Tổng hợp Thuật ngữ Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh - Thương mại (Phần 1)

Khám phá các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành trong hoạt động kinh doanh phần 1, giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện thuật ngữ Anh Trung trong kinh doanh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc sử dụng thành thạo ngoại ngữ không còn là lợi thế mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, sự kết hợp giữa tiếng Anh và tiếng Trung ngày càng chứng tỏ vai trò then chốt trong các hoạt động thương mại quốc tế. Bài viết này khởi đầu chuỗi nội dung chuyên sâu, cung cấp một hệ thống từ vựng tiếng Anh Trung chuyên ngành kinh doanh một cách có hệ thống. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp, chuyên gia và người học tiếp cận những thuật ngữ cốt lõi, từ đó nâng cao hiệu quả giao dịch và đàm phán. Nội dung được chắt lọc từ các tài liệu học thuật uy tín như "Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh", đảm bảo tính chính xác và ứng dụng cao. Việc hiểu đúng và dùng chuẩn các thuật ngữ thương mại Anh - Trung không chỉ giúp tránh những hiểu lầm đáng tiếc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tạo dựng lòng tin với đối tác. Chuỗi bài viết sẽ đi từ các khái niệm cơ bản trong giao dịch ngân hàng, ngoại thương đến các lĩnh vực phức tạp hơn như tài chính và marketing. Đây là một tài liệu học tiếng Trung thương mại thiết yếu cho bất kỳ ai muốn vươn ra thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường sử dụng song song cả tiếng Anh và tiếng Trung.

1.1. Tầm quan trọng của từ vựng song ngữ Anh Trung kinh tế

Sự phát triển mạnh mẽ của các nền kinh tế châu Á đã đưa tiếng Trung trở thành một ngôn ngữ quyền lực bên cạnh tiếng Anh. Nắm vững từ vựng song ngữ Anh Trung kinh tế mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Nó giúp phá vỡ rào cản giao tiếp, tiếp cận trực tiếp nguồn thông tin từ đối tác và hiểu sâu sắc hơn về văn hóa kinh doanh của họ. Trong các cuộc đàm phán, việc sử dụng chính xác thuật ngữ chuyên ngành thể hiện năng lực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như tài chính, luật và xuất nhập khẩu. Việc thiếu hụt vốn từ vựng có thể dẫn đến sai sót trong hợp đồng, gây thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Do đó, đầu tư vào việc học và hệ thống hóa các thuật ngữ này là một bước đi chiến lược.

1.2. Giới thiệu cấu trúc và nguồn tài liệu tham khảo chính

Bài viết này và các phần tiếp theo được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích các tài liệu chuyên ngành, nổi bật là cuốn "Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh" (Lê Văn Thái và cộng sự). Nguồn tài liệu này cung cấp một hệ thống thuật ngữ đồ sộ trong các lĩnh vực như Ngân hàng (Banking), Ngoại thương (Foreign Trade), và Chứng khoán (Securities Market). Cấu trúc bài viết sẽ bám sát logic từ tổng quan đến chi tiết, bắt đầu với những khái niệm nền tảng trong giao dịch quốc tế, cụ thể là Thư tín dụng (L/C). Mỗi thuật ngữ sẽ được trình bày dưới dạng song ngữ Anh-Trung, kèm theo giải thích rõ ràng bằng tiếng Việt và ví dụ thực tế để người đọc dễ dàng liên hệ và áp dụng. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một glossary business English Chinese hữu ích và đáng tin cậy.

