Luận Án Tiến Sĩ Về Thu Hút Vốn FDI Của Nhật Bản Nhằm Thúc Đẩy Tăng Trưởng Xanh Tại Tỉnh Quảng Ninh

Tài liệu nghiên cứu Thu hút nguồn vốn fdi của nhật bản nhằm thúc đầy tăng trưởng xanh tại tỉnh quảng ninh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

195
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT NGUỒN VỐN FDI CỦA NHẬT BẢN NHẰM THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG XANH TẠI QUẢNG NINH

1.1. Các nghiên cứu về thu hút vốn FDI của Nhật Bản

1.2. Các nghiên cứu về tăng trưởng xanh ở Việt Nam

1.3. Các nghiên cứu có liên quan tới nguồn vốn FDI nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh ở Việt Nam

1.4. Các nghiên cứu có liên quan tới phát triển kinh tế Quảng Ninh

1.5. Khoảng trống nghiên cứu

1.6. Khung phân tích của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG VỀ THU HÚT FDI NHẰM THỰC HIỆN TĂNG TRƯỞNG XANH

2.1. Nguồn vốn FDI

2.2. Tăng trưởng xanh

2.3. Vốn FDI với tăng trưởng xanh

2.4. Kinh nghiệm của một số địa phương về thu hút FDI nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THU HÚT NGUỒN VỐN FDI CỦA NHẬT BẢN NHẰM THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG XANH TẠI QUẢNG NINH

3.1. Khái quát một số nội dung về tăng trưởng xanh ở Việt Nam

3.2. Thực trạng nguồn vốn FDI Nhật Bản vào kinh tế xanh tại Quảng Ninh

3.3. Công tác thu hút nguồn vốn FDI Nhật Bản nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh của chính quyền tỉnh Quảng Ninh

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP THU HÚT NGUỒN VỐN FDI CỦA NHẬT BẢN NHẰM THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG XANH TẠI TỈNH QUẢNG NINH TỚI NĂM 2030, TẦM NHÌN TỚI NĂM 2035

4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước đối với vấn đề về môi trường

4.2. Quan điểm, mục tiêu và định hướng thu hút FDI nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh tại Quảng Ninh

4.3. Các giải pháp thu hút nguồn vốn FDI của Nhật Bản nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh tại Quảng Ninh

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC HỘP

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thu Hút Vốn FDI Nhật Bản Tại Quảng Ninh

Tăng trưởng xanh là một mô hình phát triển được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm, đặc biệt là ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Việt Nam đã xác định tăng trưởng xanh là một nội dung quan trọng của phát triển bền vững, đảm bảo phát triển kinh tế nhanh, hiệu quả và bền vững. Quảng Ninh, một tỉnh công nghiệp với tiềm năng lớn, đang đối mặt với những thách thức về môi trường. Việc thu hút vốn FDI Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng xanh tại tỉnh. Tuy nhiên, Quảng Ninh vẫn chưa thu hút hiệu quả nguồn vốn này, và cần có những giải pháp để cải thiện môi trường đầu tư. Theo Quyết định số 1658/QĐ-TTg, Việt Nam cam kết giảm phát thải khí nhà kính trên GDP ít nhất 15% so với năm 2014 vào năm 2030. Quảng Ninh cần tận dụng lợi thế so sánh, nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế thông qua kinh tế xanh. Mối quan hệ giữa Quảng Ninh và Nhật Bản ngày càng phát triển, và FDI Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội của địa phương.

1.1. Vai trò của FDI Nhật Bản trong tăng trưởng xanh

Vốn FDI Nhật Bản đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý và nguồn lực tài chính cho các dự án xanh tại Quảng Ninh. Điều này giúp tỉnh nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Các dự án FDI từ Nhật Bản thường đi kèm với các tiêu chuẩn cao về môi trường và xã hội, góp phần thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương áp dụng các phương pháp sản xuất sạch hơn và thân thiện với môi trường. Việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản cũng tạo ra cơ hội việc làm mới và nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động địa phương, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ.

1.2. Chiến lược tăng trưởng xanh của Quảng Ninh

Quảng Ninh đã xác định tăng trưởng xanh là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. Tỉnh tập trung vào việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào khai thác tài nguyên sang dựa vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành công nghiệp xanh. Quảng Ninh cũng chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và ứng phó với biến đổi khí hậu. Để đạt được mục tiêu này, tỉnh đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi và hỗ trợ cho các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án xanh, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để thu hút vốn FDI và chuyển giao công nghệ.

