Đồ án hcmute thủ tục xác nhận thông tin từ bên ngoài trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh kpmg việt nam

Đồ án nghiên cứu hcmute thủ tục xác nhận thông tin từ bên ngoài trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ SỬ DỤNG

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ SỬ DỤNG

MỤC LỤC

CHƯƠNG MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Phạm vi nghiên cứu và hạn chế của đề tài

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY TNHH KPMG

1.1. KPMG Việt Nam

1.2. Các loại hình và dịch vụ cung cấp

1.3. KPMG delivery center (KDC trung tâm hỗ trợ kiểm toán và thuế)

1.4. Phương pháp kiểm toán tại KPMG Việt Nam

1.4.1. Phương pháp luận kiểm toán KPMG (KPMG Audit Manual)

1.4.2. Ứng dụng phần mềm eAudit trong hoạt động kiểm toán

1.4.3. Phương châm hoạt động và định hướng tương lai

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC THU THẬP THÔNG TIN XÁC NHẬN TỪ BÊN NGOÀI TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH

2.1. Các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán

2.2. Khái niệm bằng chứng kiểm toán

2.3. Phân loại bằng chứng kiểm toán

2.4. Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán

2.5. Các phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán. Thủ tục xác nhận từ bên ngoài theo yêu cầu của VSA 505

2.6. Quy trình thu thập thông tin xác nhận từ bên ngoài

2.7. Các dạng thư xác nhận. Yêu cầu của thông tin xác nhận phản hồi

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ QUY TRÌNH THU THẬP THÔNG TIN XÁC NHẬN TỪ BÊN NGOÀI TẠI CÔNG TY TNHH KPMG VIỆT NAM

3.1. Mục tiêu của thủ tục thu thập thư xác nhận từ bên ngoài

3.2. Quy trình thu thập thông tin xác nhận từ bên ngoài theo hướng dẫn của KPMG

3.3. Đánh giá rủi ro có sai sót trong quy trình xác nhận

3.4. Xác định thông tin cần được xác nhận

3.5. Quy trình thiết kế thư xác nhận

3.6. Thực hiện việc thu thập thông tin

3.7. Hoạt động theo dõi sau khi gửi thư xác nhận

3.8. Đánh giá tính độc lập của bằng chứng kiểm toán

3.9. Phần minh họa quy trình thu thập thông tin xác nhận từ bên ngoài đối với khách hàng ABC cho năm kiểm toán 2020

3.10. Khảo sát về việc áp dụng thủ tục thu thập thông tin xác nhận từ bên ngoài

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ VỀ QUY TRÌNH THU THẬP THÔNG TIN XÁC NHẬN TỪ BÊN NGOÀI TẠI CÔNG TY KIỂM TOÁN KPMG VIỆT NAM

4.1. Nhận xét chung

4.2. Nhận xét về quy trình thu thập thông tin xác nhận từ bên ngoài

4.3. Ưu điểm của quy trình

4.4. Nhược điểm của quy trình

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Xác nhận Thông tin Kiểm toán tại KPMG Việt Nam

Phần này tập trung vào kiểm toán tài chính KPMG Việt Nam, đặc biệt là vai trò của xác nhận thông tin trong quá trình này. Nó sẽ khảo sát dịch vụ kiểm toán KPMG Việt Nam, bao gồm phạm vi và các tiêu chuẩn kiểm toán tài chính được áp dụng. Tài liệu sẽ đề cập đến quy trình kiểm toán tài chính của KPMG, nhấn mạnh vào khía cạnh độc lập kiểm toánquản lý rủi ro kiểm toán. Kiểm toán viên KPMG Việt Nam đóng vai trò trung tâm, thực hiện nghiệm thu kiểm toán tài chínhphân tích thông tin tài chính. Cơ sở dữ liệu và cơ sở dữ liệu kiểm toán được sử dụng sẽ được mô tả. Cuối cùng, phần này sẽ xem xét xu hướng kiểm toán tài chính hiện đại và những thách thức kiểm toán tài chính mà KPMG Việt Nam phải đối mặt. Khách hàng của KPMG bao gồm các tập đoàn lớn như HSBC, ANZ, City Bank, v.v., nhấn mạnh tầm quan trọng của báo cáo kiểm toán tài chính chính xác và đáng tin cậy.