II. Rào cản ngôn ngữ trong giao dịch và thương mại quốc tế

Giao dịch quốc tế luôn tiềm ẩn những thách thức, và rào cản ngôn ngữ là một trong những trở ngại lớn nhất. Việc không đồng nhất về thuật ngữ giữa các bên có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý và tổn thất tài chính. Ngay cả khi tiếng Anh được sử dụng làm ngôn ngữ chung, sự khác biệt trong cách diễn giải một thuật ngữ chuyên ngành vẫn có thể xảy ra. Ví dụ, một điều khoản trong hợp đồng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau nếu các bên không có một nền tảng từ vựng chung. Vấn đề càng trở nên phức tạp khi làm việc với các đối tác Trung Quốc, nơi các khái niệm kinh doanh phương Tây được bản địa hóa. Hiểu sai một thuật ngữ tiếng Trung trong kinh doanh có thể phá vỡ toàn bộ quá trình đàm phán. Theo các chuyên gia, nhiều tranh chấp thương mại bắt nguồn từ việc mơ hồ trong ngôn ngữ hợp đồng. Do đó, việc xây dựng một bộ thuật ngữ thương mại Anh - Trung chuẩn hóa và được cả hai bên thống nhất là điều kiện tiên quyết cho một giao dịch thành công. Đây chính là vấn đề mà bài viết hướng đến giải quyết, cung cấp kiến thức nền tảng để vượt qua những thách thức này.

2.1. Rủi ro từ việc hiểu sai thuật ngữ thương mại Anh Trung

Hiểu sai thuật ngữ thương mại Anh - Trung có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, một sai lầm nhỏ trong việc diễn giải các điều khoản Incoterms như FOB (Giao hàng trên tàu) hay CIF (Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí) có thể dẫn đến tranh chấp về trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán. Tương tự, trong lĩnh vực tài chính, việc nhầm lẫn giữa "revocable" (có thể hủy ngang) và "irrevocable" (không thể hủy ngang) trong một Thư tín dụng có thể khiến một bên mất trắng quyền được thanh toán. Những rủi ro này không chỉ giới hạn ở tổn thất tài chính trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác lâu dài. Sự thiếu chính xác trong giao tiếp kinh doanh bằng tiếng Trung làm xói mòn lòng tin và tạo ra một môi trường làm việc đầy nghi kỵ.

2.2. Tác động của vốn từ vựng đến hợp đồng và đàm phán

Vốn từ vựng chuyên ngành là vũ khí sắc bén trong quá trình soạn thảo hợp đồng và đàm phán. Một người đàm phán sở hữu kho từ vựng tiếng Anh Trung chuyên ngành kinh doanh phong phú có thể diễn đạt các điều khoản một cách rõ ràng, chặt chẽ, không để lại kẽ hở cho những diễn giải bất lợi. Ngược lại, việc thiếu từ vựng sẽ khiến một bên rơi vào thế bị động, không thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả. Hợp đồng là văn bản pháp lý ràng buộc các bên, và mỗi từ ngữ trong đó đều có trọng lượng. Việc sử dụng các mẫu câu tiếng Trung trong kinh doanh một cách chuẩn xác giúp đảm bảo rằng ý chí của các bên được thể hiện đầy đủ và chính xác trong văn bản cuối cùng.

III. Bí quyết nắm vững thuật ngữ L C trong thương mại quốc tế

Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) là một trong những phương thức thanh toán phổ biến và an toàn nhất trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, quy trình này liên quan đến nhiều thuật ngữ phức tạp mà nếu không nắm vững sẽ rất dễ gặp rủi ro. Tài liệu "Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh" định nghĩa L/C là một công cụ mà ngân hàng, thay mặt người mua, đưa ra bằng chứng chính thức cho người bán về sự sẵn lòng thanh toán. Để làm chủ phương thức này, bước đầu tiên là phải thông thạo bộ thuật ngữ thương mại Anh - Trung liên quan. Các khái niệm như Beneficiary (Người thụ hưởng), Issuing Bank (Ngân hàng phát hành), và Credit worthiness (Khả năng tín dụng) là những viên gạch nền tảng. Hiểu rõ bản chất của L/C giúp cả người mua và người bán giảm thiểu rủi ro. Người bán được đảm bảo thanh toán nếu xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, trong khi người mua chắc chắn rằng việc thanh toán chỉ xảy ra khi người bán đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng theo đúng các điều khoản đã thỏa thuận. Nắm vững các thuật ngữ tiếng Trung trong kinh doanh liên quan đến L/C là chìa khóa để vận hành trơn tru các giao dịch xuất nhập khẩu.