II. Thách Thức Thu Hút Vốn FDI Nhật Bản Cho Tăng Trưởng Xanh

Quảng Ninh đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút vốn FDI Nhật Bản cho tăng trưởng xanh. Thủ tục hành chính còn rườm rà, chính sách thuế phức tạp, hạ tầng cơ sở chưa hoàn thiện và thông tin đầu tư còn thiếu là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, nhiều dự án FDI có tác động tiêu cực đến môi trường, gây ô nhiễm và suy thoái. Việc nhập khẩu công nghệ lạc hậu và thiếu giải pháp xử lý chất thải cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Theo đánh giá của các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp Nhật Bản, môi trường đầu tư của tỉnh Quảng Ninh cần được cải thiện để thu hút đầu tư bền vững. Cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ những "nút thắt" này và tạo môi trường đầu tư thông thoáng, hiệu quả.

2.1. Rào cản về thủ tục hành chính và chính sách

Thủ tục hành chính rườm rà và chính sách thuế phức tạp là những rào cản lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp Nhật Bản. Việc thiếu minh bạch và nhất quán trong các quy định pháp luật cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong quá trình hoạt động. Để cải thiện tình hình này, Quảng Ninh cần đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục và tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và minh bạch. Tỉnh cũng cần tăng cường đối thoại với các doanh nghiệp để lắng nghe ý kiến và giải quyết kịp thời các khó khăn, vướng mắc.

2.2. Tác động tiêu cực đến môi trường từ dự án FDI

Một số dự án FDI tại Quảng Ninh có tác động tiêu cực đến môi trường, gây ô nhiễm và suy thoái. Điều này là do các doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ các quy định về bảo vệ môi trường, sử dụng công nghệ lạc hậu và thiếu giải pháp xử lý chất thải hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, Quảng Ninh cần tăng cường kiểm tra, giám sát các dự án FDI, xử lý nghiêm các vi phạm và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và thân thiện với môi trường. Tỉnh cũng cần xây dựng các tiêu chuẩn môi trường cao hơn và yêu cầu các dự án FDI phải đáp ứng các tiêu chuẩn này.

2.3. Hạ tầng cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh

Hạ tầng cơ sở của Quảng Ninh chưa đáp ứng được yêu cầu của tăng trưởng xanh, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng và xử lý chất thải. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc vận chuyển hàng hóa, tiếp cận nguồn năng lượng sạch và xử lý chất thải một cách hiệu quả. Để cải thiện tình hình này, Quảng Ninh cần đầu tư mạnh vào phát triển hạ tầng cơ sở, đặc biệt là hạ tầng xanh như hệ thống giao thông công cộng, năng lượng tái tạo và các khu xử lý chất thải hiện đại. Tỉnh cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào việc xây dựng và vận hành các công trình hạ tầng này thông qua hình thức hợp tác công tư (PPP).

III. Giải Pháp Thu Hút Vốn FDI Nhật Bản Cho Tăng Trưởng Xanh

Để thu hút vốn FDI Nhật Bản hiệu quả cho tăng trưởng xanh, Quảng Ninh cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng cơ sở. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn cho các dự án xanh, khuyến khích chuyển giao công nghệ và tăng cường hợp tác quốc tế. Theo luận án, việc sử dụng mô hình Topsis để đánh giá tiềm năng của các địa điểm thu hút FDI là một giải pháp hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu sẽ là căn cứ để đề xuất các giải pháp thu hút vốn FDI Nhật Bản nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh của tỉnh.

3.1. Cải thiện môi trường đầu tư và chính sách ưu đãi

Cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố then chốt để thu hút vốn FDI Nhật Bản. Quảng Ninh cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và minh bạch. Tỉnh cũng cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn cho các dự án xanh, như giảm thuế, phí và tiền thuê đất. Ngoài ra, cần tăng cường đối thoại với các doanh nghiệp để lắng nghe ý kiến và giải quyết kịp thời các khó khăn, vướng mắc. Việc công khai minh bạch thông tin về quy hoạch, chính sách và thủ tục đầu tư cũng là rất quan trọng.

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xanh

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng để thu hút vốn FDI vào các ngành công nghiệp xanh. Quảng Ninh cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến công nghệ xanh, quản lý môi trường và năng lượng tái tạo. Tỉnh cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, tạo cơ hội thực tập và làm việc cho sinh viên và người lao động. Việc thu hút các chuyên gia và nhà khoa học giỏi từ Nhật Bản và các nước khác cũng là một giải pháp hiệu quả.

