Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Cẩm Giang thực hiện tại Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn khoa học của Lê Thị Diệu Huyền và Nguyễn Thị Thanh Hoài (bảo vệ năm 2024, chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số: 9340201).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thuế là nguồn thu chủ yếu của ngân sách nhà nước (NSNN). Trong giai đoạn 2016–2022, cơ cấu thu NSNN của Việt Nam có sự dịch chuyển rõ nét: tỷ trọng thu nội địa trong tổng thu NSNN tăng từ 64,7% (năm 2016) lên 82,1% (năm 2022). Tổng số thu do ngành Thuế quản lý năm 2022 đạt 1.700 nghìn tỷ đồng, tăng 45,12% so với năm 2016; lũy kế 11 tháng năm 2023 đạt 1.002 nghìn tỷ đồng (bằng 97,3% dự toán). Trong các đối tượng nộp thuế, khu vực doanh nghiệp đóng vai trò nòng cốt, đóng góp hơn 3/4 tổng thu NSNN:

  • Doanh nghiệp nhà nước chiếm khoảng 20% tổng thu nhưng có xu hướng giảm nhẹ do tiến trình cơ cấu lại vốn nhà nước.
  • Doanh nghiệp ngoài nhà nước đóng góp 65% tổng thu NSNN và duy trì đà tăng trưởng đều.
  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm 15% tổng thu, được hưởng nhiều chính sách ưu đãi nhưng mức đóng góp chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả sinh lời thực tế.
  • Doanh nghiệp quy mô lớn chiếm chưa đầy 1% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động nhưng đóng góp khoảng 25% tổng số thu nội địa.

Tuy nhiên, tình trạng không tuân thủ thuế diễn ra phức tạp: các hành vi ghi nhận sai chi phí, mua bán hóa đơn giả mạo, kê khai doanh thu thấp hơn thực tế, hạch toán ngoài sổ sách kế toán có xu hướng tinh vi hơn. Tỷ lệ nợ thuế trên tổng thu NSNN dù giảm từ 8,3% (năm 2016) xuống hơn 6% (năm 2022), nhưng khối lượng nợ đọng khó thu do chây ì vẫn cao (ước thu hồi nợ thuế 11 tháng năm 2023 đạt 29.416 tỷ đồng, bằng 70% chỉ tiêu). Số lượng doanh nghiệp thuộc diện thanh tra, kiểm tra thuế tăng từ 13% (năm 2016) lên hơn 25% (năm 2022).

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ rõ: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ khảo sát trên phạm vi hẹp (cấp quận/huyện, một tỉnh/thành phố), tập trung vào người nộp thuế cá nhân hoặc nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, sử dụng phương pháp thống kê mô tả đơn thuần. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động đồng thời của hoạt động quản lý thuế và các nhân tố công nghệ thông tin (CNTT), trình độ số hóa ngành Thuế đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp trên phạm vi cả nước trong giai đoạn chuyển đổi số (2016–2022).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các hoạt động quản lý thuế đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế nhằm thúc đẩy tính tuân thủ tự nguyện của doanh nghiệp trong bối cảnh triển khai thuế điện tử và chuyển đổi số ngành Thuế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa, bổ sung cơ sở lý luận về tuân thủ thuế, quản lý thuế và các mô hình lý thuyết giải thích hành vi tuân thủ của doanh nghiệp dưới góc độ quản lý nhà nước.
    2. Phân tích thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp và thực trạng công tác quản lý thuế của cơ quan thuế giai đoạn 2016–2022.
    3. Kiểm định định lượng mức độ tác động của các nhân tố quản lý thuế và các nhóm nhân tố liên quan (đặc điểm doanh nghiệp, người đứng đầu, nhận thức công nghệ, kinh tế vĩ mô) đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp quản lý thuế và kiến nghị các bên liên quan cho giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn đến năm 2040.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế và quản lý thuế đối với doanh nghiệp được xác định như thế nào trong bối cảnh ứng dụng thuế điện tử và số hóa ngành Thuế?
  2. Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp và công tác quản lý thuế tại Việt Nam giai đoạn 2016–2022 (từ khi bắt đầu thí điểm hóa đơn điện tử) đạt kết quả, hạn chế gì và do những nguyên nhân nào?
  3. Các nhân tố thuộc về quản lý thuế và công nghệ ảnh hưởng như thế nào đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam? Nhân tố nào giữ vai trò tác động trọng yếu nhất?
  4. Những giải pháp và kiến nghị chính sách nào cần được triển khai để tăng cường quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế của doanh nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2040?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của hoạt động quản lý thuế đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận phạm trù quản lý thuế theo nghĩa hẹp (cách thức cơ quan thuế tổ chức, điều hành công tác thu nộp thuế đối với doanh nghiệp); đánh giá hành vi tuân thủ thuế theo khung của OECD (2004) trên 4 khía cạnh: (i) đăng ký thuế, (ii) kê khai và tính thuế, (iii) báo cáo thông tin và lưu trữ hồ sơ, (iv) nộp thuế. Khung phân tích định lượng xem xét 10 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc tuân thủ thuế theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề, quy mô và loại hình sở hữu trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu định tính và số liệu quản lý thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2022 (mốc 2016 khởi đầu thí điểm hóa đơn điện tử). Dữ liệu định lượng sơ cấp thu thập qua điều tra khảo sát sơ bộ năm 2021 và khảo sát chính thức năm 2022. Các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2040.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu chính trong và ngoài nước

