Thúc đẩy Hoạt Động Xuất Khẩu Thủy Sản Của Việt Nam Sang Thị Trường Châu Âu (EU)

Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU, phân tích thực trạng, cơ hội, thách thức. Đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

GIẢI THÍCH TỪ NGỮ

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan công trình nghiên cứu đề tài

0.2.1. Công trình nghiên cứu trong nước

0.2.1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ sở lý luận
0.2.1.2. Các công trình nghiên cứu về năng lực của thủy sản Việt Nam
0.2.1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU

0.2.2. Công trình nghiên cứu ngoài nước

0.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Điểm mới của đề tài

0.7. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN

1.1. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu

1.1.1. Khái niệm về hoạt động xuất khẩu

1.1.2. Các hình thức xuất khẩu

1.1.3. Vai trò của hoạt động xuất khẩu

1.2. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu ngành thủy sản

1.2.1. Đặc điểm chủ yếu của sản xuất kinh doanh thủy sản

1.2.2. Vai trò của ngành thủy sản trong nền kinh tế quốc dân

1.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng tới xuất khẩu thủy sản Việt Nam

1.2.4. Kinh nghiệm quốc tế về xuất khẩu thủy sản

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU TRONG GIAI ĐOẠN 2015-2020

2.1. Khái quát về tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam giai đoạn 2015 - 2020

2.1.1. Về sản lượng kim ngạch mặt hàng xuất khẩu

2.1.2. Về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu

2.1.3. Về thị trường

2.2. Thực trạng hoạt động xuất khẩu của thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015-2020

2.2.1. Những nét chung về thị trường nhập khẩu thủy sản EU

2.2.2. Quy trình xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU

2.2.3. Thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU giai đoạn 2015-2020

2.2.4. Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU sau khi ký hiệp định EVFTA và trong bối cảnh Covid-19 hiện nay

2.3. Đánh giá tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế còn tồn đọng

2.3.3. Nguyên nhân của những mặt hạn chế

2.4. Triển vọng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU

2.5. Thách thức

2.6. Mục tiêu và định hướng thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU

2.6.1. Mục tiêu ngắn hạn

2.6.2. Mục tiêu dài hạn

2.7. Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2015-2020

2.7.1. Các giải pháp vĩ mô

2.7.2. Các giải pháp vi mô

2.7.3. Kiến nghị với Chính phủ

2.7.4. Kiến nghị với bộ ban hành ngành hàng thủy sản

2.7.5. Kiến nghị với doanh nghiệp xuất khẩu trong nước

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang EU 55 ký tự

Xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Ngành thủy sản với lợi thế địa lý và nguồn tài nguyên phong phú, đã trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Thị trường EU với sức mua cao và yêu cầu khắt khe về chất lượng, là điểm đến quan trọng của thủy sản Việt Nam. Hiệp định EVFTA mở ra cơ hội lớn, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp.

1.1. Lợi Thế Xuất Khẩu Thủy Sản Của Việt Nam 45 ký tự

Việt Nam có bờ biển dài, nguồn lợi thủy sản dồi dào cả nước mặn và nước ngọt. Kinh nghiệm nuôi trồng và chế biến thủy sản lâu đời là lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, cần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ có tiềm năng lớn. Chế biến thủy sản cần được đầu tư để tăng giá trị gia tăng.

1.2. Vai Trò Của Thị Trường EU Trong Xuất Khẩu 48 ký tự

Thị trường EU là một trong những thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới. Yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc rất khắt khe. Đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp thủy sản Việt Nam khẳng định vị thế. Thị trường này có sức mua lớn và ổn định, tuy nhiên, cạnh tranh cũng rất gay gắt. Thông tin thị trường EU cần được cập nhật liên tục.

II. Thách Thức Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Đến EU 57 ký tự

Bên cạnh những cơ hội, xuất khẩu thủy sản sang EU còn đối mặt với nhiều thách thức. Rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng khắt khe, cạnh tranh từ các nước khác, và biến động thị trường là những vấn đề cần giải quyết. Dịch bệnh COVID-19 đã gây ảnh hưởng lớn đến chuỗi cung ứng và tiêu thụ thủy sản. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng và tìm kiếm giải pháp để vượt qua khó khăn.