3.3. Phát triển hạ tầng cơ sở xanh đồng bộ

Phát triển hạ tầng cơ sở xanh là điều kiện cần thiết để thu hút vốn FDI vào các dự án xanh. Quảng Ninh cần đầu tư vào xây dựng các khu công nghiệp xanh, hệ thống giao thông công cộng, năng lượng tái tạo và các khu xử lý chất thải hiện đại. Tỉnh cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào việc xây dựng và vận hành các công trình hạ tầng này thông qua hình thức hợp tác công tư (PPP). Việc sử dụng các vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng cũng là rất quan trọng.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Topsis Đánh Giá Tiềm Năng Thu Hút FDI

Luận án đề xuất sử dụng mô hình Topsis để đánh giá tiềm năng của các địa điểm thu hút FDI Nhật Bản vào Quảng Ninh theo hướng tăng trưởng xanh. Mô hình này sẽ giúp xác định các địa phương có điều kiện thuận lợi nhất để tiếp nhận vốn FDI và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh. Các tiêu chí đánh giá bao gồm hạ tầng cơ sở, nguồn nhân lực, chính sách ưu đãi và môi trường đầu tư. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp thu hút vốn FDI phù hợp với từng địa phương.

4.1. Các tiêu chí đánh giá tiềm năng thu hút FDI

Các tiêu chí đánh giá tiềm năng thu hút FDI bao gồm hạ tầng cơ sở (giao thông, năng lượng, xử lý chất thải), nguồn nhân lực (trình độ, kỹ năng), chính sách ưu đãi (thuế, phí, tiền thuê đất) và môi trường đầu tư (thủ tục hành chính, minh bạch, ổn định). Các tiêu chí này được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm quốc tế và đặc điểm của Quảng Ninh. Mỗi tiêu chí được gán một trọng số khác nhau, phản ánh mức độ quan trọng của nó đối với việc thu hút vốn FDI.

4.2. Kết quả đánh giá và lựa chọn địa điểm tiềm năng

Kết quả đánh giá cho thấy Thành phố Móng Cái là địa phương có tiềm năng thu hút FDI lớn nhất, nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng cơ sở phát triển và chính sách ưu đãi hấp dẫn. Các địa phương khác như Hạ Long, Đông Triều và Quảng Yên cũng có tiềm năng, nhưng cần cải thiện một số tiêu chí như nguồn nhân lực và môi trường đầu tư. Kết quả đánh giá này là cơ sở để đề xuất các giải pháp thu hút vốn FDI phù hợp với từng địa phương.

V. Kinh Nghiệm Quốc Tế Thu Hút FDI Cho Tăng Trưởng Xanh Tại QN

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI cho tăng trưởng xanh là rất quan trọng để Quảng Ninh có thể học hỏi và áp dụng các bài học thành công. Các quốc gia như Hàn Quốc, Singapore và Đức đã có nhiều kinh nghiệm trong việc thu hút vốn FDI vào các ngành công nghiệp xanh, phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường. Quảng Ninh có thể học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia này về chính sách ưu đãi, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng cơ sở.

5.1. Bài học từ Hàn Quốc về phát triển công nghiệp xanh

Hàn Quốc đã thành công trong việc chuyển đổi từ một nền kinh tế dựa vào công nghiệp nặng sang một nền kinh tế dựa vào công nghiệp xanh và công nghệ cao. Hàn Quốc đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D), khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và thân thiện với môi trường. Hàn Quốc cũng đã xây dựng các khu công nghiệp xanh và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường cao hơn. Quảng Ninh có thể học hỏi kinh nghiệm của Hàn Quốc về chính sách hỗ trợ R&D, khuyến khích chuyển giao công nghệ và xây dựng các khu công nghiệp xanh.

5.2. Kinh nghiệm của Singapore về thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo

Singapore đã thành công trong việc thu hút đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, như điện mặt trời và điện gió. Singapore đã có chính sách ưu đãi hấp dẫn cho các nhà đầu tư, như giảm thuế, phí và tiền thuê đất. Singapore cũng đã xây dựng các cơ chế hỗ trợ giá điện và đảm bảo kết nối lưới điện cho các dự án năng lượng tái tạo. Quảng Ninh có thể học hỏi kinh nghiệm của Singapore về chính sách ưu đãi, cơ chế hỗ trợ giá điện và đảm bảo kết nối lưới điện cho các dự án năng lượng tái tạo.