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu theo 3 nhóm trường phái lý thuyết và các chủ đề chuyên sâu:

Trường phái / Nhóm chủ đề Các tác giả tiêu biểu được điểm luận Luận điểm và phát hiện chính được trích dẫn
Trường phái Kinh tế học (Lý thuyết răn đe kinh tế) Allingham và Sandmo (1972), Srinivasan (1973), Yitzhaki (1974), Baldry (1986), Webley (1991), Pate và Hamilton (1992), Alm và cộng sự (1992), Jackson và Jaouen (1989), Shanmugam (2003), Dubin (2007), Sour (2001) Người nộp thuế đưa ra quyết định dựa trên tính toán tối đa hóa hữu dụng kinh tế; 4 nhân tố cốt lõi chi phối gồm: thuế suất, mức thu nhập thực tế, xác suất bị thanh tra/kiểm tra và mức độ xử phạt. Sour (2001) chỉ ra hạn chế: kiểm tra quá mức có thể gây tác động ngược chiều đến tuân thủ tự nguyện.
Trường phái Xã hội học, Tâm lý học và Hành vi Schmolders (1959), Strumpel (1969), Elffers và cộng sự (1987), Tan (1998), Hite (1997), Torgler và cộng sự (2003, 2004, 2005, 2006, 2007, 2008), Feld và Frey (2002), Van Dijk và Verboon (2010), Kastlunger và cộng sự (2013), Fehr và Rockenbach (2003) Hành vi tuân thủ bị chi phối bởi chuẩn mực xã hội, ý thức đạo đức, nhận thức về sự công bằng của hệ thống thuế và niềm tin vào chính phủ cũng như cơ quan thuế. Các biện pháp cưỡng chế đơn thuần không tạo ra mức tuân thủ bền vững.
Trường phái Lý thuyết hỗn hợp (Tích hợp Kinh tế - Tâm lý - Xã hội) Molero và Pujol (2012), Alm và cộng sự (1992), Tran-Nam và cộng sự (2013), Marandu và cộng sự (2014), Knyazeva (2008), Andreoni và cộng sự (1998), Ann và Helen (1987) Kết hợp biến kinh tế và phi kinh tế (như biến "danh tiếng" của người nộp thuế, chi phí tuân thủ, cơ hội tham nhũng). Tran-Nam và cộng sự (2013) khẳng định không có mô hình đơn lẻ nào giải thích toàn diện hành vi tuân thủ thuế.
Quản lý thuế theo mức độ tuân thủ và Quản lý rủi ro Grabosky và Braithwaite (1986), Erald và cộng sự (1994), Bird (2003), OECD (2001, 2004), Murphy (2004), Gerger và cộng sự (2014), Ravikumar và Yuzhe Zhang (2009), Lavermicocca (2011), Czinege (2019), Chooi (2020) Cơ quan thuế cần phân loại người nộp thuế theo tháp tuân thủ để áp dụng biện pháp ứng xử tương ứng (từ hỗ trợ đến cưỡng chế). Áp dụng quản lý rủi ro trên nền tảng phân tích dữ liệu lớn và thiết lập bộ tiêu chuẩn đánh giá rủi ro tuân thủ chuyên biệt.
Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam Lê Duy Thành (2007), Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009), Nguyễn Thị Thanh Hoài và cộng sự (2011), Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Hoàng Quân (2012), Nguyễn Tiến Thức (2013), Đặng Thị Bích Vân (2014), Phan Thị Mỹ Dung và Lê Quốc Hiếu (2015), Lèng Hoàng Minh (2017), Bùi Ngọc Toản (2017), Bùi Thị Thu Thảo (2020), Nguyễn Thị Minh Hằng (2011), Nguyễn Thị Minh Hòa (2011), Nguyễn Thị Thương Huyền (2011), Lê Xuân Trường (2011), Trần Huy Trường (2014), Phạm Thị Mỹ Linh (2019), Nguyễn Thị Thùy Dương và cộng sự (2019), Âu Thị Nguyệt Liên (2021) Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) vận dụng mô hình tháp tuân thủ điều chỉnh cho DN tại Hà Nội; Nguyễn Minh Hà và Nguyễn Hoàng Quân (2012) khảo sát 170 DN tư nhân tại TP.HCM chỉ ra quy mô thuế và lợi nhuận có quan hệ ngược chiều với nộp thuế đúng hạn; Bùi Ngọc Toản (2017) xác định đặc điểm cơ quan thuế có tác động mạnh nhất tại TP.HCM; Bùi Thị Thu Thảo (2020) chỉ ra 8 nhóm nhân tố ảnh hưởng tại TP.HCM.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án xác định và tập trung xử lý 7 khoảng trống học thuật:

  1. Về lý thuyết: Bổ sung khung phân tích toàn diện về tuân thủ thuế của doanh nghiệp trên cơ sở tích hợp ứng dụng thuế điện tử, làm rõ mối quan hệ giữa quản lý thuế và hành vi tuân thủ của doanh nghiệp qua nhiều quy mô và loại hình.
  2. Về phạm vi không gian: Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra quy mô toàn quốc thay vì giới hạn tại một địa phương hay một phân khúc doanh nghiệp nhất định.
  3. Về đối tượng: Phân tích chi tiết hành vi tuân thủ thuế theo quy mô và ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp.
  4. Về khung nhân tố: Đánh giá đồng bộ các yếu tố kinh tế, tâm lý, quản lý thuế đặt trong bối cảnh đẩy mạnh ứng dụng CNTT và số hóa quản lý thuế.
  5. Về nhân tố mới: Đưa vào mô hình kiểm định nhóm nhân tố về đặc điểm người đứng đầu doanh nghiệp (trình độ học vấn, hiểu biết thuế, năng lực CNTT) và mức độ sẵn sàng công nghệ của doanh nghiệp.
  6. Về thực trạng: Đánh giá toàn diện thực trạng tuân thủ thuế và quản lý thuế tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 2016–2022 gắn liền với tiến trình thí điểm và áp dụng hóa đơn điện tử diện rộng.
  7. Về giải pháp: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị phân cấp giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2040.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận, khái niệm và mô hình phân tích