2.1. Rào Cản Thương Mại Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng EU 49 ký tự

EU áp dụng nhiều rào cản thương mạibiện pháp phi thuế quan để bảo vệ người tiêu dùng và môi trường. Các quy định về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, và truy xuất nguồn gốc rất nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng thủy sản EU. Chứng nhận thủy sản bền vững cũng là một yêu cầu ngày càng quan trọng.

2.2. Ảnh Hưởng Của COVID 19 Đến Xuất Khẩu Thủy Sản 49 ký tự

Dịch bệnh COVID-19 đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng, giảm sức mua, và thay đổi hành vi tiêu dùng. Xuất khẩu thủy sản giảm sút trong giai đoạn đầu dịch bệnh. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường, tăng cường bán hàng trực tuyến, và tìm kiếm các giải pháp logistics xuất khẩu thủy sản hiệu quả. Chính sách xuất khẩu cần được điều chỉnh linh hoạt để hỗ trợ doanh nghiệp.

2.3. Cạnh Tranh Từ Các Nước Xuất Khẩu Thủy Sản Khác 52 ký tự

Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu thủy sản khác như Na Uy, Trung Quốc, và Ấn Độ. Các nước này có lợi thế về giá, công nghệ, hoặc nguồn cung. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua cải tiến chất lượng, giảm chi phí, và xây dựng thương hiệu. Phân tích SWOT xuất khẩu thủy sản giúp xác định lợi thế và điểm yếu.

III. Hiệp Định EVFTA Cơ Hội Vàng Cho Thủy Sản EU 53 ký tự

Hiệp định EVFTA mang lại nhiều cơ hội cho xuất khẩu thủy sản sang EU. Thuế quan giảm, quy tắc xuất xứ linh hoạt, và hợp tác thương mại tăng cường là những lợi ích chính. Doanh nghiệp cần tận dụng tối đa cơ hội này để mở rộng thị trường và tăng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các cam kết về môi trường và lao động.

3.1. Giảm Thuế Quan Và Lợi Thế Cạnh Tranh 47 ký tự

Việc giảm thuế quan theo hiệp định EVFTA giúp thủy sản Việt Nam có lợi thế cạnh tranh hơn so với các nước không có hiệp định thương mại với EU. Giá cả trở nên cạnh tranh hơn, thu hút người tiêu dùng. Tôm xuất khẩucá tra xuất khẩu là những mặt hàng hưởng lợi nhiều nhất. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí để tận dụng tối đa lợi ích này.

3.2. Quy Tắc Xuất Xứ Linh Hoạt 36 ký tự

Các quy tắc xuất xứ linh hoạt trong hiệp định EVFTA tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc sản phẩm. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh và mở rộng khả năng xuất khẩu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các quy tắc này để tận dụng lợi thế. Truy xuất nguồn gốc thủy sản trở nên quan trọng hơn.

3.3. Hợp Tác Thương Mại Và Đầu Tư 36 ký tự

Hiệp định EVFTA thúc đẩy hợp tác thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và EU. Điều này tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, vốn, và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản từ chính phủ và các tổ chức liên quan đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu thị trường thủy sản EU giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.

IV. Giải Pháp Đột Phá Thúc Đẩy Xuất Khẩu Thủy Sản Sang EU 60 ký tự

Để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang EU một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp, và các tổ chức liên quan. Nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, phát triển chuỗi cung ứng bền vững, và tận dụng tối đa hiệp định EVFTA là những giải pháp quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên để đạt được mục tiêu.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Và Giá Trị Gia Tăng Thủy Sản 55 ký tự

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường EU. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng thủy sản. Chế biến thủy sản sâu, tạo ra các sản phẩm tiện lợi, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng EU là một hướng đi tiềm năng. Marketing thủy sản EU cần được chú trọng.

