Thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trong môi trường mạng Internet trên board FPGA

Đồ án thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên board FPGA - ĐH SPKT TP.HCM

Hướng dẫn thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên board FPGA trong môi trường mạng Internet nhằm tăng tốc xử lý và tối ưu an toàn mạng.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh

Tác giả

Trần Tân Tiến, Trần Minh Trí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên FPGA

Đề tài nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tập trung vào thiết kế hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên nền tảng vi mạch FPGA. Xu hướng IoT bùng nổ kéo theo nhiều nguy cơ an ninh mạng nghiêm trọng. Các giải pháp IDS chạy trên máy chủ truyền thống thường tiêu thụ nhiều năng lượng. Hệ thống máy chủ cũng gặp khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực đối với các gói tin tốc độ cao. Do đó, việc chuyển dịch thuật toán máy học xuống phần cứng nhúng là hướng đi cấp thiết. Nhóm nghiên cứu thuộc Khoa Điện – Điện tử đã ứng dụng nền tảng Xilinx Zynq-7000 SoC. Nền tảng này tích hợp bộ xử lý ARM cùng mảng logic khả trình trên cùng một chip. Thuật toán Random Forest được lựa chọn nhờ cấu trúc phân nhánh rõ ràng và khả năng xử lý song song vượt trội. Mô hình cho phép phát hiện sớm các cuộc tấn công DoS, DDoS hay quét cổng mạng. Toàn bộ thiết kế hướng tới sự cân bằng giữa hiệu năng phân loại và tài nguyên phần cứng. Công trình tạo tiền đề vững chắc cho các thiết bị giám sát mạng biên thế hệ mới.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu đề tài IDS

Bối cảnh kết nối Internet vạn vật đặt ra áp lực bảo mật rất lớn cho hạ tầng mạng. Các thiết bị IoT thường có năng lực tính toán yếu. Thực trạng này khiến các thiết bị mạng trở thành mục tiêu lý tưởng cho các cuộc tấn công mã độc. Đề tài tại ĐH SPKT TP.HCM đặt mục tiêu chế tạo hệ thống IDS nhúng hoạt động độc lập và tin cậy. Thiết bị phải đảm bảo phát hiện xâm nhập nhanh chóng với lượng tài nguyên tiêu thụ tối thiểu. Hệ thống giám sát luồng lưu lượng liên tục để nhận diện hành vi bất thường. Mục tiêu nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô phỏng lý thuyết. Đề tài hướng tới việc kiểm thử trực tiếp trên phần cứng thật nhằm xác thực tốc độ xử lý và tính ứng dụng thực tế.

1.2. Vai trò của kiến trúc Zynq 7000 trong hệ thống IDS

Kiến trúc Zynq-7000 SoC đóng vai trò trái tim của toàn bộ thiết kế IDS. Dòng chip này tích hợp hai phân hệ chính gồm hệ thống xử lý PS và mảng logic lập trình PL. Phân hệ PS vận hành hệ điều hành Petalinux để quản lý giao tiếp mạng, nạp dữ liệu và điều khiển trung tâm. Ngược lại, phân hệ PL chịu trách nhiệm tăng tốc phần cứng cho các thuật toán phân loại gói tin phức tạp. Sự kết hợp này tận dụng triệt để tính linh hoạt của phần mềm cùng tốc độ tính toán song song của phần cứng. Cơ chế bus AXI nội bộ đảm bảo truyền nhận dữ liệu giữa hai miền với độ trễ cực thấp. Nhờ đó, giải pháp đạt hiệu năng vượt trội so với các hệ thống nhúng CPU thuần túy.

II. Phân tích thách thức hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên FPGA

Việc triển khai các mô hình học máy lên phần cứng FPGA đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe. Phần cứng khả trình sở hữu tài nguyên logic Look-Up Table, Flip-Flop và khối nhớ BRAM giới hạn. Trong khi đó, các mô hình học máy hiện đại thường đòi hỏi khối lượng phép tính số thực dấu phẩy động khổng lồ. Nếu chuyển đổi trực tiếp các phép tính số thực sang phần cứng, diện tích vi mạch sẽ tiêu hao rất nhanh. Điều này cũng làm tăng công suất tiêu thụ và giảm tần số hoạt động tối đa của hệ thống. Bên cạnh rào cản tài nguyên, bài toán độ trễ xử lý gói tin mạng đòi hỏi sự tối ưu hóa triệt để. Kiến trúc máy trạng thái hữu hạn truyền thống thường gây nghẽn cổ chai khi dữ liệu đi qua nhiều chu kỳ xung nhịp. Việc thiết kế mô hình phân loại phải đảm bảo tính toán song song mà không làm tràn tài nguyên chip. Ngoài ra, việc lựa chọn tập dữ liệu huấn luyện đặc trưng cho môi trường mạng IoT cũng quyết định trực tiếp đến độ tin cậy của hệ thống IDS.