  • Khái niệm Thuế: Luận án tổng hợp các định nghĩa từ góc độ chủ nghĩa Mác - Lênin, Gaston Jèze (1934), Christopher Pass và Bryan Lowes (1988), Lê Thị Diệu Huyền (2018), qua đó xác định: Thuế là khoản thu bắt buộc của ngân sách nhà nước từ các tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo cung cấp hàng hóa, dịch vụ công và điều tiết vĩ mô nền kinh tế, không mang tính hoàn trả trực tiếp.
  • Khái niệm và Khung phân loại Tuân thủ thuế:
    • Định nghĩa theo OECD (2004): Tuân thủ thuế là việc người nộp thuế thực hiện đầy đủ, đúng hạn và tự nguyện các nghĩa vụ thuế.
    • Phân loại theo 4 tiêu chí: (1) Theo hành vi (tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc); (2) Theo tính chất (tuân thủ hành chính - Administrative compliance và tuân thủ kỹ thuật - Technical compliance); (3) Theo nội dung (đăng ký thuế, kê khai tính thuế, báo cáo/lưu trữ hồ sơ, nộp thuế); (4) Theo mức độ (4 bậc thái độ theo mô hình của Grabosky và Braithwaite, 1986).
  • Các mô hình lý thuyết nền tảng:
    1. Mô hình tuân thủ của Grabosky và Braithwaite (1986): Phân nhóm thái độ từ tự nguyện đến quyết tâm chống đối để xác định biện pháp cưỡng chế tương ứng.
    2. Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen): Giải thích hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan.
    3. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen): Bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức vào khung TRA.
    4. Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis): Đánh giá nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng của hệ thống thuế điện tử.
    5. Mô hình tuân thủ thuế của Fischer: Phân tích tương tác giữa cơ cấu hệ thống thuế, thái độ xã hội và đặc điểm cá nhân.
    6. Mô hình Khung sườn dốc trơn trượt (Slippery Slope Framework - Kirchler): Kết hợp giữa quyền lực của cơ quan thuế (tạo tuân thủ bắt buộc) và niềm tin của người nộp thuế (tạo tuân thủ tự nguyện).
  • Khái niệm và Khung pháp lý Quản lý thuế: Căn cứ quan điểm của Tanzi và Pellechio (1995), Ott (1998), Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Thông tư 31/2021/BTC quy định các chỉ số đánh giá mức độ tuân thủ và mức độ rủi ro người nộp thuế.

Thiết kế phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods):

  • Mô hình định lượng và các giả thuyết: Biến phụ thuộc: Tuân thủ thuế của doanh nghiệp (TTT). 10 nhóm biến độc lập kiểm định tác động cùng chiều:

    1. $X_1$: Tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế (TTHT)
    2. $X_2$: Quản lý đăng ký, kê khai và thu nộp thuế (DKKK)
    3. $X_3$: Thanh tra, kiểm tra thuế (TTKT)
    4. $X_4$: Quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế (QLNO)
    5. $X_5$: Mức độ ứng dụng CNTT trong quản lý thuế của cơ quan thuế (CNTT_CQT)
    6. $X_6$: Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (DN_DK)
    7. $X_7$: Đặc điểm người đứng đầu doanh nghiệp (NDD)
    8. $X_8$: Nhận thức về thuế điện tử (NT_DTT)
    9. $X_9$: Mức độ đáp ứng CNTT của doanh nghiệp (CNTT_DN)
    10. $X_{10}$: Đặc điểm kinh tế vĩ mô (KTVM)
  • Quy trình phân tích số liệu định lượng: Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá (EFA) $\rightarrow$ Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội $\rightarrow$ Kiểm định các khuyết tật của mô hình và thảo luận kết quả.

Nguồn dữ liệu

  1. Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết, sơ kết của Tổng cục Thuế, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Thống kê, Cổng thông tin Chính phủ giai đoạn 2016–2022.
  2. Dữ liệu sơ cấp: Điều tra khảo sát qua bảng hỏi với hai nhóm đối tượng: cán bộ công chức cơ quan thuế và người đại diện/phụ trách thuế tại các doanh nghiệp. Thời gian khảo sát sơ bộ từ 01/02/2021 đến 01/05/2021; khảo sát chính thức triển khai từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

  • Tổng kết có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tuân thủ thuế, quản lý thuế nhằm nâng cao tuân thủ, và các mô hình kinh tế lượng đo lường hành vi tuân thủ.
  • Phân tích ưu điểm và hạn chế của các phương pháp định tính đơn lẻ, định lượng thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và khảo sát dữ liệu thuế.
  • Luận giải 7 khoảng trống nghiên cứu và xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu làm mục tiêu xuyên suốt của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận về tuân thủ thuế và quản lý thuế

  • Làm rõ bản chất kinh tế - xã hội và pháp lý của thuế; phân tích chi tiết khái niệm tuân thủ thuế theo 4 tiêu chuẩn của OECD (2004) và 4 nhóm hành vi theo mô hình Grabosky và Braithwaite (1986).
  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu định tính và định lượng đánh giá mức độ tuân thủ thuế theo Thông tư 31/2021/BTC.
  • Phân tích các mô hình lý thuyết: TRA, TPB, TAM, mô hình Fischer, mô hình Khung sườn dốc trơn trượt (Slippery Slope Framework), mô hình tháp tuân thủ của Cơ quan Thuế Úc (ATO).
  • Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý thuế thúc đẩy tuân thủ từ 5 cơ quan thuế: Úc, Vương quốc Anh, Canada, Singapore và Malaysia để rút ra bài học áp dụng tại Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng tuân thủ thuế và quản lý thuế tại Việt Nam