3.1. Định nghĩa Thư tín dụng Letter of Credit 信用证

Thư tín dụng, hay Letter of Credit (viết tắt L/C), trong tiếng Trung là 信用证 (xìnyòngzhèng), là một cam kết bằng văn bản của một tổ chức tài chính (thường là ngân hàng), được phát hành theo yêu cầu của người mua (Applicant), cam kết sẽ thanh toán một khoản tiền nhất định cho người bán (Beneficiary) trong một khoảng thời gian xác định, với điều kiện người bán xuất trình được bộ chứng từ hoàn toàn phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C. Đây là công cụ giúp giải quyết sự thiếu tin tưởng lẫn nhau giữa người mua và người bán ở các quốc gia khác nhau. Ngân hàng đóng vai trò trung gian, thay thế tín dụng của người mua bằng tín dụng của chính mình, tạo sự an tâm cho người bán.

3.2. Các thuật ngữ cốt lõi trong giao dịch L C Anh Trung

Để làm việc hiệu quả với L/C, cần nắm vững các thuật ngữ cơ bản sau:

  • Applicant (Người yêu cầu mở L/C) - 申请人 (shēnqǐngrén): Chính là người mua, người nhập khẩu.
  • Beneficiary (Người thụ hưởng) - 受益人 (shòuyìrén): Là người bán, người xuất khẩu.
  • Issuing Bank / Opening Bank (Ngân hàng phát hành L/C) - 开证行 (kāizhèngháng): Ngân hàng của người mua, phát hành L/C.
  • Advising Bank (Ngân hàng thông báo) - 通知行 (tōngzhīháng): Ngân hàng ở nước người bán, có nhiệm vụ thông báo L/C cho người bán.
  • Credit worthiness (Khả năng tín dụng) - 信用价值 (xìnyòng jiàzhí): Mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức, yếu tố quan trọng để ngân hàng quyết định cấp L/C. Nắm rõ các từ vựng song ngữ Anh Trung kinh tế này là bước đầu tiên để đọc hiểu và xử lý một L/C.

IV. Phân loại các ngân hàng trong giao dịch Thư tín dụng L C

Một giao dịch L/C không chỉ liên quan đến người mua và người bán mà còn có sự tham gia của nhiều ngân hàng với các vai trò khác nhau. Hiểu rõ chức năng của từng ngân hàng giúp doanh nghiệp lựa chọn đối tác phù hợp và tối ưu hóa quy trình thanh toán. Tài liệu gốc đã phân loại rất rõ các ngân hàng liên quan. Opening Bank (Ngân hàng phát hành) là ngân hàng của người mua, chịu trách nhiệm chính trong việc thanh toán. Advising Bank (Ngân hàng thông báo) thường là ngân hàng đại lý của Ngân hàng phát hành tại nước người bán, có vai trò xác thực và chuyển L/C đến người thụ hưởng. Trong một số trường hợp, để tăng tính an toàn, người bán có thể yêu cầu có sự tham gia của Confirming Bank (Ngân hàng xác nhận). Ngân hàng này sẽ bổ sung cam kết của mình vào L/C, đảm bảo thanh toán cho người bán ngay cả khi Ngân hàng phát hành không có khả năng chi trả. Cuối cùng, Negotiating Bank (Ngân hàng thương lượng) là ngân hàng mà người bán xuất trình chứng từ để được thanh toán. Việc phân biệt rõ ràng các vai trò này là một phần quan trọng trong kho từ vựng tài chính kế toán Anh Trung.

4.1. Vai trò của Ngân hàng phát hành Opening Bank 开证行

Ngân hàng phát hành (Opening Bank hay Issuing Bank - 开证行 - kāizhèngháng) là ngân hàng do người nhập khẩu (Applicant) lựa chọn để mở L/C. Đây là định chế tài chính chịu trách nhiệm cuối cùng về việc thanh toán cho người thụ hưởng, miễn là các điều khoản trong L/C được tuân thủ. Trước khi phát hành L/C, ngân hàng này sẽ đánh giá kỹ lưỡng credit worthiness (khả năng tín dụng) của người nộp đơn. Mọi sửa đổi, bổ sung (amendment) đối với L/C đều phải được thực hiện thông qua ngân hàng này. Uy tín của Ngân hàng phát hành là một yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ an toàn của giao dịch.

