Tổng quan nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài giữ vai trò động lực thiết yếu đối với tiến trình chuyển dịch cơ cấu và tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Tính lũy kế đến ngày 15/12/2014, Cộng hòa Liên bang Đức đã đầu tư 244 dự án tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 1,34 tỷ USD, xếp vị trí 22 trong tổng số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án FDI. Đến hết tháng 9/2015, con số này tăng lên 261 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt trên 1,413 tỷ USD. Dù Đức là nền kinh tế đầu tàu trong Liên minh châu Âu sở hữu trình độ công nghệ tiên tiến, quy mô dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn và chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác chiến lược giữa hai quốc gia.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phân tích, làm rõ thực trạng thu hút FDI từ Đức vào Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1987 đến năm 2015, đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những rào cản tồn tại và nguyên nhân cốt lõi. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm gia tăng quy mô và nâng cao chất lượng dòng vốn FDI từ Đức. Về phạm vi không gian và thời gian, đề tài tập trung vào dòng vốn FDI của các tập đoàn Đức trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam từ thời kỳ mở cửa kinh tế năm 1987 đến năm 2015 trên giác độ chính sách cấp quốc gia. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa khung pháp lý, cải thiện năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh hợp tác công nghệ cao với đối tác Đức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế hiện đại để lý giải động cơ và hành vi đầu tư của doanh nghiệp đa quốc gia. Trọng tâm là Lý thuyết chiết trung OLI do John Dunning phát triển vào năm 1988 và hoàn thiện năm 2000, phân loại 4 động cơ FDI cốt lõi gồm: tìm kiếm thị trường, tìm kiếm nguồn lực, tìm kiếm hiệu quả và tìm kiếm tài sản chiến lược. Bên cạnh đó, luận văn vận dụng Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực được khởi xướng bởi Barney năm 1991 cùng Prahalad và Hamel năm 1990, giải thích cách thức các tập đoàn khai thác lợi thế cạnh tranh độc quyền về công nghệ và năng lực quản trị. Ngoài ra, Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm với 3 giai đoạn của Raymond Vernon và lý thuyết chênh lệch năng suất cận biên của vốn cũng được tích hợp để soi chiếu quy luật dịch chuyển vốn xuyên biên giới.

Hệ thống khái niệm nền tảng trong nghiên cứu bao gồm: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, Môi trường đầu tư, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, Doanh nghiệp liên doanh và Xúc tiến đầu tư. Khung nghiên cứu xác lập mối quan hệ tương tác hai chiều giữa các yếu tố đẩy từ phía nhà đầu tư Đức và các yếu tố kéo thuộc môi trường kinh tế, khung chính sách và cơ sở hạ tầng của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ các báo cáo chính thức của Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam, hệ thống thống kê của Ngân hàng Trung ương Đức, các công bố của Tổ chức Thương mại Thế giới và Diễn đàn Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển.

Nghiên cứu sử dụng mẫu toàn bộ gồm 261 dự án FDI của Đức còn hiệu lực tại Việt Nam tính đến tháng 9/2015, bao quát 18 ngành kinh tế quốc dân. Việc lựa chọn phương pháp quan sát toàn bộ mẫu thứ cấp thay vì chọn mẫu ngẫu nhiên giúp phản ánh đầy đủ bức tranh lịch sử kinh tế trong suốt giai đoạn 1987-2015 mà không làm sai lệch tính đại diện của các ngành đặc thù.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic, đi cùng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả, so sánh định lượng, đối chiếu số liệu đa nguồn và tổng hợp quy nạp. Lý do lựa chọn cách tiếp cận này nhằm khắc phục sự chênh lệch thống kê giữa chuẩn kế toán thực tế của Đức và số liệu cấp phép đăng ký của Việt Nam, qua đó đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật cho các kết luận kinh tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về bức tranh FDI của Đức tại Việt Nam:

Thứ nhất, quy mô dự án bình quân của Đức đạt khoảng 5,4 triệu USD/dự án, thấp hơn nhiều so với mức bình quân chung của các quốc gia đầu tư vào Việt Nam là 14,3 triệu USD/dự án. Đến cuối năm 2014, Đức chỉ đứng thứ 22 trong 101 đối tác đầu tư. Riêng năm 2014, dòng vốn có dấu hiệu phục hồi với 26 dự án cấp mới đạt 143 triệu USD và 11 dự án tăng vốn 26 triệu USD, đưa tổng vốn năm 2014 lên 169 triệu USD, xếp thứ 15 trên 60 quốc gia đầu tư trong năm.

Thứ hai, cơ cấu ngành thể hiện sự tập trung cao độ vào công nghiệp chế biến, chế tạo với 94 dự án, tổng vốn đạt 672 triệu USD, chiếm 36% tổng số dự án và 47,55% tổng vốn đăng ký. Lĩnh vực sản xuất và phân phối điện, khí, nước đứng thứ hai với 5 dự án nhưng đạt 396,67 triệu USD, chiếm 28,06% tổng vốn. Ngành bán buôn, bán lẻ xếp thứ ba với 40 dự án trị giá 137 triệu USD, tương đương 9,7% tổng vốn, trong khi ngành xử lý rác thải chỉ có 1 dự án chiếm 4,06%.

Thứ ba, về hình thức đầu tư, các doanh nghiệp Đức ưu tiên tuyệt đối hình thức 100% vốn nước ngoài với 198 dự án, vốn đăng ký hơn 936,2 triệu USD, chiếm 75,86% về số lượng dự án và 66,24% về tổng vốn. Hình thức liên doanh chỉ ghi nhận 56 dự án với 467,48 triệu USD, chiếm 21,45% số dự án và 33,07% tổng vốn.

Thứ tư, địa bàn đầu tư phân bổ lệch mạnh vào các trung tâm kinh tế năng động. Thành phố Hồ Chí Minh dẫn đầu với 101 dự án, đạt 236 triệu USD, chiếm 38,69% số dự án và 16,7% tổng vốn. Tỉnh Đồng Nai đứng thứ hai với 9 dự án đạt 162,628 triệu USD, tiếp theo là Ninh Thuận, Đà Nẵng và Hà Nội với 56 dự án.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện cho thấy động lực chính của doanh nghiệp Đức khi sang Việt Nam là khai phá thị trường nội địa mới và tham gia chuỗi cung ứng khu vực, thay vì mục tiêu cắt giảm chi phí nhân công thuần túy. Sự xuất hiện của các tập đoàn đa quốc gia danh tiếng như Siemens, Mercedes-Benz, Bosch, Adidas hay B. Braun khẳng định môi trường đầu tư Việt Nam có sức hút về vị trí chiến lược và độ mở thị trường. Tuy nhiên, sự chênh lệch dữ liệu giữa con số 118 triệu USD theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư với 70 triệu Euro theo Ngân hàng Trung ương Đức trong một số giai đoạn bắt nguồn từ việc Việt Nam tính vốn đăng ký còn Đức chỉ tính dòng tiền thực góp ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa rất hiệu quả thông qua một biểu đồ tròn mô tả cơ cấu ngành (ngành chế tạo chiếm 47,55%, năng lượng chiếm 28,06%), kết hợp cùng biểu đồ cột so sánh quy mô vốn trung bình của dự án Đức (5,4 triệu USD) so với mặt bằng chung (14,3 triệu USD). Nguyên nhân chính khiến dòng vốn Đức chưa bùng nổ là do công tác xúc tiến đầu tư tại Đức còn yếu, sự quan tâm của giới kinh doanh Đức bị hút mạnh vào thị trường Trung Quốc, rào cản hành chính còn phức tạp và sự thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của Đức tại địa phương.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phân tích thực chứng, luận văn đưa ra hệ thống khuyến nghị hành động cụ thể:

Thứ nhất, đổi mới căn bản công tác xúc tiến đầu tư chuyên biệt cho thị trường Đức. Bộ Kế hoạch và Đầu tư chủ trì thành lập Văn phòng đại diện xúc tiến đầu tư Việt Nam tại Frankfurt hoặc Berlin trong giai đoạn 2016-2020. Mục tiêu là gia tăng lượng dự án cấp mới từ 15% đến 20% mỗi năm, tập trung tiếp cận trực tiếp mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ có công nghệ lõi tại các bang công nghiệp của Đức.

Thứ hai, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và nâng cao tính minh bạch pháp lý. Chính phủ cùng các bộ ngành liên quan cần cắt giảm ít nhất 30% thời gian thẩm định, cấp phép và hoàn thiện quy trình một cửa liên thông theo Luật Đầu tư, giảm thiểu tối đa tình trạng nhũng nhiễu và chi phí không chính thức cho nhà đầu tư ngoại trong giai đoạn đến năm 2025.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi có trọng điểm nhằm khuyến khích chuyển giao công nghệ. Bộ Tài chính phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng khung ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp từ 10% đến 15% đối với các dự án công nghệ sạch, công nghiệp phụ trợ, cơ khí chính xác và các dự án liên doanh với đối tác trong nước, hoàn thành việc ban hành khung chính sách trước năm 2022.

Thứ tư, nâng cấp đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trọng điểm như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đồng Nai cần ưu tiên quỹ đất trong các khu công nghệ cao, đồng thời triển khai mô hình đào tạo nghề song hành theo tiêu chuẩn Đức, hướng tới mục tiêu cung ứng 50.000 lao động kỹ thuật tay nghề cao đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm thứ nhất là các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách đầu tư gồm Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý các Khu công nghiệp và Khu chế xuất. Luận văn cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới từ khối EU, đặc biệt là các giải pháp xúc tiến đầu tư có trọng tâm theo từng địa bàn.

Nhóm thứ hai là các hiệp hội doanh nghiệp và doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Nghiên cứu giúp các đơn vị nắm bắt khẩu vị đầu tư, yêu cầu kỹ thuật và cơ cấu ngành của các doanh nghiệp Đức, từ đó chủ động chuẩn bị năng lực để tham gia liên doanh hoặc trở thành nhà cung ứng cấp 1 và cấp 2.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp, nhà đầu tư và tổ chức tư vấn kinh tế từ CHLB Đức. Tài liệu đóng vai trò là cẩm nang phân tích môi trường pháp lý, cấu trúc địa lý và xu hướng phân bổ 261 dự án FDI thực tế tại Việt Nam trong gần 30 năm qua.

Nhóm thứ tư là các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Lịch sử kinh tế, Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế. Luận văn cung cấp phương pháp luận nghiên cứu lịch sử - logic kết hợp định lượng và bộ số liệu chuỗi thời gian đáng tin cậy giai đoạn 1987-2015.

Câu hỏi thường gặp

Thực trạng quy mô vốn FDI của CHLB Đức vào Việt Nam đến năm 2015 như thế nào?
Tính lũy kế đến ngày 30/9/2015, Đức có 261 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt trên 1,413 tỷ USD. Trước đó vào cuối năm 2014, Đức có 244 dự án đạt 1,34 tỷ USD, xếp vị trí 22 trong 101 quốc gia đầu tư tại Việt Nam.

Lĩnh vực kinh tế nào thu hút dòng vốn đầu tư mạnh nhất từ các doanh nghiệp Đức?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 94 dự án và 672 triệu USD, tương đương 47,55% tổng vốn. Lĩnh vực sản xuất, phân phối điện và năng lượng xếp thứ hai với hơn 396,67 triệu USD, chiếm 28,06% tổng vốn đăng ký.

Tại sao có sự khác biệt về số liệu thống kê FDI giữa cơ quan Việt Nam và Đức?
Sự khác biệt phát sinh do Bộ Kế hoạch và Đầu tư thống kê toàn bộ vốn đăng ký đã cấp phép dự án, trong khi Ngân hàng Trung ương Đức chỉ tính toán dòng vốn thực tế đã giải ngân và ghi nhận qua số liệu kế toán của doanh nghiệp.

Các nhà đầu tư CHLB Đức ưa chuộng hình thức đầu tư nào nhất khi vào Việt Nam?
Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 198 dự án và 936,2 triệu USD, tương ứng 75,86% về số lượng dự án và 66,24% tổng vốn đăng ký, trong khi hình thức liên doanh chỉ chiếm 21,45% số dự án.

Đâu là rào cản chính hạn chế dòng vốn FDI từ Đức trong giai đoạn nghiên cứu?
Các rào cản chính gồm: thiếu hụt thông tin quảng bá môi trường đầu tư tại Đức, thủ tục hành chính còn phức tạp, cơ sở hạ tầng giao thông chưa đồng bộ và sự cạnh tranh gay gắt từ thị trường quy mô lớn như Trung Quốc.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về FDI và khung phân tích nhân tố môi trường đầu tư của UNCTAD.
  • Khái quát thực trạng thu hút FDI từ Đức giai đoạn 1987-2015 với 261 dự án, tổng vốn đăng ký đạt hơn 1,413 tỷ USD.
  • Chỉ rõ hạn chế cốt lõi về quy mô bình quân 5,4 triệu USD/dự án và sự chênh lệch phân bổ vùng miền tập trung chủ yếu ở phía Nam.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá về xúc tiến đầu tư, cải cách thể chế, đào tạo nhân lực và ưu đãi thuế cho công nghệ cao.
  • Mở ra định hướng nghiên cứu sâu hơn về tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU trong thu hút FDI công nghệ cao giai đoạn 2020-2030.

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý quan tâm có thể khai thác trực tiếp toàn văn công trình tại Thư viện Trường Đại học Kinh tế Quốc dân để phục vụ công tác học thuật và thực tiễn.