  • Bối cảnh kinh tế - xã hội và thu ngân sách 2016–2022: Tỷ trọng thu nội địa tăng từ 64,7% (2016) lên 82,1% (2022); tốc độ tăng GDP và biến động chỉ số CPI bình quân phản ánh áp lực lên hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Thực trạng tuân thủ thuế theo loại hình và quy mô doanh nghiệp:
    • Đăng ký thuế: Tỷ lệ tuân thủ đăng ký thuế đạt mức cao ở khu vực doanh nghiệp nhà nước và FDI, nhưng còn tình trạng chậm đăng ký thay đổi thông tin ở khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước.
    • Kê khai thuế: Tỷ lệ nộp tờ khai đúng hạn duy trì trên 90%, tuy nhiên vẫn phát sinh nhiều lỗi sai sót số học, kê khai sai ưu đãi thuế và tạo doanh thu/chi phí không có thật.
    • Nộp thuế và nợ thuế: Tỷ lệ nợ thuế/tổng thu NSNN duy trì xu hướng giảm (từ 8,3% năm 2016 xuống hơn 6% năm 2022), song nhóm nợ chây ì, nợ khó thu tăng mạnh trong giai đoạn ảnh hưởng bởi dịch Covid-19 (năm 2020–2021).
  • Thực trạng công tác quản lý thuế của cơ quan thuế:
    • Đổi mới phương thức tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế qua các kênh điện tử và mạng xã hội.
    • Đẩy mạnh hiện đại hóa quản lý đăng ký, kê khai và hoàn thuế điện tử.
    • Công tác thanh tra, kiểm tra thuế chuyển dịch sang phương thức áp dụng tiêu chí quản lý rủi ro; tỷ lệ kiểm tra doanh nghiệp tăng từ 13% (2016) lên hơn 25% (2022).
    • Hoàn thành phủ sóng 100% hóa đơn điện tử đến ngày 31/12/2022 cho toàn bộ các doanh nghiệp đang hoạt động.
  • Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ hạn chế trong công tác quản lý rủi ro, sự phối hợp liên ngành và phân loại người nộp thuế.

Chương 4: Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của quản lý thuế đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam

  • Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo của 10 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm rút trích các nhân tố đặc trưng đại diện cho công tác quản lý thuế, đặc điểm doanh nghiệp, năng lực CNTT và kinh tế vĩ mô.
  • Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa của các nhân tố tác động đến Tuân thủ thuế của doanh nghiệp (bảng 4.2).
  • Thảo luận kết quả: Xác nhận mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê của công tác tuyên truyền hỗ trợ, quản lý đăng ký - kê khai - thu thuế, thanh tra kiểm tra, quản lý nợ, ứng dụng CNTT ngành thuế và năng lực CNTT của doanh nghiệp đến hành vi tuân thủ thuế.

Chương 5: Giải pháp tăng cường quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ thuế đối với doanh nghiệp ở Việt Nam