4.2. Chức năng của Ngân hàng xác nhận và ngân hàng thông báo

Ngân hàng thông báo (Advising Bank - 通知行 - tōngzhīháng) có trách nhiệm kiểm tra tính xác thực của L/C nhận được từ Ngân hàng phát hành và thông báo nội dung cho người thụ hưởng. Ngân hàng này không có nghĩa vụ thanh toán. Để tăng cường bảo đảm, người bán có thể yêu cầu L/C được xác nhận bởi một ngân hàng khác, gọi là Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank - 保兑行 - bǎoduìháng). Khi xác nhận L/C, ngân hàng này đưa ra một cam kết thanh toán độc lập và ràng buộc, song song với cam kết của Ngân hàng phát hành. Điều này đặc biệt hữu ích khi người bán không tin tưởng vào uy tín của Ngân hàng phát hành hoặc tình hình chính trị, kinh tế ở quốc gia của người mua không ổn định.

V. Top các loại hình tín dụng và thuật ngữ xuất nhập khẩu then chốt

Thế giới tài trợ thương mại rất đa dạng với nhiều loại hình L/C khác nhau, mỗi loại phù hợp với những nhu cầu và mức độ rủi ro riêng. Việc nắm rõ các loại hình này là một phần không thể thiếu của thuật ngữ xuất nhập khẩu tiếng Trung. Phổ biến nhất là Irrevocable L/C (Tín dụng thư không thể hủy ngang), loại L/C mà một khi đã được phát hành thì không thể sửa đổi hay hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan. Ngược lại, Revocable L/C (Tín dụng thư có thể hủy ngang) cho phép ngân hàng phát hành sửa đổi hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào mà không cần báo trước, do đó rất ít được sử dụng vì tính rủi ro cao cho người bán. Ngoài ra còn có các loại hình phức tạp hơn như Red-Clause L/C (Tín dụng thư có điều khoản đỏ), cho phép người bán nhận một khoản ứng trước để chuẩn bị hàng hóa. Một loại hình đặc biệt khác là Back-to-back L/C (Tín dụng thư giáp lưng), được sử dụng bởi các nhà trung gian thương mại, họ dùng L/C gốc nhận từ người mua cuối cùng làm cơ sở để mở một L/C khác cho nhà cung cấp thực tế. Đây là những glossary business English Chinese quan trọng mà bất kỳ nhà kinh doanh quốc tế nào cũng cần biết.

5.1. Phân biệt Tín dụng thư có thể hủy ngang và không thể hủy ngang

Sự khác biệt cơ bản nằm ở tính cam kết. Irrevocable L/C (不可撤销信用证 - bùkě chèxiāo xìnyòngzhèng) tạo ra một cam kết chắc chắn từ ngân hàng phát hành. Một khi đã mở, các điều khoản không thể thay đổi nếu không có sự đồng thuận của người thụ hưởng. Đây là loại L/C tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, mang lại sự an toàn cao cho nhà xuất khẩu. Ngược lại, Revocable L/C (可撤销信用证 - kě chèxiāo xìnyòngzhèng) có thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ bởi ngân hàng phát hành bất kỳ lúc nào. Điều này đặt người bán vào tình thế rủi ro cực lớn, do đó loại L/C này gần như không còn được sử dụng trong thực tế.