4.2. Xây Dựng Thương Hiệu Và Truy Xuất Nguồn Gốc 45 ký tự

Thương hiệu là yếu tố quan trọng để tạo dựng lòng tin và tăng giá trị sản phẩm. Doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu mạnh, gắn liền với chất lượng và sự bền vững. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản minh bạch và hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng quy định của EU. Chính sách xuất khẩu cần hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu.

4.3. Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Bền Vững 41 ký tự

Chuỗi cung ứng bền vững đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng, và thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp cần hợp tác với người nuôi trồng để đảm bảo quy trình sản xuất bền vững. Logistics xuất khẩu thủy sản hiệu quả giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển. Chứng nhận thủy sản bền vững ngày càng được thị trường EU ưa chuộng.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Kết Quả Thực Tiễn Xuất Khẩu EU 58 ký tự

Nghiên cứu thị trường, ứng dụng khoa học công nghệ và các mô hình kinh doanh thành công sẽ giúp doanh nghiệp có định hướng rõ ràng và đạt được hiệu quả cao trong xuất khẩu sang EU. Các kết quả nghiên cứu về thị hiếu người tiêu dùng EU, đối thủ cạnh tranh, và chính sách xuất khẩu là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định.

5.1. Phân Tích Thị Hiếu Người Tiêu Dùng EU 44 ký tự

Hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng EU là chìa khóa để thành công. Nghiên cứu các xu hướng tiêu dùng, sở thích về sản phẩm, và yêu cầu về chất lượng giúp doanh nghiệp đưa ra sản phẩm phù hợp. Thủy sản đông lạnhthủy sản tươi sống có những phân khúc thị trường riêng. Thông tin thị trường EU cần được cập nhật thường xuyên.

5.2. Học Hỏi Kinh Nghiệm Từ Doanh Nghiệp Thành Công 55 ký tự

Nghiên cứu các mô hình kinh doanh thành công của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản khác giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Phân tích cách họ xây dựng thương hiệu, quản lý chuỗi cung ứng, và đáp ứng yêu cầu của thị trường EU. Hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản thông qua chia sẻ kinh nghiệm là rất quan trọng.

5.3. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Trong Sản Xuất 51 ký tự

Ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất và chế biến giúp nâng cao năng suất, chất lượng, và giảm chi phí. Các công nghệ bảo quản, đóng gói, và vận chuyển giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình xuất khẩu. Chế biến thủy sản bằng công nghệ tiên tiến tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng thủy sản cao.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Thủy Sản Hướng Đến Phát Triển Bền Vững 59 ký tự

Tương lai của xuất khẩu thủy sản sang EU là phát triển bền vững, bảo vệ môi trường, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với các xu hướng mới, đầu tư vào công nghệ xanh, và xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các đối tác EU. Chính sách xuất khẩu cần tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bền vững.

6.1. Phát Triển Thủy Sản Theo Hướng Bền Vững 46 ký tự

Phát triển thủy sản theo hướng bền vững là yêu cầu tất yếu để bảo vệ nguồn lợi và đáp ứng yêu cầu của thị trường EU. Nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm, giảm thiểu tác động đến môi trường, và bảo vệ đa dạng sinh học là những yếu tố quan trọng. Chứng nhận thủy sản bền vững giúp tăng uy tín sản phẩm.

6.2. Thích Ứng Với Các Xu Hướng Tiêu Dùng Mới 48 ký tự

Thị trường EU đang chứng kiến nhiều xu hướng tiêu dùng mới, như ưa chuộng sản phẩm hữu cơ, không gluten, và có nguồn gốc rõ ràng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm đáp ứng các xu hướng này. Marketing thủy sản EU cần tập trung vào các giá trị sức khỏe và bền vững.

6.3. Hợp Tác Với Các Đối Tác EU 38 ký tự

Xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các nhà nhập khẩu thủy sản EU, các tổ chức nghiên cứu, và các cơ quan quản lý giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, công nghệ, và thị trường. Tham gia các hội chợ, triển lãm, và diễn đàn thương mại giúp quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Thông tin thị trường EU cần được chia sẻ rộng rãi.