VI. Định Hướng Và Giải Pháp Thu Hút Vốn FDI Nhật Bản Đến 2035

Đến năm 2030, tầm nhìn 2035, Quảng Ninh cần xác định rõ định hướng và giải pháp thu hút vốn FDI Nhật Bản nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh. Cần tập trung vào các ngành công nghiệp xanh, năng lượng tái tạo và dịch vụ môi trường. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi hấp dẫn, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng cơ sở. Theo luận án, việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp Quảng Ninh thu hút được nhiều vốn FDI hơn và đạt được mục tiêu tăng trưởng xanh bền vững.

6.1. Ưu tiên các ngành công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo

Quảng Ninh cần ưu tiên thu hút vốn FDI vào các ngành công nghiệp xanh, như sản xuất thiết bị tiết kiệm năng lượng, sản xuất vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và sản xuất các sản phẩm tái chế. Tỉnh cũng cần khuyến khích đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, như điện mặt trời, điện gió và điện sinh khối. Việc phát triển các ngành công nghiệp xanh và năng lượng tái tạo sẽ giúp Quảng Ninh giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm năng lượng và tạo ra nhiều việc làm mới.

6.2. Tăng cường hợp tác Việt Nam Nhật Bản trong lĩnh vực xanh

Quảng Ninh cần tăng cường hợp tác với Nhật Bản trong lĩnh vực xanh, thông qua việc trao đổi kinh nghiệm, chuyển giao công nghệ và thu hút vốn FDI. Tỉnh có thể tổ chức các hội thảo, diễn đàn và triển lãm để giới thiệu tiềm năng và cơ hội đầu tư vào các dự án xanh. Quảng Ninh cũng có thể ký kết các thỏa thuận hợp tác với các tổ chức và doanh nghiệp Nhật Bản để thúc đẩy đầu tư và phát triển các dự án xanh.

07/06/2025
Thu hút nguồn vốn fdi của nhật bản nhằm thúc đầy tăng trưởng xanh tại tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ THU HÚT NGUỒN VỐN FDI CỦA NHẬT BẢN NHẰM THÚC ĐẨY TĂNG TRƯỞNG XANH TẠI QUẢNG NINH 1. Các nghiên cứu về thu hút vốn FDI của Nhật Bản Nguyễn Thị Ngọc Yến (2021) trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn đã khẳng định thu hút FDI có vai trò quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ở các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Luận án phân tích thực trạng thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay và phân tích những nhân tố ảnh hưởng tới dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam; Từ đó đánh giá tác động của FDI Nhật Bản đến nền kinh tế Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay. Trên cơ sở đó đề xuất giải pháp nhằm tăng cường thu hút hiệu quả FDI Nhật Bản vào Việt Nam trong thời gian tới (2022 – 2030).

Lê Hùng Sơn, 2020, đã phân tích thực trạng thu hút vốn FDI vào tỉnh Quảng Ninh; đánh giá những kết quả thu hút vốn FDI vào tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 2010-2019. Luận án sử dụng mô hình phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) để phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới thu hút vốn FDI vào tỉnh Quảng Ninh thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính với “Ý định đầu tư” là biến phụ thuộc và 6 biến độc lập là 6 nhóm nhân tố hội tụ từ rất nhiều quan sát gồm: “cơ sở hạ tầng”, “chính sách thu hút”, “nguồn nhân lực”, “lợi thế vị trí”, “môi trường sống” và “chất lượng dịch vụ công”. Và rút ra được kết luận về sự ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhóm nhân tố cũng như của ảnh hưởng của các biến quan sát. Nghiên cứu cũng làm rõ quan điểm, mục tiêu, định hướng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Quảng Ninh và đề xuất các 11 nhóm giải pháp nhằm tăng cường thu hút vốn FDI vào tỉnh Quảng Ninh trong bối cảnh mới.

Nguyễn Huy Hoàng (2012) nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam dựa trên các số liệu thứ cấp. Nghiên cứu đã phân tích cơ hội, thách thức đối với việc thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam, trên cơ sở đó đánh giá những ưu nhược điểm, tìm ra nguyên nhân các tồn tại và đề xuất một số giải pháp tăng cường thu hút vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam. Phạm Đăng Hưng (2009) đã khai thác khía cạnh các công ty xuyên quốc gia của Nhật Bản và các hoạt động đầu tư của các công ty Nhật Bản ở Việt Nam. Các công ty trong nghiên cứu chỉ ra đều là các công ty thương mại.