1.1. Khái quát về KPMG Việt Nam và dịch vụ kiểm toán

KPMG Việt Nam, một thành viên của mạng lưới KPMG toàn cầu, cung cấp các dịch vụ kiểm toán, thuế và tư vấn. Kiểm toán báo cáo tài chính là một dịch vụ cốt lõi. Công ty tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán quốc tếchuẩn mực kiểm toán Việt Nam. Kiểm toán độc lập KPMG đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của báo cáo. Pháp luật kiểm toán Việt Nam tạo khung pháp lý cho hoạt động này. KPMG sử dụng phương pháp luận kiểm toán KPMG (KAM), một hệ thống được chuẩn hóa toàn cầu, hỗ trợ bởi phần mềm eAudit. Rủi ro kiểm toán tài chính được quản lý chặt chẽ thông qua các quy trình kiểm toán tài chính. Chứng từ kiểm toán được thu thập và đánh giá kỹ lưỡng. Việc xác nhận thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng bằng chứng kiểm toán. KPMG delivery center (KDC) hỗ trợ các hoạt động kiểm toán, bao gồm cả việc xác nhận thông tin kiểm toán.

1.2. Vai trò của xác nhận thông tin trong kiểm toán

Xác nhận thông tin kiểm toán là một thủ tục quan trọng trong việc thu thập bằng chứng kiểm toán. Nó giúp kiểm toán viên xác minh tính chính xác của thông tin từ các bên thứ ba. Thủ tục xác nhận thông tin bao gồm việc gửi thư xác nhận kiểm toán và nhận phản hồi. Xác minh số liệu tài chính thông qua xác nhận giúp tăng cường độ tin cậy của báo cáo. Thu thập chứng cứ kiểm toán dựa trên xác nhận góp phần giảm rủi ro kiểm toán. Quản lý rủi ro kiểm toán liên quan chặt chẽ đến việc thực hiện các thủ tục xác nhận hiệu quả. Các phương pháp lấy mẫu thống kê (MUS)phương pháp lấy mẫu phi thống kê (KSP) có thể được sử dụng trong quá trình xác nhận. Phân tích thông tin tài chính dựa trên dữ liệu xác nhận giúp kiểm toán viên đưa ra kết luận khách quan. Giấy tờ kiểm toán liên quan đến xác nhận được lưu trữ và quản lý cẩn thận. Kiểm soát nội bộ tài chính tại doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến quá trình xác nhận.

II. Thủ tục Xác nhận Thông tin tại KPMG Việt Nam

Phần này miêu tả chi tiết thủ tục xác nhận thông tin được sử dụng tại KPMG Việt Nam. Nó sẽ phân tích quy trình kiểm toán tài chính, đặc biệt là các bước liên quan đến xác nhận thông tin kiểm toán. Chứng từ kiểm toán được sử dụng trong quá trình này sẽ được trình bày. Phần này sẽ thảo luận về việc đánh giá rủi ro trong quá trình xác nhận và các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Phần mềm kiểm toán được sử dụng sẽ được mô tả. Kiểm toán nội bộ KPMG đóng vai trò giám sát chất lượng thủ tục xác nhận. Đào tạo kiểm toán viên về các thủ tục xác nhận cũng là một khía cạnh quan trọng. Cơ sở dữ liệu kiểm toán được sử dụng trong việc quản lý và theo dõi quá trình xác nhận sẽ được phân tích.

2.1. Quy trình Xác nhận Thông tin

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định thông tin cần xác nhận. Kiểm toán viên đánh giá rủi ro và lựa chọn các khoản mục cần xác nhận. Sau đó, họ thiết kế thư xác nhận sao cho rõ ràng, chính xác và dễ hiểu. Thư xác nhận kiểm toán được gửi đến các bên liên quan. KPMG sử dụng phần mềm kiểm toán để quản lý và theo dõi quá trình này. Sau khi nhận được phản hồi xác nhận, kiểm toán viên đánh giá tính độc lập của bằng chứng và phân tích thông tin nhận được. Quản lý chứng từ kiểm toán được thực hiện chặt chẽ. Hệ thống quản lý kiểm toán hỗ trợ toàn bộ quy trình. Kiểm toán viên KPMG chịu trách nhiệm giám sát và đảm bảo chất lượng của từng bước. Tuân thủ pháp luật kiểm toán trong toàn bộ quá trình là bắt buộc. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong kiểm toán giúp tối ưu hóa hiệu quả và độ chính xác của quá trình xác nhận.

2.2. Quản lý và kiểm soát rủi ro trong xác nhận thông tin

Rủi ro kiểm toán tài chính liên quan đến xác nhận thông tin bao gồm rủi ro không nhận được phản hồi, rủi ro thông tin không chính xác, và rủi ro gian lận. KPMG áp dụng các biện pháp để giảm thiểu rủi ro này, bao gồm việc sử dụng phương pháp lấy mẫu thống kê, thiết kế thư xác nhận cẩn thận, và theo dõi chặt chẽ quá trình phản hồi. Quản lý rủi ro kiểm toán là một quá trình liên tục, được tích hợp vào tất cả các giai đoạn của quy trình xác nhận. Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp cũng được đánh giá để xác định mức độ rủi ro. Đánh giá rủi ro được thực hiện dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của giao dịch, sự đáng tin cậy của bên được xác nhận, và hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Chuyên gia kiểm toán KPMG có kinh nghiệm trong việc quản lý và kiểm soát rủi ro. Độc lập kiểm toán được bảo đảm trong toàn bộ quá trình. Phần mềm kiểm toán hỗ trợ trong việc theo dõi và đánh giá rủi ro.

III. Nhận xét và Kiến nghị

Phần này tổng hợp những nhận xét về thủ tục xác nhận thông tin tại KPMG Việt Nam. Nó đánh giá hiệu quảtính hiệu lực của quy trình hiện hành. Các ưu điểmnhược điểm sẽ được phân tích. Cuối cùng, phần này đưa ra các kiến nghị để cải thiện quy trình xác nhận thông tin, nhằm tăng cường độ tin cậy của báo cáo kiểm toán và giảm thiểu rủi ro. Kiểm toán hiện đại đòi hỏi sự đổi mới và thích ứng liên tục. Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán là một hướng đi cần được quan tâm.

3.1. Đánh giá hiệu quả quy trình xác nhận thông tin

KPMG Việt Nam có quy trình xác nhận thông tin tương đối chặt chẽ và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn có những điểm cần cải thiện. Việc sử dụng công nghệ thông tin cần được tăng cường. Phần mềm kiểm toán hiện tại có thể được nâng cấp để tự động hóa một số bước trong quy trình. Đào tạo kiểm toán viên về việc sử dụng công nghệ cần được chú trọng. Quản lý rủi ro cần được liên tục cập nhật và cải tiến. Tuân thủ pháp luật kiểm toán được đảm bảo. Kiểm soát nội bộ cần được tăng cường ở một số khía cạnh. Sự phối hợp giữa các phòng ban cần được cải thiện. Việc xác minh số liệu tài chính cần được thực hiện chính xác và kịp thời. Báo cáo kiểm toán cần phản ánh chính xác tình hình tài chính của doanh nghiệp.

3.2. Kiến nghị

Cần đầu tư thêm vào công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình xác nhận. Đào tạo kiểm toán viên về việc sử dụng công nghệ mới cần được thực hiện thường xuyên. Nên xem xét việc áp dụng các phương pháp xác nhận tiên tiến hơn. Cần tăng cường kiểm soát nội bộ để giảm thiểu rủi ro. Việc phối hợp giữa các phòng ban cần được cải thiện để đảm bảo thông tin được chia sẻ kịp thời và hiệu quả. Cần cập nhật thường xuyên các chuẩn mực kiểm toán quốc tếchuẩn mực kiểm toán Việt Nam. Quản lý rủi ro cần được xem xét và cập nhật thường xuyên. Cần có các chính sách rõ ràng về việc xử lý các trường hợp ngoại lệ trong quá trình xác nhận. Độc lập kiểm toán phải được đảm bảo trong mọi trường hợp. Việc tuân thủ pháp luật kiểm toán cần được thực hiện nghiêm túc.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 làm tiền đề giúp cho người đọc có thể hiểu rõ hơn những nội dung mà người viết truyền tải trong chương 2 và chương 10 do an CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC THU THẬP THÔNG TIN XÁC NHẬN TỪ BÊN NGOÀI TRONG KIỂM TOÁN BÁO CÁO TÀI CHÍNH 2. Các thủ tục thu thập bằng chứng kiểm toán 2. Khái niệm bằng chứng kiểm toán Phần lớn lượng công việc của các kiểm toán viên trong một cuộc kiểm toán “ chính là thu thập bằng chứng kiểm toán, giai đoạn đánh giá các bằng chứng kiểm toán là cơ sở để đưa ra sản phẩm là các ý kiến kiểm toán rằng liệu các thông tin trên báo cáo tài chính có tuân thủ theo quy định của pháp luật hay không. Đánh giá chất lượng của một cuộc kiểm toán, cần phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng các bằng chứng kiểm toán được thu thập.