26/04/2025
Thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của việt nam sang thị trường châu âu eu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1.1 Tổng quan về hoạt động xuất khẩu 1.1 Khái niệm về hoạt động xuất khẩu “Xuất khẩu là hoạt động bán hàng hoá ra nước ngoài, nó không phải là hành vi bán hàng riêng lẻ mà là hệ thống bán hàng có tổ chức cả bên trong lẫn bên ngoài nhằm mục tiêu lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hóa phát triển, chuyển đổi cơ cấu kinh tế, ổn định và từng bước nâng cao mức sống của nhân dân. Xuất khẩu là hoạt động kinh doanh dễ đem lại hiệu quả đột biến. Mở rộng xuất khẩu để tăng thu ngoại tệ, tạo điều kiện cho nhập khẩu và thúc đẩy các ngành kinh tế hướng theo xuất khẩu, khuyến khích các thành phần kinh tế mở rộng xuất khẩu để giải quyết công ăn việc làm và tăng thu ngoại tệ.” Theo Luật thương mại năm 2005, điều 28 khoản 1: “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.2 Các hình thức xuất khẩu - Xuất khẩu trực tiếp Hình thức này đòi hỏi chính doanh nghiệp phải tự lo bán trực tiếp các sản phẩm của mình ra nước ngoài. Xuất khẩu trực tiếp nên áp dụng đối với những doanh nghiệp có trình độ và quy mô sản xuất lớn, được phép xuất khẩu trực tiếp có kinh nghiệm trên thương trường và nhãn hiệu hàng hóa truyền thống của doanh nghiệp đã từng có mặt trên thị trường thế giới.

Hình thức này thường đem lại lợi nhuận cao nếu các doanh nghiệp nắm chắc được nhu cầu thị trường, thị hiếu của khách hàng. Nhưng ngược lại, nếu các doanh nghiệp ít am hiểu hoặc không nắm bắt được tình hình thị trường thế giới và đối thủ cạnh tranh thì rủi ro trong hình thức này không phải là ít. - Xuất khẩu ủy thác Đây là hình thức kinh doanh trong đó đơn vị xuất khẩu đóng vai trò là người trung gian tiến hành ký kết hợp đồng xuất khẩu, tiến hành làm các thủ tục cần thiết 14 để xuất khẩu hàng hóa thay cho các đơn vị ủy thác. Xuất khẩu ủy thác được áp dụng trong trường hợp doanh nghiệp không được phép kinh doanh xuất khẩu trực tiếp hoặc không có điều kiện xuất khẩu trực tiếp, ủy thác cho doanh nghiệp xuất khẩu làm đơn vị xuất khẩu hàng hóa cho mình, bên nhận ủy thác được hưởng 1 khoản thù lao gọi là phí ủy thác.

- Buôn bán đối lưu Buôn bán đối lưu là một phương thức giao dịch trong đó xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu, người bán hàng đồng thời là người mua, lượng trao đổi với nhau có giá trị tương đương. Trong phương thức xuất khẩu này mục tiêu là thu về một lượng hàng hóa có giá trị tương đương. Vì đặc điểm này mà phương thức này còn có tên gọi khác như xuất nhập khẩu liên kết hay hàng đổi hàng. - Gia công quốc tế Đây là một hình thức kinh doanh trong đó một bên sẽ nhập khẩu nguồn nguyên liệu, bán thành phẩm (bên nhận gia công) của bên khác (bên đặt gia công) để chế biến thành phẩm giao lại cho bên đặt gia công và qua đó thu được phí gia công.

- Tạm nhập tái xuất Đây là một hình thức xuất khẩu trở ra nước ngoài những hàng hóa trước đây đã nhập khẩu, chưa qua chế biến ở nước tái xuất qua hợp đồng tái xuất bao gồm nhập khẩu và xuất khẩu với mục đích thu về số ngoại tệ lớn hơn số ngoại tệ đã bỏ ban đầu. Các bên tham gia gồm: nước xuất khẩu, nước tái xuất và nước nhập khẩu.3 Vai trò của hoạt động xuất khẩu Xuất khẩu đã được xuất hiện từ rất lâu trước đây thông qua hình thức sơ khai chỉ là hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia hay vùng lãnh thổ. Theo thời gian cùng sự phát triển của nền kinh tế, cũng như khoa học, kỹ thuật, hoạt động xuất khẩu đã và đang ngày càng mở rộng mạnh mẽ với nhiều hình thức đa dạng khác nhau. Hoạt động này diễn ra trên nhiều lĩnh vực, ngành nghề của nền kinh tế cả với hàng tiêu dùng cũng như với tư liệu sản xuất.

Tuy nhiên, chung quy lại tất cả những 15 hoạt động này đều nhằm mục đích đem lại lợi ích doanh nghiệp và quốc gia xuất nhập khẩu. Vì vậy xuất khẩu có một vai trò vô cùng quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động ngoại thương Thứ nhất, đem lại doanh thu cho doanh nghiệp. Việc bán hàng cho khách hàng nước ngoài chính là cách mở rộng thị trường vượt ra khỏi biên giới quốc gia, góp phần nâng tầm của doanh nghiệp nội địa. Đây cũng là một trong những lợi ích chính yếu mà buôn bán quốc tế đem lại.

Thứ hai, quảng bá thương hiệu doanh nghiệp, thương hiệu quốc gia trên trường quốc tế. Các công ty lớn mạnh xuất khẩu nhiều mặt hàng có giá trị ra thị trường quốc tế ngoài việc chiếm lĩnh thị trường, còn giúp khẳng định tên tuổi công ty. Quốc gia có nhiều thương hiệu mạnh thì cũng được khẳng định thương hiệu của chính quốc gia đó. Có thể thấy rõ điều này qua đóng góp của những tên tuổi lớn cho thương hiệu các quốc gia như: Microsoft, Apple (Mỹ), Sony, Toyota (Nhật Bản), Samsung, Hyundai (Hàn Quốc), Lenovo, Alibaba (Trung Quốc),… Thứ ba, đem lại nguồn ngoại tệ cho đất nước.

Lợi ích này mang tính vĩ mô, và cũng là yếu tố then chốt mà các quốc gia khuyến khích hoạt động xuất khẩu để đảm bảo cán cân thanh toán và tăng tích lũy và dự trữ ngoại tệ. Thứ tư, góp phần thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu thông qua đáp ứng lợi ích của các doanh nghiệp và các quốc gia. Xuất khẩu thúc đẩy sản xuất trong nước thông qua khuyến khích việc tận dụng lợi thế tuyệt đối cũng như lợi thế so sánh của các nước.2 Tổng quan về hoạt động xuất khẩu ngành thủy sản 1.1 Khái niệm Có rất nhiều khái niệm khác nhau về thủy sản. Theo Từ điển Tiếng Việt của Nhà xuất bản Thanh niên, thủy sản là thứ sản vật có giá trị kinh tế khai thác được từ dưới nước như cá, tôm, hải sản, rau câu… Theo Wikipedia thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường.

Trong các loại thủy sản, thông dụng nhất 16 là hoạt động đánh bắt, nuôi trồng và khai thác các loại cá. Trong Luật thủy sản quy định, “Nguồn lợi thủy sản là tài nguyên sinh vật trong vùng nước tự nhiên, có giá trị kinh tế, khoa học để phát triển nghề khai thác thủy sản, bảo tồn và phát triển nguồn lợi thủy sản”. Mặc dù có sự khác nhau về cách thức giải thích, nhưng có thể hiểu thủy sản là những thứ có giá trị kinh tế và được khai thác, nuôi trồng và thu hoạch từ dưới nước như cá, tôm, hải sâm. Ngành thủy sản là ngành nghiên cứu về sự khai thác, nuôi trồng, vận chuyển thủy sản khai thác; bảo quản, chế biến, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu thủy sản; dịch vụ trong hoạt động thủy sản; điều tra, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản.2 Đặc điểm chủ yếu của sản xuất kinh doanh thủy sản - Đối tượng sản xuất là các sinh vật sống trong nước Đối tượng sản xuất của ngành nuôi trồng thủy sản là những cơ thể sống, là các loại động thực vật thủy sản chúng sinh trưởng, phát sinh, phát triển và phát dục theo các quy luật sinh học nên con người phải tạo được môi trường sống phù hợp cho từng đối tượng mới thúc đẩy khả năng sinh trưởng và phát triển của nó.