Tuy nhiên nghiên cứu cũng chưa chỉ ra được những điểm khác biệt, cũng như vai trò của dòng vốn FDI Nhật Bản so với các dòng vốn khác. Vũ Văn Hà (2013) đã nghiên cứu thực trạng đầu tư trực tiếp của Nhật Bản vào Việt Nam sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), dự án liên doanh, liên kết tại Việt Nam bị rút vốn hoặc chậm tiến độ đầu tư, nhưng những dự án đầu tư của Nhật Bản vào Việt Nam sau nhịp sụt giảm năm 2009, thì từ năm 2010 đến nay tiếp tục gia tăng, mở ra nhiều hy vọng mới trong thu hút đầu tư tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy đối với các nhà đầu tư Nhật Bản, Việt Nam vẫn là một điểm đến an toàn, kinh tế có tăng trưởng, có thị trường hội nhập với kinh tế khu vực và thế giới với sáu lý do: (1) Việt Nam có rất nhiều tiềm năng tăng trưởng; (2) Việt Nam có nguồn lao động dồi dào; chính sách, môi trường đầu tư tích cực; (3) người Việt Nam ham học hỏi và chăm chỉ, cần cù, chi phí nhân công có sức cạnh tranh và lực lượng lao động trẻ, được đào tạo tốt và ngày càng được nâng cao về chất lượng; (4) Việt Nam và Nhật Bản đã xác lập quan hệ kinh tế bằng đồng yên chứ không 12 quy ra đồng tiền khác nên doanh nghiệp Nhật Bản sang đầu tư tại Việt Nam không sợ đồng tiền của họ bị mất giá… (5) Sự gia tăng tiền lương tại Trung Quốc và Thái Lan khiến các nhà đầu tư tìm kiếm địa điểm mới có chi phí nhân công phù hợp.

Việt Nam chính là một trong các địa chỉ mà doanh nghiệp Nhật Bản lựa chọn; (6) Nhật Bản tìm đường đầu tư ra nước ngoài bởi vì kinh tế Nhật Bản tăng trưởng chậm từ nhiều năm qua; tình trạng dân số già hóa của Nhật Bản cộng với các vụ thiên tai liên tiếp như sóng thần, động đất… cũng góp phần vào quyết định đầu tư ra nước ngoài của giới doanh nhân Nhật Bản. Các nghiên cứu về tăng trưởng xanh ở Việt Nam Tại Diễn đàn “Phát triển năng lượng xanh, năng lượng sạch, năng lượng tái tạo trong xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế vào Việt Nam”, PGS. Bùi Quang Tuấn (2021) đã nhận định về tăng trưởng xanh ở Việt Nam trong bối cảnh mới. Tác giả cho rằng: Chiến lược tăng trưởng xanh trong giai đoạn tới cần phải đảm bảo nguồn nhân lực, đồng thời coi khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là trụ cột quan trọng nhất.

Trong bối cảnh mới, Việt Nam đang bị ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu và tác động ngày càng tăng, ô nhiễm ngày càng trầm trọng, nhiều vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng, bên cạnh đó Việt Nam tiếp tục phải thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển bền vững. Do vậy, chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn tới cần phải chú ý khắc phục các khiếm khuyết của giai đoạn trước để có cơ hội thành công trong đó có huy động nguồn lực, đảm bảo nguồn nhân lực, sự kết nối và đặc biệt là coi khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là trụ cột quan trọng nhất của giai đoạn tới. Nguyễn Thu Hằng (2020), đánh giá hoạt động thu hút FDI theo hướng phát triển bền vững của tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn 2000-2017. Bên cạnh đó nghiên cứu cũng xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI theo hướng phát triển bền vững; trong đó làm rõ nhóm các nhân tố thuộc về nhà nước trung 13 ương, nhóm các nhân tố thuộc về nhà nước địa phương và nhóm các nhân tố thuộc về doanh nghiệp; tổng hợp và đề xuất được bộ tiêu chí đánh giá tác động của FDI đến sự phát triển bền vững của một vùng lãnh thổ (quốc gia/địa phương) về cả 3 trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.

Phạm Thị Hạnh (2019), đã làm rõ cơ sở lý luận về phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX. Hệ thống hoá các tiêu chí đánh giá sự phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX; đồng thời phân tích và đánh giá rõ thực trạng phát triển NNL ngành công nghiệp đáp ứng yêu cầu TTX của thành phố Đà Nẵng, đã phân tích rõ một số nhân tố chủ yếu ảnh hưởng tới sự phát triển của NNL này. Từ đó, đề xuất giải pháp đồng bộ và phù hợp nhằm phát triển Nguồn nhân lực (NNL) ngành công nghiệp của thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh (TTX) trong bối cảnh của ngành công nghiệp tại Đà Nẵng hiện nay. Theo Song và cộng sự (2019), hiện nay nhiều quốc gia chuyển từ chỉ theo đuổi tăng trưởng kinh tế sang phương thức tăng trưởng kinh tế xanh để bảo vệ tài nguyên và môi trường.

