Lý Luận và Thực Tiễn Về Sự Thống Nhất Ý Chí Để Giao Kết Hợp Đồng Thương Mại

Luận văn thạc sĩ phân tích lý luận và thực tiễn về sự thống nhất ý chí trong giao kết hợp đồng thương mại, cung cấp cái nhìn sâu sắc và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN TỔNG QUÁT VỀ SỰ THỐNG NHẤT Ý CHÍ ĐỂ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái luận về sự thống nhất ý chí

1.2. Bản chất và ý nghĩa pháp lý của hợp đồng

1.3. Khái niệm sự thống nhất ý chí

1.4. Khái niệm hợp đồng thương mại

1.5. Nội dung của sự thống nhất ý chí hay sự thỏa thuận để giao kết hợp đồng thương mại

1.6. Chủ thể của thỏa thuận

1.7. Các thành tố của sự thỏa thuận

1.8. Điều kiện có hiệu lực của sự thống nhất ý chí

1.8.1. Khái quát chung về các điều kiện có hiệu lực của sự thỏa thuận

1.8.2. Các điều kiện cụ thể của sự thỏa thuận

1.9. So sánh thời điểm của sự thống nhất ý chí và thời điểm xác lập hiệu lực của hợp đồng

1.10. Về các thỏa thuận không đủ tiêu chuẩn xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý

1.11. Pháp luật điều tiết sự thỏa thuận trong hợp đồng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ SỰ THỐNG NHẤT Ý CHÍ ĐỂ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI

2.1. Cấu trúc và nguồn của pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay

2.2. Cấu trúc của pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay

2.3. Nguồn của pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay

2.4. Quy định pháp luật Việt Nam về yếu tố thỏa thuận của hợp đồng

2.5. Quy định về chủ thể của sự thỏa thuận

2.6. Qui định về đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng

2.7. Điều kiện của sự thỏa thuận

2.8. Hiệu lực của sự thỏa thuận

2.9. Các bất cập chủ yếu của pháp luật về sự thỏa thuận

2.9.1. Thỏa thuận do bị nhầm lẫn

2.9.2. Thỏa thuận do bị lừa dối

2.9.3. Thỏa thuận do bị đe dọa

2.10. Nguyên nhân của những bất cập

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ VỀ KHUNG PHÁP LUẬT LIÊN QUAN TỚI SỰ THỐNG NHẤT Ý CHÍ NHẰM GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

3.1. Quan niệm về khung pháp luật liên quan tới yếu tố thỏa thuận của hợp đồng

3.2. Kiến nghị lập pháp

3.3. Kiến nghị thực hành

3.4. Kiến nghị tư pháp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thống Nhất Ý Chí Trong Hợp Đồng Thương Mại

Ở mọi hệ thống pháp luật, hợp đồng được xem là sự thống nhất ý chí để tạo ra mối quan hệ pháp lý giữa các bên. Mối quan hệ này có thể là nghĩa vụ giữa các chủ thể bình đẳng hoặc quan hệ hành chính trong hợp đồng hành chính. Dù có sự đồng thuận về khái niệm hợp đồng, cách định nghĩa có thể khác nhau. Ví dụ, Bộ luật Dân sự Pháp nhấn mạnh đối tượng của hợp đồng, trong khi Bộ luật Dân sự Philippines chú trọng hiệu lực ràng buộc. Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2005 tập trung vào hậu quả pháp lý phát sinh từ hợp đồng. Dù cách diễn đạt khác nhau, các định nghĩa đều làm rõ bản chất của hợp đồng là sự thỏa thuận có hiệu lực pháp lý. Hành vi pháp lý, bao gồm hợp đồng và hành vi đơn phương, là sự thể hiện ý chí tạo ra hậu quả pháp lý. Hợp đồng là sự thống nhất ý chí, còn hành vi đơn phương là ý chí của một người. Trong xã hội, các bên trong hợp đồng thường theo đuổi lợi ích riêng, và hợp đồng là kết quả của sự dung hòa các lợi ích đối lập. Để đạt được lợi ích, các bên phải thỏa thuận. Hợp đồng tạo ra quan hệ nghĩa vụ, trong đó người có nghĩa vụ phải thực hiện vì lợi ích của người có quyền yêu cầu. Việc thực hiện nghĩa vụ được pháp luật bảo đảm.

1.1. Bản Chất Pháp Lý Của Thống Nhất Ý Chí Trong Hợp Đồng

Bản chất của thống nhất ý chí là sự gặp gỡ của hai hay nhiều ý chí được thể hiện ra bên ngoài. Đây là yếu tố tiên quyết của hợp đồng. Không có hợp đồng nếu thiếu sự thỏa thuận. Thỏa thuận có thể trực tiếp (gặp mặt, điện thoại) hoặc gián tiếp (thư, fax). Sự thỏa thuận phải hợp pháp, đáp ứng yêu cầu của pháp luật, bao gồm sự thống nhất ý chí nội tại và sự gặp gỡ ý chí của các bên. Mọi thỏa thuận không phù hợp với ý chí thực có thể dẫn đến việc không thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng. Yếu tố thỏa thuận luôn được đặt ra và dễ gây tranh cãi nhất. Thống nhất ý chí luôn có hai thành tố: đề nghị và chấp nhận đề nghị. Hợp đồng chỉ hình thành khi đạt được sự thỏa thuận tại những điều khoản cơ bản. Các bên cần xác định điểm mấu chốt và thỏa thuận sâu vào đó.

1.2. Ý Nghĩa Pháp Lý Của Thống Nhất Ý Chí Trong Giao Kết Hợp Đồng

Ý nghĩa pháp lý của thống nhất ý chí là tạo ra sự ràng buộc giữa các bên tham gia hợp đồng. Khi các bên đã đạt được sự thống nhất ý chí và ký kết hợp đồng, họ có nghĩa vụ phải thực hiện các cam kết đã thỏa thuận. Nếu một bên vi phạm hợp đồng, bên kia có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện các biện pháp pháp lý khác để bảo vệ quyền lợi của mình. Sự thống nhất ý chí cũng là cơ sở để giải thích và áp dụng các điều khoản của hợp đồng. Khi có tranh chấp xảy ra, tòa án hoặc trọng tài sẽ xem xét ý chí của các bên tại thời điểm giao kết hợp đồng để đưa ra phán quyết công bằng và hợp lý.

II. Vấn Đề Ý Chí Chủ Quan và Khách Quan Trong Hợp Đồng

Trong giao kết hợp đồng, vấn đề ý chí chủ quaný chí khách quan đóng vai trò quan trọng. Ý chí chủ quan là ý định thực sự của các bên, trong khi ý chí khách quan là cách mà ý định đó được thể hiện ra bên ngoài thông qua lời nói, văn bản hoặc hành động. Sự khác biệt giữa hai loại ý chí này có thể dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc giải thích hợp đồng. Pháp luật thường ưu tiên ý chí khách quan để bảo vệ sự tin cậy của giao dịch và tránh tình trạng một bên lợi dụng ý chí chủ quan để trốn tránh nghĩa vụ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu có bằng chứng rõ ràng về sự không phù hợp giữa ý chí chủ quaný chí khách quan, tòa án có thể xem xét ý chí chủ quan để đảm bảo công bằng.

2.1. Phân Biệt Ý Chí Chủ Quan và Ý Chí Khách Quan

Ý chí chủ quan là ý định thực sự, mong muốn bên trong của chủ thể khi tham gia giao kết hợp đồng. Nó là yếu tố tinh thần, khó nắm bắt và chứng minh. Ngược lại, ý chí khách quan là sự biểu hiện ra bên ngoài của ý chí chủ quan, thông qua lời nói, hành động, văn bản. Nó là yếu tố có thể quan sát và đánh giá được. Sự khác biệt giữa hai loại ý chí này có thể phát sinh do nhiều nguyên nhân, như sự hiểu lầm, sai sót trong diễn đạt, hoặc thậm chí là sự gian dối của một bên.

2.2. Ưu Tiên Ý Chí Khách Quan Bảo Vệ Giao Dịch Hợp Đồng

Pháp luật thường ưu tiên ý chí khách quan vì nó đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của giao dịch. Nếu chỉ dựa vào ý chí chủ quan, các giao dịch sẽ trở nên không chắc chắn và dễ bị lạm dụng. Tuy nhiên, việc ưu tiên ý chí khách quan không có nghĩa là bỏ qua hoàn toàn ý chí chủ quan. Trong một số trường hợp, nếu có bằng chứng rõ ràng về sự không phù hợp giữa hai loại ý chí, tòa án có thể xem xét ý chí chủ quan để đảm bảo công bằng và tránh tình trạng một bên bị thiệt hại do sự hiểu lầm hoặc sai sót.

III. Phương Pháp Xác Định Thống Nhất Ý Chí Trong Giao Kết Hợp Đồng

Để xác định sự thống nhất ý chí trong giao kết hợp đồng, cần xem xét các yếu tố như đề nghị giao kết hợp đồng, chấp nhận đề nghị, và các điều khoản của hợp đồng. Đề nghị giao kết hợp đồng phải rõ ràng, cụ thể và thể hiện ý định ràng buộc của bên đề nghị. Chấp nhận đề nghị phải hoàn toàn phù hợp với đề nghị và được thực hiện trong thời hạn hợp lý. Các điều khoản của hợp đồng phải được các bên hiểu rõ và đồng ý. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như hoàn cảnh giao kết hợp đồng, tập quán thương mại, và các quy định của pháp luật.

3.1. Đề Nghị và Chấp Nhận Đề Nghị Yếu Tố Cốt Lõi

Đề nghị giao kết hợp đồng là sự bày tỏ ý chí của một bên, mong muốn thiết lập một quan hệ hợp đồng với bên kia. Đề nghị phải đủ rõ ràng, cụ thể để bên kia có thể hiểu được nội dung và phạm vi của hợp đồng. Chấp nhận đề nghị là sự đồng ý của bên kia với toàn bộ nội dung của đề nghị. Chấp nhận phải được thực hiện trong thời hạn hợp lý và bằng hình thức phù hợp. Nếu chấp nhận có sửa đổi hoặc bổ sung, thì nó được coi là một đề nghị mới.

3.2. Điều Khoản Hợp Đồng Thể Hiện Sự Thỏa Thuận Chi Tiết

Các điều khoản của hợp đồng là những cam kết cụ thể mà các bên đã thỏa thuận. Chúng quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, cũng như các điều kiện và thủ tục thực hiện hợp đồng. Các điều khoản phải rõ ràng, dễ hiểu và không trái với quy định của pháp luật. Nếu có sự mâu thuẫn giữa các điều khoản, cần phải giải thích theo nguyên tắc ưu tiên áp dụng quy định cụ thể hơn, quy định được các bên thỏa thuận sau, hoặc quy định có lợi cho bên yếu thế hơn.

3.3. Xem Xét Hoàn Cảnh và Tập Quán Thương Mại

Hoàn cảnh giao kết hợp đồng có thể ảnh hưởng đến việc giải thích và áp dụng các điều khoản của hợp đồng. Ví dụ, nếu hợp đồng được giao kết trong tình trạng khẩn cấp, thì các điều khoản có thể được giải thích một cách linh hoạt hơn. Tập quán thương mại là những thói quen, tập quán được thừa nhận rộng rãi trong một lĩnh vực kinh doanh nhất định. Chúng có thể được sử dụng để bổ sung hoặc giải thích các điều khoản của hợp đồng.

IV. Rủi Ro và Giải Pháp Trong Thống Nhất Ý Chí Giao Kết Hợp Đồng

Trong quá trình thống nhất ý chí để giao kết hợp đồng, các bên có thể gặp phải nhiều rủi ro, như nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, hoặc thông tin không đầy đủ. Để phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro, các bên cần thực hiện các biện pháp như kiểm tra thông tin, tham khảo ý kiến chuyên gia, đàm phán kỹ lưỡng, và sử dụng các điều khoản bảo vệ quyền lợi. Nếu rủi ro xảy ra, các bên có thể yêu cầu hủy bỏ hợp đồng, sửa đổi hợp đồng, hoặc bồi thường thiệt hại.

4.1. Nhầm Lẫn Lừa Dối Đe Dọa Các Rủi Ro Thường Gặp

Nhầm lẫn xảy ra khi một hoặc cả hai bên có sự hiểu sai về một yếu tố quan trọng của hợp đồng. Lừa dối xảy ra khi một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin quan trọng để dụ dỗ bên kia giao kết hợp đồng. Đe dọa xảy ra khi một bên sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để ép buộc bên kia giao kết hợp đồng. Các rủi ro này có thể làm cho hợp đồng trở nên vô hiệu hoặc có thể bị hủy bỏ.