- Thuỷ vực là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế Đất đai là tư liệu sản xuất song nó là tư liệu sản xuất đặc biệt khác với các tư liệu khác ở chỗ: diện tích của chúng có giới hạn, vị trí của chúng cố định, sức sản xuất của chúng thì không giới hạn và nếu biết sử dụng hợp lý thì đất đai diện tích mặt nước không bị hao mòn đi mà còn tốt hơn, mặt khác đất đai diện tích mặt nước là tư liệu sản xuất không đồng nhất về chất lượng do cấu tạo thổ nhưỡng, địa hình vị trí dẫn đến độ màu mỡ của đất đai diện tích mặt nước giữa các vùng thường khác nhau. Chính vì vậy khi sử dụng đất đai diện tích mặt nước phải hết sức tiết kiệm, phải quản lý quản lý chặt chẽ diện tích mặt nước cả trên ba mặt pháp chế, kinh tế, kỹ thuật. - Sản xuất thuỷ sản mang tính thời vụ Trong nuôi trồng thủy sản ngoài sự tác động trực tiếp của con người, các đối tượng nuôi còn chịu tác động của môi trường tự nhiên. Vì vậy trong nuôi trồng thủy 17 sản, quá trình tái sản xuất kinh tế xen kẽ với quá trình tái sản xuất tự nhiên, thời gian lao động không hoàn toàn ăn khớp với thời gian sản xuất do đó ngành nuôi trồng thủy sản có tính thời vụ rất rõ rệt.

Nuôi trồng thủy sản là một ngành phát triển rộng và tương đối phức tạp hơn so với các ngành sản xuất vật chất khác. Đối tượng sản xuất của ngành nuôi trồng là các loại động vật máu lạnh, sống trong môi trường nước, chịu ảnh hưởng trực tiếp của rất nhiều yếu tố môi trường như thủy lý, thủy hóa, thủy sinh do đó muốn cho các đối tượng nuôi trồng phát triển tốt con người phải tạo môi trường sống phù hợp cho từng đối tượng nuôi. Các biện pháp kỹ thuật sản xuất chỉ khi nào phù hợp với các yêu cầu sinh thái, phù hợp với quy luật sinh trưởng, phát triển và sinh sản của các đối tượng nuôi trồng thì mới giúp đối tượng nuôi phát triển tốt, đạt được năng suất, sản lượng cao và ổn định. Hơn nữa hoạt hoạt động nuôi trồng thủy sản là hoạt động sản xuất ngoài trời các điều kiện sản xuất như khí hậu, thời tiết, các yếu tố môi trường …và sinh vật có ảnh hưởng tác động qua lại lẫn nhau đồng thời luôn có sự biến động khôn lường.3 Vai trò của ngành thủy sản trong nền kinh tế quốc dân 1.1 Cung cấp thực phẩm, tạo nguồn dinh dưỡng cho mọi người dân Việt Nam Số liệu từ Tổng cục Thủy sản Việt Nam cho thấy 50% sản lượng đánh bắt hải sản ở vùng biển Bắc Bộ, Trung Bộ và 40% sản lượng đánh bắt ở vùng biển Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ được dùng làm thực phẩm cho nhu cầu của người dân Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thúc đẩy Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam sang EU: Nghiên cứu & Giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và giải pháp nhằm tăng cường xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU. Tài liệu này không chỉ phân tích các thách thức mà ngành thủy sản đang đối mặt, mà còn đề xuất những biện pháp cụ thể để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về chính sách, quy định và xu hướng tiêu dùng, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chính sách xuất khẩu thủy sản, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chính sách xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản trong khuôn khổ hiệp định thương mại tự do.