2.1. Hạn chế tài nguyên phần cứng và bài toán lượng tử hóa

Phần cứng FPGA không tối ưu cho các phép tính số thực dấu phẩy động 32-bit hoặc 64-bit. Khi cố gắng tổng hợp các phép so sánh số thực, số lượng LUT và DSP tăng vọt. Vấn đề này đe dọa trực tiếp đến khả năng chứa mô hình trên dòng chip Zynq tầm trung. Quá trình lượng tử hóa dữ liệu trở thành bước can thiệp bắt buộc để giải quyết xung đột. Các giá trị đặc trưng và ngưỡng phân nhánh tại mỗi node được ánh xạ thành số nguyên có độ dài bit cố định. Thao tác này giúp mạch logic chỉ cần thực hiện phép so sánh số nguyên đơn giản. Lượng tài nguyên phần cứng tiết kiệm được cho phép tích hợp nhiều cây quyết định hơn trên một đế vi mạch.

2.2. Nhược điểm về độ trễ của máy trạng thái hữu hạn FSM

Cách tiếp cận truyền thống khi triển khai cây quyết định trên phần cứng thường áp dụng máy trạng thái hữu hạn FSM. Mỗi bước duyệt qua một node phân nhánh tương ứng với một trạng thái riêng biệt. Cơ chế này buộc dữ liệu đầu vào phải trải qua nhiều chu kỳ xung nhịp mới đi tới node lá. Trong các đợt bùng phát tấn công mạng với hàng triệu gói tin mỗi giây, phương pháp dùng FSM tạo ra độ trễ tích lũy nghiêm trọng. Hàng đợi gói tin dễ rơi vào tình trạng tràn bộ đệm gây mất gói. Vì vậy, việc loại bỏ hoàn toàn máy trạng thái và chuyển sang cấu trúc mạch tổ hợp thuần túy là yêu cầu sống còn nhằm đáp ứng tốc độ đường truyền.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên FPGA

Quy trình thực hiện tại ĐH SPKT TP.HCM khởi đầu bằng việc phân tích tập dữ liệu BoT-IoT. Dữ liệu thô trải qua các bước tiền xử lý, chuẩn hóa và lượng tử hóa sang số nguyên không dấu. Thuật toán Random Forest được huấn luyện lại trên môi trường Python nhằm xác định cấu trúc phân nhánh tối ưu. Nhóm nghiên cứu áp dụng các chỉ số Gini Impurity và Gini Importance để đo lường độ thuần khiết và lọc bỏ các đặc trưng dư thừa. Sau khi trích xuất tham số, từng cây quyết định được mô tả trực tiếp bằng ngôn ngữ phần cứng Verilog dưới dạng logic tổ hợp song song. Thiết kế loại bỏ hoàn toàn FSM giúp kết quả dự đoán xuất hiện ngay sau độ trễ lan truyền tín hiệu. Khối tổng hợp kết quả áp dụng cơ chế bỏ phiếu số đông majority voting để đưa ra nhãn cuối cùng. Toàn bộ mô-đun được đóng gói thành một IP core chuẩn AXI và tích hợp vào Vivado Block Design. Hệ điều hành Petalinux kết nối phần cứng thông qua trình điều khiển phần mềm, hoàn thiện quy trình phát hiện xâm nhập toàn diện.