Nghiên cứu tính toán GDP xanh của Trung Quốc và tốc độ tăng trưởng của nước này, đồng thời nghiên cứu tác động của mở cửa kinh tế và đầu tư đối với tăng trưởng kinh tế xanh. Bài viết áp dụng mô hình tăng trưởng nội sinh kinh tế mở thiết lập cho tăng trưởng xanh. Kết quả cho thấy độ mở kinh tế và tăng trưởng xanh có mối quan hệ hình chữ U âm phi tuyến. Mặc dù quy mô đầu tư cho R&D không có lợi cho tăng trưởng kinh tế xanh trong ngắn hạn, nhưng nó có tác động tích cực đến tăng trưởng xanh.

Nghiên cứu cũng chỉ ra tình trạng ô nhiễm gia tăng do mở cửa kinh tế ở các khu vực là không đồng nhất: không đáng kể (khu vực phía Đông), hình chữ U tích cực (khu vực miền Trung) và hình chữ U tiêu cực (khu vực phía Tây). Tác động của quy mô R&D đối với tăng trưởng là tích cực trong thời gian dài, nhưng lại có tác động tiêu cực ở khu vực miền Đông và miền Tây trong giai 14 đoạn hiện nay. Do đó, ngoài việc tăng cường mở cửa kinh tế và đầu tư cho R&D cần tập trung vào việc điều phối phát triển khu vực để đạt được tăng trưởng xanh. Trên cơ sở xem xét thực trạng thực hiện tăng trưởng xanh thông qua công nghệ thông tin (CNTT) ở Việt Nam tác giả Nguyễn Thị Thu Trang (2019) đã chỉ chỉ ra được một số tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế, cùng với tổng hợp kinh nghiệm thực tiễn làm căn cứ và cơ sở khoa học đề xuất một số giải pháp giải pháp chủ yếu để nâng cao vai trò và gia tăng thêm đóng góp của CNTT trong thực hiện tăng trưởng xanh ở Việt Nam.

Lê Trường Giang (2018) đã phân tích cơ chế chính sách và thực trạng sử dụng nhiên liệu sạch trong ngành giao thông vận tải để thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam qua đó chỉ ra được một số thành công và hạn chế trong lĩnh vực này; đề xuất các giải pháp chính sách để khuyến khích sử dụng nhiên liệu sạch nói chung và thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh ở Việt Nam góp phần vào việc giải quyết bài toán về phát triển nhiên liệu sạch, thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam. Đỗ Phú Hải (2018) đã làm sáng tỏ sự tương đồng và sự khác biệt, tính phổ quát và đặc thù trong lý luận phát triển bền vững và tăng trưởng xanh, kinh tế xanh và ứng phó biến đổi khí hậu. Trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp và công cụ chính sách xanh trong quá trình hoạch định, xây dựng và thực hiện chính sách công để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thu Hút Vốn FDI Nhật Bản Để Thúc Đẩy Tăng Trưởng Xanh Tại Quảng Ninh" tập trung vào việc khai thác nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Nhật Bản nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững và tăng trưởng xanh tại tỉnh Quảng Ninh. Tài liệu nêu rõ các chính sách và chiến lược cần thiết để thu hút FDI, đồng thời nhấn mạnh lợi ích của việc đầu tư này không chỉ cho nền kinh tế địa phương mà còn cho môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà FDI có thể góp phần vào việc phát triển kinh tế bền vững, cũng như các thách thức và cơ hội trong quá trình này.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phát triển kinh tế và văn hóa, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn lãnh đạo của đảng bộ hà tây về xây dựng và phát triển văn hóa trong giai đoạn 1991 2006", nơi đề cập đến sự phát triển văn hóa trong bối cảnh kinh tế. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn khơi thông nguồn vốn cho đầu tư phát triển kinh tế tỉnh bình thuận" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc khôi phục nguồn vốn đầu tư cho phát triển kinh tế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn ảnh hưởng của sự phát triển khu công nghiệp đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại thị xã sông công tỉnh thái nguyên", giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của các khu công nghiệp đến nền kinh tế địa phương. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế và đầu tư.