Vậy bằng chứng kiểm toán là gì?” “Bằng chứng kiểm toán là tất cả các tài liệu, thông tin do kiểm toán viên thu thập được liên quan đến cuộc kiểm toán và dựa trên các tài liệu, thông tin này, kiểm toán viên đưa ra kết luận và từ đó hình thành ý kiến kiểm toán. Bằng chứng kiểm toán bao gồm những tài liệu, thông tin chứa đựng trong các tài liệu, sổ kế toán, kể cả báo cáo tài chính và những tài liệu, thông tin khác;” (trích điều 5 khoản (c) trong VSA 500). Hoặc có thể tóm gọn khái niệm này như định nghĩa trong Luật Kiểm toán 2015: “Bằng chứng kiểm toán là tài liệu, thông tin do Kiểm toán viên nhà nước thu thập liên quan đến cuộc kiểm toán, làm cơ sở cho việc đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị kiểm toán.” Bằng chứng kiểm toán là các thông tin thu thập được thông qua các thủ tục “ kiểm toán từ các nguồn khác nhau, cả trong và ngoài đơn vị, như trong VSA 500 có đề cập, đó là “những tài liệu, thông tin chứa đựng trong các tài liệu, sổ kế toán, kể cả báo cáo tài chính ….” giúp ích cho kiểm toán viên trong việc đưa ra ý kiến kiểm toán về tính trung thực và hợp lý của những thông tin tài chính, được trình bày trên báo cáo tài chính. Phân loại bằng chứng kiểm toán “Có rất nhiều cách để phân loại các bằng chứng kiểm toán vì bằng chứng kiểm toán được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bằng những cách thức khác nhau.

Tuy nhiên tùy thuộc đặc tính của mỗi cuộc kiểm toán mà các loại bằng chứng có khả năng ảnh hưởng đến ý kiến mà kiểm toán viên đưa ra, vì vậy kiểm toán viên nên đánh giá tính hữu hiệu của bằng chứng thu thập được để đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp nhất.” Bằng chứng kiểm toán có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí như về nguồn gốc, về loại hình và về tính thuyết phục như sau: 2. Phân loại bằng chứng kiểm toán theo nguồn gốc hình thành “Phân loại dựa theo nguồn gốc của thông tin, tài liệu có liên quan đến Báo cáo tài chính mà kiểm toán viên thu thập được trong quá trình kiểm toán. Đối với trong doanh nghiệp được kiểm toán, kiểm toán viên có thể thu thập những bằng chứng kiểm toán được chính doanh nghiệp phát hành và lưu trữ nội bộ hoặc những bằng chứng không phải do doanh nghiệp phát hành nhưng được lưu trữ tại doanh nghiệp (như sổ cái, sổ chi tiết, hóa đơn mua hàng bán hàng, biên bản bàn giao,. Ưu điểm của loại bằng chứng này chính là giúp kiểm toán viên có thể tiết kiệm được thời gian và chi phí thu thập khi có sẵn tại doanh nghiệp.