5.2. Tìm hiểu Tín dụng thư giáp lưng Back to back L C 对背信用证

Back-to-back L/C (对背信用证 - duìbèi xìnyòngzhèng) là một công cụ tài chính hữu ích cho các công ty thương mại trung gian. Kịch bản điển hình: Một nhà trung gian (Beneficiary của L/C gốc) nhận được L/C từ người mua cuối cùng. Sau đó, họ dùng L/C này làm tài sản thế chấp tại ngân hàng của mình để yêu cầu phát hành một L/C thứ hai cho nhà cung cấp hàng hóa thực tế. L/C thứ hai này sẽ có các điều khoản gần như tương tự L/C gốc, nhưng giá trị và ngày hết hạn thường thấp hơn và sớm hơn để người trung gian có thời gian xử lý chứng từ và hưởng phần chênh lệch lợi nhuận.

5.3. Ý nghĩa của Tín dụng thư có điều khoản đỏ Red clause L C

Red-clause L/C (红色条款信用证 - hóngsè tiáokuǎn xìnyòngzhèng) được đặt tên như vậy vì điều khoản đặc biệt này ban đầu thường được in bằng mực đỏ. Nó cho phép ngân hàng được chỉ định ứng trước một phần hoặc toàn bộ giá trị L/C cho người bán (Beneficiary) trước khi họ giao hàng và xuất trình chứng từ. Khoản ứng trước này thực chất là một khoản vay không cần tài sản đảm bảo do ngân hàng phát hành cấp cho người mua, và người mua chịu mọi rủi ro. Loại L/C này giúp nhà xuất khẩu có vốn để thu mua nguyên liệu, sản xuất hàng hóa, đặc biệt hữu ích trong các ngành như nông sản.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LE VAN THAI + PHAM ĐÌNH PHƯƠNG NGUYÊN VĂN HIỂU * PHAM VAN NGA A (NS 23? ASV TiéngAnh rong hoat dong linh doanh Rogie : yon “em “He [2460 NXB TP. HO CHI MINH THO! BAO KINH TE SAI GON 1998 Tổ chức thực hiện ; NGUYÊN ĐÌNH NAM Phó Tổng biên tập Thời báo Kinh tế Sài Gòn What is a Eurodollar deposit ?.:) Establishment and maintenance of Correspordent bank relations. 36 Types of credits Prirwciples of documentary verification .csscssssssssssssesssssssesssesesccese 73 General remarks on documentary Collection .ccsccscssssssssssssesoecseeseoce 76 Regulation of commercial bank.cccscssssssscsssessecssscssessssssssasessecssesccccs 78 How can | show creditworthiness ? Balance OŸ DaVTTTIä. 111tr 83 Foreign exchange risk manag€Im€TIL.--ccsecrerrrrerrerier 85 Soaring Yen pains receivers of Tokyo’s Aid .ccesscscsssscseseseeeesesessesecansescnsensursevessseeesenessanssesaseseceeaasesenaess 90 What makes a g00d cleaÌer-.----- series 92 Some of the Most COMMON ởdiscrepanci€S .eeceieereeree 94 Long-term factors affecting capital FlOWS .eceeseeeeseeesseresesectscssssensessenesesesereeessansansasenssessseneensasnensreannecneonss 99 Treasury DON fULULES.

re 101 «s2 Using indeX ODLÍOTNS .nmiirrree Economics - unemployment probÌeIms.--«escesrseerseesrrrrrer The use oŸ credit CardS.«ceeeieerrrrrsrrrrrrie Economics - The cash shortage problem Delivery of documentS.ÔỎ Delivery of documents - document Of evidence .-- 117 Decisions to export are not made overnight.---+--«se- 119 Importance of Exported PrOdUCES.--<rse-eeesrrereseerrrrerree 125 Marketing rese€arC.e-+ An introduction to incoterms FOB terms Of delÏV€TY.cekeieerreerrirrirrirerrersrireerrrerre Cost and Freight delivery terms (C&F). «se 141 Cost, insurance and freight (CIF) .eneeiieiiriiie 145 Modes of payment and securing payment in international frad€.101011 Instruments for seCUring DaYTn€TIL.c«sessserrserrrrrerrrre 149 Documentary Ìett€r§ OŸ CT€ỞÏT. sen rau 151 Methods of direct payment by the buyer .---«ees 153 Technical aspects of a letter OŸ CTedÏN.---cenieeeriee Transport contracts - Carriage by SGa.-eeeieierrrirree The bill of ladingg. 111ereeerirerrke Responsibilities of the Carrier and the Shipper Insurance contract Common clauses in insurance contracts Other insurance clauses fÍrequentÏy use€d .«e--r---e--es Choice of applicable law - jurisdiction - settlement of disputes.

173 Introduction tO SCCUTILIES. ccc eseseesscessstesesenseeseeseseseesnneneesetteennenes Investment versus speculation. The investment process - security analysis .-ceessserrrrriirrrrrrrrirriiiirrrrrrrrrrr 181 Importing : selecting products and suppÌieTs.--- 183 Getting Samples for TestÏnB.«-ceeneeerrrrrrrerrrrrrrrrrre Testing Product Íd€aS.«ececerrerserresrrrierre Finding foreign suppliers. International Trade Agreement.

Marketing imports aS a merChan1.-e--eeseersrrrrrrritrrrrrrrree Marketing eXDOTTS.cesrreerrreerrrrrrerirrririieiienisreiiriiieeie Establishing distribution abroad.eeeseerrrrrerrerreirie Selecting foreign repFGS€TLATÍVS.eeeremirrrrrrriririiie Starting with the market. ssssssessesssssensesnasessnsersssesssasennsensessensanes Why someone would buy from you Protecting VOUT ÏT(€T€S(L.eeeerererirrrrrrrrrrrrrrrrr General comments on safeguarding against risks in foreign trade.«-eceeerriiiiirrrirrrirrrrrirrrrrree 215 Summary of instruments for securing performance and DaYTT€HI(.-ceerrieeerrresrrrrrirrrrrrrrrrar 217 The documentary credit in export and import operations. 220 Basic forms of documentary credits 222 Sight credit and acceptance Crdi(. se sec negvesersrecrse 227 Deferred payment Credit 0.

sssesscsesessssssssssssssssssessesesesssesetesssssssssees 229 Credit with advance PayMeNt .ccssesesesecsceesessesessesssssssesssesseseseveess 231 HO J42031-8sv13 001010108. 233 Authority to purchase oc ssscsescsssececessessssssesssssrssssessssssassesssarssensesenss 235 Opening the credit 237 What special points must the seller observe in documentary credit operations ? 0. scseesssssssesssessessesesssssestesessees 239 Check-list for the seller after the documentar l8019)189)9)210))00 20 ốc 4. 243 Terms relating to dates in the credit.se-«esee 246 Securities Market.251 Pu{ ÔD[ÏOTS.

E1 Ankrssrre 253 Financial ÍUTUF€S. HH H111 tre 255 Tips on trading UTUTS. so cu uy revgvee 257 so. 261 Opening a Íutur€§ aCCOUIIL.- 2256 <Ss 2<ksseckerererrrxceersre 263 Covered Call Writing .sscsscsssssessssssesessesssscsessessentessesaseveceeestevesseceess 265 Uncovered call writing.

kg tt g1 xe ky cơn. 269 The right tO VOtC .cccssscssssccssssesssessssessssssssssssscsscessstssssersessestenessecneeneees 271 BUYING ON MALIN 0. eseseseeesessescesseccassessseesseesscussseatsnssssensesentssesenoare 273 Selling SHOT 0n ›. 274 The Stock Certificate 0.ccsssssesecsessecorsscsssssssesevssssecssssesessrenscesessersessesse 276 D08 ‹0na vn “.

278 The electronic s†OCkK 1TATkK€L. se cscssrerrarersrerreerseeersree 280 Selling neW STOCK. ghe 282 Secretarial WorkK. ke reeree 285 SeCretariaÌ WOTÍK.«---c sec TH 1km 287 Applying for a jOD.

chen grerrrrrrersrkereerke 290 Some techniques that may be used by a S€CretarY. 293 Writing a letrer OŸ aDDÌÍCa1ÍOH.---<cseeksecerererrrrrrrrrrreerieerree 296 Lets get organized. 299 Which effective presentation you may have. 302 Initiative: the problem solver of your professional job ?.