3.1. Kỹ thuật chuyển đổi Verilog và cơ chế bỏ phiếu song song

Mỗi cây quyết định trong mô hình Random Forest được biên dịch trực tiếp sang các khối lệnh rẽ nhánh if-else trong Verilog. Việc biểu diễn này tạo ra các cây logic tổ hợp hoạt động hoàn toàn đồng thời. Khi đặc trưng đầu vào xuất hiện trên bus tín hiệu, tất cả các cây tiến hành đánh giá song song độc lập. Các tín hiệu ngõ ra từ từng cây được đưa ngay vào bộ cộng số đông majority voting. Cơ chế bỏ phiếu tính tổng số phiếu bầu giữa lớp bình thường và lớp tấn công, sau đó quyết định nhãn cuối cùng. Nhờ loại bỏ việc duyệt tuần tự, thời gian xử lý mỗi mẫu dữ liệu chỉ tiêu tốn một vài chu kỳ xung nhịp mà không làm suy giảm độ chính xác tổng thể.

3.2. Tích hợp IP core và điều khiển trên nền tảng Petalinux

Khối Random Forest sau khi hoàn thiện được đóng gói thành IP tùy biến trong Vivado Design Suite. Nhóm nghiên cứu kết nối IP này với hệ thống vi xử lý PS qua giao diện bus AXI4-Lite. Sơ đồ Block Design tổng thể bao gồm các khối điều khiển bộ nhớ và quản lý ngắt hệ thống. Tiếp đó, hệ điều hành Petalinux được biên dịch để tạo môi trường nhúng Linux hoàn chỉnh trên vi xử lý ARM. Trình điều khiển bộ nhớ UIO được kích hoạt nhằm cho phép tầng ứng dụng truy xuất trực tiếp các thanh ghi phần cứng. Một đoạn mã Python trên Petalinux đảm nhận việc nạp dữ liệu kiểm thử, kích hoạt xung nhịp và thu nhận nhãn phân loại từ phân hệ PL.

IV. Kết luận ứng dụng hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên FPGA

Đề tài tốt nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã chứng minh tính khả thi của giải pháp IDS trên FPGA. Kết quả thực nghiệm khẳng định mô hình Random Forest trên nền tảng Zynq-7000 đạt tốc độ phản hồi vượt bậc. Phần cứng xử lý chính xác các mẫu tấn công từ bộ dữ liệu BoT-IoT mà không gây quá tải hệ thống. Việc kết hợp nhịp nhàng giữa PS chạy Petalinux và PL tăng tốc phần cứng tạo nên một kiến trúc cân đối. Giải pháp này mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong bảo vệ các trạm gateway IoT công nghiệp. Thiết bị có thể triển khai trực tiếp tại các nút biên mạng nhằm ngăn chặn xâm nhập trước khi lưu lượng độc hại lan sâu vào hệ thống lõi. Trong tương lai, nghiên cứu có thể mở rộng để phân loại đa lớp tấn công chi tiết hơn như DoS, DDoS hay trinh sát mạng. Khả năng tự động cập nhật trọng số mô hình từ xa qua mạng cũng là hướng phát triển đầy hứa hẹn cho hệ thống.

4.1. Hiệu năng vận hành và mức tiêu thụ tài nguyên

Các thử nghiệm thực tế trên bo mạch Zynq cho thấy mô hình phần cứng vận hành với độ ổn định rất cao. Tốc độ dự đoán của mảng logic PL chỉ mất vài nano giây cho mỗi gói tin. Mức tiêu thụ tài nguyên LUT và Flip-Flop duy trì ở ngưỡng an toàn, không gây cạn kiệt dung lượng chip. Điều này cho phép hệ thống dễ dàng tích hợp thêm các mô-đun mạng khác trên cùng một nền tảng phần cứng. Mức tiêu hao năng lượng tổng thể thấp hơn đáng kể so với việc chạy mô hình trên máy tính nhúng chuyên dụng. Đây là ưu thế then chốt giúp giải pháp phù hợp với các hệ thống nhúng hoạt động liên tục.

4.2. Hướng phát triển cho các hệ thống an ninh mạng biên

Nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi tại các hệ thống phòng thủ mạng biên IoT. Trong tương lai, việc tích hợp bộ thu thập gói tin trực tiếp từ cổng mạng Ethernet vào PL sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của CPU. Hệ thống có thể tự động cô lập địa chỉ IP tấn công ngay tại tầng vật lý. Đồng thời, việc nâng cấp thuật toán sang các mô hình học sâu rút gọn như MLP hoặc CNN nhúng sẽ gia tăng khả năng phát hiện các biến thể tấn công zero-day tinh vi. Kết quả từ ĐH SPKT TP.HCM đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc phát triển các thiết bị tường lửa nhúng nội địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 GIỚI THIỆU Với sự phát triển vược bật của công nghệ kỹ thuật hiện nay, các hệ thống kết nối vạn vật IoT ngày càng được triển khai và sử dụng rộng rãi trong đời sống. Các lĩnh vực như nhà thông minh, thành phố thông minh, chăm sóc sức khỏe, công nghiệp và nông nghiệp hiện nay đã và đang được áp dụng IoT. Cùng với sự phát triển đó thì vấn đề an ninh mạng dần trở thành một thách thức lớn. Các cuộc tấn công mạng bằng nhiều hình thức như DDoS, đánh cắp thông tin Keylogger, quét, dò những lỗ hỏng trong hệ thống…… dẫn tới các thiệt hại lớn cho các hệ thống IoT [1] [2].

Để đảm bảo an ninh cho các hệ thống IoT, việc phát triển và triển khai các hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS - Intrusion Detection Systems) giúp phát hiện các mối đeo dọa tiềm ẩn giúp tăng khả năng bảo vệ các thiết bị IoT. Thông qua các kỹ thuật, thuật toán nâng cao hiện nay, việc kiểm tra và phát hiện các bất thường trong các gói thông tin mạng hay trong hệ thống đã được cải tiến. Tuy nhiên việc triển khai các mô hình trên cho nền tảng IoT đối với các phần cứng giới hạn như FPGA lại đặc ra nhiều thách thức như hiệu suất, độ trễ và tài nguyên [1] [2]. Để giải quyết các thách thức và hạn chế trên, nhóm thực hiện đề tài đã tìm hiểu và tra cứu nhiều bài báo có chủ đề và phương pháp giải quyết liên quan.

Trong số đó giải pháp IDS kết hợp giữa phần cứng và phần mềm trên Board FPGA từ bài báo khoa học “Hardware/Software Codesign of Real-Time Intrusion Detection System for Internet of Things Devices” của Qingyu Zeng và Yuko Hara-Azumi đã góp phần mở ra hướng đi mới cho nhóm thực hiện [3].2 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Thông qua quá trình tìm hiểu sâu về phương pháp IDS kết hợp phần cứng và phần mềm trên board FPGA, nhóm thực hiện đề tài thấy rằng hiện nay các đề tài 1 và dự án tương tự vẫn chưa được nghiên cứu và triển khai rộng rãi. Ngoài ra bài báo “Hardware/Software Codesign of Real-Time Intrusion Detection System for Internet of Things Devices” của Qingyu Zeng và Yuko Hara-Azumi chỉ đưa lý thuyết và kết quả nghiên cứu, nhưng không đưa ra phương pháp triển khai cụ thể, dẫn đến việc phát triển và triển khai phương pháp IDS trên FPGA lại càng thêm khó khăn [3]. Vì lý do trên nhóm thực hiện đề tài quyết định nghiên cứu và triển khai cụ thể hóa mô hình IDS trên FPGA thông qua đề tài “THIẾT KẾ VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP IDS TRONG MÔI TRƯỜNG MẠNG INTERNET TRÊN BOARD FPGA”.3 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI Mục tiêu chính của đề tài là triển khai được hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trên board FPGA Zybo thông qua áp dụng phương pháp lượng tử hóa tuyến tính đồng đều UFQ và mô hình máy học RF [4] [5]. Chi tiết hơn nhóm thực hiện thiết kế hệ thống phát hiện xâm nhập trên board Zybo gồm 2 phần với 2 chức năng chính là: PS của Zybo: Thực hiện xây dựng chương trình có chức năng xử lý, chọn lọc đặc trưng, giao tiếp với phần cứng PL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Tân Tiến, Trần Minh Trí (2025), Thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trong môi trường mạng Internet trên board FPGA, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh.
APA 7
Trần, T. T., & Trần, M. T. (2025). Thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trong môi trường mạng Internet trên board FPGA [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/thiet-ke-va-trien-khai-he-thong-phat-hien-xam-nhap-ids-trong-moi-truong-mang-internet-tren-board-fpga/9646565337
IEEE
T. T. Trần and M. T. Trần, "Thiết kế và triển khai hệ thống phát hiện xâm nhập IDS trong môi trường mạng Internet trên board FPGA," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, TP. Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/thiet-ke-va-trien-khai-he-thong-phat-hien-xam-nhap-ids-trong-moi-truong-mang-internet-tren-board-fpga/9646565337

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác