Thiết Kế Xí Nghiệp Sản Xuất Sản Phẩm Cao Su Kỹ Thuật, Năng Suất 2000 Tấn/Năm - Luận Văn Tốt Nghiệp

Thiết kế xí nghiệp sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật năng suất 2000 tấn/năm. Giải pháp tối ưu, quy trình hiện đại, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Công nghệ hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2009

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử ngành cao su

1.1.1. Lịch sử về cao su

1.2. Sự cần thiết ra đời nhà máy

1.2.1. Nhu cầu của thị trường

1.2.2. Chủ trương, chính sách của Nhà nước

1.3. Yêu cầu về địa điểm xây dựng nhà máy

1.3.1. Nguyên tắc chọn địa điểm xây dựng nhà máy

1.3.2. Yêu cầu về mặt bằng xây dựng

1.4. Chọn địa điểm xây dựng nhà máy

2. CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

2.1. Sản phẩm ống dẫn xăng

2.2. Sản phẩm joint nắp xăng xe máy

2.3. Bộ sản phẩm cao su gác chân

2.4. Sản phẩm tay nắm yên xe máy

3. CHƯƠNG III: NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT VÀ ĐƠN PHA CHẾ

3.1. Nguyên liệu cao su và hoá chất

3.1.1. Cao su thiên nhiên

3.1.2. Cao su tổng hợp

3.2. Chất độn

3.3. Chất lưu hóa cao su

3.4. Chất xúc tiến

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Xí Nghiệp Cao Su Kỹ Thuật 2000 Tấn Năm

Ngành công nghiệp cao su kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, cung cấp nguyên liệu cho nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau. Việc thiết kế xí nghiệp cao su kỹ thuật với công suất 2000 tấn/năm là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về công nghệ hóa học, kỹ thuật cơ khí và quản lý sản xuất. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế nhà máy cao su với năng suất cụ thể, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và xuất khẩu. Thiết kế này xem xét các yếu tố như lựa chọn công nghệ sản xuất, bố trí mặt bằng nhà máy, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, lựa chọn thiết bị phù hợp và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Bài viết sẽ phân tích các quy trình sản xuất cao su kỹ thuật và đề xuất các giải pháp tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất. Theo số liệu thống kê của Bộ Công Thương, nhu cầu cao su kỹ thuật tại Việt Nam liên tục tăng trưởng, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất săm lốp xe và các sản phẩm công nghiệp. "Theo Bộ Công Nghiệp, hiện nay cả nước có khoảng 18 triệu xe may đang lưu hành và mỗi năm lại được bổ sung thêm khoảng 2 triệu chiếc xe mới."

1.1. Giới Thiệu Chung Về Xí Nghiệp Sản Xuất Cao Su Kỹ Thuật

Một xí nghiệp cao su kỹ thuậtcông suất 2000 tấn/năm là cơ sở sản xuất chuyên biệt, tập trung vào việc chế biến cao su thiên nhiêncao su tổng hợp thành các sản phẩm cao su kỹ thuật có ứng dụng rộng rãi. Các sản phẩm này bao gồm ống dẫn, gioăng, đệm, gác chân xe, tay nắm và nhiều chi tiết khác được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy, điện tử và xây dựng. Việc thiết kế xưởng sản xuất cao su cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế xí nghiệp cao su nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn lao động, bảo vệ môi trường và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp, bố trí mặt bằng nhà xưởng hợp lý, trang bị dây chuyền sản xuất cao su hiện đại và đảm bảo cung cấp đầy đủ nguyên vật liệu. Nghiên cứu này dựa trên các tài liệu tham khảo về công nghệ sản xuất cao su và kinh nghiệm thực tế từ các nhà máy sản xuất cao su khác. Theo tài liệu gốc, "Hiện nay, tổng sản lượng cao su tiêu thụ hàng năm trên thế giới khoảng 25 triệu tấn."

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Nhà Máy Cao Su Hiệu Quả

Việc thiết kế nhà máy cao su hiệu quả không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Một nhà máy được thiết kế tốt sẽ có mặt bằng xí nghiệp cao su khoa học, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu thời gian vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm. Ngoài ra, việc lựa chọn thiết bị sản xuất cao su kỹ thuật phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí vận hành. Các yếu tố khác cần xem xét bao gồm hệ thống xử lý chất thải, hệ thống thông gió và chiếu sáng, và hệ thống an toàn phòng cháy chữa cháy. Việc lập báo cáo khả thi dự án xí nghiệp cao su là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án và thu hút vốn đầu tư.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Xí Nghiệp Cao Su 2000 Tấn Năm

Việc thiết kế xí nghiệp cao su với công suất 2000 tấn/năm đối diện với nhiều thách thức, từ lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp đến đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định với giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, việc quản lý chất thải và khí thải cũng là một vấn đề quan trọng, đòi hỏi các giải pháp công nghệ tiên tiến và hiệu quả. Chi phí xây dựng xí nghiệp cao su cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng biến động. Cuối cùng, việc tuyển dụng và đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu. Theo tài liệu, "Tuy nhiên do tình hình phát triển chung của nền công nghiệp cao su thế giới, của Việt Nam. Cao su tổng hợp phát triển luộn dựa vào sự phát triển của việc khai thác dầu mỏ có thể cạn dần."

2.1. Tìm Nguồn Nguyên Liệu Đảm Bảo Chất Lượng Và Giá Cả Hợp Lý

Nguồn cung cấp nguyên liệu, bao gồm cao su thiên nhiêncao su tổng hợp, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của xí nghiệp cao su kỹ thuật. Việc tìm kiếm các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo chất lượng nguyên liệu và có chính sách giá cả cạnh tranh là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như khoảng cách vận chuyển, chi phí lưu kho và khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất của nhà máy. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với các nhà cung cấp là một giải pháp hiệu quả để đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định và chất lượng.

2.2. Quản Lý Chất Thải Và Tuân Thủ Các Quy Định Về Môi Trường

Ngành công nghiệp cao su tạo ra một lượng đáng kể chất thải, bao gồm nước thải, khí thải và chất thải rắn. Việc quản lý chất thải và tuân thủ các quy định về môi trường là một thách thức lớn đối với các xí nghiệp cao su. Cần đầu tư vào các hệ thống xử lý chất thải hiện đại, đảm bảo khí thải và nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường. Ngoài ra, cần có các biện pháp giảm thiểu chất thải rắn và tái chế các vật liệu có thể tái chế. Tuân thủ các quy định về môi trường không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp.

III. Phương Pháp Thiết Kế Xí Nghiệp Cao Su Kỹ Thuật 2000 Tấn Năm

Để vượt qua những thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp thiết kế xí nghiệp cao su khoa học và hiệu quả. Phương pháp này bao gồm việc phân tích thị trường, lựa chọn công nghệ sản xuất phù hợp, bố trí mặt bằng nhà máy hợp lý, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, lựa chọn thiết bị phù hợp và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Cần xem xét các yếu tố như quy trình công nghệ sản xuất cao su kỹ thuật 2000 tấn/năm, tiêu chuẩn thiết kế xí nghiệp cao su, và các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

3.1. Lựa Chọn Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Cao Su Phù Hợp

Việc lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất cao su phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động của xí nghiệp cao su. Cần xem xét các yếu tố như loại sản phẩm cần sản xuất, công suất 2000 tấn/năm, nguồn cung cấp nguyên liệu, chi phí đầu tư và vận hành, và các quy định về môi trường. Các công nghệ sản xuất cao su phổ biến bao gồm công nghệ trộn kín, công nghệ đùn ép và công nghệ lưu hóa. Cần so sánh các ưu nhược điểm của từng công nghệ để lựa chọn phương án tối ưu.

3.2. Bố Trí Mặt Bằng Xí Nghiệp Cao Su Tối Ưu Hóa Quy Trình

Bố trí mặt bằng xí nghiệp cao su hợp lý giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm, và nâng cao hiệu quả sử dụng không gian. Cần xem xét các yếu tố như vị trí các khu vực sản xuất, khu vực lưu kho, khu vực văn phòng, khu vực xử lý chất thải và khu vực đậu xe. Cần đảm bảo các khu vực sản xuất được bố trí theo trình tự công nghệ, giúp giảm thiểu khoảng cách di chuyển và thời gian chờ đợi. Ngoài ra, cần đảm bảo các khu vực lưu kho có đủ không gian để chứa nguyên vật liệu và sản phẩm, và các khu vực xử lý chất thải được bố trí xa khu vực sản xuất.

3.3. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Để Tối Ưu Hóa Sử Dụng Nguyên Liệu

Tính toán cân bằng vật chất là quá trình xác định lượng nguyên liệu cần thiết cho quá trình sản xuất và lượng sản phẩm và chất thải tạo ra. Việc tính toán cân bằng vật chất giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả sản xuất. Công thức tính toán cân bằng vật chất: TỔNG LƯỢNG CHẤT VÀO = TỔNG LƯỢNG CHẤT RA + TỔN THẤT. Thông qua cân bằng vật chất, ta có thể đánh giá hao hụt và tìm cách để tối ưu hóa lượng nguyên liệu sử dụng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Xí Nghiệp Cao Su

Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế cụ thể cho xí nghiệp cao su kỹ thuậtcông suất 2000 tấn/năm, sản xuất các sản phẩm chủ yếu là ống dẫn xăng, joint nắp xăng, bộ gác chân cao su và tay nắm yên xe máy. Bản vẽ thiết kế xí nghiệp chi tiết bao gồm bố trí mặt bằng, lựa chọn thiết bị, quy trình công nghệ và tính toán kinh tế. Tổng mức đầu tư xí nghiệp cao su được ước tính và đánh giá tính khả thi của dự án dựa trên các chỉ số tài chính.

4.1. Thiết Kế Dây Chuyền Sản Xuất Cao Su Cho Các Sản Phẩm Cụ Thể

Luận văn đề xuất dây chuyền sản xuất cao su chi tiết cho từng loại sản phẩm, bao gồm các công đoạn như sơ luyện, hỗn luyện, ép đùn, lưu hóa và hoàn thiện. Thiết bị sản xuất cao su kỹ thuật được lựa chọn dựa trên năng suất, hiệu quả và chi phí vận hành. Ví dụ, máy luyện kín Banbury được lựa chọn cho công đoạn sơ luyện và hỗn luyện, máy ép đùn XJ-115 được lựa chọn cho công đoạn ép đùn ống dẫn xăng. Đối với giai đoạn lưu hóa, ta chọn autoclave và máy lưu hóa 2 tầng.

4.2. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Của Dự Án Xí Nghiệp Cao Su Kỹ Thuật

Báo cáo phân tích hiệu quả kinh tế của dự án xí nghiệp cao su kỹ thuật dựa trên các chỉ số tài chính như doanh thu, chi phí, lợi nhuận, thời gian hoàn vốn và tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư. Tổng mức đầu tư xí nghiệp cao su được ước tính và so sánh với doanh thu dự kiến. Kết quả phân tích cho thấy dự án có tính khả thi kinh tế cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.

V. Kết Luận Thiết Kế Xí Nghiệp Cao Su Bền Vững và Hiệu Quả

Luận văn đã trình bày chi tiết quy trình thiết kế xí nghiệp cao su kỹ thuật với công suất 2000 tấn/năm, từ lựa chọn công nghệ, bố trí mặt bằng đến đánh giá hiệu quả kinh tế. Thiết kế này không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn đảm bảo tính bền vững và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này có thể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà đầu tư và kỹ sư trong ngành công nghiệp cao su.

5.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Thiết Kế Nhà Máy Cao Su

Quá trình thiết kế nhà máy cao su đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu, từ việc lựa chọn công nghệ phù hợp đến quản lý chi phí xây dựng và vận hành. Quan trọng nhất là cần có sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế để đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả. Ngoài ra, cần liên tục cập nhật các công nghệ mới và quy định về môi trường để đảm bảo tính cạnh tranh và bền vững của xí nghiệp.

5.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Của Ngành Cao Su Kỹ Thuật

Ngành cao su kỹ thuật đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều cơ hội và thách thức mới. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm cao su thân thiện với môi trường, sử dụng các nguyên liệu tái chế và giảm thiểu chất thải. Ngoài ra, cần đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN I. Lịch sử ngành cao su: I. Lịch sử về cao su: Cây cao su được phát hiện bởi người dân bản địa Châu Mỹ rất lâu trước khi người Châu Âu đặt chân đến đây vào cuối thế kỹ 14. Kể từ đó, các công dụng của cao su dần dần được phát hiện và áp dụng vào đời sống qua các cột mốc quan trọng sau: • Năm 1615, Juan de Torrquemada viết sách nói về công dụng phổ biến cao su: “ De la mornaquia”.

Một thế kỹ sau, La Condamine và Fresneau triển khai ứng dụng và được mọi người biết đến. • Năm 1736-1744 La Condamine tìm ra cây tiết ra mủ màu trắng, sau khi gặp không khí thì dần dần đông lại và khô có màu sậm. • Năm 1743, La Condamine và Fresneau nghiên cứu triết rút cao su. • Năm 1761, Herissant và Macquer dùng dung môi là ether và tinh ầu d thông để hòa tan cao su thành dạng lỏng.

• Năm 1791, Samuel Peal đưa ra sáng chế chế biến áo mưa, và phát triển mạnh vào năm 1823 khi Macintosh sử dụng dung môi naphtha. • Năm 1819, Hancock phát minh quá trình nghiền và cán dẽo cao su trên máy Pickle (hay còn gọi là sự dẽo hoá cao su). Tuy nhiên, tất cả vật dụng cao su đều bị hư dưới ảnh hưởng sức nóng, ánh sáng và hoá cứng giòn khi gặp lạnh nên thời gian sử dụng ngắn ngủi. • Năm 1839, Charles Gooodyear phát hiện việc dùng lưu huỳnh để lưu hoá cao su, đây là bước đột phá trong ngành công nghiệp cao su vì cải thiện tính chất cơ lý, thời gian sử dụng cao su tăng lên gấp nhiều lần so với cao su không xử lý.

• Năm 1875, Bouchardat ch ứng minh cao su là hỗn hợp polymer isoprene (C 5 H 8 ) n. Ngày nay, nhu cầu tiêu thụ cao su thiên nhiên tăng cao đ ưa đến việc phát minh cao su nhân tạo (cao su tổng hợp), chế biế n cao su tái sinh. Cùng với các khám phá về chất xúc tiến, chất phòng lão hoá, chất độn tăng cường, các phương pháp chế biến… cao su trở thành một loại vật liệu không thể thiếu trong cuộc sống con người, SVTH: NGUYỄN MINH THẮNG 1 Luận văn tốt nghiệp các sản phẩm cao su đa dạng, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hiện nay, tổng sản lượng cao su tiêu thụ hàng năm trên thế giới khoảng 25 triệu tấn.

Những ứng dụng của cao su thiên nhiên: Cao su thiên nhiên có ất r nhiều công dụng trong cuộc sống và bản thân mỗi chúng ta ai cũng đã từng sử dụng cá c sản phẩm làm từ chúng. Hiện nay ng ười ta chia chúng ra làm 5 nhóm công dụng: Nhóm cao su dùng làm ỏv ruột xe: xe đạp, xe gắn máy, xe h ơi, xe tải, máy bay… Nhóm cao su dùng cho công nghiệp: dùng các ống, các băng truyền, băng tải, đệm chống sốc, keo kết dính… Nhóm cao su dùng làm quần áo, giày dép, áo m ưa, quần áo tắm, lặn, ủng, đế và gót giày… Nhóm cao su dùng làm sản phẩm xốp: gối, nệm, thảm… Nhóm linh tinh: dụng cụ y tế, dụng cụ giải phẩu, đồ chơi trẻ em… Tỷ lệ Công dụng (%) Lốp và săm xe 68 Sản phẩm latex 8 Giày, dép 5 Sản phẩm kỹ thuật trong kỹ nghệ xe hơi và nhiều kỹ nghệ khác 5.8 Vải cao su, vỏ bọc dây điện, sản phẩm chống mài mòn, chống động đất 5.1 Keo, nhựa, hồ dán 3.2 Tổng cộng 100 II. Sự cần thiết ra đời nhà máy: II. Nhu cầu của thị trường: Theo Bộ Công Nghiệp, hiện nay cả nước có khoảng 18 triệu xe may đang lưu hành và mỗi năm lại được bổ sung thêm khoảng 2 triệu chiếc xe mới.

Doanh thu từ xe máy của các doanh nghiệp mỗi năm đạt từ 1. SVTH: NGUYỄN MINH THẮNG 2 Luận văn tốt nghiệp Thị trường xe máy Việt Nam được đánh giá là còn tiềm năng rất lớn. Theo dự báo của Viện chiến lược và chính sách công nghiệp, thì đến năm 2010 cả nước sẽ có khoảng 25 triệu xe máy lưu hành và đến 2 015 khoảng 31 triệu xe và 2020 là 35 triệu xe. Tức trong vòng 15 năm nữa lượng xe máy sẽ tăng lên gấp đôi hiện nay.

Hiện nay riêng tại 2 thành phố Hà Nội và Hồ Chí Minh đã đạt tỷ lệ bình quân là 2 người có 1 xe máy, các tỉnh thành khác như Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Dương… là 3 người có 1 xe máy, còn các địa phương khác là 6 người có một xe máy. Chủ trương, chính sách của Nhà nước: Trước thực trạng nền kinh tế đất nước, Nhà nước đưa ra chiến l ược phát triển kinh tế xã hội từ nay đến 2010, trong đó có: Dựa vào nguồn cao su thiên nhiên, kết hợp với việc khai thác sản xuất các phụ gia khác được sản xuất trong nước hoặc trong vùng như bột nhẹ từ đá vôi, dầu tùng tiêu từ thông, nhập cao su tổng hợp, tanh, vải mành, hoá chất khác… để phát triển mạnh gia công cao su kỹ thuật cao theo các hướng sau đây: Ngay trong thời kỳ 1996-2000, hợp tác nước ngoài xây dựng nhà máy săm lốp cao su từ 0.5 -1 triệu bộ/năm đặt tại Long Thành- Bà Rịa. Tại đây có thuận lợi cho việc tận dụng được việc xử lý khí đốt, nồi hơi với nhu cầu lớn, than đen sản xuất từ khí và việc nhập phôi sản phẩm. Đến năm 2010 kết hợp cải tạo những cơ sở cũ, xây dựng mới dây chuyền sản xuất cao su kỹ thuật như: • Băng tải: 1-2 triệu m/năm • Cu roa các loại: 5-10 triệu m/năm • Joint, đệm… 200-300 tấn/năm • Găng tay các loại: 20-30 triệu chiếc/năm • Săm lốp xe đạp: 4-5 triệu chiếc/năm • Săm lốp xe máy: 1-2 triệu chiếc/năm • Săm lốp ôtô: 1.5-2 triệu chiếc/năm Phát triển mạnh ngành cao su kỹ thuật, một mặt đáp ứng nhu cầu lớn thị trường trong nước, một phần cao su cho gia công xuất khẩu, thu hút được nhiều lao động.

SVTH: NGUYỄN MINH THẮNG 3 Luận văn tốt nghiệp Mở rộng năng lực sản phẩm hoá chất tiêu dùng, nhằm tận dụng các cơ sở hiện có, đáp ứng cao về số l ượng và chất lượng cho thị trường khu vực, tạo nhiều việc làm cho vùng đông dân. Từ luận chứng trên cho thấy sự ra đời của nhà máy sản xuất cao su kỹ thuật dùng sử dụng cho xe gắn máy là phù hợp với chính sách của nhà nước và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Nguyên tắc chọn địa điểm xây dựng nhà máy: III. Yêu cầu về địa điểm xây dựng nhà máy: • Gần nguồn cung cấp nguyên liệu, đảm bảo về nguyên liệu sản xuất cả về số lượng và chất lượng trong suốt thời gian nhà máy tồn tại và phát triển.

• Gần đường giao thông (đường bộ, sắt, thủy, hàng không) để thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu sản xuất cũng như sản phẩm, làm giảm chi phí vận chuyển và chi phí đầu tư xây dựng mới. • Gần nguồn năng lượng (điện, nước, nhiên liệu…), đảm bảo cho nhà máy hoạt động liên tục và ổn định. • Gần các nhà máy khác, gần khu kinh tế, khu công nghiệp, vùng qui hoạch của trung ương, địa phương để đảm bảo về an ninh, hợp tác về phúc lợi xã hội, tiêu thụ và sử dụng sản phẩm qua lại, đường giao thông, năng lượng, sử dụng lao động. Yêu cầu về mặt bằng xây dựng: • Bằng phẳng, không bị ngập lụt, có mạch nước ngầm đủ sâu giảm chi phí nền móng.

• Phải đủ diện tích xây dựng và bố trí các công trình hiện hữu, có khu để mở rộng sản xuất trong tương lai, chiếm ít đất canh tác, không gây ô nhiễm môi trường xung quanh. • Nếu nhà máy có nhiều tiếng ồn, bụi, khí độc thì phải xây dựng xa khu dân cư. Bên cạnh nhà máy cũng phải có qui trình xữ lý về môi trường, xây dựng rào bao bọc, trồng cây xanh để lọc bụi, tiếng ồn. • Phải tham khảo các số liệu điều tra về địa chất công trình, hướng gió, thời tiết, khí hậu trong vùng… để bố trí các hạng mục công trình cho phù hợp.

SVTH: NGUYỄN MINH THẮNG 4 Luận văn tốt nghiệp IV. Chọn địa điểm xây dựng nhà máy: Sau khi đã xem xét các yếu tố cần thiết về tự nhiên và khí hậu cũng nh ư về tiềm năng xây dựng kinh tế ta quyết định chọn địa điểm xây dựng nhà máy ở tỉnh Bình Dương vì một số lý do sau đây: • Phía nam và đông nam giáp TPHCM và sông Sài Gòn • Phía tây giáp tỉnh Đồng Nai và sông Đồng Nai • Phía bắc giáp tỉnh Bình Ph ước, đường xuyên Á qua Tây Ninh và đường xuyên bắc – nam • Quốc lộ 13 là tuyến huyết mạch quan trọng nối Bình Dương với các tuyến giao thông, cảng biển, sân bay và trung tâm kinh tế thương mại của cả nước. • Nằm tại trung tâm vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Long An, Bình Phước), cách TP.HCM 17 km về phía Bắc, cận vớ i các cảng biển, sân bay và các trung tâm giao dịch thương mại quan trọng của phía nam Việt Nam. Trong các khu công nghiệp đang hoạt động ở Bình Dương thì khu công nghiệp Mỹ Phước tương đối mới nhưng đang được tỉnh Bình Dương chú trọng đầu tư.

Ta quyết địn h đặt nhà máy ở KCN Mỹ Ph ước vì KCN này thoả mãn rất tốt những yêu cầu về xây dựng, kinh tế cũng như những vấn đề về nguồn lao động, năng lượng cũng như những ngành nghề phát triển phù hợp với nhà máy. Thuận lợi về vị trí địa lý: • Cận trung tâm TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