304 It is better to be a question asker than a mistake maker !. 307 How to plan and create a successful meeting ?.- 309 How do you see yourself in your jOb 7 .keekeeiereee 312 Putting ideas in†O aCÍOH.- ke sHte04110112011-01esnree 314 Make every letter a sales lett€T Ì.ecececeerrrerirrrtirrearrrie 317 A very special relationship: You and your manager. 320 How to establish good rapport with your manager ? .- 323 Your role a8 Office MaMager .esccssscceseenenessressesessneusensseetsensnnensene 326 Question to be reviewed for your role as office manager. 330 Five steps to improve your decision making.-«ee--ee 333 Understanding your p€TSOHAÌÌTY .cceeseeerserriesiiree 336 Building and consolidating your netWoTk.---c------esecee 340 Resolving conflict in your oÏÍiC€ .ceieererrriierirerrie 343 Relationship in the workplaC€.«eeeeieeeeriiiirirrerei 346 Nonverbal communication or body language.

348 Make yourself look professional. 350 What can success as a professional secretary do for you ?. 353 The finishing touch for yOUT SUICC@SS.ceceerreerrerrerr 356 Summary check-list for the professional secretary. External correspondence: the ]€tf€T.ceescersrrerseree Let’s avoid using wordy phrases in business correspondenece !.

Punctuation, a supreme role in your writing Í.ceceriee 379 BusinesS COTF€SDOTIEICC .--S kh n220160 150 381 How to Organiz€ Ì€†{€FS.c chu reree 384 Hì:Tuy oẮi i0. 387 The claim Ìett€T. 390 Writing about the unpÌ€aSaTIL. 395 Lời giới thiêu Hội nhập mạnh mẽ vào thị trường khu vực và thê giới là xu thê mà nước ta đã xác định ; kết quả là Việt Nam đã gia nhập ASEAN và đang tích cực chuẩn bị để gia nhập Tổ chức Thương mại Thê giới (WTO); nền kinh tê đang ngày càng thể hiện rõ nét tính giao lưu và cạnh tranh giữa doanh nghiệp Việt Nam với doanh nghiệp nước ngoài.

Trong tình huôộng đó, tiêng Anh không phải là “mốt thời thượng” mà thực sự là một loại “vôn” không thể thiêu được đôi với các doanh nghiệp Việt Nam muốn vươn ra mở rộng giao dịch, hợp tác, đầu tư với các đối tác nước ngoài. Với mong muôn thật sự là người bạn đồng hành của các doanh nghiệp, ngoài việc cung cắp thông tin về kinh tễ, từnăm 1993, Thời báo Kinh tế Sài Gòn đã mở mục “Anh ngữ chuyên ngành”, nhằm giúp các nhà doanh nghiệp sử dụng tiéng Anh một cách chính xác, góp phần nâng cao hiệu quả trong kinh doanh. Tập sách “Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh” tập hợp có hệ thông tắt cả những bài viết từ mục “Anh ngữ chuyên ngành” đăng trên Thời báo Kinh tế Sài Gòn, của các tác giả có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng day tiếng Anh chuyên về thương mại ở các trường đại học : Kinh tế, Ngoại thương, Văn Lang. Sách được sắp xếp theo từng chuyên mục : - BANKING - FORHIGN TRADE - IMPORT - EXPORT - SECURITIES MARKET - SECRETARIAL WORK - BUSINESS CORRESPONDENCE ~ nhằm giúp các doanh nghiệp di thẳng đến với những từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh cùng cách sử dụng của chúng trên một sô lĩnh vực giao dich kinh doanh ; tiết kiệm được thời gian thay vì phải đi một đoạn đường dài thông qua các sách tiéng Anh day vé giao tiếp thông thường hiện có rat nhiều trên thị trường sách ngoại ngữ- mà vẫn có thể có được một “vẫn liêng kha khá" về Hễng Anh để cảm thầy tự tin, chủ động hơn trong các cuộc gặp gỡ, đàm phán với đỗi tác nước ngoài.