  • Đề ra định hướng đổi mới quản lý thuế và số hóa ngành Thuế đến năm 2030, tầm nhìn 2040.
  • Xác lập 10 nhóm giải pháp trọng tâm đối với cơ quan thuế:
    1. Hoàn thiện hệ thống cơ sở pháp lý và quy trình quản lý thuế.
    2. Chuẩn hóa và tinh giản thủ tục đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế và hoàn thuế điện tử.
    3. Nâng cao hiệu lực của các chức năng quản lý thuế cốt lõi.
    4. Xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về người nộp thuế.
    5. Đẩy mạnh hệ thống giám sát tự động và đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin ngành Thuế.
    6. Tiếp tục hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá và phân loại rủi ro tuân thủ theo Thông tư 31/2021/BTC.
    7. Sắp xếp lại cơ cấu tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành Thuế.
    8. Tăng cường chuyển đổi số toàn diện, hướng tới số hóa hoàn toàn quy trình nghiệp vụ thuế.
    9. Tăng cường quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI trước tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu.
    10. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thương mại điện tử.
  • Đề xuất các kiến nghị phối hợp đối với: Các Bộ, ban ngành liên quan; Hệ thống đại lý thuế, tổ chức cung cấp dịch vụ số và hiệp hội doanh nghiệp; Bản thân cộng đồng doanh nghiệp trong việc nâng cao trình độ CNTT về thuế điện tử.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm khung lý thuyết về tuân thủ thuế và quản lý thuế đối với doanh nghiệp dưới góc độ tiếp cận quản lý nhà nước hiện đại.
  2. Chỉ rõ và chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp theo 4 trụ cột của OECD, tích hợp mô hình phân tầng thái độ tuân thủ của Grabosky và Braithwaite.
  3. Hệ thống hóa các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, Fischer, Slippery Slope) và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu định lượng gồm 10 nhóm nhân tố phản ánh đồng thời yếu tố quản lý thuế, đặc điểm nội tại doanh nghiệp, nhận thức công nghệ và bối cảnh vĩ mô.
  4. Đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị thực tiễn từ cơ quan thuế các nước phát triển và đang phát triển (Úc, Anh, Canada, Singapore, Malaysia) trong việc chuyển đổi phương thức quản lý tuân thủ dựa trên rủi ro và nền tảng số.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, đa chiều và có căn cứ thực nghiệm về thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2016–2022 (giai đoạn bước ngoặt áp dụng hóa đơn điện tử).
  2. Đánh giá định tính sâu sắc về những mặt đạt được và tồn tại trong từng chức năng quản lý thuế (đăng ký, kê khai, hoàn thuế, thanh kiểm tra, quản lý nợ) và hiệu quả của bộ máy tổ chức ngành Thuế.
  3. Xác định và lượng hóa cụ thể mức độ tác động của từng nhóm nhân tố quản lý thuế và ứng dụng CNTT đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp thông qua phân tích hồi quy thực nghiệm trên mẫu khảo sát toàn quốc.
  4. Xây dựng hệ thống 10 nhóm giải pháp đồng bộ cho ngành Thuế và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan nhà nước, tổ chức đại lý thuế và doanh nghiệp nhằm nâng cao tính tuân thủ thuế tự nguyện trong bối cảnh chuyển đổi số giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2040.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng dừng lại ở mốc thời gian đến hết năm 2022 và cập nhật một phần năm 2023; chưa bao quát trọn vẹn các tác động dài hạn phát sinh sau khi triển khai toàn diện Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2).
    • Mẫu khảo sát định lượng tuy mở rộng toàn quốc nhưng mức độ bao phủ ở một số ngành nghề kinh doanh mới, kinh tế nền tảng số và thương mại điện tử xuyên biên giới còn có thể tiếp tục mở rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng theo dõi dữ liệu chuỗi thời gian sau năm 2022 để kiểm chứng tác động dài hạn của việc phủ sóng 100% hóa đơn điện tử và hệ sinh thái số ngành Thuế.
    • Đi sâu nghiên cứu chuyên biệt cơ chế quản lý rủi ro tuân thủ thuế đối với các mô hình kinh doanh trên không gian mạng, giao dịch kinh tế số xuyên biên giới và tác động của thuế tối thiểu toàn cầu đối với nhóm doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và ngành Thuế (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, các Cục Thuế/Chi cục Thuế):
    • Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm để hoàn thiện quy trình nghiệp vụ quản lý thuế, tinh giản thủ tục hành chính thuế điện tử.
    • Giá trị ứng dụng trực tiếp từ bộ tiêu chuẩn đánh giá rủi ro tuân thủ và khung 10 nhóm giải pháp hiện đại hóa công tác thanh tra, kiểm tra, quản lý nợ và số hóa dữ liệu người nộp thuế.
  • Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học:
    • Tài liệu tham khảo hệ thống về lý thuyết tuân thủ thuế, khung đo lường của OECD, các mô hình kinh tế - hành vi tích hợp công nghệ (TAM, TPB, Slippery Slope).
    • Cung cấp khung thang đo và quy trình phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA và hồi quy đa biến trong lĩnh vực Tài chính công và Quản lý thuế.
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp, hiệp hội và các tổ chức đại lý thuế:
    • Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thức rõ 4 trụ cột tuân thủ thuế, hạn chế các rủi ro pháp lý và giảm thiểu chi phí tuân thủ thông qua việc chủ động nâng cao năng lực ứng dụng thuế điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng khung phân tích nào để đo lường hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp?