4.2. Biện Pháp Phòng Ngừa và Giảm Thiểu Rủi Ro

Để phòng ngừa rủi ro, các bên cần kiểm tra thông tin kỹ lưỡng, tham khảo ý kiến chuyên gia, đàm phán kỹ lưỡng, và sử dụng các điều khoản bảo vệ quyền lợi. Ví dụ, có thể sử dụng điều khoản bảo mật thông tin, điều khoản bồi thường thiệt hại, hoặc điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Ngoài ra, cần tuân thủ các quy định của pháp luật về giao kết hợp đồng.

4.3. Xử Lý Rủi Ro Hủy Bỏ Sửa Đổi Bồi Thường

Nếu rủi ro xảy ra, các bên có thể yêu cầu hủy bỏ hợp đồng, sửa đổi hợp đồng, hoặc bồi thường thiệt hại. Việc hủy bỏ hợp đồng sẽ chấm dứt quan hệ hợp đồng và các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Việc sửa đổi hợp đồng sẽ thay đổi một hoặc một số điều khoản của hợp đồng. Việc bồi thường thiệt hại sẽ bù đắp cho bên bị thiệt hại do rủi ro gây ra.

V. Thực Tiễn Áp Dụng Pháp Luật Về Thống Nhất Ý Chí Hợp Đồng

Thực tiễn áp dụng pháp luật về thống nhất ý chí trong hợp đồng thương mại ở Việt Nam còn nhiều bất cập. Các quy định của pháp luật còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng. Tòa án và trọng tài còn lúng túng trong việc xác định sự thống nhất ý chí và giải quyết tranh chấp liên quan. Nhận thức của các doanh nghiệp về pháp luật hợp đồng còn hạn chế, dẫn đến nhiều sai sót trong quá trình giao kết hợp đồng.

5.1. Bất Cập Trong Quy Định Pháp Luật Hiện Hành

Các quy định của pháp luật về thống nhất ý chí còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng. Ví dụ, quy định về đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị còn chưa rõ ràng về hình thức, nội dung, và thời hạn. Quy định về các trường hợp hợp đồng vô hiệu do vi phạm ý chí còn chưa đầy đủ và chi tiết.

5.2. Khó Khăn Trong Giải Quyết Tranh Chấp

Tòa án và trọng tài còn lúng túng trong việc xác định sự thống nhất ý chí và giải quyết tranh chấp liên quan. Việc chứng minh ý chí chủ quan của các bên là rất khó khăn. Các bên thường tranh cãi về việc giải thích các điều khoản của hợp đồng. Việc áp dụng các quy định về hợp đồng vô hiệu do vi phạm ý chí còn chưa thống nhất.

5.3. Hạn Chế Về Nhận Thức Pháp Luật Của Doanh Nghiệp

Nhận thức của các doanh nghiệp về pháp luật hợp đồng còn hạn chế, dẫn đến nhiều sai sót trong quá trình giao kết hợp đồng. Nhiều doanh nghiệp không chú trọng đến việc đàm phán và soạn thảo hợp đồng một cách cẩn thận. Nhiều doanh nghiệp không hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong hợp đồng. Nhiều doanh nghiệp không biết cách bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp xảy ra.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Thống Nhất Ý Chí Hợp Đồng

Để hoàn thiện pháp luật về thống nhất ý chí trong hợp đồng thương mại, cần thực hiện các giải pháp như sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật cho cụ thể và rõ ràng hơn; nâng cao năng lực của tòa án và trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp liên quan; tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho các doanh nghiệp; và khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng các dịch vụ tư vấn pháp lý.

6.1. Sửa Đổi Bổ Sung Quy Định Pháp Luật

Cần sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về thống nhất ý chí cho cụ thể và rõ ràng hơn. Ví dụ, cần quy định chi tiết về hình thức, nội dung, và thời hạn của đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị. Cần quy định đầy đủ và chi tiết về các trường hợp hợp đồng vô hiệu do vi phạm ý chí.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Giải Quyết Tranh Chấp

Cần nâng cao năng lực của tòa án và trọng tài trong việc giải quyết tranh chấp liên quan đến thống nhất ý chí. Cần đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên có kiến thức chuyên sâu về pháp luật hợp đồng. Cần xây dựng các án lệ về giải quyết tranh chấp liên quan đến thống nhất ý chí.

