở lỗ tia của kim và phun nhiên liệu vào xilanh ở dạng sương. 8 - Khi kết thúc phun, áp suất giảm dần và khi áp suất nhỏ hơn lực nén lò xo, van kim bị lực nén lò xo đè đóng các lỗ tia lại và quá trình phun kết thúc. Lúc đóng Lúc phun Lúc phun hoàn toàn Hình 2.7 Các giai đoạn phun - Một lượng nhỏ nhiên liệu theo khoảng hở giữa thân van kim và đót kim chảy ngược lên qua đường ống hồi về lại thùng nhiên liệu.

Dầu hồi này cũng có tác dụng làm mát và làm sạch kim phun. - Thay đổi áp suất kim phun nhiên liệu bằng cách điều chỉnh vít điều chỉnh phía trên lò xo. Nếu vặn chặt vít làm tăng áp suất nén lò xo nén chặt sẽ tăng áp suất phun và ngược lại. Nhiên liệu phun càng sương và càng dài với điều kiện áp suất càng lớn.6 Hệ thống đốt nhiên liệu Động cơ RV70-N trang bị buồng đốt loại gián tiếp IDI (buồng đốt trước).

Thể tích của buồng đốt trước chỉ bằng khoảng 30 – 45% buồng đốt chính, giữa hai buồng có một lỗ thông với diện tích nhỏ khoảng 0,3 – 0,6% so với diện tích đỉnh piston. Lỗ thông này sẽ đóng vai trò như một lỗ phun và điều tiết hỗn hợp khí. Buồng đốt trước có thể tích khá nhỏ nên nhiên liệu không thể đốt cháy hoàn toàn nên một lượng nhiên liệu cháy trước sẽ làm tăng áp suất tại đây và lượng nhiên liệu cháy dở cùng với lượng chưa cháy sẽ tiếp tục phun dưới dạng xoáy lốc vào buồng đốt chính sau đó hòa trộn với nhau và tiếp tục cháy. 9 Buồng đốt phụ Đỉnh piston Kim phun Hình 2.8 Buồng đốt trước 2.7 Bầu lọc không khí Bầu lọc không khí sẽ lọc không khí sạch bụi bẩn sau đó đưa không khí vào buồng đốt của động cơ.3 Tình trạng ban đầu động cơ RV70-N Hình 2.9 Tình trạng ban đầu động cơ Diesel VIKYNO RV70-N - Động cơ khi hoạt động có tiếng gõ lạch cạch lớn.

- Mặt sau động cơ bị chảy nhớt bôi trơn. - Bánh đà bị rỉ sét.  Tiến hành tháo nắp mặt sau và nắp máy của cụm xupap để kiểm tra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