Luận án vận dụng quan điểm của OECD (2004) để đánh giá hành vi tuân thủ thuế trên 4 khía cạnh cốt lõi: (1) Đăng ký thuế đúng hạn và chính xác; (2) Kê khai và tính thuế đầy đủ, đúng hạn; (3) Báo cáo thông tin và lưu trữ hồ sơ thuế minh bạch; (4) Nộp đầy đủ các khoản thuế phát sinh đúng thời hạn quy định. Đồng thời, kết hợp với mô hình 4 bậc thái độ tuân thủ của Grabosky và Braithwaite (1986).

2. Mô hình nghiên cứu định lượng của luận án gồm những nhóm biến nào?

Mô hình nghiên cứu định lượng gồm 1 biến phụ thuộc là Tuân thủ thuế của doanh nghiệp (TTT) và 10 nhóm biến độc lập:

  • Nhóm Quản lý thuế: (1) Tuyên truyền hỗ trợ, (2) Quản lý đăng ký - kê khai - thu thuế, (3) Thanh tra kiểm tra thuế, (4) Quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế, (5) Mức độ ứng dụng CNTT trong quản lý thuế của cơ quan thuế.
  • Nhóm Doanh nghiệp: (6) Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, (7) Đặc điểm người đứng đầu doanh nghiệp, (8) Nhận thức về thuế điện tử, (9) Mức độ đáp ứng CNTT của doanh nghiệp.
  • Nhóm Môi trường: (10) Đặc điểm kinh tế vĩ mô.

3. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập trong khung thời gian nào?

  • Dữ liệu định tính và số liệu quản lý thứ cấp từ Tổng cục Thuế, Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê được thu thập từ năm 2016 đến năm 2022 (mốc 2016 là năm bắt đầu thí điểm áp dụng hóa đơn điện tử).
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp: Khảo sát sơ bộ thực hiện từ ngày 01/02/2021 đến 01/05/2021; khảo sát chính thức trên phạm vi toàn quốc triển khai từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022.

4. Tác giả đã tổng kết kinh nghiệm quản lý thuế từ những quốc gia nào?

Luận án phân tích và đúc kết kinh nghiệm quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ từ cơ quan thuế của 5 quốc gia: Cơ quan Thuế Úc (ATO), Cơ quan Thuế Vương quốc Anh (HMRC), Cơ quan Thuế Canada (CRA), Cơ quan Thuế Singapore (IRAS) và Cơ quan Thuế Malaysia (IRBM).

5. Luận án đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp quản lý thuế đối với cơ quan thuế?

Luận án đề xuất hệ thống 10 nhóm giải pháp tăng cường quản lý thuế nhằm thúc đẩy tuân thủ của doanh nghiệp tại Việt Nam: từ hoàn thiện cơ sở pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao hiệu lực các chức năng quản lý cốt lõi, xây dựng cơ sở dữ liệu người nộp thuế, bảo mật thông tin, hoàn thiện tiêu chí rủi ro tuân thủ (Thông tư 31/2021/BTC), kiện toàn tổ chức - nhân lực, số hóa toàn diện ngành Thuế, đến quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI (trước Thuế tối thiểu toàn cầu) và doanh nghiệp thương mại điện tử.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Cẩm Giang là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về mối quan hệ tác động giữa hoạt động quản lý thuế và hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2022, tác giả đã kiểm định thành công mô hình 10 nhóm nhân tố chi phối mức độ tuân thủ thuế trong điều kiện số hóa. Hệ thống 10 nhóm giải pháp và các khuyến nghị chính sách được luận án xây dựng có căn cứ khoa học vững chắc, đóng góp trực tiếp cho tiến trình cải cách và hiện đại hóa công tác quản lý thuế của Việt Nam giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2040.