6.3. Tăng Cường Tuyên Truyền Phổ Biến Pháp Luật

Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hợp đồng cho các doanh nghiệp. Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, diễn đàn về pháp luật hợp đồng. Cần phát hành các tài liệu hướng dẫn về pháp luật hợp đồng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ lý luận và thực tiễn về sự thống nhất ý chí để giao kết hợp đồng thương mại 07

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN TỔNG QUÁT VỀ SỰ THỐNG NHẤT Ý CHÍ ĐỂ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI 1. Khái luận về sự thống nhất ý chí 1. Bản chất và ý nghĩa pháp lý của hợp đồng Ở bất kỳ nền tài phán nào, người ta cũng đều thừa nhận: Hợp đồng là sự thống nhất ý chí nhằm làm phát sinh ra mối quan hệ pháp lý giữa các bên trong quan hệ hợp đồng. Mối quan hệ pháp lý ở đây có thể hiểu là quan hệ nghĩa vụ giữa các chủ thể bình đẳng hoặc mối quan hệ hành chính được phát sinh quan hệ hợp đồng hành chính.

Dù có nhận thức giống nhau về khái niệm hợp đồng như vậy, song cách thức định nghĩa về hợp đồng có sự khác nhau nhất định. Chẳng hạn: Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp tại Điều 1101 định nghĩa “Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều chủ thể phải chuyển giao một vật, làm hay không làm một công việc vì lợi ích của một hay nhiều chủ thể khác”. Định nghĩa này nhấn mạnh tới đối tượng của hợp đồng. Bộ luật Dân sự Philippin tại Điều 1305 định nghĩa “Hợp đồng là sự thống nhất ý chí giữa các bên, mà theo đó mỗi bên tự ràng buộc mình trên cơ sở tôn trọng bên kia để đưa một cái gì đó hoặc trả cho một dịch vụ nào đó”.

Định nghĩa này chú ý tới hiệu lực ràng buộc của hợp đồng kết hợp với mục đích của sự ràng buộc. Bộ luật Dân sự 2005 của Việt Nam tại Điều 388 định nghĩa “Hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Định nghĩa này thiên về hậu quả phát sinh từ căn cứ hợp đồng. Các định nghĩa trên tuy có cách thể hiện khác nhau phù hợp cách thức lập 6 z pháp của từng quốc gia, nhưng nói chung đều nói rõ bản chất của hợp đồng sự thỏa thuận hay sự thống nhất ý chí có hiệu lực pháp lý.

Các luật gia theo truyền thống pháp luật Anh - Mỹ thường đưa ra các định nghĩa hợp đồng ngắn gọn hơn, ví dụ: “Thực chất, hợp đồng là sự thỏa thuận mà tòa án cưỡng chế thi hành” [28, tr. Định nghĩa này gián tiếp nói tới hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Trong khoa học pháp lý, hành vi pháp lý là một sự thể hiện ý chí nhằm làm phát sinh ra một hậu quả pháp lý, có nghĩa là làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt một quyền lợi [4, tr. Hành vi pháp lý bao gồm hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương.

Hợp đồng có bản chất là sự thống nhất của các ý chí nhằm làm phát sinh hậu quả pháp lý. Còn hành vi pháp lý đơn phương là việc thể hiện ý chí của chỉ một người nhằm làm phát sinh hậu quả pháp lý. Đây là các căn cứ rất quan trọng để tạo lập quyền lợi. Trong thực tiễn đời sống xã hội, mỗi bên trong quan hệ hợp đồng thường theo đuổi những lợi ích nhất định của riêng mình.

Do đó hợp đồng chính là kết quả của sự dung hòa các lợi ích đối lập nhau giữa họ với nhau. Để có được lợi ích đó, các bên buộc phải có sự thỏa thuận. Hợp đồng là sự thống nhất ý chí để làm phát sinh một hệ quả pháp lý đặc biệt - đó là quan hệ nghĩa vụ mà trong đó có hai loại chủ thể khác nhau: người có quyền yêu cầu và người có nghĩa vụ. Trong quan hệ này người có nghĩa vụ phải thi hành nghĩa vụ của mình vì lợi ích của người có quyền yêu cầu.