Tuy nhiên, đây là lần đầu tiên thực hiện loại sách Anh ngữ chuyên ngành nên khó có thể tránh khỏi sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được nhiều ý kiên đóng góp của các bậc học giả và bạn đọc để những ân phẩm tiếp theo được hoàn chỉnh hơn. Trân trọng giới thiệu cuôn sách cùng bạn đọc. Thời báo Kinh tế Sài Gòn Ba 5 K 15 - Tiếng Anh trong hoạt đông kinh doanh USD Letters of credit (L/C) CỐ QC When a buyer of goods contracts with a seller to purchase a quantity his of his product, the basis for a debt is created.

When the seller delivers of product to the buyer, the debt must be liquidated. In the context international trade, this basic buyer - seller relation ship becomes highly of complicated. For obvious reasons of distance, time and vagaries payment international relations, the seller of goods will have doubts that deciding whether or will be received from the buyer. In short, the seller in ss not to prepare a shipment for the buyer must assess the credit worthine It is this primary debt relation ship of the buyer.

Will his debt be honored? between buyer and seller that the commercial letter of credit is designed to deal with. a bank for The commercial letter of credit is an instrument by which its willingness to account of the buyer gives formal evidence toa seller of legal form that all permit him to draw on certain terms and stipulates in ons which such drawings shall be honored. This instrument sets conditi the bank by must be met by the seller if these conditions are met. Thus, as the seller’s issuing its commercial letter of credit replaces the buyer ess of the bank in debtor.

The seller wil now judge the credit worthin which issue determining whether to make the sale. Since most banks a seller who is the commercial letters of credit are internationally known, draft will be paid. beneficiary of the L/C willno doubt feel assured that his Terminology practice g mại. Commercial Letter of Credit (L/C): tin dung thu thươn To open a letter of credit: mở một tin dung thu.

To issue a letter of credit : phat hanh một tin dung thu. L/C issuing bank : ngần hàng phat hanh tin dung for Industry and Trade is the issuing bank of this - Saigon Bank tín dụng thư 1/C. Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh - 16 - Iwant to know the terms and conditions for opening an L/C with your good bank, please. Debt: mon ng.

Debtor: con ng. To be indebted : thiéu ng. - That bank has got a bad debt of more than 2 billion USD. - He used to be a debtor of our bank.

Credit worthiness : khả năng tín dụng, mức độ tín nhiệm. Seaworthiness : khả năng đi biển (của một con tàu). - this ship seaworthy ? (Con tàu này có khả năng đi biển không ?). - [suggest that you should assess his credit worthiness.

To honor: chấp nhận (trả tiền). To honor a chegue : chấp nhận trả tiền một chỉ phiếu. - Ex: Has the draft been honored by the applicant ?(Hồi phiếu có được người mở tín dụng thư chấp nhận không ?). ‘ Beneficiary (ben) : người thụ hưởng.

- Please advise the ben that his draft has been honored. 17 - Tiếng Anh trong hoạt động kinh doanh L/C - Performance by the seller as his security in claiming The seller looks on the letter of credit (L/C) on the L/C as a means of payment. The buyer - often mistakenly - looks extent is this possible ? ensuring performance by the seller. Price t of money and in what The letter of credit will specify what amoun This will ensure that that pre- currency the seller is allowed to draw.

arranged price is not exceeded. Performance date ” and dated by the shipper. Bills of Lading must be stamped “On Board date. If the seller does not The L/C will set a delivery date and an expiry expiry of the L/C, he loses his present his drafts to the bank before the of ensuring prompt performance right to draw.

These dates serve asa means by the seller. Quality of goods under the terms of the pre- If the buyer doubts the seller will perform that the seller present a special arranged sales contract, he may require ents. commercial invoice with his other docum describes the goods shipped The L/C should specify that the invoice of the sales contract. The buyer in a detailed fashion as per the terms d that the seller had performed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