Tuy nhiên rủi ro ở loại bằng chứng này cũng khá cao Do bằng chứng này có nguồn gốc từ nội bộ doanh nghiệp, nên chúng chỉ thực sự có độ tin cậy khi hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp có hiệu lực thực sự, do vậy tính thuyết phục của chúng không cao. Nếu như hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp không được quản lí chặt chẽ, dễ dàng xảy ra các trường hợp làm ảnh hưởng đến thông tin mà kiểm toán viên cần thu thập.” “Chúng ta có bằng chứng thu thập được do doanh nghiệp phát hành nhưng được lưu trữ ở bên thứ ba (ví dụ các ủy nhiệm chi, đơn bán hàng,.) hoặc bằng chứng do đơn vị ngoài doanh nghiệp được kiểm toán phát hành và tự lưu trữ (các bảng xác nhận số dư khoản phải thu hay số dư tài khoản ngân hàng, báo cáo phân tích của chuyên gia,.) Tương tự với bằng chứng kiểm toán từ bên ngoài. Do đem lại độ tin cậy và tính thuyết phục cao nên Kiểm toán viên thường ưu tiên lựa chọn những thông tin xuất phát từ 12 do an nguồn bên ngoài. Mặc dù vậy, Kiểm toán viên cần giữ thái độ hoài nghi nghề nghiệp, rủi ro gian lận chỉ giảm với trường hợp đảm bảo được tính độc lập của đơn vị cung cấp với doanh nghiệp được kiểm toán.” “Bằng chứng do Kiểm toán viên trực tiếp thu thập được qua quá trình kiểm kê, quan sát lại đạt được độ tin cậy cao nhất do được thực hiện trực tiếp bởi Kiểm toán viên.

Song nhiều lúc nó còn mang tính thời điểm tại lúc kiểm tra cho nên sẽ tùy thời điểm mà cho ra kết quả khác nhau, nếu như doanh nghiệp được kiểm toán cố tình che dấu và chỉ thực hiện đúng quy trình khi có mặt Kiểm toán viên thì có khả năng vẫn xảy ra rủi ro. Phân loại theo loại hình của bằng chứng kiểm toán “Độ tin cậy còn được đánh giá qua hình thức của bằng chứng: Bằng chứng dưới dạng văn bản, hình ảnh đáng tin cây hơn bằng chứng ghi lại từ lời nói. Việc phân loại bằng chứng theo loại hình bằng chứng bao gồm: - Bằng chứng dạng vật chất (như các biên bản kiểm kê, thư xác nhận,.) đây là bằng chứng mang lại tính thuyết phục khá cao. - Bằng chứng dưới dạng lời nói (thông qua phỏng vấn hay trình bày bằng lời những vấn đề thảo luận) mang tính thuyết phục không cao song lại càn sự am hiểu nhất định của người phóng vấn về vấn đề cần phỏng vấn.

- Bằng chứng dạng tài liệu gồm các tài liệu sổ sách, chứng từ kế toán từ doanh nghiệp dạng bằng chứng này có mức độ tin cậy cao tuy nhiên một số loại bằng chứng thì độ tin cậy lại tùy thuộc vào tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. - Thông thường trong bằng chứng dạng gốc thì đáng tin cậy hơn bản copy, bản fax hoặc các tài liệu được số hóa, chuyển thành dạng điện tử. Phân loại theo tính thuyết phục của bằng chứng kiểm toán “Việc phân loại bằng chứng như vậy nhằm giúp cho kiểm toán viên đưa ra ý kiến kiểm toán phù hợp, Ý kiến của kiểm toán viên trong Báo cáo kiểm toán có mức độ tương ứng đối với tính thuyết phục của bằng chứng. 13 do an Bằng chứng có tính thuyết phục hoàn toàn là các bằng chứng do chính kiểm toán viên thu thập thông qua hình thức kiểm kê, đánh giá và quan sát.

Bằng chứng này được đánh giá là khách quan, chính xác và đầy đủ dựa vào đó mà Kiểm toán viên có thể đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần. Bằng chứng có tính thuyết phục từng phần chủ yếu được thu thập từ sổ sách kế toán của doanh nghiệp, các biên bản họp, thư giải trình của Ban Giám đốc hay từ phỏng vấn nhân viên, quản lý của doanh nghiệp. Loại bằng chứng này xuất phát từ trong doanh nghiệp vì vậy để đảm bảo tính thuyết phục cao thì cần xem xét đảm bảo tính tồn tại và hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ. Bằng chứng không có giá trị thuyết phục là bằng chứng có thể do phỏng vấn người quản lý, ban quản trị là bằng chứng không có giá trị trong việc ra ý kiến, quyết định của kiểm toán viên về việc kiểm toán.