Và người có quyền yêu cầu có quyền được thỏa mãn quyền yêu cầu của mình bằng sự đòi hỏi người có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ của họ vì lợi ích của chính mình. Việc thi hành nghĩa vụ bị cưỡng chế bởi pháp luật. Xuất phát từ đó có thể thấy, hợp đồng có hai vấn đề pháp lý cơ bản - đó là: (1) Hợp đồng là sự thống nhất của hai ý chí cá biệt; và (2) Sự thống nhất ý chí đó phải có giá trị pháp lý, có nghĩa là phải hội đủ các điều kiện có hiệu lực do pháp luật qui định. Khái niệm sự thống nhất ý chí Sự thống nhất ý chí hay còn gọi là sự thỏa thuận chính là sự gặp gỡ của hai hay nhiều ý chí được thể hiện ra bên ngoài.

Đây là yếu tố đầu tiên của hợp đồng. Không thể có hợp đồng nếu không có sự thỏa thuận giữa các bên. Thỏa thuận có thể là trực tiếp như gặp mặt, điện thoại, chat… hoặc gián tiếp như gửi thư qua bưu điện, fax… Sự thỏa thuận ở đây có nghĩa là cùng nhau thể hiện và trao đổi ý chí giữa các bên. Hợp đồng đòi hỏi sự thỏa thuận hay thống nhất ý chí được hình thành một cách hợp pháp, có nghĩa là đáp ứng được các yêu cầu của pháp luật, bao gồm: (1) Sự thống nhất ý chí nội tại, tức là ý chí bên trong và sự thể hiện ra bên ngoài của các chủ thể; và (2) Ý chí của các bên gặp gỡ nhau.

Các điều kiện này cho thấy mọi nội dung thỏa thuận không phù hợp với ý chí thực của các bên có thể và cần phải dẫn đến việc không thừa nhận giá trị pháp lý của hợp đồng. Trong khi đó ý chí là một hiện tượng thuộc lĩnh vực tinh thần rất khó nắm bắt. Trong hợp đồng, có thể do nhận thức, hiểu biết, thậm chí do những mưu đồ riêng của một bên chủ thể, hay có thể do sự không rõ ràng của ngôn từ mà việc thực hiện hợp đồng đôi khi gặp phải khó khăn. Do đó, yếu tố thỏa thuận luôn được đặt ra và dễ gây tranh cãi nhất.

Hợp đồng là sự thỏa thuận, nhưng không phải bất cứ thỏa thuận nào cũng là hợp đồng. Và cũng không cần sự thỏa thuận trực tiếp mới có quan hệ hợp đồng. Thỏa thuận có thể ngầm định xét theo hoàn cảnh. Bởi vậy, hoàn cảnh, địa điểm và thời gian, các bên tham gia,… tất cả phải được xem xét gắn liền với thỏa thuận.

Điều này cũng được áp dụng khi xem xét hiệu lực của thỏa thuận. Ví dụ một thỏa thuận được đưa ra trong hoàn cảnh cấp bách, một trong các bên bị đe dọa về tinh thần… thì không thể được xem là một thỏa thuận hợp pháp 8 z và có hiệu lực thi hành. Một sự thỏa thuận hay thống nhất ý chí luôn luôn có hai thành tố là đề nghị và chấp nhận đề nghị. Do đó trong hợp đồng người ta luôn luôn xem xét tới đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng.

Hai thành tố này của sự thỏa thuận có các tiêu chuẩn luật định. Tuy nhiên, hợp đồng chỉ được coi là hình thành khi đã đạt được sự thỏa thuận tại những điều khoản cơ bản. Các bên phải xác định được đâu là điểm mấu chốt của vấn đề, từ đó có sự thỏa thuận sâu vào những điều khoản đó, không nên thỏa thuận chung chung, thỏa thuận về những vấn đề thứ yếu, vừa không hiệu quả vừa làm mất thời gian của các bên. Một sự thỏa thuận hay một hợp đồng phải hướng tới những đối tượng nhất định.

Điều kiện quan trọng nhất mà các bên cần phải thỏa thuận trước hết cũng là đối tượng của hợp đồng, sau đó mới đi vào thỏa thuận các điều khoản còn lại. Tùy thuộc vào tính chất và nội dung của từng thỏa thuận cụ thể mà chủ đích của nó là khác nhau. Bộ luật Dân sự của Cộng hòa Hồi giáo Iran qui định cụ thể: “Điều 214 Đối tượng của giao dịch nhất thiết phải là tài sản hoặc hành vi mà hai bên đồng ý giao hoặc thực hiện. Điều 215 Đối tượng của hợp đồng nhất thiết có khả năng được sở hữu và nhất thiết bao gồm lợi ích hợp lý và chính đáng.

Điều 216 Đối tượng của giao dịch không nên mơ hồ trừ trường hợp đặc biệt khi nhận thức chung về vấn đề này là đầy đủ”. Như vậy, chủ đích của sự thỏa thuận bao gồm tài sản hoặc hành vi. Tài sản có thể là tài sản hữu hình hoặc tài sản vô hình, hành vi có thể là công việc 9 z phải làm hoặc công việc không được thực hiện…Những tài sản hay hành vi đó phải là hợp pháp, được xác định cụ thể, đáp ứng được một lợi ích nào đó (vật chất hoặc tinh thần) cho chủ thể có quyền. Đây là nguyên tắc cơ bản mà bất cứ pháp luật của hệ thống nào cũng ghi nhận.

Một thỏa thuận hướng đến chủ đích như vậy sẽ làm phát sinh hậu quả pháp lý: xác lập, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên trong thỏa thuận; đáp ứng những nhu cầu hay lợi ích vật chất hoặc lợi ích tinh thần mà chủ thể mong muốn đạt được khi tham gia thỏa thuận. Đây là mục đích của thỏa thuận và cũng chính là cơ sở xác lập mục đích của hợp đồng. Mục đích này sẽ được biểu hiện thông qua chính nội dung của thỏa thuận và áp đặt lên các đối tượng mà thỏa thuận hướng tới. Khái niệm hợp đồng thương mại Người ta thường lấy việc phân biệt giữa hành vi dân sự và hành vi thương mại làm nền tảng cho việc phân biệt giữa luật dân sự và luật thương mại.

Thông thường luật thương mại là luật riêng điều tiết các loại hợp đồng thương mại trong sự so sánh với luật dân sự là luật chung chứa đựng các qui định áp dụng không chỉ riêng cho hợp đồng dân sự mà còn áp dụng cho cả các loại hợp đồng thương mại trong trường hợp luật thương mại không có qui định có thể áp dụng cho một hoặc một số tranh chấp phát sinh từ các loại hợp đồng này. Việc phân biệt giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại có một số ý nghĩa lý luận và thực tiễn nhất định. Vì vậy nó lý giải cho việc Unidroit (Tổ chức thống nhất luật tư của thế giới) đã cất công soạn thảo Bộ nguyên tắc của Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế (năm 1994 và năm 2004). Như trên đã lý giải hợp đồng là một loại hành vi pháp lý bên cạnh hành vi pháp lý đơn phương.

Do đó có thể hiểu hợp đồng thương mại là hành vi thương mại mà hành vi thương mại là hành vi pháp lý có tính cách thương 10 z mại [4, tr. Việc phân biệt giữa hành vi dân sự và hành vi thương mại nói chung cũng chính là nền tảng quan trọng để phân biệt giữa hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thống Nhất Ý Chí Trong Giao Kết Hợp Đồng Thương Mại: Lý Luận và Thực Tiễn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của việc thống nhất ý chí trong quá trình giao kết hợp đồng thương mại. Tác giả phân tích các khía cạnh lý luận và thực tiễn, nhấn mạnh rằng sự đồng thuận giữa các bên là yếu tố quyết định để hợp đồng có hiệu lực pháp lý. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức và vấn đề thường gặp trong việc đạt được sự thống nhất này, từ đó đưa ra các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả giao kết hợp đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hủy bỏ hợp đồng một số vấn đề lý luận và thực tiễn, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các vấn đề liên quan đến việc hủy bỏ hợp đồng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học hợp đồng kinh tế vô hiệu và hậu quả pháp lý của hợp đồng kinh tế vô hiệu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hậu quả pháp lý khi hợp đồng không còn hiệu lực. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới cho bạn trong lĩnh vực luật học.