Yêu cầu của bằng chứng kiểm toán Trong VSA số 500 có đề cập “Kiểm toán viên và công ty kiểm toán phải thu thập đầy đủ các bằng chứng kiểm toán thích hợp để làm cơ sở đưa ra ý kiến của mình về Báo cáo tài chính của đơn vị được kiểm toán. Tiêu chí thích hợp “ Sự thích hợp của bằng chứng kiểm toán là tiêu chuẩn thể hiện chất lượng của bằng chứng, bao gồm sự phù hợp và độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán trong việc kiểm toán viên đưa ra các kết luận làm cơ sở hình thành ý kiến kiểm toán của mình. Mức độ tin cậy của bằng chứng kiểm toán chịu ảnh hưởng bởi nguồn gốc, nội dung của bằng chứng và hoàn cảnh cụ thể mà kiểm toán viên đã thu thập được bằng chứng đó. Do đó, để xem xét vấn đề này, kiểm toán viên cần chú ý đến những nhân tố sau: Nguồn gốc của bằng chứng kiểm toán: Bằng chứng có nguồn gốc càng độc lập với đơn vị sẽ có độ tin cậy càng cao.

Hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị: Bộ phận nào có kiểm soát nội bộ hữu hiệu thì các bằng chứng kiểm toán có liên quan đến tài liệu kế toán, quy chế kiểm soát của bộ phận đó sẽ có độ tin cậy cao hơn. 14 do an Sự kết hợp của của các loại bằng chứng: Một nhóm bằng chứng kiểm toán thu thập từ các nguồn khác nhau, ở dang khác nhau nhưng cùng xác nhận về một vấn đề sẽ có độ tin cậy lớn hơn so với từng bằng chứng riêng lẻ. Ngược lại, bằng chứng từ các nguồn khác nhau lại cho kết quả trái ngược nhau thì kiểm toán viên cần phải xem xét vấn đề đó một cách thận trọng và phải thực hiện thêm các thủ tục kiểm toán bổ sung để xác nhận lại vấn đề. Các nhân tố khác: Trong từng trường hợp cụ thể, độ tin cậy còn chịu ảnh hưởng bới rất nhiều nhân tố.

Ví dụ trong thủ tục phỏng vấn, sự hiểu biết của người được phỏng vấn về vấn đề đang tìm hiểu sẽ ảnh hưởng đến độ tin cậy của bằng chứng đạt được. Sự thích hợp của bằng chứng kiểm toán trong các thử nghiệm cơ bản còn đòi hỏi sự phù hợp giữa bằng chứng với các cơ sở dẫn liệu mà kiểm toán viên muốn xác minh. Bởi lẽ một bằng chứng kiểm toán có thê có độ tin cậy nhưng vẫn không thích hợp với cơ sở cần xem xét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thủ Tục Xác Nhận Thông Tin Trong Kiểm Toán Tài Chính Tại KPMG Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xác nhận thông tin trong kiểm toán tài chính, đặc biệt là tại KPMG Việt Nam. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh thông tin để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về các bước cần thiết trong quy trình này, từ việc thu thập dữ liệu đến phân tích và đánh giá thông tin, giúp nâng cao chất lượng kiểm toán.

Để mở rộng kiến thức về quy trình kiểm toán, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Đồ án hcmute tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của công ty tnhh deloitte vn", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về kiểm toán doanh thu. Ngoài ra, bài viết "Luận văn tốt nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm toán hàng tồn kho trong kiểm toán báo cáo tài chính tại công ty tnhh hãng kiểm toán aasc" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm toán hàng tồn kho. Cuối cùng, bài viết "Hcmute nghiên cứu nguyên nhân tạo nên sự khác biệt giữa báo cáo tài chính trước và sau kiểm toán" sẽ cung cấp cái nhìn về sự khác biệt trong báo cáo tài chính trước và sau khi kiểm toán, từ đó giúp bạn nắm bắt được tầm quan trọng của quy trình kiểm toán trong việc đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính.